Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu gỗ của Việt Nam đã đạt vị trí hàng đầu khu vực Đông Nam Á, đứng thứ hai tại châu Á và thứ năm trên thế giới với thị trường xuất khẩu tại hơn 180 quốc gia. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp trong nước vẫn duy trì mô hình sản xuất gia công theo đơn đặt hàng và mẫu mã từ đối tác nước ngoài. Các sản phẩm gỗ phục vụ thị trường nội địa chủ yếu được chế tác dựa trên kinh nghiệm truyền thống, thiếu sự đầu tư bài bản về nghiên cứu kiểu dáng công nghiệp, dẫn đến tình trạng rập khuôn, đơn điệu và phụ thuộc vào mẫu có sẵn. Việc tự chủ thiết kế các sản phẩm đồ mộc nội thất mang tính thẩm mỹ cao, phù hợp với xu hướng hiện đại và điều kiện sản xuất thực tế tại các nhà máy chế biến gỗ trong nước là một yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Minh Thư (chuyên ngành Thiết kế đồ gỗ nội thất, Khoa Lâm Nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh; người hướng dẫn: PGS.TS Phạm Ngọc Nam) tập trung giải quyết vấn đề trên thông qua việc thực hiện đề tài "Thiết kế kệ sách MT - 12 trang trí theo phong cách hiện đại tại Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương". Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Thiết kế và đề xuất mô hình kệ sách MT - 12 đảm bảo các tiêu chí về thẩm mỹ, công năng, độ bền kết cấu, khả năng thuận tiện trong vận chuyển và gia công; tính toán các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật phù hợp với năng lực máy móc và dây chuyền sản xuất thực tế tại Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương nhằm tạo ra sản phẩm có giá thành cạnh tranh.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Khảo sát các sản phẩm kệ sách cùng loại trên thị trường để tìm hiểu thị hiếu và xác định giải pháp tạo dáng.
    • Lựa chọn vật liệu phù hợp và xây dựng mô hình thiết kế 3D, xuất bản vẽ kỹ thuật 2D.
    • Tính toán chỉ tiêu kỹ thuật và kiểm tra độ bền cơ học của các chi tiết chịu lực chính (khả năng chịu uốn và chịu nén).
    • Xác định lượng dư gia công, tính toán thể tích tinh chế, thể tích sơ chế, tỷ lệ phế liệu và tỷ lệ lợi dụng nguyên liệu theo định mức quy định.
    • Lập lưu trình công nghệ gia công chi tiết và quy trình lắp ráp hoàn thiện.
    • Tính toán chi phí sản xuất, giá thành xuất xưởng và đề xuất giải pháp hạ giá thành.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là sản phẩm kệ sách MT - 12 phục vụ trang trí và lưu trữ trong không gian nội thất nhà ở, có kích thước tổng thể $1100 \times 350 \times 2000$ (mm). Phạm vi nghiên cứu về vật liệu được giới hạn trên gỗ Sồi trắng (White Oak) kết hợp ván sợi MDF phủ veneer Sồi trắng. Phạm vi không gian thực hiện đặt tại Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương (Ấp 1B, phường An Phú, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương) trong khung thời gian từ ngày 24/05/2023 đến ngày 24/07/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật ngành lâm nghiệp, cơ học vật liệu gỗ, triết lý thiết kế công nghiệp và hệ thống quản trị sản xuất thực tế:

  • Khung tiêu chuẩn kỹ thuật: Đề tài áp dụng định mức lượng dư gia công và tỷ lệ hao hụt phôi gỗ theo Quyết định số 10/LNSX ngày 08/02/1971 của Cục Lâm nghiệp. Tiêu chuẩn này quy định lượng dư chiều dài phôi từ 15 đến 20 mm; lượng dư chiều dày và chiều rộng từ 3 đến 5 mm (đối với kích thước $\le 50$ mm), từ 5 đến 7 mm (đối với kích thước 60 – 90 mm) và từ 7 đến 15 mm (đối với kích thước $\ge 100$ mm). Đồng thời, khối lượng gỗ cần thiết để sản xuất một sản phẩm được tính bằng tổng khối lượng sơ chế cộng thêm 10% đến 20% hao hụt do pha cắt và phế phẩm.
  • Cơ sở cơ học và tính bền: Vận dụng các nguyên lý sức bền vật liệu để xác định ứng suất uốn cho phép $[\sigma_u]$ của dầm đợt kệ và ứng suất nén cho phép $[\sigma_n]$ của chi tiết chân kệ chịu lực dọc trục.
  • Khung lý thuyết tạo dáng: Kế thừa nguyên lý thiết kế nội thất phong cách hiện đại hình thành từ Trường phái Bauhaus (Đức, năm 1919), tập trung vào sự tối giản hóa đường nét, phi đối xứng, bố cục hình khối công năng và loại bỏ chi tiết hoa văn trang trí rườm rà.
  • Hệ thống quản lý chất lượng: Áp dụng quy chuẩn 5S (Seiri - Sàng lọc, Seiton - Sắp xếp, Seiso - Sạch sẽ, Seiketsu - Săn sóc, Shitsuke - Sẵn sàng) đang vận hành tại nhà máy Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  1. Phương pháp khảo sát và phân tích so sánh: Điều tra, phân tích ưu nhược điểm của 3 mẫu kệ sách hiện có trên thị trường (bàn liền kệ gỗ Laminate, kệ 4 tầng gỗ cao su tự nhiên, kệ treo tường gỗ công nghiệp) để định hình công năng cho mẫu MT - 12.
  2. Phương pháp mô hình hóa và thiết kế hỗ trợ máy tính (CAD/CAM): Sử dụng phần mềm AutoCAD để xây dựng mô hình khối 3D và trích xuất bản vẽ chi tiết 2D; phần mềm 3Ds Max để dàn dựng phối cảnh ánh sáng nội thất; phần mềm Inventor để dựng mô hình và kiểm tra liên kết chi tiết; phần mềm Solidworks phục vụ chuẩn bị dữ liệu sản xuất hàng loạt.
  3. Phương pháp giải tích kỹ thuật: Sử dụng các công thức giải tích cơ học để kiểm tra độ bền chịu tải và bảng tính Microsoft Excel để xử lý cơ sở dữ liệu định mức vật tư, thể tích gỗ và hạch toán chi phí giá thành.

Nguồn dữ liệu của đề tài được thu thập trực tiếp từ hồ sơ kỹ thuật, danh mục thiết bị máy móc, bảng kiểm tra phân hạng nguyên liệu gỗ Sồi xẻ nhập khẩu (mặt A, B, C), thông số kỹ thuật ván sợi MDF-P2 và định mức nguyên phụ liệu thực tế tại các xưởng của Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương.


Thiết kế kỹ thuật và quy trình công nghệ

Sản phẩm kệ sách MT - 12 được thiết kế theo dạng mô-đun kết hợp vật liệu gỗ tự nhiên và ván nhân tạo nhằm tối ưu hóa chi phí và đảm bảo khả năng chịu lực.

Thông số / Hạng mục Quy chuẩn kỹ thuật thiết kế
Kích thước tổng thể Chiều rộng: 1100 mm; Chiều sâu: 350 mm; Chiều cao: 2000 mm
Vật liệu khung chịu lực Gỗ Sồi trắng (White Oak - Quercus), nhóm VII, độ ẩm sấy $W = 12%$, xẻ tấm dày 19 – 50 mm
Vật liệu vách và đợt kệ Ván MDF-P2 dán phủ veneer Sồi trắng, độ dày 3 – 25 mm, khối lượng thể tích 600 – 900 $\text{kg/m}^3$
Đặc tính cơ lý ván MDF Độ bền uốn tĩnh $> 18\text{ N/mm}^2$; Mô-đun đàn hồi uốn tĩnh $> 1700\text{ N/mm}^2$; Kéo vuông góc mặt $> 0{,}3\text{ N/mm}^2$
Giải pháp liên kết Liên kết mộng âm - mộng dương, liên kết chốt gỗ, vít bắt thép và ke góc phụ trợ
Hoàn thiện bề mặt Chà nhám bằng nhám thùng và nhám băng; sơn lót, tạo màu và phủ bảo vệ bằng sơn PU

