Luận văn thạc sĩ thực trạng kiến thức và thái độ về phòng ngừa chuẩn của sinh viên điều dưỡng trường đại học y khoa vinh năm 2018

Luận văn thạc sĩ y tế nghiên cứu thực trạng kiến thức và thái độ về phòng ngừa chuẩn của sinh viên điều dưỡng trường đại học y khoa, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Trường Đại học Y khoa Vinh

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

80
14
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thực Trạng Kiến Thức Phòng Ngừa Chuẩn

Phòng ngừa chuẩn (PNC) là nền tảng của kiểm soát nhiễm khuẩn, áp dụng cho mọi bệnh nhân bất kể chẩn đoán. Mục tiêu là giảm lây nhiễm cho nhân viên y tế và bệnh nhân. Các biện pháp bao gồm vệ sinh tay, sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE), vệ sinh hô hấp, xử lý dụng cụ, đồ vải, và chất thải y tế. Tuân thủ PNC giảm tỷ lệ tử vong, thời gian nằm viện, và chi phí điều trị. Theo một nghiên cứu, việc thực hiện nghiêm túc PNC có thể giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm bệnh viện. Việc đánh giá định kỳ kiến thức về phòng ngừa chuẩn là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng chăm sóc và an toàn cho tất cả mọi người trong môi trường y tế. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá thực trạng kiến thức của sinh viên điều dưỡng về PNC, một nhóm đối tượng quan trọng trong hệ thống y tế.

1.1. Tại sao kiến thức về PNC lại quan trọng

Kiến thức vững chắc về phòng ngừa chuẩn giúp sinh viên điều dưỡng thực hành an toàn, giảm nguy cơ lây nhiễm cho bản thân, bệnh nhân và cộng đồng. Thiếu kiến thức dẫn đến thực hành sai, tăng nguy cơ lây lan các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Kiến thức đầy đủ về vệ sinh tay, sử dụng PPE, và xử lý chất thải y tế là rất cần thiết. Y đức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và tuân thủ các biện pháp phòng ngừa. Nâng cao kiến thức cho sinh viên là đầu tư vào tương lai của ngành y tế.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức PNC của sinh viên

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức PNC của sinh viên, bao gồm chương trình đào tạo, kinh nghiệm thực hành lâm sàng, và sự hỗ trợ từ giảng viên. Thời lượng giảng dạy lý thuyết có thể không đủ để sinh viên nắm vững tất cả các nội dung của PNC. Thực hành điều dưỡng trong môi trường bệnh viện giúp sinh viên củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Sự hướng dẫn và giám sát của giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sinh viên thực hành đúng cách. Mô hình phòng ngừa chuẩn cần được giảng dạy một cách trực quan và dễ hiểu.

II. Thực Trạng Kiến Thức Về Phòng Ngừa Chuẩn Của SV Điều Dưỡng

Nhiều nghiên cứu cho thấy kiến thức về phòng ngừa chuẩn của sinh viên điều dưỡng còn hạn chế. Sinh viên có kiến thức tốt về một số khía cạnh như vệ sinh taytiêm an toàn, nhưng lại thiếu hiểu biết về xử lý dụng cụ y tếvệ sinh môi trường. Theo nghiên cứu của Vũ Thị Thu Thủy (2018), sinh viên có kiến thức đúng cao ở các nhóm kiến thức như tiêm an toàn (54%), vệ sinh khi ho và hô hấp (64%), vệ sinh tay (57%). Các kiến thức về xử lý dụng cụ y tế, đồ vải, vệ sinh môi trường đạt thấp dưới 40%. Điều này cho thấy cần có những biện pháp can thiệp để cải thiện kiến thức của sinh viên về PNC.

