Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đại dịch Covid-19, do vi-rút SARS-CoV-2 gây ra, được phát hiện lần đầu tại Vũ Hán, Trung Quốc vào tháng 12 năm 2019, đã nhanh chóng lan ra toàn thế giới và tạo ra áp lực chưa từng có lên mọi lĩnh vực kinh tế-xã hội. Yêu cầu giãn cách xã hội buộc các hoạt động hành chính truyền thống phải chuyển đổi sang môi trường trực tuyến với tốc độ khẩn cấp. Trong bối cảnh đó, dịch vụ hành chính công trực tuyến (DVHCCTT) không còn chỉ là một lựa chọn của cải cách hành chính mà trở thành đòi hỏi tất yếu để duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước.
Tác giả xác định tính cấp thiết của đề tài ở chỗ: mặc dù Chính phủ Việt Nam đã triển khai dịch vụ công trực tuyến từ nhiều năm trước, song thực tế sử dụng vẫn còn hạn chế, tâm lý người dân vẫn ưa chuộng giao dịch trực tiếp, và các vấn đề pháp lý về tính hợp lệ của hồ sơ điện tử vẫn chưa được giải quyết triệt để. Đồng thời, các nghiên cứu học thuật trước đó chủ yếu khảo sát chất lượng dịch vụ hành chính công theo mô hình truyền thống hoặc đề xuất mô hình lý thuyết, chưa có công trình nào đặt DVHCCTT trong bối cảnh cụ thể của đại dịch để phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp toàn diện.
Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn về ứng dụng công nghệ thông tin trong cung cấp dịch vụ hành chính công trực tuyến trong bối cảnh đại dịch Covid-19, bài làm đề xuất các giải pháp nhằm phát triển và nâng cao chất lượng cung cấp các dịch vụ hành chính công trực tuyến tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu gồm bốn nhiệm vụ được tác giả đánh số cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ hành chính công trực tuyến.
- Phân tích bối cảnh đại dịch Covid-19 hiện nay và ảnh hưởng đến việc thực hiện các thủ tục hành chính.
- Đánh giá, tìm ra nguyên nhân của những mặt đạt được, hạn chế và tồn tại trong hoạt động cung cấp dịch vụ hành chính công trực tuyến.
- Đề ra những giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công trực tuyến không chỉ trong tình hình dịch bệnh mà còn hướng tới phát triển Chính phủ điện tử trong tương lai.
Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung cấp dịch vụ hành chính công trực tuyến trong bối cảnh đại dịch Covid-19.
Phạm vi nghiên cứu: Hệ thống dịch vụ hành chính công trực tuyến tại Việt Nam trước, trong và sau đại dịch Covid-19, có so sánh với kinh nghiệm quốc tế (Chile, Hy Lạp). Khóa luận được hoàn thành năm 2022, chuyên ngành Luật Hành chính, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Hiền.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp luật
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết từ hai tầng: (1) lý luận về dịch vụ công và dịch vụ hành chính công; (2) các quy định pháp luật thực định về dịch vụ công trực tuyến.
Về lý luận, tác giả tham chiếu định nghĩa dịch vụ công từ từ điển Petit Larousse ("hoạt động vì lợi ích chung, do một cơ quan nhà nước hoặc tư nhân đảm nhận") và Từ điển Oxford ("dịch vụ được cung cấp bởi chính phủ hoặc một tổ chức chính thức cho người dân trong một xã hội cụ thể"). Tại Việt Nam, khái niệm dịch vụ công được dẫn theo Nghị định số 32/2019/NĐ-CP. Khung phân loại dịch vụ công gồm ba bộ phận: dịch vụ hành chính công, dịch vụ sự nghiệp công và dịch vụ công ích.
Khái niệm Chính phủ điện tử được tác giả trình bày theo hai định nghĩa được thừa nhận rộng rãi: định nghĩa của Liên Hợp quốc (các cơ quan chính phủ sử dụng công nghệ thông tin như mạng diện rộng, internet, các phương tiện di động để quan hệ với người dân, doanh nghiệp và bản thân các cơ quan chính phủ) và của Ngân hàng Thế giới (sử dụng có hệ thống công nghệ truyền thông-thông tin nhằm cải thiện giao dịch, giảm tham nhũng, tăng tính công khai và giảm chi phí).
