Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, việc xây dựng hệ thống quản trị công minh bạch, hiệu quả là yêu cầu cấp thiết của Nhà nước Việt Nam. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng với bối cảnh đặc biệt khi đại dịch Covid-19 bùng phát đã thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý, điều hành và cung ứng dịch vụ công.

Hoạt động đấu thầu truyền thống sử dụng hồ sơ giấy bộc lộ nhiều hạn chế lớn: quy trình thủ công gây tốn kém thời gian, phát sinh chi phí in ấn và đi lại cho nhà thầu, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tiêu cực, thông đồng gian lận, thiếu tính minh bạch và xuất hiện tình trạng "sân sau" làm suy giảm tính cạnh tranh lành mạnh. Trước thực trạng đó, đấu thầu qua mạng (ĐTQM) trở thành xu thế tất yếu nhằm tối ưu hóa chi phí ngân sách nhà nước, công khai hóa thông tin và hiện đại hóa thủ tục hành chính. Đề tài khóa luận "Thực trạng hoạt động đấu thầu qua mạng tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020 và giải pháp hoàn thiện" được thực hiện nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động này trong 5 năm triển khai.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 6 nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về Đấu thầu và Đấu thầu qua mạng.
  2. Làm rõ tỉ lệ tiết kiệm khi áp dụng đấu thầu truyền thống và đấu thầu qua mạng.
  3. Làm rõ thực trạng đấu thầu qua mạng tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020.
  4. Chỉ ra nguyên nhân của những kết quả đạt được và những mặt còn tồn tại, hạn chế về đấu thầu qua mạng tại Việt Nam.
  5. Xây dựng định hướng tăng cường hoạt động đấu thầu tại Việt Nam thông qua ứng dụng đấu thầu qua mạng trong thời gian tới.
  6. Đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường, nâng cao hiệu quả hoạt động đấu thầu qua mạng tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về đấu thầu, đấu thầu qua mạng và tình hình hoạt động đấu thầu qua mạng tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020 cùng các giải pháp, kiến nghị hoàn thiện.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động đấu thầu qua mạng trên phạm vi toàn quốc (Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung pháp lý và cơ sở khái niệm

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam:

  • Chuẩn mực và hiệp định quốc tế: Luật mẫu về đấu thầu hàng hóa, xây lắp và dịch vụ của Ủy ban Luật Thương mại quốc tế Liên Hợp Quốc (UNCITRAL); quan điểm của Trung tâm Mua sắm công Hoa Kỳ; Hiệp định Mua sắm chính phủ của Tổ chức Thương mại Thế giới (GPA/WTO); Chương Mua sắm chính phủ trong Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA).
  • Hệ thống pháp lý và từ điển trong nước: Từ điển Bách khoa Việt Nam (1995), Từ điển tiếng Việt (1998); Luật Đấu thầu số 61/2005/QH11 ngày 29/11/2005 (khoản 2 Điều 4); Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 (khoản 12 Điều 4 quy định về khái niệm đấu thầu; khoản 13 Điều 14 quy định khái niệm đấu thầu qua mạng); Quyết định số 1248/QĐ-BKHĐT ngày 24/8/2016 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
  • Bốn nguyên tắc nền tảng trong hoạt động đấu thầu: Cạnh tranh, công bằng, minh bạch, hiệu quả kinh tế (hiệu quả ngắn hạn trong phạm vi dự toán gói thầu và hiệu quả dài hạn đối với việc làm, phát triển kinh tế - xã hội).
  • Phân loại đấu thầu:
    • Theo tính chất công việc: Mua sắm hàng hóa, xây lắp, dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, thực hiện dự án, lựa chọn nhà đầu tư.
    • Theo phạm vi: Đấu thầu trong nước, đấu thầu quốc tế, đấu thầu truyền thống, đấu thầu qua mạng, đấu thầu phân tán, đấu thầu tập trung.
  • Hình thức lựa chọn nhà thầu: Đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chỉ định thầu, mua sắm trực tiếp, chào hàng cạnh tranh, tự thực hiện, tham gia thực hiện của cộng đồng.
  • Phương thức đấu thầu: Một giai đoạn một túi hồ sơ, một giai đoạn hai túi hồ sơ, hai giai đoạn một túi hồ sơ, hai giai đoạn hai túi hồ sơ.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:

  1. Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các dữ liệu thứ cấp, số liệu thống kê thu thập được để đưa ra nhận định khách quan; tổng hợp các văn bản pháp lý, tài liệu lý luận trong nước và quốc tế về đấu thầu điện tử.
  2. Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại và xử lý các chuỗi số liệu về gói thầu, tỷ lệ tiết kiệm, tỷ lệ áp dụng ĐTQM theo lĩnh vực và theo hình thức lựa chọn nhà thầu trong giai đoạn 2016 - 2020.
  3. Phương pháp so sánh: Đối chiếu giữa hình thức đấu thầu qua mạng và đấu thầu truyền thống trên các tiêu chí vận hành; so sánh số liệu qua từng năm của giai đoạn 2016 - 2020; so sánh đối chiếu với kinh nghiệm triển khai của một số quốc gia (Hàn Quốc, Philippines, Bangladesh).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đấu thầu và đấu thầu qua mạng

Chương này trình bày hệ thống lý luận căn bản về hoạt động đấu thầu và mô hình mua sắm công điện tử. Tác giả chỉ ra rằng đấu thầu là quá trình mua bán đặc biệt, mang tính cạnh tranh cao, đối tượng mua sắm có giá trị lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật khắt khe, chịu sự điều chỉnh của nhiều đạo luật (Luật Đấu thầu, Luật Ngân sách nhà nước, Luật Đầu tư công, Luật Xây dựng, Luật Thương mại, Luật Dân sự, Luật Phòng, chống tham nhũng...).

Khóa luận phân tích quy trình đấu thầu cơ bản gồm 5 bước: (1) Chuẩn bị lựa chọn nhà thầu; (2) Tổ chức lựa chọn nhà thầu; (3) Đánh giá hồ sơ dự thầu và thương thảo hợp đồng; (4) Trình, thẩm định, phê duyệt và công khai kết quả lựa chọn nhà thầu; (5) Hoàn thiện và ký kết hợp đồng.

Đối với mô hình đấu thầu qua mạng, quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa thành 6 bước trực tuyến:

  • Bước 1: Bên mời thầu (BMT) và Nhà thầu (NT) đăng ký tham gia Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia.
  • Bước 2: BMT đăng tải thông báo mời sơ tuyển, mời quan tâm, mời thầu, mời chào hàng trên hệ thống.
  • Bước 3: BMT phát hành miễn phí hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu trên hệ thống đồng thời với thông báo mời thầu.
  • Bước 4: NT nộp hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất và thực hiện bảo lãnh điện tử qua hệ thống ngân hàng kết nối.
  • Bước 5: BMT mở thầu và giải mã hồ sơ dự thầu ngay sau thời điểm đóng thầu; công khai biên bản mở thầu trong thời hạn không quá 02 giờ.
  • Bước 6: BMT nhập và công khai kết quả lựa chọn nhà thầu trên hệ thống sau khi có quyết định phê duyệt.

Tác giả lập bảng so sánh lợi ích toàn diện của đấu thầu qua mạng so với đấu thầu truyền thống đối với ba chủ thể:

Tiêu chí so sánh Đối với Chính phủ Đối với Nhà thầu Đối với Cộng đồng
Tính minh bạch - Chống gian lận trong đấu thầu.
- Thúc đẩy tăng số lượng nhà thầu tham dự.
- Tích hợp dữ liệu với các hệ thống khác (Tài chính).
- Giám sát mua sắm chuyên nghiệp.
- Nâng cao tính công bằng và cạnh tranh.
- Cải thiện khả năng tiếp cận thị trường công.
- Mở rộng cơ hội cho nhà thầu mới, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Tiếp cận thông tin mua sắm công khai.
- Dễ dàng tiếp cận các thông tin mua sắm của Chính phủ.
- Trực tiếp theo dõi, giám sát quá trình tổ chức đấu thầu.
Hiệu quả kinh tế - Nâng cao chất lượng quyết định mua sắm.
- Đạt được mức giá cạnh tranh hơn.
- Giảm thiểu chi phí giao dịch, nhân sự và ngân sách.
- Tiết kiệm chi phí giao dịch và nhân sự tham dự thầu.
- Cải thiện dòng tiền của doanh nghiệp nhờ thủ tục nhanh gọn.
- Tối ưu hóa phân phối và sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước.
Thời gian thực hiện - Đơn giản hóa thủ tục, loại bỏ thao tác trùng lặp.
- Giao dịch mọi lúc, mọi nơi qua Internet.
- Rút ngắn chu trình mua sắm công.
- Loại bỏ quy trình hành chính rườm rà.
- Nộp hồ sơ và làm rõ trực tuyến 24/7.
- Rút ngắn thời gian chuẩn bị và gửi hồ sơ.
- Tiếp cận các công trình, dịch vụ công cộng nhanh chóng và chất lượng hơn.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích 4 nhóm yếu tố tác động trực tiếp đến hiệu quả ĐTQM: (1) Hệ thống pháp lý; (2) Cơ sở hạ tầng kỹ thuật và công nghệ thông tin; (3) Năng lực đội ngũ chuyên gia đấu thầu; (4) Năng lực quản lý nhà nước của các cơ quan có thẩm quyền.

