Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một trong những động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm tại Việt Nam. Tuy nhiên, cùng với thành tựu kinh tế, sự gia tăng mức phát thải khí nhà kính và suy giảm chất lượng môi trường không khí đang đặt ra nhiều thách thức đối với mục tiêu phát triển bền vững. Tình trạng ô nhiễm không khí tại Việt Nam có xu hướng gia tăng, đặc biệt là sự gia tăng nồng độ khí thải $\text{CO}_2$ và bụi mịn tại các đô thị lớn cũng như các khu công nghiệp tập trung.
Thực tế này dẫn đến các tranh luận học thuật về tác động thực sự của dòng vốn FDI đối với môi trường: liệu FDI giúp nâng cao hiệu quả công nghệ nhằm cải thiện môi trường hay đang biến các nền kinh tế đang phát triển thành nơi tiếp nhận các ngành sản xuất gây ô nhiễm. Từ bối cảnh đó, đề tài "Nghiên cứu tác động của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến chất lượng không khí tại Việt Nam" được thực hiện nhằm đánh giá và lượng hóa cụ thể mối quan hệ này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến ô nhiễm môi trường tại Việt Nam, trọng tâm là môi trường không khí, từ đó xác định mức độ ảnh hưởng của FDI đối với chất lượng không khí và đề xuất các khuyến nghị chính sách.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tổng quan tình hình thu hút nguồn vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2012 – 2020.
- Phân tích thực trạng chất lượng môi trường không khí tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2020.
- Ước lượng và phân tích tác động của dòng vốn FDI đến chất lượng không khí (đại diện bằng phát thải $\text{CO}_2$) tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2020 thông qua mô hình kinh tế lượng.
- Đề xuất các giải pháp khắc phục nhằm hạn chế các hiệu ứng tiêu cực của FDI và nâng cao chất lượng không khí tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thực trạng chất lượng môi trường không khí và tác động của FDI đến ô nhiễm không khí tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ 63 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2012 – 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng
- Khái niệm FDI: Đề tài tổng hợp định nghĩa FDI từ các tổ chức quốc tế như Ủy ban Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), cùng các quy định trong Luật Đầu tư Việt Nam năm 2005 và 2020. Các hình thức FDI được xem xét bao gồm: Hợp đồng hợp tác kinh doanh (HĐHTKD), Doanh nghiệp liên doanh (DNLD), Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, và các hình thức đối tác công - tư (BOT, BTO, BT, PPP).
- Lý thuyết về mối quan hệ giữa FDI và môi trường:
- Đường cong môi trường Kuznets (EKC): Giả thuyết chữ U ngược (Grossman & Krueger, 1991; Panayotou, 1993) mô tả sự suy giảm môi trường trong giai đoạn đầu tăng trưởng kinh tế, nhưng sẽ dần được cải thiện khi thu nhập bình quân vượt qua một ngưỡng phát triển nhất định nhờ chuyển dịch sang công nghệ sạch.
- Thuyết “Thiên đường ô nhiễm” (Pollution Haven Hypothesis - PHH): Cho rằng các doanh nghiệp từ các nước phát triển có xu hướng dịch chuyển dây chuyền sản xuất tiêu tốn năng lượng và gây ô nhiễm sang các nước đang phát triển nhằm tận dụng các chính sách môi trường lỏng lẻo và chi phí xử lý chất thải thấp (Eskeland & Harrison, 2002; Williamson và cộng sự, 2006).
- Thuyết “Cải thiện ô nhiễm” (Pollution Halo Hypothesis - PHaH): Cho rằng FDI mang lại công nghệ tiên tiến, quy trình quản lý hiệu quả và tiêu chuẩn môi trường cao hơn cho nước tiếp nhận đầu tư, từ đó giúp nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm mức phát thải (Zarsky, 1999; Mielnik & Goldemberg, 2002).
