Thực hiện chính sách giao đất lâm nghiệp để phát triển kinh tế hộ gia đình trên địa bàn huyện hiệp đức tỉnh quảng nam

Tìm hiểu chính sách giao đất lâm nghiệp tại Hiệp Đức nhằm phát triển kinh tế hộ gia đình, thúc đẩy sinh kế bền vững và ổn định cuộc sống.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách giao đất lâm nghiệp tại Hiệp Đức

Chính sách giao đất lâm nghiệp là một chủ trương lớn, đóng vai trò nền tảng trong việc tái cơ cấu kinh tế và xã hội tại các địa bàn nông thôn miền núi. Tại huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam, việc thực hiện chính sách giao đất lâm nghiệp để phát triển kinh tế hộ gia đình được xem là giải pháp chiến lược nhằm khai thác tiềm năng đất đai, cải thiện đời sống người dân và bảo vệ môi trường sinh thái. Đất đai, với vai trò là tư liệu sản xuất đặc biệt, được Nhà nước trao quyền sử dụng lâu dài cho các hộ gia đình, tạo động lực để họ yên tâm đầu tư, sản xuất. Quá trình này được xây dựng dựa trên một hệ thống pháp lý vững chắc, khởi đầu từ Luật Đất đai năm 1988 và được hoàn thiện qua các giai đoạn với nhiều văn bản quan trọng như Nghị định 02/CPNghị định 163/CP. Mục tiêu cốt lõi của chính sách là đảm bảo mỗi khu đất, cánh rừng đều có chủ sở hữu rõ ràng, gắn liền quyền lợi thụ hưởng với trách nhiệm quản lý. Qua đó, người dân không chỉ có thêm việc làm, tăng thu nhập mà còn trở thành lực lượng nòng cốt trong việc bảo vệ và phát triển vốn rừng. Chính sách này đã thực sự đi vào cuộc sống, giúp chuyển đổi từ lâm nghiệp nhà nước sang lâm nghiệp xã hội, nơi người dân đóng vai trò trung tâm, góp phần nâng độ che phủ rừng và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững tại địa phương.

1.1. Vai trò của đất lâm nghiệp đối với kinh tế địa phương

Tại huyện Hiệp Đức, một huyện miền núi với hơn 80% diện tích là đồi núi, đất lâm nghiệp giữ vai trò sống còn đối với sự phát triển kinh tế. Đây là nguồn tư liệu sản xuất chính, tạo ra sinh kế cho hàng ngàn hộ gia đình thông qua các hoạt động trồng rừng, khai thác lâm sản và các mô hình nông-lâm kết hợp. Việc giao quyền sử dụng đất ổn định, lâu dài đã giải phóng sức sản xuất, khuyến khích người dân mạnh dạn đầu tư vốn và công sức vào đất. Trước khi có chính sách này, phần lớn diện tích đất trống, đồi núi trọc bị bỏ hoang hoặc khai thác cạn kiệt. Sau khi được giao đất, các hộ gia đình đã biến những vùng đất này thành các khu rừng sản xuất có giá trị kinh tế cao như rừng keo, cao su. Điều này không chỉ tạo ra nguồn thu nhập trực tiếp mà còn hình thành chuỗi giá trị, thúc đẩy các ngành công nghiệp chế biến gỗ và dịch vụ phụ trợ phát triển, góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế của huyện theo hướng bền vững.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của chính sách giao đất giao rừng

Mục tiêu hàng đầu của chính sách giao đất giao rừng tại Hiệp Đức là "đảm bảo mỗi khu đất, mỗi cánh rừng đều có chủ". Việc xác lập quyền sở hữu rõ ràng thông qua cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) giúp người dân yên tâm đầu tư phát triển sản xuất, bảo vệ thành quả lao động. Chính sách hướng đến việc cải thiện đời sống người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, thông qua việc cung cấp phương tiện sinh kế ổn định. Bên cạnh mục tiêu kinh tế, chính sách còn mang ý nghĩa xã hội và môi trường sâu sắc. Việc giao rừng cho cộng đồng quản lý giúp nâng cao ý thức bảo vệ tài nguyên, hạn chế tình trạng phá rừng, lấn chiếm đất đai. Mục tiêu dài hạn là nâng cao độ che phủ rừng, giảm thiểu xói mòn, bảo vệ nguồn nước và ứng phó với biến đổi khí hậu, từ đó xây dựng một nền kinh tế lâm nghiệp phát triển hài hòa giữa lợi ích kinh tế của hộ gia đình và lợi ích chung của toàn xã hội.