2.1. Các lỗ hổng kiến thức thường gặp về PNC

Các lỗ hổng kiến thức thường gặp bao gồm xử lý chất thải y tế, xử lý đồ vải nhiễm khuẩn, và vệ sinh môi trường. Sinh viên có thể không nắm rõ quy trình phân loại, thu gom, và tiêu hủy chất thải đúng cách. Việc xử lý đồ vải nhiễm khuẩn không đúng quy trình có thể dẫn đến lây lan mầm bệnh. Kiểm soát nhiễm khuẩn trong môi trường bệnh viện đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vệ sinh. Cần tăng cường đào tạo thực hành cho sinh viên về các quy trình này.

2.2. Mức độ tuân thủ PNC của sinh viên điều dưỡng

Ngay cả khi có kiến thức, sinh viên có thể không tuân thủ đầy đủ các biện pháp PNC do nhiều lý do, bao gồm thiếu thời gian, áp lực công việc, và thiếu trang thiết bị. Mức độ tuân thủ có thể thấp hơn ở những sinh viên mới bắt đầu thực hành lâm sàng. Môi trường làm việc cũng ảnh hưởng đến thực hành điều dưỡng của sinh viên. Cần tạo điều kiện thuận lợi để sinh viên tuân thủ PNC, bao gồm cung cấp đầy đủ trang thiết bị và tạo môi trường làm việc an toàn.

2.3. Đánh giá kiến thức phòng ngừa chuẩn của sinh viên điều dưỡng

Việc đánh giá kiến thức là cực kỳ cần thiết, sinh viên cần tự chủ động học và ôn tập kiến thức về phòng ngừa chuẩn vì kiến thức còn thấp và cần củng cố trước khi thực hành tại bệnh viện. Điều này giúp chúng ta tìm ra các điểm yếu và thiết kế các chương trình đào tạo phù hợp. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm trắc nghiệm, kiểm tra thực hành, và quan sát trực tiếp. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để cải thiện chương trình đào tạo và hỗ trợ sinh viên nâng cao kiến thức và kỹ năng.

III. Thực Trạng Thái Độ Về Phòng Ngừa Chuẩn Của Sinh Viên

Nghiên cứu của Vũ Thị Thu Thủy (2018) cho thấy 65,9% sinh viên có thái độ tích cực về PNC, 33,2% có thái độ trung tính và chỉ có 0,9% có thái độ tiêu cực. Thái độ tích cực là yếu tố quan trọng thúc đẩy sinh viên tuân thủ các biện pháp PNC. Tuy nhiên, vẫn còn một tỷ lệ sinh viên có thái độ trung tính hoặc tiêu cực, cần có những biện pháp can thiệp để thay đổi thái độ của họ. Việc đánh giá thái độ cũng quan trọng như đánh giá kiến thức, vì thái độ ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi. Sự ảnh hưởng của kiến thức và thái độ lẫn nhau cần được xem xét.

3.1. Ảnh hưởng của thái độ đến thực hành PNC

Thái độ tích cực thúc đẩy sinh viên tuân thủ các biện pháp PNC, trong khi thái độ tiêu cực có thể dẫn đến bỏ qua các biện pháp này. Sinh viên có thái độ tích cực thường chủ động tìm hiểu thêm thông tin về PNC và thực hành đúng cách. Thái độ trung tính hoặc tiêu cực có thể xuất phát từ thiếu nhận thức về tầm quan trọng của PNC hoặc từ những trải nghiệm tiêu cực trong quá trình thực hành lâm sàng. Cần tạo môi trường làm việc tích cực để thúc đẩy thái độ tốt về PNC.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của sinh viên về PNC

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của sinh viên về PNC, bao gồm kiến thức, kinh nghiệm, và ảnh hưởng từ đồng nghiệp và giảng viên. Sinh viên có kiến thức đầy đủ về PNC thường có thái độ tích cực hơn. Kinh nghiệm thực hành thành công cũng góp phần củng cố thái độ tốt về PNC. Ảnh hưởng từ đồng nghiệp và giảng viên cũng đóng vai trò quan trọng. Cần xây dựng một cộng đồng học tập tích cực, nơi sinh viên được khuyến khích chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau.

