Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế Việt Nam kể từ khi bắt đầu mở cửa thu hút vốn vào năm 1987. Tính lũy kế đến ngày 20/04/2018, Việt Nam đã có 25.524 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 321,25 tỷ USD, trong đó vốn thực hiện lũy kế ước đạt 177,47 tỷ USD (chiếm 55,2% tổng vốn đăng ký). Mặc dù khu vực FDI đóng góp lớn vào nguồn thu ngân sách, giải quyết việc làm và thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu, quá trình thu hút vốn FDI truyền thống cũng bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng về ô nhiễm môi trường, nguy cơ công nghệ lạc hậu và tính mất cân đối trong cơ cấu kinh tế.
Theo Quyết định số 1393/QĐ-TTg ngày 25/09/2012 của Thủ tướng Chính phủ về việc "Phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh", Việt Nam theo đuổi 3 mục tiêu cốt lõi: tăng trưởng kinh tế nhanh và an toàn; thực hiện công bằng xã hội gắn với nâng cao chỉ số phát triển con người; khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ chất lượng môi trường sống. Để hiện thực hóa chiến lược này đến năm 2030, Việt Nam cần khoảng 30 tỷ USD, tuy nhiên ngân sách nhà nước dự kiến chỉ đáp ứng khoảng một phần ba (1/3), đồng nghĩa gần 70% nguồn kinh phí còn lại phải huy động từ khu vực tư nhân và các dòng vốn quốc tế bên ngoài. Do đó, việc chuyển dịch dòng vốn sang kênh FDI xanh là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Làm rõ thực trạng, xu hướng và tiềm năng thu hút nguồn vốn FDI xanh tại Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá quá trình thu hút, sử dụng và quản lý nguồn vốn FDI xanh; nhận diện thuận lợi, khó khăn và thách thức thực tế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị chính sách nhằm tạo môi trường thuận lợi thu hút FDI xanh phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:
- Cơ sở lý luận về FDI xanh là gì và vai trò của nguồn vốn này đối với tái cơ cấu nền kinh tế?
- Những nhân tố khách quan và chủ quan nào chi phối quyết định giải ngân FDI xanh của nhà đầu tư vào Việt Nam? Các quốc gia trên thế giới mang lại bài học kinh nghiệm gì?
- Thực trạng thu hút FDI xanh tại Việt Nam diễn ra như thế nào, làm sao để tối ưu hóa hiệu quả nguồn vốn và định hướng giải pháp trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dòng vốn FDI, trọng tâm là phân khúc đầu tư cho kinh tế xanh và các ngành hàng hóa, dịch vụ thân thiện với môi trường.
- Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam trong mối tương quan so sánh với khu vực Châu Á và thế giới; tập trung phân tích kinh nghiệm điển hình tại Trung Quốc và Ấn Độ.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2010 – 2017, cập nhật số liệu lũy kế đến đầu năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản pháp quy trong nước về đầu tư và kinh tế xanh:
- Khái niệm FDI: Trích dẫn định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) với tiêu chí kiểm soát từ 10% quyền biểu quyết, Luật Đầu tư năm 2005 và Luật Đầu tư năm 2014 (Khoản 17 Điều 3 quy định về tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài).
- Khái niệm FDI xanh: Sử dụng định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2011) chia dòng vốn FDI xanh thành 3 mảng: cơ sở hạ tầng xanh và xanh hóa hạ tầng hiện hữu; quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên; các hoạt động trong lĩnh vực hàng hóa, dịch vụ môi trường (EGS - Environmental Goods and Services) và chuỗi giá trị xanh. Đồng thời, khóa luận tham chiếu tiêu chuẩn của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 2008 & 2010) về dòng vốn vượt tiêu chuẩn môi trường quốc gia và quy trình chuyển giao công nghệ sạch của các tập đoàn xuyên quốc gia.
