Tình trạng thiếu vắng các doanh nghiệp công nghiệp quy mô vừa tại thành phố hồ chí minh

Thực trạng thiếu doanh nghiệp vừa tại TP.HCM: Phân tích nguyên nhân, thách thức và giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: Bối cảnh nghiên cứu. Tính cấp thiết của đề tài

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Quy trình nghiên cứu

1.5. Phương pháp chọn mẫu

1.6. Cấu trúc luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG PHÂN TÍCH

2.1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME)

2.2. Tiêu chí phân loại SME

2.3. The missing middle

2.4. Khung phân tích

2.5. Thiết lập giả thuyết và thiết kế nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH “ME”, TÌNH TRẠNG “MM” CỦA 02 NGÀNH ĐIỆN TỬ - CNTT, CƠ KHÍ TẠI TP. HỒ CHÍ MINH

3.1. Xu hướng “MM” của 02 ngành nhìn từ nhiều góc độ ()

3.2. Kết luận chương

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Sự cần thiết phát triển ME

4.2. Vai trò ME qua lắt cắt bình quân 01 DN

4.3. Vai trò ME qua kết quả ĐTKS của nghiên cứu()

4.4. Phân tích góc độ chuyên gia

4.5. Kết luận chung về vai trò ME

4.6. Lý do thiếu vắng ME

4.7. Lý do thiếu vắng ME nhìn từ kết quả ĐTKS của nghiên cứu

4.8. Ý kiến chuyên gia về lý do thiếu vắng ME

4.9. Phân tích riêng về khả năng liên kết

4.10. Bảng tóm tắt lý do thiếu vắng ME (Bảng 4

4.11. Kết luận chung về lý do thiếu vắng ME

4.12. Phát hiện mới về “MM” và vai trò của ME

4.13. Đánh giá về chính sách hỗ trợ của Nhà nước

4.14. Từ góc nhìn chuyên gia()

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Khuyến nghị chung để khắc phục tình trạng thiếu vắng ME

5.2. Hạn chế của nghiên cứu:

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Thực Trạng Thiếu Doanh Nghiệp Vừa Tại TP

Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) là trung tâm kinh tế, khoa học công nghệ lớn của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong giao lưu và hội nhập quốc tế. Với hơn 460.000 doanh nghiệp hoạt động, TP.HCM chiếm tỷ trọng lớn trong các chỉ số kinh tế quan trọng của cả nước. Tuy nhiên, một thực tế đáng chú ý là doanh nghiệp vừa và nhỏ TP.HCM (SME) chiếm tới 98%, trong đó doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ (MSE) chiếm áp đảo với 96%. Ngược lại, doanh nghiệp vừa TP.HCM (ME) chỉ chiếm khoảng 2% và có xu hướng giảm. Điều này đặt ra nhiều thách thức cho sự phát triển bền vững của thành phố. Tình trạng thiếu doanh nghiệp vừa không chỉ thể hiện ở số lượng ít ỏi mà còn ở các yếu tố khác như nguồn vốn, tài sản đầu tư, giá trị xuất khẩu, doanh thu, lợi nhuận, nợ vay và thu nhập bình quân người lao động. Giai đoạn 2011-2014, số lượng MSE tăng trưởng mạnh, trong khi số lượng ME lại giảm. Đây là vấn đề đáng quan ngại, đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách cần có những giải pháp phù hợp để thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp vừa TP.HCM.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của Doanh Nghiệp Vừa Với Nền Kinh Tế

Theo Meghana Ayyagari (2011), các DN nhỏ có vai trò quan trọng trong tạo việc làm, nhưng năng suất lao động thường thấp hơn so với doanh nghiệp lớn, gây khó khăn cho tăng trưởng kinh tế. Việc thiếu doanh nghiệp vừa TP.HCM sẽ cản trở sự phát triển bền vững của TP.HCM. TP.HCM đặt mục tiêu đến năm 2020 có ít nhất 500.000 doanh nghiệp hoạt động, khu vực tư nhân đóng góp 65% GRDP. Tuy nhiên, với cơ cấu doanh nghiệp hiện tại, mục tiêu này rất khó đạt được. Việc thúc đẩy phát triển doanh nghiệp vừa là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu kinh tế này.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Ngành Cơ Khí Và Điện Tử CNTT

