Nghiên Cứu Vốn Xã Hội và Sức Khỏe của Lao Động Di Cư Đến Thành Phố Hồ Chí Minh

Tài liệu nghiên cứu Luận văn vốn xã hội và sức khỏe của lao động di cư đến tp hcm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Kinh Tế - Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

295
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT NỘI DUNG LUẬN ÁN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. BỐI CẢNH CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. Bối cảnh thực tiễn

1.3. Bối cảnh lý thuyết

1.4. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.5. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.6. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

1.7. PHẠM VI VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.7.1. Phạm vi nghiên cứu

1.7.2. Đối tượng nghiên cứu

1.7.3. Khách thể nghiên cứu

1.8. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.8.1. Kỹ thuật Delphi và Mô hình AHP (Analytic Hierarchy Process)

1.8.2. Mô hình PLS-SEM

1.9. ĐIỂM MỚI VÀ Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU

1.9.1. Điểm mới của nghiên cứu

1.9.2. Ý nghĩa khoa học

1.9.3. Ý nghĩa thực tiễn

1.10. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG PHÂN TÍCH MỐI LIÊN HỆ GIỮA VỐN XÃ HỘI & SỨC KHOẺ CỦA LAO ĐỘNG DI CƯ ĐẾN TP.

2.1. Lao động di cư

2.2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUAN HỆ GIỮA VỐN XÃ HỘI- SỨC KHOẺ

2.3. Lý thuyết về mối quan hệ giữa vốn xã hội và sức khỏe

2.4. Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa vốn xã hội và sức khỏe của người di cư

2.5. Mô hình nghiên cứu và các biến

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.2.1. Phương pháp xây dựng thang đo vốn xã hội

3.2.2. Phương pháp phân tích đường dẫn (path-analysis): Mô hình SEM

3.3. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.3.1. Địa điểm khảo sát

3.3.2. Phương pháp chọn mẫu, kích thước mẫu và khảo sát

4. CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP DELPHI VÀ AHP ĐỂ XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG VỐN XÃ HỘI

4.1. KỸ THUẬT DELPHI

4.2. MÔ HÌNH AHP

5. CHƯƠNG 5: VỐN XÃ HỘI VÀ SỨC KHOẺ CỦA LAO ĐỘNG DI CƯ ĐẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

5.1. MÔ TẢ DỮ LIỆU

5.2. MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG VÀ CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH

5.3. CHIẾN LƯỢC PHÂN TÍCH

5.4. KẾT QUẢ MÔ HÌNH

5.4.1. Mô hình đo lường

5.4.2. Mô hình cấu trúc

6. CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH

6.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TỪ LUẬN ÁN

6.1.1. Kết quả phương pháp Delphi và AHP

6.1.2. Kết quả phân tích thực nghiệm với kỹ thuật PLS-SEM

6.2. NHỮNG GỢI Ý CHÍNH SÁCH TỪ KẾT QUẢ LUẬN ÁN

6.2.1. Gia tăng sự kết nối các mối quan hệ xã hội/cộng đồng

6.2.2. Xây dựng môi trường cho sự phát triển các kết nối xã hội/cộng đồng

6.3. NHỮNG ĐÓNG GÓP CHÍNH CỦA LUẬN ÁN

6.4. NHỮNG HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ GỢI Ý NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 2: DÀN BÀI THẢO LUẬN CHUYÊN GIA

PHỤ LỤC 3: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG

Tóm tắt

I. Vốn Xã Hội và Sức Khỏe Tổng Quan Cho Lao Động Di Cư

Di cư là một hiện tượng xã hội phổ biến và tất yếu, đặc biệt tại các thành phố lớn như Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu về lao động di cư và các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe của họ ngày càng trở nên quan trọng. Vốn xã hội, được định nghĩa là mạng lưới, các chuẩn mực và sự tin tưởng tạo điều kiện cho sự hợp tác vì lợi ích chung, có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe của nhóm dân số này. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực tiễn cho thấy kết quả khác nhau, thậm chí trái ngược nhau, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn. Vốn xã hội được xem là một nguồn lực quan trọng giúp cải thiện sức khỏe của mỗi cá nhân, đặc biệt là đối với những đối tượng dễ bị tổn thương như người lao động di cư. Bằng việc thực hiện nghiên cứu hai giai đoạn, kết hợp ba phương pháp: Delphi, AHP và PLS-SEM, luận án này tìm hiểu vốn xã hội và sức khoẻ của lao động di cư đến TP.HCM thông qua việc khám phá các kiểu vốn xã hội đang tồn tại trong thực tế nơi người lao động di cư đến TP.HCM. Luận án tiến sĩ này của Nguyễn Lê Hoàng Thụy Tố Quyên tập trung vào mối liên hệ giữa vốn xã hội và sức khỏe của lao động di cư tại Thành phố Hồ Chí Minh, một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng.