- Khung phân tích nhân tố tác động: Phân chia thành nhóm nhân tố khách quan (tình hình kinh tế - chính trị quốc tế, môi trường kinh tế vĩ mô, mức độ cạnh tranh, tâm lý nhà đầu tư) và nhóm nhân tố chủ quan (chính sách thu hút FDI, môi trường đầu tư, trình độ quản lý và chất lượng lao động, chính sách môi trường).
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:
- Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Phương pháp thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp dữ liệu, so sánh theo chuỗi thời gian (2010 - 2017) và so sánh không gian địa lý (Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, các khu vực của Châu Á và toàn cầu).
- Phương pháp quy nạp và diễn dịch logic kinh tế nhằm rút ra bài học kinh nghiệm và luận cứ giải pháp.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức: UNCTAD Statistics, OECD, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổng cục Thống kê Việt Nam, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Thương mại Trung Quốc và dữ liệu fDi Intelligence.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về nguồn vốn FDI xanh
Chương này tổng kết các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến FDI xanh:
- Nghiên cứu quốc tế: Báo cáo của Stephen S. (OECD, 2011) chuẩn hóa khung lý thuyết định nghĩa và đo lường FDI xanh; báo cáo của Felipe C. và cộng sự (WEF, 2013) về huy động tài chính tư nhân cho tăng trưởng xanh; các báo cáo của UNCTAD về thương mại sinh học (BioTrade), FDI tại các nước kém phát triển (LDCs) và tác động của đầu tư nông nghiệp quy mô lớn.
- Nghiên cứu trong nước: Đề tài của Nguyễn Thị Liên Hoa và cộng sự (2010) về FDI sạch; công trình của Lê Minh Tú về FDI hàm lượng carbon thấp (low-carbon FDI); nghiên cứu của PGS.TS. Phạm Thị Ngọc Trầm về vai trò của kinh tế xanh trong tái cơ cấu nền kinh tế.
- Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng ở khung lý thuyết vĩ mô hoặc chưa cập nhật số liệu thực tế giai đoạn 2012 - 2017 sau khi Việt Nam ban hành Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh.
Chương 2: Cơ sở lý luận về thu hút nguồn vốn FDI xanh
Tác giả phân tích bản chất, vai trò đa chiều của FDI và FDI xanh trên ba phương diện kinh tế, xã hội, môi trường, đồng thời làm rõ hệ thống nhân tố tác động. Điểm nhấn của chương là phần tổng hợp thực trạng FDI và FDI xanh trên thế giới giai đoạn 2010 - 2017:
| Khu vực / Năm (Đơn vị: Triệu USD) |
2010 |
2013 |
2015 |
2016 |
2017 |
| Các nước đang phát triển ở Châu Á |
410.424 |
421.500 |
523.641 |
442.665 |
462.030 |
| - Đông Á |
201.806 |
221.275 |
317.796 |
260.033 |
264.147 |
| - Đông Nam Á |
110.559 |
126.148 |
126.639 |
101.099 |
121.079 |
| - Nam Á |
34.912 |
35.629 |
50.848 |
53.735 |
45.407 |
| - Tây Á |
63.147 |
38.447 |
28.359 |
27.797 |
31.397 |
| Toàn thế giới |
1.383.779 |
1.443.230 |
1.774.001 |
1.746.432 |
1.520.968 |
Dòng vốn FDI xanh toàn cầu tăng từ 295,5 tỷ USD năm 2010 lên 817 tỷ USD năm 2017 (đạt đỉnh 827 tỷ USD năm 2016), tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 4,8%/năm. Châu Á là khu vực dẫn đầu với mức tăng 9,8%/năm, chiếm trung bình 39,55% quy mô FDI xanh toàn cầu.
