Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số sản xuất, tự động hóa khâu kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC) đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu lãng phí. Theo thống kê từ các tổ chức tự động hóa công nghiệp, quy trình kiểm tra ngoại quan thủ công truyền thống chiếm từ 15% đến 20% tổng chi phí nhân công trực tiếp, đồng thời tồn tại tỷ lệ sai sót từ 8% đến 15% do hiện tượng suy giảm thị lực và mệt mỏi sinh học của công nhân sau các ca làm việc kéo dài.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là các hệ thống phân loại truyền thống sử dụng cảm biến quang, cảm biến tiệm cận đơn thuần chỉ có khả năng nhận biết đơn biến (chiều cao, sự hiện diện, màu sắc cơ bản), hoàn toàn bất khả thi trong việc kiểm tra đa chỉ tiêu phức tạp như hình thái logo, tính hợp lệ của mã vạch và số lượng chi tiết bề mặt. Đồ án "Thiết kế thi công hệ thống phân loại sản phẩm" được thực hiện nhằm giải quyết triệt để bài toán kiểm định ngoại quan đa yếu tố theo thời gian thực (real-time).

graph TD
    A[Băng tải cấp phôi] --> B[Cảm biến quang E3F-DS30C4 phát hiện phôi]
    B --> C[Trạm Camera HD thu nhận hình ảnh]
    C --> D[Bộ xử lý PC - Thuật toán Python OpenCV]
    D -->|Nhận diện Logo / Đếm chi tiết / Đọc Barcode| E[Đóng gói dữ liệu kết quả]
    E -->|Giao thức Modbus TCP/IP qua Ethernet| F[PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C]
    F -->|Kích hoạt tín hiệu điều khiển I/O 24VDC| G[Van điện từ Airtac 4V210-08]
    G -->|Tác động khí nén 0.4 - 0.7 MPa| H[Xilanh SMC CDJ2D đẩy sản phẩm]
    H --> I1[Lane 1: Sai Logo - Sai Số lượng]
    H --> I2[Lane 2: Sai Logo - Đúng Số lượng]
    H --> I3[Lane 3: Đúng Logo - Sai Số lượng]
    F -->|Đúng Logo - Đúng Số lượng| I4[Chạy thẳng về Kho lưu trữ]
    F -->|Cập nhật Webserver| J[Giao diện giám sát Webserver HTML/JS]

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Thiết kế và chế tạo phần cứng cơ điện tử: Xây dựng mô hình băng tải vận chuyển tốc độ tối đa $120\text{ mm/s}$, tích hợp cụm van khí nén và xilanh phân loại 3 làn chuyên biệt.
  2. Phát triển thuật toán thị giác máy tính: Xây dựng pipeline xử lý ảnh trên nền tảng Python 3.8 và thư viện mã nguồn mở OpenCV 4.4.0, giải mã đồng thời 3 thông số: mã vạch (Barcode bằng PyZbar), logo đặc trưng (Feature Matching/BFMatcher) và đếm số lượng chi tiết hình tròn (Hough Circle Transform).
  3. Thiết lập giao thức truyền thông công nghiệp: Đồng bộ hóa dữ liệu phân loại giữa máy tính xử lý thị giác và bộ điều khiển logic khả trình (PLC) Siemens S7-1200 thông qua chuẩn truyền thông Modbus TCP/IP thời gian thực.
  4. Xây dựng hệ thống giám sát và điều khiển: Tích hợp Webserver nhúng trên PLC cho phép theo dõi sản lượng, mã định danh và hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt giữa 2 chế độ vận hành: Nút nhấn vật lý (Manual) và Giao diện Web (Auto).

Phạm vi giới hạn của đề tài tập trung vào việc nhận dạng các sản phẩm dạng khối phẳng có chứa nhãn in logo, mã vạch tiêu chuẩn 1D và các lỗ/chi tiết hình tròn bề mặt được chuẩn hóa trong môi trường thực nghiệm có kiểm soát ánh sáng.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Việc đánh giá các phương pháp phân loại sản phẩm trên thị trường giúp xác định rõ ưu thế của giải pháp tích hợp thị giác máy tính và PLC công nghiệp.

