Luận văn: Đánh giá thực trạng giao đất, cho thuê đất tại TP. Ninh Bình

Luận văn đánh giá thực trạng giao đất, cho thuê đất tại TP Ninh Bình, chỉ ra các tồn tại, hạn chế và đề xuất giải pháp khắc phục hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng giao đất cho thuê đất tại TP

Thành phố Ninh Bình, trung tâm kinh tế - chính trị của tỉnh, đang chứng kiến nhu cầu sử dụng đất ngày càng gia tăng để phục vụ các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Công tác quản lý đất đai, đặc biệt là việc giao đất và cho thuê đất, đóng vai trò then chốt trong việc phân bổ hợp lý quỹ đất, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Giai đoạn 2014 - 2018, việc triển khai công tác này dựa trên nền tảng pháp lý của Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn của tỉnh. Theo nghiên cứu của Tạ Thị Phương Liên (2019), UBND thành phố Ninh BìnhSở Tài nguyên và Môi trường Ninh Bình đã nỗ lực thực hiện các quy định, từ việc lập kế hoạch sử dụng đất hàng năm đến việc ban hành các quyết định cụ thể. Chính sách đất đai tỉnh Ninh Bình đã được cụ thể hóa thông qua các quyết định về trình tự, thủ tục, tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Nhìn chung, công tác quản lý và sử dụng đất của thành phố được thực hiện tốt, việc đăng ký quyền sử dụng đất và quản lý hồ sơ địa chính tuân thủ đúng quy định. Hoạt động thanh tra, kiểm tra được tiến hành thường xuyên, giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Quản lý tài chính về đất đai, bao gồm việc xác định tiền sử dụng đấttiền thuê đất hàng năm, cũng được thực hiện theo đúng quy định pháp luật.

1.1. Vai trò của quy hoạch sử dụng đất thành phố Ninh Bình

Quy hoạch sử dụng đất là công cụ pháp lý quan trọng để Nhà nước thực hiện quyền định đoạt đối với đất đai. Tại TP. Ninh Bình, quy hoạch sử dụng đất thành phố Ninh Bình là căn cứ pháp lý hàng đầu để Nhà nước tiến hành giao đất, cho thuê đất, và cho phép chuyển mục đích sử dụng đất. Quy hoạch giúp tạo lập trật tự trong phát triển kinh tế - xã hội, hạn chế sự chồng chéo, lãng phí tài nguyên. Nó không chỉ là cơ sở để triển khai các dự án vì lợi ích quốc gia, công cộng mà còn giúp tạo ra giá trị gia tăng cho đất đai, đặc biệt tại các khu vực đô thị hóa. Một quy hoạch minh bạch, công khai sẽ ngăn chặn các hiện tượng tiêu cực như đầu cơ đất đai, đảm bảo việc phân bổ đất diễn ra công bằng, hiệu quả. Kế hoạch sử dụng đất hàng năm của cấp huyện, được phê duyệt dựa trên quy hoạch chung, là căn cứ trực tiếp cho mọi quyết định giao và cho thuê đất.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh theo Luật đất đai mới nhất

Hoạt động giao đất và cho thuê đất tại TP. Ninh Bình được điều chỉnh chặt chẽ bởi hệ thống pháp luật, trong đó Luật đất đai mới nhất (Luật Đất đai 2013) là văn bản cốt lõi. Luật này quy định rõ về thẩm quyền, căn cứ, hình thức và thời hạn giao, cho thuê đất. Cụ thể, UBND cấp tỉnh và cấp huyện có thẩm quyền riêng biệt đối với từng đối tượng (tổ chức, hộ gia đình, cá nhân). Các căn cứ chính bao gồm kế hoạch sử dụng đất hàng năm và nhu cầu sử dụng đất thể hiện trong dự án đầu tư. Bên cạnh luật, UBND tỉnh Ninh Bình đã ban hành các quyết định như Quyết định số 821/2014/QĐ-UBND để quy định chi tiết về trình tự, thủ tục hành chính đất đai, đảm bảo tính thống nhất và minh bạch trong quá trình thực thi trên địa bàn.

