Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trước xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và bối cảnh cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính, các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp bảo hiểm tại Việt Nam đối mặt với yêu cầu phải nâng cao chất lượng dịch vụ, hoàn thiện công tác quản lý điều hành, nâng cao trình độ nhân lực và đa dạng hóa các kênh phân phối sản phẩm. Một trong những chuyển dịch tiêu biểu là sự xuất hiện và phát triển của mô hình liên kết phân phối bảo hiểm qua hệ thống ngân hàng (Bancassurance). Hoạt động này cho phép ngân hàng thương mại gia tăng nguồn thu từ dịch vụ ngoài lãi, đồng thời giúp các công ty bảo hiểm mở rộng cơ sở khách hàng thông qua mạng lưới chi nhánh và nền tảng công nghệ sẵn có của hệ thống ngân hàng.

Trong hệ thống Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Chi nhánh Sở giao dịch 3 là một đơn vị thành viên đảm nhận vai trò quản lý nguồn vốn và triển khai các nghiệp vụ ngân hàng đa năng, trong đó có hoạt động Bancassurance. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thủy Tú đã thực hiện chuyên đề khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Thực trạng hoạt động Bancassurance tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) - Chi nhánh Sở giao dịch 3".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về Bancassurance và thực trạng phát triển hoạt động Bancassurance tại BIDV - Chi nhánh Sở giao dịch 3.
  2. Phân tích những mặt ưu điểm và hạn chế của kênh phân phối Bancassurance tại đơn vị.
  3. Phân tích xu hướng phát triển của hoạt động Bancassurance trong thời gian tới.
  4. Đưa ra một số kiến nghị và đề xuất đối với ngân hàng, các doanh nghiệp bảo hiểm liên kết và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy hoạt động Bancassurance tại BIDV - Chi nhánh Sở giao dịch 3.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  • Thực trạng phát triển và những mặt hạn chế của hoạt động Bancassurance tại BIDV - Chi nhánh Sở giao dịch 3 diễn ra như thế nào?
  • Xu hướng phát triển của Bancassurance tại đơn vị trong những năm sắp tới ra sao?
  • Cần thực hiện những giải pháp và đề xuất nào để phát triển hoạt động Bancassurance tại chi nhánh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng và xu hướng phát triển hoạt động Bancassurance tại BIDV - Chi nhánh Sở giao dịch 3.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích số liệu thực trạng triển khai các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ, kết quả doanh thu phí, hoa hồng và các nhân tố ảnh hưởng tại đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng BIDV - Chi nhánh Sở giao dịch 3 và các phòng ban, phòng giao dịch trực thuộc (bao gồm Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng ưu tiên, PGD Nguyễn Khang, PGD Hồ Tây, PGD Nguyễn Văn Huyên, PGD Đền Lừ).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và khai thác bảo hiểm được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn 5 năm từ 2018 đến 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về kênh phân phối Bancassurance thông qua các nghiên cứu quốc tế và thực tiễn thị trường tài chính:

  • Khái niệm và đặc điểm: Bancassurance là thuật ngữ kết hợp giữa "Bank" (ngân hàng) và "Assurance" (bảo hiểm), chỉ việc cung cấp các sản phẩm, dịch vụ tài chính trọn gói kết hợp giữa ngân hàng và bảo hiểm cho cùng một đối tượng khách hàng. Nghiên cứu dẫn chiếu định nghĩa của Clarence Wong (2002 - Swiss Re) xem Bancassurance là chiến lược hợp nhất dịch vụ ở mức độ nhất định giữa ngân hàng và bảo hiểm; định nghĩa của Yiannis (2001 - Munich Re) xem đây là việc phân phối sản phẩm ngân hàng và bảo hiểm qua kênh phân phối chung.
  • Các mô hình Bancassurance: Khóa luận phân tích 4 mô hình hợp tác chính trên thế giới:
    1. Mô hình thỏa thuận phân phối: Gồm hình thức đại lý phân phối và liên minh chiến lược (ngân hàng đóng vai trò đại lý bán hàng/môi giới hưởng hoa hồng, ít chia sẻ cơ sở dữ liệu).
    2. Mô hình chiến lược liên kết: Ngân hàng tham gia sâu hơn vào thiết kế sản phẩm, chia sẻ uy tín thương hiệu và huy động vốn.
    3. Mô hình liên doanh: Ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm cùng góp vốn thành lập công ty bảo hiểm độc lập (chia sẻ rủi ro, dữ liệu và quyền sở hữu).
    4. Mô hình tập đoàn tài chính: Hoạt động tích hợp hoàn toàn trong một cấu trúc tập đoàn cung cấp giải pháp tài chính "một cửa" (One-stop shopping).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Chỉ tiêu kết quả: Số lượng sản phẩm (truyền thống, tích hợp), Doanh thu phí bảo hiểm, Doanh thu hoa hồng phí (xác định theo công thức: $\text{Hoa hồng phí} = \text{Tỷ lệ hoa hồng phí (%)} \times \text{Doanh thu phí bảo hiểm}$), Số lượng hợp đồng (khai thác mới, hợp đồng duy trì).
    • Chỉ tiêu hiệu quả: Tốc độ tăng trưởng doanh thu phí: $$\text{Tăng trưởng doanh thu phí (%)} = \frac{DT_1 - DT_0}{DT_0} \times 100$$ (Trong đó: $DT_1$ là doanh thu phí năm nghiệp vụ, $DT_0$ là doanh thu phí năm báo cáo).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng gồm: phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của BIDV - Chi nhánh Sở giao dịch 3, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2018 - 2022), và phương pháp phân tích - tổng hợp logic để đánh giá thực trạng và xây dựng giải pháp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về Bancassurance

Chương này khái quát nguồn gốc lịch sử của Bancassurance, khởi đầu từ thập niên 1970 tại Pháp khi ngân hàng Crédit Lyonnais hợp tác thành lập công ty bảo hiểm ACM (Assurances du Crédit Mutuel) Vie et IARD, sau đó lan rộng ra các nước Liên minh Châu Âu (Pháp, Ý, Tây Ban Nha) và khu vực Châu Á (Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia...). Tác giả phân tích vai trò 3 chiều của Bancassurance đối với ngân hàng (tăng thu dịch vụ, đa dạng hóa danh mục, giữ chân khách hàng), đối với khách hàng (tiện ích một cửa, tối ưu hóa chi phí) và đối với doanh nghiệp bảo hiểm (tiếp cận nguồn khách hàng tiềm năng lớn, giảm chi phí thiết lập mạng lưới).

Chương 1 cũng phân loại các dòng sản phẩm Bancassurance thành sản phẩm truyền thống (bảo hiểm phi nhân thọ bán lẻ, bảo hiểm tài sản doanh nghiệp, bảo hiểm nhân thọ liên kết) và sản phẩm tích hợp (bảo hiểm tín dụng, bảo hiểm thấu chi, bảo hiểm tiền gửi). Đồng thời, tác giả điểm lại lịch sử thị trường Việt Nam và phân tích các thỏa thuận hợp tác tiêu biểu như Vietcombank chuyển nhượng VCLI cho FWD (hợp tác 15 năm), VietinBank ký độc quyền với Manulife (16 năm), ACB hợp tác với Sun Life (15 năm), và liên doanh BIDV MetLife thành lập năm 2014.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Bancassurance tại BIDV — Chi nhánh Sở giao dịch 3

Chương 2 trình bày quá trình phát triển của BIDV (thành lập từ 26/06/1957) và sự ra đời của Chi nhánh Sở giao dịch 3 vào ngày 15/07/2002 theo Quyết định số 39/QĐ-HĐQT (tiền thân là ngân hàng bán buôn quản lý dự án Tài chính nông thôn của Ngân hàng Thế giới - World Bank). Tính đến năm 2022, cơ cấu tổ chức chi nhánh gồm Ban Giám đốc và 6 khối chuyên môn (Quản lý dự án, Quan hệ khách hàng, Quản lý rủi ro, Tác nghiệp, Quản lý nội bộ, Khối đơn vị trực thuộc) với tổng số 172 cán bộ nhân viên, trong đó trình độ trên đại học chiếm 38% (66 người), đại học chiếm 60% (102 người) và cao đẳng/trung cấp chiếm 2% (4 người).