Nghiên cứu phân tích sâu kinh nghiệm thực tế từ hai quốc gia:
- Trung Quốc: Thu hút FDI đạt 21,875 tỷ USD năm 2017 (tăng trưởng bình quân 23% giai đoạn 2010 - 2017). Tuy nhiên, giai đoạn phát triển nóng đánh đổi môi trường đã gây thiệt hại kinh tế 230 tỷ USD và làm 1,2 triệu người tử vong năm 2010, 70% sông hồ và 90% nước ngầm bị ô nhiễm. Trung Quốc đã chuyển hướng bằng việc thành lập khu kinh tế đặc biệt, ban hành danh mục hướng dẫn ngành nghề thu hút FDI xanh và chính sách hoàn thuế thu nhập cho các khoản tái đầu tư vào năng lượng tái tạo.
- Ấn Độ: Giai đoạn 2005 - 2015 trở thành một trong năm thị trường điện gió lớn nhất thế giới. Năm 2016, Ấn Độ vươn lên dẫn đầu thế giới về tỷ trọng FDI xanh (chiếm 13,4% tổng FDI) nhờ các chiến dịch "Make in India", "Skill India", "Digital India" và kiên quyết từ chối dự án không đạt chuẩn xả thải. Tuy nhiên, chính sách đổi tiền mệnh giá 500 và 1.000 rupee (tháng 11/2016) cùng cuộc cải cách thuế GST năm 2017 đã gây sốc thanh khoản, khiến hàng trăm nghìn xưởng dệt phá sản và dòng vốn FDI sụt giảm mạnh.
Chương 3: Thực trạng thu hút nguồn vốn FDI xanh vào Việt Nam
Chương 3 trình bày tổng quan kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 2010 - 2017 và phân tích bức tranh thu hút vốn FDI:
- Tăng trưởng kinh tế và các chỉ số vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng GDP phục hồi từ 5,91% (bình quân 2011 - 2015) lên 6,68% (2015), 6,21% (2016) và đạt 6,81% (2017). GDP bình quân đầu người tăng từ 1.532 USD (2011) lên 2.385 USD (2017). Lạm phát CPI giảm mạnh từ 18,13% (2011) xuống 0,6% (2015).
- Cơ cấu vốn đầu tư: Năm 2017, tổng vốn đầu tư toàn xã hội đạt 1.485,1 nghìn tỷ đồng (~33% GDP), trong đó khu vực nhà nước chiếm 37,6%, khu vực ngoài nhà nước chiếm 39%, và khu vực FDI chiếm 23,4% (vốn FDI thực hiện đạt 17,5 tỷ USD, tăng 10,8%).
- Đặc điểm khu vực FDI tại Việt Nam: Khu vực FDI đóng góp 19% thu ngân sách nội địa, 19% GDP, trên 55% giá trị sản lượng công nghiệp và 73% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa năm 2017 (xuất siêu 28,8 tỷ USD, bù đắp nhập siêu 26,1 tỷ USD của khu vực trong nước).
- Thực trạng FDI xanh: Dòng vốn FDI xanh vào Việt Nam tập trung chủ yếu vào 3 lĩnh vực: năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời), cấp nước - xử lý chất thải và các hoạt động tư vấn, dịch vụ kỹ thuật môi trường chuyên môn.
- Hạn chế: Các dự án FDI lớn vẫn mang nặng tính gia công, thâm dụng đất đai, tài nguyên và năng lượng nhưng giá trị gia tăng thấp (điển hình như các dự án quy mô lớn trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo và luyện kim). Tỷ trọng FDI xanh còn khiêm tốn so với tổng vốn FDI đăng ký.
Chương 4: Giải pháp thu hút vốn FDI xanh vào Việt Nam
Chương 4 vạch ra các định hướng chiến lược và giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện định hướng sàng lọc dự án FDI dựa trên tiêu chí công nghệ sạch và suất tiêu hao năng lượng.