Về mặt cơ học, kiểm tra khả năng chịu uốn của tấm đợt kệ dựa trên sơ đồ dầm chịu tải phân bố đều và tập trung. Momen uốn cực đại tại mặt cắt nguy hiểm giữa dầm được xác định theo biểu thức: $$M_u = N_A \cdot x \quad (\text{N}\cdot\text{cm})$$ Momen chống uốn của tiết diện hình chữ nhật được tính bằng: $$W_u = \frac{B \cdot H^2}{6} \quad (\text{cm}^3)$$ Điều kiện bền uốn bắt buộc thỏa mãn: $$\sigma_u = \frac{M_u}{W_u} \le [\sigma_u] \quad (\text{N/cm}^2)$$ Đối với chân kệ, tải trọng bản thân cùng toàn bộ sách và vật trưng bày truyền trực tiếp xuống hệ thống chân đỡ dưới dạng lực nén dọc trục $N_z = -P$. Điều kiện bền chịu nén dọc được kiểm soát qua công thức: $$\sigma_n = \frac{|N_z|}{F_z} \le [\sigma_n] \quad (\text{N/cm}^2)$$ Trong đó $F_z$ là diện tích mặt cắt ngang của cụm chi tiết chân đỡ. Kết quả tính toán giải tích khẳng định ứng suất sinh ra trong kết cấu kệ sách MT - 12 nhỏ hơn ứng suất cho phép của gỗ Sồi trắng và ván MDF-P2.

Quy trình công nghệ chế tạo kệ sách MT - 12 tại nhà máy được thiết lập gồm 4 giai đoạn nối tiếp:

  1. Công đoạn gia công sơ chế phôi: Pha cắt tấm nguyên liệu gỗ Sồi và ván MDF bằng cưa đĩa, cưa cắt ván MDF chuyên dụng; cắt loại bỏ khuyết tật và tạo kích thước sơ chế bằng máy cắt hai đầu và máy xẻ nhiều lưỡi (Ripsaw); bào phẳng mặt chuẩn bằng máy bào hai mặt.
  2. Công đoạn gia công tinh chế: Cắt đầu chính xác theo chiều dài tinh chế; phay tạo hình biên dạng bằng máy router và máy tupi; gia công liên kết mộng bằng máy mộng âm, mộng dương hai đầu và máy mộng vuông; khoan hệ thống liên kết bằng máy khoan giàn và máy khoan nằm; tạo phẳng bề mặt phôi qua máy nhám thùng, máy nhám băng và máy nhám rung.
  3. Công đoạn lắp ráp bán thành phẩm: Ráp các chi tiết khung, đợt kệ, vách hậu bằng chốt gỗ, mộng kết hợp keo sữa PVAc; gia cố độ cứng vững kết cấu bằng máy bắn vít và súng bắn đinh hơi.
  4. Công đoạn trang sức bề mặt: Chà nhám tinh bề mặt bán thành phẩm, xử lý bả matit các lỗi khuyết tật nhỏ; đưa vào buồng phun sơn tĩnh điện để phủ lớp lót chống ẩm, lau màu vân gỗ Sồi và phủ bóng bảo vệ bằng lớp sơn PU.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận gồm 5 chương chuyên môn phản ánh toàn diện các giai đoạn nghiên cứu, thiết kế, tính toán kỹ thuật và tổ chức công nghệ:

Chương 1: Mở đầu

Chương này nêu bật tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các nhà máy chế biến gỗ Việt Nam chủ yếu gia công hàng xuất khẩu theo mẫu ngoại mà thiếu sản phẩm tự thiết kế cho người tiêu dùng trong nước. Tác giả xác định rõ ý nghĩa khoa học trong việc ứng dụng tỷ lệ nhân trắc và phương pháp tính toán kết cấu mộc công nghiệp; ý nghĩa thực tiễn thông qua việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp gỗ. Đồng thời, chương 1 phân định giới hạn phạm vi nghiên cứu: tập trung vào thiết kế lý thuyết, tính toán công nghệ, hạch toán giá thành và không chế tạo sản phẩm mẫu thử nghiệm thực tế do giới hạn thời gian thực tập.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 tổng hợp số liệu về ngành chế biến gỗ Việt Nam (đạt giá trị xuất khẩu 10,52 tỷ USD đối với gỗ và sản phẩm gỗ năm 2019; ước đạt 12,5 tỷ USD năm 2020). Tác giả cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu tổ chức và năng lực sản xuất của Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương (quy mô 7 nhà xưởng, 1450 lao động với 1250 công nhân trực tiếp, công suất 150 container/tháng). Chương này lập bảng thống kê danh mục 31 nhóm máy móc thiết bị đang hoạt động tại phân xưởng (gồm 6 cưa đĩa, 6 máy bào hai mặt, 4 máy ripsaw, các dòng máy mộng âm/dương, máy khoan giàn, buồng sơn). Bên cạnh đó, tác giả phân tích các tiêu chí phân hạng chất lượng gỗ Sồi trắng nhập khẩu theo mặt A, B, C; phân tích nguồn gốc ván MDF-P2 An Cường; trình bày lịch sử phong cách nội thất hiện đại từ Bauhaus (1919) làm nền tảng thẩm mỹ cho kệ MT - 12.

