Tổng quan luận án

Tên luận án: FDI và ô nhiễm môi trường: Vai trò của chính sách công ở các quốc gia đang phát triển Tác giả: Huỳnh Văn Mười Một Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9340201) Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh Người hướng dẫn: PGS.TS Bùi Thị Mai Hoài; PGS.TS Trần Tiến Khai Năm bảo vệ: 2019

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tác giả xác định tính cấp thiết từ hai góc độ: bối cảnh thực tiễn và bối cảnh lý thuyết. Về thực tiễn, nhiều quốc gia đang phát triển chú trọng mục tiêu tăng trưởng kinh tế thông qua chính sách thu hút FDI trong khi áp dụng các quy định bảo vệ môi trường thiếu chặt chẽ (Cole & cộng sự, 2006; Lan & cộng sự, 2012; Solarin & cộng sự, 2017). Nghiên cứu thường niên được công bố tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới tại Davos chỉ ra, trong số 10 quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất từ hiện tượng Trái Đất nóng lên, 9 quốc gia là các nước kém và đang phát triển, bao gồm Việt Nam. Thành phố Hồ Chí Minh được dẫn chứng với nồng độ chất ô nhiễm ven đường giao thông (chủ yếu CO₂) cao gấp 1,44 lần mức khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới.

Về bối cảnh lý thuyết, tác giả chỉ ra ba khoảng trống chính: (1) bằng chứng thực nghiệm về giả thuyết đường cong Kuznets môi trường (EKC) vẫn chưa rõ ràng và chủ yếu được thực hiện ở trường hợp các quốc gia phát triển; (2) các nghiên cứu thường đánh giá tác động của từng yếu tố một cách riêng phần—hoặc tác động FDI lên ô nhiễm, hoặc quan hệ giữa thể chế và ô nhiễm—mà chưa xem xét đồng thời; (3) vai trò của chính phủ ở góc độ chính sách công (chính sách tài khóa) trong mối liên hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường tại các nền kinh tế đang phát triển còn rất ít được phân tích.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án đặt ra bốn mục tiêu phân tích:

  1. Đánh giá thực nghiệm tác động của các nhân tố đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển.
  2. Đánh giá thực nghiệm tác động của FDI đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển.
  3. Đánh giá thực nghiệm vai trò của thể chế trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường.
  4. Đánh giá thực nghiệm vai trò của chính sách công trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường.

Tương ứng, bốn câu hỏi nghiên cứu được đặt ra: (1) Các nhân tố nào tác động đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển? (2) Tác động của FDI đến mức độ ô nhiễm môi trường là như thế nào? (3) Vai trò của thể chế trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường là như thế nào? (4) Vai trò của chính sách công trong mối quan hệ đó là như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là mối liên hệ giữa thể chế, thuế, chi tiêu công, FDI và ô nhiễm môi trường (đo bằng phát thải CO₂), cùng các biến kiểm soát gồm thu nhập bình quân đầu người, độ mở thương mại, đầu tư trong nước, sử dụng năng lượng. Phạm vi không gian bao gồm 86 quốc gia đang phát triển trên thế giới; phạm vi thời gian là giai đoạn 2002–2014.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Về giả thuyết EKC: Hướng nghiên cứu này bắt nguồn từ Grossman & Krueger (1991, 1995), Ngân hàng Thế giới (1992) và Panayotou (1993), luận giải mối quan hệ phi tuyến dạng U ngược giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường. Ekins (1997) và Roca & cộng sự (2001) nhận xét, dù có bằng chứng nhất định về mức ô nhiễm giảm ở các nước phát triển, song chưa có bằng chứng thực nghiệm nào đáp ứng giả thuyết EKC một cách rõ ràng. Yandle & cộng sự (2004) lập luận, cải thiện môi trường gắn với tăng thu nhập không tự động xảy ra mà phụ thuộc nhiều vào chính sách và thể chế.