II. Thách thức trong thực hiện giao đất lâm nghiệp Hiệp Đức

Quá trình triển khai chính sách giao đất lâm nghiệp tại huyện Hiệp Đức không tránh khỏi những khó khăn và thách thức. Một trong những hạn chế lớn nhất được ghi nhận là sự thiếu đồng bộ và lúng túng trong quá trình tổ chức thực hiện giữa các địa phương. Công tác quy hoạch sử dụng đất ban đầu còn nhiều bất cập, chưa thực sự phù hợp với thực tế và thiếu tầm nhìn chiến lược, dẫn đến việc phải điều chỉnh thường xuyên. Nguồn kinh phí đầu tư cho công tác đo đạc, lập hồ sơ địa chính và cấp GCNQSDĐ chưa đáp ứng đủ yêu cầu, làm chậm tiến độ và ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân. Bên cạnh đó, tình trạng tranh chấp, xâm lấn đất rừng, đặc biệt là đất rừng phòng hộ, vẫn còn xảy ra, gây phức tạp cho công tác quản lý. Nhận thức của một bộ phận người dân về quyền và nghĩa vụ đối với đất được giao còn hạn chế, dẫn đến việc sử dụng đất lãng phí, sai mục đích. Những thách thức này đòi hỏi cần có sự vào cuộc quyết liệt hơn nữa của cả hệ thống chính trị, từ việc hoàn thiện cơ sở pháp lý đến tăng cường năng lực của bộ máy quản lý và đẩy mạnh công tác tuyên truyền để chính sách thực sự phát huy hiệu quả tối đa.

2.1. Bất cập trong quy hoạch và quản lý sử dụng đất ban đầu

Một trong những rào cản chính trong giai đoạn đầu thực hiện chính sách giao đất lâm nghiệp là chất lượng của công tác quy hoạch sử dụng đất (SDĐ). Tài liệu nghiên cứu cho thấy, công tác quy hoạch tại Hiệp Đức còn mang tính hình thức, chưa bám sát điều kiện tự nhiên và nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của từng vùng. Việc quy hoạch ồ ạt, thiếu trọng tâm đã dẫn đến phá vỡ cân bằng sinh thái. Hơn nữa, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng như Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Nông nghiệp & Phát triển nông thôn và UBND các xã còn thiếu chặt chẽ. Điều này gây ra tình trạng chồng chéo trong quản lý, thông tin không nhất quán, ảnh hưởng đến việc xác định ranh giới và cấp GCNQSDĐ, tạo ra kẽ hở cho các hành vi sử dụng đất sai mục đích.

2.2. Vướng mắc về pháp lý và nhận thức của người dân

Về mặt pháp lý, mặc dù hệ thống văn bản đã tương đối đầy đủ, nhưng việc áp dụng vào thực tiễn tại địa phương đôi khi còn cứng nhắc và chưa linh hoạt. Các thủ tục hành chính liên quan đến chuyển nhượng, thế chấp quyền sử dụng đất lâm nghiệp còn phức tạp, gây khó khăn cho người dân khi cần huy động vốn đầu tư. Một thách thức khác đến từ chính nhận thức của các hộ gia đình. Theo khảo sát, một số hộ chưa hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, dẫn đến các vi phạm như tự ý chuyển nhượng đất không qua chính quyền hoặc lấn chiếm rừng tự nhiên để trồng cây nguyên liệu. Tình trạng này đòi hỏi phải tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật một cách sâu rộng và thường xuyên hơn nữa để người dân trở thành chủ thể tích cực và có trách nhiệm trong việc quản lý và phát triển tài nguyên rừng.