3.3. Đánh giá thái độ của sinh viên về phòng ngừa chuẩn

Cần có công cụ đánh giá thái độ về phòng ngừa chuẩn một cách khách quan và toàn diện. Sử dụng bảng khảo sát, phỏng vấn sâu, và quan sát hành vi. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để thiết kế các chương trình can thiệp nhằm thay đổi thái độ của sinh viên. Cần chú trọng đến yếu tố văn hóa và xã hội trong quá trình đánh giá và can thiệp.

IV. Cách Nâng Cao Kiến Thức Về Phòng Ngừa Chuẩn Sinh Viên

Nâng cao kiến thức về phòng ngừa chuẩn cho sinh viên điều dưỡng đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm cải thiện chương trình đào tạo, tăng cường thực hành lâm sàng, và tạo môi trường học tập tích cực. Các biện pháp cụ thể bao gồm tích hợp PNC vào tất cả các môn học liên quan, sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo, cung cấp cơ hội thực hành lâm sàng đa dạng, và khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa liên quan đến PNC. Việc sử dụng các nguồn tài liệu tham khảo uy tín và cập nhật cũng rất quan trọng. Việc cải tiến giáo dục điều dưỡng là rất cần thiết.

4.1. Cải thiện chương trình đào tạo về PNC

Tích hợp PNC vào tất cả các môn học liên quan, không chỉ giới hạn trong môn kiểm soát nhiễm khuẩn. Sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo, như trò chơi, tình huống giả định, và video hướng dẫn. Cung cấp các tài liệu tham khảo dễ hiểu và cập nhật. Tổ chức các buổi hội thảo và workshop với sự tham gia của các chuyên gia về PNC. Đảm bảo rằng chương trình đào tạo đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về PNC.

4.2. Tăng cường thực hành lâm sàng về PNC

Cung cấp cơ hội thực hành lâm sàng đa dạng, bao gồm các khoa khác nhau và các loại bệnh nhân khác nhau. Đảm bảo rằng sinh viên được hướng dẫn và giám sát bởi các điều dưỡng có kinh nghiệm và kiến thức vững chắc về PNC. Khuyến khích sinh viên tham gia các dự án nghiên cứu về PNC. Tổ chức các buổi thực hành mô phỏng để sinh viên rèn luyện kỹ năng trong môi trường an toàn. Tạo điều kiện để sinh viên học hỏi từ những sai lầm.

4.3. Tạo môi trường học tập tích cực về PNC

Khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa liên quan đến PNC, như câu lạc bộ kiểm soát nhiễm khuẩn và các chiến dịch vệ sinh tay. Tạo diễn đàn để sinh viên chia sẻ kinh nghiệm và thảo luận về các vấn đề liên quan đến PNC. Tổ chức các cuộc thi về PNC để khuyến khích sự sáng tạo và cạnh tranh lành mạnh. Tạo mối quan hệ tốt đẹp giữa sinh viên và giảng viên. Tạo một văn hóa an toàn trong trường học và bệnh viện.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Về PNC ở SV

Các nghiên cứu về kiến thức và thái độ về phòng ngừa chuẩn của sinh viên điều dưỡng cung cấp bằng chứng quan trọng để xây dựng các chương trình đào tạo và can thiệp hiệu quả. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện, đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp, và so sánh mức độ tuân thủ PNC giữa các nhóm sinh viên khác nhau. Ứng dụng các mô hình phòng ngừa chuẩn một cách sáng tạo sẽ giúp cho việc giảng dạy và học tập hiệu quả hơn.

5.1. Sử dụng kết quả nghiên cứu để cải thiện đào tạo

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy trong chương trình đào tạo. Tập trung vào các lĩnh vực mà sinh viên còn yếu kém. Sử dụng các ví dụ thực tế và các tình huống lâm sàng để minh họa các khái niệm về PNC. Khuyến khích sinh viên tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo. Đảm bảo rằng chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu thực tế của ngành y tế.

