Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Giai đoạn 2018–2019 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định của nền kinh tế với mức tăng trưởng GDP năm 2018 đạt 7,08% và năm 2019 đạt 7,02%. Bước sang năm 2020, trước tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 và sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, GDP Việt Nam vẫn đạt mức tăng trưởng 2,91%; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa ước đạt 543,9 tỷ USD (trong đó xuất khẩu đạt 281,5 tỷ USD, nhập khẩu đạt 262,4 tỷ USD, xuất siêu kỷ lục 19,1 tỷ USD). Trong cơ cấu hàng hóa nhập khẩu, ô tô là mặt hàng có giá trị cao, bù đắp sự thiếu hụt của năng lực sản xuất nội địa nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và vận tải. Theo thống kê của Tổng cục Hải quan, sau khi tăng mạnh 69,3% trong năm 2019 (đạt trên 140 nghìn chiếc), lượng ô tô nhập khẩu về Việt Nam năm 2020 đã suy giảm rõ rệt do sức mua thị trường sụt giảm dưới ảnh hưởng của dịch bệnh.

Công ty Cổ phần Vinasimex (Vinasimex JSC) hoạt động hơn 10 năm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu thương mại với ngành nghề kinh doanh cốt lõi là bán buôn ô tô và xe có động cơ khác. Doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh có lãi liên tục trong nhiều năm. Tuy nhiên, doanh nghiệp đối mặt với hạn chế về nguồn vốn lưu động, chưa đáp ứng được các đơn hàng quy mô lớn, đồng thời chịu tác động từ các rào cản chính sách và biến động thị trường. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Trần Thị Như Quỳnh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế quốc tế (chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) với đề tài: "Thực trạng nhập khẩu ô tô tại Công ty Cổ phần Vinasimex giai đoạn 2016-2020" dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Vũ Đình Hòa tại Học viện Chính sách và Phát triển.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Dựa trên cơ sở lý luận, quy trình nghiệp vụ và thực trạng nhập khẩu ô tô tại Công ty Cổ phần Vinasimex, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình và thúc đẩy hoạt động nhập khẩu ô tô của Công ty giai đoạn 2021–2026.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tổng quan cơ sở lý luận về nhập khẩu và hoạt động nhập khẩu mặt hàng ô tô.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động nhập khẩu ô tô của Công ty Cổ phần Vinasimex giai đoạn 2016–2020 (về quy trình, kim ngạch, cơ cấu mặt hàng, thị trường và các yếu tố ảnh hưởng).
    3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động nhập khẩu ô tô tại Công ty Cổ phần Vinasimex giai đoạn 2021–2026.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và quy trình nhập khẩu ô tô tại Công ty Cổ phần Vinasimex.
  • Không gian nghiên cứu: Công ty Cổ phần Vinasimex và thị trường ô tô nhập khẩu tại Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu và thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2020; các giải pháp định hướng cho giai đoạn 2021–2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật và các lý thuyết thương mại quốc tế:

  • Khung pháp lý và khái niệm:
    • Khái niệm nhập khẩu theo Điều 28 Luật Thương mại năm 2005.
    • Phân loại và khái niệm phương tiện ô tô căn cứ Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 41:2016/BGTVT về báo hiệu đường bộ (ô tô con dưới 9 chỗ ngồi, xe bán tải/pickup, ô tô tải, ô tô khách trên 9 chỗ ngồi, xe buýt, ô tô đầu kéo sơ-mi rơ-moóc).
    • Quy định quản lý chuyên ngành đối với ô tô nhập khẩu: Nghị định số 116/2017/NĐ-CP (quy định điều kiện sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu và kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng ô tô; yêu cầu về giấy ủy quyền triệu hồi từ nhà sản xuất nước ngoài); quy định kiểm định kỹ thuật của Cục Đăng kiểm Việt Nam; điều kiện nhập khẩu ô tô đã qua sử dụng (thời gian không quá 5 năm từ năm sản xuất, đăng ký tối thiểu 6 tháng, chạy tối thiểu 10.000 km, không tay lái nghịch, nhập khẩu qua 5 cảng biển quốc tế: Cái Lân, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu).
    • Các cam kết cắt giảm thuế quan trong các hiệp định thương mại tự do (FTA): Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) với thuế suất 0% từ ngày 01/01/2018 đối với xe con và xe tải nhẹ có xuất xứ nội khối; Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) với lộ trình xóa bỏ 70% thuế nhập khẩu trong 9–10 năm; Hiệp định CPTPP; cùng các hiệp định AJCEP, AIFTA, AANZFTA, ACFTA, VKFTA, AKFTA.
    • Tập quán thương mại và thanh toán quốc tế: Quy tắc Incoterms (2000, 2010), điều kiện giao nhận CIF, Công ước Viên 1980 (CISG); các phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C), chuyển tiền bằng điện (T/T), nhờ thu kèm chứng từ (D/P).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp đồng bộ:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lý thuyết, giáo trình xuất nhập khẩu, báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và số liệu xuất nhập khẩu của Công ty CP Vinasimex giai đoạn 2016–2020.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Tổng hợp dữ liệu thành các bảng thống kê và biểu đồ; tính toán giá trị, tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc; so sánh đối chiếu chỉ tiêu qua các năm từ 2016 đến 2020 để xác định xu hướng và nguyên nhân biến động.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT), phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế, tỷ giá, luật pháp, văn hóa - xã hội, công nghệ) và vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, tài chính, nhân sự) tác động đến hoạt động nhập khẩu của doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu: Báo cáo tài chính, số liệu thống kê nội bộ từ Phòng Kế toán, Phòng Xuất - Nhập khẩu và Phòng Hành chính - Nhân sự của Công ty Cổ phần Vinasimex; số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan, Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA) và Tổng cục Thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và nhập khẩu ô tô

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về hoạt động nhập khẩu hàng hóa trong thương mại quốc tế và đặc điểm riêng biệt của hoạt động nhập khẩu mặt hàng ô tô:

  • Khái niệm, đặc điểm và vai trò của nhập khẩu: Nhập khẩu là hoạt động trao đổi hàng hóa qua biên giới quốc gia trên nguyên tắc ngang giá lấy tiền tệ làm môi giới. Khóa luận phân tích vai trò của nhập khẩu đối với nền kinh tế thế giới, nền kinh tế quốc gia (thúc đẩy chuyển giao công nghệ, bổ sung hàng hóa thiếu hụt, nâng cao chất lượng đời sống) và đối với doanh nghiệp (tăng năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa lợi nhuận).
  • Các hình thức nhập khẩu chủ yếu: Trình bày đặc điểm, ưu nhược điểm và cơ chế thực hiện của 6 hình thức: Nhập khẩu trực tiếp (tự doanh), Nhập khẩu ủy thác, Nhập khẩu hàng đổi hàng (buôn bán đối lưu), Tạm nhập tái xuất, Nhập khẩu gia công và Nhập khẩu liên doanh.
  • Quy trình nhập khẩu hàng hóa tổng quát: Phân tích quy trình 10 bước chuẩn tắc theo lý thuyết ngoại thương: (1) Xin giấy phép nhập khẩu, (2) Xác nhận thanh toán, (3) Đôn đốc thực hiện hợp đồng, (4) Thuê tàu vận chuyển, (5) Mua bảo hiểm, (6) Chấp nhận thanh toán tiền hàng, (7) Làm thủ tục hải quan, (8) Nhận hàng, (9) Kiểm tra hàng hóa và (10) Khiếu nại (nếu có phát sinh).
  • Tổng quan mặt hàng ô tô và các yếu tố ảnh hưởng: Làm rõ đặc thù của ô tô là mặt hàng có giá trị cao, chịu sự điều tiết chặt chẽ của các chính sách thuế (thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng) và rào cản kỹ thuật. Tác giả phân loại chi tiết các nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế, tỷ giá USD/VND, chính sách thuế, các FTA, môi trường văn hóa, công nghệ, tự nhiên) và môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, nguồn nhân lực, năng lực quản trị, tiềm lực tài chính, hạ tầng logistics và chiến lược marketing).