Về phân loại mức độ dịch vụ công trực tuyến, tác giả vận dụng Thông tư số 32/2017/TT-BTTTT của Bộ Thông tin và Truyền thông, xác định bốn mức độ từ cung cấp thông tin (mức 1) đến toàn trình điện tử, bao gồm thanh toán và trả kết quả trực tuyến (mức 4).
Các văn bản pháp lý khác được tác giả trực tiếp phân tích gồm: Nghị quyết số 128/NQ-CP (chuyển hướng chiến lược phòng chống dịch sang "thích ứng an toàn, linh hoạt"), Nghị quyết số 17/NQ-CP ngày 07/3/2019 (phát triển Chính phủ điện tử giai đoạn 2019–2020, định hướng đến 2025), Quyết định 45/2016/QĐ-TTg (trả kết quả giải quyết thủ tục hành chính qua dịch vụ bưu chính công ích), Nghị định số 130/2018/NĐ-CP (chứng thực điện tử), Nghị định số 01/2013/NĐ-CP (thi hành Luật Lưu trữ, quy định về tài liệu lưu trữ điện tử), và Công văn số 1145/BTTTT-THH ngày 19/4/2021.
Các nghiên cứu trước được tác giả hệ thống hóa gồm: luận án tiến sĩ của Vũ Quỳnh (2017) về chất lượng DVHCC trên địa bàn Hà Nội ứng dụng mô hình chất lượng dịch vụ Parasuraman với 5 nhân tố; luận văn thạc sĩ của Đỗ Thanh Mai (2012) về mô hình DVHCC trực tuyến phù hợp với thực tế xây dựng Chính phủ điện tử; và luận văn của Nguyễn Thị Thu Hiền (2017) về đánh giá chất lượng DVHCC tại UBND huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu lý luận-pháp lý kết hợp phân tích chính sách, sử dụng tổng hợp các phương pháp:
- Phương pháp phân tích logic và ngữ nghĩa, phương pháp hệ thống, phương pháp so sánh pháp lý, tổng hợp để làm rõ các mục tiêu nghiên cứu.
- Phương pháp phân tích tài liệu (Desk Study): kế thừa các công trình nghiên cứu trước, tổng hợp số liệu từ các báo cáo và tổng kết của các nguồn thông tin chính thức.
- Phương pháp so sánh: đối chiếu kinh nghiệm các quốc gia (Chile, Hy Lạp) với thực tiễn Việt Nam.
- Phương pháp thống kê: xử lý các số liệu từ báo cáo của Văn phòng Chính phủ, khảo sát PAPI của UNDP, và thống kê của Bộ Thông tin và Truyền thông.
Nguồn dữ liệu: Tài liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo chính thức của Văn phòng Chính phủ, chỉ số PAPI do Chương trình Phát triển Liên Hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam công bố tháng 4/2021, báo cáo của Cục Cảnh sát giao thông (Bộ Công an), báo cáo của OECD, và các tài liệu nghiên cứu quốc tế (Benjamin Roseth và cộng sự, IDB 2014).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận
Chương 1 xây dựng hệ thống khái niệm nền tảng cho toàn bộ khóa luận. Tác giả phân tích dịch vụ công theo nghĩa rộng (mọi hoạt động thực hiện chức năng vốn có của Chính phủ, từ ban hành chính sách đến y tế, giáo dục, giao thông công cộng) và nghĩa hẹp (những hàng hóa, dịch vụ phục vụ trực tiếp nhu cầu của tổ chức và công dân mà chính phủ can thiệp cung cấp nhằm hiệu quả và công bằng).
Dịch vụ hành chính công được chỉ ra có bốn đặc trưng cơ bản: (i) gắn liền với thẩm quyền mang tính quyền lực pháp lý; (ii) phục vụ cho hoạt động quản lý của nhà nước; (iii) không vụ lợi, nguồn thu lệ phí nộp vào ngân sách nhà nước; (iv) mọi người dân có quyền ngang nhau trong tiếp nhận và sử dụng. Bốn loại hình dịch vụ hành chính công được xác định gồm: cấp phép, chứng thực/chứng nhận/xác nhận, thu thuế và phí/lệ phí, giải quyết khiếu nại tố cáo và xử lý vi phạm hành chính.