Về tác động của FDI lên môi trường: Hai giả thuyết trái chiều đã được kiểm định rộng rãi. Ủng hộ giả thuyết thiên đường ô nhiễm có các nghiên cứu của He (2006), Jorgenson & cộng sự (2007), Hitam & Borhan (2012), Kivyiro & Arminen (2014), Omri & cộng sự (2014), Ren & cộng sự (2014), Baek (2016), Bakhsh & cộng sự (2017) cho Pakistan giai đoạn 1980–2014, Solarin & cộng sự (2017) cho Ghana giai đoạn 1980–2012, Abdouli & Hammami (2017), Sapkota & Bastola (2017), Behera & Dash (2017). Ngược lại, ủng hộ giả thuyết cải thiện ô nhiễm có Dong & cộng sự (2012), Al-mulali & Tang (2013), Hao & Liu (2015), Mert & Bölük (2016), Zhang & Zhou (2016). Antweiler & cộng sự (2001), Eskeland & Harrison (2003) và Zarsky (1999) xây dựng lý luận cho giả thuyết cải thiện ô nhiễm, trong khi Arrow & cộng sự (1995), Wheeler (2001), Aliyu & cộng sự (2005) cung cấp căn cứ lý luận cho giả thuyết thiên đường ô nhiễm.

Về vai trò của thể chế: Damania & cộng sự (2003) chỉ ra tham nhũng làm suy yếu việc thực thi các chính sách môi trường. Abid & cộng sự (2016) phân tích tác động không đồng nhất của các biến số thể chế: ổn định chính trị, hiệu quả chính phủ, dân chủ và kiểm soát tham nhũng làm giảm ô nhiễm; ngược lại, chất lượng các quy định và tuân thủ luật pháp lại làm tăng lượng khí thải CO₂. Gani & Scrimgeour (2014), López & Palacios (2014) và D. Wang & cộng sự (2013) cũng thuộc hướng nghiên cứu này.

Về vai trò của chính sách công: Đây là hướng nghiên cứu còn ít công trình, tập trung chủ yếu ở các nền kinh tế phát triển. Halkos & Paizanos (2016) luận giải, dù cải thiện môi trường không phải mục tiêu chính của chính sách tài khóa, các chính sách này tác động có ý nghĩa đến hiệu quả của quy định môi trường. Lopez & cộng sự (2011) và Adewuyi (2016) đề xuất bốn cơ chế tác động của chi tiêu công đến chất lượng môi trường.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án xác định, các nghiên cứu trước chưa đồng thời đánh giá vai trò của chính phủ ở cả hai khía cạnh thể chế và chính sách công (chính sách tài khóa) trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển. Đây là khoảng trống mà luận án tập trung giải quyết.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích

Luận án sử dụng ba nền tảng lý thuyết chính:

Giả thuyết đường cong Kuznets môi trường (Environmental Kuznets Curve – EKC): Được phát triển từ Simon Kuznets và tiếp nối bởi Grossman & Krueger (1991, 1995), Panayotou (1993), luận giải mối quan hệ phi tuyến dạng U ngược giữa thu nhập và ô nhiễm. Nhiều nghiên cứu chỉ ra mức ngưỡng thu nhập bình quân đầu người ở khoảng 8.000 USD/năm, dưới ngưỡng này tăng trưởng đồng hành với tăng ô nhiễm, vượt ngưỡng này ô nhiễm có xu hướng giảm.

Mô hình STIRPAT (Stochastic Impacts by Regression on Population, Affluence and Technology): Được phát triển bởi Dietz & Rosa (1994, 1997) từ mô hình IPAT, cho phép kiểm định thực nghiệm các giả thuyết về tác động của dân số, sự sung túc và công nghệ đến hệ sinh thái. Mô hình được biến đổi sang dạng logarit để các hệ số thể hiện co giãn sinh thái. York & cộng sự (2003) và McGee & cộng sự (2015) là các công trình tiêu biểu trong hướng phát triển này.

