Nghiên cứu chính sách phát triển du lịch cộng đồng tại Hội An, Quảng Nam

Chuyên khảo phân tích Thực hiện chính sách phát triển du lịch cộng đồng tại thành phố hội an tỉnh quảng nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách phát triển du lịch cộng đồng Hội An

Chính sách phát triển du lịch cộng đồng tại thành phố Hội An được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc và thực tiễn phong phú. Du lịch cộng đồng (DLCĐ) được định nghĩa theo Luật Du lịch 2017 là loại hình du lịch phát triển dựa trên các giá trị văn hóa của cộng đồng, do chính cộng đồng dân cư quản lý, tổ chức khai thác và hưởng lợi. Đây là mô hình phát triển du lịch bền vững, nơi người dân địa phương không chỉ là người cung cấp dịch vụ mà còn là chủ thể trong việc bảo tồn tài nguyên và bản sắc văn hóa. Mục tiêu chính của việc thực hiện chính sách này là nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân, đa dạng hóa sản phẩm du lịch, và góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ. Tại Hội An, việc phát triển DLCĐ còn mang ý nghĩa đặc biệt trong việc bảo tồn các giá trị của Di sản Văn hóa Thế giới Phố cổ Hội An và Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm. Chính sách này nhấn mạnh vai trò trung tâm của cộng đồng, coi họ là động lực chính cho sự phát triển. Các hoạt động trong khuôn khổ chính sách không chỉ tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo như du lịch sinh thái, du lịch nông nghiệp tại các làng nghề truyền thống mà còn chú trọng đến việc xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, minh bạch. Quá trình hoạch định và thực thi chính sách luôn có sự tham gia, tham vấn ý kiến của người dân, doanh nghiệp và các chuyên gia, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

1.1. Vai trò của du lịch cộng đồng đối với kinh tế Hội An

Du lịch cộng đồng đóng vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế của thành phố Hội An. Loại hình này không chỉ tạo ra việc làm trực tiếp cho người dân địa phương mà còn thúc đẩy các ngành nghề phụ trợ phát triển, như nông nghiệp, thủ công mỹ nghệ và dịch vụ vận chuyển. Bằng cách phát huy các giá trị văn hóa bản địa và tài nguyên thiên nhiên sẵn có, du lịch cộng đồng tạo ra những sản phẩm độc đáo, thu hút một lượng lớn du khách, đặc biệt là khách quốc tế. Điều này góp phần tăng doanh thu du lịch, kéo dài thời gian lưu trú của khách và nâng cao thu nhập cho cộng đồng địa phương. Theo thống kê, các điểm DLCĐ như làng rau Trà Quế, rừng dừa Bảy Mẫu hay Cù Lao Chàm đã trở thành những điểm đến không thể thiếu trong hành trình của du khách, đóng góp đáng kể vào tổng thu ngân sách của thành phố.

1.2. Nền tảng pháp lý và mục tiêu chính sách phát triển DLCĐ

Nền tảng pháp lý cho việc thực thi chính sách phát triển du lịch cộng đồng tại thành phố Hội An được xây dựng dựa trên các văn bản chỉ đạo cấp trung ương và địa phương. Tiêu biểu là Luật Du lịch 2017 và Nghị quyết số 08-NQ/TU của Tỉnh ủy Quảng Nam về phát triển du lịch. Trên cơ sở đó, thành phố Hội An đã ban hành hàng loạt đề án và kế hoạch cụ thể, như Đề án phát triển bền vững xã đảo Tân Hiệp (Cù Lao Chàm) và Kế hoạch phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế. Mục tiêu chính của các chính sách này là khai thác bền vững tài nguyên, bảo tồn di sản, tạo sinh kế ổn định cho người dân và xây dựng Hội An trở thành một thành phố sinh thái - văn hóa - du lịch.