Chương 1 làm rõ bốn mức độ dịch vụ công trực tuyến theo Thông tư số 32/2017/TT-BTTTT, phân tích vai trò của dịch vụ này đối với cơ quan hành chính nhà nước (quản lý, kiểm soát, giảm áp lực công việc), đối với người dân và doanh nghiệp (tiết kiệm thời gian, chi phí; theo dõi tiến trình hồ sơ; hạn chế nhũng nhiễu).
Chương 2: Thực trạng dịch vụ hành chính công trực tuyến ở một số quốc gia trên thế giới và Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid-19 hiện nay
Chương này được cấu trúc theo ba phần: bối cảnh đại dịch, kinh nghiệm quốc tế và thực trạng Việt Nam.
Về bối cảnh đại dịch, tác giả ghi nhận sự thay đổi chiến lược từ "Zero Covid" sang "thích ứng an toàn, linh hoạt, kiểm soát hiệu quả" theo Nghị quyết số 128/NQ-CP của Chính phủ. Tổ chức Y tế Thế giới nhận định dịch Covid-19 chưa thể kiểm soát hoàn toàn trước năm 2023.
Kinh nghiệm quốc tế được phân tích qua hai trường hợp điển hình:
Chile – SUSESO: Cơ quan giám sát an sinh xã hội Chile đã triển khai kế hoạch làm việc từ xa từ năm 2018, thực hiện thí điểm với 5% nhân viên năm 2019. Kết quả: trong giai đoạn tháng 1–9/2020, số yêu cầu đạt 102.759 (tăng 51% so với năm trước); đến tháng 4/2020 với toàn bộ quan chức làm việc từ xa, số phán quyết đạt mức cao nhất lịch sử là 12.000; đến tháng 12/2020, 95% khiếu nại được gửi qua cổng thông tin điện tử (so với 25% trước đại dịch). Từ năm 2015 đến nửa đầu năm 2020, thời gian giải quyết vấn đề nghỉ phép giảm từ 94 ngày xuống còn 44 ngày.
Hy Lạp: Chính phủ triển khai hàng loạt biện pháp số hóa khẩn cấp: nâng cấp nền tảng gov.gr, phát triển nền tảng mydesklive cho dịch vụ từ xa qua hội nghị truyền hình tại các cơ quan như IAPR (myaadelive), Trung tâm Dịch vụ Công dân KEP (mykeplive), và Tổ chức Việc làm (myoaedlive); triển khai hệ thống đặt hẹn khám bệnh điện tử (eRDV), đơn thuốc điện tử (e-syntagografisi), nền tảng tiêm chủng (emvolio.gr), an ninh xã hội kỹ thuật số (e-ΕΦΚΑ).
Thực trạng Việt Nam được tác giả phân tích với các số liệu cụ thể:
| Chỉ số |
Số liệu |
| Số dịch vụ công tích hợp trên Cổng DVCQG (tính đến 8/3/2021) |
Hơn 2.800 / tổng số ~6.800 TTHC tại 4 cấp chính quyền |
| Lượt truy cập Cổng DVCQG |
Hơn 116 triệu lượt |
| Tài khoản đăng ký |
468.000 tài khoản |
| Hồ sơ đồng bộ trạng thái |
Hơn 42,5 triệu hồ sơ |
| Hồ sơ thực hiện trực tuyến |
Trên 940.000 hồ sơ |
| Giao dịch thanh toán điện tử |
Hơn 67.000 giao dịch, tổng giá trị hơn 26,7 tỷ đồng |
| Tỷ lệ người dân sử dụng Cổng DVCQG (khảo sát PAPI cuối 2020, n=12.000) |
4% |
| Trong số người đã dùng: sử dụng để làm TTHC thực sự |
26% |
| Người đến nộp phạt giao thông trực tuyến / tổng quyết định xử phạt (đến 1/12/2020) |
Hơn 5.000 / hơn 158.000 (tương đương 3,1%) |
| Trường hợp nộp lệ phí trước bạ điện tử hoàn toàn |
7.775 / hơn 1,1 triệu (0,7%) |
| Khai đăng ký ô tô trực tuyến thành công |
38 trường hợp |
Tác giả cũng ghi nhận số liệu tích cực ở một số địa phương: trong 2 tháng đầu năm 2020, hơn 3 triệu lượt hồ sơ được tiếp nhận qua bưu cục và tại nhà, tăng 34% so với cùng kỳ năm trước (TP. Hồ Chí Minh đạt gần 600.000 hồ sơ, Hà Nội trên 300.000, Bình Dương gần 98.000).
