Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập và đời sống xã hội ngày càng nâng cao, nhu cầu sử dụng các sản phẩm đồ gỗ nội thất có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các mẫu mã truyền thống, sản xuất theo kinh nghiệm sang các dòng sản phẩm có thiết kế chuyên nghiệp, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và đáp ứng tính thẩm mỹ cao. Ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam giữ vai trò then chốt trong xuất khẩu lâm sản, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm nguyên vật liệu, nâng cao hiệu suất máy móc và giảm thiểu chi phí gia công.

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thiết kế đồ gỗ nội thất với đề tài "Thiết kế sản phẩm tủ Nightstand theo phong cách hiện đại tại Công ty Cổ phần Trần Đức" do sinh viên Lê Thị Xuân Thùy thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Tăng Thị Kim Hồng (Khoa Lâm Nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh) được triển khai nhằm giải quyết các yêu cầu thực tế trong chuỗi sản xuất công nghiệp đồ gỗ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Khảo sát nhu cầu thị trường và các dòng sản phẩm tủ đầu giường cùng loại đang lưu hành nhằm xác định kiểu dáng, cấu tạo và phân khúc khách hàng phù hợp.
  2. Thiết kế mô hình tủ Nightstand mang phong cách hiện đại, xác lập các thông số kích thước, lựa chọn kết cấu liên kết và kiểm tra độ bền cơ học của kết cấu chịu lực.
  3. Nghiên cứu thực trạng máy móc, trang thiết bị và dây chuyền công nghệ tại Công ty Cổ phần Trần Đức nhằm xây dựng quy trình công nghệ gia công, biểu đồ gia công và phiếu công nghệ chi tiết cho sản phẩm.
  4. Tính toán định mức tiêu hao nguyên vật liệu chính, vật tư phụ, tính toán tỷ lệ lợi dụng gỗ/ván, tỷ lệ phế liệu và xác định sơ bộ cơ cấu giá thành sản phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm tủ đầu giường (Nightstand) phong cách hiện đại phục vụ không gian nội thất phòng ngủ gia đình và khách sạn cao cấp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại xưởng sản xuất của Công ty Cổ phần Trần Đức, địa chỉ tại số 69/13, đường Bình Chuẩn 42, Khu phố Bình Phước A, phường Bình Chuẩn, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập số liệu diễn ra từ ngày 01/03/2023 đến ngày 01/05/2023; khóa luận hoàn thành vào tháng 08/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Đề tài áp dụng các nguyên tắc thiết kế đồ mộc (tính công năng, tính nghệ thuật, tính công nghệ, tính khoa học, tính kinh tế và tính sáng tạo) kết hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành chế biến lâm sản:

  • Cấp chính xác gia công: Căn cứ cấp chính xác gia công cấp 2, tra cứu bảng dung sai chi tiết gỗ theo tiêu chuẩn Liên Xô (Bảng 10-1).
  • Quy định về lượng dư gia công: Áp dụng Quy định số 10/LNSX ngày 08/02/1971 của Cục Lâm Nghiệp (nay là Tổng cục Lâm nghiệp) về lượng dư theo chiều dày (15 - 20 mm), lượng dư theo chiều dài và chiều rộng (3 - 5 mm đối với kích thước $\le 50\text{ mm}$; 5 - 7 mm đối với kích thước 60 - 90 mm; 7 - 15 mm đối với kích thước $\ge 100\text{ mm}$).
  • Định mức hao hụt phế liệu: Khối lượng nguyên liệu cần thiết được tính bằng tổng khối lượng sơ chế cộng 15% - 20% hao hụt do pha cắt và phế phẩm.
  • Lý thuyết cơ học kết cấu gỗ: Kiểm tra độ bền uốn tĩnh và độ bền nén dọc của các chi tiết chịu lực thông qua công thức: $$\sigma_u = \frac{M_u}{W_u} \le [\sigma_u] \quad \text{với} \quad M_u = \frac{N_A \cdot x}{2}, \quad W_u = \frac{B \cdot H^2}{6}$$ $$\sigma_n = \frac{N_z}{F_z} \le [\sigma_n]$$