- Đo lường chất lượng không khí: Sử dụng các chỉ số đo lường đơn lẻ (như nồng độ $\text{CO}2$, bụi $\text{PM}{2.5}$, $\text{PM}_{10}$, $\text{SO}_2$) và chỉ số tổng hợp chất lượng không khí (AQI) theo tiêu chuẩn của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
- Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích đặc tính dữ liệu qua giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Std. Dev.), giá trị nhỏ nhất (Min), giá trị lớn nhất (Max) và trực quan hóa qua biểu đồ, đồ thị.
- Phương pháp phân tích tương quan: Tính toán hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($r$) giữa lượng phát thải $\text{CO}_2$ và các biến giải thích.
- Phương pháp hồi quy dữ liệu mảng (Panel Data):
- Sử dụng mô hình hồi quy tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Sử dụng kiểm định Wald Test để đánh giá mức độ ý nghĩa tổng thể của mô hình.
- Sử dụng kiểm định Hausman Test và kiểm định F-Test để chọn lựa mô hình tối ưu giữa FEM, REM và Pooled OLS.
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán mô hình: Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) để phát hiện đa cộng tuyến; Kiểm định Wooldridge Test để kiểm tra tự tương quan; Kiểm định Modified Wald Test để kiểm tra phương sai sai số thay đổi.
- Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (Generalized Least Squares - GLS) để khắc phục triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi trong mô hình mảng.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu mảng thứ cấp được thu thập và tổng hợp cho 63 tỉnh, thành phố tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2020 từ hai nguồn chính:
- Tổng cục Thống kê Việt Nam (Niên giám thống kê các tỉnh, thành phố).
- Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về đầu tư trực tiếp nước ngoài và chất lượng không khí
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDI, vai trò tích cực (bổ sung vốn, chuyển giao công nghệ, đào tạo kỹ năng quản trị, mở rộng thương mại) và tác động tiêu cực (mất cân bằng cơ cấu ngành, chênh lệch vùng miền, ô nhiễm môi trường, sức ép cạnh tranh lên doanh nghiệp nội địa). Chương này phân tích chi tiết khái niệm ô nhiễm không khí, nguồn phát sinh nhân tạo, tác hại của suy giảm chất lượng không khí đối với sức khỏe cộng đồng theo các báo cáo của WHO và Ngân hàng Thế giới.
Bên cạnh việc giải thích ba khung lý thuyết nền tảng (EKC, PHH, PHaH), chương 1 tổng hợp bức tranh thực nghiệm thông qua các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam:
| Tác giả / Năm |
Phạm vi / Mẫu nghiên cứu |
Phương pháp |
Kết quả chính |
| Hoffmann et al. (2005) |
112 quốc gia (1971 – 1999) |
Granger Causality |
Mối quan hệ giữa FDI và $\text{CO}_2$ phụ thuộc vào mức thu nhập; phát thải $\text{CO}_2$ tác động lên FDI ở nhóm nước thu nhập thấp, ngược lại ở nhóm thu nhập trung bình. |
| Merican và cộng sự (2007) |
5 quốc gia ASEAN (1970 – 2001) |
ARDL |
FDI làm tăng ô nhiễm tại Malaysia, Thái Lan, Philippines; không có ý nghĩa tại Singapore; giúp giảm phát thải tại Indonesia. |
| Acharyya (2009) |
Ấn Độ (1980 – 2003) |
OLS / ARDL |
FDI đóng góp vào tăng trưởng dài hạn nhưng làm gia tăng đáng kể lượng phát thải $\text{CO}_2$. |
| B. Kirkulak và cộng sự (2011) |
286 thành phố Trung Quốc (2001 – 2007) |
VAR |
FDI, tăng trưởng kinh tế và quy mô dân số là các nhân tố chính tác động làm gia tăng ô nhiễm $\text{SO}_2$; bác bỏ dạng đường cong EKC. |
| Mutafoglu (2012) |
Thổ Nhĩ Kỳ (1987 – 2009) |
Granger Causality |
Tồn tại quan hệ nhân quả dài hạn giữa FDI, $\text{CO}_2$ và tăng trưởng; củng cố giả thuyết PHH. |
| Linh & Lin (2014) |
Việt Nam (1980 – 2010) |
Granger Causality |
Xác định mối liên hệ nhân quả giữa tiêu thụ năng lượng, tăng trưởng GDP, FDI và lượng phát thải $\text{CO}_2$. |
| Mohd Arshad Ansari và cộng sự (2019) |
29 quốc gia châu Á (1994 – 2014) |
FMOLS |
Thuyết PHH được xác nhận tại khu vực Tây Á, nhưng bị bác bỏ tại khu vực Đông Á và Đông Nam Á. |
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến chất lượng không khí tại Việt Nam
Chương 2 xây dựng khung phân tích thực nghiệm mô tả các kênh tác động của FDI: bổ sung vốn làm tăng quy mô kinh tế (Scale effect), lan tỏa công nghệ (Technique effect) và tạo việc làm làm thay đổi thu nhập (Income effect).