Lý thuyết kinh tế học thể chế mới (New Institutional Economics – NIE): Dựa trên North (1990), trường phái này xem thể chế là "nhân tố sâu" đối với các mục tiêu xã hội. Tiếp cận kinh tế sinh thái thể chế, với các công trình điển hình của Bromley (1992), Schlager & Ostrom (1992), Ostrom (2005), Paavola (2007) và Fernández Fernández & cộng sự (2018), xem xét vấn đề môi trường gắn liền với các khuôn khổ quản trị quốc gia. Ménard (2011) xác định bốn thành phần thể chế có ý nghĩa với việc phân bổ quyền gây ô nhiễm: luật pháp, chính trị, hành chính và ý thức hệ.

Bên cạnh đó, luận án sử dụng lý thuyết thuế Pigou để lý giải vai trò của chính sách thuế đối với ô nhiễm: thuế môi trường tối ưu được thiết kế để buộc các công ty nội hoá ngoại tác và điều chỉnh sản lượng về mức tối ưu xã hội (Bluffstone, 2003). Lý thuyết lợi thế so sánh (Eskeland & Harrison, 2003) được sử dụng để giải thích giả thuyết thiên đường ô nhiễm.

Các giả thuyết nghiên cứu

Giả thuyết Nội dung
H1 FDI có tác động dương đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển
H2 Thể chế có tác động âm đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển
H3 Thể chế làm giảm tác động dương của FDI đối với mức độ ô nhiễm môi trường
H4 Chi tiêu công có tác động âm đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển
H5 Thuế có tác động âm đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển
H6 Thuế làm giảm tác động dương của FDI đối với mức độ ô nhiễm môi trường
H7 Chi tiêu công làm giảm tác động dương của FDI đối với mức độ ô nhiễm môi trường

Phương pháp và nguồn dữ liệu

Phương pháp ước lượng chính là GMM Arellano-Bond hệ thống hai bước (System GMM – S-GMM), được đề xuất bởi Arellano & Bond (1991), Holtz-Eakin & cộng sự (1988) và triển khai theo Roodman (2006). Phương pháp này được lựa chọn vì ưu thế xử lý các vấn đề kinh tế lượng của dữ liệu bảng như tương quan chuỗi, phương sai không cố định và đặc biệt là hiện tượng nội sinh. Phần mềm sử dụng là Stata.

Dữ liệu có dạng thứ cấp dạng bảng (panel data), gồm 86 quốc gia đang phát triển, giai đoạn 2002–2014. Biến phụ thuộc là lượng phát thải CO₂. Các biến độc lập chính gồm FDI, sáu chỉ tiêu thể chế từ bộ chỉ số WGI (Worldwide Governance Indicators), thuế và chi tiêu công. Các biến kiểm soát bao gồm GDP bình quân đầu người, độ mở thương mại, đầu tư trong nước, mức tiêu thụ năng lượng, đô thị hóa và công nghiệp hóa. Nguồn dữ liệu cụ thể: biến kinh tế lấy từ bộ chỉ số WDI (World Development Indicators) của Ngân hàng Thế giới; biến thể chế lấy từ bộ WGI của Ngân hàng Thế giới.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày bối cảnh nghiên cứu từ hai góc độ thực tiễn và lý thuyết, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu. Bốn mục tiêu, bốn câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi được xác lập. Quy trình nghiên cứu gồm bốn bước: (1) xem xét tài liệu và xác định vấn đề, (2) thiết kế mô hình và phương pháp, (3) kiểm định mô hình thực nghiệm bằng Stata, (4) thảo luận kết quả và đề xuất chính sách. Chương cũng trình bày bốn mô hình thực nghiệm tương ứng với bốn mục tiêu nghiên cứu.

Chương 2 – Cơ sở lý thuyết nghiên cứu

Chương xây dựng ba lớp lý luận. Lớp thứ nhất trình bày giả thuyết EKC và mô hình STIRPAT như nền tảng giải thích các nhân tố tác động đến ô nhiễm môi trường. Phần về STIRPAT truy nguyên từ mô hình IPAT (Impact = Population × Affluence × Technology) rồi đến mô hình ImPACT của Waggoner & Ausubel (2002), cuối cùng đến STIRPAT của Dietz & Rosa (1994), nhấn mạnh ưu điểm của STIRPAT trong việc cho phép kiểm định giả thuyết thay vì chỉ là phương trình kế toán.