Ngành Cơ khí và Điện tử - Công nghệ thông tin (ĐT-CNTT) được xác định là 2 trong 4 ngành công nghiệp trọng yếu của TP.HCM giai đoạn 2011-2025. Mặc dù có tiềm năng phát triển, tỷ trọng doanh nghiệp tham gia vào hai ngành này còn thấp, chủ yếu là MSE. Số lượng ME trong hai ngành này rất ít, cho thấy tình trạng thiếu doanh nghiệp vừa đang cản trở sự phát triển của ngành. Cần có những giải pháp để hỗ trợ các doanh nghiệp trong hai ngành này tăng trưởng quy mô, đóng góp nhiều hơn vào nền kinh tế thành phố.

II. Vấn Đề Về Vốn Rào Cản Lớn Cho Doanh Nghiệp Vừa TP

Một trong những rào cản lớn nhất đối với doanh nghiệp vừa TP.HCM là vấn đề về vốn. Khả năng tiếp cận vốn của SME còn hạn chế, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp TP.HCM thiếu vốn hoặc đang trong giai đoạn mở rộng quy mô. Các ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp và thủ tục phức tạp, gây khó khăn cho SME. Hơn nữa, lãi suất vay vốn thường cao, làm tăng chi phí hoạt động và giảm lợi nhuận của doanh nghiệp. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ TP.HCM khó khăn trong việc đầu tư vào công nghệ, mở rộng thị trường và phát triển sản phẩm mới. Việc hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp vừa TP.HCM là một trong những giải pháp quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế này.

2.1. Khó Khăn Trong Tiếp Cận Vốn Ngân Hàng

Nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận vốn ngân hàng. Các thủ tục vay vốn phức tạp, yêu cầu tài sản thế chấp và lịch sử tín dụng tốt là những rào cản lớn. Nhiều doanh nghiệp vừa TP.HCM không đáp ứng được các yêu cầu này, dẫn đến việc không thể tiếp cận nguồn vốn cần thiết để phát triển. Các chính sách hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp vừa TP.HCM cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục vay vốn, giảm yêu cầu về tài sản thế chấp và tạo điều kiện để các doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn vốn một cách dễ dàng hơn.

2.2. Thiếu Các Kênh Huy Động Vốn Khác

Ngoài vốn ngân hàng, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng gặp khó khăn trong việc huy động vốn từ các kênh khác như thị trường chứng khoán, quỹ đầu tư mạo hiểm và các nhà đầu tư cá nhân. Thị trường chứng khoán Việt Nam còn non trẻ và chưa thu hút được nhiều SME. Các quỹ đầu tư mạo hiểm thường tập trung vào các doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao và rủi ro lớn, không phù hợp với nhiều doanh nghiệp vừa TP.HCM. Việc phát triển các kênh huy động vốn khác là cần thiết để đa dạng hóa nguồn vốn cho SME.

2.3. Thực Trạng Tài Chính Doanh Nghiệp Vừa TP.HCM

Một thực trạng đáng lo ngại khác là tình hình tài chính của nhiều doanh nghiệp vừa TP.HCM còn yếu kém. Nhiều doanh nghiệp có vốn chủ sở hữu thấp, nợ vay cao và khả năng sinh lời hạn chế. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận vốn và tăng rủi ro cho các nhà đầu tư. Cần có những giải pháp để cải thiện tình hình tài chính của doanh nghiệp, nâng cao khả năng tiếp cận vốn và thu hút đầu tư. Việc này có thể được thực hiện thông qua các chương trình tư vấn tài chính, đào tạo về quản lý tài chính và hỗ trợ tái cơ cấu doanh nghiệp.