III. Phương pháp triển khai chính sách giao đất lâm nghiệp

Để vượt qua các thách thức, huyện Hiệp Đức đã triển khai một quy trình thực hiện chính sách giao đất lâm nghiệp bài bản và có hệ thống. Trọng tâm của phương pháp này là việc thành lập Ban Chỉ đạo cấp huyện do Chủ tịch UBND huyện làm Trưởng ban, quy tụ đầy đủ các phòng ban liên quan. Huyện đã áp dụng cách tiếp cận thí điểm, chọn hai xã Hiệp Hòa và Quế Bình làm mô hình để triển khai trước, từ đó rút kinh nghiệm thực tiễn trước khi nhân rộng ra toàn địa bàn. Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách được đẩy mạnh qua nhiều kênh thông tin, từ hệ thống truyền thanh cơ sở đến các buổi họp dân, giúp người dân hiểu rõ lợi ích và trách nhiệm khi nhận đất. Quy trình giao đất được thực hiện công khai, minh bạch, từ khâu rà soát quỹ đất, đo đạc, xác định ranh giới đến xét duyệt hồ sơ và cấp GCNQSDĐ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chuyên môn và chính quyền địa phương là yếu tố then chốt, đảm bảo việc giao đất tuân thủ đúng quy định của pháp luật, hạn chế tối đa tranh chấp và khiếu nại, tạo nền tảng vững chắc cho người dân phát triển kinh tế hộ gia đình.

3.1. Quy trình xây dựng kế hoạch và tuyên truyền chính sách

Việc thực hiện chính sách giao đất lâm nghiệp bắt đầu bằng việc xây dựng một kế hoạch chi tiết, dựa trên quy hoạch SDĐ đã được tỉnh phê duyệt. Kế hoạch này xác định rõ mục tiêu, phạm vi, đối tượng và lộ trình thực hiện cụ thể cho từng xã. Công tác tuyên truyền được xem là khâu đi trước một bước. Huyện đã tổ chức các chiến dịch truyền thông sâu rộng, sử dụng đa dạng hình thức như phát tờ rơi, đối thoại trực tiếp tại thôn, bản và lồng ghép trong các chương trình của hội nông dân, đoàn thể. Nội dung tuyên truyền tập trung vào các quy định của Luật Đất đai, quyền lợi và nghĩa vụ của người nhận đất, nhấn mạnh lợi ích kinh tế lâu dài từ việc bảo vệ và phát triển rừng. Nhờ đó, chính sách đã nhận được sự đồng thuận cao trong nhân dân, tạo điều kiện thuận lợi cho các bước triển khai tiếp theo.

3.2. Cơ chế phối hợp liên ngành trong quản lý và giao đất

Thành công của chính sách phụ thuộc lớn vào cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan quản lý nhà nước (QLNN). Tại Hiệp Đức, Hạt Kiểm lâm, Phòng TN&MT, Phòng NN&PTNT và UBND các xã đã xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng. Phòng TN&MT chịu trách nhiệm chính về hồ sơ, thủ tục cấp GCNQSDĐ. Hạt Kiểm lâm và Phòng NN&PTNT hỗ trợ xác định hiện trạng rừng, hướng dẫn kỹ thuật lâm sinh. UBND cấp xã đóng vai trò là cầu nối trực tiếp, tổ chức họp dân, giải quyết các mâu thuẫn phát sinh tại cơ sở. Sự phân công, phối hợp nhịp nhàng này đã giúp đẩy nhanh tiến độ giao đất, đảm bảo hồ sơ pháp lý chặt chẽ và thông tin đồng bộ, qua đó nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về đất lâm nghiệp trên địa bàn.

IV. Đánh giá hiệu quả giao đất lâm nghiệp đến kinh tế hộ

Việc thực hiện chính sách giao đất lâm nghiệp đã mang lại những tác động tích cực và sâu sắc đến tình hình kinh tế - xã hội và môi trường tại huyện Hiệp Đức. Hiệu quả rõ rệt nhất là sự thay đổi trong cơ cấu sử dụng đất và sự phục hồi của tài nguyên rừng. Hàng ngàn hecta đất trống, đồi núi trọc trước đây đã được phủ xanh bởi rừng trồng sản xuất, góp phần nâng độ che phủ rừng của huyện từ 42% lên 57%. Chính sách đã tạo ra một động lực mạnh mẽ, khuyến khích các hộ gia đình đầu tư vào đất đai. Theo thống kê, tổng vốn đầu tư vào đất lâm nghiệp đạt trên 15 tỷ đồng, trong đó vốn tự có của người dân chiếm tới 74%. Điều này cho thấy người dân đã thực sự xem đất rừng là tư liệu sản xuất quý giá và là nguồn sinh kế bền vững. Nhờ đó, kinh tế hộ gia đình có bước phát triển vượt bậc, nhiều hộ đã vươn lên thoát nghèo và làm giàu từ mô hình kinh tế rừng. Hiệu quả của chính sách không chỉ đo bằng những con số về kinh tế mà còn thể hiện ở sự cải thiện môi trường sinh thái và ổn định xã hội tại địa phương.

