Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kháng sinh là một trong những phát minh y học quan trọng của nhân loại từ đầu thế kỷ 20, đóng vai trò chủ chốt trong việc kiểm soát và điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng và tự ý sử dụng kháng sinh không theo chỉ định đang làm gia tăng mức độ đề kháng kháng sinh trên phạm vi toàn cầu, dẫn đến nguy cơ cạn kiệt nguồn kháng sinh hiệu quả và gia tăng gánh nặng kinh tế - y tế. Theo số liệu trích dẫn từ các nghiên cứu quốc tế trong văn bản, thiệt hại hàng năm do kháng kháng sinh gây ra ước tính khoảng 21–34 tỷ USD tại Hoa Kỳ, 1,5 tỷ Euro tại Châu Âu; tại Thái Lan năm 2010, chi phí trực tiếp là 84,6–202,8 triệu USD, chi phí gián tiếp lên tới 1.333 triệu USD với 38.481 trường hợp tử vong.

Tại Việt Nam, mô hình bệnh tật phổ biến vẫn là các bệnh truyền nhiễm. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia có tỷ lệ kháng thuốc kháng sinh cao nhất thế giới. Báo cáo của Đại học Dược Hà Nội chỉ ra rằng 90% kháng sinh được bán ra tại 39.916 cơ sở bán lẻ thuốc trong cộng đồng không có đơn thuốc của bác sĩ (Heiman Wertheim, 2013). Cục Quản lý Khám chữa bệnh (Bộ Y tế) cũng ghi nhận tỷ lệ kháng sinh bán không đơn chiếm 88% ở thành thị và 91% ở nông thôn (GARP, 2010). Nhằm thực hiện mục tiêu nâng cao nhận thức cộng đồng trong "Kế hoạch hành động quốc gia chống kháng thuốc 2013-2020", việc đánh giá thực trạng hiểu biết và hành vi của sinh viên đại học – nhóm dân cư có trình độ học vấn và đóng vai trò nòng cốt trong tương lai – là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Dược học (Mã số: 52720401) của sinh viên Võ Thảo Nguyên, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Bùi Tùng Hiệp tại Khoa Dược – Điều dưỡng, Trường Đại học Tây Đô (năm 2017), được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể sau:

  1. Khảo sát nhận thức về tự ý sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh của sinh viên Trường Đại học Tây Đô.
  2. Khảo sát các yếu tố liên quan đến nhận thức về tự ý dùng kháng sinh trong điều trị bệnh của sinh viên Trường Đại học Tây Đô.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên đang theo học các ngành đại học hệ chính quy tại Trường Đại học Tây Đô đồng ý tham gia khảo sát.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Tây Đô, phường Lê Bình, quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thu thập số liệu từ tháng 12/2016 đến tháng 05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các tài liệu chuyên môn Dược lý, Dược lâm sàng và các hướng dẫn của Bộ Y tế, WHO, CDC Hoa Kỳ:

  • Khái niệm kháng sinh và phân loại: Kháng sinh là các hợp chất có tác dụng tiêu diệt hoặc kiềm hãm sự phát triển của vi khuẩn một cách đặc hiệu; không có tác dụng trên virus gây các bệnh như cảm lạnh, cảm cúm, ho hay viêm họng thông thường. Kháng sinh được phân loại theo nguồn gốc (tự nhiên, tổng hợp, bán tổng hợp), cấu trúc phân tử (lipid, peptid, nucleosid), khả năng tác dụng (diệt khuẩn, kìm khuẩn), cơ chế tác dụng (ức chế tổng hợp thành tế bào, màng tế bào, tổng hợp protein, sao chép gen, ức chế chuyển hóa) và phổ tác dụng (phổ rộng, phổ hẹp, phổ giới hạn).
  • Nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý: Chỉ dùng khi có bằng chứng nhiễm trùng vi khuẩn; chọn đúng kháng sinh dựa trên chẩn đoán hoặc kháng sinh đồ; chọn dạng dùng thích hợp; dùng đúng liều lượng; tuân thủ đủ thời gian điều trị (nhiễm khuẩn thông thường: 5–7 ngày; viêm amidan: 1 tuần; viêm phế quản/phổi: 2 tuần; viêm màng trong tim/nhiễm trùng huyết: 4–6 tuần; lao: 6–18 tháng); dùng kháng sinh dự phòng hợp lý và chỉ phối hợp khi thực sự cần thiết.
  • Định nghĩa tự ý sử dụng kháng sinh (TYSDKS): Theo WHO (2000), TYSDKS là hành vi sử dụng kháng sinh không có chỉ định hoặc không đúng theo hướng dẫn của bác sĩ, bao gồm: tự chẩn đoán rồi tự mua thuốc; ngừng thuốc sớm hơn liệu trình khi triệu chứng thuyên giảm; tự ý tăng/giảm liều; hoặc sử dụng lại đơn thuốc cũ cho đợt bệnh mới.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Áp dụng công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể: $$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot p(1-p)}{d^2}$$ Với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số cho phép $d = 0,05$, và tỷ lệ tự sử dụng kháng sinh $p = 0,668$ tham khảo từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh (2011) tại La Phù, Hoài Đức, Hà Nội. Cỡ mẫu tính toán lý thuyết là $n = 340,8$, tác giả xác định cỡ mẫu thực tế là 341 sinh viên.
  • Kỹ thuật chọn mẫu: Mẫu được phân bổ đồng đều theo các cấp học từ năm thứ nhất đến năm thứ tư (khóa K11, K10, K9, K8) với số lượng dao động từ 80 đến 90 sinh viên mỗi khóa.
  • Công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn trực tiếp bằng bộ câu hỏi cấu trúc gồm 4 phần chính:
    • Phần A (Thông tin chung): 10 câu hỏi (A1–A10) về nhân khẩu học, sử dụng thẻ Bảo hiểm Y tế (BHYT), nghề nghiệp bố mẹ, tiền sử bệnh mạn tính.
    • Phần B (Kiến thức): 13 câu hỏi (B1–B13) về chỉ định, liều lượng, tác dụng phụ, hiện tượng kháng thuốc.
    • Phần C (Thái độ): 11 câu hỏi (C1–C11) về quan điểm tự điều trị, tuân thủ đơn thuốc và trách nhiệm cộng đồng đối với kháng thuốc.
    • Phần D (Thực hành): 8 câu hỏi (D1–D8) về hành vi mua thuốc, dung môi uống thuốc, thời điểm ngừng thuốc và phản ứng có hại đã gặp.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch, nhập và phân tích bằng phần mềm SPSS 16.0. Thống kê mô tả trình bày tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Thống kê suy luận sử dụng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc kiểm định chính xác Fisher (Fisher's exact test) để xác định mối liên quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (hành vi TYSDKS). Mức độ liên quan được lượng hóa bằng Tỷ số chênh (Odds Ratio - OR) kèm Khoảng tin cậy 95% (95% CI) với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đối tượng tham gia trên tinh thần tự nguyện, có quyền từ chối hoặc dừng phỏng vấn; toàn bộ thông tin cá nhân được mã hóa bằng số nhằm bảo mật tuyệt đối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Mở đầu và Tổng quan tài liệu

Chương này thiết lập nền tảng lý luận và thực tiễn về vấn đề tự ý sử dụng thuốc và đề kháng kháng sinh. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Tại Sudan (Awad A., 2005), tỷ lệ tự dùng kháng sinh hoặc thuốc chống sốt rét là 73,9%; tại 19 quốc gia Châu Âu (Berzanskyte A., 2006), 19–68% kháng sinh tự điều trị được mua không đơn từ nhà thuốc; tại Abu Dhabi - UAE (Abasaeed et al., 2009), 46% người tham gia tự ý dùng kháng sinh; tại Ai Cập (El Ezz & Ez-Elarab, 2011), 58,8% sinh viên y khoa tự ý dùng kháng sinh; tại Ấn Độ (Banerjee I., 2012), tỷ lệ tự điều trị ở sinh viên y khoa là 57,05%; tại Trung Quốc (Huang Y., 2013), sinh viên y khoa có kiến thức cao hơn sinh viên không học y nhưng lại có tỷ lệ thực hành tự dùng kháng sinh cao hơn ($p < 0,0001$).
  • Nghiên cứu trong nước: Nghiên cứu của Trịnh Ngọc Quang (2006) tại Bắc Ninh ghi nhận 51,1% người dân dùng thuốc không đơn và 37,2% thực hành đúng; nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh (2011) tại Hà Nội chỉ ra tỷ lệ TYSDKS trong cộng đồng là 66,8% với nguồn cung cấp chính là nhà thuốc tư nhân (43,6%).

Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu, quy trình phỏng vấn thử nghiệm để hoàn thiện bộ công cụ khảo sát KAP, định nghĩa các biến số nghiên cứu và các thuật toán kiểm định thống kê trên SPSS 16.0. Tiêu chuẩn loại trừ quy định rõ việc loại bỏ các phiếu khảo sát bị bỏ dở quá nửa số câu hỏi hoặc thiếu thông tin ở các biến số chính.