Kinh nghiệm địa phương được phân tích qua ba trường hợp: Phú Thọ với nguyên tắc "4 tại chỗ" (tiếp nhận–thẩm định–phê duyệt–trả kết quả ngay tại Trung tâm Phục vụ hành chính công), thí điểm 60 TTHC trong lĩnh vực thành lập và hoạt động doanh nghiệp; Bình Dương công bố 100% hồ sơ TTHC được triển khai trực tuyến tính đến tháng 12/2021, với 1.169 TTHC đủ điều kiện tích hợp lên Cổng DVCQG, xếp thứ 3 cả nước; Hà Nội tích hợp 444 dịch vụ công trực tuyến lên Cổng DVCQG, đạt tỷ lệ 31,02%, vượt chỉ tiêu được giao; tỷ lệ hồ sơ giải quyết đúng hạn đạt 91% trong 6 tháng đầu năm 2021.
Các hạn chế được tác giả xác định gồm năm nhóm: (i) DVHCCTT chưa được phổ biến như mục tiêu; (ii) thông tin về thủ tục chưa công khai minh bạch; (iii) văn bản quy phạm pháp luật còn rườm rà, chồng chéo; (iv) phân công phân cấp chưa đẩy mạnh; (v) bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ. Ba rào cản chính ngăn người dân sử dụng DVCTT được chỉ ra: thiếu thiết bị (smartphone, laptop), rào cản thói quen và tâm lý (ưa trực tiếp để "chắc chắn"), và quy trình phức tạp (dẫn chứng cụ thể: đến hết tháng 4/2021, số hồ sơ cấp đổi giấy phép lái xe trực tuyến mức độ 4 thành công chỉ có 10 hồ sơ).
Chương 3: Một số kiến nghị hoàn thiện dịch vụ hành chính công trực tuyến ở Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid-19 hiện nay
Chương 3 đề xuất năm nhóm kiến nghị có hệ thống:
- Đẩy mạnh tuyên truyền, giới thiệu dịch vụ công trực tuyến — nhằm thay đổi tâm lý và thói quen người dân, chứng minh lợi ích thực tế của DVCTT.
- Nâng cao trình độ cán bộ công chức — yêu cầu công chức xử lý hồ sơ phải nâng cao kiến thức CNTT bên cạnh chuyên môn nghiệp vụ.
- Đơn giản hóa thủ tục hành chính — cắt giảm quy trình phức tạp vốn khiến người dân ngại thao tác trực tuyến.
- Hoàn thiện quy trình cung cấp dịch vụ công trực tuyến — bao gồm giải quyết vấn đề tính pháp lý của hồ sơ điện tử và kết nối chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan.
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin — phát triển hạ tầng kỹ thuật số, mở rộng phủ sóng Internet đến vùng sâu vùng xa.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Khóa luận xác định bốn thành tựu cơ bản của DVCTT tại Việt Nam:
- DVCTT là khâu then chốt trong cải cách hành chính và triển khai Chính phủ điện tử, cho phép người dân giao dịch 24/24 giờ, tại bất cứ đâu có kết nối internet.
- Người dân được hưởng thụ dịch vụ thuận lợi, tiết kiệm chi phí và thời gian, theo dõi được tiến trình xử lý hồ sơ một cách minh bạch.
- DVCTT góp phần giảm thiểu tình trạng sách nhiễu, tham nhũng vặt, hạn chế tiêu cực phát sinh từ tiếp xúc trực tiếp giữa người dân và cán bộ công quyền.
- Kết hợp giữa DVCTT và dịch vụ bưu chính công ích (BCCI) — theo Quyết định 45/2016/QĐ-TTg — tạo kênh tiếp nhận và trả kết quả hiệu quả, đặc biệt trong thời gian giãn cách xã hội.
