Tổng quan nghiên cứu

Lũy kế 35 năm đổi mới, Việt Nam đã thu hút gần 438,7 tỷ USD vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Riêng năm 2022, tổng vốn FDI đăng ký đạt gần 27,72 tỷ USD với mức giải ngân kỷ lục 22,4 tỷ USD, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm 2021. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về lượng của dòng vốn này cũng bộc lộ nhiều hệ lụy nghiêm trọng về môi trường và tiêu tốn tài nguyên. Trước thực trạng đó, việc chuyển dịch phương thức từ thu hút FDI đại trà sang thu hút dòng vốn FDI "xanh" trở thành yêu cầu sống còn cho chiến lược phát triển bền vững quốc gia.

Thành phố Hải Phòng – trung tâm công nghiệp cảng biển trọng điểm phía Bắc – luôn duy trì vị thế điểm sáng đầu tư khi đạt gần 2,5 tỷ USD vốn FDI năm 2022 với 48 dự án cấp mới và 37 dự án điều chỉnh tăng vốn, đứng thứ 4 toàn quốc, sau khi đã bứt phá dẫn đầu cả nước vào năm 2021 với tổng vốn đăng ký đạt trên 5 tỷ USD. Dù vậy, hoạt động thu hút FDI xanh tại Hải Phòng vẫn đối mặt với nhiều rào cản do thiếu hụt khung tiêu chuẩn sàng lọc môi trường, năng lực kỹ thuật và nguồn nhân lực chất lượng cao.

Luận văn tập trung giải quyết câu hỏi: Chính quyền thành phố Hải Phòng cần thực hiện những giải pháp trọng tâm nào để tăng cường thu hút FDI xanh hướng đến phát triển bền vững? Mục tiêu nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng thu hút FDI giai đoạn 2018-2022, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ giai đoạn 2024-2030. Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và chỉ số xanh cấp tỉnh (PGI), định hình Hải Phòng trở thành đô thị cảng biển xanh văn minh, hiện đại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng Lý thuyết Phát triển Bền vững bắt nguồn từ Báo cáo Brundtland (WCED, 1987) và các Tuyên bố Thượng đỉnh Trái đất Rio 1992, Johannesburg 2002, xác lập mối quan hệ tương hỗ cân bằng giữa ba trụ cột: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường tự nhiên.

Song song đó, nghiên cứu tích hợp Khung phân tích FDI xanh theo chuẩn mực của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 2010) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2011, 2015). Theo đó, FDI xanh được định hình qua 3 cấu phần cốt lõi:

  • Đầu tư vào sản xuất hàng hóa, dịch vụ môi trường;
  • Đầu tư áp dụng công nghệ sạch, quy trình sản xuất carbon thấp giảm thiểu phát thải khí nhà kính (GHG);
  • Đầu tư nâng cấp hoặc phát triển kết cấu hạ tầng kỹ thuật sinh thái.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Vốn FDI xanh (Green FDI), Phát triển bền vững (Sustainable Development) và Bộ tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn xác được tổng hợp từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Niên giám Thống kê thành phố Hải Phòng và các báo cáo chuyên đề của Ban Quản lý Khu Kinh tế Hải Phòng trong chuỗi thời gian 5 năm (2018-2022).

Cỡ mẫu phân tích bao quát 100% dữ liệu thống kê của 85 dự án FDI phát sinh trong năm 2022 (gồm 48 dự án cấp mới và 37 lượt dự án tăng vốn) cùng toàn bộ các dự án đầu tư lũy kế đang hoạt động tại 14 khu công nghiệp và khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải trên địa bàn thành phố. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện tuyệt đối và phản ánh chân thực bức tranh thu hút đầu tư tại địa phương.

