Luận văn: Thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh An Giang

Khám phá chính sách hỗ trợ DNNVV tại An Giang. Đánh giá việc thực hiện, tác động đến doanh nghiệp và giải pháp nâng cao hiệu quả hỗ trợ, phát triển.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa An Giang

Việc thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh An Giang đóng vai trò xương sống cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương. Khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), chiếm gần 99% tổng số doanh nghiệp, là động lực chính tạo việc làm, tăng thu ngân sách và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nhận thức rõ tầm quan trọng này, chính quyền tỉnh đã xây dựng và triển khai nhiều chương trình, kế hoạch nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, nâng cao năng lực cạnh tranh cho cộng đồng doanh nghiệp. Các chính sách này không chỉ tập trung vào việc tháo gỡ các rào cản về vốn, mặt bằng mà còn hướng đến việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi chính sách phụ thuộc rất lớn vào quá trình tổ chức, triển khai đồng bộ từ cấp tỉnh đến địa phương. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ sinh thái doanh nghiệp năng động, nơi các DNNVV An Giang có thể phát triển mạnh mẽ, đóng góp tích cực vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc phân tích sâu sắc cơ sở lý luận và thực tiễn sẽ là nền tảng quan trọng để đề xuất các giải pháp khả thi, đưa chính sách đi vào cuộc sống và đáp ứng đúng kỳ vọng của doanh nghiệp. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, hiệp hội doanh nghiệp và chính bản thân các doanh nghiệp, tạo nên một sức mạnh tổng hợp để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng.

1.1. Vai trò cốt lõi của doanh nghiệp nhỏ và vừa với kinh tế tỉnh

Tại Việt Nam nói chung và tỉnh An Giang nói riêng, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa được xem là động lực tăng trưởng quan trọng. Theo Tổng cục Thống kê, khu vực này chiếm đến 98,1% tổng số doanh nghiệp, đóng góp khoảng 45% GDP và tạo việc làm cho hơn 5 triệu lao động trên cả nước. Tại An Giang, DNNVV chiếm gần 99% trên tổng số hơn 10.000 doanh nghiệp, khẳng định vai trò không thể thiếu trong việc giải quyết việc làm, thu hút vốn đầu tư, và góp phần ổn định an sinh xã hội. Các doanh nghiệp này còn là nơi ươm mầm tài năng kinh doanh, hình thành đội ngũ doanh nhân năng động, sáng tạo. Họ tận dụng hiệu quả các nguồn lực tại chỗ, từ lao động, nguyên liệu đến các ngành nghề truyền thống, để phát triển sản xuất kinh doanh. Hơn nữa, sự phát triển của DNNVV còn thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, đồng thời góp phần vào quá trình đô thị hóa tại các vùng nông thôn, giảm chênh lệch giàu nghèo giữa các khu vực.

1.2. Sự cần thiết của chính sách hỗ trợ cho sự phát triển bền vững

Mặc dù có vai trò to lớn, các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường xuyên đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Những khó khăn này bao gồm thiếu vốn, trình độ công nghệ lạc hậu, năng lực quản trị yếu, khó khăn trong việc tiếp cận mặt bằng sản xuất và thị trường. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, nếu không có sự hỗ trợ kịp thời, DNNVV rất dễ bị tổn thương và thậm chí phải rời khỏi thị trường. Do đó, việc ban hành và thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp là nhiệm vụ cấp thiết của nhà nước. Các chính sách hỗ trợ này không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn trước mắt mà còn tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi, một môi trường kinh doanh bình đẳng để họ phát triển lâu dài. Mục tiêu của Luật Hỗ trợ DNNVV và các văn bản hướng dẫn là nhằm “cải thiện môi trường kinh doanh một cách thông thoáng, thuận lợi cho khối DNNVV thành lập, hoạt động ổn định và phát triển”, từ đó đảm bảo sự phát triển bền vững của toàn bộ nền kinh tế.