Chỉ tiêu kinh doanh của BIDV SGD3 2018 2019 2020 2021 2022
Dư nợ tín dụng cuối kỳ (Tỷ VNĐ) 11.544 12.242 - - -
Huy động vốn cuối kỳ (Tỷ VNĐ) 16.418 17.464 - - 24.559
Lợi nhuận trước thuế (Tỷ VNĐ) 494 536 - - 613
Thu dịch vụ ròng không gồm bảo lãnh (Tỷ VNĐ) 22,06 28,10 - 37,90 40,20

Về thực trạng Bancassurance, BIDV - Chi nhánh Sở giao dịch 3 phân phối sản phẩm theo mô hình đại lý với 2 đối tác chiến lược trong hệ sinh thái BIDV:

  • Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm BIDV (BIC): Cung cấp các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ (BHPNT), gồm Bảo hiểm ô tô, Bảo hiểm cháy nổ chung cư (BIC Homecare), Bảo hiểm người vay vốn (BIC Bình An), Bảo hiểm an ninh mạng (BIC Bảo an Tài khoản - triển khai từ 2022), Bảo hiểm sức khỏe BIC Tâm An và BIC Phúc Tâm An.
  • Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ BIDV MetLife: Liên doanh giữa BIDV (nắm 35%), MetLife (nắm 60%) và BIC (nắm 5%), cung cấp các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ (BHNT) trọng điểm gồm Quà Tặng Hạnh Phúc và Quà Tặng Sức Khỏe (triển khai từ 2022).
Doanh thu phí bảo hiểm tại BIDV SGD3 theo sản phẩm 2018 (Tr VNĐ) 2019 (Tr VNĐ) 2020 (Tr VNĐ) 2021 (Tr VNĐ) 2022 (Tr VNĐ) Tỷ trọng 2022 (%)
Bảo hiểm ô tô 70 - - - 354 6,9%
Bảo hiểm cháy nổ nhà chung cư 18 - 65 - 105 2,1%
Bảo hiểm người vay vốn BIC Bình An 686 - - - 3.261 63,5%
Bảo hiểm an ninh mạng BIC Bảo an Tài khoản - - - - 25 0,5%
BHNT Quà Tặng Hạnh Phúc 303 554 902 1.709 885 17,3%
BHNT Quà Tặng Sức Khỏe - - - - 505 9,7%
Tổng doanh thu phí 1.077 1.467 2.733 3.128 5.135 100%
Doanh thu BHPNT qua BIC tại các đơn vị trực thuộc 2018 (Tr VNĐ) 2019 (Tr VNĐ) 2020 (Tr VNĐ) 2021 (Tr VNĐ) 2022 (Tr VNĐ)
Phòng Khách hàng cá nhân (KHCN) 270 315 788 927 1.143
Phòng Khách hàng ưu tiên (KHƯT) - - - - 49
PGD Nguyễn Khang 68 98 259 324 690
PGD Hồ Tây 70 93 313 348 570
PGD Nguyễn Văn Huyên 56 97 195 238 447
PGD Đền Lừ 54 66 190 212 498
Tổng doanh thu BHPNT 518 669 1.745 2.049 3.397

Tác giả phân tích các nhân tố bên trong (chính sách chỉ tiêu của ngân hàng, năng lực tư vấn của cán bộ tín dụng, quy trình phối hợp bồi thường) và nhân tố bên ngoài (sự thay đổi nhận thức bảo hiểm sau đại dịch COVID-19, khung pháp lý, cạnh tranh thị trường).

