Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa tại Việt Nam diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt tại các đô thị lớn như thành phố Hà Nội, đã kéo theo sự hình thành hàng loạt khu đô thị mới và sự gia tăng số lượng các gia đình có thu nhập ổn định. Đi kèm với xu hướng này là nhu cầu ngày càng lớn về dịch vụ giúp việc gia đình nhằm giảm bớt áp lực công việc nội trợ, chăm sóc người già và trẻ nhỏ. Ngược lại, tại khu vực nông thôn, sản xuất nông nghiệp manh mún, quỹ đất thu hẹp và thời gian nông nhàn kéo dài đã tạo lực đẩy khiến một bộ phận lao động nữ di cư ra thành thị tìm kiếm sinh kế.
Mặc dù Điều 179 Bộ luật Lao động năm 2012 đã chính thức công nhận lao động giúp việc gia đình, nhưng trên thực tế hành lang pháp lý vẫn chưa được thực thi triệt để. Tuyển dụng chủ yếu dựa vào quan hệ quen biết, hợp đồng thỏa thuận bằng miệng, thiếu các điều khoản rõ ràng về thời giờ làm việc, nghỉ ngơi và chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Người lao động giúp việc gia đình phần lớn có học vấn thấp, thiếu kiến thức xã hội đô thị, chịu sự áp đặt công việc và đối mặt với nhiều thiệt thòi về quyền lợi. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung nghiên cứu đời sống của nữ lao động giúp việc gia đình tại địa bàn huyện Gia Lâm, đồng thời làm rõ sự khác biệt giữa hai nhóm: giúp việc toàn thời gian và giúp việc theo giờ.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu thực trạng đời sống của nữ giúp việc gia đình tại huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu đặc điểm chung của nữ giúp việc gia đình tại huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
- Tìm hiểu việc làm, thu nhập và đời sống vật chất của nữ giúp việc gia đình tại huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
- Tìm hiểu đời sống tinh thần của nữ giúp việc gia đình tại huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng đời sống của nữ giúp việc gia đình hiện nay tại huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
- Khách thể nghiên cứu: Nữ giúp việc gia đình có thâm niên làm việc từ 6 tháng đến 1 năm trở lên tại địa bàn huyện Gia Lâm.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào đặc điểm nhân khẩu - xã hội, việc làm, thu nhập; đời sống vật chất (nơi ở, chi tiêu, tiện nghi sinh hoạt, phương tiện đi lại, bảo hiểm y tế); đời sống tinh thần (khó khăn ban đầu, mối quan hệ với chủ nhà, giải trí, thể thao, du lịch và mức độ hài lòng).
- Phạm vi không gian: Huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội (tập trung khảo sát tại ba điểm: khu đô thị Đặng Xá, thị trấn Trâu Quỳ và khu đô thị Vinhomes Ocean Park).
- Phạm vi thời gian: Tài liệu thứ cấp thu thập từ năm 2000 đến năm 2022; dữ liệu sơ cấp thu thập thực địa từ tháng 3 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận vận dụng hai khung lý thuyết xã hội học nền tảng cùng các khái niệm chuyên ngành:
- Lý thuyết lựa chọn duy lý (Rational Choice Theory): Khởi nguồn từ triết học và kinh tế học với các đại diện tiêu biểu như George Homans, Alfred Marshall, Georg Simmel (được dẫn luận qua Lê Ngọc Hùng, 2008). Tiền đề của lý thuyết khẳng định con người hành động có chủ đích, tính toán và cân nhắc chi phí - lợi ích nhằm đạt hiệu quả tối ưu trong điều kiện khan hiếm nguồn lực. Trong nghiên cứu này, lý thuyết được dùng để luận giải động cơ chuyển đổi việc làm của phụ nữ nông thôn sang nghề giúp việc và việc lựa chọn loại hình lao động (theo giờ hay toàn thời gian) phù hợp với hoàn cảnh gia đình.
- Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory): Vận dụng hệ thống định đề của George Homans (định đề phần thưởng, định đề giá trị, định đề giá trị suy giảm, định đề mong đợi) và luận điểm về quyền lực - sự phụ thuộc của Richard Emerson. Quá trình tương tác giữa chủ nhà và người giúp việc được xem là một quan hệ trao đổi xã hội: chủ nhà nhận được thời gian nghỉ ngơi, giảm tải việc nhà nhưng phải chi trả lương, thưởng; người giúp việc đánh đổi sự tự do, thói quen cá nhân để nhận thù lao và các hỗ trợ sinh hoạt.