II. Những thách thức trong công tác giao đất và cho thuê đất

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác giao đất và cho thuê đất tại TP. Ninh Bình vẫn đối mặt với không ít khó khăn và tồn tại. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp trong việc xác định tiền thuê đất đối với các lô đất có giá trị lớn (từ 10 tỷ đồng trở lên), đòi hỏi quy trình thẩm định phức tạp. Vấn đề bồi thường giải phóng mặt bằng cũng là một điểm nóng. Theo khảo sát, số tiền bồi thường, hỗ trợ đôi khi không đủ để người dân trả tiền sử dụng đất và xây dựng nhà ở nơi tái định cư. Tình trạng người dân được giao đất nhưng chưa đưa vào sử dụng còn khá cao, đặc biệt là đất tái định cư (40%) và đất ở kết hợp sản xuất kinh doanh (56,67%), gây lãng phí nguồn lực đất đai. Hơn nữa, thủ tục hành chính đất đai trong việc cho thuê đất vẫn còn phức tạp, và công tác thẩm định nhu cầu sử dụng đất của các dự án đôi khi còn mang tính hình thức. Việc khấu trừ chi phí giải phóng mặt bằng vào tiền thuê đất đối với các dự án chuyển dịch đất đai tự nguyện cũng chưa có cơ chế rõ ràng, gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan thuế.

2.1. Vướng mắc trong bồi thường giải phóng mặt bằng và thu hồi đất

Công tác thu hồi đất tại Ninh Bình để thực hiện các dự án phát triển kinh tế - xã hội thường xuyên gặp phải vướng mắc liên quan đến chính sách bồi thường. Thời gian hỗ trợ tiền thuê nhà cho các hộ dân tái định cư và mức giá đền bù là hai vấn đề gây nhiều tranh cãi. Mặc dù giá đất Ninh Bình được cập nhật theo khung của nhà nước, nhưng thường thấp hơn giá thị trường, dẫn đến việc người dân cảm thấy thiệt thòi. Quá trình xác định nguồn gốc đất, tài sản trên đất để lập phương án bồi thường cũng tốn nhiều thời gian và dễ phát sinh khiếu nại, làm chậm tiến độ chung của các dự án.

2.2. Bất cập về giá đất và các nghĩa vụ tài chính liên quan

Việc xác định giá đất để tính các nghĩa vụ tài chính là một trong những khâu phức tạp nhất. Bảng giá đất TP. Ninh Bình do UBND tỉnh ban hành là cơ sở để tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất. Tuy nhiên, bảng giá này thường không phản ánh kịp thời biến động của thị trường bất động sản. Đối với các dự án lớn, việc xác định giá đất cụ thể thông qua các phương pháp định giá độc lập dù chính xác hơn nhưng lại kéo dài thời gian, ảnh hưởng đến tiến độ đầu tư. Sự chênh lệch giữa giá đất nhà nước quy định và giá thực tế cũng tạo ra kẽ hở cho các hoạt động đầu cơ, gây thất thu cho ngân sách nhà nước.

III. Kết quả giao đất cho thuê đất cho hộ gia đình cá nhân

Trong giai đoạn 2014 - 2018, UBND thành phố Ninh Bình đã thực hiện giao đất cho 2.993 trường hợp hộ gia đình, cá nhân, đáp ứng phần lớn nhu cầu về đất ở và ổn định đời sống nhân dân. Công tác giao đất được thực hiện qua nhiều hình thức đa dạng, bao gồm giao đất ở mới, giao đất tái định cư, và đấu giá quyền sử dụng đất. Năm 2014 là năm có số lượng và diện tích giao đất cao nhất (587 trường hợp, 4,74 ha). Ngược lại, nhu cầu thuê đất của hộ gia đình, cá nhân không lớn, chỉ có 12 trường hợp với tổng diện tích 8,10 ha trong cả giai đoạn. Quá trình này đã góp phần tăng thu cho ngân sách địa phương, đồng thời hạn chế tình trạng sử dụng đất kém hiệu quả. Tuy nhiên, sau khi được giao đất, không ít hộ gia đình chậm trễ trong việc xây dựng và đưa đất vào sử dụng, đặc biệt với đất tái định cư và đất ở kết hợp kinh doanh, cho thấy sự cần thiết của các cơ chế giám sát và quản lý sau giao đất. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính cũng cần được đẩy nhanh hơn.