4.1. Chuyển biến tích cực về cơ cấu sử dụng đất và tài nguyên rừng

Số liệu từ Phòng NN&PTNT huyện Hiệp Đức cho thấy một bức tranh ấn tượng về sự thay đổi sau khi giao đất. Gần 6.321 ha đất trống đồi trọc đã được đưa vào sử dụng, chủ yếu để trồng rừng nguyên liệu và cao su. Diện tích rừng trồng của huyện tăng từ 13.264 ha lên 19.001 ha. Về chất lượng, khảo sát cho thấy 62,5% số hộ nhận định số loài cây nhiều hơn và 54,2% cho rằng số loài động vật nhiều hơn so với trước. Tình trạng đất bị xói mòn giảm rõ rệt, chất lượng đất được cải thiện. Các ô điều tra thực địa cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ của rừng tự nhiên, mật độ cây tái sinh tăng từ 850 cây/ha lên 3500 cây/ha ở một số khu vực. Những chuyển biến này khẳng định chính sách giao đất lâm nghiệp đã tác động tích cực, giúp phục hồi hệ sinh thái và nâng cao giá trị của tài nguyên rừng.

4.2. Tác động đến vốn đầu tư và thu nhập của kinh tế hộ gia đình

Khi người dân được làm chủ thực sự trên mảnh đất của mình, họ đã không ngần ngại đầu tư. Bảng 2.3 trong tài liệu gốc chỉ ra rằng, tổng vốn đầu tư vào đất lâm nghiệp là 15.422 triệu đồng, trong đó vốn tự có của nông dân chiếm 11.421 triệu đồng (74,07%). Nguồn vốn này chủ yếu được đầu tư vào trồng cây keo nguyên liệu và cao su tiểu điền, những loại cây mang lại hiệu quả kinh tế cao. Việc được cấp GCNQSDĐ cũng tạo điều kiện cho các hộ gia đình tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng để mở rộng sản xuất. Sự đầu tư mạnh mẽ này đã trực tiếp làm tăng thu nhập, cải thiện đời sống. Nhiều mô hình kinh tế hộ gia đình thành công đã xuất hiện, góp phần thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững và xây dựng nông thôn mới tại địa phương.

V. Giải pháp tối ưu hóa chính sách giao đất lâm nghiệp

Để phát huy hơn nữa hiệu quả của chính sách giao đất lâm nghiệp, huyện Hiệp Đức cần tập trung vào các nhóm giải pháp mang tính chiến lược và đồng bộ. Ưu tiên hàng đầu là hoàn thiện công tác quy hoạch và xây dựng kế hoạch sử dụng đất một cách khoa học, có tầm nhìn dài hạn, gắn liền với định hướng phát triển kinh tế - xã hội của địa phương và toàn tỉnh. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, hiện đại và minh bạch. Đây là công cụ quan trọng giúp công tác quản lý nhà nước hiệu quả hơn, đồng thời tạo thuận lợi cho người dân trong việc thực hiện các quyền của mình. Song song đó, việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ địa chính từ cấp huyện đến xã là yếu tố then chốt. Cán bộ cần được đào tạo chuyên sâu về chuyên môn, nghiệp vụ và có phẩm chất đạo đức tốt. Cuối cùng, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật đất đai, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, nhằm đảm bảo chính sách được thực thi một cách công bằng và nghiêm túc.