II. Phân tích thách thức khi thực thi chính sách du lịch Hội An

Quá trình thực thi chính sách phát triển du lịch cộng đồng tại thành phố Hội An bên cạnh những thành tựu đã đạt được vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề lớn nhất là nhận thức và vai trò của cộng đồng chưa thực sự được đặt ở vị trí trung tâm. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, trong quá trình tổ chức, "chính quyền các cấp địa phương chưa hoàn toàn thực sự xác định chủ thể trung tâm của chính sách phát triển hoạt động DLCĐ là cộng đồng người dân tại địa phương". Điều này dẫn đến tình trạng người dân còn tham gia một cách manh mún, tự phát và chưa mạnh dạn đầu tư khai thác dịch vụ. Thách thức thứ hai đến từ cơ sở hạ tầng. Chất lượng hạ tầng giao thông kết nối đến một số điểm DLCĐ còn thấp, gây khó khăn cho việc tiếp cận của du khách. Bên cạnh đó, việc thiếu kinh phí đầu tư vào các sản phẩm du lịch khiến dịch vụ lưu trú, nhà hàng còn nhỏ lẻ, chưa đáp ứng được nhu cầu đa dạng của thị trường. Các hoạt động trải nghiệm cho du khách cũng chưa thực sự phong phú, làm giảm thời gian lưu trú và mức chi tiêu. Một khó khăn khác là công tác quảng bá, xúc tiến còn chưa hiệu quả. Sự liên kết giữa các cơ quan, doanh nghiệp và cộng đồng để tạo thành chuỗi giá trị sản phẩm còn hạn chế, chưa mang lại hiệu quả cao như kỳ vọng.

2.1. Hạn chế về vai trò chủ thể của cộng đồng dân cư địa phương

Mặc dù chính sách nhấn mạnh vai trò của cộng đồng địa phương, trên thực tế sự tham gia của họ còn bị động. Người dân chưa được trao quyền đầy đủ trong việc ra quyết định và quản lý hoạt động du lịch tại nơi mình sinh sống. Nhiều hộ gia đình còn e ngại, chưa chủ động tìm kiếm giải pháp phát triển du lịch do thiếu vốn, thiếu kiến thức và kỹ năng kinh doanh. Tình trạng hoạt động cầm chừng, tự phát tại một số điểm DLCĐ là minh chứng rõ nét cho thấy cần có cơ chế hỗ trợ và khuyến khích mạnh mẽ hơn để người dân thực sự trở thành chủ thể của quá trình phát triển.

2.2. Bất cập trong đầu tư cơ sở hạ tầng và sản phẩm du lịch

Sự phát triển của hạ tầng du lịch chưa đồng bộ với tiềm năng. Nhiều tuyến đường dẫn vào các làng nghề như làng mộc Kim Bồng hay các khu vực sinh thái còn nhỏ hẹp, xuống cấp. Các dịch vụ thiết yếu như nhà vệ sinh công cộng, điểm dừng chân, hệ thống xử lý rác thải chưa được đầu tư đúng mức. Về sản phẩm, các hoạt động trải nghiệm còn lặp lại, thiếu sự sáng tạo và đa dạng. Du khách chủ yếu tham quan trong thời gian ngắn, chưa có nhiều cơ hội để khám phá sâu hơn về văn hóa và đời sống bản địa, dẫn đến chi tiêu của khách còn thấp.

2.3. Khó khăn trong công tác quảng bá và liên kết phát triển

Hoạt động quảng bá xúc tiến du lịch cho các điểm DLCĐ còn rời rạc, chủ yếu dựa vào nỗ lực của chính quyền địa phương và một vài doanh nghiệp lớn. Thiếu một chiến lược marketing tổng thể và chuyên nghiệp để đưa hình ảnh các làng nghề, các điểm du lịch sinh thái của Hội An đến với thị trường mục tiêu. Sự liên kết giữa các bên liên quan – nhà nước, doanh nghiệp, và cộng đồng – còn lỏng lẻo. "Liên kết ngành giữa du lịch, nông nghiệp và khu vực nông thôn để tạo thành chuỗi giá trị sản phẩm còn hạn chế", điều này làm giảm sức cạnh tranh của du lịch cộng đồng Hội An.