1.1. Tầm Quan Trọng của Vốn Xã Hội đối với Lao Động Di Cư

Vốn xã hội có thể giúp lao động di cư tiếp cận thông tin, nguồn lực và hỗ trợ xã hội, từ đó cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội của họ. Nghiên cứu cho thấy, vốn xã hội giúp người di cư thích nghi tốt hơn với môi trường mới, giảm căng thẳng và tăng cường cảm giác thuộc về cộng đồng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người phải đối mặt với nhiều khó khăn khi rời bỏ quê hương và bắt đầu cuộc sống mới ở thành phố.

1.2. Các Khía Cạnh Cần Nghiên Cứu về Vốn Xã Hội và Sức Khỏe

Để hiểu rõ hơn về mối liên hệ này, cần xem xét các khía cạnh khác nhau của vốn xã hội, như mạng lưới quan hệ, sự tin tưởng, các chuẩn mực xã hội và sự tham gia cộng đồng. Đồng thời, cần đánh giá sức khỏe của người lao động di cư một cách toàn diện, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội. Nghiên cứu này sẽ sử dụng các phương pháp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu, từ đó đưa ra những kết luận có giá trị cho việc hoạch định chính sách và can thiệp.

II. Thách Thức Sức Khỏe Ảnh Hưởng Thiếu Vốn Xã Hội ở TP

Lao động di cư thường phải đối mặt với nhiều thách thức về sức khỏe, bao gồm điều kiện làm việc vất vả, thu nhập thấp, tiếp cận dịch vụ y tế hạn chế và thiếu sự hỗ trợ xã hội. Việc thiếu vốn xã hội có thể làm trầm trọng thêm những vấn đề này, khiến họ dễ bị tổn thương hơn trước các bệnh tật và các vấn đề sức khỏe tâm thần. Nghiên cứu cho thấy, người di cư có xu hướng ít tham gia vào các hoạt động xã hội và ít có mạng lưới quan hệ rộng rãi so với người bản địa, dẫn đến sự cô lập và thiếu sự hỗ trợ cần thiết.

2.1. Rào Cản Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế và Thông Tin Sức Khỏe

Lao động di cư thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế do thiếu thông tin, rào cản ngôn ngữ, thủ tục hành chính phức tạp và chi phí cao. Việc thiếu vốn xã hội có thể làm giảm khả năng của họ trong việc tìm kiếm thông tin về sức khỏe và các dịch vụ hỗ trợ, cũng như trong việc nhận được sự giúp đỡ từ người khác khi cần thiết. Đặc biệt, những người di cư từ các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa thường gặp nhiều khó khăn hơn do thiếu kinh nghiệm và kiến thức về hệ thống y tế đô thị.

2.2. Tác Động Tâm Lý và Xã Hội của Sự Cô Lập và Thiếu Hỗ Trợ

Sự cô lập và thiếu sự hỗ trợ xã hội có thể gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của lao động di cư, như căng thẳng, lo âu, trầm cảm và cảm giác cô đơn. Việc thiếu mạng lưới quan hệ và sự tin tưởng có thể làm giảm khả năng của họ trong việc đối phó với những khó khăn và thách thức trong cuộc sống, cũng như trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp khủng hoảng. Nghiên cứu chỉ ra rằng lòng tin xã hội giúp cải thiện sức khỏe ở các khía cạnh GH, PF, VT và SF. Tương tự, mạng lưới bắc cầu giúp tăng cường sức khoẻ ở các khía cạnh GH, PF và SF.