Về kinh nghiệm quốc tế, tác giả phân tích ba mô hình:

  • Philippines: Vận hành Hệ thống PhilGEPS và Cục Chính sách đấu thầu (GPPB), cho phép các tổ chức phi chính phủ (NGO) và tổ chức xã hội dân sự (CSO) giám sát trực tiếp các bước lựa chọn nhà thầu, xem biên bản họp tổ chuyên gia nhằm triển khai sáng kiến hợp đồng công khai.
  • Hàn Quốc: Vận hành Hệ thống KONEPS - mô hình đạt chuẩn quốc tế. Thống kê cho thấy hơn 92% gói thầu công tại Hàn Quốc thực hiện qua KONEPS; hệ thống giúp tiết kiệm khoảng 4 tỷ USD mỗi năm (hoặc lũy kế 17,1 tỷ USD với chi phí đầu tư ban đầu 25 triệu USD), cắt giảm biên chế cơ quan mua sắm từ 1.058 người xuống 935 người trong khi khối lượng mua sắm tăng 30%, thời gian xử lý thanh toán tự động không quá 4 giờ.
  • Bangladesh: Ban hành khung hướng dẫn ĐTQM từ năm 2006 và chính thức vận hành hệ thống mạng đấu thầu quốc gia từ năm 2011, mang lại bước tiến quan trọng cho quốc gia đang phát triển.

Từ đó, tác giả đúc kết 5 bài học cho Việt Nam: Hoàn thiện hành lang pháp lý nhất quán; chuẩn hóa đào tạo nguồn nhân lực; đảm bảo tính minh bạch độc lập trong chấm thầu và giải quyết khiếu nại; phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp bộ, ngành và địa phương; đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại.

Chương 2: Thực trạng công tác đấu thầu qua mạng tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020

Chương 2 khái quát quá trình hình thành hạ tầng ĐTQM tại Việt Nam từ năm 2009 khi Bộ Kế hoạch và Đầu tư hợp tác với Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc (KOICA) xây dựng hệ thống thử nghiệm tại địa chỉ http://muasamcong.vn dựa trên mô hình KONEPS. Ngày 24/8/2016, Bộ Kế hoạch và Đầu tư ban hành Quyết định số 1248/QĐ-BKHĐT thành lập Trung tâm Đấu thầu qua mạng quốc gia trực thuộc Cục Quản lý đấu thầu để trực tiếp quản lý, vận hành và phát triển hệ thống.

Trung tâm đảm nhận 9 nhiệm vụ trọng tâm: Xây dựng chính sách pháp luật về ĐTQM; quản lý vận hành Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia; tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ và cấp chứng chỉ; cung cấp dịch vụ hỗ trợ thông tin đấu thầu; duy trì và quản lý cơ sở dữ liệu đấu thầu quốc gia; thực hiện truyền thông và hợp tác quốc tế; nghiên cứu triển khai ứng dụng CNTT; quản lý tổ chức biên chế tài sản; và thực hiện nhiệm vụ do Bộ trưởng giao.

Khóa luận đánh giá chi tiết tình hình triển khai ĐTQM giai đoạn 2016 - 2020 thông qua hệ thống dữ liệu:

  • Đánh giá tổng thể kết quả đấu thầu qua mạng toàn quốc qua các năm (Bảng 2.1, Biểu đồ 2.1).
  • Phân tích cơ cấu gói thầu qua mạng theo 4 lĩnh vực chính: Xây lắp, Mua sắm hàng hóa, Dịch vụ tư vấn, Dịch vụ phi tư vấn (Bảng 2.2, Biểu đồ 2.2, Biểu đồ 2.3).
  • Phân tích số lượng gói thầu theo hình thức lựa chọn nhà thầu: Đấu thầu rộng rãi, Chào hàng cạnh tranh... (Bảng 2.3, Biểu đồ 2.5).
  • Thống kê các chỉ số cạnh tranh: Số lượng nhà thầu tham dự nhiều nhất trong một gói thầu năm 2020 (Biểu đồ 2.4) và gói thầu có giá trị lớn nhất theo từng lĩnh vực.
  • Tổng kết các mặt đạt được (tăng tính cạnh tranh, tiết kiệm ngân sách, giảm áp lực thủ tục giấy tờ), nhận diện hạn chế (hạ tầng mạng có thời điểm chưa ổn định, tỷ lệ áp dụng ở một số địa phương và đơn vị còn thấp, tâm lý e ngại chuyển đổi số của cán bộ mời thầu) và phân tích nguyên nhân chủ quan, khách quan.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả đấu thầu qua mạng tại Việt Nam trong thời gian tới