II. Rào cản trong thực hiện chính sách hỗ trợ DNNVV An Giang

Quá trình thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh An Giang dù đã có những nỗ lực đáng ghi nhận nhưng vẫn còn tồn tại nhiều rào cản và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là hiệu quả thực thi chưa đáp ứng được kỳ vọng của cộng đồng doanh nghiệp. Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư giai đoạn 2016-2020, An Giang thuộc nhóm 5 địa phương có tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp đang hoạt động thấp nhất cả nước (1,9%). Điều này cho thấy các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp hiện tại chưa đủ sức hấp dẫn hoặc việc triển khai còn nhiều vướng mắc. Nhiều DNNVV thiếu thông tin, dẫn đến việc chưa thể tiếp cận các chương trình hỗ trợ. Tỷ lệ doanh nghiệp thực sự tham gia và nhận được hỗ trợ vẫn còn rất khiêm tốn. Thêm vào đó, sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành trong việc triển khai chính sách còn thiếu đồng bộ, đôi khi chồng chéo, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Những bất cập này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu phát triển DNNVV An Giang cả về số lượng và chất lượng, làm chậm quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập của doanh nghiệp địa phương.

2.1. Phân tích những hạn chế trong tiếp cận nguồn lực thực tế

Một trong những hạn chế lớn nhất mà DNNVV An Giang gặp phải là khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng. Mặc dù Quỹ Bảo lãnh tín dụng cho DNNVV tỉnh An Giang đã được thành lập, nhưng trên thực tế, rất ít doanh nghiệp đáp ứng được các điều kiện vay vốn do không có tài sản đảm bảo hoặc tình hình tài chính yếu kém. Bên cạnh đó, việc tiếp cận mặt bằng sản xuất cũng là một bài toán nan giải. Dù tỉnh đã có đề án tạo quỹ đất, quá trình triển khai vẫn còn chậm, thông tin quy hoạch chưa minh bạch khiến doanh nghiệp gặp khó trong việc đầu tư mở rộng. Về phát triển nguồn nhân lực, các chương trình đào tạo tuy đã được tổ chức nhưng đôi khi chưa sát với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, đặc biệt là các kỹ năng về quản trị hiện đại và kinh doanh quốc tế. Những hạn chế này tạo thành một vòng luẩn quẩn, kìm hãm sự phát triển của doanh nghiệp.

2.2. Nguyên nhân sâu xa khiến chính sách chưa đạt hiệu quả kỳ vọng

Nguyên nhân của những tồn tại không chỉ đến từ bản thân doanh nghiệp mà còn xuất phát từ chính công tác tổ chức thực thi chính sách. Một số chính sách được ban hành còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi vào chiều sâu và giải quyết đúng vấn đề cốt lõi của DNNVV. Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách chưa được thực hiện sâu rộng và hiệu quả, dẫn đến tình trạng “doanh nghiệp không biết để hỏi, cơ quan nhà nước không biết để hỗ trợ”. Sự phối hợp giữa các sở, ngành liên quan đôi khi còn rời rạc, thiếu một cơ chế điều phối chung mạnh mẽ. Ngoài ra, một bộ phận DNNVV, đặc biệt là các hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp, vẫn còn tâm lý e ngại các thủ tục hành chính phức tạp về thuế và kế toán, chưa chủ động tìm hiểu và tận dụng các chính sách ưu đãi. Chính những yếu tố này đã làm giảm hiệu quả của các chính sách hỗ trợ và tạo ra khoảng cách giữa mục tiêu đề ra và kết quả thực tiễn.

III. Hướng dẫn quy trình triển khai chính sách hỗ trợ DNNVV hiệu quả

Để việc thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh An Giang đạt hiệu quả cao nhất, cần tuân thủ một quy trình triển khai bài bản và khoa học. Quy trình này là một chuỗi các hoạt động có tổ chức, biến những mục tiêu trên giấy tờ thành kết quả cụ thể trong thực tiễn. Nó không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan nhà nước mà còn đòi hỏi sự tham gia tích cực từ phía các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Một quy trình hiệu quả sẽ đảm bảo các nguồn lực được phân bổ hợp lý, các hoạt động được triển khai đồng bộ và các vướng mắc được tháo gỡ kịp thời. Các bước trong quy trình có mối liên hệ hữu cơ, bổ trợ lẫn nhau, từ khâu xây dựng kế hoạch, phổ biến thông tin, phân công thực hiện, đến kiểm tra, giám sát và tổng kết, rút kinh nghiệm. Việc coi nhẹ bất kỳ giai đoạn nào cũng có thể ảnh hưởng đến sự thành công của toàn bộ chính sách. Áp dụng một quy trình chuẩn sẽ giúp nâng cao tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong công tác hỗ trợ DNNVV, tạo dựng niềm tin và sự đồng thuận từ cộng đồng doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy phát triển doanh nghiệp An Giang một cách bền vững.