5.2. Đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp

Sử dụng các phương pháp đánh giá định lượng và định tính để đo lường hiệu quả của các chương trình can thiệp. So sánh kiến thứcthái độ của sinh viên trước và sau khi tham gia chương trình can thiệp. Thu thập phản hồi từ sinh viên về chương trình can thiệp. Điều chỉnh chương trình can thiệp dựa trên kết quả đánh giá. Đảm bảo rằng chương trình can thiệp mang lại lợi ích thực tế cho sinh viên.

VI. Kết Luận Tương Lai Về Phòng Ngừa Chuẩn Sinh Viên Y

Thực trạng kiến thức và thái độ về phòng ngừa chuẩn của sinh viên điều dưỡng là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm và giải quyết. Nâng cao kiến thức và thái độ tích cực về PNC không chỉ giúp sinh viên thực hành an toàn hơn mà còn góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân. Tương lai của phòng ngừa lây nhiễm nằm trong tay thế hệ điều dưỡng viên tương lai. Việc đầu tư vào đào tạo và nâng cao nhận thức về PNC cho sinh viên là một đầu tư có giá trị cho sức khỏe cộng đồng. Chất lượng chăm sóc sẽ được đảm bảo nếu chúng ta có những điều dưỡng viên có tâm và có tầm.

6.1. Các khuyến nghị cho nghiên cứu trong tương lai về PNC

Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp khác nhau. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến kiến thức và thái độ về PNC. Nghiên cứu cần sử dụng các phương pháp đánh giá toàn diện hơn. Nghiên cứu cần kéo dài thời gian theo dõi để đánh giá tác động lâu dài của các chương trình can thiệp. Cần có nhiều nghiên cứu hơn về an toàn người bệnh.

6.2. Tầm quan trọng của PNC đối với sự nghiệp điều dưỡng

Kiến thức và kỹ năng về PNC là nền tảng cho một sự nghiệp điều dưỡng thành công. Tuân thủ PNC giúp bảo vệ bản thân, bệnh nhân và cộng đồng khỏi các bệnh truyền nhiễm. PNC là một phần không thể thiếu của y đức và trách nhiệm nghề nghiệp. Điều dưỡng viên cần luôn cập nhật kiến thức và kỹ năng về PNC để đáp ứng những thách thức mới trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.Phòng ngừa chuẩn trong cơ sở khám chữa bệnh 1.Khái niệm về phòng ngừa chuẩn Phòng ngừa chuẩn là tập hợp các biện pháp phòng ngừa cơ bản áp dụng cho tất cả người bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh không phụ thuộc vào chẩn đoán, tình trạng nhiễm trùng và thời điểm chăm sóc của người bệnh, dựa trên nguyên tắc coi tất cả máu, chất tiết, chất bài tiết (trừ mồ hôi) đều có nguy cơ lây truyền bệnh. Thực hiện PNC giúp phòng ngừa và kiểm soát lây nhiễm với máu, chất tiết, chất bài tiết (trừ mồ hôi) cho dù không nhìn thấy máu, chất tiết qua da không lành lặn và niêm mạc [5]. Phòng ngừa chuẩn bao gồm các biện pháp phòng ngừa áp dụng cho tất cả những người bệnh trong bệnh viện không tùy thuộc vào chẩn đoán và tình trạng nhiễm trùng của người bệnh. Phòng ngừa chuẩn bao gồm các nội dung sau: Vệ sinh tay; sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân; vệ sinh hô hấp và vệ sinh khi ho; sắp xếp người bệnh; tiêm an toàn và phòng ngừa tổn thương do vật sắc nhọn; vệ sinh môi trường; xử lý dụng cụ; xử lý đồ vải; xử lý chất thải.Vệ sinh tay Vệ sinh tay là làm sạch tay bằng nước với xà phòng có hay không có chất sát khuẩn và sát khuẩn tay với dung dịch có chứa cồn.