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng và bài học quốc tế, chương 3 đề xuất định hướng cùng 6 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện công tác ĐTQM tại Việt Nam:

  1. Hoàn thiện khung pháp lý và thể chế quản lý Nhà nước: Rà soát, đồng bộ hóa các quy định giữa Luật Đấu thầu và các luật liên quan; cụ thể hóa lộ trình bắt buộc áp dụng ĐTQM cho từng loại hình và quy mô gói thầu; ban hành chế tài xử lý nghiêm các trường hợp cố tình né tránh ĐTQM.
  2. Giải pháp về cơ sở hạ tầng và nguồn lực tài chính: Nâng cấp hạ tầng công nghệ, đường truyền băng thông của Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia; tăng cường bảo mật thông tin, chứng thực số và chữ ký điện tử; mở rộng kết nối với hệ thống kho bạc, thuế và các ngân hàng thương mại để tự động hóa khâu bảo lãnh và thanh toán.
  3. Nâng cao quyết tâm chính trị của đội ngũ lãnh đạo, quản lý: Đề cao trách nhiệm của người đứng đầu các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp nhà nước trong việc chỉ đạo triển khai ĐTQM; đưa chỉ tiêu tỷ lệ ĐTQM vào tiêu chí đánh giá thi đua công tác hàng năm.
  4. Đẩy mạnh công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát: Tăng cường kiểm tra trực tuyến thông qua giám sát dữ liệu điện tử của hệ thống; xử lý nghiêm minh các vi phạm về đăng tải thông tin muộn, lập rào cản tiêu chí kỹ thuật nhằm hạn chế nhà thầu; khuyến khích sự giám sát của cộng đồng và các tổ chức xã hội.
  5. Nâng cao nhận thức và năng lực về đấu thầu qua mạng: Thường xuyên tổ chức các khóa tập huấn, đào tạo nghiệp vụ chuẩn hóa cho cán bộ của chủ đầu tư, bên mời thầu và cộng đồng doanh nghiệp nhà thầu; đẩy mạnh truyền thông về lợi ích kinh tế và tính minh bạch của ĐTQM.
  6. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và bảo mật dữ liệu: Hoàn thiện cơ chế bảo vệ bí mật kinh doanh, sáng chế và giải pháp kỹ thuật có trong hồ sơ dự thầu nộp trên môi trường điện tử.

Khóa luận đồng thời đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng các cơ quan chủ quản nhằm thúc đẩy nhanh lộ trình số hóa toàn diện hoạt động mua sắm công.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về đấu thầu và đấu thầu qua mạng, xác lập rõ ràng mô hình 6 bước của quy trình đấu thầu điện tử và các tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội đối với Nhà nước, nhà thầu và người dân.
  • Cung cấp dữ liệu thực tiễn và bài học quốc tế cụ thể: Tác giả đã tổng hợp bức tranh phát triển của Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia từ giai đoạn thử nghiệm năm 2009 đến khi thành lập Trung tâm Đấu thầu qua mạng quốc gia năm 2016; đồng thời trích xuất các số liệu thực chứng từ mô hình quốc tế (KONEPS Hàn Quốc với mức tiết kiệm 4 tỷ USD/năm, tỷ lệ thực hiện trực tuyến trên 92%, xử lý thanh toán tự động trong 4 giờ) làm cơ sở tham chiếu khoa học cho Việt Nam.
  • Xây dựng giải pháp mang tính ứng dụng: Đưa ra hệ thống 6 nhóm giải pháp toàn diện từ thể chế pháp lý, công nghệ hạ tầng, kiểm tra giám sát đến đào tạo con người, bám sát các rào cản thực tế trong giai đoạn 2016 - 2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn trong khung thời gian 2016 - 2020, chủ yếu tập trung vào các gói thầu mua sắm công sử dụng vốn nhà nước thông thường; chưa đi sâu phân tích các loại hình gói thầu phức tạp có tính đặc thù cao hoặc dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu số liệu giai đoạn sau năm 2020 khi hệ thống mạng đấu thầu mới được nâng cấp; nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế đấu thầu qua mạng đối với các dự án PPP, lựa chọn nhà đầu tư có sử dụng đất và tích hợp công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để tự động cảnh báo sai phạm trong đấu thầu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Đấu thầu và Quản lý dự án, Quản lý kinh tế, Kinh tế phát triển, Luật kinh tế; các cán bộ phụ trách công tác mua sắm, thẩm định tại các Ban Quản lý dự án, Chủ đầu tư, Bên mời thầu và các doanh nghiệp tham gia dự thầu.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình 6 bước thực hiện ĐTQM trực tuyến; bảng so sánh đối chiếu lợi ích ba bên giữa đấu thầu điện tử và đấu thầu truyền thống; các số liệu tổng kết thực trạng và bài học kinh nghiệm từ hệ thống KONEPS (Hàn Quốc) và PhilGEPS (Philippines).