- Đề xuất giải pháp và kiến nghị phân cấp:
- Đối với cơ quan nhà nước trung ương: Hoàn thiện hành lang pháp lý về tiêu chuẩn môi trường; thiết lập cơ chế ưu đãi thuế, tiền thuê đất và tín dụng cho các dự án EGS và năng lượng tái tạo; đơn giản hóa thủ tục hành chính.
- Đối với chính quyền địa phương: Quy hoạch khu công nghiệp sinh thái; tăng cường thanh tra, giám sát xả thải; nâng cao tính minh bạch và chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư xanh.
- Đối với doanh nghiệp trong nước: Chủ động đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuẩn hóa quy trình sản xuất để tham gia chuỗi cung ứng đầu vào cho các tập đoàn FDI xanh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận mang lại các kết quả và đóng góp chính sau:
- Hệ thống hóa dữ liệu định lượng về FDI và FDI xanh: Tổng hợp chuỗi số liệu giai đoạn 2010 - 2017 phản ánh xu hướng dịch chuyển của dòng vốn FDI toàn cầu, khu vực Châu Á và Việt Nam.
| Chỉ tiêu kinh tế Việt Nam |
2011 |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
| Tăng trưởng GDP (%) |
6,24 |
5,98 |
6,68 |
6,21 |
6,81 |
| GDP bình quân đầu người (USD) |
1.532 |
2.052 |
2.171 |
2.215 |
2.385 |
| Chỉ số giá tiêu dùng CPI (%) |
18,13 |
1,84 |
0,60 |
2,66 |
3,53 |
| Vốn FDI thực hiện (Tỷ USD) |
11,0 |
12,5 |
14,5 |
15,8 |
17,5 |
| Tỷ trọng FDI trong xuất khẩu (%) |
~50 |
~67 |
~68 |
~71,5 |
73,0 |
- Bài học chính sách từ kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết nguyên nhân thành công và thất bại từ mô hình của Trung Quốc (công cụ hoàn thuế tái đầu tư và đặc khu kinh tế) và Ấn Độ (chính sách thắt chặt tiêu chuẩn môi trường, tác động tiêu cực của các cú sốc chính sách tiền tệ/thuế đột ngột đến tâm lý nhà đầu tư nước ngoài).
- Đóng góp ứng dụng: Đưa ra khung khuyến nghị 3 cấp (Trung ương - Địa phương - Doanh nghiệp nội địa) nhằm đáp ứng nhu cầu huy động khoảng 20 tỷ USD (70% của 30 tỷ USD) từ nguồn lực ngoài ngân sách cho Chiến lược tăng trưởng xanh đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về dữ liệu: Hệ thống thống kê phân loại ngành nghề tại Việt Nam thời điểm 2018 chưa có mã ngành thống kê riêng biệt cho "FDI xanh", do đó các số liệu định lượng phần lớn phải tổng hợp gián tiếp qua danh mục EGS và dữ liệu của các tổ chức quốc tế (UNCTAD, OECD).
- Phạm vi phân tích: Khóa luận chủ yếu sử dụng dữ liệu thứ cấp ở quy mô vĩ mô và ngành, chưa thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp trên mẫu doanh nghiệp FDI xanh đang hoạt động tại các địa phương.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp kinh tế lượng (hồi quy đa biến) để đo lường mức độ tác động của các chính sách ưu đãi thuế, phí môi trường đến quyết định lựa chọn địa điểm của các dự án FDI xanh; khảo sát thực chứng rào cản liên kết chuỗi giữa doanh nghiệp phụ trợ Việt Nam và doanh nghiệp FDI xanh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Kinh tế đầu tư và Quản lý môi trường tham khảo khung lý thuyết EGS, phương pháp tiếp cận dòng vốn đầu tư xanh theo chuẩn OECD/UNCTAD.