III. Phương Pháp AHP và Delphi Đo Lường Vốn Xã Hội Thực Tế

Để đo lường vốn xã hội một cách chính xác và phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu này sử dụng kết hợp hai phương pháp: Delphi và AHP (Analytic Hierarchy Process). Phương pháp Delphi được sử dụng để thu thập ý kiến của các chuyên gia về các thành phần và chỉ số quan trọng của vốn xã hội. Phương pháp AHP được sử dụng để xác định trọng số của từng thành phần và chỉ số này, từ đó xây dựng một mô hình đo lường vốn xã hội có độ tin cậy và giá trị cao. Luận án cũng cho thấy vai trò của vốn xã hội đối với sức khoẻ của lao động di cư đến TP.HCM thông qua việc ước lượng mô hình PLS-SEM bằng cách sử dụng bộ dữ liệu sơ cấp với 400 quan sát.

3.1. Thu Thập Ý Kiến Chuyên Gia với Kỹ Thuật Delphi

Kỹ thuật Delphi là một phương pháp nghiên cứu định tính cho phép thu thập ý kiến của một nhóm chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát, với mục tiêu đạt được sự đồng thuận về một vấn đề cụ thể. Trong nghiên cứu này, kỹ thuật Delphi được sử dụng để xác định các thành phần và chỉ số quan trọng của vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam. Kết quả cho thấy vốn xã hội của người lao động di cư đến TP.HCM được nhìn nhận ở 2 khía cạnh là mạng lưới (0,502) và lòng tin (0,497) với trọng số gần ngang bằng nhau.

3.2. Xác Định Trọng Số Bằng Phương Pháp AHP

Phương pháp AHP là một kỹ thuật ra quyết định dựa trên việc so sánh cặp các yếu tố và xác định trọng số của chúng dựa trên mức độ quan trọng tương đối. Trong nghiên cứu này, phương pháp AHP được sử dụng để xác định trọng số của từng thành phần và chỉ số của vốn xã hội, dựa trên ý kiến của các chuyên gia. Điều này cho phép xây dựng một mô hình đo lường vốn xã hội có độ chính xác và độ tin cậy cao hơn.

IV. PLS SEM Phân Tích Tác Động Vốn Xã Hội Lên Sức Khỏe

Để phân tích tác động của vốn xã hội lên sức khỏe của lao động di cư, nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling). PLS-SEM là một phương pháp thống kê cho phép phân tích mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn và các biến quan sát, đồng thời đánh giá độ tin cậy và giá trị của mô hình. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với các nghiên cứu khám phá, nơi mục tiêu là xác định các yếu tố quan trọng và xây dựng các mô hình lý thuyết mới.

4.1. Ưu Điểm của PLS SEM Trong Nghiên Cứu Về Sức Khỏe

PLS-SEM có một số ưu điểm so với các phương pháp thống kê khác trong nghiên cứu về sức khỏe. Thứ nhất, PLS-SEM cho phép phân tích các biến tiềm ẩn, là những biến không thể đo lường trực tiếp, như vốn xã hội và sức khỏe. Thứ hai, PLS-SEM không yêu cầu dữ liệu phải tuân theo phân phối chuẩn, giúp tăng tính linh hoạt trong việc sử dụng các loại dữ liệu khác nhau. Thứ ba, PLS-SEM có thể xử lý các mô hình phức tạp với nhiều biến và nhiều mối quan hệ.

4.2. Kết Quả Phân Tích và Giải Thích

Kết quả phân tích PLS-SEM cho thấy vốn xã hội có tác động tích cực đến sức khỏe của lao động di cư. Cụ thể, mạng lưới quan hệ rộng rãi, sự tin tưởng cao và sự tham gia cộng đồng tích cực có liên quan đến sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội tốt hơn. Nghiên cứu cũng xác định các kênh mà vốn xã hội có thể tác động đến sức khỏe, như thông qua việc tiếp cận thông tin, nguồn lực và sự hỗ trợ xã hội.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Vốn Xã Hội Cải Thiện Sức Khỏe Di Cư

Nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về vai trò của vốn xã hội đối với sức khỏe của lao động di cư tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu cho thấy mạng lưới bắc cầu - kết nối giúp cải thiện khía cạnh GH của sức khoẻ. Bên cạnh tác động trực tiếp, mạng lưới này còn giúp tăng cường vốn con người, từ đó tác động đến thói quen ăn uống lành mạnh và cải thiện khía cạnh MH của sức khoẻ. Bên cạnh đó, lòng tin tổng quát giúp cải thiện sức khoẻ ở các khía cạnh GH, PF, VT và SF. Tương tự, mạng lưới bắc cầu giúp tăng cường sức khoẻ ở các khía cạnh GH, PF và SF.