Chương 2: Thực trạng nhập khẩu ô tô tại Công ty CP Vinasimex giai đoạn 2016-2020

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ nhập khẩu ô tô tại Công ty Cổ phần Vinasimex:

  • Tổng quan về Công ty CP Vinasimex: Doanh nghiệp thành lập ngày 14/01/2010 (Mã số thuế: 0104381504, trụ sở tại số 68 Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội). Khởi đầu từ 3 cổ đông sáng lập với 20 nhân sự, đến năm 2020 công ty có quy mô hơn 70 cán bộ nhân viên, mở thêm chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh năm 2014. Bộ máy tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc và 4 phòng chức năng: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Xuất - Nhập khẩu (chia thành các bộ phận: Mua hàng, Thanh toán quốc tế, Giao nhận hiện trường, Sales quốc tế và Sales nội địa) và Phòng Logistics.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể: Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng tốt trong giai đoạn 2016–2019. Năm 2017 doanh thu tăng hơn 15 tỷ đồng so với năm 2016 nhưng lợi nhuận giảm do chi phí phát triển văn phòng đại diện nước ngoài và nâng cấp hệ thống logistics. Năm 2018 lợi nhuận tăng gấp đôi nhờ hưởng lợi từ biến động tỷ giá và giảm chi phí vốn nhập khẩu từ Trung Quốc. Chi phí hoạt động của công ty thường chiếm tỷ trọng cao, khoảng 84–90% doanh thu, trong khi biên lợi nhuận ròng dao động từ 10–15%. Đến năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, hoạt động kinh doanh chịu tác động nặng nề.
  • Quy trình nhập khẩu ô tô thực tế tại Vinasimex: Được tinh gọn thành 8 bước phù hợp với điều kiện mua hàng CIF:
    1. Xin giấy phép nhập khẩu.
    2. Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice) từ hãng tàu và lấy Lệnh giao hàng (D/O).
    3. Chuẩn bị bộ hồ sơ nhập khẩu (Hợp đồng, Hóa đơn thương mại, Vận đơn B/L, Thư tín dụng L/C, Giấy đăng ký kiểm định chất lượng kỹ thuật, Giấy chứng nhận xuất xứ...).
    4. Truyền tờ khai hải quan điện tử qua phần mềm ECUS.
    5. Nộp thuế nhập khẩu và các loại thuế phí qua Ngân hàng Vietcombank.
    6. Làm thủ tục thông quan hàng hóa tại cảng (kiểm tra hồ sơ, phân luồng hải quan, cắt seal, kiểm hóa và thanh lý cổng).
    7. Vận chuyển hàng về kho và phối hợp Cục Đăng kiểm kiểm tra an toàn kỹ thuật, khí thải để cấp chứng nhận 2 liên (dùng thông quan và nộp lệ phí trước bạ).
    8. Quyết toán và lưu trữ hồ sơ.
  • Cơ cấu và quy mô kim ngạch nhập khẩu ô tô: Kim ngạch nhập khẩu ô tô tăng trưởng liên tục từ 34,8 tỷ đồng (năm 2016) lên đỉnh điểm 42,5 tỷ đồng (năm 2019), trước khi sụt giảm xuống 4,5 tỷ đồng vào năm 2020 do Covid-19. Mặt hàng ô tô luôn đóng vai trò nòng cốt, chiếm trên 50% tổng kim ngạch nhập khẩu của toàn công ty giai đoạn 2016–2019 (năm 2016 đạt 57,40%, năm 2017 đạt 52,80%, năm 2018 đạt 53,71%, năm 2019 đạt 53,41%) và giảm xuống 37,50% vào năm 2020.
Chỉ tiêu mặt hàng 2016 2017 2018 2019 2020
Ô tô từ 9 chỗ ngồi trở xuống (Tỷ đồng) 10,3 8,1 12,4 13,5 1,1
Tỷ trọng (%) 29,6% 21,5% 31,8% 31,8% 24,4%
Ô tô trên 9 chỗ ngồi (Tỷ đồng) 7,9 8,6 9,2 8,0 1,2
Tỷ trọng (%) 22,7% 22,9% 23,6% 18,8% 26,7%
Ô tô vận tải (Tỷ đồng) 13,9 17,6 14,3 16,0 1,6
Tỷ trọng (%) 39,9% 46,8% 36,7% 37,6% 35,5%
Ô tô loại khác (chuyên dùng) (Tỷ đồng) 2,7 3,3 3,1 5,0 0,6
Tỷ trọng (%) 7,8% 8,8% 7,9% 11,8% 13,3%
Tổng giá trị nhập khẩu ô tô (Tỷ đồng) 34,8 37,6 39,0 42,5 4,5
  • Cơ cấu thị trường nhập khẩu: Trung Quốc là thị trường cung ứng lớn nhất, chiếm 45% (2016), 49% (2017), 51% (2018), 52% (2019) và 53% (2020) tổng giá trị nhập khẩu ô tô (các thương hiệu Dongfeng, Foton, FAW từ các đối tác Chengli, Shandong Lufeng, Sinotruk Hubei Huawin). Thái Lan là thị trường lớn thứ hai, tăng từ 20% (2016) lên 30% (2020) với các dòng xe bán tải và SUV (Toyota, Ford từ Thai Export Cars, Thairung Union Car Plc). Hàn Quốc (xe chuyên dụng, xe điện từ Hwaseong Plant, Korea Auto Controls Co.) và Nhật Bản (xe dưới 9 chỗ từ RAMADBK Ltd.) có tỷ trọng giảm dần xuống dưới 10% do giá thành cao và sức ép cạnh tranh thuế quan.
Thị trường nhập khẩu 2016 2017 2018 2019 2020
Trung Quốc 45% 49% 51% 52% 53%
Thái Lan 20% 21% 25% 28% 30%
Hàn Quốc 14% 12% 10% 9% 6%
Nhật Bản 13% 11% 8% 8% 8%
Thị trường khác 8% 6% 6% 3% 3%
  • Cơ cấu hình thức nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp chiếm ưu thế chủ đạo với tỷ trọng trung bình 56% (năm 2016 đạt 53%, năm 2017 đạt 54%, năm 2018 đạt 55%, năm 2019 đạt đỉnh 59%, năm 2020 đạt 57%). Nhập khẩu ủy thác có xu hướng thu hẹp dần từ 47% (2016) xuống 41% (2019) và đạt 45% (2020), thực hiện qua các đối tác nhận ủy thác như Công ty Xây dựng Hồng Long hay Công ty Trần Hoàng Việt Nam.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy nhập khẩu tại Công ty CP Vinasimex giai đoạn 2021-2026