III. Phương pháp tổ chức thực thi chính sách du lịch tại Hội An

Để hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra, thành phố Hội An đã triển khai một hệ thống các phương pháp tổ chức thực thi chính sách một cách bài bản và có hệ thống. Trọng tâm của quá trình này là việc phân công nhiệm vụ rõ ràng và phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, ban ngành. UBND Thành phố đóng vai trò chỉ đạo chung, trong khi các phòng ban chuyên môn chịu trách nhiệm tham mưu và triển khai các nội dung cụ thể. Phòng Văn hóa, Thể thao và Du lịch được giao làm cơ quan thường trực, giữ vai trò đầu mối trong việc xây dựng kế hoạch, hướng dẫn và kiểm tra việc thực hiện các đề án DLCĐ. Một phương pháp quan trọng khác là tăng cường công tác phổ biến, tuyên truyền chính sách đến mọi tầng lớp nhân dân và doanh nghiệp. Các hoạt động này được thực hiện đa dạng qua nhiều kênh như tổ chức hội thảo, lớp tập huấn, xây dựng các mô hình điểm và truyền thông trên các phương tiện đại chúng. Việc này nhằm tạo sự đồng thuận xã hội, nâng cao nhận thức và khuyến khích sự tham gia tự giác của cộng đồng địa phương. Bên cạnh đó, thành phố cũng chú trọng xây dựng cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan, đặc biệt là giữa chính quyền, doanh nghiệp lữ hành và người dân, nhằm tạo ra một chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch hoàn chỉnh và hiệu quả.

3.1. Cơ chế phân công nhiệm vụ và phối hợp liên ngành

UBND thành phố Hội An đã ban hành quy chế phân công trách nhiệm cụ thể cho từng đơn vị. Phòng Văn hóa, Thể thao và Du lịch chủ trì, phối hợp với Phòng Kinh tế - Hạ tầng trong việc quy hoạch và đầu tư cơ sở vật chất. Phòng Tài chính đảm bảo cân đối ngân sách, trong khi Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội chịu trách nhiệm đào tạo nguồn nhân lực du lịch. Sự phối hợp này còn mở rộng đến các tổ chức như Hiệp hội Du lịch, Liên minh Hợp tác xã và các đoàn thể, tạo thành một mạng lưới hỗ trợ toàn diện cho việc phát triển bền vững du lịch cộng đồng.

3.2. Hoạt động tuyên truyền và phổ biến chính sách đến cộng đồng

Công tác tuyên truyền được triển khai sâu rộng. Các buổi họp dân, các lớp tập huấn về kỹ năng làm du lịch, bảo vệ môi trường, và giữ gìn bản sắc văn hóa được tổ chức thường xuyên tại các địa phương có điểm DLCĐ. Đài Phát thanh - Truyền hình Thành phố và các cơ quan báo chí được huy động để xây dựng các chuyên mục, phóng sự giới thiệu về tiềm năng và các mô hình du lịch cộng đồng hiệu quả. Qua đó, người dân hiểu rõ hơn về lợi ích và trách nhiệm của mình khi tham gia vào hoạt động du lịch, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách du lịch cộng đồng

Để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách, nhiều giải pháp đồng bộ đã được triển khai, tập trung vào việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng, đa dạng hóa sản phẩm và phát triển nguồn nhân lực. Về hạ tầng, thành phố Hội An đã huy động các nguồn vốn từ ngân sách và xã hội hóa để đầu tư nâng cấp các tuyến đường giao thông kết nối các điểm du lịch. Hệ thống biển chỉ dẫn, nhà đón tiếp, bãi đỗ xe và nhà vệ sinh công cộng tại các điểm như rừng dừa Bảy Mẫu đã được xây dựng và cải tạo. Về sản phẩm du lịch, chính sách khuyến khích sự sáng tạo, phát triển các sản phẩm mới lạ dựa trên giá trị cốt lõi của văn hóa bản địa. Các chương trình trải nghiệm như "Một ngày làm nông dân" tại làng rau Trà Quế, học làm gốm tại làng gốm Thanh Hà, hay đi bộ dưới đáy biển tại Cù Lao Chàm là những ví dụ điển hình. Đặc biệt, việc phát triển nguồn nhân lực du lịch được xem là giải pháp đột phá. Thành phố đã phối hợp với các cơ sở đào tạo tổ chức nhiều khóa học về nghiệp vụ lễ tân, hướng dẫn viên, kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ cho lao động địa phương. Các chính sách hỗ trợ vay vốn ưu đãi cũng được triển khai để người dân có điều kiện cải tạo nhà cửa, đầu tư cơ sở vật chất phục vụ mô hình homestay.

