Hình Thành Các Thiết Chế Nhằm Thúc Đẩy Quá Trình Hội Tụ Công Nghệ Số Truyền Hình Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích các thiết chế thúc đẩy hội tụ công nghệ số trong ngành truyền hình Việt Nam, hướng tới sự phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2013

126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thúc Đẩy Hội Tụ Công Nghệ Số Truyền Hình VN

Việt Nam gia nhập WTO, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng và hoàn thiện các chính sách phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực truyền hình. Sự bùng nổ của cách mạng khoa học - công nghệ, nhất là Internet, đã tạo ra những thay đổi lớn, đòi hỏi các đài PT-TH phải tiếp thu và phát huy các thành tựu công nghệ cao. Nhu cầu đời sống tinh thần của nhân dân ngày càng cao, thúc đẩy các đài PT-TH đổi mới, đầu tư trang thiết bị, công nghệ, và sáng tạo để sản xuất các chương trình đáp ứng nhu cầu đa dạng. HTV, một thương hiệu truyền hình lớn, đã có những đóng góp quan trọng, luôn hoàn thành nhiệm vụ chính trị và chăm sóc đời sống tinh thần của nhân dân. Để duy trì và phát huy những điểm mạnh, HTV cần tiếp thu công nghệ truyền hình tiên tiến, đồng thời phải có chọn lọc, phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội Việt Nam. Đây là một bài toán khó đối với các nhà quản lý công nghệ trong việc thực hiện chiến lược phát triển dài hạn.

1.1. Định Nghĩa Hội Tụ Công Nghệ Số Trong Truyền Hình

Hội tụ công nghệ số trong truyền hình là quá trình tích hợp các công nghệ khác nhau như Internet, viễn thông, và truyền hình truyền thống vào một nền tảng duy nhất. Quá trình này cho phép người dùng truy cập nội dung truyền hình trên nhiều thiết bị khác nhau như TV, máy tính, điện thoại thông minh. Số hóa truyền hình đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, mở ra nhiều cơ hội cho các đài PT-TH trong việc cung cấp các dịch vụ mới, tăng cường trải nghiệm người dùng. Ví dụ, truyền hình tương tác cho phép khán giả tham gia vào chương trình, bình chọn, hoặc đặt câu hỏi trực tiếp.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Hội Tụ Công Nghệ Số Truyền Hình

Hội tụ công nghệ số mang lại nhiều lợi ích cho ngành truyền hình. Nó giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của các đài PT-TH, mở rộng phạm vi tiếp cận khán giả, và tạo ra các nguồn doanh thu mới. Hội tụ công nghệ số cũng giúp nâng cao chất lượng chương trình truyền hình, mang đến cho khán giả những trải nghiệm mới lạ và hấp dẫn. Theo Quyết định số 2451/QĐ-TTg, số hóa truyền dẫn, phát sóng truyền hình mặt đất là lộ trình tất yếu để nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng số lượng kênh chương trình, nâng cao hiệu quả sử dụng tần số, và giải phóng tài nguyên tần số cho các dịch vụ khác.

II. Thách Thức Số Hóa Rào Cản Hội Tụ Truyền Hình Số tại VN

Việc chuyển đổi sang công nghệ số không hề dễ dàng, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh và bùng nổ thông tin. Các đài PT-TH cần cân nhắc và lựa chọn chính xác để đạt hiệu quả cao nhất. “Số hóa” là lộ trình tất yếu, nhưng “số hóa” như thế nào để đạt hiệu quả trong thời đại cạnh tranh và bùng nổ thông tin lại là điều mà các nhà quản lý công nghệ các đài PT-TH cần cân nhắc, lựa chọn chính xác. Như vậy, lý luận và thực tiễn là căn cứ vững chắc để THVN đổi mới toàn diện, thực hiện “số hóa”. Nhiều khó khăn tồn tại trong việc thực hiện “số hóa”, như vấn đề kinh phí, nguồn nhân lực, và hạ tầng kỹ thuật. Bên cạnh đó, sự thiếu đồng bộ trong việc triển khai số hóa giữa các đài PT-TH cũng là một thách thức lớn.

