Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong điều kiện phát triển kinh tế - xã hội, các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế tập trung và các tổ hợp đô thị nhà cao tầng tại Việt Nam xuất hiện ngày càng nhiều với quy mô vốn và công nghệ hiện đại. Đi kèm với đó là khối lượng tài sản, vật tư, hàng hóa tích tụ lớn, làm gia tăng nguy cơ hỏa hoạn và mức độ thiệt hại nghiêm trọng khi sự cố xảy ra. Thống kê từ Cục Cảnh sát Phòng cháy, chữa cháy và Cứu nạn, cứu hộ giai đoạn 2017–2021 cho thấy tình hình cháy nổ diễn biến phức tạp, tác động trực tiếp đến an toàn xã hội và gây thiệt hại tài chính nặng nề cho các đơn vị kinh doanh. Bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt đóng vai trò là công cụ chuyển giao rủi ro và san sẻ tổn thất hữu hiệu giúp các tổ chức, cá nhân ổn định tài chính và duy trì hoạt động sản xuất.

Công ty Bảo hiểm Quân đội MIC Đông Đô (đơn vị thành viên của Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội - MIC) được thành lập từ năm 2016. Dù là đơn vị non trẻ, công ty đã từng bước củng cố mạng lưới kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ tại thị trường Hà Nội. Tuy nhiên, hoạt động khai thác bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt tại công ty đòi hỏi phải liên tục chuẩn hóa quy trình, đa dạng hóa kênh phân phối và nâng cao năng lực đánh giá rủi ro để thích ứng với nhu cầu thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Làm rõ các nội dung cơ bản về cơ sở lý luận của nghiệp vụ bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt tại Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô giai đoạn 2017–2021; từ đó đánh giá những kết quả đạt được, hạn chế tồn tại và chỉ ra nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm cháy và các rủi ro đặc biệt tại Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô (tập trung tại Phòng Bảo hiểm Tài sản – Kỹ thuật và các phòng kinh doanh).
  • Thời gian: Dữ liệu và số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết về bảo hiểm tài sản phi nhân thọ với các khái niệm và nguyên tắc cốt lõi:

  • Khái niệm: Cháy (phản ứng hóa học tỏa nhiệt và phát sáng), hỏa hoạn (cháy ngoài nguồn lửa chuyên dùng gây thiệt hại), đơn vị rủi ro (nhóm tài sản tách biệt với khoảng cách an toàn tối thiểu 12m để ngăn cháy lan), tổn thất toàn bộ thực tế và tổn thất toàn bộ ước tính.
  • Phân loại rủi ro:
    • Rủi ro chính (Rủi ro A): Bao gồm cháy (hội tụ đủ 3 yếu tố: phát lửa thực sự, không phải lửa chuyên dùng, phát sinh bất ngờ/ngẫu nhiên), sét đánh trực tiếp, nổ (nồi hơi phục vụ sinh hoạt, khí đốt sinh hoạt hoặc nổ gây hỏa hoạn).
    • Rủi ro phụ (Rủi ro B): Máy bay/phương tiện hàng không rơi vào, đình công, bãi xưởng, bạo động dân sự, nổi loạn, động đất, núi lửa, giông bão, rò rỉ hệ thống chữa cháy...
    • Rủi ro loại trừ: Chiến tranh, khủng bố, phóng xạ nguyên tử hạt nhân, hành động cố ý, tài sản tự lên men/tự tỏa nhiệt, sự cố thiết bị điện do quá tải/đoản mạch, tiền bạc, chứng khoán, đá quý, tài liệu thiết kế (trừ khi có thỏa thuận riêng).
  • Xác định giá trị bảo hiểm ($V$) và số tiền bảo hiểm ($S_b$): Giá trị mua mới, giá trị còn lại, giá thành sản xuất hoặc giá trị bình quân/tối đa đối với hàng hóa, vật tư trong kho.
  • Xác định phí bảo hiểm ($P$): $$P = S_b \times R$$ Trong đó: $S_b$ là số tiền bảo hiểm; $R$ là tỷ lệ phí bảo hiểm ($R = R_1 + R_2$, với $R_1$ là tỷ lệ phí thuần, $R_2$ là tỷ lệ phụ phí). Phí bảo hiểm được điều chỉnh tăng/giảm theo vật liệu xây dựng (loại D - vật liệu nặng khó bắt lửa, loại N - trung gian, loại L - vật liệu nhẹ), mức độ chịu lửa của tầng nhà, vị trí và thiết bị phòng cháy chữa cháy (mức giảm phí tối đa cho thiết bị PCCC không quá 45%).
  • Các chỉ tiêu đánh giá khai thác: Chỉ số nhiệm vụ kế hoạch ($I_{nv} = Y_k / Y_0$), chỉ số hoàn thành kế hoạch ($I_{ht} = Y_1 / Y_k$), chỉ số thực hiện kế hoạch ($I_{th} = Y_1 / Y_0$), chỉ số thời vụ tháng ($k_i = x_i / \bar{x}$) và hệ số biến thiên.