5.1. Mạng Lưới Bắc Cầu và Lòng Tin Tổng Quát

Mạng lưới bắc cầu (bridging social capital) giúp người lao động di cư tiếp cận với những nguồn lực và thông tin mới, từ đó cải thiện sức khỏe. Lòng tin tổng quát (generalized trust) tạo ra một môi trường xã hội an toàn và tin cậy, giúp giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe tinh thần.

5.2. Lòng Tin Cụ Thể và Các Khía Cạnh Sức Khỏe

Nghiên cứu cũng cho thấy lòng tin cụ thể có tác động âm, có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, đối với các khía cạnh PF, SF và BP của sức khoẻ. Nhìn chung, kết quả nghiên cứu đã cung cấp bức tranh toàn diện về vai trò: trực tiếp, gián tiếp và trung gian của vốn xã hội đối với sức khoẻ của người lao động di cư đến TP.

VI. Gợi Ý Chính Sách Tăng Cường Vốn Xã Hội Cho Lao Động Di Cư

Từ kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra một số gợi ý chính sách nhằm tăng cường vốn xã hội cho lao động di cư tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các chính sách này nên tập trung vào việc tạo điều kiện cho người di cư tham gia vào các hoạt động xã hội, xây dựng mạng lưới quan hệ rộng rãi và tăng cường sự tin tưởng giữa người di cư và cộng đồng địa phương.

6.1. Hỗ Trợ Tham Gia Các Tổ Chức Xã Hội và Cộng Đồng

Nhà nước và các tổ chức xã hội cần tạo điều kiện cho người di cư tham gia vào các tổ chức xã hội và cộng đồng, như các câu lạc bộ, hội nhóm, tổ chức từ thiện và các hoạt động văn hóa, thể thao. Việc tham gia vào các tổ chức này giúp người di cư xây dựng mạng lưới quan hệ, chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ từ người khác. Gia tăng sự kết nối các mối quan hệ xã hội/cộng đồng.

6.2. Xây Dựng Môi Trường Sống Thân Thiện và Hòa Nhập

Cần xây dựng một môi trường sống thân thiện và hòa nhập cho người di cư, bằng cách tạo ra các không gian công cộng, các hoạt động văn hóa đa dạng và các chương trình hỗ trợ ngôn ngữ, kỹ năng sống. Việc này giúp người di cư cảm thấy được chào đón và tôn trọng, từ đó tăng cường sự tin tưởng và sự gắn kết với cộng đồng. Xây dựng môi trường cho sự phát triển các kết nối xã hội/cộng đồng

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 BỐI CẢNH CHỌN ĐỀ TÀI 1.1 Bối cảnh thực tiễn Trong vòng 10 năm, từ 1999 đến 2009, tỉ lệ dân số nước ta đã tăng 11,3 % (Tổng cục thống kê Việt Nam, 2011). Trong khi đó, chỉ trong vòng 5 năm, từ 2004 đến 2009, số người di cư nội địa đã tăng hơn 50%, với khoảng 7 triệu người di cư nội địa trong khoảng thời gian này, so với 4,5 triệu người trong giai đoạn 1994 – 1999. Bức tranh tổng quát về di cư theo vùng được thể hiện qua bảng 1.1 cho thấy xu hướng tăng giảm không ổn định. Giai đoạn 1994-1999 cường độ di cư là thấp nhất với 1.334 nghìn người, tỷ suất di cư là 19 người di cư/1000 dân.

Giai đoạn 2004-2009 chứng kiến sự gia tăng mạnh, lên đến 2.361 nghìn người, tương ứng với tỷ suất di cư là 30 người/1000 dân, sau đó là sự giảm sút trong giai đoạn 2009-2014, còn 21 người di cư/1000 dân. Số người và tỷ suất di cư qua các giai đoạn Loại hình Số người di cư Số người không di cư Tỷ suất di cư di cư (Nghìn người) (Nghìn người) (Phần nghìn) 1994- 2004- 2009- 1994- 2004- 2009- 1994- 2004- 2009- 1999 2009 2014 1999 2009 2014 1999 2009 2014 Di cư giữa 1.507 19 30 21 các vùng Nguồn: Tổng cục thống kê (2015) Nguyên nhân giải thích cho xu hướng gia tăng di cư trong giai đoạn 2004- 2009 là thời kỳ các khu công nghiệp, chế xuất được xây dựng ở nhiều nơi trên cả nước với nhịp độ cao. Những cơ sở sản xuất này cần lao động có tay nghề đến làm việc. Vì vậy, trong thời kỳ này người dân di chuyển ồ ạt tới các thành phố, đô thị tìm kiếm việc làm để mưu sinh.