Chương 3. Kết quả và thảo luận

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu khảo sát từ 341 sinh viên và phân tích mối tương quan giữa các biến số:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Nam giới chiếm 43,7% (149 sinh viên), nữ giới chiếm 56,3% (192 sinh viên). Phân bố theo năm học: Năm 1 (23,8%), Năm 2 (24,6%), Năm 3 (25,2%), Năm 4 (26,4%). Tỷ lệ sinh viên có thói quen thường xuyên sử dụng BHYT khi khám chữa bệnh chỉ đạt 24,9% (85 sinh viên), trong khi 75,1% (256 sinh viên) không thường xuyên sử dụng.
  • Nghề nghiệp phụ huynh: Bố làm nông dân chiếm 34,3%, công nhân viên 26,7%, buôn bán 24,3%, công nhân 9,7%, nội trợ 3,2%, khác 1,8%. Mẹ làm nông dân chiếm 32,6%, nội trợ 26,7%, buôn bán 17,3%, công nhân viên 15,5%, công nhân 7,0%, khác 0,9%.
  • Tình trạng bệnh điều trị lâu dài: Có 23,8% (81 sinh viên) mắc bệnh mạn tính/kéo dài. Cơ cấu bệnh gồm: viêm mũi dị ứng (45,7%), da liễu/mụn trứng cá (34,6%), hen suyễn (8,6%), đái tháo đường (3,7%), bệnh khác (7,4%). Về phương thức điều trị ở nhóm này: 37,0% thường xuyên khám bác sĩ ($\le 6$ tháng/lần), 24,7% thỉnh thoảng khám ($> 6$ tháng/lần), 22,2% hoàn toàn tự điều trị không qua tư vấn y tế, và 16,1% chỉ khám lần đầu rồi dùng lại đơn cũ.
  • Kiến thức về kháng sinh: 87,4% sinh viên từng nghe về kháng sinh. Nguồn tiếp nhận thông tin gồm: phương tiện truyền thông (39,3%), trường học (33,6%), bác sĩ (15,1%), người thân/bạn bè (7,0%), nhân viên bán thuốc (5,0%). Tỷ lệ sinh viên đạt kiến thức đúng chung là 51,6%. Đáng chú ý, có 76,0% sinh viên nhầm lẫn rằng dùng kháng sinh sẽ giúp nhanh khỏi cảm lạnh hoặc ho thông thường.
  • Thái độ đối với kháng sinh: Tỷ lệ có thái độ tốt chung đạt 70,4%. Có 83,6% không đồng ý với việc tự ý dùng kháng sinh điều trị bệnh thông thường; 72,7% nhận thấy hành vi này nguy hiểm; 78,0% ủng hộ đưa kiến thức sử dụng kháng sinh vào chương trình giảng dạy; 63,3% có thái độ tốt về phòng chống kháng thuốc trong cộng đồng. Lý do thúc đẩy thái độ muốn tự dùng thuốc gồm: tiện lợi, nhanh chóng (53,4%), tiết kiệm chi phí đi khám (36,1%), theo đơn thuốc cũ (29,6%), theo gợi ý của người bán thuốc (27,0%).
  • Thực hành sử dụng kháng sinh: Tỷ lệ thực hành đúng chung đạt 50,1%. Trong 154 sinh viên có hành vi TYSDKS, nguyên nhân chính là do nghĩ bệnh nhẹ (42,2%), muốn tiện lợi, nhanh chóng (32,5%), tham khảo internet (18,2%), tự tin vào kinh nghiệm bản thân (17,5%). Các triệu chứng dẫn đến tự ý dùng kháng sinh nhiều nhất là chảy nước mũi/nghẹt mũi (39,0%), đau họng (30,5%), nhức đầu (30,5%), sốt (26,0%), ho có đàm (18,8%). Nơi mua kháng sinh tự điều trị chủ yếu là nhà thuốc tư nhân (76,0%), phòng khám tư (13,0%) và nhà thuốc bệnh viện (11,0%). Về nước uống thuốc: 75,1% dùng nước đun sôi để nguội, nhưng vẫn có sinh viên dùng nước trà (10,0%), nước trái cây (4,1%), sữa (4,1%), cà phê (3,8%).
  • Phân tích các yếu tố liên quan đến TYSDKS:
    • Thói quen dùng BHYT: Nhóm thường xuyên dùng BHYT có tỷ lệ TYSDKS thấp hơn nhóm không dùng thường xuyên ($p = 0,009$, $\text{OR} = 0,51$; 95% CI: 0,30–0,85).
    • Từng nghe về kháng sinh: Sinh viên từng nghe về kháng sinh có nguy cơ TYSDKS cao gấp 3,09 lần nhóm chưa từng nghe ($p = 0,002$, $\text{OR} = 3,09$; 95% CI: 1,47–6,49).
    • Nguồn thông tin: Tiếp nhận qua truyền thông làm giảm nguy cơ TYSDKS ($p < 0,001$, $\text{OR} = 0,40$; 95% CI: 0,26–0,64); trong khi tiếp nhận qua trường học lại có nguy cơ tự dùng cao hơn ($p = 0,029$, $\text{OR} = 1,71$; 95% CI: 1,06–2,76).
    • Kiến thức và Thực hành: Sinh viên có kiến thức đúng giảm 36% nguy cơ TYSDKS ($p = 0,038$, $\text{OR} = 0,64$; 95% CI: 0,41–0,98). Sinh viên có thực hành đúng giảm 91% nguy cơ TYSDKS ($p < 0,001$, $\text{OR} = 0,09$; 95% CI: 0,06–0,15).
    • Các yếu tố không có ý nghĩa thống kê: Giới tính ($p = 0,168$), năm học ($p = 0,458$), nghề nghiệp của bố ($p = 0,428$), nghề nghiệp của mẹ ($p = 0,281$), bệnh mắc lâu dài ($p = 0,058$), và thái độ chung ($p = 0,569$).