5.1. Hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai và quy hoạch

Một hệ thống cơ sở dữ liệu về đất đai đầy đủ và chính xác là nền tảng cho công tác quản lý hiện đại. Huyện Hiệp Đức cần đầu tư nguồn lực để số hóa toàn bộ hồ sơ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất, đặc biệt là đất lâm nghiệp. Dữ liệu này cần được cập nhật thường xuyên và liên thông giữa các ngành để đảm bảo tính nhất quán. Về quy hoạch, cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất cho phù hợp với thực tiễn, tích hợp các yếu tố về bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học và phát triển rừng sản xuất theo tiêu chuẩn bền vững như FSC. Một quy hoạch tốt sẽ là kim chỉ nam cho việc giao đất, cho thuê đất, tránh được sự phát triển tự phát và xung đột lợi ích.

5.2. Nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường công tác thanh tra

Con người là yếu tố quyết định. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng xử lý công việc cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý đất đai. Đồng thời, phải củng cố tổ chức bộ máy, phân định rõ chức năng, nhiệm vụ, tránh chồng chéo. Bên cạnh việc nâng cao năng lực, công tác thanh tra, kiểm tra phải được thực hiện định kỳ và đột xuất. Việc giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng đất sau giao sẽ giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi vi phạm như sử dụng sai mục đích, phá rừng, chuyển nhượng trái phép. Qua đó, kỷ cương pháp luật về đất đai được giữ vững, góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của chính sách giao đất lâm nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thực hiện chính sách giao đất lâm nghiệp để phát triển kinh tế hộ gia đình trên địa bàn huyện hiệp đức tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH GIAO ĐẤT LÂM NGHIỆP 1. Khái niệm, vai trò của chính sách giao đất lâm nghiệp 1. Giao đất lâm nghiệp Đất là hàng hóa đặc biệt, tư liệu sản xuất quan trọng, đất được sử dụng với nhiều mục tiêu khác nhau trong đời sống KT- XH, đặc biệt trong hoạt động nông lâm nghiệp, tạo nên không gian sinh sống, tiến hành các hoạt động sản xuất công nghiệp, cung cấp dịch vụ và các hoạt động khác của con người; Ở Việt Nam, quan điểm về đất đai đã được Đảng ta nêu rất rõ: “Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt; là tài sản, nguồn lực to lớn của đất nước, là nguồn sống của nhân dân”. Đây là khái niệm phù hợp thực tiễn, phản ánh đúng vai trò, ý nghĩa của đất đai đối với đất nước và con người Việt Nam.

Đất lâm nghiệp: Đất lâm nghiệp được hiểu là đất được sử dụng cho mục đích bảo vệ và phát triển rừng phục vụ cho môi trường sinh thái và đời sống của con người. Với nghĩa như vậy, thời gian qua các nội dung quản lý về đất lâm nghiệp được Bộ NN-PTNT và Bộ TN-MT cùng phối hợp thực hiện. “Đất lâm nghiệp là đất đang có rừng tự nhiên hoặc đang có rừng trồng đạt tiêu chuẩn rừng theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; đất đang khoanh nuôi để phục hồi rừng; đất mới trồng rừng nhưng chưa thành rừng; đất đang trồng rừng hoặc đã giao, cho thuê để trồng rừng và diện tích đất trống trong các khu rừng đặc dụng hoặc diện tích đất trống được bảo vệ trong các khu rừng khác theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng”. Dựa trên hiện trạng sử dụng đất, đất lâm nghiệp có thể phân thành hai loại: (1) Đất có rừng; (2) Đất chưa có rừng được quy hoạch để phát triển, 8 phục hồi rừng.

Phân theo tiêu chí quản lý và mục đích sử dụng, Luật Đất đai 2013 quy định đất lâm nghiệp thuộc nhóm đất nông nghiệp. Đất lâm nghiệp gồm: Đất rừng sản xuất; Đất rừng phòng hộ; Đất rừng đặc dụng. Cụ thể: - Đất rừng sản xuất là đất sử dụng vào mục đích sản xuất lâm nghiệp theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; Đất rừng phòng hộ là đất để sử dụng vào mục đích phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất, bảo vệ nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái, chắn gió, chắn cát, chắn sóng ven biển theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; Đất rừng đặc dụng là đất để sử dụng vào mục đích nghiên cứu, thí nghiệm khoa học, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, vườn rừng quốc gia, bảo vệ di tích lịch sử, văn hoá, danh lam thắng cảnh, bảo vệ môi trường sinh thái theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. - Giao đất: Theo quy định của pháp luật về đất đai, giao đất hay giao quyền sử dụng đất là một hoạt động của Nhà nước, theo đó là việc Nhà nước giao đất cho các đối tượng có đủ điều kiện để thực hiện các quyền về đất đai.