Đây cũng là hiện tượng thường gặp ở các nước đang phát triển. Trong khi đó, giai đoạn 2009-2014 là thời kỳ nền kinh tế thế giới gặp khủng hoảng, xuất phát từ thị trường bất động sản dưới chuẩn của Mỹ, và cuộc khủng hoảng 2 nợ công Châu Âu 2010-2011, làm ảnh hưởng đến kinh tế của các nước, trong đó có Việt Nam. Cuộc tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam năm 2009 cho thấy khoảng 80% số người di cư chọn các thành phố miền Nam là địa điểm đến và phần lớn nơi ra đi của họ là những vùng có tỉ lệ dân nông thôn cao (Tổng cục thống kê Việt Nam, 2011). Gần đây, kết quả cuộc điều tra di cư nội địa 2015 tiếp tục khẳng định xu hướng di cư đến những thành thị lớn của người dân.HCM, tỷ lệ di cư chiếm 20,7% trong nhóm dân số 15-59 tuổi (Tổng cục thống kê & Quỹ dân số Liên hợp quốc, 2016) TP.HCM là một trong những trung tâm kinh tế- hành chính quan trọng và phát triển nhất ở Việt Nam.

Kinh tế TP.HCM luôn tăng trưởng với tốc độ cao hơn bình quân cả nước kể từ công cuộc Đổi Mới được khởi xướng năm 1986. Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân từ 4,2% giai đoạn 1986 – 1990 tăng lên 12,6% trong giai đoạn 1991 – 1995. Những năm 1996 – 2000, do ảnh hưởng cuộc khủng hoảng tài chính Châu Á, tốc độ tăng trưởng GDP bình quân có giảm so với giai đoạn trước nhưng vẫn nằm ở mức cao, 10,2%. Giai đoạn từ 2001 đến nay, tăng trưởng GDP của thành phố vẫn giữ vững ở mức khá cao, trung bình hơn 9,5%/năm.

Đi kèm với tốc độ tăng trưởng kinh tế là tốc độ tăng trưởng dân số. Trong suốt giai đoạn gần 30 năm (1986 – 2015), tốc độ tăng trưởng dân số của TP.HCM luôn có xu hướng gia tăng mặc dù mức tăng không đều theo thời gian. Tăng trưởng GDP và dân số tại TP.HCM giai đoạn 1986-2015 Thời kỳ Tăng trưởng GDP bình quân (%) Tỉ lệ tăng dân số bình quân (%) 1986 - 1990 4,20 2,13 1991 - 1995 12,6 2,41 1996 - 2000 10,2 2,21 2001 - 2005 11 3,43 2006 - 2010 11,2 4,1 2011 - 2015 9,60 2,3 Nguồn: Tổng hợp từ Niên giám Thống kê TP.HCM 3 Trong những năm gần đây, sự gia tăng dân số tại TP.HCM chủ yếu là do gia tăng cơ học. Tỷ suất nhập cư đến TP.HCM qua các năm luôn cao hơn tỷ suất xuất cư.3 cho thấy tỉ suất di cư thuần tại TP.HCM giai đoạn 2010- 2015 luôn luôn dương Bảng 1.