Lớp thứ hai trình bày lý luận về tác động của FDI đến ô nhiễm theo hai giả thuyết đối lập: giả thuyết cải thiện ô nhiễm (pollution halo hypothesis) và giả thuyết thiên đường ô nhiễm (pollution haven hypothesis). Cơ chế của giả thuyết cải thiện ô nhiễm được giải thích qua hai lý do: (1) các công ty đa quốc gia từ OECD sử dụng công nghệ thân thiện môi trường và có thể chuyển giao gián tiếp cho doanh nghiệp trong nước; (2) các công ty FDI áp dụng tiêu chuẩn quản lý nội bộ nghiêm ngặt hơn. Giả thuyết thiên đường ô nhiễm được giải thích qua lý thuyết lợi thế so sánh: sự khác biệt chi phí môi trường giữa các nước tạo ra quá trình tái cấu trúc sản xuất, dịch chuyển ngành "bẩn" sang các quốc gia có quy định lỏng lẻo hơn.

Lớp thứ ba trình bày lý thuyết về vai trò của chính phủ ở hai góc độ thể chế (dựa trên NIE, North 1990; Ostrom 2005; Ménard 2011; Paavola 2007) và chính sách công (chính sách tài khóa, dựa trên Halkos & Paizanos 2016; Lopez & cộng sự 2011; lý thuyết thuế Pigou). Phần cuối chương điểm lại các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan và xác định khoảng trống nghiên cứu.

Chương 3 – Quy trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương trình bày bốn mô hình thực nghiệm tương ứng với bốn mục tiêu. Phương pháp S-GMM hai bước được trình bày chi tiết. Phần mô tả dữ liệu cung cấp thống kê mô tả các biến kinh tế và biến thể chế (sáu chỉ tiêu quản trị công từ WGI). Bảng 3.1 trình bày thống kê mô tả các biến; Bảng 3.2 trình bày thống kê mô tả các biến thể chế; Bảng 3.3 mô tả cách đo lường từng biến. Dữ liệu đồ thị cho thấy xu hướng phát thải CO₂, dòng vốn FDI (phân chia theo nhóm thu nhập) và sáu chỉ tiêu thể chế tại các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2002–2014.

Chương 4 – Kết quả và thảo luận

Chương trình bày kết quả ước lượng theo trình tự bốn mục tiêu:

Đánh giá tác động các nhân tố đến ô nhiễm môi trường (Bảng 4.1): Kết quả xác nhận tác động của các nhân tố trong mô hình STIRPAT và EKC đến lượng khí thải CO₂ tại 86 quốc gia đang phát triển.

Kiểm định giả thuyết EKC (Bảng 4.2, Bảng 4.3): Kết quả ước lượng ngưỡng tác động của thu nhập đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển được trình bày.

Kiểm định tác động của FDI (Bảng 4.4): Kết quả cho thấy FDI có tác động dương đến lượng khí thải CO₂ tại các quốc gia đang phát triển, phù hợp với giả thuyết thiên đường ô nhiễm và ủng hộ Giả thuyết 1. Điều này hàm ý, trong điều kiện các quốc gia đang phát triển thu hút FDI với các quy định môi trường còn hạn chế, dòng vốn này có xu hướng làm tăng mức độ ô nhiễm.

Kiểm định vai trò của thể chế (Bảng 4.5, Bảng 4.6): Bảng 4.5 trình bày tác động của các khía cạnh thể chế đến CO₂. Bảng 4.6 trình bày vai trò của thể chế trong mối quan hệ giữa FDI và CO₂. Kết quả cho thấy thể chế đóng vai trò có ý nghĩa, ủng hộ Giả thuyết 2 và Giả thuyết 3.