Vệ sinh tay là nội dung cơ bản của PNC và là biện pháp hiệu quả nhất trong kiểm soát sự lây truyền tác nhân gây bệnh trong các cơ sở khám chữa bệnh [7]. Sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân Phương tiện phòng hộ cá nhân bao gồm: găng tay, khẩu trang, áo choàng, tạp dề, mũ, mắt kính mặt nạ và ủng hoặc bao giày. Mục đích sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân là để bảo vệ NVYT, người bệnh, người nhà người bệnhvà người thăm bệnh khỏi bị nguy cơ lây nhiễm và hạn chế phát tán mầm bệnh ra môi trường download by : skknchat@gmail. Nguyên tắc sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân là phải tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Mang phương tiện phòng hộ khi dự kiến sẽ làm thao tác có bắn máu dịch tiết vào cơ thể. Thực hiện quy tắc vệ sinh hô hấp Cơ sở khám chữa bệnh có kế hoạch quản lý tất cả các người bệnhcó các triệu chứng về đường hô hấp trong giai đoạn có dịch. Tại khu vực tiếp nhận bệnh cần có hệ thống cảnh báo và hướng dẫn để phân luồng người bệnh có các triệu chứng về đường hô hấp. Mọi người bệnh có các triệu chứng về đường hô hấp đều phải tuân thủ theo các quy tắc về vệ sinh hô hấp và vệ sinh khi ho.

Sắp xếp người bệnh thích hợp Nên sắp xếp người bệnh không có khả năng kiểm soát chất tiết, chất bài tiết, dịch dẫn lưu vào phòng riêng (đặc biệt trẻ em có bệnh đường hô hấp, tiêu hóa). Sắp xếp người bệnh dựa vào các nguyên tắc: Đường lây truyền của tác nhân gây bệnh. Yếu tố nguy cơ lây truyền bệnh. Khả năng mắc nhiễm khuẩn bệnh viện.

Xử lý dụng cụ y tế Dụng cụ y tế tái sử dụng đều phải được xử lý trước khi sử dụng cho người bệnhkhác. Làm sạch, khử khuẩn tiệt khuẩn dụng cụ theo Thông tư 18/2009/TT- BYT về hướng dẫn tổ chức thực hiện công tác kiểm soát nhiễm khuẩn. Nhân viên khi xử lý dụng cụ cần mang phương tiện phòng hộ cá nhân thích hợp [3]. Tiêm an toàn và phòng ngừa phơi nhiễm do vật sắc nhọn Cần cung cấp đầy đủ các phương tiện tiêm thích hợp (xe tiêm, bơm kim tiêm, kim lấy thuốc, cồn sát khuẩn tay, hộp đựng vật sắc nhọn.

Giảm số lượng mũi tiêm không cần thiết [4]. Sử dụng thuốc bằng đường uống khi có thể lấy bệnh phẩm tập trung để tránh lấy máu nhiều lần. Áp dụng các biện pháp thực hành tiêm an toàn để phòng ngừa tai nạn rủi ro nghề nghiệp. Xử lý đồ vải Xử lý đồ vải theo nguyên tắc giảm tối thiểu giũ đồ vải để tránh lây nhiễm vi sinh vật từ đồ vải sang môi trường không khí, bề mặt và con người.

Đồ vải phải được thu gom và chuyển xuống nhà giặt trong ngày. download by : skknchat@gmail. Vệ sinh môi trường Tuân theo đúng nguyên tắc làm vệ sinh từ vùng có nguy cơ thấp đến vùng có nguy cơ cao, từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài. Áp dụng phương pháp lau ẩm, không được quét khô trong các khu vực chuyên môn.

Thường xuyên thay khăn lau, dung dịch khử khuẩn làm sạch và giặt. Người làm vệ sinh phải mang phương tiện phòng hộ thích hợp. Quản lý chất thải y tế Cơ sở KBCB cần phải xây dựng quy trình thu gom và quản lý chất thải theo thông tư 58/2015/TTLT-BYT-BTNMT quy định về quản lý chất thải y tế phù hợp với tình hình thực tế của bệnh viện để mọi NVYT có thể áp dụng trong thực hành. Chất thải y tế phải được thu gom, xử lý và tiêu hủy an toàn, cần đặc biệt quan tâm xử lý an toàn chất thải sắc nhọn [6].