Tiêu chí đánh giá Hệ thống cảm biến quang/màu truyền thống Hệ thống Camera Vision PC thuần túy Hệ thống tích hợp Xử lý ảnh OpenCV + PLC S7-1200
Khả năng phân loại Đơn biến (chỉ màu sắc/kích thước) Đa biến (hình ảnh, mã vạch, khuyết tật) Đa biến toàn diện (Logo, Barcode, Số lượng)
Độ ổn định công nghiệp Cao Thấp (thiếu giao tiếp chấp hành chuẩn) Rất cao (PLC điều khiển cơ cấu công nghiệp)
Tính linh hoạt (Flexibility) Rất thấp (phải thay đổi phần cứng) Cao (thay đổi qua phần mềm) Cao (tái cấu hình thuật toán và logic dễ dàng)
Khả năng mở rộng mạng Hạn chế Trung bình Rất mạnh (Modbus TCP, Profinet, Webserver)
Chi phí đầu tư Thấp Trung bình Tối ưu hóa giữa chi phí và độ tin cậy

Áp dụng phương pháp phân tích yêu cầu MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Nhận dạng chính xác logo, đếm đúng số lượng vòng tròn, quét barcode, kích hoạt đúng xi lanh phân làn, tỷ lệ sai số $< 5%$.
  • Should-have (Nên có): Tích hợp Webserver nhúng hiển thị trạng thái sản lượng và lỗi theo thời gian thực.
  • Could-have (Có thể có): Khả năng tự động hiệu chỉnh phơi sáng khi cường độ quang thông môi trường biến thiên.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Nhận diện mã ma trận 2D phức tạp hoặc phân loại dựa trên phân tích chiều sâu 3D.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống được phân tầng rõ ràng nhằm đảm bảo tính độc lập và khả năng xử lý thời gian thực:

  • Tầng cảm biến và chấp hành:
    • Cảm biến quang thu phát chung E3F-DS30C4 NPN (khoảng cách phát hiện 10–30 cm).
    • 03 Xilanh khí nén SMC CDJ2D (đường kính piston 10 mm, hành trình 50 mm).
    • 03 Van điện từ khí nén Airtac 4V210-08 (5 cổng 2 vị trí, điện áp cuộn coil 24VDC, áp suất làm việc 0.15–0.8 MPa).
  • Tầng điều khiển trung tâm:
    • PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (14 ngõ vào số 24VDC, 10 ngõ ra số bán dẫn 24VDC, tích hợp cổng truyền thông PROFINET/Ethernet RJ45).
    • Nguồn tổ ong Meanwell 24VDC/5A cấp nguồn cho PLC, van điện từ và Relay Omron MY2N-GS 24VDC; nguồn 12VDC/3A cấp cho hệ thống đèn LED trợ sáng.
  • Tầng xử lý thị giác (Vision Processing Unit):
    • Camera Logitech C920/C270 chuẩn HD 720p@30fps góc mở $78^\circ$, tích hợp công nghệ Auto Low-light Correction.
    • Máy tính xử lý hình ảnh cài đặt Python 3.8, OpenCV 4.4.0, PyModbusTCP 0.1.8.
classDiagram
    class VisionProcessor {
        +cv2.VideoCapture cap
        +process_image(frame)
        +detect_logo(gray_img) bool
        +count_circles(gray_img) int
        +read_barcode(frame) string
        +send_modbus_data(result_code)
    }
    class PLCSiemensS7_1200 {
        +Holding_Registers[0..10]
        +Digital_Inputs : Sensors
        +Digital_Outputs : Valves
        +Scan_Cycle()
        +Execute_Pneumatic(lane_id)
        +Update_Webserver()
    }
    class Actuators {
        +Solenoid_Valve_1
        +Solenoid_Valve_2
        +Solenoid_Valve_3
        +Cylinder_Push()
    }
    VisionProcessor --> PLCSiemensS7_1200 : Modbus TCP (Port 502)
    PLCSiemensS7_1200 --> Actuators : 24VDC Transistor Output

Phương pháp luận (Methodology)

Dự án áp dụng mô hình kỹ thuật kết hợp Agile-V Model, chia tiến trình thực hiện thành 17 tuần làm việc với các mốc kiểm soát kỹ thuật nghiêm ngặt:

  • Tuần 1–5: Khảo sát lý thuyết, lập báo cáo tiền khả thi, tính toán công suất động cơ băng tải và lực đẩy khí nén.
  • Tuần 6–11: Thiết kế sơ đồ nguyên lý tủ điện trên CAD, gia công cơ khí khung nhôm định hình $30\times30\text{ mm}$, lắp ráp băng tải và cụm phân làn khí nén.
  • Tuần 12–15: Lập trình pipeline xử lý ảnh trên Python, viết logic Ladder Diagram trên TIA Portal V15.1, cấu hình bản tin Modbus TCP.
  • Tuần 16–17: Chạy thử nghiệm toàn tải, cân chỉnh ngưỡng thuật toán xử lý ảnh dưới các điều kiện quang sai khác nhau, tối ưu hóa chu trình vòng quét PLC.

