Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường dược phẩm Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao trong khu vực Đông Nam Á, với quy mô được dự báo đạt khoảng 10 tỷ USD. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp sản xuất thuốc trong nước vẫn chưa tự chủ được nguồn cung nguyên liệu đầu vào, dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ nước ngoài. Trong bối cảnh đó, mức độ cạnh tranh trong ngành dược phẩm ngày càng gay gắt, đặt ra áp lực lớn đối với các doanh nghiệp thương mại và sản xuất nội địa.

Công ty TNHH Dược phẩm Kamafa là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, sản xuất dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe từ nguồn gốc thảo dược. Trong quá trình vận hành, công ty gặp phải một số trở ngại nhất định trong hoạt động nhập khẩu nguyên liệu dược, bao gồm công tác nghiên cứu thị trường quốc tế chưa thực sự chuyên sâu và mức độ lệ thuộc cao vào một số thị trường cung ứng truyền thống.

Để giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp tập trung triển khai các nội dung nghiên cứu sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa nói chung và nhập khẩu nguyên liệu dược phẩm nói riêng.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và hoạt động nhập khẩu nguyên liệu dược phẩm tại Công ty TNHH Dược phẩm Kamafa giai đoạn 2016–2020.
    • Rút ra các bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp cùng ngành và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động nhập khẩu nguyên liệu dược phẩm của công ty trong giai đoạn 2021–2025.
  2. Đối tượng nghiên cứu:

    • Hoạt động nhập khẩu nguyên liệu dược phẩm tại Công ty TNHH Dược phẩm Kamafa.
  3. Phạm vi nghiên cứu:

    • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Dược phẩm Kamafa (Tầng 2, Tòa nhà Mỹ Đình Plaza, số 2 Nguyễn Hoàng, Mỹ Đình 2, Nam Từ Liêm, Hà Nội).
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2016–2020; xây dựng định hướng và giải pháp áp dụng cho giai đoạn 2021–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các văn bản pháp lý chuyên ngành, lý thuyết ngoại thương và kinh tế học:

  • Khung lý thuyết và văn bản pháp luật áp dụng:

    • Luật Thương mại năm 2005 (Điều 28): Quy định về bản chất của hoạt động nhập khẩu hàng hóa, bao gồm việc đưa hàng hóa từ nước ngoài hoặc từ khu vực hải quan riêng vào lãnh thổ Việt Nam.
    • Nghị định số 69/2018/NĐ-CP: Khung pháp lý quy định chi tiết về các hình thức kinh doanh tạm nhập tái xuất và quản lý hoạt động ngoại thương.
    • Quy chế đăng ký thuốc ban hành kèm theo Quyết định số 3121/QĐ-BYT (ngày 18/07/2001) của Bộ Y tế và Luật Dược năm 2005: Cơ sở định nghĩa về thuốc tân dược, thuốc y học cổ truyền và nguyên liệu làm thuốc (hoạt chất, tá dược, dung môi).
    • Lý thuyết các hình thức nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu hàng đổi hàng (buôn bán đối lưu), nhập khẩu gia công, tạm nhập tái xuất và nhập khẩu liên doanh.
    • Tiêu chuẩn thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP - Good Manufacturing Practices): Tiêu chuẩn bắt buộc áp dụng trong sản xuất, kiểm soát chất lượng nguyên liệu và thành phẩm y dược.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp nghiên cứu mô tả và thống kê: Thu thập, tổng hợp, phân loại và xử lý chuỗi số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh và hồ sơ hải quan của công ty giai đoạn 2016–2020.
    • Phương pháp phân tích định tính: Sử dụng mô hình ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) để đánh giá năng lực nội tại và môi trường kinh doanh bên ngoài tác động đến hoạt động nhập khẩu của doanh nghiệp.
    • Phương pháp so sánh, tham chiếu: Phân tích tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu nguồn vốn, tài sản và đối chiếu quy trình nghiệp vụ với mô hình thực tế của Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (VINPHACO).
  • Nguồn dữ liệu:

    • Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp thu thập từ Phòng Kế toán, Phòng Hành chính Nhân sự và Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Dược phẩm Kamafa.
    • Các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành kinh tế học (Từ điển Kinh tế học của Nguyễn Văn Ngọc, 2006) và tài liệu thống kê ngành dược Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động nhập khẩu và nhập khẩu nguyên liệu dược phẩm

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về ngoại thương và đặc thù của nguyên liệu ngành y dược:

  • Khái niệm và vai trò của nhập khẩu: Khẳng định nhập khẩu là quá trình trao đổi hàng hóa quốc tế dựa trên nguyên tắc ngang giá tiền tệ, đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng cung - cầu, bổ sung nguồn hàng trong nước chưa tự chủ được, tiếp nhận chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực quản trị của doanh nghiệp.
  • Các hình thức nhập khẩu: Phân tích đặc điểm, ưu điểm và rủi ro của 6 phương thức: nhập khẩu trực tiếp (chủ động nguồn hàng nhưng rủi ro tài chính cao), nhập khẩu ủy thác (hưởng phí dịch vụ ~1%, không phải bỏ vốn), hàng đổi hàng, gia công, tạm nhập tái xuất (thời gian lưu chuyển không quá 60 ngày theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP) và nhập khẩu liên doanh.
  • Phân loại và đặc tính nguyên liệu dược phẩm:
    • Theo nguyên tắc âm dương ngũ hành: Âm dược (vị mặn, đắng, chua, tính hàn như ngưu hoàng, đại hoàng, hoàng cầm) và Dương dược (vị cay, ngọt, tính ôn nhiệt như quế nhục, tân di hoa).
    • Theo dược lý: Thượng phẩm (Linh chi, Nhân sâm, Phục linh), Trung phẩm và Hạ phẩm.
    • Theo bát pháp điều trị: 8 nhóm thuốc gồm thuốc hãn (bạc hà, quế chi), thanh (kim ngân, huyền sâm), ôn (phụ tử, can khương), tiêu (đan sâm, sơn tra), thổ (muối, phèn chua), hạ (lô hội, đại hoàng), hòa (trần bì, sài hồ), bổ (hoàng kỳ, thục địa).
    • Theo nhóm hoạt chất hiện đại: Alkaloid, Anthraquinon, Lignan, Saponin, Flavonoid, Polyphenol.
  • Quy trình nhập khẩu tiêu chuẩn: Gồm 4 giai đoạn chính: Nghiên cứu thị trường (tổng cung, tổng cầu, giá cả, đối tác); Xây dựng phương án nhập khẩu; Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương; Tổ chức thực hiện hợp đồng (xin giấy phép Bộ Y tế/Bộ Công Thương, thủ tục hải quan, giao nhận, thanh toán và xử lý khiếu nại).
  • Kinh nghiệm thực tiễn từ VINPHACO: Nghiên cứu bài học từ Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc về việc nắm bắt chính sách giá, chuẩn bị kỹ năng đàm phán ngoại thương, sử dụng phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C) thay vì chuyển tiền (T/T), đa dạng hóa kênh huy động vốn nội bộ và liên kết doanh nghiệp để tối ưu chi phí vận hành.

Chương 2: Thực trạng hoạt động nhập khẩu nguyên liệu dược phẩm tại Công ty TNHH Dược phẩm Kamafa giai đoạn 2016-2020

Chương 2 tập trung phân tích thực tế tình hình tổ chức, sản xuất kinh doanh và quy trình nghiệp vụ nhập khẩu tại đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan về Công ty TNHH Dược phẩm Kamafa:

    • Doanh nghiệp ngoài Nhà nước thành lập năm 2016, người đại diện pháp luật là Giám đốc điều hành Văn Thành Tín.
    • Ngành nghề cốt lõi: Sản xuất và phân phối gần 50 loại thuốc, sản phẩm y học cổ truyền (dạng viên hoàn, siro, viên ngậm, viên nang) trên phạm vi toàn quốc. Các dòng sản phẩm tiêu biểu: Khớp Khang Thọ Plus (xương khớp), Bổ gan Kama, Kidney Kama, Vitos (gan - thận), Dạ dày Kama, Dạ Vị Khang (tiêu hóa), Họng Kama, Vương Phế An, Xoang Kama (hô hấp), Bricina (chống tai biến).
  • Cơ cấu nhân sự và tổ chức bộ máy:

    • Quy mô lao động tăng trưởng mạnh từ 30 người năm 2016 lên gần 200 người năm 2020.
    • Tỷ lệ lao động trẻ (18–30 tuổi) chuyển dịch từ 53,5% (năm 2016) lên mức 100% vào năm 2020. Tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học duy trì ổn định ở mức 87% – 90,8%.
Chỉ tiêu phân tích nhân sự (%) 2016 2017 2018 2019 2020
Giới tính
- Nam 60,2 40,8 53,7 50,0 52,4
- Nữ 39,8 59,2 46,3 50,0 47,6
Độ tuổi
- 18 đến 30 tuổi 53,5 70,6 80,1 91,0 100,0
- Trên 30 tuổi 46,5 29,4 19,9 9,0 0,0
Trình độ chuyên môn
- Trung cấp, cao đẳng 10,2 10,0 9,2 12,4 13,0
- Đại học 89,8 90,0 90,8 87,6 87,0
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2020:
    • Doanh thu thuần tăng liên tục từ 9,61 tỷ đồng (2016) lên 46,35 tỷ đồng (2020).
    • Lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức tăng từ 1,20 tỷ đồng (2016) lên 15,73 tỷ đồng (2020).
Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: tỷ đồng) 2016 2017 2018 2019 2020
Doanh thu 9,61 11,40 12,76 24,53 46,35
Chi phí hoạt động 3,21 5,62 7,65 14,12 25,98
Lợi nhuận trước thuế 6,40 5,78 5,10 10,40 20,36
Lợi nhuận sau thuế 1,20 2,34 3,83 7,95 15,73
  • Cơ cấu tài sản và nguồn vốn:
    • Tổng nguồn vốn tăng dần qua các năm; trong đó nợ phải trả chiếm tỷ trọng áp đảo (82,33% năm 2016 tăng lên 84,83% năm 2020).
    • Tài sản ngắn hạn (TSNH) tăng từ 230,4 tỷ đồng (chiếm 44,94% năm 2016) lên 284,1 tỷ đồng (chiếm 54,21% năm 2020) do lượng hàng tồn kho và các khoản phải thu tăng.
Danh mục tài sản - nguồn vốn (ĐVT: tỷ đồng) 2016 2017 2018 2019 2020
Tài sản ngắn hạn (TSNH) 230,4 259,5 274,2 276,5 284,1
Tài sản dài hạn (TSDH) 282,3 273,6 257,5 243,8 210,6
Nợ ngắn hạn (NNH) 228,9 234,7 259,1 278,5 281,2
Nợ dài hạn (NDH) 193,2 208,2 185,7 186,2 210,2
Tổng nợ 442,1 442,9 444,8 464,1 465,7
Vốn chủ sở hữu (VCSH) 90,6 90,2 86,94 82,34 79,34
  • Quy trình nhập khẩu thực tế tại Kamafa (6 bước):

    1. Bước 1: Lên kế hoạch nhập khẩu: Dự báo số lượng, tiêu chuẩn quy cách và định mức chất lượng theo tháng/quý.
    2. Bước 2: Liên hệ đối tác và ký hợp đồng: Thỏa thuận điều khoản thương mại quốc tế, giá cả, quy cách đóng gói, điều khoản bất khả kháng và giải quyết tranh chấp.
    3. Bước 3: Mở L/C qua ngân hàng Vietcombank: Thực hiện ký quỹ mở thư tín dụng chứng từ an toàn cho hai bên.
    4. Bước 4: Đôn đốc bên bán giao hàng: Theo dõi lịch trình vận tải biển, gửi thư điện tử kiểm soát tiến độ trong bối cảnh gián đoạn do dịch Covid-19.
    5. Bước 5: Làm thủ tục Hải quan: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ gồm 2 tờ khai hải quan chính, hóa đơn thương mại, hợp đồng mua bán, vận đơn (B/L), packing list chi tiết và các giấy chứng nhận kiểm tra chuyên ngành y tế.
    6. Bước 6: Giao nhận hàng tại cảng Hải Phòng: Tiếp nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice), đổi lệnh giao hàng (D/O), thanh toán phí lưu kho/bốc xếp, hoàn tất kiểm hóa hải quan và vận chuyển hàng về kho bãi công ty.
  • Đánh giá mô hình SWOT và các yếu tố ảnh hưởng:

    • Điểm mạnh (S): Sản phẩm sản xuất theo tiêu chuẩn GMP, tỷ lệ khách hàng quay lại đạt 40%, kênh tiếp thị số (Facebook Ads, sàn thương mại điện tử) phát triển mạnh.
    • Điểm yếu (W): Biến động nhân sự cao, áp lực quản lý rủi ro thông tin/truyền thông ngành y tế.
    • Cơ hội (O): Nhu cầu tiêu thụ đông dược tăng cao, chính sách khuyến khích phát triển y dược cổ truyền.
    • Thách thức (T): Cạnh tranh từ các tập đoàn dược phẩm lớn, rủi ro biến động tỷ giá và chuỗi cung ứng quốc tế.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy hoạt động nhập khẩu nguyên liệu dược phẩm tại Công ty TNHH Dược phẩm Kamafa