Luận văn kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh chuỗi thời gian đối chiếu với kinh nghiệm thực tiễn từ các địa phương dẫn đầu như Bình Dương (với hơn 30 khu công nghiệp), TP. Hồ Chí Minh và Quảng Ninh. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này nhằm bóc tách các biến động về cơ cấu vốn, đánh giá tác động đa chiều của FDI tới các chỉ số kinh tế - xã hội và môi trường, làm nổi bật các khoảng trống chính sách mà phương pháp định lượng đơn thuần không thể bao quát hết.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô thu hút dòng vốn FDI vào Hải Phòng tăng trưởng ấn tượng nhưng cơ cấu dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn. Giai đoạn 2018-2022, vốn FDI đóng góp bình quân trên 35% tổng vốn đầu tư toàn xã hội của thành phố, góp phần duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế địa phương đạt mức bình quân 12,3%/năm. Năm 2022, thu hút FDI vào các khu công nghiệp đạt gần 2,5 tỷ USD, song hơn 68% tổng số dự án vẫn tập trung vào các phân ngành gia công, lắp ráp cơ khí, dệt may và chế tạo điện tử cơ bản.

Thứ hai, bước đầu xuất hiện các điểm sáng trong chuyển đổi mô hình khu công nghiệp sinh thái nhưng quy mô chưa đồng đều. Việc thí điểm mô hình khu công nghiệp sinh thái tại Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền và Tổ hợp DEEP C giúp tỷ lệ tái sử dụng nước thải đạt khoảng 25% và giảm gần 15% lượng phát thải carbon cục bộ. Tuy vậy, tỷ lệ các doanh nghiệp FDI đầu tư hệ thống sử dụng năng lượng tái tạo (điện mặt trời mái nhà) trên toàn địa bàn mới chỉ đạt khoảng 18,5%.

Thứ ba, sự thiếu hụt về nguồn nhân lực kỹ thuật cao và rào cản công nghệ xanh. Tỷ lệ lao động kỹ thuật có chứng chỉ chuyên môn vận hành công nghệ sạch chỉ đạt khoảng 26,5% trong tổng số hơn 180.000 lao động tại các khu công nghiệp. Tỷ lệ chi tiêu cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) của các doanh nghiệp FDI tại địa bàn chỉ chiếm dưới 3,5% tổng vốn đăng ký.

Thảo luận kết quả

Thực trạng trên bắt nguồn từ việc công tác thẩm định dự án thời gian qua chủ yếu ưu tiên quy mô vốn giải ngân và tốc độ lấp đầy diện tích khu công nghiệp, chưa xây dựng được hàng rào kỹ thuật và bộ tiêu chí định lượng về mức tiêu hao năng lượng hay suất vốn đầu tư trên diện tích đất.

Khi thảo luận kết quả, diễn biến dòng vốn và cơ cấu dự án có thể được trình bày trực quan qua biểu đồ cột chồng kết hợp đồ thị đường thể hiện tương quan giữa tổng vốn FDI đăng ký và tốc độ tăng trưởng chỉ số xanh cấp tỉnh (PGI) qua từng năm giai đoạn 2018-2022. Bảng tổng hợp so sánh chỉ số năng lực cạnh tranh (PCI) của Hải Phòng với các tỉnh lân cận cũng minh chứng rõ ràng: tiêu chí gia nhập thị trường và cải cách hành chính đạt điểm số cao, nhưng tiểu chỉ số về môi trường và đào tạo lao động vẫn cần cải thiện đáng kể.

So sánh với bài học từ Bình Dương – nơi thu hút thành công nhà máy trung hòa carbon của Tập đoàn Lego trị giá hơn 1 tỷ USD và dự án xanh của Pandora – có thể thấy Hải Phòng cần một chiến lược tiếp cận nhà đầu tư mục tiêu gắn liền với cam kết Net Zero. Bài học từ Quảng Ninh với tỷ lệ 100% khu công nghiệp có trạm xử lý nước thải tập trung đạt chuẩn và hệ thống quan trắc tự động cũng cho thấy tầm quan trọng của việc hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về môi trường.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, xây dựng và ban hành Bộ tiêu chí sàng lọc dự án FDI xanh cấp địa phương. Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng phối hợp với Ban Quản lý Khu Kinh tế Hải Phòng ban hành khung tiêu chuẩn đánh giá suất đầu tư tối thiểu đạt từ 5 - 10 triệu USD/ha, định mức tiêu thụ năng lượng và cam kết lộ trình giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Mục tiêu đạt 100% dự án FDI cấp mới từ năm 2025 đáp ứng tiêu chuẩn công nghệ sạch, kiên quyết từ chối các dự án có nguy cơ ô nhiễm cao.