Chương 3: Mục tiêu, nội dung và phương pháp thiết kế

Chương 3 trình bày các yêu cầu thiết kế toàn diện đối với sản phẩm: yêu cầu thẩm mỹ (tối giản đường nét, tỷ lệ cân đối, làm nổi bật vân gỗ tự nhiên), yêu cầu sử dụng (độ bền, ổn định kết cấu, công năng chứa đựng đa dạng), yêu cầu kinh tế (tối ưu hóa định mức, hạ giá thành) và yêu cầu môi trường (sử dụng gỗ có chứng nhận, hóa chất sơn phủ đạt chuẩn an toàn). Tác giả thiết lập hệ thống phương trình cân bằng tĩnh học để kiểm tra ứng suất uốn của đợt kệ và ứng suất nén dọc của chân kệ. Ngoài ra, chương 3 chuẩn hóa hệ thống 6 nhóm công thức kỹ thuật gồm: thể tích tinh chế chi tiết ($V_{tcct}$), thể tích tinh chế sản phẩm ($V_{tcsp}$), thể tích sơ chế chi tiết ($V_{scct}$), thể tích sơ chế tính phế phẩm với tỷ lệ $k = 8%$ ($V_{scpp}$), hiệu suất pha cắt phôi ($N$) và tỷ lệ lợi dụng gỗ ($P$).

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Đây là chương nội dung cốt lõi của khóa luận, bao gồm các kết quả tính toán chi tiết:

  • Đánh giá ưu nhược điểm của 3 mẫu kệ trên thị trường để đề xuất hình thức kệ sách MT - 12 kích thước $1100 \times 350 \times 2000$ (mm).
  • Lập bảng danh mục quy cách, số lượng và kích thước chi tiết (kích thước tinh chế, kích thước sơ chế sau khi cộng lượng dư gia công theo Quyết định 10/LNSX).
  • Tính toán thể tích gỗ tinh chế, thể tích gỗ sơ chế và thể tích nguyên liệu thô cần thiết để sản xuất một sản phẩm kệ sách.
  • Xác định tỷ lệ lợi dụng nguyên liệu gỗ Sồi trắng và ván MDF-P2, phân tích các dạng phế liệu phát sinh trong khâu pha cắt và tinh chế.
  • Tính toán tổng diện tích bề mặt cần trang sức để xác định định mức vật liệu phủ mặt (lượng veneer Sồi dán mặt ván MDF, lượng sơn lót, chất đóng rắn, dung môi và sơn phủ PU).
  • Lập bảng tiến trình công nghệ chi tiết cho từng loại chi tiết qua các cụm máy trong xưởng.
  • Xây dựng bảng hạch toán giá thành xuất xưởng cho sản phẩm (gồm chi phí nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, chi phí nhân công trực tiếp, khấu hao thiết bị, chi phí quản lý xưởng) và đề xuất giải pháp công nghệ nhằm hạ giá thành sản phẩm.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tóm tắt toàn bộ kết quả thiết kế và tính toán kỹ thuật của kệ sách MT - 12. Tác giả kết luận sản phẩm đạt đầy đủ các tiêu chuẩn về thẩm mỹ hiện đại, an toàn chịu lực và phù hợp với dây chuyền công nghệ của Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương. Chương này cũng đưa ra các kiến nghị đối với nhà máy về việc thử nghiệm sản xuất mẫu thực tế và tối ưu hóa quy trình pha cắt nguyên liệu nhằm tiếp tục nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các chỉ tiêu kỹ thuật và kinh tế phục vụ trực tiếp cho việc triển khai sản xuất sản phẩm mộc công nghiệp:

  • Hệ thống dữ liệu kỹ thuật và định mức vật tư:
    • Xây dựng bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh cho kệ sách MT - 12 kích thước $1100 \times 350 \times 2000$ (mm) sử dụng liên kết mộng, chốt gỗ và liên kết vít chịu lực cao.
    • Thiết lập công thức và tính toán chính xác thể tích gỗ tinh chế ($V_{tcsp} = \sum V_{tcct}$) và thể tích sơ chế có tính phế phẩm theo hệ số $k = 8%$ ($V_{scpp} = (k+1) \times V_{scsp}$).
    • Đánh giá hiệu suất pha cắt ($N = \frac{V_1}{V} \times 100$) và tỷ lệ lợi dụng nguyên liệu ($P$) cho cả hai nhóm vật liệu gỗ Sồi trắng và ván sợi MDF.
    • Xác định tổng diện tích bề mặt trang sức, định mức diện tích tấm veneer dán mặt và khối lượng vật liệu phụ (keo dán, sơn PU, giấy nhám, đinh vít).
  • Lưu trình công nghệ và giá thành:
    • Xây dựng thành công biểu đồ lưu trình công nghệ chi tiết từ khâu pha phôi đến hoàn thiện bề mặt, tận dụng tối đa hệ thống 31 chủng loại máy móc hiện có tại xưởng mà không phát sinh chi phí đầu tư thiết bị mới.
    • Tính toán hoàn chỉnh giá thành xuất xưởng của sản phẩm kệ sách MT - 12 dựa trên cấu trúc chi phí thực tế tại doanh nghiệp.
    • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật hạ giá thành: tối ưu hóa sơ đồ pha cắt phôi tấm để giảm phế liệu đầu mẩu vụn; tận dụng phế liệu gỗ cho các chi tiết phụ trợ; tuân thủ quy chuẩn kiểm tra chất lượng 5S tại từng trạm máy để giảm tỷ lệ lỗi hỏng.
  • Đóng góp của tác giả: Đề tài đóng góp một thiết kế sản phẩm đồ gỗ nội thất mang phong cách hiện đại được nghiên cứu hoàn chỉnh từ khâu ý tưởng, tính toán độ bền dầm - chân, xác lập định mức phôi theo tiêu chuẩn ngành lâm nghiệp cho đến phương án gia công công nghiệp, góp phần thúc đẩy hoạt động tự chủ thiết kế mẫu mã trong các doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh trung thực các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực tế của một đề tài tốt nghiệp đại học:

  • Hạn chế thực tế: Do hạn chế về thời gian thực tập (2 tháng) và nguồn lực sản xuất tại nhà máy, đề tài chỉ dừng lại ở mức độ nghiên cứu lý thuyết, mô hình hóa số học, tính toán công nghệ và lập dự toán giá thành. Tác giả chưa tiến hành gia công chế tạo mẫu thử thực tế (prototype) để kiểm định tải trọng phá hủy và độ võng vật lý trên thiết bị thử nghiệm uốn - nén thực nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai chế tạo sản phẩm mẫu thực tế tại phân xưởng mẫu của Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương.
    • Tiến hành thử nghiệm cơ lý thực nghiệm đối với các mối liên kết chốt và mộng gỗ dưới tải trọng tĩnh và chu kỳ rung lắc để đối chiếu với kết quả tính toán giải tích.
    • Ứng dụng các thuật toán tối ưu hóa cắt phôi tự động (phần mềm nesting) đối với ván sợi MDF nhằm nâng cao hơn nữa tỷ lệ lợi dụng ván và giảm phát thải phế liệu công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ ràng trong các phạm vi sau:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thiết kế đồ gỗ nội thất, Công nghệ chế biến lâm sản, Kỹ thuật công nghiệp chế biến gỗ; các kỹ sư thiết kế sản phẩm và cán bộ kỹ thuật tại các nhà máy chế biến gỗ nội thất xuất khẩu.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo:
    • Phương pháp tính toán lượng dư gia công và phôi mộc: Cách thức áp dụng cụ thể Quyết định số 10/LNSX ngày 08/02/1971 của Cục Lâm nghiệp vào việc lập bảng kích thước sơ chế từ kích thước tinh chế của sản phẩm mộc.
    • Tiêu chí kiểm soát chất lượng nguyên liệu gỗ Sồi trắng: Bộ quy chuẩn phân loại khuyết tật gỗ nhập khẩu mặt A, B, C (khoảng cách và kích thước mắt sống, mắt đen) phục vụ công tác kiểm tra KCS đầu vào tại nhà máy.
    • Phương pháp tính toán định mức và lưu trình công nghệ: Quy trình lập bảng thể tích, tính toán lượng vật liệu phụ trang sức bề mặt (diện tích veneer, định mức sơn phủ) và phương pháp hạch toán giá thành xuất xưởng cho một sản phẩm đồ mộc nội thất hoàn chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Kệ sách MT - 12 có kích thước tổng thể bao nhiêu và sử dụng các loại vật liệu chính nào?
Kệ sách MT - 12 có kích thước phủ bì tổng thể là $1100 \times 350 \times 2000$ (mm) (dài $\times$ rộng $\times$ cao). Vật liệu chính được lựa chọn để sản xuất là gỗ Sồi trắng (White Oak) nhập khẩu đã qua xử lý sấy đạt độ ẩm 12% (dùng cho các chi tiết khung, chân chịu lực) kết hợp với ván sợi nhân tạo MDF-P2 dán phủ veneer Sồi trắng (dùng cho các vách ngăn và đợt kệ).