Vai trò của phòng ngừa chuẩn Thực hiện PNC giúp phòng ngừa và kiểm soát lây nhiễm với máu, chất tiết, chất bài tiết (trừ mồ hôi) ngay cả khi không nhìn thấy có sự phơi nhiễm với máu và dịch tiết qua da, niêm mạc. PNC được coi là nền tảng cho việc phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe cho người bệnh [48]. Việc tuân thủ các biện pháp của PNC đóng vai trò ngăn ngừa sự lây nhiễm trong bệnh viện từ đó giảm tỷ lệ tử vong, giảm thời gian nằm viện, rút ngắn chi phí điều trị cho người bệnh. PNC là một nội dung chủ yếu trong chương trình KSNK bệnh viện, thực hiện các biện pháp PNC nhằm mục đích hạn chế sự lây truyền cho NVYT và người bệnh cũng như từ người bệnh sang người bệnh, người bệnh sang môi trường nhằm bảo đảm an toàn và nâng cao chất lượng khám, chữa bệnh [27], [5].

Thực trạng kiến thức, thái độ phòng ngừa chuẩn ởcác cơ sở y tế Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về kiến thức, thái độ, thực hành PNC của nhân viên y tế tại các cơ sở y tế. 91,66% các nghiên cứu được xếp hạng bằng chứng mức độ 4; 66,66% bộ công cụ thu thập số liệu là là bảng câu hỏi có cấu trúc. Các ấn phẩm công bố kết quả nghiên cứu tập trung vào năm 2009 (41,66%) và chủ yếu bằng tiếng Anh (75%), trong các tạp chí điều download by : skknchat@gmail.2018 7 dưỡng có chỉ số tác động trên 1,6 (83,33%) [25]. Bác sĩ và điều dưỡng có kiến thức về PNC tốt hơn so với kĩ thuật viên tại xét nghiệm, nhân viên văn phòng và điều dưỡng học việc [22], [41].

Nghiên cứu trên 4439 CBYT của 34 cơ sở y tế tại Pháp chỉ có 25% đã được đào tạo về PNC trong 5 năm trước đó. Có 72,6% câu trả lời đúng về vệ sinh tay nhưng chỉ có 7,3% câu trả lời đúng xử lý vật sắc nhọn và kim tiêm [22]. Điều dưỡng ở các khoa có bệnh nhân lưu dài ngày, chuyên khoa tâm thần có kiến thức về PNC thấp nhất [22].Tại bệnh viện thành phố Zabol của Iran cho thấy có 43% điều dưỡng có kiến thức yếu, 42% thực hành mức trung bình, 37% thái độ trung tính về PNC. Có mối liên quan giữa kiến thức về PNC với giới tính điều dưỡng (r = 00.

Nghiên cứu tại Lower Manya Krobo, Ghana cho thấy kiến thức cơ bản về PNC thấp; chỉ có 37,0% NVYT biết rằng PNC bao gồm rửa tay trước và sau khi tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân, 39,0% biết về vệ sinh ho và 40% biết xử lý dụng cụ. Khoảng 25% CBYT biết không đậy nắp kim sau khi sử dụng; có 63% CBYT cho rằng sử dụng trang phục phòng hộ cá nhân đầy đủ gồm: găng tay, áo choàng và kính bảo hộ, khẩu trang đôi khi có thể khiến người bệnh lo sợ; 38% tuân thủ thực hiện PNC có thể làm giảm khả năng thao tác chăm sóc người bệnh; Trong một số tình huống cấp cứu cho người bệnh người CBYT không kịp thực hiện đầy đủ tất cả qui trình chi tiết của PNC (44%) và thỉnh thoảng thiết bị phòng hộ cá nhân không có sẵn [18].Tại Bệnh viện Trường Đại học Hassan II, chỉ có 28,72% CBYT được đào tạo về PNC. 87,7% biết phải vệ sinh tay và 75,7% cho biết là cần thiết phải thay găng tay khi chuyển chăm sóc từ người bệnh này sang người bệnh khác[24]. Tại Việt Nam,theo một số nghiên cứu cho thấy kiến thức về PNC cơ bản còn thấp, trong 100 NVYT được phỏng vấn ở 10 bệnh viện đại diện khu vực phía Bắc, không có NVYT nào hiểu đầy đủ về PNC [14].