Nghị quyết số 17/NQ-CP năm 2019 đặt chỉ tiêu đến năm 2020 cung cấp 30% dịch vụ công trực tuyến mức độ 4. Công văn số 1145/BTTTT-THH ngày 19/4/2021 yêu cầu hoàn thành mục tiêu cung cấp 100% dịch vụ công đủ điều kiện lên trực tuyến mức độ 4 trong năm 2021.
Giải pháp tác giả đề xuất
Năm nhóm giải pháp nêu tại Chương 3 hướng đến cả ngắn hạn (ứng phó dịch bệnh) và dài hạn (xây dựng Chính phủ điện tử). Tác giả đặc biệt nhấn mạnh việc giải quyết khoảng trống pháp lý về tính hợp lệ của hồ sơ điện tử — vấn đề mà Nghị quyết số 17/NQ-CP đã giao Bộ Tư pháp thực hiện nhưng chưa hoàn thành — và yêu cầu kết nối liên thông dữ liệu giữa các bộ ngành.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Tác giả xác định đóng góp của công trình ở hai khía cạnh: về lý luận, làm rõ tính tất yếu của việc phát triển DVHCCTT trong bối cảnh đại dịch và hướng tới Chính phủ điện tử; về thực tiễn, là công trình đặt DVHCCTT trong bối cảnh đại dịch Covid-19 cụ thể, tổng kết và phân tích thực trạng có số liệu thực, so sánh quốc tế (Chile, Hy Lạp), và liên hệ với các địa phương cụ thể của Việt Nam — điều mà các nghiên cứu trước (Vũ Quỳnh 2017, Đỗ Thanh Mai 2012, Nguyễn Thị Thu Hiền 2017) chưa thực hiện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận không thu thập dữ liệu sơ cấp (không có khảo sát người dùng trực tiếp, không có phỏng vấn cán bộ), do đó toàn bộ phân tích dựa trên tài liệu thứ cấp và số liệu do các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức quốc tế công bố, có thể chưa phản ánh đầy đủ trải nghiệm thực tế đa dạng của người dùng ở các vùng miền. Phạm vi nghiên cứu về kinh nghiệm quốc tế giới hạn ở Chile và Hy Lạp, chưa mở rộng sang các quốc gia ASEAN có điều kiện gần tương đồng với Việt Nam. Tác giả cũng chưa đề cập sâu đến khung pháp lý về an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong môi trường dịch vụ công trực tuyến — một vấn đề ngày càng quan trọng. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào đánh giá định lượng mức độ hài lòng của người dùng DVCTT sau giai đoạn hậu Covid-19, hoặc nghiên cứu chuyên sâu về khung pháp lý cho chữ ký số và hồ sơ điện tử.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo cho sinh viên ngành Luật Hành chính, Quản lý Nhà nước và Chính sách công muốn nghiên cứu về cải cách hành chính và Chính phủ điện tử. Chương 1 cung cấp hệ thống khái niệm cơ bản (dịch vụ công, dịch vụ hành chính công, Chính phủ điện tử, các mức độ DVCTT) phù hợp làm nền tảng lý luận cho các nghiên cứu sau. Chương 2 tổng hợp các số liệu thực tiễn từ nhiều nguồn khác nhau về thực trạng triển khai DVCTT tại Việt Nam và quốc tế giai đoạn 2019–2021, hữu ích cho những ai cần dữ liệu so sánh về giai đoạn đại dịch. Chương 3 có thể được tham khảo bởi những người làm đề tài về giải pháp hoàn thiện pháp luật hành chính điện tử hoặc nghiên cứu chuyển đổi số trong khu vực công. Công trình phù hợp nhất với người nghiên cứu ở giai đoạn đại học và đầu sau đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Tính đến ngày 8/3/2021, Cổng Dịch vụ công Quốc gia đã tích hợp bao nhiêu dịch vụ công và đạt những kết quả cụ thể nào?