4.1. Đầu tư cơ sở hạ tầng và vật chất kỹ thuật du lịch

Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng được ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh việc nâng cấp đường sá, thành phố còn chú trọng xây dựng các công trình phụ trợ nhằm nâng cao trải nghiệm của du khách. Cụ thể, tại các điểm du lịch cộng đồng, hệ thống ki-ốt bán vé, điểm thông tin du lịch, và khu vực sinh hoạt cộng đồng đã được đầu tư xây dựng. Nguồn vốn không chỉ đến từ ngân sách nhà nước mà còn từ sự đóng góp của doanh nghiệp và cộng đồng, thể hiện sự chung tay vì mục tiêu phát triển chung. Những cải thiện này đã tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty lữ hành đưa khách đến, góp phần tăng lượng khách và doanh thu.

4.2. Đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ

Để tránh sự nhàm chán, chính sách tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm du lịch. Các lễ hội văn hóa truyền thống được phục dựng và tổ chức thường xuyên hơn. Các làng nghề được khuyến khích tạo ra các sản phẩm lưu niệm độc đáo, mang đậm dấu ấn địa phương. Dịch vụ homestay được chuẩn hóa về chất lượng, đảm bảo an toàn, vệ sinh và thể hiện được lòng mến khách của người dân Hội An. Các chương trình biểu diễn nghệ thuật như "Ký ức Hội An" hay múa rối nước cũng góp phần làm phong phú thêm lựa chọn cho du khách, giữ chân họ ở lại lâu hơn.

4.3. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực du lịch tại chỗ

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của du lịch cộng đồng. Nhận thức rõ điều này, thành phố Hội An đã triển khai nhiều chương trình đào tạo chuyên sâu. Theo tài liệu, gần 1.645 lao động đã được hỗ trợ dạy nghề, tập trung vào các nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn, lữ hành. Các lớp tập huấn không chỉ cung cấp kiến thức chuyên môn mà còn trang bị kỹ năng mềm, kiến thức về văn hóa, lịch sử địa phương. Việc phát triển nguồn nhân lực tại chỗ giúp người dân tự tin hơn trong giao tiếp với du khách và chuyên nghiệp hơn trong cung cách phục vụ.

V. Kết quả thực tiễn từ mô hình du lịch cộng đồng ở Hội An

Việc thực thi chính sách phát triển du lịch cộng đồng tại thành phố Hội An đã mang lại những kết quả thực tiễn đáng ghi nhận, góp phần thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội của nhiều địa phương. Lượng khách du lịch đến các điểm DLCĐ không ngừng tăng qua các năm. Ví dụ, tại làng rau Trà Quế, từ năm 2014, mỗi năm Ban quản lý đã bán được trên 20.000 vé tham quan, cho thấy sức hút của mô hình du lịch nông nghiệp. Doanh thu từ hoạt động du lịch đã trở thành nguồn thu nhập chính của nhiều hộ gia đình, giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Sự phát triển của du lịch cũng thúc đẩy việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Các làng nghề như gốm Thanh Hà, mộc Kim Bồng không chỉ duy trì được hoạt động sản xuất mà còn trở thành những bảo tàng sống, nơi du khách có thể trực tiếp trải nghiệm và tìm hiểu. Công tác bảo vệ môi trường cũng được chú trọng hơn, đặc biệt tại Cù Lao Chàm với mô hình "nói không với túi ni-lông" đã trở thành một điển hình về phát triển bền vững. Nhận thức của cộng đồng về vai trò của mình trong phát triển du lịch đã được nâng cao rõ rệt, họ tự hào hơn về văn hóa và quê hương mình, tích cực tham gia vào việc giữ gìn cảnh quan, môi trường.

5.1. Hiệu quả kinh tế xã hội tại các điểm du lịch tiêu biểu

Các mô hình DLCĐ tại Hội An đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Cù Lao Chàm từ một xã đảo khó khăn đã trở thành điểm đến hấp dẫn, mang lại nguồn thu ổn định cho hàng trăm hộ dân thông qua dịch vụ homestay, tàu thuyền, và ăn uống. Rừng dừa Bảy Mẫu ở Cẩm Thanh đã tạo ra sinh kế cho người dân địa phương từ dịch vụ chèo thuyền thúng. Những thành công này không chỉ là con số về doanh thu mà còn là sự thay đổi trong tư duy làm kinh tế của người dân, từ sản xuất nông nghiệp thuần túy sang làm kinh tế dịch vụ, góp phần vào công cuộc xây dựng nông thôn mới.