Phương pháp nghiên cứu sử dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp nhận số liệu báo cáo tài chính, báo cáo nghiệp vụ từ Phòng Bảo hiểm Tài sản – Kỹ thuật và Phòng Kế toán MIC Đông Đô, số liệu thống kê của Cục Cảnh sát PCCC & CNCH, Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC).
  • Phương pháp thống kê so sánh: So sánh chuỗi số liệu qua 5 năm (2017–2021) theo chiều dọc và chiều ngang để xác định tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và mức độ biến động của các chỉ tiêu.
  • Phương pháp phân tích kinh tế: Đánh giá mối quan hệ giữa kế hoạch và thực hiện, cơ cấu doanh thu phí theo loại hình nghiệp vụ, theo nhóm khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp) và theo kênh phân phối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về bảo hiểm Cháy và các rủi ro đặc biệt

Chương 1 hệ thống hóa vai trò kinh tế - xã hội của bảo hiểm cháy và rủi ro đặc biệt. Về mặt kinh tế, nghiệp vụ này thực hiện chuyển giao rủi ro, phân tán tổn thất theo nguyên tắc "lấy số đông bù số ít" và hỗ trợ doanh nghiệp chủ động chi phí. Về mặt xã hội, quỹ phí bảo hiểm tích tụ đóng vai trò nguồn vốn đầu tư vào thị trường tài chính, bất động sản và chứng khoán, góp phần thúc đẩy kinh tế.

Tác giả phân tích cụ thể các nội dung kỹ thuật nghiệp vụ: đối tượng bảo hiểm (công trình xây dựng, máy móc thiết bị, vật tư hàng hóa, sản phẩm trên dây chuyền sản xuất), phạm vi bảo hiểm theo đơn chuẩn và đơn mở rộng, nguyên tắc định phí theo phân loại tài sản hoặc theo danh mục ngành nghề.

Chương này cũng thiết lập sơ đồ quy trình khai thác bảo hiểm chuẩn gồm 7 bước:

  1. Thu thập thông tin từ khách hàng (nhu cầu, địa điểm, lịch sử tổn thất).
  2. Phân tích, đánh giá rủi ro (nhận dạng nguồn nguy hiểm, kiểm tra biện pháp an toàn).
  3. Chấp nhận chào phí và cung cấp mức phí bảo hiểm.
  4. Đàm phán chào phí.
  5. Cấp Hợp đồng bảo hiểm / Giấy chứng nhận bảo hiểm.
  6. Theo dõi thu phí và giải quyết hợp đồng mới.
  7. Quản lý hợp đồng bảo hiểm (quản lý số lượng, theo dõi hiệu lực, sửa đổi, bổ sung và tái tục).

