Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động giao thông đường bộ tại Việt Nam tiềm ẩn nhiều rủi ro về tai nạn và thiệt hại tài sản. Theo số liệu của Ủy ban An toàn giao thông quốc gia được trích dẫn trong văn bản, năm 2022 cả nước xảy ra 11.448 vụ tai nạn giao thông, làm chết 6.364 người và bị thương 7.828 người; số người tử vong tăng đáng kể so với mức 5.739 người của năm 2021. Bên cạnh đó, các nguy cơ như thiên tai, trộm cắp, cháy nổ cũng gây ra tổn thất tài chính lớn cho các chủ phương tiện. Trong bối cảnh đó, bảo hiểm xe cơ giới — đặc biệt là bảo hiểm vật chất xe cơ giới (BH VCXCG) — giữ vai trò phân tán rủi ro và bồi thường thiệt hại tài chính. Theo báo cáo của Bộ Tài chính năm 2022, bảo hiểm xe cơ giới đạt doanh thu 18.057 tỷ đồng, chiếm 26,5% tổng doanh thu thị trường bảo hiểm phi nhân thọ (đứng thứ hai sau bảo hiểm sức khỏe với 23.733 tỷ đồng, chiếm 34,8%).

Trước áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ trên thị trường, tác giả Phan Bích Ngọc đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm phân tích quy trình khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty TNHH Bảo hiểm Fubon Việt Nam - Chi nhánh Hà Nội.

Đề tài xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về bảo hiểm vật chất xe cơ giới trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động khai thác sản phẩm bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty TNHH Bảo hiểm Fubon Việt Nam - Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả khai thác, khắc phục những hạn chế còn tồn đọng trong quá trình triển khai nghiệp vụ này tại chi nhánh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty TNHH Bảo hiểm Fubon Việt Nam - Chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Bảo hiểm Fubon Việt Nam - Chi nhánh Hà Nội (Tầng 3, Tòa nhà Lakeside Green, số 33 Trúc Bạch, Ba Đình, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các giáo trình chuyên ngành và văn bản pháp luật hiện hành:

  • Cơ sở pháp lý và học thuật: Luật Giao thông đường bộ (khoản 18 Điều 3 quy định khái niệm phương tiện giao thông cơ giới đường bộ); Nghị định số 03/2021/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới; Quy tắc bảo hiểm tự nguyện xe ô tô phê duyệt theo Công văn số 14552/BTC-QLBH ngày 22/11/2018 của Bộ Tài chính; Giáo trình Bảo hiểm thương mại (2020) và Giáo trình Quản trị kinh doanh bảo hiểm (2020) của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; Bài giảng bộ môn Kế toán doanh nghiệp bảo hiểm (2022).
  • Mô hình và công thức tính toán:
    • Xác định phí bảo hiểm mỗi đầu xe: $P = f + d$ (trong đó $f$ là phí thuần, $d$ là phụ phí).
    • Phí thuần tính theo công thức: $$f = \frac{\sum_{i=1}^n (S_i \times T_i)}{\sum_{i=1}^n C_i}$$ (với $S_i$ là số vụ tai nạn trong năm $i$, $T_i$ là thiệt hại bình quân/vụ trong năm $i$, $C_i$ là số xe hoạt động thực tế trong năm $i$).
    • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả khai thác dưới góc độ kinh tế: $$\text{Hiệu quả khai thác (Kinh tế)} = \frac{\text{Kết quả khai thác kỳ nghiên cứu}}{\text{Chi phí khai thác kỳ nghiên cứu}}$$
    • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả khai thác dưới góc độ xã hội: $$\text{Hiệu quả khai thác (Xã hội)} = \frac{\text{Số lượng khách hàng tham gia BH VCXCG trong kỳ}}{\text{Tổng chi cho KDBH vật chất xe kỳ đó}}$$

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu từ báo cáo tài chính của Tổng công ty Fubon Việt Nam, báo cáo thống kê nội bộ của Phòng Underwriting và Phòng Kinh doanh thuộc Chi nhánh Fubon Hà Nội, cùng các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu học thuật.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực tế trong quá trình thực tập, phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên và quan sát quy trình làm việc tại các phòng ban nghiệp vụ của Fubon Hà Nội.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tính tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng thị phần qua các năm), phương pháp liệt kê và phân tích tổng hợp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận cơ bản về bảo hiểm xe cơ giới

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo hiểm xe cơ giới nói chung và bảo hiểm vật chất xe cơ giới nói riêng:

  • Sự cần thiết và đặc điểm: Bảo hiểm xe cơ giới đóng vai trò ổn định tài chính cho chủ xe, hỗ trợ ngăn ngừa tổn thất xã hội và góp phần tăng thu cho ngân sách nhà nước. Sản phẩm mang 5 đặc điểm chính: tính vô hình, tính không thể tách rời và cất giữ, tính không đồng nhất, không có bảo hộ độc quyền bản quyền sản phẩm, và là sản phẩm dịch vụ không mong đợi.
  • Nội dung nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe: Đối tượng bảo hiểm là xe cơ giới còn giá trị sử dụng và được phép lưu hành. Đối với ô tô, đối tượng bao gồm toàn bộ xe hoặc từng tổng thành (thân vỏ, động cơ, hộp số, cầu trước, trục sau, hệ thống lái, săm lốp). Phạm vi bảo hiểm bao gồm tai nạn do đâm va, lật đổ, cháy nổ, bão lụt, sét đánh, động đất, mưa đá, mất cắp toàn bộ xe. Chương này cũng phân tích các điều khoản bổ sung phổ biến: bảo hiểm mới thay cũ (không tính khấu hao thay mới), lựa chọn cơ sở sửa chữa chính hãng, bảo hiểm thủy kích, bảo hiểm mất cắp bộ phận và trách nhiệm dân sự tự nguyện.
  • Quy trình và kênh phân phối: Quy trình khai thác gồm 4 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng; (2) Đánh giá rủi ro; (3) Cấp Giấy chứng nhận bảo hiểm (GCNBH); (4) Ký kết hợp đồng và thu phí bảo hiểm. Các kênh phân phối bao gồm kênh trực tiếp (nhân viên bán hàng trực tiếp, bán hàng từ xa/trực tuyến) và kênh gián tiếp (đại lý bảo hiểm, môi giới bảo hiểm, kênh liên kết ngân hàng - Bancassurance).

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty TNHH Bảo hiểm Fubon Việt Nam - Chi nhánh Hà Nội

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, đánh giá kết quả kinh doanh chung và đi sâu vào nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe tại Fubon Hà Nội:

  • Giới thiệu đơn vị: Fubon Việt Nam là công ty con 100% vốn nước ngoài trực thuộc Tập đoàn Tài chính Fubon (Đài Loan, thành lập năm 1961, tổng tài sản 10,4763 nghìn tỷ Đài tệ tính đến tháng 6/2022). Fubon Việt Nam thành lập ngày 01/07/2008, vốn điều lệ ban đầu 300 tỷ đồng, nâng lên 500 tỷ đồng năm 2015 theo giấy phép điều chỉnh số 52/GPĐC3/KDBH. Tính đến cuối năm 2021, công ty có 111 cán bộ nhân viên, duy trì 2 chi nhánh tại Hà Nội và Bình Dương (các điểm Đà Nẵng, Hải Phòng, Đồng Nai đã dừng hoạt động trước đó). Chi nhánh Hà Nội thành lập tháng 6/2009, nhân sự gồm 14 người tính đến 31/12/2022, do bà Đinh Ngọc Lan (Phó Tổng Giám đốc) và ông Bùi Trung Kiên (Giám đốc từ 01/01/2023) quản lý. Phòng kinh doanh được phân chia thành Team Đài Loan và Team ngoài Đài Loan.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022:
Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Fubon Việt Nam
Doanh thu phí bảo hiểm gốc (tỷ đồng) 502,91 597,15 594,00
Thị phần toàn thị trường (%) 0,88 1,03 0,87
Tốc độ tăng trưởng doanh thu (%) 3,35 18,74 -0,53
Fubon Hà Nội
Doanh thu phí bảo hiểm gốc (tỷ đồng) 92,91 113,26 124,92
Tốc độ tăng trưởng doanh thu (%) 12,89 21,90 10,29
  • Quy tắc và sản phẩm BH VCXCG tại Fubon:
    • Quy tắc bảo hiểm phê duyệt theo Công văn 14552/BTC-QLBH (22/11/2018). Mức khấu trừ tối thiểu quy định là 500.000 đồng/vụ.
    • Tỷ lệ khấu hao bộ phận thay mới: dưới 3 năm (0%); từ 3 đến dưới 6 năm (15%); từ 6 đến dưới 10 năm (25%); từ 10 đến dưới 15 năm (35%); từ 15 năm trở lên (50%). Đối với xe đầu kéo, taxi, xe cho thuê tự lái, xe khách liên tỉnh, mức tính khấu hao bằng 150% mức thông thường. Bồi thường toàn bộ xe khi thiệt hại từ 75% trở lên. Trường hợp mất trộm/cướp xe hoặc thiên tai, sau 60 ngày không tìm được xe và có kết luận đình chỉ điều tra của công an sẽ giải quyết bồi thường tổn thất toàn bộ.
    • Các điều khoản bổ sung: VAC001 (không tính khấu hao khi thay mới); VAC002 (chọn cơ sở sửa chữa - xe dưới 10 năm sử dụng, có nhà máy lắp ráp/đại lý ủy quyền tại Việt Nam); VAC006 (thủy kích - mức miễn thường 20%, tối thiểu 3.000.000 đồng/vụ); mất cắp bộ phận (tối đa 1 lần/bộ phận và không quá 2 bộ phận/năm, khấu trừ 20%, tối thiểu 3.000.000 đồng); bảo hiểm thiết bị lắp thêm ngoài tiêu chuẩn.
  • Kênh phân phối và kết quả khai thác tại Fubon Hà Nội: Sản phẩm được khai thác qua kênh trực tiếp và đối tác Bancassurance (hợp tác chủ yếu với HD Bank và Public Bank, bên cạnh VP Bank, Agribank).
Chỉ tiêu khai thác tại Fubon Hà Nội Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Số lượng cán bộ nhân viên (người) 10 14 14
Số lượng đại lý (người) 15 18 25
Doanh thu khai thác/CBNV (triệu đồng/người) 584,100 401,286 411,643
Doanh thu khai thác/Đại lý (triệu đồng/người) 389,400 312,111 230,520