III. Giải Pháp Cho Doanh Nghiệp Vừa Thiếu Vốn Tại TP

Để giải quyết tình trạng thiếu vốn doanh nghiệp vừa TP.HCM, cần có một loạt các giải pháp đồng bộ từ phía chính phủ, ngân hàng và các tổ chức tài chính. Các giải pháp này cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường tài chính thuận lợi, giảm chi phí vay vốn và tăng khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp. Ngoài ra, cần có những chính sách khuyến khích đầu tư vào SME, thu hút các nhà đầu tư trong và ngoài nước tham gia vào thị trường.

3.1. Chính Sách Hỗ Trợ Tín Dụng

Chính phủ cần có những chính sách hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, bao gồm việc giảm lãi suất vay vốn, kéo dài thời gian vay và giảm yêu cầu về tài sản thế chấp. Ngoài ra, cần có những chương trình bảo lãnh tín dụng để giảm rủi ro cho các ngân hàng khi cho vay SME. Việc này sẽ giúp các doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn vốn một cách dễ dàng hơn và giảm chi phí vay vốn.

3.2. Phát Triển Các Quỹ Đầu Tư Cho Doanh Nghiệp Vừa

Cần có những chính sách khuyến khích phát triển các quỹ đầu tư cho doanh nghiệp vừa, bao gồm các quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ đầu tư thiên thần và các quỹ đầu tư khác. Các quỹ này sẽ cung cấp nguồn vốn cho các doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao và rủi ro lớn. Việc này sẽ giúp đa dạng hóa nguồn vốn cho SME và thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế này.

3.3. Đơn Giản Hóa Thủ Tục Hành Chính

Thủ tục hành chính phức tạp là một trong những rào cản lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chính phủ cần có những giải pháp để đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Việc này sẽ giúp các doanh nghiệp tập trung vào hoạt động kinh doanh và giảm gánh nặng về thủ tục hành chính.

IV. Môi Trường Kinh Doanh Yếu Tố Quyết Định Tăng Trưởng DN Vừa

Môi trường kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của doanh nghiệp vừa. Một môi trường kinh doanh thuận lợi sẽ tạo điều kiện để các doanh nghiệp có thể phát triển một cách bền vững, thu hút đầu tư và tạo việc làm. Ngược lại, một môi trường kinh doanh không thuận lợi sẽ cản trở sự phát triển của doanh nghiệp, làm giảm khả năng cạnh tranh và gây khó khăn cho hoạt động kinh doanh.

4.1. Chi Phí Giao Dịch Cao Gánh Nặng Cho DN

Chi phí giao dịch cao, bao gồm chi phí phi chính thức, chi phí tuân thủ pháp luật và chi phí tìm kiếm thông tin, là một gánh nặng lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các chi phí này làm giảm lợi nhuận và làm tăng rủi ro cho doanh nghiệp. Chính phủ cần có những giải pháp để giảm chi phí giao dịch, tạo điều kiện để các doanh nghiệp có thể hoạt động một cách hiệu quả hơn.

4.2. Tiếp Cận Thông Tin Hạn Chế Bất Lợi Cạnh Tranh

Tiếp cận thông tin hạn chế là một bất lợi lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các doanh nghiệp nhỏ thường không có đủ nguồn lực để thu thập thông tin về thị trường, chính sách và công nghệ. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh và gây khó khăn cho việc đưa ra các quyết định kinh doanh. Chính phủ cần có những giải pháp để cung cấp thông tin cho doanh nghiệp, giúp các doanh nghiệp có thể tiếp cận thông tin một cách dễ dàng hơn.