- Hệ thống khái niệm: Tác giả thao tác hóa các khái niệm: đời sống (đời sống vật chất, đời sống tinh thần theo Cao Xuân Sang & Bùi Văn Hà, 2016; Trần Thị Lê Tâm, 2012), lao động và lao động giúp việc gia đình theo quy định tại Điều 179 Bộ luật Lao động 2012.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp định lượng và định tính:
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Tổng quan các văn bản pháp luật, báo cáo nghiên cứu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2011), Trung tâm Nghiên cứu Giới, Gia đình và Phát triển Cộng đồng (GFCD, 2012, 2013), các công trình nghiên cứu của Bùi Bích Hà (2009), Ngô Thị Ngọc Anh (2009), Phạm Bảo Dương & Nguyễn Thị Tình (2012).
- Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp:
- Điều tra bằng bảng hỏi: Thực hiện khảo sát 60 mẫu ngẫu nhiên (28 phiếu dành cho nữ giúp việc theo giờ, 32 phiếu dành cho nữ giúp việc toàn thời gian). Mẫu được tiếp cận qua các hội nhóm tuyển dụng trên mạng xã hội Facebook, trung tâm môi giới và mở rộng bằng phương pháp chọn mẫu quả cầu tuyết (snowball). Thời gian khảo sát linh hoạt vào khoảng 16h - 17h tại các khu vui chơi sinh hoạt cộng đồng và buổi tối sau giờ làm.
- Phỏng vấn sâu (PVS): Tiến hành 8 cuộc phỏng vấn sâu cá nhân, bao gồm 6 nữ giúp việc (3 người làm toàn thời gian, 3 người làm theo giờ) và 2 chủ nhà (1 người thuê toàn thời gian, 1 người thuê theo giờ).
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi được kiểm tra, làm sạch, mã hóa và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Khóa luận được kết cấu thành 5 phần chính, phản ánh tuần tự từ cơ sở lý luận đến kết quả khảo sát thực địa:
Phần 1: Giới thiệu
Nội dung phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh đô thị hóa nhanh tại Hà Nội, xác lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng, khách thể, phạm vi nội dung, không gian tại huyện Gia Lâm và thời gian nghiên cứu. Tác giả nhấn mạnh tính cấp bách của việc nghiên cứu một nhóm lao động dễ bị tổn thương trong khu vực kinh tế phi chính thức.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến ba khía cạnh: thực trạng việc làm, đời sống vật chất và đời sống tinh thần của lao động giúp việc gia đình. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các tài liệu trước đây chủ yếu dừng lại ở đặc điểm việc làm chung hoặc di dân nói chung, chưa phân tích đối sánh chuyên sâu giữa hai hình thức giúp việc theo giờ và giúp việc toàn thời gian. Đồng thời, phần này hệ thống hóa cơ sở lý thuyết (lựa chọn duy lý, trao đổi xã hội) và chuẩn hóa các khái niệm công cụ.
Phần 3: Phương pháp nghiên cứu
Trình bày căn cứ lựa chọn địa bàn nghiên cứu là huyện Gia Lâm - khu vực ngoại thành có tốc độ đô thị hóa cao với các khu đô thị quy mô lớn (Đặng Xá, Vinhomes Ocean Park, thị trấn Trâu Quỳ). Tác giả mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu bảng hỏi ($N=60$), chọn mẫu phỏng vấn sâu ($N=8$), kỹ thuật thu thập thông tin tại hiện trường, sơ đồ khung phân tích và quy trình xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
Đây là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện các dữ liệu thực nghiệm thu được từ khảo sát:
1. Đặc điểm chung của nữ giúp việc gia đình
- Độ tuổi: Nhóm tuổi từ 40 đến dưới 50 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 45,0% (toàn thời gian: 43,8%; theo giờ: 46,4%). Nhóm từ 50 đến dưới 60 tuổi chiếm 36,7% (toàn thời gian: 37,5%; theo giờ: 35,7%). Nhóm từ 60 đến dưới 70 tuổi chiếm 15,0%. Nhóm từ 30 đến dưới 40 tuổi chiếm 3,3% (chỉ có ở nhóm làm theo giờ). Độ tuổi dưới 30 không ghi nhận trường hợp nào (0%).
- Nơi đi: 78,3% nữ giúp việc xuất thân từ vùng nông thôn (làng, xã); 21,7% xuất thân từ các thị trấn ngoại thành, tỉnh lẻ.