2.1. Vấn Đề Kinh Phí Đầu Tư Công Nghệ Số Truyền Hình

Đầu tư vào công nghệ số đòi hỏi nguồn kinh phí lớn, đặc biệt đối với các đài PT-TH địa phương. Chi phí mua sắm trang thiết bị, nâng cấp hạ tầng, và đào tạo nhân lực là những khoản chi không nhỏ. Nhiều đài PT-TH còn gặp khó khăn trong việc huy động vốn, do nguồn ngân sách hạn hẹp và khả năng thu hút đầu tư còn hạn chế. Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính từ nhà nước và các nguồn lực xã hội để giúp các đài PT-TH vượt qua khó khăn này.

2.2. Thiếu Hụt Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Cho Số Hóa

Chuyển đổi sang công nghệ số đòi hỏi đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn cao, am hiểu về công nghệ mới. Tuy nhiên, hiện nay, nhiều đài PT-TH còn thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là các kỹ sư, chuyên gia về công nghệ số. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ nhân lực, đáp ứng yêu cầu của quá trình số hóa. Ngoài ra cần xây dựng một đội ngũ lãnh đạo có tầm nhìn chiến lược về công nghệ.

2.3. Hạ Tầng Kỹ Thuật Lạc Hậu Thiếu Tính Đồng Bộ

Hạ tầng kỹ thuật của nhiều đài PT-TH còn lạc hậu, chưa đáp ứng được yêu cầu của công nghệ số. Các thiết bị cũ kỹ, hệ thống truyền dẫn kém chất lượng gây ảnh hưởng đến chất lượng chương trình và khả năng tiếp cận khán giả. Sự thiếu đồng bộ giữa các đài PT-TH trong việc triển khai số hóa cũng gây khó khăn cho việc trao đổi nội dung, hợp tác sản xuất chương trình. Vì vậy Cần có kế hoạch đầu tư nâng cấp hạ tầng, đảm bảo tính đồng bộ và hiện đại.

III. Giải Pháp Tổ Chức Quản Lý Thúc Đẩy Hội Tụ Truyền Hình

Để thúc đẩy quá trình hội tụ công nghệ số, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này cần tập trung vào việc hoàn thiện các thiết chế tổ chức, quản lý, nguồn lực, và thông tin. Thiết chế đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng hạ tầng kỹ thuật, khắc phục công nghệ lạc hậu, và tác động tích cực đến khả năng sản xuất, phân phối chương trình truyền hình. Cần xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ số, tạo điều kiện thuận lợi cho các đài PT-TH tiếp cận nguồn vốn và công nghệ mới. Cần tăng cường hợp tác giữa các đài PT-TH, chia sẻ kinh nghiệm, và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình chuyển đổi số.

3.1. Hoàn Thiện Thiết Chế Tổ Chức và Quản Lý Số Hóa

Cần có một cơ cấu tổ chức quản lý rõ ràng, hiệu quả để điều phối và triển khai các hoạt động số hóa. Phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng bộ phận, cá nhân, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các đơn vị. Xây dựng quy trình quản lý chặt chẽ, từ khâu lập kế hoạch, triển khai, đến kiểm tra, đánh giá. Cần có sự chỉ đạo sát sao từ lãnh đạo các đài PT-TH, đảm bảo sự quyết tâm và cam kết trong quá trình chuyển đổi số.

3.2. Xây Dựng Thiết Chế Nguồn Lực Tài Chính Nhân Lực

Nguồn lực đóng vai trò then chốt trong quá trình hội tụ công nghệ số. Cần có các giải pháp để đảm bảo nguồn tài chính ổn định, bền vững cho các hoạt động đầu tư, nâng cấp công nghệ. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nhân lực, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, kỹ thuật viên. Thu hút nhân tài, tạo môi trường làm việc năng động, sáng tạo để khuyến khích nhân viên phát huy tối đa năng lực.

3.3. Tăng Cường Thiết Chế Thông Tin và Truyền Thông

Thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và thúc đẩy quá trình hội tụ công nghệ số. Cần tăng cường công tác truyền thông, nâng cao nhận thức của cán bộ, nhân viên và khán giả về lợi ích của công nghệ số. Cập nhật thông tin thường xuyên về các xu hướng công nghệ mới, các giải pháp kỹ thuật tiên tiến. Tạo diễn đàn để các đài PT-TH chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi thông tin, và học hỏi lẫn nhau.