Chương 3 xác định bối cảnh hội nhập giai đoạn mới và đề xuất các giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh:

  • Cơ hội và thách thức: Cơ hội đến từ các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, ATIGA, CPTPP) giúp hạ thấp thuế suất nhập khẩu; nhu cầu sở hữu xe hơi tại Việt Nam gia tăng nhờ thu nhập bình quân cải thiện. Thách thức bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp trong nước được bảo hộ; rào cản kỹ thuật từ Nghị định 116; rủi ro biến động tỷ giá ngoại tệ và biến động chuỗi cung ứng quốc tế.
  • Định hướng và mục tiêu 2021–2026: Khôi phục kim ngạch nhập khẩu sau đại dịch, tái cơ cấu danh mục sản phẩm tập trung vào dòng xe bán tải và ô tô con dưới 9 chỗ từ Thái Lan, đồng thời duy trì dòng xe tải chuyên dụng từ Trung Quốc; mở rộng tìm kiếm đối tác mới tại Indonesia, Ấn Độ và Australia.
  • Hệ thống giải pháp cấp doanh nghiệp:
    • Nâng cao năng lực tài chính và đa dạng hóa nguồn vốn lưu động để đáp ứng các hợp đồng quy mô lớn.
    • Tăng cường công tác nghiên cứu thị trường, chủ động tìm kiếm thêm các nhà cung cấp mới, tránh phụ thuộc vào các đối tác truyền thống đã duy trì suốt 5 năm.
    • Hoàn thiện nghiệp vụ và quy trình giao nhận, tối ưu hóa chi phí logistics và kho bãi nhằm hạ giá thành sản phẩm.
    • Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng đàm phán ngoại thương và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên phòng Xuất - Nhập khẩu.
    • Đẩy mạnh hoạt động marketing, phát triển hệ thống đại lý phân phối nội địa và ứng dụng thương mại điện tử.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan điện tử; hoàn thiện quy trình kiểm định kỹ thuật và kiểm tra chất lượng an toàn môi trường của Cục Đăng kiểm nhằm rút ngắn thời gian thông quan; duy trì ổn định chính sách thuế và tỷ giá hối đoái.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng kết được các kết quả cụ thể phản ánh hoạt động thực tế của doanh nghiệp:

  • Phản ánh chính xác kết quả kinh doanh và hoạt động nhập khẩu ô tô của Vinasimex giai đoạn 2016–2020: Kim ngạch nhập khẩu ô tô đạt mức cao nhất 42,5 tỷ đồng vào năm 2019 (tăng 22,1% so với năm 2016), trước khi giảm sút xuống 4,5 tỷ đồng vào năm 2020 do đại dịch Covid-19.
  • Xác định rõ cơ cấu sản phẩm: Xe ô tô tải chiếm tỷ trọng lớn nhất (trung bình 35–46%), tiếp theo là ô tô dưới 9 chỗ ngồi (21–32%), ô tô trên 9 chỗ ngồi (18–24%) và ô tô chuyên dùng loại khác (7–13%).
  • Phân tích cơ cấu thị trường: Trung Quốc và Thái Lan là hai thị trường trụ cột, chiếm tổng cộng 70–83% kim ngạch nhập khẩu của công ty; trong đó thị trường Thái Lan tăng trưởng tỷ trọng liên tục từ 20% (2016) lên 30% (2020) nhờ ưu đãi thuế 0% từ Hiệp định ATIGA.
  • Mô tả chi tiết quy trình 8 bước nghiệp vụ nhập khẩu ô tô thực tế theo điều kiện CIF, chỉ ra điểm tinh gọn so với lý thuyết ngoại thương 10 bước chuẩn tắc.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ các điểm nghẽn thực tế của Vinasimex: nguồn vốn lưu động mỏng, chi phí hoạt động cao (84–90% doanh thu) và danh mục nhà cung ứng không thay đổi trong suốt 5 năm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu dữ liệu thực chứng bị giới hạn trong giai đoạn 2016–2020 tại một doanh nghiệp thương mại quy mô vừa (Vinasimex). Số liệu năm 2020 chịu sự biến động bất thường do cú sốc dịch bệnh Covid-19, dẫn đến sự đứt gãy về chuỗi dữ liệu tăng trưởng thông thường. Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích định tính, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng để lượng hóa tác động của tỷ giá hoặc thuế suất đến sản lượng nhập khẩu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 (2021 trở đi); đánh giá chuyên sâu tác động thực tế của lộ trình cắt giảm thuế theo EVFTA và RCEP đối với dòng xe nhập khẩu nguyên chiếc từ châu Âu và châu Á; ứng dụng mô hình định lượng đánh giá độ co giãn của cầu xe ô tô nhập khẩu theo giá và thu nhập tại thị trường Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa đặc thù có điều kiện và chịu nhiều loại thuế như ô tô.
  • Doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu ô tô: Tham khảo quy trình 8 bước thông quan thực tế, cách thức xử lý chứng từ kiểm định của Cục Đăng kiểm, khai báo phần mềm ECUS và kinh nghiệm cân đối cơ cấu thị trường (Trung Quốc, Thái Lan) nhằm tận dụng các hiệp định thương mại tự do.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình 8 bước nhập khẩu ô tô thực tế tại Chương 2 và các bảng tổng hợp số liệu chi tiết về cơ cấu chủng loại, cơ cấu thị trường và hình thức nhập khẩu của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu thị trường nhập khẩu ô tô của Công ty CP Vinasimex giai đoạn 2016–2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Trung Quốc là thị trường cung cấp lớn nhất của Vinasimex, chiếm tỷ trọng từ 45% (năm 2016) và tăng dần lên 53% (năm 2020), chủ yếu cung cấp xe tải và xe trên 9 chỗ (Dongfeng, Foton, FAW). Thái Lan là thị trường lớn thứ hai, tăng trưởng tỷ trọng liên tục từ 20% (năm 2016) lên 30% (năm 2020) nhờ ưu đãi thuế nhập khẩu 0% theo Hiệp định ATIGA, chuyên cung cấp dòng xe bán tải và SUV. Hàn Quốc và Nhật Bản chiếm tỷ trọng nhỏ (dưới 10% vào năm 2020) và có xu hướng giảm do giá thành cao.