- Người làm đề tài nghiên cứu: Các nghiên cứu về tài chính xanh, tăng trưởng xanh, chính sách kinh tế vĩ mô và tái cơ cấu dòng vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
- Cán bộ quản lý và hoạch định chính sách: Tham khảo cơ sở thực tiễn về cơ chế kiểm soát rủi ro môi trường của dòng vốn FDI và bài học điều hành kinh tế vĩ mô từ Trung Quốc và Ấn Độ.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo chuẩn OECD (2011), dòng vốn FDI xanh được phân loại vào những mảng nào?
Theo OECD (2011), FDI xanh gồm 3 mảng: (a) Cơ sở hạ tầng xanh và xanh hóa cơ sở hạ tầng hiện hữu; (b) Quản lý bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên (rừng, thủy sản, đất, khoáng sản, du lịch sinh thái); (c) Các hoạt động sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ môi trường (EGS) và toàn bộ các phân khúc của chuỗi giá trị xanh.
2. Nhu cầu kinh phí cho Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh của Việt Nam đến năm 2030 là bao nhiêu?
Theo số liệu công bố tại hội thảo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (tháng 11/2017), Việt Nam cần khoảng 30 tỷ USD để thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh đến năm 2030. Ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng khoảng một phần ba (1/3), gần 70% còn lại (khoảng 20 tỷ USD) cần huy động từ khu vực tư nhân và nguồn vốn quốc tế.
3. Bài học từ cuộc cải cách tiền tệ và thuế của Ấn Độ năm 2016 - 2017 đối với việc thu hút FDI là gì?
Việc hủy bỏ lưu hành tờ tiền 500 và 1.000 rupee (tháng 11/2016) cùng cải cách thuế GST đột ngột đã gây xáo trộn khu vực kinh tế phi chính thức và doanh nghiệp vừa/nhỏ, khiến tốc độ tăng trưởng GDP giảm còn 6,5% và dòng vốn FDI suy giảm mạnh. Bài học cho Việt Nam là phải duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, thận trọng khi ban hành cơ chế mới và dự báo chính xác phản ứng thị trường để tránh hiện tượng rút vốn đột ngột.
4. Khu vực FDI đóng góp như thế nào vào hoạt động ngoại thương của Việt Nam năm 2017?
Năm 2017, khu vực FDI chiếm 23,4% tổng vốn đầu tư toàn xã hội nhưng đóng góp tới 73% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước (tương đương khoảng 156 tỷ USD trên tổng số 213,8 tỷ USD). Khu vực FDI xuất siêu 28,8 tỷ USD, qua đó bù đắp cho mức nhập siêu 26,1 tỷ USD của khu vực kinh tế trong nước và giúp cán cân thương mại cả nước đạt mức xuất siêu 2,7 tỷ USD.
5. Những tổn thất môi trường cụ thể mà Trung Quốc phải gánh chịu do phát triển nóng trước khi đẩy mạnh FDI xanh là gì?
Ô nhiễm môi trường tại Trung Quốc năm 2010 gây tổn thất kinh tế khoảng 230 tỷ USD và khiến hơn 1,2 triệu người tử vong. Đến năm 2017, tỷ lệ mắc ung thư phổi tại Bắc Kinh tăng 60% trong 10 năm; khoảng 70% sông hồ và 90% mạch nước ngầm bị ô nhiễm nghiêm trọng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bùi Thảo Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dòng vốn FDI xanh theo các tiêu chuẩn quốc tế của OECD và UNCTAD, đồng thời phân tích sâu sắc các nhân tố khách quan và chủ quan chi phối dòng vốn này. Thông qua việc phân tích thực trạng kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 2010 - 2017 và đúc kết bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc và Ấn Độ, đề tài đã chỉ rõ tính cấp thiết của việc tái cơ cấu dòng vốn đầu tư nhằm khắc phục các nhược điểm thâm dụng tài nguyên và gia công giá trị thấp. Các nhóm giải pháp và kiến nghị 3 cấp được đề xuất cung cấp luận cứ thiết thực phục vụ việc hoàn thiện chính sách thu hút FDI xanh, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng bền vững của Việt Nam.