3.1. Phân tích hình thức giao đất tái định cư và đất ở mới

Giao đất tái định cư là chính sách quan trọng nhằm ổn định cuộc sống cho các hộ dân bị thu hồi đất tại Ninh Bình. Giai đoạn 2014-2018, thành phố đã triển khai nhiều dự án tái định cư, giúp người dân có nơi ở mới. Tuy nhiên, một số khu tái định cư còn thiếu đồng bộ về hạ tầng, và như đã nêu, có tới 40% số hộ được giao đất chưa xây dựng nhà ở. Đối với hình thức giao đất ở mới, thành phố đã đáp ứng nhu cầu an cư cho nhiều gia đình, đặc biệt là các gia đình trẻ. Quy trình, thủ tục giao đất ngày càng được cải thiện theo hướng công khai, minh bạch, giảm bớt phiền hà cho người dân.

3.2. Hiệu quả từ việc đấu giá quyền sử dụng đất tại Ninh Bình

Hình thức đấu giá quyền sử dụng đất được xem là phương pháp hiệu quả và minh bạch nhất để giao đất có thu tiền sử dụng đất. Tại TP. Ninh Bình, các phiên đấu giá đã thu hút sự quan tâm của nhiều người dân và nhà đầu tư, tạo ra nguồn thu đáng kể cho ngân sách để đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng. Việc đấu giá công khai giúp xác định giá trị đất gần với giá thị trường, tránh thất thoát tài sản công và hạn chế tiêu cực. Kết quả từ các phiên đấu giá cũng góp phần định hình mặt bằng giá đất Ninh Bình, tạo ra một thị trường bất động sản sôi động và minh bạch hơn.

IV. Thực trạng cho thuê đất đối với các tổ chức kinh tế

Trong 5 năm (2014-2018), TP. Ninh Bình đã cho 58 tổ chức kinh tế thuê đất với tổng diện tích 59,14 ha để triển khai các dự án đầu tư. Hoạt động này diễn ra trên khắp 14/14 đơn vị hành chính của thành phố, nhưng tập trung chủ yếu ở các phường có thế mạnh phát triển đô thị, dịch vụ như Ninh Khánh và Thanh Bình. Các dự án thuê đất chủ yếu thuộc lĩnh vực đất thương mại dịch vụđất khu công nghiệp Ninh Bình, góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tạo công ăn việc làm cho người lao động. Bên cạnh hình thức cho thuê đất có thu tiền, thành phố cũng giao 12,86 ha đất cho 18 tổ chức theo hình thức không thu tiền sử dụng đất, chủ yếu cho các công trình công cộng, an ninh, quốc phòng. Quá trình cho thuê đất đã giúp các doanh nghiệp có mặt bằng ổn định để sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, các tổ chức vẫn gặp khó khăn trong việc xác định các khoản khấu trừ vào tiền thuê đất và quy trình, thủ tục hành chính còn một số điểm cần cải thiện để thu hút đầu tư hiệu quả hơn.

4.1. Phân loại đất cho thuê đất nông nghiệp và đất phi nông nghiệp

Quỹ đất cho thuê tại TP. Ninh Bình rất đa dạng. Đối với đất nông nghiệp, các tổ chức thuê để thực hiện các dự án nông nghiệp công nghệ cao, trang trại sản xuất quy mô lớn. Đối với đất phi nông nghiệp, loại hình phổ biến nhất là đất thương mại dịch vụ (xây dựng khách sạn, nhà hàng, trung tâm thương mại) và đất sản xuất, kinh doanh trong các cụm công nghiệp. Việc phân loại rõ ràng mục đích sử dụng giúp công tác quản lý của nhà nước hiệu quả hơn và đảm bảo các tổ chức sử dụng đất đúng theo quy hoạch đã được phê duyệt.