Câu hỏi thường gặp

1. Trung tâm Đấu thầu qua mạng quốc gia được thành lập theo quyết định nào và có nhiệm vụ gì?
Trung tâm được thành lập theo Quyết định số 1248/QĐ-BKHĐT ngày 24/8/2016 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư, là đơn vị sự nghiệp trực thuộc Cục Quản lý đấu thầu. Đơn vị này có chức năng quản lý, vận hành và phát triển Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia; xây dựng chính sách, đào tạo bồi dưỡng nghiệp vụ, quản lý cơ sở dữ liệu và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đấu thầu qua mạng.

2. Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia tại Việt Nam bắt đầu được xây dựng thử nghiệm từ năm nào và có nguồn hỗ trợ từ đâu?
Hệ thống được Bộ Kế hoạch và Đầu tư tiến hành xây dựng thử nghiệm từ năm 2009 tại địa chỉ http://muasamcong.vn với sự hỗ trợ của Chính phủ Hàn Quốc thông qua Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc (KOICA), dựa trên mô hình hệ thống KONEPS của Hàn Quốc.

3. Khác biệt cơ bản về quy trình mở thầu giữa đấu thầu truyền thống và đấu thầu qua mạng là gì?
Trong đấu thầu truyền thống, việc mở thầu yêu cầu tổ chức hội nghị tập trung có sự hiện diện của các bên, mở túi hồ sơ giấy và lập biên bản thủ công. Trong đấu thầu qua mạng, BMT tiến hành giải mã hồ sơ dự thầu điện tử ngay sau thời điểm đóng thầu và biên bản mở thầu phải được đăng tải công khai trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong thời hạn không quá 02 giờ.

4. Mô hình KONEPS của Hàn Quốc đã mang lại những hiệu quả kinh tế và vận hành cụ thể nào được nêu trong khóa luận?
Hệ thống KONEPS hỗ trợ hơn 41.000 cơ quan nhà nước và 191.000 nhà cung cấp với hơn 50 tỷ USD giá trị mua sắm hàng năm; tỷ lệ gói thầu qua mạng đạt hơn 92%. KONEPS giúp Hàn Quốc tiết kiệm khoảng 4 tỷ USD mỗi năm (lũy kế 17,1 tỷ USD với chi phí đầu tư 25 triệu USD), cắt giảm nhân sự cơ quan mua sắm từ 1.058 xuống 935 người dù khối lượng công việc tăng 30%, đồng thời thực hiện thanh toán tự động hoàn toàn không quá 4 giờ.

5. Bốn nguyên tắc bắt buộc trong hoạt động đấu thầu được tác giả phân tích là gì?
Bốn nguyên tắc nền tảng bao gồm: (1) Cạnh tranh; (2) Công bằng; (3) Minh bạch; (4) Hiệu quả kinh tế (đảm bảo hiệu quả tài chính ngắn hạn trong phạm vi gói thầu và tạo ra tác động tích cực dài hạn đối với việc làm, phát triển kinh tế - xã hội).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Ánh Ngọc đã hệ thống hóa sâu sắc khung lý luận và pháp lý về đấu thầu điện tử, đồng thời phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động đấu thầu qua mạng tại Việt Nam trong giai đoạn bản lề 2016 - 2020. Dựa trên việc phân tích các mặt thành tựu, tồn tại và tiếp thu kinh nghiệm quốc tế từ Hàn Quốc, Philippines, công trình đã đề xuất 6 nhóm giải pháp hoàn thiện có tính khả thi cao. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với công tác nghiên cứu, giảng dạy và quản trị mua sắm công tại Việt Nam.