2. Tác giả căn cứ vào tiêu chuẩn nào để xác định lượng dư gia công cho các chi tiết của kệ sách?
Tác giả căn cứ vào Quyết định số 10/LNSX ngày 08/02/1971 của Cục Lâm nghiệp. Theo đó, lượng dư gia công theo chiều dài chi tiết lấy từ 15 đến 20 mm; lượng dư theo chiều dày và chiều rộng được chia theo ba dải kích thước: từ 50 mm trở xuống lấy 3 – 5 mm, từ 60 đến 90 mm lấy 5 – 7 mm, và từ 100 mm trở lên lấy 7 – 15 mm.

3. Tiêu chí phân hạng gỗ Sồi trắng nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương được quy định như thế nào?
Nguyên liệu gỗ Sồi đưa vào nhà máy có độ dày từ 19 đến 50 mm và được kiểm soát theo 3 hạng mặt:

  • Mặt A: Cho phép có mắt đen $< 5$ mm với khoảng cách giữa các mắt $\ge 1200$ mm; mắt sống $< 20$ mm cách nhau trên 500 mm; không chấp nhận gỗ khác màu đặc trưng.
  • Mặt B: Cho phép mắt đen $< 25$ mm cách nhau 400 – 500 mm; mắt sống $< 30$ mm cách nhau trên 300 mm; không chấp nhận gỗ khác màu quy định.
  • Mặt C: Cho phép mắt đen $< 30$ mm cách nhau 300 mm; nghiêm cấm các khuyết tật sảm mục, nứt nẻ, mối mọt hoặc mắt đen chiếm quá 1/2 bề rộng thanh gỗ.

4. Khả năng chịu lực của các chi tiết kệ sách được kiểm tra dựa trên những chỉ tiêu cơ học nào?
Khóa luận tập trung tính toán kiểm tra hai chỉ tiêu cơ học then chốt:

  • Kiểm tra độ bền chịu uốn tĩnh của tấm đợt kệ thông qua việc xác định mômen uốn cực đại $M_u$, mômen chống uốn $W_u$ của tiết diện chữ nhật để tính ứng suất uốn $\sigma_u = M_u / W_u \le [\sigma_u]$.
  • Kiểm tra độ bền chịu nén dọc trục của hệ thống chân kệ thông qua lực dọc $N_z = -P$ và diện tích tiết diện ngang $F_z$ nhằm đảm bảo ứng suất nén $\sigma_n = |N_z| / F_z \le [\sigma_n]$.

5. Vì sao đề tài không tiến hành sản xuất sản phẩm mẫu thực tế tại nhà máy?
Theo công bố của tác giả trong chương mở đầu và phạm vi nghiên cứu, do giới hạn về mặt thời gian thực tập tốt nghiệp (từ ngày 24/05/2023 đến 24/07/2023) cũng như điều kiện điều phối nguồn lực máy móc và nhân công sản xuất thực tế tại các xưởng của Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương, đề tài chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu lý thuyết, dựng mô hình 3D, tính toán kiểm tra bền và thiết kế quy trình công nghệ chế tạo chi tiết.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Minh Thư đã giải quyết trọn vẹn bài toán thiết kế kỹ thuật và tổ chức công nghệ sản xuất cho sản phẩm kệ sách MT - 12 theo phong cách hiện đại tại Công ty Cổ phần Gỗ Minh Dương. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát thị hiếu, mô hình hóa CAD/3D, tính toán bền kết cấu dầm - cột và áp dụng nghiêm ngặt các quy chuẩn định mức lượng dư gia công theo tiêu chuẩn ngành lâm nghiệp số 10/LNSX. Toàn bộ quy trình công nghệ và phương án hạch toán giá thành được xây dựng hoàn toàn tương thích với năng lực của hệ thống 31 chủng loại máy móc hiện có tại nhà máy. Công trình là một tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo chuyên ngành thiết kế đồ gỗ và quy trình chuẩn bị sản xuất mộc công nghiệp.