4.2. Quy trình và thủ tục cho thuê đất tại Sở Tài nguyên và Môi trường

Các tổ chức có nhu cầu thuê đất phải thực hiện một quy trình chặt chẽ do Sở Tài nguyên và Môi trường Ninh BìnhUBND thành phố Ninh Bình quản lý. Quy trình bắt đầu từ việc lập dự án đầu tư, thẩm định nhu cầu sử dụng đất, đến việc lập hồ sơ xin thuê đất. Sau khi được chấp thuận chủ trương, cơ quan chức năng sẽ tiến hành các bước xác định giá đất, ký hợp đồng thuê đất và bàn giao đất trên thực địa. Mặc dù đã có nhiều cải cách, nhưng các doanh nghiệp vẫn mong muốn thủ tục hành chính đất đai được đơn giản hóa hơn nữa, đặc biệt là ở khâu thẩm định và xác định nghĩa vụ tài chính, nhằm rút ngắn thời gian triển khai dự án.

V. Top 3 giải pháp nâng cao hiệu quả giao đất cho thuê đất

Để nâng cao hiệu quả công tác giao đất và cho thuê đất, khắc phục những tồn tại hiện có, nghiên cứu của Tạ Thị Phương Liên (2019) đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào ba nhóm chính: cơ chế chính sách, tài chính và tổ chức thực hiện. Việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, đặc biệt là các quy định chi tiết của địa phương, là yêu cầu cấp bách để đảm bảo tính thống nhất và minh bạch. Trong lĩnh vực tài chính, cần cải cách cơ chế xác định giá đất và các khoản thu liên quan để vừa đảm bảo nguồn thu ngân sách, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp. Song song đó, việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ địa chính và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm là yếu tố quyết định để các chính sách đi vào thực tiễn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan như Sở Tài nguyên và Môi trường Ninh Bình, Chi cục Thuế và UBND thành phố Ninh Bình là chìa khóa để triển khai thành công các giải pháp này, hướng tới một hệ thống quản lý đất đai hiện đại, hiệu quả và bền vững.

5.1. Giải pháp về cơ chế chính sách đất đai tỉnh Ninh Bình

Cần tiếp tục rà soát, bổ sung và hoàn thiện các quy định của tỉnh về trình tự, thủ tục giao đất, cho thuê đất, đặc biệt là các quy định về bồi thường giải phóng mặt bằng và tái định cư. Cần xây dựng cơ chế rõ ràng cho việc khấu trừ chi phí giải phóng mặt bằng vào tiền thuê đất. Đồng thời, cần công khai, minh bạch hóa toàn bộ quy hoạch sử dụng đất thành phố Ninh Bình và kế hoạch sử dụng đất hàng năm để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thông tin, hạn chế tiêu cực. Xây dựng các chính sách khuyến khích các hộ gia đình, tổ chức sớm đưa đất được giao, được thuê vào sử dụng đúng mục đích, tránh lãng phí.

5.2. Giải pháp về tài chính và giá đất Ninh Bình

Cần đổi mới công tác định giá đất, đảm bảo bảng giá đất TP. Ninh Bình được cập nhật thường xuyên, tiệm cận với giá thị trường. Cần nghiên cứu các phương án hỗ trợ tài chính linh hoạt hơn cho các hộ dân tái định cư, ví dụ như cho trả chậm tiền sử dụng đất hoặc hỗ trợ vay vốn ưu đãi. Đối với doanh nghiệp, cần đơn giản hóa thủ tục xác định tiền thuê đất hàng năm, áp dụng cơ chế một cửa liên thông giữa cơ quan tài nguyên môi trường và cơ quan thuế để giảm thời gian và chi phí cho nhà đầu tư.