3.1. Các bước xây dựng kế hoạch và phổ biến chính sách hiệu quả

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng kế hoạch triển khai chi tiết. Kế hoạch này cần xác định rõ mục tiêu, nội dung, nhiệm vụ, nguồn nhân lực, kinh phí và phân công cụ thể cho từng cơ quan, đơn vị. Sau khi kế hoạch được phê duyệt, công tác phổ biến, tuyên truyền chính sách phải được đẩy mạnh. Đây là khâu then chốt để các DNNVV hiểu rõ mục đích, ý nghĩa và quyền lợi của mình, từ đó tạo sự đồng thuận trong xã hội. Việc tuyên truyền cần được thực hiện qua nhiều kênh đa dạng như báo chí, truyền hình, website của các cơ quan, các buổi hội thảo, đối thoại trực tiếp. Nội dung tuyên truyền phải đảm bảo tính trung thực, rõ ràng, dễ hiểu, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và áp dụng các chính sách hỗ trợ.

3.2. Tầm quan trọng của phân công phối hợp và giám sát liên ngành

Một chính sách dù tốt đến đâu cũng sẽ thất bại nếu thiếu sự phân công, phối hợp thực hiện một cách đồng bộ. UBND tỉnh An Giang đã thành lập Ban Chỉ đạo hỗ trợ DNNVV nhằm phân công nhiệm vụ cụ thể cho các sở, ban, ngành. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài chính, Cục Thuế, và các đơn vị khác là yếu tố quyết định. Song song với đó, công tác đôn đốc, theo dõi, kiểm tra và giám sát việc thực hiện phải được tiến hành thường xuyên. Hoạt động này giúp phát hiện sớm các vấn đề phát sinh, kịp thời điều chỉnh các giải pháp cho phù hợp với thực tiễn. Cuối cùng, việc tổng kết, đánh giá và rút kinh nghiệm sau mỗi giai đoạn triển khai là vô cùng cần thiết. Nó giúp nhận diện những mô hình, cách làm hay để nhân rộng, đồng thời khắc phục những tồn tại, hạn chế, làm cơ sở để hoàn thiện chính sách hỗ trợ DNNVV trong các giai đoạn tiếp theo.

IV. 7 Lĩnh vực hỗ trợ trọng tâm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa An Giang

Để cụ thể hóa Luật Hỗ trợ DNNVV, việc thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh An Giang đã tập trung vào các lĩnh vực trọng yếu, tác động trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp. Các chương trình hỗ trợ được thiết kế để giải quyết những khó khăn cố hữu mà doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp phải, từ đó tạo đòn bẩy cho sự phát triển. Các lĩnh vực này bao gồm tiếp cận tín dụng, ưu đãi thuế và kế toán, mặt bằng sản xuất, mở rộng thị trường, phát triển nguồn nhân lực, hỗ trợ chuyển đổi từ hộ kinh doanh và thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo. Mỗi lĩnh vực đều có những cơ chế, giải pháp cụ thể do các sở, ban, ngành liên quan chủ trì thực hiện. Chẳng hạn, Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh thúc đẩy các chương trình cho vay ưu đãi, trong khi Cục Thuế triển khai các thủ tục hành chính đơn giản hóa. Sự đa dạng trong các nội dung hỗ trợ cho thấy quyết tâm của tỉnh trong việc đồng hành cùng doanh nghiệp. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giúp DNNVV An Giang nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

4.1. Giải pháp tháo gỡ khó khăn về tiếp cận tín dụng và vốn

Tỉnh An Giang đã thành lập Quỹ Bảo lãnh tín dụng và Quỹ Đầu tư phát triển để hỗ trợ DNNVV tiếp cận nguồn vốn. Quỹ Đầu tư phát triển đã giải ngân cho 14 dự án với tổng số tiền gần 120 tỷ đồng, giúp các doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngoài ra, Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh cũng đã triển khai chương trình cho vay khuyến khích phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách bảo lãnh tín dụng vẫn còn hạn chế do nhiều doanh nghiệp chưa đáp ứng được điều kiện vay. Đây là vấn đề cần tiếp tục có giải pháp tháo gỡ trong thời gian tới để dòng vốn ưu đãi thực sự đến được với các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