Chương 3 đề xuất định hướng mục tiêu đến năm 2024 (trở thành Top 10 doanh nghiệp dược phẩm Việt Nam) và hệ thống các giải pháp nghiệp vụ:

  • Hệ thống giải pháp cấp doanh nghiệp:

    1. Quản lý thời gian và tiến độ giao hàng: Thiết lập quy chuẩn kiểm soát chặt chẽ các mốc thời gian từ khâu đặt hàng (PO), phát hành L/C đến khi thông quan nhận hàng tại cảng.
    2. Chính sách nhân sự: Xây dựng quy chế lương thưởng, phúc lợi cạnh tranh nhằm giữ chân nhân sự có chuyên môn dược và nghiệp vụ ngoại thương; giảm tỷ lệ biến động lao động.
    3. Đa dạng hóa hình thức nhập khẩu: Kết hợp giữa nhập khẩu trực tiếp phục vụ sản xuất lớn với nhập khẩu ủy thác hoặc liên doanh để phân tán rủi ro tài chính.
    4. Tăng cường phối hợp liên phòng ban: Hoàn thiện cơ chế trao đổi thông tin giữa Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing và Phòng Kế toán nhằm dự báo chính xác nhu cầu nguyên liệu.
    5. Ứng dụng công nghệ và thương mại điện tử: Nâng cấp hệ thống thông tin quản lý nội bộ, theo dõi đơn hàng thời gian thực và đẩy mạnh bán hàng đa kênh.
    6. Quản trị tài chính và cơ cấu nguồn vốn: Tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động, giảm áp lực nợ ngắn hạn và trích lập quỹ tái đầu tư từ lợi nhuận giữ lại.
    7. Duy trì và mở rộng mạng lưới nhà cung cấp: Tìm kiếm đối tác cung ứng nguyên liệu đạt chuẩn quốc tế tại các thị trường tiềm năng, tránh phụ thuộc vào một đầu mối duy nhất.
  • Kiến nghị thực tiễn:

    • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý nhập khẩu nguyên liệu dược, tinh giản thủ tục kiểm tra chuyên ngành và hỗ trợ cơ chế ưu đãi thuế quan cho các mặt hàng dược liệu trong nước chưa tự sản xuất được.
    • Đối với doanh nghiệp: Chấp hành đúng quy định của Bộ Y tế về tiêu chuẩn cơ sở kiểm nghiệm và bảo quản nguyên liệu.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu kinh doanh và tài chính: Luận văn tổng hợp chi tiết bức tranh tài chính 5 năm (2016–2020) của Kamafa. Doanh thu tăng trưởng 382% (từ 9,61 tỷ đồng lên 46,35 tỷ đồng); lợi nhuận sau thuế tăng từ 1,20 tỷ đồng lên 15,73 tỷ đồng.
Chỉ số tài chính - kinh doanh chủ chốt Năm 2016 Năm 2020 Mức biến động (2020 so với 2016)
Doanh thu (tỷ đồng) 9,61 46,35 +36,74 tỷ đồng (+382,31%)
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 1,20 15,73 +14,53 tỷ đồng (+1.210,83%)
Tỷ trọng Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn (%) 82,33% 84,83% +2,50%
Tỷ trọng Tài sản ngắn hạn / Tổng tài sản (%) 44,94% 54,21% +9,27%
Tỷ lệ nhân sự độ tuổi 18–30 (%) 53,50% 100,00% +46,50%
  • Chuẩn hóa quy trình thực tế: Minh họa chi tiết 6 bước thực thi hợp đồng nhập khẩu nguyên liệu dược tại Cảng Hải Phòng qua phương thức thanh toán L/C tại Vietcombank, làm rõ thủ tục hải quan và hồ sơ kiểm tra chất lượng theo chuẩn GMP.
  • Đóng góp giải pháp thực tiễn: Đề xuất 7 nhóm biện pháp đồng bộ gắn với mục tiêu chiến lược giai đoạn 2021–2025, kế thừa các bài học về đàm phán và huy động vốn từ doanh nghiệp cùng ngành (VINPHACO).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát dữ liệu tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Dược phẩm Kamafa) trong khung thời gian 2016–2020.
    • Các phân tích định lượng tập trung chủ yếu vào báo cáo tài chính tổng hợp và các chỉ tiêu quy mô nhân sự, chưa đi sâu phân tích thống kê toán học phức tạp về tương quan chuỗi cung ứng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi đánh giá tác động của biến động chuỗi cung ứng nguyên liệu dược toàn cầu sau đại dịch Covid-19 và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) đối với ngành dược Việt Nam.
    • Nghiên cứu mô hình tối ưu hóa tồn kho nguyên liệu dự trữ cho các doanh nghiệp đông dược quy mô vừa và nhỏ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Thương mại Quốc tế và Quản trị Kinh doanh Dược tham khảo về cấu trúc nghiên cứu thực trạng xuất nhập khẩu tại một doanh nghiệp thương mại - sản xuất.
  • Doanh nghiệp dược phẩm vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình 6 bước tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu nguyên liệu qua cảng biển, kinh nghiệm lập bộ chứng từ hải quan và phương thức kiểm soát rủi ro thanh toán quốc tế bằng L/C.
  • Nhà nghiên cứu: Sử dụng dữ liệu phân tích SWOT và bộ chỉ tiêu tài sản, nguồn vốn của doanh nghiệp dược nội địa giai đoạn 2016–2020 làm tài liệu tham chiếu.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình nhập khẩu nguyên liệu dược phẩm thực tế tại Kamafa diễn ra qua những bước nào?
Quy trình nhập khẩu tại công ty được chuẩn hóa qua 6 bước: (1) Lên kế hoạch nhập khẩu theo tháng/quý; (2) Liên hệ nhà cung cấp và ký kết hợp đồng ngoại thương; (3) Mở thư tín dụng L/C tại ngân hàng Vietcombank; (4) Gửi email đôn đốc nhà xuất khẩu giao hàng đúng tiến độ; (5) Chuẩn bị bộ chứng từ làm thủ tục hải quan; (6) Tiếp nhận D/O, làm thủ tục nhận hàng và kiểm hóa tại cảng Hải Phòng.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh của Kamafa giai đoạn 2016–2020 có sự chuyển biến như thế nào?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục từ 9,61 tỷ đồng (năm 2016) lên 11,40 tỷ đồng (2017), 12,76 tỷ đồng (2018), 24,53 tỷ đồng (2019) và đạt 46,35 tỷ đồng (2020). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 1,20 tỷ đồng (2016) lên 15,73 tỷ đồng (2020).