IV. Ứng Dụng MAM Nâng Cao Hiệu Quả Hội Tụ Số Tại HTV

HTV đã có những thành tựu nhất định đóng góp cho ngành truyền hình. HTV luôn hoàn thành nhiệm vụ chính trị được giao, tuyên truyền cho người dân rõ về những chính sách, pháp luật của nhà nước. Đời sống tinh thần của nhân dân luôn được HTV quan tâm chăm sóc với những chương trình văn hóa, văn nghệ, các chương trình giải trí, phim truyện… HTV luôn là một trong những đơn vị đi đầu về mặt công nghệ, sẵn sàng hợp tác, hỗ trợ các đài địa phương trong cả nước cải tiến kỹ thuật sản xuất, truyền dẫn phát sóng chương trình truyền hình.

4.1. Giới Thiệu Hệ Thống Quản Lý Tài Sản Đa Phương Tiện MAM

Hệ thống MAM (Media Asset Management) là một giải pháp công nghệ giúp quản lý, lưu trữ, và phân phối tài sản đa phương tiện một cách hiệu quả. MAM cho phép các đài PT-TH tập trung quản lý toàn bộ các file video, audio, hình ảnh, tài liệu, từ đó tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí, và nâng cao hiệu quả công việc. MAM đóng vai trò quan trọng trong việc số hóa và hội tụ công nghệ số, giúp các đài PT-TH tận dụng tối đa giá trị của tài sản đa phương tiện.

4.2. Lợi Ích Của MAM Trong Quá Trình Số Hóa Truyền Hình

MAM mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các đài PT-TH trong quá trình số hóa. Nó giúp: Tăng cường khả năng tìm kiếm, truy cập và sử dụng tài sản đa phương tiện. Tự động hóa các quy trình sản xuất, giảm thiểu thời gian và công sức. Nâng cao chất lượng và bảo mật của tài sản đa phương tiện. Tối ưu hóa việc phân phối nội dung trên nhiều kênh khác nhau. Giảm thiểu chi phí lưu trữ và quản lý tài sản đa phương tiện.

V. Kết Luận Triển Vọng và Hướng Phát Triển Truyền Hình Số VN

Quá trình hội tụ công nghệ số truyền hình Việt Nam đang diễn ra mạnh mẽ, mang đến nhiều cơ hội và thách thức. Với sự nỗ lực của các đài PT-TH, sự hỗ trợ từ nhà nước, và sự phát triển của công nghệ, ngành truyền hình Việt Nam sẽ ngày càng phát triển, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khán giả. Cần tiếp tục hoàn thiện các thiết chế, đầu tư vào công nghệ, và phát triển nguồn nhân lực để tận dụng tối đa tiềm năng của công nghệ số. Việc đẩy mạnh hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển cũng là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy quá trình hội tụ công nghệ số.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Các Giải Pháp Thúc Đẩy Hội Tụ Số

Việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp thúc đẩy hội tụ số là rất quan trọng để điều chỉnh và cải thiện. Cần có các tiêu chí đánh giá cụ thể, khách quan, dựa trên các số liệu thực tế. Đánh giá hiệu quả về mặt kinh tế, kỹ thuật, xã hội, và văn hóa. Phân tích những thành công, hạn chế, và bài học kinh nghiệm để rút ra những giải pháp tối ưu cho tương lai.

5.2. Hướng Phát Triển Của Truyền Hình Số Tại Việt Nam

Truyền hình số tại Việt Nam sẽ tiếp tục phát triển theo hướng đa dạng hóa nội dung, cá nhân hóa trải nghiệm, và tương tác cao. Sự phát triển của các công nghệ mới như AI, Big Data, và IoT sẽ tạo ra những cơ hội mới cho ngành truyền hình. Cần nắm bắt những xu hướng này để phát triển các dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu của khán giả trong kỷ nguyên số. Truyền hình số không chỉ là một phương tiện giải trí mà còn là một công cụ quan trọng để giáo dục, truyền thông, và phát triển kinh tế - xã hội.

VI. Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ Hội Tụ Công Nghệ Số Truyền Hình

Để thúc đẩy quá trình hội tụ công nghệ số truyền hình, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Các chính sách này cần tập trung vào việc tạo môi trường pháp lý thuận lợi, khuyến khích đầu tư, hỗ trợ đào tạo nhân lực, và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, điều phối, và hỗ trợ các hoạt động số hóa của ngành truyền hình. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành liên quan để đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả của các chính sách.

6.1. Chính Sách Khuyến Khích Đầu Tư Vào Công Nghệ Số

Cần có các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, và đất đai để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ số. Tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn và công nghệ mới. Xây dựng các khu công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu và phát triển để thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo trong ngành truyền hình.