Kiểm định vai trò của chính sách công (Bảng 4.7, Bảng 4.8): Bảng 4.7 trình bày tác động trực tiếp của chính sách công (thuế và chi tiêu công) đến CO₂. Bảng 4.8 trình bày vai trò tương tác của chính sách công với FDI đối với CO₂. Kết quả khẳng định chính sách công đóng vai trò có ý nghĩa trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường.

Chương 5 – Kết luận và hàm ý chính sách

Chương tổng hợp kết quả, nêu các đóng góp, đề xuất hàm ý chính sách cho các quốc gia đang phát triển nói chung và Việt Nam nói riêng, đồng thời thừa nhận hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận

Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về giả thuyết EKC tại 86 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2002–2014 bằng phương pháp S-GMM—một phương pháp xử lý được hiện tượng nội sinh và tương quan chuỗi trong dữ liệu bảng, với bộ dữ liệu cập nhật hơn so với các nghiên cứu trước.

Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động dương của FDI đến ô nhiễm môi trường (CO₂) tại các quốc gia đang phát triển, ủng hộ giả thuyết thiên đường ô nhiễm trong bối cảnh cụ thể của nhóm quốc gia này.

Luận án đóng góp cách tiếp cận đánh giá đồng thời vai trò của chính phủ ở cả hai khía cạnh: thể chế (sáu chỉ tiêu từ WGI) và chính sách công (thuế và chi tiêu công—hai công cụ tài khóa chính) trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường. Đây là hướng tiếp cận ít được thực hiện trong các nghiên cứu trước, đặc biệt với trường hợp các quốc gia đang phát triển.

Kiến nghị và giải pháp

Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất hai nhóm hàm ý chính sách:

Đối với các quốc gia đang phát triển: Cần xem xét cẩn trọng hơn trong việc tiếp nhận dòng vốn FDI, quản lý doanh nghiệp FDI hiệu quả hơn nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường; cần hoàn thiện và bổ sung các chính sách thu hút FDI theo hướng vừa đóng góp tích cực cho hoạt động kinh tế vừa đảm bảo phát triển bền vững gắn với môi trường.

Đối với Việt Nam: Luận án rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất một số khuyến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam trong việc phát triển kinh tế kết hợp với bảo vệ môi trường, dựa trên bằng chứng thực nghiệm từ nhóm 86 quốc gia đang phát triển.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án thừa nhận một số hạn chế. Thứ nhất, phạm vi thời gian dừng lại ở năm 2014 nên chưa phản ánh các biến động chính sách và dòng vốn FDI trong giai đoạn sau; việc cập nhật dữ liệu đến các năm gần hơn có thể cho kết quả có tính đại diện cao hơn. Thứ hai, biến phụ thuộc duy nhất được sử dụng để đo lường ô nhiễm môi trường là lượng phát thải CO₂; các chỉ số ô nhiễm khác chưa được xem xét. Thứ ba, phân tích tập trung ở cấp độ quốc gia; các nghiên cứu theo cấp độ ngành hoặc cấp độ doanh nghiệp có thể cung cấp bằng chứng bổ sung về cơ chế truyền dẫn cụ thể hơn. Tác giả đề xuất các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi thời gian, bổ sung các chỉ tiêu ô nhiễm đa dạng hơn hoặc thực hiện phân tích theo cấp độ ngành để làm rõ hơn kênh truyền dẫn của FDI đến môi trường.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

Nghiên cứu sinh và giảng viên trong các lĩnh vực kinh tế phát triển, tài chính công, kinh tế môi trường và quản trị công có thể tham khảo phần lược khảo lý thuyết ở Chương 2 (đặc biệt phần hệ thống hoá hai giả thuyết cạnh tranh về FDI và môi trường, cùng lý thuyết kinh tế học thể chế mới ứng dụng cho môi trường) và phần thiết kế phương pháp S-GMM ở Chương 3.

Người làm chính sách tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là cơ quan quản lý đầu tư nước ngoài và cơ quan tài chính–thuế, có thể tham khảo Chương 4 và Chương 5 về bằng chứng thực nghiệm vai trò của thể chế và chính sách tài khóa trong việc điều tiết mối quan hệ FDI–ô nhiễm.