2. Hình thức nhập khẩu nào chiếm tỷ trọng chủ yếu tại Công ty CP Vinasimex?
Hình thức nhập khẩu trực tiếp (tự doanh) chiếm tỷ trọng chủ đạo với mức bình quân khoảng 56% tổng giá trị nhập khẩu ô tô trong cả giai đoạn (thấp nhất là 53% năm 2016 và cao nhất là 59% năm 2019). Hình thức nhập khẩu ủy thác chiếm trung bình khoảng 44% và có xu hướng giảm dần nhằm giúp công ty chủ động cắt giảm chi phí trung gian và tối đa hóa lợi nhuận.

3. Quy trình nhập khẩu ô tô thực tế tại Vinasimex khác gì so với quy trình lý thuyết 10 bước?
Quy trình thực tế tại Vinasimex được rút gọn thành 8 bước. Do công ty chủ yếu nhập khẩu theo điều kiện giao hàng CIF, các khâu như thuê phương tiện vận tải quốc tế và mua bảo hiểm hàng hóa do phía đối tác nước ngoài thực hiện theo hợp đồng. Quy trình tại doanh nghiệp tập trung sâu vào các khâu đặc thù: xin giấy phép, truyền tờ khai điện tử qua phần mềm ECUS, nộp thuế qua Vietcombank và thực hiện kiểm tra an toàn kỹ thuật, khí thải với Cục Đăng kiểm Việt Nam để lấy chứng nhận 2 liên.

4. Vì sao kim ngạch nhập khẩu ô tô của Vinasimex năm 2020 giảm mạnh chỉ còn 4,5 tỷ đồng?
Sự suy giảm mạnh trong năm 2020 bắt nguồn từ tác động trực tiếp của đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng thương mại quốc tế và khiến nhu cầu tiêu thụ ô tô trên thị trường nội địa giảm sâu. Do chi phí kinh doanh tăng cao và nguồn vốn lưu động hạn chế, công ty đã chủ động cắt giảm nhập khẩu mặt hàng có giá trị vốn lớn như ô tô và tạm thời chuyển hướng kinh doanh sang các mặt hàng khác và dịch vụ nội địa.

5. Nhóm mặt hàng ô tô nào đóng góp giá trị kim ngạch lớn nhất cho Vinasimex trong giai đoạn nghiên cứu?
Ô tô vận tải (xe tải) là nhóm mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu nhập khẩu của Vinasimex, dao động từ 35,5% đến 46,8% tổng kim ngạch nhập khẩu ô tô hàng năm (đạt giá trị cao nhất 17,6 tỷ đồng vào năm 2017). Xếp thứ hai là nhóm xe ô tô từ 9 chỗ ngồi trở xuống với tỷ trọng từ 21,5% đến 31,8% (đạt giá trị cao nhất 13,5 tỷ đồng vào năm 2019).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Như Quỳnh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và phân tích thực trạng hoạt động nhập khẩu ô tô tại Công ty Cổ phần Vinasimex giai đoạn 2016–2020. Thông qua việc phân tích số liệu thực tế về kim ngạch, cơ cấu chủng loại, thị trường đối tác và quy trình 8 bước thông quan thực tế, công trình đã chỉ rõ những kết quả đạt được cùng các hạn chế nội tại về nguồn vốn và sự tập trung nhà cung ứng của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, khóa luận đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ giai đoạn 2021–2026, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại và các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu ô tô.