- Hoàn cảnh kinh tế gia đình: 51,7% thuộc diện kinh tế trung bình; 33,3% thuộc hộ nghèo và 15,0% thuộc hộ cận nghèo. Có sự phân hóa rõ nét: nhóm làm toàn thời gian có tỷ lệ hộ nghèo lên tới 46,9%, trong khi nhóm làm theo giờ chủ yếu có hoàn cảnh trung bình (71,4%).
- Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,7%, tiếp đến là THCS chiếm 36,7%, Tiểu học chiếm 15,0%. Trình độ Cao đẳng chiếm 1,7% (1 trường hợp làm theo giờ, có bằng Sư phạm mầm non). Không có người mù chữ.
- Tình trạng hôn nhân: 55,0% đã kết hôn (toàn thời gian: 46,9%; theo giờ: 64,3%). Nhóm độc thân chiếm 5,0%, còn lại là các trường hợp ly hôn hoặc góa chồng.
- Nghề nghiệp trước khi làm giúp việc: Đa dạng nhưng tập trung nhiều nhất là công nhân (38,3%), tiếp theo là nông dân (28,3%), buôn bán nhỏ (15,0%), nội trợ (10,0%), giáo viên mầm non (6,7%) và hộ lý bệnh viện (1,7%).
- Kinh nghiệm làm việc: Nhóm có kinh nghiệm từ 2 đến dưới 3 năm chiếm tỷ lệ lớn nhất (43,3%), từ 1 đến dưới 2 năm chiếm 23,3%, từ 3 đến dưới 4 năm chiếm 18,3%, từ 4 đến dưới 5 năm chiếm 11,7%, và từ 5 năm trở lên chiếm 3,3%.
2. Việc làm, thu nhập và đời sống vật chất
- Kênh tiếp cận việc làm: Kênh bạn bè chiếm tỷ lệ cao nhất (36,7%), tự tìm kiếm qua mạng xã hội Facebook chiếm 20,0%, họ hàng giới thiệu chiếm 18,3%, hàng xóm chiếm 15,0%, qua trung tâm môi giới việc làm chiếm 10,0%. Phương thức xác lập quan hệ lao động chủ yếu là thỏa thuận miệng; hợp đồng bằng văn bản chỉ xuất hiện khi qua trung tâm có thu phí cọc.
- Mức lương cơ bản: Thu nhập từ 5 triệu đến dưới 10 triệu đồng/tháng chiếm đa số với 86,7% (100% người làm toàn thời gian và 71,4% người làm theo giờ). Mức lương phổ biến dao động từ 6 đến 7 triệu đồng/tháng. Mức dưới 5 triệu đồng/tháng chiếm 10,0% (chỉ xuất hiện ở nhóm làm theo giờ ít ca). Mức từ 10 đến dưới 15 triệu đồng/tháng chiếm 3,3% (thuộc nhóm làm theo giờ nhận nhiều ca, dạy kèm trẻ nhỏ).
- Các khoản hỗ trợ ngoài lương: Lao động toàn thời gian được hưởng lợi thế lớn về vật chất thực tế: 100% được bao tiền ăn ở và sử dụng trang thiết bị tiện nghi của gia đình chủ, 78,1% được hỗ trợ phương tiện đi lại, 46,9% nhận quà/trợ cấp khi ốm đau, 11,7% được hỗ trợ quần áo. Ngược lại, nhóm làm theo giờ chỉ có 3,6% được hỗ trợ tiền ăn trưa. Khoản tiền thưởng vào các dịp lễ (Giỗ Tổ, 30/4 - 1/5, Tết) được 100% người lao động ở cả hai nhóm ghi nhận.
3. Đời sống tinh thần
- Người giúp việc toàn thời gian chịu nhiều hạn chế về đời sống tinh thần: phải làm việc trong không gian khép kín, thời gian biểu kéo dài, phụ thuộc vào lối sống của chủ nhà, ít có thời gian riêng tư. Hình thức giải trí chủ yếu là xem tivi cùng gia đình chủ hoặc gọi điện thoại về quê (2-3 lần/tuần).
- Người giúp việc theo giờ có đời sống tinh thần độc lập, phong phú hơn: sau giờ làm việc họ trở về với gia đình hoặc nơi cư trú riêng, duy trì các mối quan hệ xã hội, tự do tham gia các hoạt động cộng đồng và giải trí theo sở thích cá nhân.