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty TNHH Bảo hiểm Fubon Việt Nam - Chi nhánh Hà Nội

Chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm biện pháp hoàn thiện hoạt động khai thác:

  • Mục tiêu hoạt động năm 2023: Fubon Việt Nam đặt mục tiêu tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm năm 2023 đạt 717 tỷ đồng.
  • Các giải pháp thực hiện:
    • Nâng cao hiệu quả khai thác: Đẩy mạnh đào tạo kỹ năng bán hàng cho toàn thể nhân viên; mở rộng và đa dạng hóa mạng lưới phân phối trực tiếp và qua kênh Bancassurance; ứng dụng công nghệ thông tin trong bán hàng trực tuyến.
    • Biện pháp đề phòng, hạn chế tổn thất: Tăng cường chi phí và phối hợp thực hiện các biện pháp kiểm soát rủi ro kỹ thuật phương tiện trước khi nhận bảo hiểm.
    • Hạn chế trục lợi bảo hiểm: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình giám định xe, chụp ảnh hiện trạng và điều tra lịch sử tổn thất trước khi ký hợp đồng và cấp GCNBH.
  • Kiến nghị:
    • Về phía Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường thanh tra kiểm soát thị trường và đẩy mạnh các biện pháp quản lý trật tự an toàn giao thông.
    • Về phía Tổng công ty và Chi nhánh Hà Nội: Nâng cấp hệ thống CNTT quản lý dữ liệu (hệ thống Ipower, phần mềm Fis), cải thiện chính sách đãi ngộ, chế độ hoa hồng và hỗ trợ công tác thẩm định tại chỗ cho chi nhánh.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đưa ra các kết quả đánh giá thực tiễn cụ thể:

  • Làm rõ cấu trúc tăng trưởng của Fubon Hà Nội trong giai đoạn 2020 - 2022: Chi nhánh duy trì được mức tăng trưởng dương liên tục (từ 92,91 tỷ đồng năm 2020 lên 113,26 tỷ đồng năm 2021 và 124,92 tỷ đồng năm 2022), đóng góp ổn định vào doanh thu chung của Tổng công ty kể cả khi công ty mẹ tại Việt Nam bị sụt giảm doanh thu (-0,53% năm 2022).
  • Chỉ ra sự mất cân đối về hiệu suất khai thác bình quân: Mặc dù số lượng đại lý tăng từ 15 người (năm 2020) lên 25 người (năm 2022), doanh thu khai thác bình quân trên mỗi đại lý lại giảm từ 389,4 triệu đồng xuống còn 230,52 triệu đồng/người; doanh thu bình quân trên mỗi nhân viên cũng giảm từ 584,1 triệu đồng xuống 411,643 triệu đồng/người.
  • Tổng hợp chi tiết các điều kiện nghiệp vụ, bảng tỷ lệ khấu hao theo năm sử dụng, các điều khoản bảo hiểm bổ sung (VAC001, VAC002, VAC006) đang áp dụng thực tế tại Fubon Việt Nam theo phê duyệt của Bộ Tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát thực tế và phân tích chuyên sâu về khai thác chỉ giới hạn trong phạm vi Chi nhánh Hà Nội thuộc Fubon Việt Nam; khoảng thời gian nghiên cứu dừng lại ở mốc 2020 - 2022. Các thông tin về chi phí khai thác chi tiết và tỷ lệ chi phí/doanh thu chưa được phân tích đầy đủ do giới hạn tiếp cận tài liệu kế toán nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh thực trạng khai thác bảo hiểm xe cơ giới giữa các chi nhánh của Fubon (Hà Nội và Bình Dương), hoặc so sánh hiệu quả kênh phân phối Bancassurance của Fubon với các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ có vốn đầu tư nước ngoài khác tại Việt Nam trong giai đoạn sau năm 2023.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp cung cấp tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo về cấu trúc một báo cáo phân tích thực trạng nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới, công thức tính toán phí bảo hiểm và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Cán bộ quản lý và khai thác bảo hiểm phi nhân thọ: Nắm bắt quy tắc bảo hiểm, quy trình kiểm soát rủi ro ban đầu và mô hình phối hợp giữa các phòng ban (Underwriting, Kinh doanh, Bồi thường, Key-in) tại một doanh nghiệp bảo hiểm có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu sở hữu của Fubon Việt Nam được quy định như thế nào?
Fubon Việt Nam là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài trực thuộc Tập đoàn Tài chính Fubon (Đài Loan), được thành lập ngày 01/07/2008 với vốn điều lệ ban đầu là 300 tỷ đồng, sau đó tăng lên 500 tỷ đồng vào năm 2015 theo giấy phép điều chỉnh số 52/GPĐC3/KDBH do Bộ Tài chính cấp.

2. Kết quả doanh thu phí bảo hiểm gốc của Fubon Hà Nội trong giai đoạn 2020 - 2022 đạt bao nhiêu?
Doanh thu phí bảo hiểm gốc của Fubon Hà Nội đạt 92,91 tỷ đồng (năm 2020, tăng trưởng 12,89%), 113,26 tỷ đồng (năm 2021, tăng trưởng 21,90%) và 124,92 tỷ đồng (năm 2022, tăng trưởng 10,29%).

3. Quy định mức tính khấu hao bộ phận thay mới của bảo hiểm vật chất xe tại Fubon như thế nào?
Theo quy tắc của Fubon, xe sử dụng dưới 3 năm tính khấu hao 0%; từ 3 đến dưới 6 năm khấu hao 15%; từ 6 đến dưới 10 năm khấu hao 25%; từ 10 đến dưới 15 năm khấu hao 35%; từ 15 năm trở lên khấu hao 50%. Các loại xe như đầu kéo, taxi, xe cho thuê tự lái, xe khách liên tỉnh áp dụng mức khấu hao bằng 150% so với xe thông dụng.

4. Điều kiện để xe tham gia điều khoản bảo hiểm bổ sung lựa chọn cơ sở sửa chữa (VAC002) tại Fubon là gì?
Xe phải do nhà sản xuất có nhà máy lắp ráp tại Việt Nam hoặc có hệ thống đại lý ủy quyền sản xuất, đồng thời thời gian tính từ năm sản xuất đến năm tham gia bảo hiểm phải dưới 10 năm.

5. Kênh phân phối Bancassurance của Fubon triển khai bảo hiểm xe cơ giới chủ yếu qua các ngân hàng nào?
Đối với sản phẩm bảo hiểm xe cơ giới, Fubon triển khai phân phối chủ yếu thông qua sự hợp tác với Ngân hàng Phát triển TP. Hồ Chí Minh (HD Bank) và Ngân hàng Public Bank Việt Nam.

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Phan Bích Ngọc đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về bảo hiểm vật chất xe cơ giới và phản ánh trung thực thực trạng khai thác nghiệp vụ này tại Fubon Việt Nam - Chi nhánh Hà Nội trong giai đoạn 2020 - 2022. Nghiên cứu đã làm rõ các quy tắc tính phí, điều khoản bổ sung, cơ cấu tổ chức và chỉ tiêu kinh doanh thực tế của đơn vị thực tập. Các giải pháp và kiến nghị được đưa ra bám sát vào mục tiêu nâng cao hiệu quả khai thác, kiểm soát tổn thất và ngăn ngừa trục lợi bảo hiểm nhằm hỗ trợ chi nhánh đạt kế hoạch kinh doanh đề ra.