Chương 2: Tình hình khai thác nghiệp vụ bảo hiểm Cháy và các rủi ro đặc biệt tại công ty bảo hiểm MIC Đông Đô (2017–2021)

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô (thành lập theo Giấy phép điều chỉnh ngày 22/02/2016, bổ sung Giấy phép 43GP/KDBH ngày 08/10/2007). Về nhân sự, công ty có 48 cán bộ, trong đó có 22 cán bộ trực tiếp thuộc 6 phòng kinh doanh bảo hiểm.

Về kết quả kinh doanh chung giai đoạn 2017–2021:

  • Doanh thu phí bảo hiểm gốc đạt 35,264 tỷ đồng (năm 2017), tăng lên 39,219 tỷ đồng (năm 2018), 43,565 tỷ đồng (năm 2019), đạt đỉnh 46,472 tỷ đồng (năm 2020) và giảm xuống 42,484 tỷ đồng (năm 2021) do giãn cách xã hội kéo dài từ dịch Covid-19.
  • Lợi nhuận gộp tương ứng tăng từ 6,629 tỷ đồng (2017) lên 13,867 tỷ đồng (2018), 15,945 tỷ đồng (2019), 17,510 tỷ đồng (2020) và đạt 15,920 tỷ đồng (2021).
  • Trong cơ cấu nghiệp vụ, Bảo hiểm xe cơ giới chiếm tỷ trọng cao nhất (>34%), tiếp theo là Bảo hiểm con người (>20%), Bảo hiểm tài sản - kỹ thuật và Bảo hiểm hàng hải (chiếm 16,03%–16,50%).

Về quy trình và kênh phân phối nghiệp vụ cháy tại MIC Đông Đô:

  • Quy trình khai thác nội bộ được chuẩn hóa với các mốc thời gian chặt chẽ: tiếp nhận đề nghị, đánh giá rủi ro ($\le 1$ ngày), xem xét phân cấp ($\le 0,5$ ngày), chào phí/đàm phán, hoàn thiện giấy yêu cầu bảo hiểm ($\le 30$ phút), phát hành hợp đồng ($\le 0,5$ ngày), quản lý dịch vụ sau bán.
  • Mạng lưới phân phối kết hợp 4 kênh: kênh bán hàng trực tiếp (22 cán bộ thuộc 6 phòng kinh doanh); kênh trực tuyến qua cổng điện tử emic tích hợp chữ ký số và thanh toán thẻ; kênh gián tiếp qua môi giới chuyên nghiệp quốc tế (Aon, Marsh) và 35 kênh đại lý phân bổ tại các quận, huyện ngoại thành Hà Nội (Sóc Sơn, Gia Lâm, Đông Anh, Từ Liêm); kênh Bancassurance liên kết với các ngân hàng lớn (MB, Techcombank, TPBank, VPBank, PVcomBank).

Về kết quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm Cháy và các rủi ro đặc biệt:

  • Doanh thu khai thác tăng trưởng liên tục: 1,200 tỷ đồng (2017), 1,846 tỷ đồng (2018), 2,928 tỷ đồng (2019), 3,561 tỷ đồng (2020) và 6,113 tỷ đồng (2021).
  • Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch: năm 2017 đạt 70,59%, năm 2018 đạt 92,30%, năm 2019 đạt 133,09% (vượt 33,09%), năm 2020 đạt 127,18% (vượt 27,18%) và năm 2021 đạt 169,81% (vượt 69,81% so với kế hoạch đề ra).
  • Tỷ trọng doanh thu nghiệp vụ cháy trong tổng doanh thu nghiệp vụ Tài sản tăng từ 16,51% (năm 2017) lên 30,83% (năm 2021).
  • Tỷ trọng doanh thu nghiệp vụ cháy trong tổng doanh thu bảo hiểm gốc của MIC Đông Đô tăng từ 0,003% (2017) lên 0,008% (2021).