Thứ hai, phát triển đồng bộ kết cấu hạ tầng kỹ thuật và nhân rộng mô hình khu công nghiệp sinh thái. Đẩy nhanh tiến độ chuyển đổi tối thiểu 30% các khu công nghiệp hiện hữu sang mô hình khu công nghiệp sinh thái trước năm 2028. Sở Xây dựng và Sở Tài nguyên và Môi trường chỉ đạo hoàn thiện 100% trạm xử lý nước thải tập trung chuẩn A, lắp đặt hệ thống quan trắc tự động liên tục truyền dữ liệu về cơ quan quản lý và khuyến khích 40% doanh nghiệp FDI lắp đặt hệ thống điện mặt trời mái nhà.

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế chính sách ưu đãi tài chính và cải cách thủ tục hành chính. Sở Kế hoạch và Đầu tư chủ trì tham mưu chính sách giảm 30% thời gian xử lý thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép dự án xanh; áp dụng chính sách ưu đãi tối đa về thuế suất thu nhập doanh nghiệp và hỗ trợ 20-30% chi phí chuyển giao công nghệ sạch đối với các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) thành lập trung tâm R&D tại địa phương trong giai đoạn 2024-2026.

Thứ tư, nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật xanh. Sở Lao động - Thương binh và Xã hội chủ trì liên kết giữa các trường đại học, trường cao đẳng nghề trọng điểm trên địa bàn thành phố với các doanh nghiệp FDI. Mục tiêu nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo nghề kỹ thuật công nghệ cao lên 35-40% vào năm 2026, cung ứng kịp thời cho các dự án chuyển đổi số và công nghiệp bán dẫn, năng lượng sạch.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách tại địa phương (UBND thành phố Hải Phòng, Ban Quản lý Khu Kinh tế, Sở Kế hoạch và Đầu tư). Luận văn cung cấp khung phân tích thực chứng và hệ thống tiêu chí định lượng để các cơ quan này ban hành quy chuẩn sàng lọc dự án, xây dựng chiến lược xúc tiến đầu tư thế hệ mới gắn với tăng trưởng xanh.

Nhóm 2: Các chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp, cụm công nghiệp trên địa bàn thành phố và khu vực duyên hải Bắc Bộ. Nghiên cứu mang lại mô hình tham chiếu chi tiết về chuyển đổi khu công nghiệp sinh thái, tối ưu hóa hệ thống xử lý chất thải tuần hoàn và nâng cao giá trị gia tăng để cạnh tranh thu hút vốn đầu tư quốc tế.

Nhóm 3: Các doanh nghiệp FDI, tập đoàn đa quốc gia và hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài (EuroCham, AmCham, KoCham, JCCI). Nghiên cứu giúp các nhà đầu tư nắm bắt định hướng chiến lược, chính sách ưu đãi và tiêu chuẩn môi trường tại Hải Phòng, từ đó chủ động xây dựng phương án kinh doanh tích hợp tiêu chuẩn ESG.

Nhóm 4: Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế, Quản lý Kinh tế, Kinh doanh Quốc tế. Luận văn là tài liệu tham khảo giàu tính học thuật, cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm giai đoạn 2018-2022 và phương pháp luận rõ ràng về mối quan hệ giữa FDI và phát triển bền vững.

Câu hỏi thường gặp

FDI xanh khác biệt căn bản như thế nào so với FDI truyền thống? FDI truyền thống chủ yếu hướng đến tối đa hóa lợi nhuận, khai thác tài nguyên và nhân công giá rẻ, dễ dẫn đến nguy cơ ô nhiễm môi trường. Ngược lại, FDI xanh đặt trọng tâm vào việc chuyển giao công nghệ carbon thấp, tiết kiệm năng lượng, tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực ESG và cam kết phát triển bền vững cả về mặt kinh tế, xã hội lẫn môi trường sống.