5.2. Đánh giá sự tham gia và hưởng lợi của cộng đồng địa phương

Sự tham gia của cộng đồng địa phương ngày càng chủ động và hiệu quả hơn. Cơ chế phân chia lợi ích từ việc bán vé tham quan hay các hoạt động du lịch đã được xây dựng một cách công khai, minh bạch hơn, đảm bảo người dân là đối tượng hưởng lợi trực tiếp. Theo Sơ đồ 3.1 trong tài liệu gốc, mối quan hệ công việc và dòng phân chia lợi ích tại làng rau Trà Quế đã được kiện toàn, giúp giảm thiểu mâu thuẫn và tạo động lực cho các hộ dân tham gia. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu cốt lõi của chính sách công về du lịch cộng đồng.

04/10/2025
Thực hiện chính sách phát triển du lịch cộng đồng tại thành phố hội an tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC THI CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG 1. Cơ sở lý luận về phát triển du lịch cộng đồng 1. Một số khái niệm 1. Công đồng Thuật ngữ “cộng đồng” được sử dụng phổ biến trong các ngôn ngữ Âu – Mỹ, như trong tiếng Pháp là “communité”, tiếng Anh là “community”, tiếng Đức là “Gemeinschaft”.

Do cộng đồng là đối tượng nghiên cứu của nhiều khoa học, nên khái niệm về cộng đồng cũng được tiếp cận ở nhiều góc độ khác nhau, quan điểm khác nhau: Dù tiếp cận ở nhiều góc độ khác nhau, dựa trên những lý thuyết khoa học khác nhau, nhưng tựu trung lại, có thể coi những dấu hiệu cốt yếu nhất sau đây để định nghĩa một cộng đồng: Cộng đồng phải là tập hợp của một số đông người; mỗi cộng đồng phải có một bản sắc/bản thể riêng; các thành viên của cộng đồng phải tự cảm thấy có sự gắn kết cộng đồng và với các thành viên khác của cộng đồng; có thể có nhiều yếu tố tạo nên bản sắc và sức bền gắn kết cộng đồng, nhưng quan trọng nhất là sự thống nhất về ý chí và chia sẻ về tình cảm, tạo nên ý thức cộng đồng. Dựa vào nội hàm nêu trên, có thể đi đến định nghĩa chung nhất của cộng đồng: Cộng đồng là tập hợp người có sức bền cố kết nội tại cao, với những tiêu chí nhận biết là quy tắc hoạt động, ứng xử chung dựa trên sự đồng thuận về ý chí, tình cảm, niềm tin và ý thức cộng đồng, nhờ đó các thành viên của cộng đồng cảm thấy có sự gắn kết họ với cộng đồng và với các thành viên khác của cộng đồng. Du lịch cộng đồng Theo Nicole Hausle và Wollfgang Strasdas “Du lịch cộng đồng là một hình thái du lịch trong đó chủ yếu là người dân địa phương đứng ra phát triển và quản lý. Lợi ích kinh tế có được từ du lịch sẽ đọng lại nền kinh tế địa phương” [43 ].

