chương 1, tôi đã làm rõ sự cần thiết của nghiên cứu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm toán tài sản cố định, đặc biệt là chi phí khấu hao, trong việc đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của BCTC. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, bao gồm việc phân tích quy trình kiểm toán tài sản cố định tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn BDO, đồng thời đặt ra các câu hỏi nghiên cứu nhằm khám phá những thiếu sót và thách thức trong quy trình này. Thong qua đó, tôi đã đúc kết được hướng đi và kết cấu của đề tài, cũng như xác định đối tượng và phạm vi thực hiện khảo sát. Tại chương 2, tôi sẽ đề cập một số nghiên cứu khác trong và ngoài nước có ý nghĩa định hướng cho đề tài của tôi.
5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.1 Nghiên cứu ngoài nước. Dựa theo nghiên cứu (Rashid & Chnar Abdullah ,2018) “Analysis use of fixed assets depreciation method on company profits”, nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục đích tìm hiểu chính sách kế toán về khấu hao tài sản cố định do công ty xác định và ảnh hưởng của chính sách kế toán này đến thu nhập của công ty. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phương pháp phân tích mô tả, nhằm thu thập dữ liệu liên quan đến các vấn đề nghiên cứu, xử lý và phân tích dữ liệu, sau đó đề xuất giải pháp. Dữ liệu sử dụng là dữ liệu định lượng dưới dạng số.
Sau khi xem xét và phân tích việc tính toán khấu hao tài sản cố định của công ty, có thể kết luận rằng chính sách kế toán về khấu hao tài sản cố định của công ty tuân theo các tiêu chuẩn kế toán tài chính hiện hành, cụ thể là phương pháp đường thẳng. Các phương pháp khấu hao khác nhau dẫn đến các mức khấu hao khác nhau. Sử dụng phương pháp đường thẳng, chi phí khấu hao ổn định trong mỗi kỳ cố định, dẫn đến lợi nhuận cao hơn trong những năm đầu so với các năm sau. Ngược lại, phương pháp số dư giảm dần dẫn đến chi phí khấu hao cao hơn trong những năm đầu và chi phí thấp hơn trong các giai đoạn sau, dẫn đến lợi nhuận nhỏ hơn trong những năm đầu và lớn hơn trong những năm sau.
Theo nghiên cứu của Ririn Nur Fadila và Diah Hari Suryaningrum năm 2023 “Fixed Assets Account Audit Procedures at the YG Community Health Center”, bài nghiên cứu mô tả tài sản cố định có giá trị đáng kể trong công ty và đã trải qua khấu hao trong một kỳ kế toán. Tài sản cố định cần được kiểm toán vì kiểm toán là một hình thức kiểm tra phê phán và có hệ thống các BCTC đã được lập cùng với tất cả các hồ sơ tài chính làm bằng chứng hỗ trợ. Điều này chắc chắn có thể duy trì chất lượng BCTC. Nghiên cứu này nhằm xác định các thủ tục, phát hiện và kết quả của kiểm toán kế toán tài sản cố định cho Trung tâm Y tế Cộng đồng YG (Puskesmas) cho năm tài chính 2022.
Dữ liệu thứ cấp được tác giả bài viết thu thập thông qua phương pháp tài liệu trong thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu này là phân tích định tính mô tả. Dựa trên việc xem xét các thủ tục kiểm 6 toán tài sản cố định tại Trung tâm Y tế YG, tác giả đã thấy một số lỗi trong tính toán khấu hao và phân loại và bố trí tài khoản. Vì vậy, việc tái phân loại và khuyến nghị đã được đưa ra cho một số bút toán sửa lỗi hiện có.
Bên cạnh đó, những hạn chế trong nghiên cứu này bao gồm thời gian kiểm toán tài sản cố định và sự thiếu kinh nghiệm của kiểm toán viên mới trong việc nhận biết đặc điểm của bất kỳ tài sản cố định nào, đặc biệt là trong trung tâm y tế. Theo nghiên cứu “Reflections On Risks In Fixed Assets Audit” của Mihai POPOVICI năm 2019, tác giả bài viết cho rằng tài sản hữu hình là một phần cơ bản trong xây dựng doanh nghiệp và việc kiểm toán chất lượng đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng rủi ro kiểm toán. Do điều kiện làm việc, thời gian hạn chế và yếu tố con người, kiểm toán viên không thể đảm bảo ý kiến của mình hoàn toàn khách quan, luôn tồn tại mức độ rủi ro nhất định. Nghiên cứu này tập trung vào các rủi ro kiểm toán tài sản hữu hình, với các mục tiêu sau: (a) Đặc trưng hóa rủi ro sai sót trọng yếu khi kiểm toán tài sản hữu hình.
(b) Nghiên cứu rủi ro không phát hiện. (c) Khảo sát các rủi ro kiểm toán khác như rủi ro kiểm toán chấp nhận được, rủi ro kinh doanh và rủi ro trọng yếu. Các mục tiêu trên xuất phát từ các Tiêu chuẩn Kiểm toán Quốc tế (ISA) 315 và 200, định nghĩa rủi ro kiểm toán là rủi ro mà kiểm toán viên đưa ra ý kiến không phù hợp khi BCTC bị sai sót trọng yếu, bao gồm rủi ro sai sót trọng yếu và rủi ro không phát hiện. (a) Rủi ro vốn có: Khả năng một khẳng định bị sai sót trọng yếu trước khi kiểm soát.