4.3. Chính Sách Hỗ Trợ Chưa Hiệu Quả Cần Cải Thiện

Nghiên cứu cho thấy các chính sách hỗ trợ của chính phủ chưa thực sự hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp không biết về các chính sách hỗ trợ hoặc không đáp ứng được các yêu cầu để được hưởng các chính sách này. Chính phủ cần có những giải pháp để cải thiện hiệu quả của các chính sách hỗ trợ, đảm bảo rằng các chính sách này thực sự mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Ngành Cơ Khí Và Điện Tử

Nghiên cứu tập trung vào hai ngành công nghiệp trọng yếu của TP.HCM: Cơ khí và Điện tử - Công nghệ thông tin (ĐT-CNTT). Kết quả cho thấy cả hai ngành đều đang đối mặt với tình trạng thiếu doanh nghiệp quy mô vừa, gây ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Để khắc phục tình trạng này, cần có những giải pháp phù hợp với đặc thù của từng ngành.

5.1. Ngành Cơ Khí Tháo Gỡ Khó Khăn Về Mặt Bằng

Ngành Cơ khí đang gặp nhiều khó khăn về mặt bằng sản xuất, do giá thuê đất cao và quy hoạch chưa phù hợp. Để hỗ trợ ngành này phát triển, cần có những giải pháp để tháo gỡ khó khăn về mặt bằng, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô sản xuất.

5.2. Ngành Điện Tử Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng

Ngành Điện tử - Công nghệ thông tin đang thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao, do chương trình đào tạo chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường. Để hỗ trợ ngành này phát triển, cần có những giải pháp để phát triển nguồn nhân lực, nâng cao chất lượng đào tạo và thu hút nhân tài.

5.3. Chính Sách Phù Hợp Với Từng Ngành

Các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế phù hợp với đặc thù của từng ngành, đảm bảo rằng các chính sách này thực sự mang lại lợi ích cho doanh nghiệp. Cần có sự tham gia của các doanh nghiệp trong quá trình xây dựng chính sách, đảm bảo rằng các chính sách này đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp.

VI. Tương Lai Doanh Nghiệp Vừa TP

Để TP.HCM có thể đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế đã đề ra, cần có những chính sách mới để thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp vừa. Các chính sách này cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm chi phí vay vốn, tăng khả năng tiếp cận vốn, phát triển nguồn nhân lực và cải thiện hiệu quả của các chính sách hỗ trợ.

6.1. Củng Cố Niềm Tin Cho Doanh Nghiệp

Chính phủ cần củng cố niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp thông qua quá trình thực thi chính sách hiệu quả, kịp thời và đúng với tinh thần nhà nước kiến tạo. Các chính sách cần được thực thi một cách minh bạch, công bằng và không có sự phân biệt đối xử.

6.2. Thúc Đẩy Liên Kết Giữa Doanh Nghiệp

Cần có những chính sách để thúc đẩy liên kết giữa các doanh nghiệp, tạo ra các chuỗi cung ứng và tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp lớn và nhỏ. Việc này sẽ giúp các doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững.

6.3. Tạo Động Lực Để Doanh Nghiệp Lớn Mạnh

Cần có những chính sách để tạo động lực cho doanh nghiệp lớn mạnh, khuyến khích các doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất, đầu tư vào công nghệ và phát triển sản phẩm mới. Việc này sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế thành phố.

22/09/2025
Tình trạng thiếu vắng các doanh nghiệp công nghiệp quy mô vừa tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, giới thiệu tổng quan về bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết, mục tiêu, phạm vi và phương pháp nghiên cứu, cấu trúc luận văn. Chương 2, trình bày cơ sở lý thuyết và khung phân tích, bao gồm các khái niệm về SME, “MM”, lược khảo các nghiên cứu quốc tế giải thích hiện tượng, thiết lập giả thuyết nghiên cứu. Chương 3, phân tích về xu hướng thiếu vắng ME của ngành ĐT – CNTT và ngành Cơ khí tại TP.HCM nhìn từ nhiều góc độ. Chương 4, trình bày kết quả nghiên cứu, xác định (1) vai trò ME, (2) các nguyên nhân dẫn đến thiếu vắng ME từ góc nhìn của SSE, SE và góc nhìn của ngành, (3) đánh giá chính sách hỗ trợ của Nhà nước dành cho MSE.