Hải Phòng sở hữu những lợi thế cạnh tranh then chốt nào để thu hút FDI xanh? Hải Phòng sở hữu vị trí địa lý đắc địa với hệ thống cảng nước sâu Lạch Huyện, mạng lưới cao tốc đồng bộ kết nối vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc, nguồn năng lượng gió ngoài khơi tiềm năng và quỹ đất công nghiệp quy mô lớn tại Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải sẵn sàng cho các dự án xanh quy mô hàng tỷ USD.

Thách thức lớn nhất của thành phố khi triển khai thu hút dòng vốn này là gì? Thách thức cốt lõi là sự thiếu hụt khung pháp lý định lượng về tiêu chuẩn xanh tại cấp địa phương, áp lực cạnh tranh chỉ tiêu tăng trưởng ngắn hạn và tỷ lệ lao động chất lượng cao vận hành công nghệ sạch còn hạn chế, khi hiện chỉ đạt khoảng 26,5% tổng lực lượng lao động công nghiệp.

Hải Phòng có thể học hỏi bài học kinh nghiệm then chốt nào từ Bình Dương và Quảng Ninh? Hải Phòng có thể áp dụng chiến lược thu hút các dự án quy mô lớn mang tính biểu tượng trung hòa carbon như dự án 1 tỷ USD của Lego tại Bình Dương, đồng thời học tập Quảng Ninh trong việc yêu cầu 100% doanh nghiệp khu công nghiệp hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải chuẩn và đẩy mạnh cải cách hành chính, giảm 30% thời gian xử lý thủ tục.

Các doanh nghiệp đầu tư dự án FDI xanh tại Hải Phòng sẽ nhận được ưu đãi gì? Doanh nghiệp được hưởng mức thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi theo quy định của khu kinh tế (10% trong 15 năm, miễn 4 năm và giảm 50% trong 9 năm tiếp theo), hỗ trợ mặt bằng sạch, ưu tiên kết nối hạ tầng năng lượng tái tạo và được hỗ trợ thủ tục hải quan, cấp phép nhanh chóng qua cơ chế một cửa liên thông.

Kết luận

  • Dòng vốn FDI đóng vai trò đầu tàu thúc đẩy GRDP Hải Phòng tăng trưởng bình quân trên 12%/năm, khẳng định vị thế trung tâm kinh tế biển năng động hàng đầu cả nước.
  • Xu hướng chuyển dịch từ FDI số lượng sang FDI xanh là đòi hỏi khách quan, cấp thiết nhằm giải quyết hài hòa bài toán giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái.
  • Hệ thống giải pháp cần tập trung vào việc chuẩn hóa bộ tiêu chí sàng lọc kỹ thuật, phát triển mô hình khu công nghiệp sinh thái và nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật cao.
  • Đóng góp chính của luận văn là hệ thống hóa khung lý thuyết FDI xanh cấp tỉnh và đưa ra các hàm ý chính sách cụ thể có khả năng ứng dụng trực tiếp cho chính quyền thành phố Hải Phòng giai đoạn 2024-2030.
  • Lộ trình triển khai khuyến nghị chia thành hai giai đoạn: Giai đoạn 2024-2026 tập trung hoàn thiện thể chế và nâng cấp hạ tầng; Giai đoạn 2027-2030 nâng tỷ trọng FDI xanh lên trên 40% tổng vốn đầu tư.

Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành thành phố cảng quốc tế xanh, thông minh và bền vững, các cấp lãnh đạo chính quyền, ban quản lý các khu công nghiệp cùng cộng đồng doanh nghiệp cần bắt tay hành động quyết liệt ngay hôm nay để đón đầu làn sóng dịch chuyển dòng vốn đầu tư xanh toàn cầu.