Mô hình kinh tế lượng đề xuất có dạng:
$$\text{CO2}{it} = \alpha_i + \beta_1 \text{FDI}{it} + \beta_2 \text{GRDP}{it} + \beta_3 \text{INC}{it} + \beta_4 \text{POP}{it} + \varepsilon{it}$$
Trong đó:
- $\text{CO2}_{it}$: Lượng phát thải $\text{CO}_2$ của tỉnh $i$ trong năm $t$ (tấn).
- $\text{FDI}_{it}$: Giá trị vốn FDI thực hiện của tỉnh $i$ trong năm $t$ (tỷ VNĐ).
- $\text{GRDP}_{it}$: Tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh $i$ trong năm $t$ (tỷ VNĐ).
- $\text{INC}_{it}$: GRDP bình quân đầu người tại tỉnh $i$ trong năm $t$ (triệu VNĐ/người).
- $\text{POP}_{it}$: Quy mô dân số của tỉnh $i$ trong năm $t$ (nghìn người).
- $\alpha_i$: Hệ số chặn riêng cho từng tỉnh; $\varepsilon_{it}$: Sai số ngẫu nhiên.
Chương này cũng xác lập quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản: chạy mô hình FEM và REM, thực hiện kiểm định Hausman và F-Test, kiểm tra các khuyết tật (đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai thay đổi) và áp dụng phương pháp ước lượng GLS để khắc phục.
Chương 3: Phân tích tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến chất lượng không khí tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2020
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thực trạng và phân tích định lượng:
- Thực trạng thu hút FDI: Giai đoạn 2010 – 2019, dòng vốn FDI tăng mạnh. Đến năm 2019, có 3.883 dự án FDI đăng ký với tổng giá trị 38.020 triệu USD (tăng 214% về số dự án và 91,2% về vốn đăng ký so với 2010), vốn thực hiện đạt 20.380 triệu USD (tăng 85,3%). Năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, vốn FDI đăng ký giảm xuống 28,53 tỷ USD và vốn thực hiện đạt 19,98 tỷ USD.
- Phân bố FDI theo địa phương (2012 – 2020):
- Top 10 tỉnh, thành phố thu hút nhiều FDI nhất: TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu (48.315 tỷ VNĐ, chiếm 16,45%), Hà Nội (32.953 tỷ VNĐ, chiếm 11,22%), tiếp theo là Bình Dương (8,29%), Đồng Nai (6,00%), Long An (3,16%), Bà Rịa – Vũng Tàu (3,07%), Hải Phòng, Bắc Ninh, Thái Nguyên và Thanh Hóa.
- Top 10 tỉnh thu hút FDI ít nhất: Sơn La, Tuyên Quang, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Giang, Gia Lai, Điện Biên, Bắc Kạn, Lai Châu (chỉ chiếm 0,16% tổng vốn FDI toàn quốc).