4.2. Chính sách ưu đãi về thuế kế toán và mặt bằng sản xuất

Cục Thuế tỉnh An Giang đã tích cực hỗ trợ doanh nghiệp thông qua việc công khai, minh bạch các thủ tục hành chính thuế, tổ chức các buổi tập huấn, đối thoại và hỗ trợ trực tuyến. Đặc biệt, tỉnh đã phối hợp với Công ty Cổ phần MISA tặng miễn phí phần mềm kế toán cho hàng trăm doanh nghiệp mới thành lập. Về mặt bằng sản xuất, tỉnh đã ban hành Đề án tạo quỹ đất và Bảng giá các loại đất giai đoạn 2020-2024, đồng thời vận hành Trang thông tin đất đai để tăng tính minh bạch, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thông tin và thực hiện các thủ tục liên quan đến đất đai. Đây là những nỗ lực thiết thực nhằm giảm chi phí tuân thủ và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

4.3. Phương pháp hỗ trợ mở rộng thị trường và phát triển nhân lực

Công tác hỗ trợ mở rộng thị trường được tỉnh đặc biệt quan tâm. Nhiều hoạt động xúc tiến thương mại trong và ngoài nước đã được tổ chức, giúp doanh nghiệp kết nối với các đối tác tiềm năng tại các thị trường như Iran, Singapore, Trung Quốc, Nhật Bản. Tỉnh cũng hỗ trợ doanh nghiệp bán hàng trên các sàn thương mại điện tử quốc tế như Amazon và Alibaba. Về phát triển nguồn nhân lực, tỉnh đã ban hành Đề án “Đào tạo lao động có tay nghề đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp”, kết hợp đào tạo nghề theo đơn đặt hàng. Năm 2017, đã có 36 lớp đào tạo được tổ chức với hơn 1.200 học viên, với tỷ lệ có việc làm sau đào tạo chiếm trên 90%. Các khóa đào tạo “Khởi sự doanh nghiệp” cũng góp phần nâng cao năng lực quản trị cho đội ngũ doanh nhân.

V. Đánh giá kết quả thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp

Quá trình thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh An Giang trong giai đoạn vừa qua đã đạt được những kết quả tích cực ban đầu, nhưng đồng thời cũng bộc lộ nhiều tồn tại, hạn chế cần khắc phục. Về mặt tích cực, nhận thức của các cấp, các ngành về vai trò của DNNVV đã được nâng cao rõ rệt. Tỉnh đã xây dựng được một khung chính sách tương đối toàn diện, bám sát các quy định của trung ương và phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Công tác cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Sự phối hợp giữa các đơn vị liên quan, đặc biệt là cơ quan đầu mối Sở Kế hoạch và Đầu tư, đã có những chuyển biến tốt, giúp kịp thời tháo gỡ một số khó khăn cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, những hạn chế trong thực thi vẫn là một thách thức lớn. Hiệu quả của các chính sách hỗ trợ chưa đồng đều ở các lĩnh vực. Việc tiếp cận các nguồn lực quan trọng như vốn và đất đai vẫn còn là rào cản lớn đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa. Do đó, một đánh giá toàn diện, khách quan là cần thiết để nhìn nhận đúng thực trạng, từ đó đề ra các giải pháp cải thiện trong giai đoạn tới.

5.1. Những thành tựu tích cực đã đạt được trong giai đoạn vừa qua

Thành tựu nổi bật nhất là việc xây dựng được một hệ thống chính sách hỗ trợ khá đầy đủ, tạo ra hành lang pháp lý cho các hoạt động hỗ trợ. Quan điểm xem doanh nghiệp là động lực phát triển đã được quán triệt trong toàn hệ thống chính trị. Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước đã trở nên chặt chẽ hơn, thể hiện qua việc thành lập và vận hành Ban Chỉ đạo hỗ trợ DNNVV. Nhiều hoạt động hỗ trợ cụ thể đã được triển khai hiệu quả, chẳng hạn như hỗ trợ phần mềm kế toán, tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại, đào tạo nghề theo đơn đặt hàng. Các hoạt động này đã góp phần nâng cao năng lực cho một bộ phận doanh nghiệp, giúp họ tự tin hơn trong sản xuất kinh doanh và hội nhập. Sự đồng thuận từ cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng là một kết quả đáng ghi nhận, tạo nền tảng cho việc triển khai chính sách thuận lợi hơn.