(b) Rủi ro kiểm soát: Sai sót không được ngăn chặn hoặc phát hiện kịp thời bởi kiểm soát nội bộ. (c) Rủi ro không phát hiện: Thủ tục kiểm toán không phát hiện sai sót trọng yếu.2 Nghiên cứu trong nước. Theo nghiên cứu của (Hào, 2023), “Đánh Giá Các Kỹ Thuật Quy trình kiểm toán TSCĐ Trong Kiểm Toán BCTC Tại Công Ty Tnhh Kiểm Toán Sao Việt - Chi Nhánh Cần Thơ”, Nghiên cứu cho thấy rằng loại hình sở hữu (bao gồm sở hữu Nhà nước, sở hữu tư nhân và sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài) không có tác động rõ ràng đến chất lượng chỉ tiêu lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam từ góc độ thống kê. Theo tác giả, điều này ngụ ý rằng, bất kể loại hình sở hữu nào, các doanh nghiệp niêm yết đều có thể đạt được mức độ chất lượng chỉ tiêu lợi nhuận tương đương.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nhận thấy một số hạn chế. Phạm vi không gian và thời gian của nghiên cứu chưa đủ lớn để bao quát đầy đủ các ngành nghề và các giai đoạn khác nhau của thị trường chứng khoán Việt Nam. Trong đó, khấu hao tài sản là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chất lượng thông tin tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán. Nghiên cứu chỉ ra rằng khấu hao tài sản cùng với các chỉ tiêu khác như tốc độ tăng trưởng doanh thu và chất lượng tài sản đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sự minh bạch và độ tin cậy của thông tin lợi nhuận công bố.
Nhấn mạnh tầm quan trọng việc tính toán khấu hao chính xác và minh bạch giúp doanh nghiệp thể hiện trung thực hơn về các hoạt động kinh doanh và tài sản sử dụng. Điều này không chỉ tăng cường sự minh bạch trong thông tin tài chính mà còn cung cấp cho các nhà đầu tư và các bên liên quan một cơ sở đáng tin cậy để đánh giá và ra quyết định. Khóa luận tốt nghiệp năm 2020 “Hoàn thiện quy trình kiểm toán tài sản cố định tại Công ty TNHH Kiểm toán & Tư vấn RSM Việt Nam” của tác giả Trần Kiều Anh đã trình bày: (1) Tầm quan trọng của kiểm toán và tính trọng yếu của tài sản cố định trong doanh nghiệp; (2) Phân tích thực trạng quy trình kiểm toán tài sản cố định tại Công ty TNHH Kiểm toán & Tư vấn RSM Việt Nam, bao gồm những ưu điểm như đội ngũ chuyên môn cao, kế hoạch kiểm toán chi tiết và sự phối hợp chặt chẽ trong quá trình làm việc, cùng với các khó khăn về thời gian kiểm toán và thủ tục chứng kiến kiểm kê; (3) Đề xuất các giải pháp cải thiện như bổ sung nhân sự trong mùa cao điểm, thiết kế quy trình riêng cho từng loại hình doanh nghiệp, và phát triển các 8 phương pháp kiểm kê hiệu quả hơn, nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán và đảm bảo tính chính xác của BCTC tại RSM Việt Nam. Tác giả cũng phân tích quy trình kiểm toán tài sản cố định, từ việc xác định nguyên giá, kiểm tra tính hiện hữu và giá trị còn lại, đến đánh giá chi phí khấu hao.
Trong quá trình này, những khó khăn về thời gian kiểm toán và thủ tục chứng kiến kiểm kê đã được nhấn mạnh. Để khắc phục các hạn chế này, một số giải pháp được đề xuất như bổ sung nhân sự trong mùa cao điểm, thiết kế quy trình riêng cho từng loại hình doanh nghiệp, và phát triển các phương pháp kiểm kê hiệu quả hơn. Những giải pháp này sẽ góp phần nâng cao chất lượng kiểm toán, giảm thiểu rủi ro, và đảm bảo tính chính xác của BCTC tại RSM Việt Nam. Khóa luận tốt nghiệp “Quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ trong quy trình kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Mazars Việt Nam” của Tô Thị Mỹ Hạnh (2023) đã đưa ra: (1) Đánh giá quy trình kiểm toán khoản mục tài sản cố định tuân thủ các bước chuẩn mực kiểm toán, đáp ứng yêu cầu của VACPA; (2) Khảo sát và phân tích thực trạng quy trình kiểm toán tại Mazars Việt Nam, nêu bật các ưu điểm như tính hợp lý trong việc áp dụng chuẩn mực và khả năng áp dụng rộng rãi cho nhiều loại hình doanh nghiệp; (3) Đề xuất các giải pháp nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch của BCTC, bao gồm việc kiểm tra đầy đủ bằng chứng kiểm toán vào giai đoạn cuối cùng, từ đó củng cố độ tin cậy của kết quả kiểm toán.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nêu ra một số hạn chế, như việc phân chia công việc chưa hoàn toàn hợp lý, và những khó khăn trong việc đảm bảo kiểm soát thời gian. Từ đó, tác giả đã đề xuất các giải pháp thiết thực như thiết lập phần mềm chuyên dụng, nâng cao chất lượng và số lượng nhân viên kiểm toán, giúp tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện quy trình kiểm toán TSCĐ tại Mazars, mà còn là cơ sở tham khảo cho các doanh nghiệp kiểm toán khác trong việc nâng cao chất lượng kiểm toán và tăng cường tính minh bạch trong công tác kiểm toán tài chính. 9 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 Dựa trên các nghiên cứu trong và ngoài nước, tôi sẽ tích hợp những điểm quan trọng này vào chương 3 "Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu" nhằm xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc và phương pháp tiếp cận hiệu quả cho quá trình kiểm toán tài sản cố định.