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp đồng bộ nhiều phương pháp nghiên cứu kỹ thuật và thực nghiệm công nghiệp:

  • Phương pháp khảo sát và thu thập thông tin: Khảo sát thực tế các sản phẩm nội thất cùng loại trên thị trường qua tài liệu chuyên ngành, internet và các dòng sản phẩm đang sản xuất tại doanh nghiệp; thu thập số liệu vận hành máy móc, quy cách nguyên liệu tại các phân xưởng.
  • Phương pháp mô hình hóa và thiết kế hỗ trợ máy tính (CAD/CAM): Ứng dụng phần mềm AutoCAD để xây dựng bản vẽ 2D chi tiết và bản vẽ lắp; phần mềm Autodesk Inventor và 3ds Max để dựng mô hình không gian 3D và phối cảnh sản phẩm.
  • Phương pháp tính toán công nghệ và kinh tế: Sử dụng Microsoft Excel để xử lý bảng biểu, tính toán thể tích tinh chế ($V_{TCCT}, V_{TCSP}$), thể tích sơ chế ($V_{SCCT}, V_{SCSP}$), tỷ lệ lợi dụng gỗ ($K_G$), tỷ lệ lợi dụng ván ($K_V$), tỷ lệ phế liệu ($Q_1, Q_2$) và dự toán giá thành ($G_{SP} = G_{NL} + G_{VLP} + G_{NC} + G_K$).

Nguồn dữ liệu

  • Số liệu vĩ mô về kim ngạch xuất nhập khẩu gỗ và sản phẩm gỗ giai đoạn 2021 - 10 tháng đầu năm 2022 từ Tổng cục Hải quan và nhóm nghiên cứu của các Hiệp hội gỗ cùng Forest Trends.
  • Dữ liệu thực tế về cơ cấu tổ chức, sơ đồ mặt bằng, danh mục trang thiết bị máy móc, chủng loại nguyên liệu nhập khẩu và vật tư phụ trợ tại Công ty Cổ phần Trần Đức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này trình bày bối cảnh phát triển của ngành chế biến gỗ Việt Nam, khẳng định vai trò của công tác thiết kế đồ gỗ trong việc chuyển dịch mô hình sản xuất truyền thống sang sản xuất công nghiệp hiện đại. Tác giả phân tích ý nghĩa khoa học của đề tài trong việc bổ sung mẫu mã mới theo quy chuẩn nhân trắc học và tỷ lệ vàng; đồng thời nêu bật ý nghĩa thực tiễn trong việc hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa dây chuyền, giảm thiểu phế phẩm và hạ giá thành sản phẩm. Phạm vi đề tài được giới hạn ở việc nghiên cứu lý thuyết, thiết lập hồ sơ thiết kế và lập quy trình công nghệ chế tạo, chưa tiến hành gia công mẫu thực tế do điều kiện thời gian và nguồn lực.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về thị trường ngành gỗ, đơn vị thực tập và cơ sở nguyên vật liệu:

  • Tình hình xuất nhập khẩu gỗ: Kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ 10 tháng đầu năm 2022 của Việt Nam tăng 15,2% so với cùng kỳ năm 2021, trong đó nhóm đồ gỗ (mã HS 94) chiếm 63% và gỗ nguyên liệu (mã HS 44) chiếm 31%. Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất. Kim ngạch nhập khẩu đạt 2,65 tỷ USD, chủ yếu là gỗ nguyên liệu (chiếm 86,3%).
  • Đơn vị thực tập: Công ty Cổ phần Trần Đức (thành viên Trần Đức Group, thành lập năm 2000) có quy mô 700 cán bộ nhân viên, công suất 150 container/tháng, thị trường xuất khẩu chính gồm Bắc Mỹ, Anh, Nhật Bản (trong đó 80% là thị trường Mỹ, phục vụ khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp). Nhà máy được tổ chức với các phân xưởng chuyên biệt: Sơ chế, Tinh chế, Chà nhám, Sơn, Lắp ráp, Kiểm hàng, Kho ván, Kho phụ kiện.
  • Hiện trạng thiết bị: Doanh nghiệp sở hữu hệ thống máy móc từ Đài Loan, Việt Nam, Đức như máy bào 2 mặt, bào 4 mặt, máy cắt 2 đầu xe tăng, máy dán cạnh tự động, router CNC, máy mộng finger, máy ép nóng/nguội, máy chà nhám thùng, máy tupi 2 trục đầu bò...
  • Cơ sở nguyên liệu: Gỗ tự nhiên xẻ sấy đạt độ ẩm 8 - 12% (White Oak, Walnut, Birch, Ash, Maple) nhập khẩu từ châu Âu, châu Mỹ theo tiêu chuẩn FAS, Common 1, 2; gỗ cao su; ván nhân tạo gồm ván sợi MDF đạt chuẩn phát thải Carb P2 (độ ẩm 6 - 12%, dày 3 - 25 mm từ Dongwha, MDF Kiên Giang), ván dán Plywood, ván Okal và veneer.
Nhóm thiết bị chính tại nhà máy Số lượng (máy) Xuất xứ Tình trạng kỹ thuật
Máy bào 2 mặt / 4 mặt 8 Đài Loan 80%
Máy cắt 2 đầu xe tăng 6 Việt Nam 80%
Máy cắt nghiêng độ 6 Đài Loan 70%
Máy dán cạnh tự động 5 Đài Loan 90%
Máy router CNC 2 Đài Loan 85%
Máy tupi 2 trục đầu bò 8 Đài Loan 80%
Máy Ripsaw 6 Đài Loan 85%
Máy mộng âm / mộng dương 10 Đài Loan 80%

Chương 3: Mục tiêu, nội dung và phương pháp thiết kế

Chương 3 xác định mục tiêu thiết kế tủ đầu giường hiện đại phục vụ phòng ngủ gia đình và khách sạn cao cấp, đảm bảo tính công năng, thẩm mỹ, độ bền cơ học và hiệu quả kinh tế. Tác giả phân tích cơ sở nhân trắc học dựa trên tầm vóc người Việt Nam (chiều cao trung bình 162 cm) để xác định tầm với và không gian sử dụng phù hợp.

Chương này cũng thiết lập hệ thống phương pháp tính toán định mức công nghệ, kiểm tra bền uốn/nén và các tiêu chuẩn dung sai, lượng dư gia công theo Quy định 10/LNSX, làm tiền đề cho các tính toán kỹ thuật ở chương tiếp theo.

Chương 4: Kết quả - Thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, bao gồm các kết quả thiết kế và tính toán công nghệ:

  • Khảo sát sản phẩm cùng loại: Phân tích 3 mẫu tủ đại diện trên thị trường gồm tủ cổ điển (gỗ gõ đỏ, kích thước $670 \times 560 \times 470\text{ mm}$), tủ tân cổ điển GD916T (gỗ tự nhiên, kích thước $600 \times 450 \times 580\text{ mm}$) và tủ hiện đại AmiA TAP 124 (ván MDF phủ melamine, kích thước $400 \times 350 \times 260\text{ mm}$) để đúc kết ưu - nhược điểm về thẩm mỹ, kết cấu và giá thành.
  • Thông số thiết kế sản phẩm: Tác giả đề xuất mẫu tủ Nightstand hiện đại có kích thước tổng thể $660 \times 736 \times 457\text{ mm}$ (Rộng $\times$ Cao $\times$ Sâu). Vật liệu chính được lựa chọn là ván công nghiệp MDF chuẩn Carb P2 kết hợp gỗ cao su tự nhiên (khối lượng thể tích cơ bản $0,55\text{ g/cm}^3$, tỷ lệ co rút tiếp tuyến 4,63%, co rút xuyên tâm 2,65%, ứng suất nén dọc $451\text{ kG/cm}^2$, ứng suất uốn tĩnh $751\text{ kG/cm}^2$).
  • Giải pháp liên kết và phụ kiện: Kết cấu sử dụng phối hợp các liên kết chốt gỗ, liên kết mộng, liên kết vis, liên kết bọ, ke liên kết và keo ghép; hệ thống ngăn kéo sử dụng ray trượt bi 3 tầng giảm chấn.
  • Tính toán công nghệ: Xác lập sai số gia công (cấp chính xác 2), xác định lượng dư gia công từng chi tiết, tính toán thể tích tinh chế ($V_{TCSP}$), thể tích sơ chế ($V_{SCSP}$), hiệu suất pha cắt ván, tỷ lệ lợi dụng nguyên liệu và tỷ lệ phế liệu ở các công đoạn sơ chế, tinh chế.
  • Quy trình sản xuất và giá thành: Xây dựng sơ đồ công nghệ tổng quát, lưu trình chế tạo chi tiết, lập biểu đồ gia công và phiếu công nghệ cho từng bộ phận; tính toán cơ cấu chi phí nguyên vật liệu chính, vật tư phụ kiện và đề xuất các giải pháp hạ giá thành sản phẩm tại nhà máy.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết các kết quả đạt được về mặt thiết kế kỹ thuật, lập hồ sơ công nghệ và tính toán định mức vật tư; đồng thời đề xuất kiến nghị với doanh nghiệp về việc tiếp tục hoàn thiện dây chuyền và đưa thiết kế vào sản xuất thử nghiệm.


Thiết kế kỹ thuật và quy trình công nghệ

1. Đặc tính kết cấu và vật liệu

Sản phẩm tủ Nightstand được thiết kế với cấu trúc dạng module gồm cụm thân tủ (ván nóc, ván đáy, ván hông, ván hậu) và hệ thống cụm hộc kéo (hộc kéo trên và hộc kéo dưới).

Thông số Giá trị thiết kế Ghi chú
Kích thước tổng thể $660 \times 736 \times 457\text{ mm}$ Chiều rộng $\times$ Chiều cao $\times$ Chiều sâu
Vật liệu chính Ván MDF Carb P2, Gỗ cao su tự nhiên Độ ẩm nguyên liệu đạt 8 - 12%
Vật liệu phụ trợ Keo dán, sơn phủ bề mặt, ốc vis, chốt gỗ Đạt tiêu chuẩn an toàn môi trường
Phụ kiện ray trượt Ray trượt bi 3 tầng giảm chấn Đảm bảo đóng mở êm ái
Dung sai kích thước $\pm 1\text{ mm}$ Dung sai kích thước tổng thể

2. Các công thức tính toán định mức và phế phẩm

Hệ thống công thức công nghệ được áp dụng xuyên suốt trong quá trình lập hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm:

Chỉ tiêu công nghệ Công thức tính toán Đơn vị / Ý nghĩa
Lượng dư gia công $\Delta' = \text{Kích thước phôi} - \text{Kích thước tinh chế}$ $\text{mm}$
Thể tích gỗ tinh chế chi tiết $V_{TCCT} = a \times b \times c \times n \times 10^{-9}$ $\text{m}^3$ ($a, b, c$: dày, rộng, dài; $n$: số lượng)
Thể tích gỗ sơ chế chi tiết $V_{SCCT} = a' \times b' \times c' \times n \times 10^{-9}$ $\text{m}^3$ ($a', b', c'$: kích thước sau khi cộng lượng dư)
Tỷ lệ lợi dụng gỗ ($K_G$) $K_G = \left(\frac{V_{TCSP}}{V_{NL}}\right) \times 100%$ $%$ ($V_{NL}$: thể tích nguyên liệu đưa vào)
Tỷ lệ lợi dụng ván ($K_V$) $K_V = \left(\frac{V_{TCSP}}{V_V}\right) \times 100%$ $%$ ($V_V$: thể tích ván nguyên tấm)
Hao hụt phế liệu sơ chế ($Q_1$) $Q_1 = V_{NL} - V_{SCSP}$ $\text{m}^3$ ($Q_1% = (Q_1 / V_{NL}) \times 100%$)
Hao hụt phế liệu tinh chế ($Q_2$) $Q_2 = V_{SCSP} - V_{TCSP}$ $\text{m}^3$ ($Q_2% = (Q_2 / V_{NL}) \times 100%$)
Dự toán giá thành $G_{SP} = G_{NL} + G_{VLP} + G_{NC} + G_K$ $\text{VND}$ (Chi phí nguyên liệu, vật tư, nhân công, khác)