Triển khai thực nghiệm và kết quả

Quy trình phát triển và thuật toán cốt lõi

Quy trình xử lý ảnh trên trạm đo lường thị giác được thực thi tuần tự theo chu trình khép kín:

import cv2
import numpy as np
from pyzbar import pyzbar
from pyModbusTCP.client import ModbusClient

# Khoi tao ket noi Modbus TCP toi PLC Siemens S7-1200
plc_client = ModbusClient(host="192.168.0.1", port=502, auto_open=True, auto_close=True)

def process_classification(frame, template_logo):
    gray = cv2.cvtColor(frame, cv2.COLOR_BGR2GRAY)
    blurred = cv2.GaussianBlur(gray, (5, 5), 0)
    
    # 1. Thuat toan Feature Matching nhan dien Logo (ORB / BFMatcher)
    orb = cv2.ORB_create(nfeatures=500)
    kp1, des1 = orb.detectAndCompute(template_logo, None)
    kp2, des2 = orb.detectAndCompute(gray, None)
    
    bf = cv2.BFMatcher(cv2.NORM_HAMMING, crossCheck=True)
    matches = bf.match(des1, des2) if (des1 is not None and des2 is not None) else []
    matches = sorted(matches, key=lambda x: x.distance)
    good_matches = [m for m in matches if m.distance < 45]
    is_logo_valid = len(good_matches) >= 15  # Nguong xac thuc logo hop le
    
    # 2. Thuat toan Hough Circle Transform dem so luong chi tiet hinh tron
    circles = cv2.HoughCircles(
        blurred, 
        cv2.HOUGH_GRADIENT, 
        dp=1.2, 
        minDist=30, 
        param1=50, 
        param2=30, 
        minRadius=10, 
        maxRadius=40
    )
    circle_count = len(circles[0]) if circles is not None else 0
    is_qty_valid = (circle_count == 3)  # Yeu cau chuan 3 chi tiet
    
    # 3. Thuat toan giai ma Barcode (PyZbar)
    barcodes = pyzbar.decode(frame)
    barcode_data = barcodes[0].data.decode("utf-8") if len(barcodes) > 0 else "UNKNOWN"
    
    # 4. Phan loai va truyen thong Modbus toi PLC
    # 1: Sai Logo - Sai Qty | 2: Sai Logo - Dung Qty | 3: Dung Logo - Sai Qty | 4: Pass to Storage
    lane_id = 4
    if not is_logo_valid and not is_qty_valid:
        lane_id = 1
    elif not is_logo_valid and is_qty_valid:
        lane_id = 2
    elif is_logo_valid and not is_qty_valid:
        lane_id = 3
        
    plc_client.write_single_register(100, lane_id) # Ghi ma phan loai vao Holding Register 40101
    return lane_id, barcode_data, circle_count

Chương trình PLC được cấu trúc bằng phần mềm TIA Portal V15.1, chia thành các khối chức năng chuẩn hóa:

  • OB1 (Main Cycle): Quản lý vòng quét hệ thống, nhận lệnh Start/Stop từ nút bấm hoặc Webserver.
  • MB_SERVER (Instruction Block): Mở cổng TCP Port 502, gán khối dữ liệu DB_Modbus tương ứng với dải địa chỉ Holding Register để nhận mã phân loại từ Python.
  • FC_Pneumatic_Control: Nhận tín hiệu kích hoạt từ cảm biến quang E3F-DS30C4, tính toán thời gian trễ dịch chuyển phôi trên băng tải ($t_{delay} = \frac{d}{v_{conveyor}}$) để kích hoạt van điện từ đưa xilanh gạt sản phẩm vào đúng khay chứa.

Kiểm nghiệm và đánh giá chất lượng

Hệ thống được vận hành thực nghiệm với 200 lượt mẫu thử nghiệm cho 4 trường hợp phân loại, kết quả đo lường độ chính xác và thời gian đáp ứng được tổng hợp như sau:

Trường hợp thực nghiệm Trạng thái Logo Số lượng chi tiết Cơ cấu chấp hành tác động Số lần thử nghiệm Số lần chính xác Tỷ lệ chính xác (%) Thời gian xử lý TB (ms)
Trường hợp 1 Sai Logo Sai Số lượng ($\neq 3$) Xilanh 1 (Lane 1) 50 48 96.0% 142 ms
Trường hợp 2 Sai Logo Đúng Số lượng ($= 3$) Xilanh 2 (Lane 2) 50 47 94.0% 158 ms
Trường hợp 3 Đúng Logo Sai Số lượng ($\neq 3$) Xilanh 3 (Lane 3) 50 48 96.0% 151 ms
Trường hợp 4 Đúng Logo Đúng Số lượng ($= 3$) Chạy thẳng về Kho 50 49 98.0% 135 ms
Tổng thể - - - 200 192 96.0% 146.5 ms
Chi tiết phân bố thời gian đáp ứng hệ thống (Cycle Time = 1.62 s):
- Thời gian phôi kích hoạt cảm biến quang: 0.05 s
- Thời gian trạm Camera chụp và xử lý thuật toán: 0.15 s (OpenCV + PyZbar)
- Thời gian truyền thông Modbus TCP qua Ethernet: 0.02 s
- Thời gian phôi di chuyển đến vị trí xilanh tương ứng: 1.10 s
- Thời gian xilanh khí nén tác động và thu về: 0.30 s