Luật Đất đai 2013 quy định rõ: "Nhà nước giao quyền sử dụng đất là việc Nhà nước ban hành quyết định giao đất để trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất". Đối tượng giao đất: Thuật ngữ giao đất, giao rừng (GĐGR) được sử dụng tương đối thường xuyên trong các văn bản của các cơ quan quản lý, các cơ quan thông tin đại chúng và ngôn ngữ hàng ngày, tuy nhiên thực tế GĐGR được hiểu theo nhiều cách khác nhau, với đất đai được trao cho các nhóm sử dụng theo cơ chế và chính sách khác nhau do Trung ương và địa phương quy định: (i) Giao đất-rừng cho các tổ chức của Nhà nước (ii) giao đất-rừng cho các hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng, và (iii) giao khoán đất-rừng cho các hộ gia đình, cá nhân. Luật Đất đai năm 2013 quy định, đối tượng Sử dụng đất theo hình thức giao không thu tiền: Đối tượng duy nhất theo hình thức này là các hộ Gia 9 đình được nhà nước giao đất nhà nước, và thỏa mãn 2 điều kiện: phải trực tiếp sản xuất và diện tích đất được giao phải nằm trong hạn mức (không quá 3 ha với đất nhà nước trồng cây hàng năm và không quá 30 ha với đất nhà nước trồng cây lâu năm, nếu ngoài hạn mức rồi thì phải thuê). Đối tượng này không phải trả tiền nhưng vẫn được hưởng đầy đủ quyền nhất: thừa kế, cho, tặng, thế chấp, .Đối tượng Sử dụng đất theo hình thức giao có thu tiền, chỉ có 2 đối tượng: Đối với hộ Gia đình cá nhân sử dụng đất ở bao giờ cũng được cấp Quyền sử dụng đất lâu dài và có thu tiền; Cho các tổ chức kinh tế trong nước (không bao gồm doanh nghiệp nước ngoài) xây dựng, kinh doanh nhà ở để bán (đây cũng là hình thức duy nhất cho các doanh nghiệp đầu tư kinh doanh nhà ở).

Chính sách giao đất lâm nghiệp Chính sách là sản phẩm của quá trình ra Quyết định lựa chọn các vấn đề, mục tiêu, giải pháp để giải quyết vấn đề của xã hội. Hay nói cách khác, chính sách là chuổi những hành động mang tính quyền lực của nhà nước nhằm giải quyết các vấn đề thực tế hay thúc đẩy các vấn đề ưu tiên mà người làm chinh sách (tổ chức, cá nhân, nhà nước, các tổ chức chính trị, chính trị xã hội, các tổ chức quần chúng, các loại hình doanh nghiệp…) đã đưa ra. Cụ thể hơn, trong bài nghiên cứu bàn về khái niệm chính sách công, tác giả Hồ Việt Hạnh với các cách tiếp cận chính sách công từ nhiều góc độ đã cung cấp cách nhìn mới, có tính gợi mở về chính sách công gắn với thực tiễn Việt Nam. Trên cơ sở tiếp cận đó, tác giả cho rằng “Chính sách công là những quyết định của chủ thể được trao quyền lực công nhằm giải quyết các vấn đề về lợi ích chung của cộng đồng”.