- Mối quan hệ giữa người giúp việc và chủ nhà nhìn chung đã được cải thiện theo hướng bình đẳng, tôn trọng hơn; xung đột chủ yếu phát sinh giai đoạn đầu do khác biệt thói quen sinh hoạt và việc sử dụng các thiết bị gia dụng hiện đại.
Phần 5: Kết luận
Phần này tổng kết các phát hiện chính, khẳng định nghề giúp việc gia đình đã tạo việc làm và thu nhập ổn định cho phụ nữ nông thôn nhưng vẫn tồn tại sự chênh lệch lớn giữa lợi ích vật chất và đời sống tinh thần giữa hai hình thức làm việc.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa cụ thể thực trạng đời sống của nữ lao động giúp việc gia đình thông qua số liệu khảo sát thực địa:
| Tiêu chí so sánh |
Toàn thời gian ($n=32$) |
Làm theo giờ ($n=28$) |
Tổng mẫu ($N=60$) |
| Độ tuổi 40 đến dưới 50 tuổi |
43,8% |
46,4% |
45,0% |
| Độ tuổi 50 đến dưới 60 tuổi |
37,5% |
35,7% |
36,7% |
| Xuất thân từ nông thôn (làng, xã) |
78,1% |
78,6% |
78,3% |
| Hoàn cảnh kinh tế nghèo |
46,9% |
17,9% |
33,3% |
| Trình độ học vấn THPT |
31,3% |
46,4% |
46,7% |
| Tình trạng đã kết hôn |
46,9% |
64,3% |
55,0% |
| Nghề trước đây: Công nhân |
37,5% |
39,3% |
38,3% |
| Mức lương 5 - dưới 10 triệu đồng/tháng |
100,0% |
71,4% |
86,7% |
| Được hỗ trợ tiền ăn hằng ngày |
100,0% |
3,6% |
55,0% |
| Được nhận tiền thưởng các dịp lễ/Tết |
100,0% |
100,0% |
100,0% |
Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:
- Hoàn thiện thể chế và pháp lý: Cần tăng cường cơ chế giám sát thực thi Điều 179 Bộ luật Lao động 2012, chuẩn hóa và bắt buộc áp dụng hợp đồng lao động bằng văn bản đối với công việc giúp việc gia đình nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.
- Mở rộng chính sách an sinh xã hội: Thiết kế các gói bảo hiểm xã hội tự nguyện, bảo hiểm y tế linh hoạt, phù hợp với mức thu nhập và đặc thù luân chuyển của lao động giúp việc gia đình; khuyến khích chủ nhà trích hỗ trợ đóng bảo hiểm cho người lao động.
- Nâng cao vai trò của các tổ chức đoàn thể: Hội Phụ nữ và các trung tâm dịch vụ việc làm công lập cần tổ chức các lớp đào tạo kỹ năng nghề bài bản (sử dụng thiết bị điện tử, kỹ năng giao tiếp, sơ cấp cứu, kỹ năng chăm sóc người già và trẻ nhỏ), đồng thời đóng vai trò cầu nối tuyển dụng minh bạch, giảm thiểu rủi ro từ môi giới tự do.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm cập nhật (năm 2022) về thị trường lao động giúp việc gia đình tại địa bàn đô thị hóa nhanh của thủ đô Hà Nội.
- Phân tích đối sánh có hệ thống về sự đánh đổi giữa hai hình thức lao động: nhóm giúp việc toàn thời gian đạt lợi ích vật chất thực tế cao hơn (tiết kiệm chi phí ăn ở, tiện nghi đầy đủ) nhưng đời sống tinh thần nghèo nàn, gò bó; ngược lại, nhóm giúp việc theo giờ có mức độ tự chủ tinh thần cao hơn nhưng phải tự gánh chịu chi phí sinh hoạt đắt đỏ tại đô thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($N=60$), tập trung cục bộ tại huyện Gia Lâm (chủ yếu ở 3 cụm dân cư: Đặng Xá, Trâu Quỳ, Vinhomes Ocean Park), do đó tính đại diện để khái quát hóa cho toàn bộ thị trường lao động giúp việc gia đình tại Hà Nội hoặc các vùng đô thị khác còn hạn chế.
- Thời điểm thu thập dữ liệu diễn ra vào tháng 3 năm 2022 - giai đoạn kinh tế - xã hội vừa phục hồi sau đại dịch Covid-19, dẫn đến một số biến động mang tính thời điểm về nguồn cung lao động và tiền công.
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều quận, huyện nội và ngoại thành nhằm so sánh các phân khúc thị trường giúp việc gia đình khác nhau.