Chương 5, kết luận chung, các phát hiện mới, khuyến nghị chính sách khắc phục tình trạng thiếu vắng ME cho ngành nói riêng, toàn ngành Công nghiệp nói chung, hạn chế của nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG PHÂN TÍCH Chương này trình bày cơ sở nghiên cứu, bao gồm (i) nêu một số khái niệm liên quan đến các vấn đề cần nghiên cứu (SME và missing middle), (ii) các tiêu chí xác định SME theo tiêu chuẩn quốc tế, Việt Nam và lựa chọn của nghiên cứu, (iii) vai trò của SME và tổng quan các nguyên nhân, nhân tố ảnh hưởng và hệ quả tác động của tình trạng thiếu vắng các ME, (iv) thiết lập giả thuyết nghiên cứu và thiết kế bảng câu hỏi kiểm chứng giả thuyết. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) 2. Khái niệm Ở Việt Nam, SME được hiểu là “cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành 03 cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn hoặc QMLĐ, trong đó nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên16.2 Tiêu chí phân loại SME 2.

Phân loại SME theo tiêu chuẩn quốc tế Hiện nay, không có tiêu chuẩn cố định để phân loại SME mà thường phụ thuộc vào quan điểm của từng quốc gia hoặc tổ chức. Các tổ chức quốc tế hầu hết tập trung vào số lượng LĐ hoặc doanh thu hàng năm, trong đó yếu tố LĐ được sử dụng nhiều nhất17. Các tổ chức WB, UNDP, OECD, IMF phân loại SME theo 02 tiêu chí chính là số LĐ và doanh thu, mặc dù với mỗi tổ chức, các tiêu chí này có sự khác biệt về ngưỡng quy định(18). Theo LĐ, SME có quy mô dao động trong khoảng dưới 100 (IMF) đến dưới 500 (OECD).

Theo doanh thu, tối đa không quá 03 triệu USD (IMF) hoặc 40 triệu Euro (EU). Phân loại SME theo tiêu chuẩn của Việt Nam Tại Việt Nam, việc phân loại DN dựa trên 02 tiêu chí chính là số LĐ và nguồn vốn. Tùy theo lĩnh vực mà các tiêu chí này có thể khác nhau. Trong lĩnh vực CN, SME có số LĐ từ 300 người trở xuống và nguồn vốn không lớn hơn 100 tỷ đồng.

16 Điều 3, Nghị định 56/2009/NĐ-CP của Chính phủ. 17 Ardic, Mylenko & Saltane (2011) phân tích dữ liệu chéo giữa 68 quốc gia cho kết quả rằng gần 73% sử dụng số LĐ là tiêu chí chính (trong đó 60% của nhữngnước này có sử dụng thêm các tiêu chí khác như doanh thu tối đa và mức vay tối đa). 18 Bouazza- 2015, Ardic, Mylenko & Saltane, 2011.1: Tiêu chuẩn phân loại SME của Việt Nam Siêu nhỏ Nhỏ Vừa Khu vực\ Quy mô Tổng Tổng nguồn Số LĐ Số LĐ Số LĐ nguồn vốn vốn I. Nông, lâm Từ trên 20 tỷ ≤ 20 tỷ Từ trên 10 Từ trên 200 nghiệp và thủy ≤ 10 LĐ đồng đến đồng đến 200 LĐ đến 300 LĐ sản 100 tỷ đồng Từ trên 20 tỷ II.

Công nghiệp ≤ 20 tỷ Từ trên 10 Từ trên 200 ≤ 10 LĐ đồng đến và xây dựng đồng đến 200 LĐ đến 300 LĐ 100 tỷ đồng Từ 10 tỷ III. Thương mại ≤ 10 tỷ Từ trên 10 Từ trên 50 ≤ 10 LĐ đồng đến 50 và dịch vụ đồng đến 50 LĐ đến 100 LĐ tỷ đồng Nguồn: Nghị định số 56/2009/NĐ-CP Trong nghiên cứu này, để đảm bảo tương đồng chung giữa tiêu chuẩn của quốc tế với Việt Nam, tác giả lựa chọn tiêu chí QMLĐ để phân loại 04 nhóm DN thuộc 02 ngành Cơ khí và ĐT-CNTT. Nhóm SSE có QMLĐ từ 10 LĐ trở xuống, nhóm SE có QMLĐ từ 11 đến 200 LĐ, nhóm ME có QMLĐ từ 201 đến 300 LĐ, nhóm BE có trên 300 LĐ. The missing middle 2.