Theo Nguyễn Việt Hùng và Lê Bá Nguyên năm 2008 tại các bệnh viện khu vực phía bắc tỷ lệ tuân thủ đúng thực hành PNC ở NVYT rất thấp, chỉ có hơn 20% số nhân viên y tế được quan sát thực hànhtốt các yêu cầu về PNC khi thực hành nghề nghiệp [10]. Tỷ lệ tuân thủ rửa tay download by : skknchat@gmail.2018 8 theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hà và cộng sự năm 2012 tại bệnh viện Nhi Đồng 1 là 62% tổng số cơ hội quan sát được, đối tượng tuân thủ rửa tay cao nhất là kỹ thuật viên với tỷ lệ trên 70%, bác sỹvà sinh viên là đối tượng tuân thủ vệ sinh tay kém nhất, chỉ chiếm 41%-43% [9]. Nghiên cứu của Lê Thị Anh Thư năm 2010 tại bệnh viện Chợ Rẫy cho thấy, từ tháng 2/2000- tháng 6/2009, tổng số NVYT bị tai nạn nghề nghiệp do phơi nhiễm với các tác nhân đường máu trong khi thao tác là 327 trường hợp, trong đó phơi nhiễm trên người bệnh HIV dương tính là 65 trường hợp. Điều dưỡng là đối tượng thường gặp nhất các tai nạn nghề nghiệp với 116 trường hợp chiếm 35.5%, tiếp đó là đối tượng học viên/sinh viên với 48 trường hợp chiếm14.

Cũng tại bệnh viện Chợ Rẫy, triển khai huấn luyện và các biện pháp phòng hộ, số lượng NVYT (bao gồm cả học viên/sinh viên) bị tai nạn nghề nghiệp đã giảm xuống một cách đáng kể [13]. Tại bệnh viện Hùng Vương năm 2015, tỷ lệ cán bộ y tế có kiến thức đúng về PNC 24% và thái độ tích cực về PNC là 8% [1]. Phòng ngừa chuẩn có vai trò nền tảng trong công tác kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện. Tuy nhiên, hiện nay cán bộ y tế và sinh viên thực tập vẫn có kiến thức PNC còn nghèo nàn và thực hành PNC chưa tốt.

Ngay trong quá trình học tập và thực tập lâm sàng tại các cơ sở y tế sinh viên đã tiếp xúc với môi trường chưa tuân thủ phòng ngừa chuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thực Trạng Kiến Thức Và Thái Độ Về Phòng Ngừa Chuẩn Của Sinh Viên Điều Dưỡng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức và thái độ của sinh viên ngành điều dưỡng đối với các biện pháp phòng ngừa chuẩn trong chăm sóc sức khỏe. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao kiến thức và thái độ tích cực trong việc thực hiện các quy trình phòng ngừa, từ đó góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ y tế. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức giáo dục và nâng cao nhận thức cho sinh viên, giúp họ trở thành những nhân viên y tế có trách nhiệm và chuyên nghiệp hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ đại học khảo sát nhận thức về tự ý sử dụng kháng sinh của sinh viên trường đại học tây đô và các yếu tố liên quan, nơi nghiên cứu về nhận thức của sinh viên trong việc sử dụng thuốc. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ y tế công cộng kiến thức về hiv aids thái độ trong phòng chống chăm sóc người bệnh hiv aids của sinh viên trường cao đẳng quân y 1 năm 2019 và một số yếu tố liên quan cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về thái độ của sinh viên trong việc phòng chống dịch bệnh. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ bảo hiểm y tế cho người cao tuổi ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách y tế và sự chăm sóc cho nhóm đối tượng dễ bị tổn thương này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực y tế.