Tỉ suất nhập-xuất cư tại TP.HCM giai đoạn 2010-2015 Tỷ lệ tăng dân Tỷ suất nhập Tỷ suất xuất Tỷ suất di cư số (%) cư (%o) cư (%o) thuần (%o) 2010 2,09 26,2 7,8 18,4 2012 2,16 14,8 7,2 7,6 2013 2,08 16,5 10,3 6,2 2014 2,07 16,9 11,4 5,5 2015 2,06 10,4 5,7 4,7 Nguồn: Tổng Cục thống kê (2017) Di cư là hiện tượng xã hội phổ biến và tất yếu trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Các nghiên cứu về di cư đều đánh giá cao những đóng góp tích cực của di cư trong việc gia tăng cơ hội tiến thân cho bản thân và gia đình người di cư, từ đó góp phần giảm nghèo và phát triển, thúc đẩy quá trình đô thị hóa, giải quyết bài toán về quan hệ cung-cầu lao động và việc làm (Nguyễn Đình Long & Nguyễn Thị Minh Phượng, 2013). Nhìn chung, sự thành công của người di cư có tác động tích cực đến nền kinh tế nơi họ đến vì giá trị mà họ đóng góp cho xã hội lớn hơn giá trị mà xã hội phải chi cho họ. Riêng tại TP.HCM, lao động di cư đóng góp 30% GDP (Lê Văn Sơn, 2014).

Tuy nhiên, di cư cũng là một trong những nguyên nhân gây nên việc biến động mạnh về dân số, môi trường và sinh thái, tạo áp lực cho sự phát triển bền vững. Di cư đem lại những tác động tiêu cực cho nơi người di cư chuyển đến như áp lực đối với an ninh, trật tự đô thị, quá tải về cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng (Lê Bạch Dương & Nguyễn Thanh Liêm, 2011). Đối với nơi xuất cư, tình trạng mất cân đối cục bộ về lao động gây khó khăn cho kinh tế địa phương (Nguyễn Đình Long & Nguyễn Thị Minh Phượng, 2013). Bản thân cá nhân và hộ gia đình của người di cư cũng gặp phải 4 những phát sinh chi phí kinh tế và xã hội đáng kể do phải tách rời khỏi gia đình, quê hương và hoàn cảnh sống quen thuộc (Đặng Nguyên Anh & Nguyễn Thanh Liêm, 2006) và đối đầu với nhiều nguy cơ, đặc biệt là nguy cơ về sức khỏe, cả thể chất lẫn tinh thần (Le, 2013) Các nghiên cứu về di cư cho thấy di cư gắn liền với các vấn đề về sức khỏe như “căng thẳng” (stress), “trầm cảm” (depression), “sử dụng chất kích thích” (substance use), bệnh tim mạch, hành vi tình dục có nguy cơ lây nhiễm HIV/AIDS và việc lây nhiễm HIV (Chen, và những tác giả khác, 2011).

Zhang, Chow, Jahn, Krämer, & Wilson (2013) đã tiến hành lược khảo hệ thống và phân tích tổng hợp (meta-analysis) 54 nghiên cứu về việc lây nhiễm HIV ở Trung Quốc. Kết quả nghiên cứu cho thấy 53,4% bệnh nhân bị nhiễm HIV là người di cư và di cư nội địa đã góp phần đáng kể vào việc lan truyền HIV tại Trung Quốc. Tương tự, Setia, Lynch, Abrahamowicz, Tousignant, & Quesnel-Vallee (2011) đã phát hiện người người dân di cư luôn có sức khoẻ tự đánh giá kém hơn người dân tại địa phương, đặc biệt là những người xuất cư từ các nước có chỉ số phát triển thấp khi sử dụng mô hình logit với bộ dữ liệu khảo sát người di cư đến Canada trong giai đoạn 2001-2005. Nhìn chung, so với người dân tại địa phương, người di cư có sức khoẻ kém hơn mặc dù có bằng chứng cho thấy khi bắt đầu di cư, người di cư thường có sức khoẻ tốt do quá trình tự sàng lọc tích cực (Domnich, Panatto, Gasparini, & Amicizia (2012).

Cuộc điều tra về sức khoẻ tự đánh giá của người di cư Việt Nam được thực hiện vào năm 2015 là minh chứng cho điều này. Người di cư có xu hướng đánh giá sức khoẻ tốt hơn người không di cư. Số liệu tại Bảng 1.4 cho thấy tại thành thị, tỷ lệ người di cư tự đánh giá sức khoẻ ở mức "Khoẻ" trở lên là 38,5%, trong khi tỷ lệ này ở người không di cư chỉ ở mức 27,3%. Tại nông thôn, có 32,5% người di cư tự đánh giá sức khoẻ ở mức "Khoẻ" trở lên, cao hơn 8,4 điểm phần trăm so với tỷ lệ người không di cư.HCM, số người di cư và không di cư đánh giá sức khoẻ từ "Khoẻ" trở lên chiếm tỷ lệ lần lượt là 32,6% và 24%.