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả khai thác bảo hiểm Cháy và các rủi ro đặc biệt tại MIC Đông Đô

Dựa trên các hạn chế về quy mô thị phần, trình độ nhân sự và công tác khảo sát rủi ro, chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp đối với MIC Đông Đô:

  1. Xây dựng chiến lược khai thác đồng bộ: Phân khúc rõ nhóm khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ, khu chế xuất và khách hàng cá nhân (nhà ở tư nhân, nhà xưởng nhỏ).
  2. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, mở rộng mạng lưới kênh phân phối: Tăng cường khai thác qua kênh Bancassurance và nền tảng bán bảo hiểm trực tuyến emic, mở rộng thêm hệ thống đại lý chuyên nghiệp.
  3. Đào tạo nâng cao nghiệp vụ cho cán bộ kinh doanh: Bồi dưỡng kỹ năng nhận diện rủi ro cháy nổ, cập nhật quy chuẩn kỹ thuật xây dựng và kỹ năng thương thảo hợp đồng.
  4. Hoàn thiện công tác đánh giá rủi ro: Nâng cao chất lượng khảo sát thực địa hiện trường, phân loại đơn vị rủi ro và điều kiện trang thiết bị PCCC trước khi cấp đơn chào phí.

Về kiến nghị, tác giả đưa ra các đề xuất cụ thể:

  • Đối với Cục Quản lý, Giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính): Hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường thanh tra việc tuân thủ quy tắc biểu phí và chế độ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.
  • Đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Tăng cường chia sẻ cơ sở dữ liệu tổn thất, phối hợp tuyên truyền nâng cao nhận thức rủi ro trong cộng đồng doanh nghiệp.
  • Đối với Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC): Hỗ trợ công nghệ, phân cấp khai thác linh hoạt hơn cho các chi nhánh và nâng cao năng lực thu xếp tái bảo hiểm cho các hợp đồng quy mô lớn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp toàn diện các chỉ tiêu kinh doanh của MIC Đông Đô và kết quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm Cháy & rủi ro đặc biệt qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc (Tỷ đồng) 35,264 39,219 43,565 46,472 42,484
Tổng chi phí kinh doanh bảo hiểm (Tỷ đồng) 28,635 25,352 27,620 28,962 26,564
Lợi nhuận từ hoạt động bảo hiểm gốc (Tỷ đồng) 6,629 13,867 15,945 17,510 15,920
Doanh thu phí nghiệp vụ Cháy & rủi ro đặc biệt (Tỷ đồng) 1,200 1,846 2,928 3,561 6,113
Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch nghiệp vụ Cháy (%) 70,59% 92,30% 133,09% 127,18% 169,81%
Tỷ trọng phí nghiệp vụ Cháy / Doanh thu phí Tài sản (%) 16,51% - - - 30,83%
Tỷ trọng phí nghiệp vụ Cháy / Tổng doanh thu gốc (%) 0,003% - - - 0,008%

Đóng góp của khóa luận:

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết kỹ thuật về nghiệp vụ bảo hiểm cháy, các điều kiện rủi ro A/B, danh mục loại trừ và phương pháp định phí theo quy chuẩn ngành bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Cung cấp bức tranh thực tế về thực trạng triển khai nghiệp vụ tại MIC Đông Đô trong 5 năm (2017–2021), làm rõ sự dịch chuyển trọng tâm từ các mảng truyền thống (xe cơ giới, con người) sang mảng bảo hiểm tài sản - kỹ thuật.
  • Đề xuất quy trình và giải pháp quản trị rủi ro có tính ứng dụng trực tiếp cho mô hình chi nhánh công ty bảo hiểm thành viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một đơn vị thành viên cấp chi nhánh (MIC Đông Đô), quy mô doanh thu còn chiếm tỷ trọng nhỏ trong toàn hệ thống Tổng Công ty MIC.
  • Chuỗi dữ liệu kết thúc ở năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ các biến động thị trường và quy định pháp lý mới về bảo hiểm cháy nổ bắt buộc trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau năm 2022.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phân tích tỷ lệ bồi thường tổn thất ($Loss\ Ratio$) và hiệu quả sinh lời kỹ thuật của từng phân nhóm rủi ro trong nghiệp vụ cháy.
  • Đánh giá sâu hơn về chi phí và hiệu quả khai thác của từng kênh phân phối riêng biệt (đặc biệt là kênh số hóa trực tuyến so với kênh Bancassurance).