5.3. Giải pháp về tổ chức thực hiện và quản lý đất đai

Nâng cao năng lực và đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý đất đai từ cấp thành phố đến phường, xã. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong việc quản lý hồ sơ địa chính, công khai thủ tục hành chính đất đai trên các cổng thông tin điện tử. Thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ tình hình sử dụng đất sau khi giao, cho thuê. Kiên quyết thu hồi đất tại Ninh Bình đối với các dự án chậm triển khai, sử dụng sai mục đích hoặc vi phạm pháp luật đất đai, đảm bảo tài nguyên đất được sử dụng hiệu quả nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Đánh giá thực trạng công tác giao đất và cho thuê đất trên địa bàn thành phố ninh bình tỉnh ninh bình luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TẠ THỊ PHƯƠNG LIÊN ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CÔNG TÁC GIAO ĐẤT VÀ CHO THUÊ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ NINH BÌNH, TỈNH NINH BÌNH Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Trọng Phương NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 20 tháng 9 năm 2019 Tác giả luận văn Tạ Thị Phương Liên i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, bản thân tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ, hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Lời đầu tiên, cho phép tôi được bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Trần Trọng Phương, Phó Trưởng khoa Quản lý Đất đai, Học Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Thầy cô giáo trong Bộ môn Trắc địa Bản đồ, Khoa Quản lý đất đai - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn đến Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Ninh Bình; Ủy ban nhân dân Thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình; Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố Ninh Bình; Chi nhánh Văn phòng Đăng ký Quyền sử dụng đất Thành phố Ninh Bình, Chi cục Thuế Thành phố Ninh Bình; Trung tâm Phát triển quỹ đất thành phố Ninh Bình; Ban Quản lý các dự án trọng điểm của tỉnh Ninh Bình nơi tôi đến điều tra đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày 20 tháng 9 năm 2019 Tác giả luận văn Tạ Thị Phương Liên ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục bảng.

vi Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học của đề tài.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Khái quát về giao đất, cho thuê đất. Khái niệm về giao đất, cho thuê đất.

Mục đích của giao đất, cho thuê đất. Ý nghĩa của giao đất, cho thuê đất. Cơ sở lý luận về giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất và thu hồi đất. Lý luận về đất đai, địa tô và sở hữu đất đai.

Chính sách đất đai và cơ chế về bất động sản. Vai trò của quy hoạch sử dụng đất. Giao đất, cho thuê đất ở một số nước trên thế giới. Giao đất, cho thuê đất ở Việt Nam.

Một số quy định về giao đất, cho thuê đất. Tình hình giao đất, cho thuê đất trên địa bàn cả nước và tỉnh Ninh Bình. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội thành phố Ninh Bình.

Tình hình quản lý, sử dụng đất trên địa bàn thành phố Ninh Bình. Đánh giá thực trạng giao đất, cho thuê đất tại thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác giao đất, cho thuê đất trên địa bàn thành phố Ninh Bình thời gian tới. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp điều tra, thu thập số liệu thứ cấp. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp thống kê, tổng hợp, xử lý và phân tích số liệu. Phương pháp so sánh.

Kết quả và thảo luận. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Ninh Bình. Điều kiện tự nhiên. Thực trạng phát triển kinh tế xã hội.

Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên kinh tế - xã hội. Tình hình quản lý, sử dụng đất trên địa bàn thành phố Ninh Bình. Tình hình quản lý đất đai giai đoạn 2014 - 2018. Tình hình sử dụng đất đai thành phố Ninh Bình năm 2018.

Đánh giá thực trạng giao đất, cho thuê đất tại thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018. Đánh giá công tác giao đất, cho thuê đất đối với hộ gia đình, cá nhân. Đánh giá công tác giao đất, cho thuê đất đối với tổ chức. Đánh giá chung về công tác giao đất và cho thuê đất trên địa bàn thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018.

Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác giao đất, cho thuê đất trên địa bàn thành phố Ninh Bình. Giải pháp về cơ chế chính sách. Giải pháp về tài chính. Giải pháp tổ chức thực hiện.

Kết luận và kiến nghị. 81 Tài liệu tham khảo. 82 v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tổng hợp số liệu phiếu điều tra về công tác giao đất, cho thuê đất tại thành phố Ninh Bình.