6.2. Chính Sách Hỗ Trợ Đào Tạo Nhân Lực Chất Lượng Cao

Đầu tư vào các trường đại học, cao đẳng, và trung tâm đào tạo nghề để nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực. Xây dựng các chương trình đào tạo ngắn hạn, bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, kỹ thuật viên. Tạo điều kiện cho các chuyên gia, kỹ sư được học tập, nghiên cứu tại các nước phát triển.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ hình thành các thiết chế nhằm thúc đẩy quá trình hội tụ công nghệ số truyền hình việt nam 002

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I : Cơ sở lý luận của đề tài. Chương II : Thực trạng tác động của các thiết chế đến hội tụ công nghệ số Truyền hình Việt Nam. Chương III : Những giải pháp chủ yếu thúc đẩy quá trình hội tụ công nghệ số Truyền hình Việt Nam.002 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1.Một số khái niệm liên quan đến đề tài 1.

Thiết chế Thứ nhất, theo Bách khoa toàn thư mở Wikipedia, thiết chế xã hội được khái quát như sau (tham khảo tại địa chỉ trang web : http://vi.org/wiki/Thi%E1%BA%BFt_ch%E1%BA%BF_x%C3% A3_h%E1%BB%99i) Các quan hệ xã hội được hình thành từ những tương tác thường xuyên, ổn định, lâu dài, có định hướng. Trong quá trình tương tác này các khuôn mẫu hành vi, vai trò được thiết kế hóa, tức là biến thành các thiết chế. Như vậy, các nhóm, các tổ chức hay bản thân từng cá nhân chỉ như là những tập hợp người thực hiện các thiết chế mà thôi, chứ không phải là chính thiết chế. Khi nói đến thiết chế, người ta thường hiểu là thiết chế xã hội.

Thiết chế xã hội được hiểu là một hệ thống những quy tắc, giá trị và cấu trúc nhắm tới một mục đích xác định, là một hệ thống các quan hệ ổn định, tạo nên một loạt các khuôn mẫu xã hội biểu hiện sự thống nhất được xã hội công khai thừa nhận nhằm thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của xã hội. Thiết chế xã hội là hình thức cộng đồng và hình thức tổ chức của con người trong quá trình tiến hành các hoạt động xã hội. Thiết chế xã hội chính là các ràng buộc mọi cá nhân, nhóm cộng đồng và toàn thể xã hội chấp nhận và tuân thủ. Có 2 dạng thiết chế xã hội : thiết chế tự nguyện (các quy định của giá trị xã hội) và thiết chế bắt buộc (buộc phải tuân theo).

Cũng giống như nhiều khái niệm khác của xã hội học, nội hàm của thiết chế xã hội cũng chưa được xác định một cách rõ ràng. Sự nhầm lẫn phổ biến nhất là việc đồng nhất thiết chế xã hội với một nhóm thực, tổ chức thực nào đó. Lý do của sự nhầm lẫn này là mặc dù khái niệm thiết chế xã hội rất trừu tượng, nhưng bản thân thiết chế lại hữu hình. Các nhà xã hội học đều cho rằng thiết chế xã hội nảy sinh, tồn tại và phát triển là do nó đáp ứng nhu cầu xã hội.

Nhu cầu xã hội là nguyên nhân (LUAN.002 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.002 hình thành, đồng thời nó cũng là mục đích tồn tại của thiết chế xã hội. Tất cả mọi xã hội bao giờ cũng có những nhu cầu cơ bản, mà việc thỏa mãn chúng có ý nghĩa sống còn đối với sự tồn tại của bản thân xã hội. Các nhu cầu xã hội cơ bản như sau :  Giao tiếp giữa các thành viên;  Sản xuất và sản phẩm dịch vụ;  Phân phối các sản phẩm và dịch vụ hàng hóa; … Thiết chế xã hội vốn là những mô hình hành vi được đa số thừa nhận là chuẩn và thực hiện theo, do đó các cá nhân sẽ không mất thời gian để suy tính, đắn đo xem cách thức hành động đó là đúng hay sai để thực hiện hay không thực hiện. Nói cách khác, thiết chế đã đơn giản hóa tác phong hành động, lề lối tư duy của cá nhân.