Ở Thái Lan, khái niệm Community-Based Tourism - Du lịch dựa vào cộng đồng được định nghĩa: “Là loại hình du lịch được quản lý và có bởi chính cộng đồng địa phương, hướng đến mục tiêu bền vững về mặt môi trường, văn hóa và xã hội. Thông qua du lịch cộng đồng du khách có cơ hội tìm hiểu và nâng cao nhận thức về lối sống của cộng đồng địa phương” (REST, 1997). Tác giả Phạm Trung Lương cho 8 rằng, “Du lịch cộng đồng là loại hình du lịch mang lại cho du khách những trải nghiệm về bản sắc cộng đồng địa phương, trong đó cộng đồng địa phương tham gia trực tiếp vào hoạt động du lịch, đượchưởng lợi ích kinh tế - xã hội từ hoạt động du lịch và có trách nhiệm bảo vệ tài nguyên, môi trường, bản sắc văn hóa cộng đồng” [17].Theo tác giả Bùi Thị Hải Yến: “Du lịch cộng đồng là loại hình du lịch có sự tham gia trực tiếp của cộng đồng địa phương nhằm phát triển kinh tế địa phương, đồng thời góp phần bảo tồn văn hóa, thiên nhiên bền vững, nâng cao nhận thức và tăng cường quyền lực cho cộng đồng. Cộng đồng được chia sẻ lợi ích từ hoạt động du lịch, nhận thức được sự hợp tác, hỗ trợ của chính quyền địa phương, của Chính phủ và từ các hoạt động hỗ trợ quốc tế, nhằm mục đích khai thác bền vững các tiềm năng du lịch tự nhiên và nhân văn tại địa phương để giới thiệu tới khách du lịch” [47].Tác giả Võ Quế định nghĩa: “Du lịch dựa vào cộng đồng là phương thức phát triển du lịch, trong đó cộng đồng dân cư tổ chức cung cấp các dịch vụ để phát triển du lịch, đồng thời tham gia bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và môi trường, cộng đồng được hưởng quyền lợi về vật chất và tinh thần từ phát triển du lịch và bảo tồn tự nhiên” [25].Tác giả Trần Thị Mai đã xây dựng nội dung cho khái niệm này như sau: “Du lịch cộng đồng là hoạt động tương hỗ giữa các đối tác liên quan, nhằm mang lại lợi ích về kinh tế cho cộng đồng dân cư địa phương, bảo vệ được môi trường và mang đến cho du khách kinh nghiệm mới, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của địa phương có dự án” [22] Ngoài ra, du lịch cộng đồng được định nghĩa tại Khoản 15 Điều 3 Luật Du lịch 2017 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2018).

Theo đó, Du lịch cộng đồng là loại hình du lịch được phát triển trên cơ sở các giá trị văn hóa của cộng đồng, do cộng đồng dân cư quản lý, tổ chức khai thác và hưởng lợi [27]. Có thể khái quát, du lịch cộng đồng là một mô hình phát triển du lịch, trong đó cộng đồng dân cư là người cung cấp các sản phẩm dịch vụ cho khách du lịch. Cộng đồng dân cư cũng chính là người có trách nhiệm bảo vệ tài nguyên du lịch và họ được chia sẻ các nguồn lợi kinh tế do phát triển du lịch tạo ra. Phát triển du lịch cộng đồng sẽ tạo ra thêm công ăn việc làm và tăng thêm thu nhập cho cộng đồng dân cư bản địa, góp phần cho việc xóa đói giảm nghèo của địa phương.

Phát triển du lịch cộng đồng 9 Phát triển DLCĐ là một tiến trình kinh tế và xã hội dựa trên sự tham gia chủ động của cộng đồng địa phương, một mặt giúp pháthuy lợi thế các nguồn lực phát triển du lịch tạinơi hoặc gần nơi cộng đồng sinh sống nhằm đadạng hóa, nâng cao chất lượng sản phẩm dulịch, đáp ứng các nhu cầu du lịch phong phú,chất lượng cao và hợp lý của du khách; mặt khác, phát triển DLCĐ còn bao hàm cả góc độ nhu cầu du lịch nhằm xây dựng, thực thi các chínhsách cũng như tạo ra các sản phẩm du lịchnhằm xã hội hóa cầu du lịch để cộng đồng dân cư, đặc biệt là những người nghèo có thể đi dulịch và hưởng thụ các sản phẩm du lịch ngàycàng nhiều, tạo ra sự công bằng xã hội và tạo thị trường cho phát triển loại hình du lịch này [47]. Phát triển du lịch cộng đồng là phương thức phát triển du lịch theo hướng bền vững, cộng đồng địa phương là chủ thể chính tổ chức các hoạt động du lịch và cung cấp các sản phẩm du lịch, đáp ứng các nhu cầu của du khách. Phát triển DLCĐ hiệu quả sẽ tạo điều kiện nâng cao đời sống vật chất và đời sống tinh thần của cộng đồng dân cư địa phương, nâng cao chất lượng tài nguyên môi trường du lịch và các sản phẩm du lịch, đồng thời góp phần duy trì và phát triển các ngành nghề kinh tế truyền thống của địa phương. Đặc điểm phát triển du lịch công đồng Du lịch cộng đồng là một trong những loại hình du lịch có trách nhiệm; là hình thức du lịch dựa vào các tài nguyên thiên nhiên và bản sắc văn hóa địa phương để khai thác phục vụ khách du lịch, nhằm mang lại thu nhập cho cộng đồng trên cơ sở bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