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Xác lập hoàn chỉnh bộ thông số hình học và kết cấu cho tủ Nightstand phong cách hiện đại với kích thước $660 \times 736 \times 457\text{ mm}$, đảm bảo tính tiện dụng theo nhân trắc học người Việt Nam.
  2. Thiết lập hồ sơ bản vẽ kỹ thuật đầy đủ gồm: phối cảnh 3D không gian, bản vẽ ba hình chiếu, các mặt cắt chi tiết, bản vẽ tách cụm chi tiết (cụm hông tủ, cụm hộc kéo trên, cụm hộc kéo dưới) và sơ đồ cắt ván.
  3. Tính toán và kiểm tra thành công độ bền cơ học của kết cấu (khả năng chịu uốn của ván nóc và chịu nén của kết cấu chịu lực chính) đáp ứng điều kiện an toàn khi chịu tải trọng sử dụng.
  4. Xây dựng hệ thống tài liệu công nghệ phục vụ sản xuất công nghiệp tại Công ty Cổ phần Trần Đức, bao gồm: sơ đồ quy trình công nghệ tổng quát, lưu trình gia công các chi tiết, biểu đồ gia công và phiếu công nghệ chi tiết cho từng công đoạn.
  5. Tổng hợp định mức tiêu hao nguyên vật liệu chính (ván MDF, gỗ cao su), phụ kiện liên kết (chốt gỗ, vis, ke, ray trượt bi 3 tầng) và diện tích bề mặt sơn phủ hoàn thiện.

Đóng góp thực tiễn

  • Đề tài đóng góp một giải pháp thiết kế sản phẩm đồ gỗ nội thất kết hợp hài hòa giữa ván nhân tạo MDF và gỗ cao su tự nhiên, phù hợp với năng lực máy móc và dây chuyền hiện có của Công ty Cổ phần Trần Đức.
  • Quy trình công nghệ và các bảng tính toán định mức lượng dư, tỷ lệ phế liệu được xây dựng bài bản giúp doanh nghiệp có cơ sở khoa học để kiểm soát chi phí nguyên vật liệu và nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ trong sản xuất hàng loạt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Do giới hạn về thời gian thực tập (2 tháng) và điều kiện phân bổ nguồn lực sản xuất tại nhà máy, đề tài mới dừng lại ở mức độ nghiên cứu lý thuyết, tính toán thiết kế kỹ thuật và lập quy trình công nghệ. Đề tài chưa tiến hành gia công mẫu thực tế (prototype) và chưa thực hiện các thử nghiệm kiểm định cơ lý thực tế trên sản phẩm hoàn thiện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiến hành chế tác thử nghiệm mẫu thực tế trên dây chuyền sản xuất của nhà máy để đối chiếu sai số gia công và hiệu chỉnh phiếu công nghệ.
    • Thực hiện các thử nghiệm cơ lý thực nghiệm về độ bền kéo, độ bền trượt mỏi của hệ thống ray trượt và tải trọng phá hủy của các mối liên kết chốt/mộng.
    • Thu thập số liệu thời gian gia công thực tế trên từng máy để chuẩn hóa định mức lao động và tối ưu hóa biểu đồ giá thành sản xuất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thiết kế đồ gỗ nội thất, Công nghệ chế biến lâm sản và Kỹ thuật chế biến gỗ: Tham khảo phương pháp thiết kế đồ mộc công nghiệp, phương pháp tra cứu lượng dư gia công, dung sai lắp ghép theo tiêu chuẩn chuyên ngành, cùng kỹ thuật lập biểu đồ gia công và phiếu công nghệ chi tiết.
  • Cán bộ kỹ thuật và nhân viên phòng thiết kế - công nghệ tại các doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ xuất khẩu: Tham khảo cấu trúc hồ sơ công nghệ, giải pháp kết hợp vật liệu ván MDF - gỗ tự nhiên và mô hình tính toán định mức nguyên vật liệu cho dòng sản phẩm tủ đầu giường.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước tổng thể và phong cách thiết kế của sản phẩm tủ Nightstand trong đề tài là gì?