Chương 4. Kết luận và Đề nghị

Tổng hợp các phát hiện then chốt về tỷ lệ KAP và các yếu tố liên quan; đề xuất 5 nhóm khuyến nghị thực tiễn về chính sách y tế, quản lý chuỗi nhà thuốc tư nhân, đổi mới giáo dục đại học và định hướng nghiên cứu cộng đồng.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp thực trạng KAP và hành vi tự ý sử dụng kháng sinh

Chỉ số đánh giá Tần số ($n$) Tỷ lệ (%) Ghi chú / Dữ liệu chi tiết
Hành vi TYSDKS trong 1 năm qua 154 45,2% Tự đoán bệnh mua thuốc (52,6%), ngừng thuốc sớm (23,4%), dùng lại đơn cũ (20,8%)
Kiến thức đúng về kháng sinh 176 51,6% 75,4% biết cần có đơn bác sĩ; 76,0% nhầm lẫn trị cảm/ho thông thường
Thái độ tốt về sử dụng kháng sinh 240 70,4% 83,6% không đồng ý tự ý điều trị; 78,0% muốn trường học giảng dạy
Thực hành đúng về sử dụng kháng sinh 171 50,1% 47,5% uống đủ đợt bác sĩ chỉ định; 25,8% ngừng khi vừa hết khó chịu
Nguồn mua thuốc tự điều trị ($n=154$) 117 76,0% Mua tại nhà thuốc tư nhân (76,0%), phòng khám tư (13,0%), nhà thuốc bệnh viện (11,0%)

Bảng phân tích các yếu tố liên quan đến hành vi TYSDKS ($n=341$)

Yếu tố khảo sát Tỷ lệ TYSDKS (%) Giá trị $p$ Tỷ số chênh OR (95% CI) Ý nghĩa thống kê
Thường xuyên sử dụng BHYT 32,9% so với 49,2% $0,009$ $0,51$ ($0,30 - 0,85$) Có ý nghĩa (Giảm 49% nguy cơ)
Từng nghe về thuốc kháng sinh 48,3% so với 23,3% $0,002$ $3,09$ ($1,47 - 6,49$) Có ý nghĩa (Tăng nguy cơ 3,09 lần)
Nguồn tin: Truyền thông 40,2% so với 59,8% $<0,001$ $0,40$ ($0,26 - 0,64$) Có ý nghĩa (Giảm 60% nguy cơ)
Nguồn tin: Trường học 53,0% so với 39,9% $0,029$ $1,71$ ($1,06 - 2,76$) Có ý nghĩa (Tăng nguy cơ 1,71 lần)
Kiến thức đúng về kháng sinh 50,6% so với 39,4% $0,038$ $0,64$ ($0,41 - 0,98$) Có ý nghĩa (Giảm 36% nguy cơ)
Thực hành đúng về kháng sinh 0,0% so với 45,2% $<0,001$ $0,09$ ($0,06 - 0,15$) Có ý nghĩa (Giảm 91% nguy cơ)
Giới tính (Nam so với Nữ) 40,9% so với 48,4% $0,168$ $0,74$ ($0,48 - 1,14$) Không có ý nghĩa
Năm học (Năm 1 đến Năm 4) 44,4% đến 52,4% $0,458$ $1,30$ ($0,85 - 1,99$) Không có ý nghĩa
Mắc bệnh điều trị lâu dài 54,3% so với 42,3% $0,058$ $1,62$ ($0,98 - 2,68$) Không có ý nghĩa
Thái độ tốt 44,2% so với 47,5% $0,569$ $1,15$ ($0,72 - 1,83$) Không có ý nghĩa