Hay chính sách công ở tầm khái quát nhất chính là công cụ để Đảng cầm quyền và chính quyền thể hiện thái độ, hành vi ứng xử của mình về việc giải quyết các vấn đề của đất nước, của thực tiễn đời sống cộng đồng thông qua chương trình hành động với các giải pháp can thiệp nhằm đạt được mục tiêu quản lý của mình. 10 Trên cơ sở tham khảo các cách tiếp cận khác nhau về chính sách công, có thể đi đến một định nghĩa: Chính sách công là định hướng hành động do nhà nước lựa chọn để giải quyết những vấn đề phát sinh trong đời sống cộng đồng phù hợp với thái độ chính trị trong mỗi thời kỳ nhằm giữ cho xã hội phát triển theo định hướng. Chính sách giao đất lâm nghiệp là sách lược và kế hoạch cụ thể để đạt được mục đích là giao đất lâm nghiệp thúc đẩy phát triển kinh tế hộ gia đình, góp phần phát triển KT-XH. Luật Đất đai năm 2013 được ban hành, đây là văn bản luật đánh giá một cách toàn diện các chính sách của của Đảng và trên cơ sở thực tiễn phát triển của nền kinh tế thị trường, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Trong đó nội dung về giao quyền sử dụng đất có nhiều đổi mới mang tính đột phá quan trọng, cụ thể: Đã quy định cụ thể điều kiện được Nhà nước giao đất, cho thuê đất để thực hiện dự án đầu tư nhằm lựa chọn được nhà đầu tư có năng lực thực hiện dự án. Có thể thấy, chính sách về giao đất lâm nghiệp luôn được Nhà nước ta quan tâm và triển khai từ rất sớm. Tuy nhiên, theo thời gian các chính sách được điều chỉnh, thay đổi và bổ sung để phù hợp với điều kiện thực tiễn. Do đó, đến nay đã có hơn 6 Luật, 15 Nghị định, quyết định của Chính phủ và nhiều văn bản luật của các Bộ ngành được ban hành để phục vụ cho công tác quản lý Nhà nước về giao đất lâm nghiệp ở Việt Nam.

Cụ thể, Nhà nước đã không ngừng ban hành và bổ sung nhiều chính sách về đất đai, lâm nghiệp để đẩy mạnh, nâng cao hiệu quả của công tác giao đất lâm nghiệp (GĐLN) đảm bảo phát triển bền vững, một số chính sách cơ bản như: - Luật Đất đai (các năm 1987, 1993, 2003, 2013). - Luật Bảo vệ và Phát triển rừng (năm1991 và năm 2004). - Quyết định số 179-CP ngày 12/11/1968 của Hội đồng Chính phủ về một số chính sách đối với hợp tác xã có kinh doanh nghề rừng. 11 - Quyết định số 184 - HĐBT, ngày 06/11/1982 của Hội đồng Bộ trưởng về đẩy mạnh giao đất, giao rừng cho tập thể và nhân dân trồng cây, gây rừng.

- Quyết định số 327-HĐBT, ngày 15/9/1992 của Hội đồng Bộ trưởng về một số chính sách sử dụng đất trồng, đồi núi trọc, rừng, bãi bồi ven biển và mặt nước. - Nghị định số 01/CP ngày 01/01/1995 của Chính phủ quy định về việc giao khoán đất sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản trong các doanh nghiệp nhà nước. - Nghị định số 02/CP ngày 15/3/1995 của Chính phủ ban hành quy định về việc giao đất lâm nghiệp cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài vào mục đích lâm nghiệp. - Quyết định 245/1998/QĐ-TTg ngày 21/12/1998 của Thủ tướng Chính phủ về thực hiện trách nhiệm quản lý Nhà nước các cấp về rừng và đất lâm nghiệp; - Nghị định 163/1999/NĐ-CP ngày 16/11/1999 về giao đất, cho thuê đất lâm nghiệp cho tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài vào mục đích lâm nghiệp.

- Quyết định số 178/QĐ-TTg ngày 12/11/2001 của Thủ tướng Chính phủ về quyền hưởng lợi, nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân được giao, được thuê, nhận khoán rừng và đất lâm nghiệp. - Nghị định số 135/2005/NĐ-CP ngày 08/11/2005 của Chính phủ về việc giao khoán đất nông nghiệp, đất rừng sản xuất và đất có mặt nước nuôi trồng thủy sản trong các nông trường quốc doanh, lâm trường quốc doanh. - Quyết định số 186/2006/QĐ-TTg ngày 14/8/2006 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Quy chế quản lý rừng; - Quyết định số 106/2006/QĐ-BNN ngày 29/11/2006 của Bộ NN & PTNT về ban hành quy chế quản lý rừng cộng đồng dân cư thôn. 12 - Quyết định số 18/2007/QĐ-TTg ngày 05/02/2007 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006-2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