5.2. Các tồn tại hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả

Bên cạnh những mặt tích cực, công tác hỗ trợ DNNVV vẫn còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ doanh nghiệp thực sự tiếp cận được vốn vay ưu đãi qua Quỹ Bảo lãnh tín dụng còn rất thấp. Chỉ tiêu chuyển đổi hộ kinh doanh cá thể lên doanh nghiệp chưa đạt kế hoạch đề ra, cho thấy chính sách chưa đủ hấp dẫn và còn nhiều rào cản tâm lý, thủ tục. Công tác tuyên truyền chính sách dù đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa cao, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa nắm rõ thông tin. Sự phối hợp liên ngành đôi lúc còn mang tính hình thức, chưa tạo được sức mạnh tổng hợp. Năng lực của một số cán bộ thực thi chính sách còn hạn chế, chưa thực sự sâu sát và đồng hành cùng doanh nghiệp. Đây là những điểm nghẽn cần được tập trung tháo gỡ để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong thời gian tới.

VI. Bài học kinh nghiệm và định hướng cho chính sách hỗ trợ DNNVV

Để việc thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh An Giang đi vào chiều sâu và thực chất, việc nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương khác là vô cùng cần thiết. Các tỉnh trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long như Đồng Tháp, Bến Tre, Long An đã có nhiều sáng kiến và cách làm hay trong việc đồng hành cùng doanh nghiệp. Từ những kinh nghiệm thực tiễn này, An Giang có thể rút ra những bài học quý báu để điều chỉnh, hoàn thiện chính sách của mình. Định hướng trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng các chính sách mang tính đột phá, giải quyết đúng và trúng những “điểm nghẽn” đang cản trở sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thay vì hỗ trợ dàn trải, cần tập trung nguồn lực vào những ngành, lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh của tỉnh. Đồng thời, cần nâng cao vai trò và năng lực của các cơ quan chuyên trách, đẩy mạnh cải cách hành chính, và xây dựng một cơ chế đối thoại thường xuyên, thực chất giữa chính quyền và cộng đồng DNNVV An Giang. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kinh doanh thực sự minh bạch, thuận lợi và bình đẳng, nơi mọi doanh nghiệp đều có cơ hội phát triển.

6.1. Kinh nghiệm thực tiễn từ các tỉnh Đồng Tháp Bến Tre Long An

Từ kinh nghiệm của các địa phương lân cận, có thể rút ra một số bài học quan trọng. Tỉnh Đồng Tháp thành công với mô hình “Cà phê doanh nhân”, tạo ra kênh đối thoại cởi mở, trực tiếp giữa lãnh đạo tỉnh và doanh nghiệp. Tỉnh Bến Tre tạo ra sức bật mạnh mẽ nhờ Chương trình “Đồng Khởi khởi nghiệp”, hình thành một hệ sinh thái khởi nghiệp tương đối hoàn chỉnh. Tỉnh Long An lại chú trọng xây dựng “Đề án hỗ trợ khởi nghiệp và phát triển doanh nghiệp”, tập trung hỗ trợ kỹ thuật, kết nối nhà đầu tư. Bài học chung là cần có sự quyết tâm chính trị cao, chính sách phải bám sát thực tiễn và phải xây dựng được cơ chế phối hợp hiệu quả. Đặc biệt, việc hỗ trợ DNNVV phải dựa trên nguyên tắc tự thân vận động của doanh nghiệp, tránh tâm lý ỷ lại.

6.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách hỗ trợ DNNVV

Trên cơ sở phân tích thực trạng và học hỏi kinh nghiệm, một số giải pháp cần được ưu tiên triển khai. Thứ nhất, cần rà soát, hệ thống hóa lại các chính sách hỗ trợ cho phù hợp với tình hình mới, đảm bảo tính khả thi và minh bạch. Thứ hai, cần thành lập một cơ quan chuyên trách đủ mạnh để điều phối, giám sát việc thực thi chính sách. Thứ ba, cần có giải pháp đột phá về tín dụng, chẳng hạn như nới lỏng điều kiện bảo lãnh hoặc xây dựng các sản phẩm tín dụng đặc thù cho DNNVV. Thứ tư, đẩy mạnh hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, xây dựng thương hiệu và tham gia vào chuỗi giá trị. Cuối cùng, cần tăng cường đào tạo, nâng cao trình độ quản lý cho đội ngũ doanh nhân, bởi đây chính là nhân tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp.