3. Cơ cấu nguồn vốn và tài sản của Kamafa trong giai đoạn nghiên cứu bộc lộ đặc điểm gì?
Công ty duy trì tỷ trọng nợ phải trả rất cao trong tổng nguồn vốn, tăng từ 82,33% (442,1 tỷ đồng năm 2016) lên 84,83% (465,7 tỷ đồng năm 2020). Về tài sản, tỷ trọng tài sản ngắn hạn tăng từ 44,94% lên 54,21% do sự gia tăng của hàng tồn kho và các khoản phải thu ngắn hạn.

4. Khóa luận rút ra bài học kinh nghiệm gì từ mô hình của VINPHACO?
Nghiên cứu chỉ ra các bài học thực tiễn từ VINPHACO gồm: chủ động nghiên cứu thị trường giá cả và xu hướng đầu tư của Nhà nước; bố trí cán bộ đàm phán vững ngoại ngữ và luật pháp; ưu tiên phương thức thanh toán L/C thay vì T/T; đa dạng hóa kênh huy động vốn nội bộ và liên kết doanh nghiệp để giảm chi phí phát sinh.

5. Nhóm sản phẩm dược phẩm chính của Công ty Kamafa bao gồm những loại nào?
Công ty sản xuất gần 50 loại thuốc thuộc các nhóm: cơ xương khớp (Khớp Khang Thọ Plus), gan - thận (Bổ gan Kama, Kidney Kama, Vitos, X-GAN), tiêu hóa (Dạ dày Kama, Dạ Vị Khang), hô hấp (Họng Kama, Vương Phế An, Xoang Kama) và thần kinh (Bricina chống tai biến).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Phương Thảo đã phản ánh toàn diện thực trạng nhập khẩu nguyên liệu dược phẩm tại Công ty TNHH Dược phẩm Kamafa giai đoạn 2016–2020. Nghiên cứu đã làm rõ mối liên hệ giữa cơ sở lý luận ngoại thương với thực tiễn quản lý đơn hàng, hồ sơ hải quan và thanh toán quốc tế tại doanh nghiệp. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần giúp công ty tối ưu hóa chi phí nhập khẩu, kiểm soát rủi ro chuỗi cung ứng và hiện thực hóa mục tiêu phát triển giai đoạn 2021–2025.