Cổng đã tích hợp hơn 2.800 dịch vụ công trên tổng số gần 6.800 TTHC tại 4 cấp chính quyền; có hơn 116 triệu lượt truy cập, 468.000 tài khoản đăng ký; hơn 42,5 triệu hồ sơ đồng bộ trạng thái; trên 940.000 hồ sơ thực hiện trực tuyến và hơn 67.000 giao dịch thanh toán điện tử với tổng số tiền hơn 26,7 tỷ đồng.
2. Khảo sát PAPI của UNDP năm 2020 cho thấy thực tế sử dụng Cổng DVCQG của người dân như thế nào?
Trong số hơn 12.000 người dân tham gia khảo sát PAPI cuối năm 2020, chỉ có 4% cho biết đã sử dụng Cổng DVCQG. Trong số những người đã sử dụng, 74% dùng để tìm kiếm thông tin về quy trình thủ tục, chỉ 26% thực sự dùng để làm thủ tục hành chính.
3. Tại sao số hồ sơ cấp đổi giấy phép lái xe trực tuyến mức độ 4 thấp đến mức chỉ có 10 hồ sơ đến hết tháng 4/2021?
Tác giả xác định nguyên nhân là quy trình quá phức tạp: người dân phải truy cập cổng DVC, đăng ký, nhận mã xác thực, có số CMND hoặc CCCD cùng với số điện thoại chính chủ, sau đó tra cứu dữ liệu vi phạm giao thông và dữ liệu sức khỏe. Ngoài ra, khâu kết nối dữ liệu y tế chưa đồng bộ — giai đoạn thí điểm chỉ có 3 bệnh viện tại Hà Nội và 8 bệnh viện tại Hà Nam tham gia kết nối kiểm tra sức khỏe. Khi thanh toán trực tuyến không thành công, việc hoàn trả tiền cũng mất nhiều thời gian.
4. Kinh nghiệm của SUSESO (Chile) cho thấy chuyển đổi số trong khu vực công mang lại hiệu quả như thế nào?
SUSESO bắt đầu thí điểm làm việc từ xa với 5% nhân viên từ năm 2019. Đến tháng 12/2020, 95% khiếu nại được gửi qua cổng điện tử, tăng mạnh so với 25% trước đại dịch. Số yêu cầu trong giai đoạn 1–9/2020 tăng 51% so với năm trước. Từ năm 2015 đến nửa đầu 2020, thời gian giải quyết vấn đề nghỉ phép giảm từ 94 ngày xuống 44 ngày. Tổ chức cũng tiết kiệm được chi phí giấy tờ và ba hợp đồng thuê văn phòng.
5. Vấn đề tính pháp lý của hồ sơ điện tử đặt ra những khó khăn cụ thể nào cho DVCTT mức độ 3 và 4 tại Việt Nam?
Tác giả chỉ ra hai vướng mắc pháp lý: thứ nhất, Luật Công chứng và các văn bản hướng dẫn không có điều khoản nào quy định về công chứng viên điện tử, trong khi Nghị định số 130/2018/NĐ-CP yêu cầu cả ba bên (bên mua, bên bán, công chứng viên) phải có chứng thực điện tử khi ký hợp đồng điện tử; thứ hai, chưa có văn bản pháp lý quy định chi tiết về việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu chuyên ngành và về lưu giữ, chuyển đổi tài liệu từ giấy sang bản số hóa có giá trị pháp lý tương đương.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp ngành Luật Hành chính năm 2022 của Trường Đại học Luật Hà Nội phân tích toàn diện thực trạng dịch vụ hành chính công trực tuyến trong bối cảnh đại dịch Covid-19, từ cơ sở lý luận đến thực tiễn triển khai tại Việt Nam và so sánh quốc tế. Nghiên cứu chỉ ra khoảng cách đáng kể giữa số lượng dịch vụ được cung cấp (hơn 2.800 dịch vụ trên Cổng DVCQG) và tỷ lệ sử dụng thực tế của người dân (chỉ 4% theo khảo sát PAPI 2020), đồng thời xác định các rào cản cụ thể về thiết bị, tâm lý, quy trình và khoảng trống pháp lý. Năm nhóm kiến nghị được đề xuất hướng đến cả giải quyết nhu cầu cấp bách trong thời dịch bệnh và mục tiêu dài hạn xây dựng Chính phủ điện tử tại Việt Nam.