Khái niệm Thuật ngữ “the misssing middle” lần đầu tiên được Leidholm Carl và Donald C. Mead19 đưa ra vào năm 1987(20) cho biết tổng số LĐ và giá trị đóng góp GDP của khối ME thấp hơn nhiều so với số LĐ và GDP của khối SE và BE. Tuy nhiên, thuật ngữ này còn chưa được hiểu thống nhất giữa các nghiên cứu về sau. Cụ thể, Harvard giải thích “missing middle” là tình trạng thiếu vắng SME ở các quốc gia đang phát triển(21), làm hạn chế giá trị đóng góp GDP và việc làm cho nền kinh tế(22) (Hình 2.

Một quan điểm khác của WB, “missing middle” là tình trạng thiếu tài chính của các SME(23). Gần đây, Hsied và Olken (2014) cho 19 Leidholm, Carl, and Donald C. “Small Scale Industries in Developing Countries: Empirical Evidence and Policy Implications.” Food Security International Development Papers 54062, Michigan State University. 20 Trong một nghiên cứu về các SE tại 12 nước đang phát triển 21 So sánh trong tương quan với SE và BE.

22 Ở các nước có thu nhập cao, DN nhỏ và vừa (DNNVV) có vai trò tạo ra 50% GDP và 60% việc làm. Nhưng với các nước thu nhập thấp thì con số này ít hơn: 30% việc làm và 17% GDP 23 Các DN lớn thường chiếm ưu thế tài chính ngân hàng, DN siêu nhỏ chủ yếu được tài trợ bởi các tổ chức tài chính vi mô, trong khi đó các DN nhỏ và vừa (SME) thường khó tiếp cận tài chính. 9 rằng “missing middle” chỉ được định nghĩa khi số DN ở khối ME thấp hơn cả MSE và cả BE.1: Biểu đồ phân phối QMDN(24) (Nguồn: https://www.edu/centers/cid/programs/entrepreneurial-finance-lab-research- initiative/the-missing-middle) Như vậy, định nghĩa về “missing middle” khá khác nhau. Trong nghiên cứu này, với mục đích tìm hiểu về các nguyên nhân gây nên tình trạng thiếu vắng ME tại TP.HCM(25) để trả lời vấn đề chính sách được đặt ra trong phần bối cảnh, tác giả vận dụng thuật ngữ “missing middle” (ký hiệu “MM”) để hiểu là tình trạng thiếu vắng tuyến giữa của các yếu tố được phân tích.

Khung phân tích 2. Về sự cần thiết của ME Để có cơ sở nghiên cứu về vai trò của ME và lý do thiếu vắng ME cho 02 ngành ĐT-CNTT và Cơ khí tại TP.HCM, tác giả đã bỏ công tìm hiểu các nghiên cứu quốc tế bàn riêng về vai trò của ME tại các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, trong nguồn lực giới hạn của tác giả, kết quả cho biết rằng gần như chưa có nghiên cứu quốc tế nào nhắc đến vai trò của riêng nhóm ME mà thường nhắc chung đến vai trò của cả nhóm SME. Cụ thể, vai trò quan trọng của SME được các nghiên cứu quốc tế nhắc đến nhiều(26) là khả năng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng sức cạnh tranh, sự đổi mới, hiệu quả đầu tư và tạo ra những SP, dịch vụ, việc 24 Định nghĩa của Giáo sư Pritchett, Đại học Harvard Trung tâm Phát triển quốc tế Đại học Harvard xây dựng thường được trích dẫn để minh họa khái niêm về MM.