04/10/2025
Thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa 1. Khái niệm Cụm từ doanh nghiệp nhỏ ngày nay được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Nói tới DNNVV, vô hình chung các quốc gia thường xem xét doanh nghiệp dựa trên quy mô của các doanh nghiệp.

Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có sự thống nhất trong việc lựa chọn các tiêu chí đánh giá loại hình doanh nghiệp theo quy mô và định lượng các doanh nghiệp theo các tiêu chí cụ thể. Các quốc gia nhìn chung chưa có một khái niệm mang tính chuẩn mực cho việc xác định thế nào là DNNVV. Điểm khác biệt cơ bản trong khái niệm về DNNVV giữa các quốc gia trên thế giới chủ yêu là việc lựa chọn các tiêu chí đánh giá quy mô doanh nghiệp và việc lượng hóa các tiêu chí đó thông qua các chi tiêu cụ thể. Trên thực tế hiện nay, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của mỗi nước và tùy thuộc vào đặc điểm ngành, nghề kinh doanh, trình độ phát triển trong từng thời kỳ mà mỗi nước có thể sử dụng các tiêu chí cụ thể hoặc kết hợp các tiêu chí khác nhau như: tổng số lao động làm việc trong doanh nghiệp, tổng vốn hoặc giá trị tài sản, doanh thu.

Do đó, khái niệm DNNVV là mang tính tương đối, thay đổi theo từng giai đoạn phát triển KT-XH của mỗi nước và phụ thuộc vào trình độ phát triển KT-XH của mỗi quốc gia, vào đặc điểm phát triển của mỗi loại ngành, nghề. Tại Việt Nam, sự hình thành quan niệm và các cách xác định DNNVV cũng khác nhau qua các thời kỳ phát triển của đất nước. Theo Điều 3 Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30 tháng 06 năm 2009 của Chính phủ định nghĩa về DNNVV như sau: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân 7 đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên)”. Ngày 12 tháng 6 năm 2017, Quốc hội đã ban hành Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa số 04/2017/QH14, có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 (Luật Hỗ trợ DNNVV).

Theo đó, Luật quy định DNNVV là doanh nghiệp có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội không quá 200 người, có tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng hoặc doanh thu năm trước liền kề không quá 300 tỷ đồng. Đến ngày 11 tháng 3 năm 2018, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 39/2018/NĐ-CP hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hỗ trợ DNNVV (Nghị định số 39/2018/NĐ-CP) quy định rõ các tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp vừa và doanh nghiệp siêu nhỏ. Như vậy, có thể thấy quan điếm và tiêu thức xác định cũng như việc đo lường tiêu thức xác định DNNVV ở các nước thường không giống nhau do điều kiện và trình độ phát triển của các nước là khác nhau, tuy nhiên việc xác định DNNVV ở các nước đều sử dụng những tiêu thức có định lượng phù hợp với điều kiện cụ thế của từng nước trong từng thời kỳ phát triển. Chính vì vậy, khái niệm về DNNVV thường được thay đổi và ít được dùng như một định nghĩa mang tính học thuật, có tính chất bắt buộc và tồn tại lâu dài.

Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa Theo Điều 4 của Luật Hỗ trợ DNNVV quy định về tiêu chí xác định DNNVV như sau: “1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa, có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người và đáp ứng một trong hai tiêu chí sau đây: a) Tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng; b) Tổng doanh thu của năm trước liền kề không quá 300 tỷ đồng. Doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa được xác định theo lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; công nghiệp và xây dựng; thương mại và dịch vụ.” Tại Điều 6 của Nghị định số 39/2018/NĐ-CP cũng quy định về tiêu chí xác định DNNVV như sau: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa được phân theo quy mô bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp vừa. Doanh nghiệp siêu nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp, xây dựng có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 10 người và tổng doanh thu của năm không quá 3 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng.

Doanh nghiệp siêu nhỏ trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 10 người và tổng doanh thu của năm không quá 10 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng. Doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp, xây dựng có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 100 người và tổng doanh thu của năm không quá 50 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 20 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định tại khoản 1 Điều này. Doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 50 người và tổng doanh thu của năm không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 50 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định tại khoản 1 Điều này. Doanh nghiệp vừa trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp, xây dựng có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người và tổng doanh thu của năm không quá 200 tỷ đồng hoặc tổng 9 nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này.