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Thúc đẩy khám chữa bệnh qua BHYT: Nâng cao nhận thức về chăm sóc sức khỏe định kỳ; cải cách thủ tục hành chính tại các cơ sở y tế công lập để tạo sự thuận tiện, giảm tâm lý e ngại thời gian chờ đợi của người dân và sinh viên.
  2. Đổi mới chương trình đào tạo đại học: Lồng ghép giáo dục chuyên đề về cơ chế đề kháng kháng sinh và nguyên tắc điều trị nhiễm khuẩn ngay từ các năm đầu, giúp sinh viên hiểu rõ ranh giới giữa hiểu biết lý thuyết và việc tự ý kê đơn thực tế.
  3. Đẩy mạnh truyền thông cộng đồng: Thiết kế các thông điệp trực quan tại các địa điểm công cộng (trạm xe buýt, trường học, trạm y tế phường/xã) nhằm đính chính các quan niệm sai lầm phổ biến, đặc biệt là việc dùng kháng sinh điều trị cảm cúm do virus.
  4. Kiểm soát và nâng cao năng lực nhà thuốc tư nhân: Thực hiện nghiêm quy chế bán thuốc kê đơn theo tiêu chuẩn GPP; tổ chức các khóa tập huấn thường xuyên cho nhân viên bán lẻ thuốc về kỹ năng tư vấn, sàng lọc đơn thuốc và từ chối bán kháng sinh không đơn.
  5. Mở rộng nghiên cứu dịch tễ dược học: Tăng cường thực hiện các khảo sát KAP về sử dụng kháng sinh trên các nhóm dân cư đa dạng ngoài cộng đồng nhằm cung cấp thêm cơ sở dữ liệu thực chứng cho công tác quản lý dược.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về mô hình KAP liên quan đến sử dụng kháng sinh ở nhóm sinh viên tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Công trình chỉ ra "khoảng trống" lớn giữa thái độ (70,4% tốt) với kiến thức (51,6% đúng) và thực hành (50,1% đúng), đồng thời xác định vai trò bảo vệ của việc sử dụng thẻ BHYT và truyền thông đại chúng đối với việc giảm thiểu nguy cơ tự ý sử dụng thuốc kháng sinh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu áp dụng phương pháp cắt ngang mô tả thông qua bảng câu hỏi hồi tưởng (recall bias), không thể quan sát trực tiếp hành vi mua và sử dụng thuốc tại thời điểm phát sinh.
    • Số liệu phụ thuộc vào trí nhớ và mức độ thành thật của sinh viên khi tự điền phiếu hoặc trả lời phỏng vấn.
    • Khảo sát tiến hành tại một cơ sở đào tạo đại học tư thục (Trường Đại học Tây Đô), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ quần thể thanh niên hoặc người dân trong khu vực cần được xem xét thận trọng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các trường đại học công lập, các khối ngành chuyên biệt và quần thể dân cư chung tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long.
    • Thực hiện các nghiên cứu can thiệp giáo dục truyền thông trước - sau (pre- and post-intervention studies) để đo lường hiệu quả thay đổi hành vi sử dụng kháng sinh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và giảng viên ngành Dược học, Y khoa, Y tế công cộng: Tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế nghiên cứu khảo sát KAP trong Dược xã hội học, dịch tễ dược và xử lý số liệu y sinh học bằng SPSS.
    • Cán bộ quản lý y tế và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp căn cứ thực tế để đánh giá hiệu lực thực thi quy chế bán thuốc theo đơn và xây dựng các can thiệp truyền thông thuộc Kế hoạch hành động quốc gia chống kháng thuốc.
    • Dược sĩ cộng đồng và nhân viên nhà thuốc: Nhận diện rõ thực trạng mua thuốc không đơn của khách hàng trẻ tuổi, từ đó nâng cao trách nhiệm tư vấn Dược lâm sàng tại cơ sở bán lẻ.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Cấu trúc bộ câu hỏi phỏng vấn chuẩn hóa 4 phần (A-B-C-D), bảng phân tích hồi quy đơn biến xác định tỷ số chênh OR cho từng yếu tố nguy cơ, và dữ liệu thực chứng về nguồn cung cấp kháng sinh tại địa bàn Cần Thơ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên Trường Đại học Tây Đô tự ý sử dụng kháng sinh trong nghiên cứu là bao nhiêu và hành vi cụ thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất?