25 Theo chuẩn quy định hiện tại của Việt Nam tại Nghị định 56/2009/NĐ-CP. 10 làm nhờ vào tính linh hoạt, khả năng thích ứng nhanh, khả năng cạnh tranh và tinh thần kinh doanh của DN(27) (xem Phụ lục 3 – Tổng quan các nghiên cứu quốc tế về vai trò SME). Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu về lý do thiếu vắng ME Thứ nhất, tác giả dựa vào 02 lý thuyết về DN: (1) Lý thuyết tăng trưởng của Edith Penrose, cho rằng năng lực quản lý và khả năng phối hợp các nguồn lực là các nhân tố chính quyết định đến kết quả tăng trưởng của DN; (2) Lý thuyết về quy mô DN tối ưu cho rằng các DN có xu hướng chuyển từ quy mô ban đầu sang quy mô có chi phí trung bình tối ưu nhất để tối đa hóa lợi nhuận, trong đó DN nhỏ tăng trưởng nhanh hơn DN lớn đến khi đạt quy mô tối ưu. Thứ hai, tác giả dựa vào một số nghiên cứu quốc tế bàn về tăng trưởng DN gồm Geroski(28) (1999), Javed Mahmood Jasra(29) (2011) (hình 2.2), Hsieh và Olken(30)(2014), nghiên cứu tổng quát của Azfar Sadun Khan (2014) về các rào cản tăng trưởng của SME (xem Phụ lục 4).

Thứ ba, một số nghiên cứu SME và hiện tượng “missing middle” tại Việt Nam của Phạm & Takayama(31) (2015), Catherine và các cộng sự(32) (2017), Nguyễn Ánh Dương(33)(2016); WB(34) (2015) và OECD(35) (2014) về SME tại các quốc gia đang phát triển. Thứ tư, nghiên cứu của Vietnam Report 2016(36) về các rào cản tăng trưởng của DN (Bảng 2. Thứ năm, khung chính sách dự thảo Luật hỗ trợ Doanh nghiệp 2016 của Chính phủ(37). 27 OECD: Mức viện trợ cho khu vực tư nhân tính đến tháng 9/2013 đã lên đến 24,5 tỷ USD 28 QMDN càng lớn thì tốc độ tăng trưởng càng chậm và các nhân tố tác động đến tăng trưởng của DN là chi phí SX, công nghệ, năng lực quản lý, độ cạnh tranh thị trường, nguồn nhân lực, số năm hoạt động và hình thức pháp lý của DN.

29 Nghiên cứu về các nhân tố quyết định thành công của DN, gồm 520 mẫu SME tại Pakistan nhằm xem xét vai trò các yếu tố then chốt cho thành công của SMEs tại Pakistan. Kết luận: Sự phát triển của DN có mối quan hệ với các yếu tố về năng lực tài chính, năng lực công nghệ, chiến lược marketing, chiến lược kinh doanh, năng lực quản trị của DN, khả năng tiếp cận thông tin, sự hỗ trợ của chính phủ. 30 Nghiên cứu tại 03 quốc gia (Ấn Độ, Mexico, Indonesia) cho kết quả: BE thường gặp phải những quy định phiền hà và chi phí đầu vào cao, hoặc chi phí cố định của việc trở thành BE là cao đối với các nước nghèo. 31 Khi QMDN tăng lên thì khả năng thanh toán tiền hối lộ tăng lên và ME là đối tượng chịu nhiều thiệt thòi nhất.

32 Theo Catherine (2017), nghiên cứu về hiện tượng “MM” cho các DN Việt Nam: Chủ SME bị hạn chế năng lực về kiến thức (luật) nên ít tận dụng được các lợi ích từ hệ thống chính sách pháp luật hiện nay. Mức độ hiểu biết của chủ DN có tương quan thuận với năng lực XK (SME Việt Nam tham gia rất hạn chế về xuất khẩu, chỉ ở vai trò “thầu phụ”).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