Doanh nghiệp vừa trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 100 người và tổng doanh thu của năm không quá 300 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này. Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa Trong những năm qua, nhờ có những chính sách khuyến khích và hỗ trợ phát triển DNNVV của Nhà nước ban hành, nhất là từ sau khi Luật Doanh nghiệp năm 2020 ra đời (ban hành ngày 17 tháng 6 năm 2020, có hiệu lực từ tháng 01 tháng 01 năm 2021) để thay thế cho Luật Doanh nghiệp 2014 đã góp phần phát triển thêm về số lượng DNNVV. Phần lớn các doanh nghiệp được thành lập trong thời gian qua là các DNNVV với sự đa dạng về thành phần sở hữu, bao gồm doanh nghiệp nhà nước, công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH), công ty cổ phần, công ty liên doanh, doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã (HTX), doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI),. Các DNNVV này đã góp phần quan trọng trong việc phát triển sức sản xuất, huy động và phát huy được nội lực vào xây dụng và phát triển kinh tế, xã hội; góp phần đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, tăng thu ngân sách, tạo nhiều việc làm, xoá đói giảm nghèo và giải quyết các vấn đề xã hội khác.

Vì vậy, vai trò của DNNVV ngày càng lớn đối với nền KT-XH được thể hiện trên các mặt sau: 1. Tạo công ăn việc làm cho người lao động Vai trò của các DNNVV không chỉ thể hiện ở giá trị kinh tế mà nó tạo ra, quan trọng hơn và có ý nghĩa hơn là tạo công ăn việc làm cho người dân. Sự xuất hiện ngày càng nhiều DNNVV ở các địa phương, các vùng nông thôn có thể tạo ra số lượng lớn việc làm cho người lao động, góp phần giải quyết vấn đề lao động dôi dư, nhàn rỗi trong xã hội và ổn định kinh tế. Các cơ hội tăng thêm việc làm sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, kể cả những người đang thất nghiệp.

Hình thành và phát triển đội ngũ các nhà kinh doanh năng động Sự xuất hiện và khả năng phát triển của mỗi doanh nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào những nhà sáng lập ra chúng. Đó là sức ép lớn buộc những người quản lý và sáng lập ra chúng phải có tính linh hoạt cao trong quản lý và điều hành, dám nghĩ, dám làm và chấp nhận sự mạo hiểm. Sự có mặt của đội ngũ những người quản lý này cùng với khả năng, trình độ, nhận thức của họ về tình hình thị trường và khả năng nắm bắt cơ hội kinh doanh sẽ tác động lớn đến hoạt động của từng doanh nghiệp. Họ luôn là người đi đầu trong đổi mới, tìm kiếm phương thức mới, đặt ra nhiệm vụ chuyển đổi cho phù hợp với môi trường kinh doanh.

Đối với một quốc gia thì sự phát triển của nền kinh tế phụ thuộc rất lớn vào sự có mặt của đội ngũ này, và chính đội ngũ này sẽ tạo ra một cơ cấu kinh tế năng động, linh hoạt phù hợp với thị trường. Ngoài các vai trò như đã nói trên, các DNNVV còn có vai trò trong việc ươm mầm các tài năng kinh doanh. Sự phát triển các DNNVV có tác dụng đào tạo, chọn lọc và thử thách đội ngũ doanh nhân, làm xuất hiện nhiều tài năng trong kinh doanh. Bằng sự tôn vinh những doanh nhân giỏi, kinh nghiệm quản lý của họ sẽ được nhân rộng và truyền bá trong xã hội dưới nhiều kênh thông tin khác nhau, qua đó sẽ tạo nhiều tài năng mới cho đất nước.

Thu hút vốn Vốn đầu tư là một yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất, có vai trò to lớn trong việc đầu tư trang thiết bị, cải tiến công nghệ, đào tạo nghề, nâng cao trình độ tay nghề cho lao động cũng như trình độ quản lý của chủ doanh nghiệp. Tuy nhiên, hiện nay khi lạm phát có xu hướng tăng thì các ngân hàng cũng sẽ tăng lãi suất để thu hút vốn. Nhưng không phải cứ tăng lãi suất thì sẽ tăng được lượng tiền huy động. Điều này còn phụ thuộc vào việc liệu mức tăng lãi suất có lớn hơn mức tăng lạm phát để đảm bảo cho người gửi tiền có được mức lãi suất thực dương hay không.

Nếu lãi suất thực bị âm, người có tiền sẽ tìm các kênh đầu tư khác để bảo toàn vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