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Bảo hiểm, Kinh tế bảo hiểm, Tài chính doanh nghiệp trong việc xây dựng khung phân tích thực trạng khai thác nghiệp vụ bảo hiểm tài sản phi nhân thọ.
  • Khai thác viên, đại lý bảo hiểm và cán bộ thẩm định tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tham khảo về quy trình phân cấp, thời gian xử lý hồ sơ khai thác và các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến biểu phí hỏa hoạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu phí và mức độ hoàn thành kế hoạch khai thác nghiệp vụ bảo hiểm Cháy và các rủi ro đặc biệt tại MIC Đông Đô năm 2021 đạt bao nhiêu?
Năm 2021, doanh thu phí nghiệp vụ bảo hiểm Cháy và các rủi ro đặc biệt của MIC Đông Đô đạt 6,113 tỷ đồng, tương ứng đạt 169,81% kế hoạch năm (vượt 69,81% chỉ tiêu kế hoạch).

2. Quy trình khai thác nghiệp vụ bảo hiểm Cháy và rủi ro đặc biệt tại MIC Đông Đô gồm những bước nào và thời gian đánh giá rủi ro quy định là bao lâu?
Quy trình gồm 7 bước: B1 (Tiếp thị, nhận đề nghị bảo hiểm) $\rightarrow$ B2 (Đánh giá rủi ro) $\rightarrow$ B3 (Xem xét phân cấp) $\rightarrow$ B4 (Chào phí và theo dõi) $\rightarrow$ B5 (Tiếp nhận yêu cầu bảo hiểm chính thức) $\rightarrow$ B6 (Phát hành hợp đồng bảo hiểm) $\rightarrow$ B7 (Quản lý dịch vụ). Thời gian thực hiện bước đánh giá rủi ro được quy định không quá 1 ngày kể từ khi thu thập đầy đủ thông tin.

3. MIC Đông Đô hiện đang vận hành những kênh phân phối nào?
Công ty triển khai 4 hệ thống kênh phân phối: Kênh trực tiếp (22 cán bộ thuộc 6 phòng kinh doanh); Kênh trực tuyến (website emic tích hợp chữ ký số và thanh toán online); Kênh gián tiếp (Môi giới lớn như Aon, Marsh và 35 kênh đại lý phủ tại Sóc Sơn, Gia Lâm, Đông Anh, Từ Liêm); Kênh Bancassurance (hợp tác cùng MB, TPBank, Techcombank, PVcomBank, VPBank).

4. Tỷ trọng của nghiệp vụ bảo hiểm Cháy trong nhóm nghiệp vụ Tài sản tại MIC Đông Đô thay đổi như thế nào giữa năm 2017 và năm 2021?
Tỷ trọng doanh thu phí của nghiệp vụ bảo hiểm Cháy và các rủi ro đặc biệt so với tổng doanh thu phí nhóm nghiệp vụ Bảo hiểm Tài sản tại MIC Đông Đô đã tăng từ 16,51% (năm 2017) lên 30,83% (năm 2021).

5. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô gồm những bộ phận nào?
Bộ máy gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc), 6 phòng kinh doanh nghiệp vụ (từ số 1 đến số 6), các phòng nghiệp vụ chuyên môn (Phòng Bảo hiểm Hàng hải, Phòng Bảo hiểm Xe cơ giới, Phòng Bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật, Phòng Bảo hiểm Con người) và Phòng Hành chính - Kế toán.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Lê Huyền đã hoàn thiện việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm Cháy và các rủi ro đặc biệt tại Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô giai đoạn 2017–2021. Kết quả nghiên cứu chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu và tỷ trọng của nghiệp vụ cháy trong cơ cấu doanh thu tài sản của đơn vị, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về nhân lực và quy trình thẩm định. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả khai thác kinh doanh cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.