Sản phẩm được thiết kế theo phong cách hiện đại với các đường thẳng chủ đạo, vuông thành sắc cạnh, kích thước tổng thể là $660 \times 736 \times 457\text{ mm}$ (Rộng $\times$ Cao $\times$ Sâu), phù hợp cho không gian phòng ngủ gia đình và khách sạn cao cấp.

2. Tác giả đã lựa chọn những loại nguyên liệu chính và phụ kiện liên kết nào cho sản phẩm?

Sản phẩm sử dụng nguyên liệu chính là ván gỗ công nghiệp MDF tiêu chuẩn Carb P2 kết hợp gỗ cao su tự nhiên (đã qua tẩm sấy đạt độ ẩm 8 - 12%). Hệ thống phụ kiện và liên kết bao gồm liên kết chốt gỗ, liên kết mộng, liên kết vis, liên kết bọ, ke liên kết, keo dán và ray trượt bi 3 tầng giảm chấn cho các hộc kéo.

3. Cơ sở nào được áp dụng để xác định lượng dư gia công cho các chi tiết gỗ trong khóa luận?

Tác giả áp dụng Quy định số 10/LNSX ngày 08/02/1971 của Cục Lâm Nghiệp: lấy lượng dư theo chiều dày từ 15 đến 20 mm; lượng dư theo chiều dài và chiều rộng từ 3 đến 5 mm (kích thước $\le 50\text{ mm}$), từ 5 đến 7 mm (kích thước 60 - 90 mm) và từ 7 đến 15 mm (kích thước $\ge 100\text{ mm}$). Cấp chính xác gia công được tra theo tiêu chuẩn cấp chính xác cấp 2.

4. Những phần mềm chuyên ngành nào đã được tác giả sử dụng trong quá trình thực hiện đề tài?

Tác giả sử dụng phần mềm AutoCAD (thiết kế kỹ thuật và xuất bản vẽ 2D), Autodesk Inventor (dựng mô hình kết cấu 3D), 3ds Max (thể hiện phối cảnh 3D trong không gian nội thất), Microsoft Excel (xử lý số liệu, tính toán định mức và giá thành) cùng Microsoft Word và PowerPoint (soạn thảo và trình bày báo cáo).

5. Tại sao đề tài chưa tiến hành sản xuất mẫu thực tế và kiểm định cơ lý sản phẩm?

Theo trình bày của tác giả ở Chương 1 và Chương 3, do giới hạn về mặt thời gian thực tập tại doanh nghiệp (từ 01/03/2023 đến 01/05/2023) cũng như điều kiện điều phối nguồn lực máy móc tại xưởng sản xuất, đề tài tập trung hoàn thiện nghiên cứu lý thuyết, tính toán kết cấu và lập hồ sơ công nghệ, chưa tiến hành gia công mẫu thực tế để kiểm định.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Xuân Thùy đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu thiết kế sản phẩm tủ Nightstand phong cách hiện đại với kích thước $660 \times 736 \times 457\text{ mm}$, ứng dụng hiệu quả vật liệu ván MDF Carb P2 và gỗ cao su tự nhiên. Tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh hệ thống bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra độ bền cơ học và thiết lập quy trình công nghệ gia công chi tiết tương thích với hệ thống máy móc của Công ty Cổ phần Trần Đức. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có tính thực tiễn cao, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên chuyên ngành thiết kế nội thất và các kỹ sư công nghệ chế biến gỗ công nghiệp.