Nhà nghiên cứu về Việt Nam có thể tham khảo phần hàm ý chính sách dành riêng cho Việt Nam trong Chương 5, cũng như phần bối cảnh thực tiễn ở Chương 1 nơi tác giả dẫn số liệu về nồng độ ô nhiễm tại Thành phố Hồ Chí Minh.


Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng mẫu gồm bao nhiêu quốc gia và trong giai đoạn nào? Luận án phân tích dữ liệu bảng của 86 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2002–2014. Danh sách các quốc gia và phân loại theo hai nhóm thu nhập trung bình thấp và thu nhập trung bình cao được trình bày trong Phụ lục 5 và Phụ lục 6.

2. Tại sao luận án lựa chọn phương pháp S-GMM thay vì các phương pháp hồi quy thông thường? Tác giả lập luận, dữ liệu bảng của nghiên cứu tồn tại các vấn đề kinh tế lượng gồm tương quan chuỗi, phương sai không cố định và hiện tượng nội sinh. Phương pháp GMM Arellano-Bond hệ thống hai bước (Arellano & Bond, 1991; Holtz-Eakin & cộng sự, 1988; Roodman, 2006) được chọn vì xử lý đồng thời cả ba vấn đề này, trong khi các phương pháp như OLS hay FE không kiểm soát được nội sinh.

3. Kết quả kiểm định cho thấy FDI tác động như thế nào đến ô nhiễm tại các quốc gia đang phát triển? Kết quả ước lượng từ Bảng 4.4 cho thấy FDI có tác động dương đến lượng khí thải CO₂ tại các quốc gia đang phát triển, ủng hộ Giả thuyết 1 và phù hợp với giả thuyết thiên đường ô nhiễm. Điều này hàm ý, trong điều kiện thể chế và quy định môi trường còn hạn chế như ở nhiều quốc gia đang phát triển, dòng vốn FDI có xu hướng làm tăng mức độ ô nhiễm.

4. Thể chế và chính sách công có làm thay đổi chiều hướng tác động của FDI đến ô nhiễm môi trường không? Theo kết quả trình bày ở Bảng 4.6 và Bảng 4.8, thể chế và chính sách công đều đóng vai trò có ý nghĩa trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển. Đây là kết quả trung tâm của luận án, ủng hộ các Giả thuyết 3, 6 và 7.

5. Luận án sử dụng dữ liệu thể chế từ nguồn nào và gồm những chỉ tiêu nào? Dữ liệu thể chế được lấy từ bộ chỉ số quản trị công toàn cầu (Worldwide Governance Indicators – WGI) của Ngân hàng Thế giới, bao gồm sáu chỉ tiêu. Kết quả mô tả được trình bày trong Bảng 3.2, và kết quả kiểm định vai trò của từng khía cạnh thể chế đến CO₂ được trình bày trong Bảng 4.5.


Kết luận

Luận án của Huỳnh Văn Mười Một (2019) kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa FDI, thể chế, chính sách tài khóa và ô nhiễm môi trường (CO₂) tại 86 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2002–2014 bằng phương pháp S-GMM hai bước. Kết quả xác nhận FDI có tác động dương đến ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển, đồng thời cho thấy thể chế và chính sách công (thuế và chi tiêu công) đều đóng vai trò có ý nghĩa trong mối quan hệ này. Luận án có đóng góp ở chỗ đánh giá đồng thời vai trò của chính phủ ở cả hai khía cạnh thể chế và chính sách tài khóa trong một mô hình thực nghiệm, tiếp cận tương đối ít được khai thác trong các nghiên cứu trước đó về nhóm quốc gia đang phát triển. Hàm ý chính sách tập trung vào việc thận trọng hơn trong tiếp nhận và quản lý dòng vốn FDI, song song với hoàn thiện thể chế và công cụ tài khóa nhằm hướng đến phát triển kinh tế gắn với bảo vệ môi trường.