Tỷ lệ sinh viên có hành vi tự ý sử dụng kháng sinh trong vòng 1 năm trước thời điểm khảo sát là 45,2% (154/341 sinh viên). Trong nhóm có hành vi này, hành vi phổ biến nhất là "tự đoán bệnh và tự mua thuốc kháng sinh về điều trị", chiếm 52,6% (81 trường hợp).

2. Thói quen sử dụng Bảo hiểm Y tế có mối liên quan như thế nào đối với nguy cơ tự ý sử dụng kháng sinh?

Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa việc thường xuyên sử dụng thẻ BHYT và hành vi tự dùng kháng sinh ($p = 0,009$, $\text{OR} = 0,51$; 95% CI: 0,30–0,85). Nhóm sinh viên có thói quen dùng BHYT khi khám chữa bệnh có nguy cơ tự ý sử dụng kháng sinh thấp hơn 49% so với nhóm không thường xuyên sử dụng.

3. Kháng sinh dùng để tự điều trị chủ yếu được sinh viên mua từ nguồn nào và vì triệu chứng gì?

Có 76,0% sinh viên tự ý dùng thuốc mua kháng sinh trực tiếp từ các nhà thuốc tư nhân (117/154 sinh viên). Triệu chứng khó chịu hàng đầu dẫn đến hành vi này là chảy nước mũi/nghẹt mũi (39,0%), đau họng (30,5%), nhức đầu (30,5%) và sốt (26,0%).

4. Những yếu tố nào được xác định có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với hành vi tự ý sử dụng kháng sinh của sinh viên?

Các yếu tố có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) gồm:

  • Thói quen thường xuyên sử dụng BHYT ($p = 0,009$, $\text{OR} = 0,51$).
  • Từng nghe về thuốc kháng sinh ($p = 0,002$, $\text{OR} = 3,09$).
  • Tiếp nhận thông tin từ phương tiện truyền thông ($p < 0,001$, $\text{OR} = 0,40$).
  • Tiếp nhận thông tin từ trường học ($p = 0,029$, $\text{OR} = 1,71$).
  • Mức độ kiến thức đúng về kháng sinh ($p = 0,038$, $\text{OR} = 0,64$).
  • Mức độ thực hành đúng về kháng sinh ($p < 0,001$, $\text{OR} = 0,09$).

5. Sự nhầm lẫn phổ biến nhất của sinh viên về chỉ định điều trị của kháng sinh là gì?

Có tới 76,0% sinh viên tham gia khảo sát (259/341 sinh viên) có quan niệm sai lầm khi cho rằng thuốc kháng sinh có tác dụng giúp nhanh khỏi bệnh cảm lạnh hoặc ho thông thường, vốn là những bệnh lý chủ yếu do virus gây ra.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Võ Thảo Nguyên đã phản ánh toàn diện thực trạng nhận thức và hành vi tự ý sử dụng kháng sinh ở 341 sinh viên hệ chính quy Trường Đại học Tây Đô năm 2017 với tỷ lệ tự dùng thuốc là 45,2%. Nghiên cứu xác định được tỷ lệ sinh viên có kiến thức đúng đạt 51,6%, thái độ tốt đạt 70,4% và thực hành đúng đạt 50,1%, đồng thời chỉ ra 76,0% nguồn thuốc tự điều trị xuất phát từ các nhà thuốc tư nhân không qua kê đơn. Kết quả phân tích thống kê khẳng định mối liên quan có ý nghĩa giữa hành vi tự ý dùng kháng sinh với kiến thức, thực hành, việc tiếp cận các kênh thông tin và thói quen sử dụng Bảo hiểm Y tế. Công trình là cơ sở khoa học thực chứng phục vụ công tác quản lý dược, đổi mới truyền thông y tế học đường và định hướng các can thiệp kiểm soát đề kháng kháng sinh trong cộng đồng.