Mọi thành viên hành động theo thiết chế một cách tự động hóa. Thiết chế xã hội cũng là tập hợp các vai trò đã được chuẩn hóa - Đó chính là các vai trò mà mọi cá nhân cần phải học để thực hiện thông qua quá trình xã hội hóa. Nghĩa là, thiết chế cung cấp cho cá nhân những vai trò có sẵn. Ví dụ, thiết chế gia đình cung cấp cho cá nhân những vai trò bố mẹ, con cái,.; thiết chế giáo dục cung cấp cho cá nhân các vai trò thầy, học sinh,.

chứ không phải do cá nhân sáng tạo nên các vai trò này. Nếu căn cứ tầm quan trọng, có thể phân chia thành 2 loại thiết chế : Thiết chế chủ yếu - thiết chế cần thiết nhất cho xã hội và được coi là quan trọng nhất cho lợi ích cá nhân và xã hội, và bao gồm các thiết chế sau : Thiết chế gia đình; Thiết chế giáo dục; Thiết chế kinh tế; Thiết chế chính trị; Thiết chế tôn giáo. Thiết chế phụ thuộc - những thiết chế nhỏ bé và khác biệt nhau, nằm trong thiết chế chủ yếu. Thứ hai, cần nhấn mạnh rằng, thiết chế được hiểu theo âm Hán Việt với nghĩa là cấu trúc và chế định.

Nói theo ngôn ngữ của các nhà nghiên cứu lý thuyết nhóm và lý luận văn hóa, đó là tiếp cận cấu trúc – chức năng – một thời thịnh trị, thậm chí ở Mỹ. Sự xuất hiện của lý thuyết xung đột ( Veber, Các-Mác) đã làm mất đi tính “bắt buộc” phải thực hiện của các quy định như trên đã trình bày. Nói như vậy có nghĩa là thiết chế phải bao gồm cấu trúc, (LUAN.002 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.002 chức năng của mỗi cơ cấu, mối liên hệ của các cơ cấu và luôn phải hoàn thiện để phát triển trên cơ sở “cầu đồng tồn dĩ” theo nguyên tắc của tiếp cận cấu trúc – chức năng và tiếp cận xung đột (mâu thuẫn). Trên cơ sở 2 cách nhìn trên, trong khuôn khổ luận văn này, thiết chế được hiểu là cơ cấu và các quy định để thực hiện mục tiêu của một nhóm xã hội hay một tổ chức trong môi trường thống nhất giữa các xung đột.

Trong trường hợp công nghệ hội tụ số của đài truyền hình Việt Nam : mục tiêu là thúc đẩy hội tụ số được thống nhất giữa các bộ phận hợp thành trong sự xung đột giữa lạc hậu và tiên tiến, giữa đổi mới và chống lại đổi mới trong các quy định về quy chế tài chính, chia sẻ thông tin và cung cách quản lý v.v…Các phần tiếp theo của luận văn đều được tiến hành theo mặt cắt này. Công nghệ Công nghệ được hiểu và tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau. Công nghệ xuất hiện khá nhiều và gắn với nhiều lĩnh vực : công nghệ thông tin, công nghệ giáo dục, công nghệ đào tạo, công nghệ du lịch, công nghệ quản lý, công nghệ sản xuất, công nghệ chế biến, công nghệ bao bì,. Định nghĩa được coi là khái quát nhất về công nghệ chính là : “Công nghệ là tất cả những cái gì dùng để biến đổi đầu vào thành đầu ra”.

Theo tổ chức phát triển công nghiệp của Liên Hiệp Quốc (United Nation‟s Industrial Development Organization - UNIDO): “Công nghệ là việc áp dụng khoa học vào công nghiệp, bằng cách sử dụng các kết quả nghiên cứu và xử lý nó một cách có hệ thống và có phương pháp” [1,tr. Theo tổ chức ESCAP (Economic and Social Commison for Asia and the Pacific - Ủy ban kinh tế và xã h ội Châu Á - Thái Bình Dương): “Công nghệ là hệ thống kiến thức về qui trình và kỹ thuật dùng để chế biến vật liệu và thông tin” [1,tr. Ở Việt Nam, trước đây thường có quan niệm cho rằng: “Công nghệ là kiến thức, kết quả của khoa học ứng dụng nhằm biến đổi các nguồn lực thành các mục tiêu sinh lợi” [1,tr.002 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.002 Luật KH&CN đã định nghĩa về công nghệ như sau : Công nghệ là tập hợp các phương pháp, quy trình, kỹ năng, bí quyết, công cụ, phương tiện dùng để biến đổi các nguồn lực thành sản phẩm [1,tr. Đây được coi là cách hiểu chính thống và phổ biến nhất ở Việt Nam, phù hợp với các quan điểm, chính sách phát triển và quản lý công nghệ của Nhà nước.