Chương 3: Các giải pháp phát triển về hoạt động Bancassurance tại BIDV — Chi nhánh Sở giao dịch 3

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 vạch ra định hướng phát triển Bancassurance của BIDV và Chi nhánh Sở giao dịch 3 trong giai đoạn tiếp theo. Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Nhóm giải pháp phát triển về số lượng: Mở rộng danh mục sản phẩm tiếp cận cho từng nhóm đối tượng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp; đẩy mạnh bán chéo bảo hiểm kèm hợp đồng tín dụng và dịch vụ tài khoản; tăng cường các chương trình khuyến mại, giảm lãi suất vay ưu đãi cho người tham gia bảo hiểm.
  • Nhóm giải pháp phát triển về chất lượng: Nâng cao chất lượng đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng tư vấn bảo hiểm cho mạng lưới giao dịch viên/cán bộ tín dụng; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận hồ sơ và giải quyết bồi thường trực tuyến nhằm tăng trải nghiệm khách hàng; ứng dụng công nghệ thông tin trong đồng bộ cơ sở dữ liệu khách hàng.

Đồng thời, khóa luận nêu ra các kiến nghị cụ thể:

  • Đối với Ngân hàng BIDV: Hoàn thiện cơ chế giao chỉ tiêu KPI linh hoạt, tăng tỷ lệ trích thưởng hoa hồng cho đội ngũ bán hàng trực tiếp.
  • Đối với các công ty bảo hiểm (BIC, BIDV MetLife): Cải tiến sản phẩm theo hướng đơn giản, minh bạch điều khoản; rút ngắn thời gian thẩm định và chi trả quyền lợi bảo hiểm.
  • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường thanh tra giám sát hoạt động đại lý bảo hiểm qua ngân hàng nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm nổi bật:
    • Tổng doanh thu phí bảo hiểm qua kênh Bancassurance tại BIDV - Chi nhánh Sở giao dịch 3 tăng trưởng liên tục từ 1.077 triệu đồng (năm 2018) lên 5.135 triệu đồng (năm 2022), đạt mức tăng trưởng tổng cộng 376,8% sau 5 năm.
    • Tỷ trọng doanh thu có sự chênh lệch lớn giữa hai mảng: Bảo hiểm phi nhân thọ giữ vai trò chủ đạo, trong đó sản phẩm Bảo hiểm người vay vốn BIC Bình An chiếm từ 50% - 63,5% tổng doanh thu phí toàn kênh. Bảo hiểm nhân thọ (BIDV MetLife) chiếm tỷ trọng dưới 33,3% tổng doanh thu.
    • Tất cả các phòng giao dịch trực thuộc đều ghi nhận doanh thu BHPNT tăng trưởng qua các năm, dẫn đầu là Phòng KHCN (đạt 1.143 triệu đồng năm 2022), tiếp theo là PGD Nguyễn Khang (690 triệu đồng) và PGD Hồ Tây (570 triệu đồng).
  • Hệ thống đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp phát triển đồng bộ theo cả hai chiều quy mô (số lượng hợp đồng, sản phẩm mới) và chất lượng (đào tạo nhân lực, chuyển đổi số bồi thường), gắn liền với kiến nghị dành cho 3 chủ thể: Ngân hàng, Doanh nghiệp bảo hiểm và Cơ quan quản lý.
  • Đóng góp học thuật/thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về hoạt động khai thác bảo hiểm tại một chi nhánh ngân hàng bán buôn đặc thù đang trong quá trình mở rộng bán lẻ và dịch vụ phi tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu giới hạn tại một chi nhánh duy nhất (Sở giao dịch 3) thuộc hệ thống BIDV, chủ yếu tập trung vào 2 đối tác liên kết trực thuộc là BIC và BIDV MetLife.
    • Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả số liệu thứ cấp, chưa triển khai các mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng hoặc hành vi lựa chọn sản phẩm của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng trên diện rộng tại nhiều chi nhánh khác nhau trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, đánh giá tác động của các quy định pháp luật mới về kinh doanh bảo hiểm đối với mô hình Bancassurance.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học kinh tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về kênh phân phối dịch vụ tài chính.
  • Cán bộ quản lý sản phẩm, chuyên viên Bancassurance tại các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp bảo hiểm trong việc phân tích cơ cấu sản phẩm bán chéo và xây dựng chỉ tiêu kinh doanh.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp số liệu chi tiết về doanh thu phí bảo hiểm theo từng sản phẩm (Bảng 2.5) và doanh thu BHPNT phân bổ theo từng phòng giao dịch trực thuộc (Bảng 2.6).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu vốn và mô hình hoạt động của BIDV MetLife được thiết lập như thế nào?