Giá trị sản xuất nông nghiệp trên địa bàn phân theo ngành kinh tế. Hiện trạng dân số, số hộ thành phố Ninh Bình. Hiện trạng cơ cấu lao động thành phố Ninh Bình. Hiện trạng sử dụng đất phân theo xã, phường năm 2018.

Biến động diện tích tự nhiên thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018. Biến động các loại đất giai đoạn 2014-2018. Kết quả giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018. Kết quả giao đất ở mới cho hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018.

Kết quả giao đất ở kết hợp đất đất kinh doanh dịch vụ trên địa bàn thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018. Đánh giá của người dân về công tác giao đất ở kết hợp với đất kinh doanh dịch vụ tại thành phố Ninh Bình. Kết quả giao đất tái định cư trên địa bàn thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018. Đánh giá của người dân về công tác giao đất tái định cư tại thành phố Ninh Bình.

Kết quả giao đất ở thông qua hình thức đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018. Đánh giá của người dân về công tác giao đất theo hình thức đấu giá quyền sử dụng đất tại thành phố Ninh Bình. Kết quả cho thuê đất đối với hộ gia đình, cá nhân tại thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018. Đánh giá của người dân về công tác cho thuê đất.

Đánh giá cán bộ về công tác giao đất, cho thuê đất tại thành phố Ninh Bình. Kết quả giao đất cho các tổ chức tại thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018. Kết quả giao đất cho các tổ chức theo đơn vị hành chính của thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018. Kết quả cho thuê đất đối với tổ chức kinh tế tại thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018.

Đánh giá của tổ chức thuê đất tại thành phố Ninh Bình về công tác cho thuê đất. Đánh giá cán bộ về công tác cho thuê đất tại thành phố Ninh Bình. 73 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Tạ Thị Phương Liên Tên luận văn: Đánh giá thực trạng công tác giao đất và cho thuê đất trên địa bàn thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Đánh giá thực trạng giao đất, cho thuê đất trên địa bàn thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình. - Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của công tác giao đất, cho thuê đất trên địa bàn thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình.

Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp điều tra thu thập số liệu thứ cấp; - Phương pháp điều tra thu thập số liệu sơ cấp; - Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích số liệu; - Phương pháp so sánh. Kết quả chính và kết luận - Thành phố Ninh Bình là trung tâm kinh tế, văn hoá - xã hội của tỉnh Ninh Bình với tổng diện tích tự nhiên 4.674,91 ha, trong đó nhóm đất nông nghiệp có diện tích 1.563,21 ha, chiếm 33,43% diện tích tự nhiên, nhóm đất phi nông nghiệp có diện tích 2.997,03 ha đất phi nông nghiệp và 114,67 ha đất chưa sử dụng. Năm 2018, Thành phố Ninh Bình vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và bền vững đạt 17,3%. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực: nhương mại- dịch vụ chiếm 45,2%; công nghiệp, Tiểu thủ công nghiệp - xây dựng 51,3%, nông nghiệp - thủy sản 3,5%.

- Tình hình quản lý và sử dụng đất của thành phố Ninh Bình giai đoạn 2014 - 2018 thực hiện tốt. Việc đăng ký quyền sử dụng đất, lập và quản lý hồ sơ địa chính được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật; công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định pháp luật về đất đai, xử lý các vi phạm về đất đai được thực hiện thường xuyên (các sai phạm bị phát hiện sớm và được xử lý kịp thời); công tác quản lý tài chính về đất đai được thực hiện theo đúng quy định. - Trong giai đoạn 2014 - 2018, UBND thành phố Ninh Bình đã giao đất cho hộ gia, đình cá nhân với 2993 trường hợp. Năm 2014 giao đươc nhiều nhất kể cả về số viii lượng và diện tích, tương ứng là 587 trường hợp và 4,74 ha; năm 2018 giao được ít nhất với 371 trường hợp và diện tích là 3,63 ha.

Trong giai đoạn 2014-2018, nhu cầu thuê đất của hộ gia đình, cá nhân không lớn, chỉ với 12 trường hợp với diện tích 8,10 ha.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