Phát triển du lịch cộng đồng có những đặc điểm sau: - Phát triển du lịch cộng đồng đảm bảo văn hóa và thiên nhiên phát triển bền vững, cân bằng các chỉ tiêu kinh tế, văn hóa, xã hội và môi trường, trên cơ sở các nguồn tài nguyên thiên nhiên và văn hóa được khai thác hợp lý. Du lịch cộng đồng là cách tốt nhất để vừa phát triển du lịch vừa giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, sử dụng dịch vụ tài chỗ, phát huy giá trị văn hóa bản địa. - Cộng đồng dân cư là đối tượng tham gia trực tiếp với vai trò chủ thể trong phát triển du lịch cộng đồng bởi vì sản phẩm của du lịch cộng đồng không chỉ là không gian môi trường nơi cộng đồng dân cư sinh sống mà cả bản sắc văn hóa của họ. Cộng đồng là những người được tham gia ngay từ đầu, từ khâu nghiên cứu, lập kế hoạch phát triển, đến khâu triển khai các hoạt động kinh doanh du lịch, cung cấp 10 các sản phẩm dịch vụ du lịch cho du khách.

Họ giữ vai trò chủ đạo trong việc duy trì và phát triển các dịch vụ. họ vừa là hướng dẫn viên cũng vừa là một “chuyên gia” về văn hóa – lịch sử vùng đất. Từ đó, giúp truyền tải đến du khách những thông điệp ý nghĩa về điểm đến và giúp họ trải nghiệm, khám phá những điều mới mẻ, thú vị về miền đất mới. Đồng thời, cộng đồng dân cư phải có quyền lợi và trách nhiệm khi tham gia khai thác và bảo vệ tài nguyên du lịch, ngăn ngừa các tác động xấu từ hoạt động kinh doanh du lịch và từ du khách.

- Các khu, điểm tổ chức phát triển du lịch cộng đồng diễn ra tại nơi cư trú hoặc gần nơi cư trú của cộng đồng địa phương. Đây là những khu vực có tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn phong phú, hấp dẫn, còn nét hoang sơ và hiện đang bị hủy hoại cần được bảo tồn. Tính đa dạng và độc đáo của tài nguyên du lịch tự nhiên và văn hóa thể hiện mức độ hấp dẫn của địa điểm phát triển du lịch cộng đồng đối với du khách. Bên cạnh đó, các sự kiện hay hoạt động đặc trưng của địa phương, cộng đồng cũng thu hút du khách.

- Lợi nhuận thu được từ phát triển du lịch được chia sẻ công bằng cho cộng đồng để bảo vệ môi trường; cộng đồng thu lợi nhuận và lợi ích kinh tế trực tiếp để bảo vệ môi trường và tái đầu tư du lịch địa phương (ngoài hỗ trợ của Chính phủ). - Phát triển du lịch cộng đồng tăng cường quyền lực cho cộng đồng. Hoạt động du lịch cộng đồng là do cộng đồng tổ chức quản lý nên tạo cơ hội cho cộng đồng tham gia nhiệt tình vào phát triển du lịch. Cộng đồng dân cư được trao quyền làm chủ, thực hiện các dịch vụ và quản lý phát triển du lịch.

- Hệ thống các sản phẩm và dịch vụ của loại hình du lịch cộng đồng khá đa dạng và có những đặc trưng khác nhau ở mỗi khu vực du lịch cộng đồng riêng biệt, tùy thuộc vào đặc điểm kinh tế, văn hóa, xã hội của dân cư tại khu du lịch. - Du lịch cộng đồng còn bao gồm các yếu tố trợ giúp của cơ chế chính sách, các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch, các tổ chức, cá nhân… nhằm phát huy lợi thế nguồn lực phát triển du lịch tại nơi có dân cư sinh sống gắn với tài nguyên du lịch độc đáo. Vai trò của phát triển du lịch cộng đồng 1. Đối với phát triển kinh tế: Phát triển DLCĐ góp phần thúc đẩy kinh tế của địa phương phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