- Thực trạng ô nhiễm không khí: Nồng độ bụi $\text{PM}_{2.5}$ trung bình tại Hà Nội giai đoạn 2016 – 2020 dao động từ $28,8 - 45,1,\mu\text{g}/\text{m}^3$, vượt tiêu chuẩn Việt Nam ($25,\mu\text{g}/\text{m}^3$) và WHO ($10,\mu\text{g}/\text{m}^3$). Phát thải $\text{CO}_2$ bình quân đầu người tại Việt Nam năm 2020 tăng 89,02% so với năm 2012.
| Chỉ tiêu thống kê mô tả (Mẫu $N = 315$) |
Đơn vị tính |
Trung bình (Mean) |
Nhỏ nhất (Min) |
Lớn nhất (Max) |
| Lượng phát thải $\text{CO}_2$ |
Tấn |
3.679.276 |
515.100 (Bắc Kạn - 2012) |
30.266.528 (TP.HCM - 2020) |
| Giá trị vốn FDI thực hiện |
Tỷ VNĐ |
419,95 |
-98,40 (Ninh Thuận - 2020) |
7.547,00 |
| Dân số (POP) |
Nghìn người |
1.474,55 |
303,00 (Bắc Kạn - 2012) |
9.227,00 (TP.HCM - 2020) |
| Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) |
Tỷ VNĐ |
89.663,57 |
5.028,00 (Điện Biên - 2012) |
1.371.510,00 (TP.HCM - 2020) |
| GRDP bình quân đầu người (INC) |
Triệu VNĐ |
48,67 |
11,20 (Lai Châu - 2012) |
165,20 |
- Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình:
- Kiểm định Wald Test cho FEM và REM đều có giá trị $p\text{-value} = 0,000 < 0,05$.
- Kiểm định Hausman Test có $p\text{-value} = 0,005 < 0,05 \rightarrow$ Mô hình FEM phù hợp hơn REM.
- Kiểm định F-Test có $p\text{-value} = 0,005 < 0,05 \rightarrow$ Bác bỏ Pooled OLS, chọn mô hình FEM.
- Chẩn đoán và xử lý khuyết tật mô hình:
- Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$ (cao nhất là biến GRDP với $\text{VIF} = 4,22$) $\rightarrow$ Không có hiện tượng đa cộng tuyến.
- Kiểm định Wooldridge ($p\text{-value} = 0,000 < 0,05$) $\rightarrow$ Mô hình có hiện tượng tự tương quan.
- Kiểm định Modified Wald ($p\text{-value} = 0,000 < 0,05$) $\rightarrow$ Mô hình có phương sai sai số thay đổi.
- Mô hình GLS được sử dụng để điều chỉnh hoàn toàn các khuyết tật này.
Kết quả và đóng góp
Kết quả hồi quy định lượng (Ước lượng GLS)
Sau khi khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi bằng phương pháp GLS, các hệ số ước lượng đều có ý nghĩa thống kê ở mức 5% ($p < 0,05$):
| Biến độc lập trong mô hình |
Hệ số hồi quy ($\beta$) |
Ý nghĩa thống kê ($p\text{-value}$) |
Diễn giải tác động định lượng |
| Vốn FDI thực hiện (FDI) |
$+120,123$ |
$p < 0,05$ |
Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, khi giá trị vốn FDI thực hiện tăng 1 tỷ VNĐ thì lượng phát thải $\text{CO}_2$ tăng thêm 120,123 tấn. |
| Dân số (POP) |
$+1.647,706$ |
$p < 0,05$ |
Khi quy mô dân số tăng 1 nghìn người thì lượng phát thải $\text{CO}_2$ tăng thêm 1.647,706 tấn. |
| Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) |
$+4,744$ |
$p < 0,05$ |
Khi tổng sản phẩm địa phương tăng 1 tỷ VNĐ thì lượng phát thải $\text{CO}_2$ tăng thêm 4,744 tấn. |
| GRDP bình quân đầu người (INC) |
$+29.600,990$ |
$p < 0,05$ |
Khi thu nhập bình quân tăng 1 triệu VNĐ/người thì lượng phát thải $\text{CO}_2$ tăng thêm 29.600,99 tấn. |
Kết quả hồi quy thực nghiệm cung cấp bằng chứng củng cố giả thuyết “Thiên đường ô nhiễm” (PHH) tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2020: sự gia tăng dòng vốn FDI có mối quan hệ đồng biến với mức độ phát thải $\text{CO}_2$.