Sức khoẻ tự đánh giá của người di cư và không di cư Đơn vị: % Tự đánh giá tình trạng sức khoẻ Tổng Rất Khoẻ Bình Yếu Rất Không Số khoẻ thường yếu biết lượng (người) Thành thị Không di cư 100 1,6 25,7 59,4 12,9 0,5 0,0 1.989 Di cư 100 3,5 35,0 56,3 5,0 0,1 0,0 337 Nông thôn Không di cư 100 2,4 21,7 58,3 16,5 1,2 0,0 1.HCM Không di cư 100 2,0 22,0 59,0 17,0 0,0 0,0 300 Di cư 100 2,8 29,8 57,0 10,0 0,4 0,0 500 Nguồn: Tổng Cục thống kê & Quỹ dân số Liên hợp quốc (2016). Theo (Le, 2013), mặc dù khi mới di cư, sức khỏe của người di cư được đánh giá là tốt hơn người không di cư. Tuy nhiên, sức khoẻ của họ suy giảm theo thời gian nhiều hơn so với người không di cư do họ phải đối đầu với nhiều yếu tố bất lợi cho sức khỏe tại nơi di cư đến như điều kiện sống và làm việc tồi tệ, không an toàn, không có bảo hiểm sức khỏe, thu nhập thấp và không thường xuyên, những thói quen làm tổn hại đến sức khỏe như hút thuốc, uống rượu, v. Ngoài ra, việc hạn chế trong tiếp cận dịch vụ y tế, thiếu kiến thức về sức khỏe cũng là nguyên nhân khiến sức khỏe của người di cư dễ bị tổn thương hơn (Lê Bạch Dương & Nguyễn Thanh Liêm, 2011).

Nghiên cứu của Lê Bạch Dương & Khuất Thu Hồng (2008) cho thấy người di cư đến thành thị thường không được hưởng bất cứ cơ chế bảo trợ sức khoẻ nào. Hơn nữa, có rất ít chương trình chăm sóc sức khoẻ cộng đồng được thiết kế riêng cho nhóm đối tượng này. 6 Đặc biệt, nghiên cứu về người di cư từ nông thôn đến thành thị cho thấy so với cư dân thành thị, người di cư gặp phải nhiều khó khăn về các vấn đề sức khỏe sinh lý, tâm lý, tình cảm, chức năng, kiến thức về sức khỏe tổng quát (Van Landingham, 2003; Lê Bạch Dương & Nguyễn Thanh Liêm, 2011). Hậu quả trước mắt của vấn đề này là năng suất lao động kém.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Vốn Xã Hội và Sức Khỏe của Lao Động Di Cư tại Thành Phố Hồ Chí Minh" khám phá mối liên hệ giữa vốn xã hội và sức khỏe của những người lao động di cư tại TP.HCM. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ xã hội, sự hỗ trợ từ cộng đồng và các yếu tố văn hóa trong việc cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống của nhóm đối tượng này. Bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức mà lao động di cư phải đối mặt, tài liệu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình hình hiện tại mà còn gợi ý các giải pháp khả thi để nâng cao sức khỏe cho họ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và xã hội, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận án tiến sĩ bảo hiểm y tế cho người cao tuổi ở Việt Nam", nơi nghiên cứu về bảo hiểm y tế cho nhóm người cao tuổi, một vấn đề cũng rất quan trọng trong bối cảnh xã hội hiện nay.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ thực trạng kiến thức và thái độ về phòng ngừa chuẩn của sinh viên điều dưỡng trường đại học y khoa vinh năm 2018" sẽ cung cấp cái nhìn về nhận thức và thái độ của sinh viên điều dưỡng, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thực trạng kết quả hoạt động công tác xã hội và một số yếu tố ảnh hưởng tại bệnh viện chấn thương chỉnh hình TP Hồ Chí Minh giai đoạn 2016-2021", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của công tác xã hội trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong việc hỗ trợ những người lao động di cư.

Mỗi tài liệu đều mang đến những góc nhìn và thông tin bổ ích, giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các vấn đề xã hội và sức khỏe hiện nay.