BIDV MetLife là công ty liên doanh bảo hiểm nhân thọ thành lập năm 2014 với vốn điều lệ ban đầu 1.000 tỷ đồng (tính đến 31/12/2021 là 1.145 tỷ đồng). Cơ cấu góp vốn gồm: Tập đoàn MetLife sở hữu 60%, BIDV sở hữu 35%, và Tổng Công ty Bảo hiểm BIDV (BIC) sở hữu 5%.

2. Tốc độ tăng trưởng doanh thu phí bảo hiểm tại BIDV Sở giao dịch 3 giai đoạn 2018 - 2022 biến động ra sao?

Doanh thu phí bảo hiểm tăng đều qua các năm: đạt 1.077 triệu đồng (2018), 1.467 triệu đồng (2019, tăng 36%), 2.733 triệu đồng (2020, tăng 86%), 3.128 triệu đồng (2021, tăng 14%) và đạt 5.135 triệu đồng (2022, tăng 64%). Năm 2020 và 2022 là hai năm ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao nhất.

3. Sản phẩm bảo hiểm nào đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất tại chi nhánh?

Sản phẩm Bảo hiểm người vay vốn BIC Bình An (thuộc nhóm BHPNT của BIC) đóng góp tỷ trọng lớn nhất, thường xuyên chiếm từ 50% đến 63,5% tổng doanh thu phí bảo hiểm của toàn chi nhánh và chiếm 80% - 90% doanh thu trong khối bảo hiểm phi nhân thọ.

4. Cơ cấu trình độ lao động tại BIDV - Chi nhánh Sở giao dịch 3 năm 2022 có đặc điểm gì?

Tính đến ngày 31/12/2022, chi nhánh có 172 nhân viên. Về trình độ: 66 người có trình độ trên đại học (chiếm 38%), 102 người có trình độ đại học (chiếm 60%), và 4 người có trình độ cao đẳng - trung cấp (chiếm 2%).

5. Những sản phẩm bảo hiểm mới nào được chi nhánh đưa vào triển khai từ năm 2022?

Trong năm 2022, chi nhánh triển khai thêm 2 sản phẩm mới gồm: Bảo hiểm an ninh mạng BIC Bảo an Tài khoản (thuộc BIC, đạt 25 triệu đồng doanh thu) và sản phẩm bảo hiểm nhân thọ Quà Tặng Sức Khỏe (thuộc BIDV MetLife, đạt 505 triệu đồng doanh thu).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thủy Tú đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng triển khai hoạt động Bancassurance tại BIDV - Chi nhánh Sở giao dịch 3 giai đoạn 2018 - 2022. Dữ liệu thực tế cho thấy sự tăng trưởng về doanh thu phí bảo hiểm, trong đó các sản phẩm gắn liền với hoạt động tín dụng như BIC Bình An giữ vai trò nòng cốt. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp định hướng cho việc nâng cao hiệu quả phân phối dịch vụ tài chính - bảo hiểm trọn gói tại đơn vị.