Các nhóm giải pháp do tác giả đề xuất
- Tăng cường quản lý và giám sát môi trường đối với dự án FDI: Xây dựng quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, thanh tra định kỳ việc tuân thủ pháp luật môi trường và áp dụng chế tài pháp lý mạnh đối với các doanh nghiệp vi phạm.
- Ưu đãi và định hướng thu hút FDI vào công nghệ sạch: Ban hành chính sách khuyến khích các ngành công nghiệp xanh, dự án sử dụng năng lượng tái tạo và công nghệ xử lý chất thải hiện đại.
- Cải thiện hệ thống thông tin và dịch vụ hỗ trợ đầu tư: Cung cấp thông tin thị trường, pháp lý minh bạch, hỗ trợ cấp phép và tư vấn quy định môi trường cho nhà đầu tư nước ngoài.
- Đẩy mạnh cải cách hành chính và đào tạo nhân lực: Giảm thiểu chi phí tuân thủ thủ tục hành chính, đồng thời nâng cao tay nghề kỹ thuật của lao động địa phương để đáp ứng công nghệ tiên tiến.
- Khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA): Tận dụng các cam kết trong CPTPP, EVFTA để thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao gắn liền với tiêu chuẩn phát triển bền vững.
- Nâng cao ý thức cộng đồng và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp: Tuyên truyền giáo dục bảo vệ môi trường, khuyến khích doanh nghiệp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên.
- Kiểm soát tốc độ gia tăng dân số: Lồng ghép chính sách kế hoạch hóa gia đình với nâng cao chất lượng cuộc sống để giảm áp lực lên tài nguyên và môi trường địa phương.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã lượng hóa mối quan hệ giữa dòng vốn FDI và chất lượng không khí trên quy mô toàn diện (63 tỉnh, thành phố) bằng phương pháp kinh tế lượng dữ liệu mảng. Đề tài cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tác động thuận chiều giữa FDI và phát thải khí nhà kính tại Việt Nam, mang lại góc nhìn hữu ích cho việc hoạch định chính sách thu hút đầu tư gắn với bảo vệ môi trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Về chỉ tiêu đo lường: Do hạn chế về tính sẵn có của dữ liệu quan trắc cấp địa phương theo chuỗi thời gian, đề tài chỉ sử dụng lượng khí thải $\text{CO}2$ làm đại diện cho chất lượng môi trường không khí, chưa thể đưa vào mô hình hồi quy mảng các chỉ số ô nhiễm quan trọng khác như $\text{PM}{2.5}$, $\text{PM}_{10}$, $\text{SO}_2$, $\text{NO}_x$.
- Về chuỗi dữ liệu thời gian: Dữ liệu mảng dừng lại ở năm 2020 với số mốc thời gian là 5 kỳ quan sát ($t=5$), chưa phản ánh đầy đủ các biến động kinh tế và chính sách môi trường giai đoạn phục hồi sau đại dịch COVID-19.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng bộ dữ liệu sang các năm gần nhất, bổ sung chỉ số tổng hợp AQI hoặc nồng độ bụi mịn từ các trạm quan trắc tự động, đồng thời phân nhóm chi tiết nguồn vốn FDI theo từng ngành kinh tế (công nghiệp chế biến chế tạo, năng lượng, dịch vụ) để đánh giá sự khác biệt về mức độ phát thải giữa các lĩnh vực.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thống kê kinh tế, Kinh tế phát triển, Kinh tế môi trường, Quản lý kinh tế và các nhà nghiên cứu quan tâm đến mối quan hệ giữa FDI và biến đổi khí hậu.
- Giá trị học thuật và ứng dụng:
- Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu thực nghiệm định lượng sử dụng dữ liệu mảng (từ thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, kiểm định lựa chọn FEM/REM, kiểm định khuyết tật VIF, Wooldridge, Modified Wald đến xử lý bằng GLS).
- Cung cấp số liệu tổng hợp về cơ cấu phân bổ vốn FDI và lượng phát thải $\text{CO}_2$ tại 63 tỉnh, thành phố giai đoạn 2012 – 2020.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng mô hình kinh tế lượng nào và tại sao mô hình đó được lựa chọn?