- Đi sâu nghiên cứu tác động của các nền tảng ứng dụng công nghệ (App giúp việc theo giờ) đến tiền công, điều kiện lao động và sự biến đổi trong quan hệ lao động giữa chủ nhà và người giúp việc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Xã hội học, Công tác xã hội, Quản trị nhân lực, Luật học: Tham khảo cách thức vận dụng lý thuyết lựa chọn duy lý và lý thuyết trao đổi xã hội vào nghiên cứu quan hệ lao động phi chính thức.
- Người thực hiện nghiên cứu về di dân và lao động phi chính thức: Cung cấp phương pháp thiết kế công cụ hỗn hợp kết hợp giữa bảng hỏi định lượng ($N=60$) xử lý qua SPSS và phỏng vấn sâu định tính ($N=8$), cùng kinh nghiệm tiếp cận mẫu qua mạng xã hội và phương pháp quả cầu tuyết.
Câu hỏi thường gặp
1. Độ tuổi phổ biến nhất của nữ giúp việc gia đình trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Số liệu khảo sát cho thấy nhóm tuổi từ 40 đến dưới 50 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 45,0% (27/60 người), tiếp theo là nhóm từ 50 đến dưới 60 tuổi chiếm 36,7% (22/60 người). Nhóm tuổi dưới 30 không ghi nhận trường hợp nào trong mẫu khảo sát.
2. Trước khi chuyển sang làm giúp việc gia đình, người lao động chủ yếu làm nghề gì?
Nghề nghiệp trước đây phổ biến nhất là công nhân chiếm 38,3% (chủ yếu do môi trường công ty may, xí nghiệp áp lực, tăng ca đêm hoặc độc hại), tiếp đến là nông dân chiếm 28,3%, buôn bán nhỏ chiếm 15,0%, nội trợ chiếm 10,0%, giáo viên mầm non chiếm 6,7% và hộ lý bệnh viện chiếm 1,7%.
3. Mức lương cơ bản hằng tháng của nữ giúp việc tại địa bàn huyện Gia Lâm dao động ở mức nào?
86,7% người lao động có mức thu nhập cơ bản từ 5 triệu đến dưới 10 triệu đồng/tháng (trong đó 100% người làm toàn thời gian và 71,4% người làm theo giờ nằm trong khung này), mức phổ biến nhất là 6 đến 7 triệu đồng/tháng. Chỉ có 3,3% đạt mức từ 10 đến dưới 15 triệu đồng/tháng (thuộc nhóm làm theo giờ có bằng cấp hoặc nhận nhiều ca).
4. Kênh tìm kiếm việc làm nào được nữ giúp việc sử dụng nhiều nhất?
Tìm việc thông qua bạn bè giới thiệu chiếm tỷ lệ cao nhất với 36,7%, tiếp đến là tự tìm kiếm qua các hội nhóm mạng xã hội Facebook chiếm 20,0%, qua họ hàng chiếm 18,3%, qua hàng xóm chiếm 15,0% và qua trung tâm môi giới việc làm chiếm 10,0%.
5. Vì sao nữ giúp việc toàn thời gian có đời sống tinh thần bị đánh giá là tẻ nhạt hơn giúp việc theo giờ?
Do tính chất công việc toàn thời gian đòi hỏi sống cùng gia đình chủ, không gian sinh hoạt khép kín, thời gian làm việc kéo dài và phải điều chỉnh theo nếp sống của chủ nhà, ít có thời gian riêng tư hay giao lưu bên ngoài; hình thức giải trí chủ yếu gói gọn trong việc xem tivi và gọi điện thoại về quê.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Phương Anh đã phân tích thực trạng đời sống của nữ lao động giúp việc gia đình tại huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội thông qua việc vận dụng lý thuyết lựa chọn duy lý và trao đổi xã hội. Nghiên cứu chỉ ra sự phân hóa rõ nét giữa hai hình thức lao động: nhóm giúp việc toàn thời gian được đảm bảo tốt hơn về điều kiện vật chất và tiện nghi sinh hoạt nhưng chịu thiệt thòi về đời sống tinh thần; trong khi nhóm làm theo giờ duy trì được tính độc lập cá nhân nhưng phải đối mặt với áp lực chi phí tự túc tại đô thị. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính cấp thiết của việc chuẩn hóa hợp đồng lao động bằng văn bản và mở rộng chính sách an sinh xã hội cho nhóm lao động này.