Công nghệ truyền hình Nhìn tổng quát, truyền hình là một hệ thống các nhà máy sản xuất và hệ thống phân phối sản phẩm với hàng hóa đặc thù là chương trình truyền hình. Hoạt động truyền hình được phân loa ̣i ra thành các giai đoa ̣n chính như sau : - Giai đoạn chuẩn bị (R&D) : đề xuất ý tưởng chủ đạo về nội dung với việc xác định các mục tiêu và đối tượng khán giả của chương trình. Giai đoạn này cũng bao gồm các bước chuẩn bị về nhân sự ( ê-kíp thực hiện), kỹ thuật, dự toán kinh phí,… - Giai đoạn tiền kỳ : Sau khi đã được duyệt thực hiện, giai đoạn thu thập các “nguyên vật liệu” để chuẩn bị cho quá trình sản xuất bắt đầu. Nguyên vật liệu ở đây chính là thông tin thô dưới nhiều dạng khác nhau: hình ảnh, âm thanh, văn bản, … Xác định lại công việc, ê-kíp, các yếu tố khác theo kịch bản, kinh phí đã duyệt.

- Giai đoạn “hiện trường” : đây là giai đoạn tác nghiệp sản xuất sản phẩm truyền hình ở dạng thô. Tùy theo kịch bản, việc thu hình sẽ diễn ra ở ngoại cảnh hoặc trong phim trường,… - Giai đoạn hậu kỳ sản xuất : Các thông tin tổng hợp được sẽ được đưa vào qui trình xử lý. Kết quả : Thành phẩm chính thức của truyền hình. - Giai đoạn phân phối : Sản phẩm truyền hình sau khi hoàn thành sẽ được phân phối đến đối tượng tiêu dùng là khán giả.

Ngày nay, giai đoạn này được thực hiện với nhiều hình thức : truyền hình số, truyền hình cáp, truyền hình vệ tinh, truyền hình internet, … và kể cả sản phẩm truyền hình được sao lưu ra ổ cứng, DVD,… để bán. Hoạt động công nghệ truyền hình là các hoạt động về nghiên cứu và phát triển công nghệ , dịch vụ tư vấn , chuyển giao công nghệ , hoạt động khai (LUAN.002 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.002 thác công nghệ, phát huy sáng kiến, cải tiến kỹ thuật, hợp lý hóa quy triǹ h sản xuất, … Sản phẩm của công nghệ truyền hình từ đó tùy theo từng giai đoa ̣n có thể là: kịch bản truyền hình, dây chuyền sản xuất một chương trình truyền hình, chương trình truyền hình, hệ thống phát hình, mạng lưới truyền dẫn và phát hình, … Sản phẩm công nghệ truyền hình có thể là một sản phẩm vô hình (thông tin, …) hoặc hữu hình (máy móc, thiết bị kỹ thuật, …). Như vậy, các đài truyền hình có 2 chức năng : sản xuất và phân phối. Giai đoa ̣n sản xuất tập trun g vào việc sản xuất ra sản phẩm có chất lượng nội dung tốt, đáp ứng đúng nhu cầu của nhóm đối tượng khán giả.

Giai đoa ̣n phân phối sẽ tập trung vào việc làm sao đưa sản phẩm đến được đúng và nhiề u nhất nhóm đối tượng khán giả. Với bản chất thông tin của sản phẩm truyền hình , hàm lượng tri thức trong sản phẩm rất lớn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thúc Đẩy Hội Tụ Công Nghệ Số Truyền Hình Việt Nam" tập trung vào việc phân tích và đề xuất các giải pháp để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực truyền hình tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng các công nghệ mới, cải thiện hạ tầng kỹ thuật, và nâng cao chất lượng nội dung để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khán giả. Việc hội tụ công nghệ số không chỉ giúp các đài truyền hình tối ưu hóa hoạt động mà còn mở ra nhiều cơ hội kinh doanh mới, đồng thời góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Để hiểu sâu hơn về các tiêu chuẩn kỹ thuật và kết quả triển khai thực tế của truyền hình số mặt đất tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ truyền hình số mặt đất theo tiêu chuẩn dvb t2 và kết quả đo kiểm thực tế tại việt nam. Tài liệu này cung cấp cái nhìn chi tiết về công nghệ DVB-T2 và các kết quả đo kiểm thực tế, giúp bạn có thêm thông tin để đánh giá hiệu quả của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực truyền hình.