Khóa luận đề xuất mô hình hồi quy dữ liệu mảng (Panel Data). Qua các bước kiểm định:
- Kiểm định Hausman cho giá trị $p\text{-value} = 0,005 < 0,05$, cho thấy sai số có tương quan với biến độc lập, chứng minh mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định F-Test ($p = 0,005$) khẳng định FEM vượt trội hơn Pooled OLS.
- Khi kiểm tra khuyết tật, mô hình FEM gặp hiện tượng tự tương quan (Wooldridge Test có $p = 0,000$) và phương sai sai số thay đổi (Modified Wald Test có $p = 0,000$). Tác giả đã áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để hiệu chỉnh toàn bộ sai số và thu được ước lượng vững.
2. Kết quả hồi quy định lượng chỉ ra điều gì về mối quan hệ giữa FDI và chất lượng không khí tại Việt Nam?
Kết quả ước lượng GLS cho thấy hệ số hồi quy của biến vốn FDI thực hiện ($\text{FDI}$) là $+120,123$ với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$. Điều này chỉ ra rằng, khi các yếu tố khác không đổi, vốn FDI thực hiện tăng thêm 1 tỷ VNĐ thì lượng phát thải $\text{CO}_2$ tăng 120,123 tấn. Kết quả này ủng hộ giả thuyết "Thiên đường ô nhiễm" (Pollution Haven Hypothesis - PHH), phản ánh dòng vốn FDI vào Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2020 có xu hướng làm gia tăng lượng khí thải gây ô nhiễm không khí.
3. Tình hình phân bổ nguồn vốn FDI giữa các địa phương tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2020 diễn ra như thế nào?
Sự phân bổ FDI tại Việt Nam có sự chênh lệch rất lớn giữa các vùng:
- Tập trung cao: TP. Hồ Chí Minh đứng đầu với 48.315 tỷ VNĐ (chiếm 16,45% tổng vốn FDI cả nước), Hà Nội đứng thứ hai với 32.953 tỷ VNĐ (chiếm 11,22%). Các tỉnh phía Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa - Vũng Tàu) và phía Bắc (Hải Phòng, Bắc Ninh, Thái Nguyên, Thanh Hóa) chiếm phần lớn tổng lượng vốn đăng ký.
- Thu hút thấp: 10 tỉnh thu hút FDI ít nhất thuộc vùng miền núi phía Bắc và Tây Nguyên (như Lai Châu, Bắc Kạn, Điện Biên, Gia Lai, Hà Giang...) chỉ chiếm tổng cộng 0,16% nguồn vốn FDI toàn quốc.
4. Các yếu tố kiểm soát khác (Dân số, GRDP, GRDP bình quân đầu người) tác động như thế nào đến lượng phát thải $\text{CO}_2$?
Tất cả các biến kiểm soát trong mô hình ước lượng GLS đều có tác động thuận chiều và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%:
- Dân số (POP): Tăng 1 nghìn người làm $\text{CO}_2$ tăng thêm 1.647,706 tấn.
- Tổng sản phẩm địa phương (GRDP): Tăng 1 tỷ VNĐ làm $\text{CO}_2$ tăng thêm 4,744 tấn.
- GRDP bình quân đầu người (INC): Tăng 1 triệu VNĐ/người làm $\text{CO}_2$ tăng thêm 29.600,99 tấn.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh đã lượng hóa thành công tác động của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến chất lượng không khí tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2020 thông qua mô hình hồi quy dữ liệu mảng. Kết quả ước lượng GLS cho thấy FDI, quy mô kinh tế, dân số và thu nhập bình quân đều có mối quan hệ đồng biến có ý nghĩa thống kê với lượng phát thải khí nhà kính $\text{CO}_2$, củng cố tính thực tế của giả thuyết "Thiên đường ô nhiễm" tại các địa phương tiếp nhận đầu tư. Nghiên cứu cung cấp hệ thống 7 giải pháp toàn diện giúp các cơ quan quản lý cân bằng giữa mục tiêu thu hút dòng vốn ngoại và nhiệm vụ bảo vệ môi trường, hướng đến sự phát triển bền vững cho nền kinh tế Việt Nam.