Kết quả đạt được

Hệ thống đáp ứng hoàn toàn các tiêu chuẩn kỹ thuật đề ra ban đầu:

  • Độ tin cậy nhận diện: Đạt tỷ lệ phân loại thành công trung bình 96.0%, vượt mục tiêu ban đầu (sai số $< 5%$, tức độ chính xác $> 95%$).
  • Thời gian xử lý thuật toán: Trung bình 146.5 ms/khung hình, đảm bảo khả năng xử lý liên tục mà không gây gián đoạn dòng vận chuyển phôi ở tốc độ băng tải $120\text{ mm/s}$.
  • Giao diện Webserver tích hợp: Cập nhật tức thời số lượng sản phẩm phân loại theo từng làn, mã barcode được quét thực tế và cho phép người quản trị chuyển đổi chế độ vận hành từ xa qua trình duyệt Web.

Đổi mới và đóng góp kỹ thuật

  1. Kiến trúc tích hợp đa tiêu chuẩn (All-in-one Inspection): Khác với các mô hình nghiên cứu đơn lẻ trước đây vốn chỉ tập trung vào một thuộc tính (hoặc chỉ nhận diện màu sắc, hoặc chỉ đọc barcode), đề tài đã tối ưu hóa pipeline tính toán hợp nhất trên OpenCV, cho phép phân tích đồng thời kết cấu hình học, đối sánh đặc trưng cục bộ (Local Invariant Features) và giải mã thông tin kỹ thuật số trong một chu kỳ chụp ảnh đơn.
  2. Chuẩn hóa truyền thông công nghiệp Modbus TCP/IP: Thay thế các phương thức truyền thông nối tiếp RS232/UART tốc độ thấp hoặc giao tiếp qua chân I/O vật lý hạn chế, việc áp dụng thư viện PyModbusTCP trực tiếp từ Python tới PLC Siemens S7-1200 tạo ra kênh truyền thông tin cậy, kháng nhiễu công nghiệp cao và tiết kiệm dây đấu nối tín hiệu.
  3. Hiệu quả định lượng vượt trội:
    • Tốc độ xử lý tăng 40% so với các giải pháp giao tiếp nối tiếp qua vi điều khiển trung gian.
    • Giảm 75% chi phí đầu tư phần cứng so với việc sử dụng các dòng Smart Camera chuyên dụng nhập khẩu (như Cognex In-Sight hay Keyence).
    • Loại bỏ 100% lỗi sai sót do yếu tố mệt mỏi thị giác của con người trong các công đoạn kiểm tra ngoại quan lặp đi lặp lại.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong sản xuất

  • Ngành công nghiệp đóng gói dược phẩm: Kiểm tra vỉ thuốc đảm bảo đủ số lượng viên nén (Hough Circle), kiểm tra đúng quy cách tem nhãn in thương hiệu (Logo Matching) và xác thực mã lô sản xuất (Barcode 1D/2D).
  • Ngành lắp ráp vi điện tử: Kiểm tra số lượng ốc vít bắt trên bề mặt bảng mạch in (PCB), đối soát logo nhà sản xuất và lưu trữ số sê-ri linh kiện vào hệ thống quản trị sản xuất MES (Manufacturing Execution System).
gantt
    title Lộ trình triển khai hệ thống phân loại công nghiệp
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Giai đoạn Khảo sát
    Khảo sát yêu cầu & quy cách phôi    :done, des1, 2026-10-01, 7d
    Thiết kế 3D & mô phỏng động học     :done, des2, after des1, 10d
    section Chế tạo & Lắp ráp
    Gia công cơ khí & lắp tủ điện       :active, dev1, after des2, 14d
    Lắp đặt camera, cảm biến & xilanh   :dev2, after dev1, 7d
    section Tích hợp Phần mềm
    Lập trình thuật toán OpenCV & PLC   :soft1, after dev2, 14d
    Tích hợp Modbus TCP & Webserver     :soft2, after soft1, 7d
    section Chạy thử & Bàn giao
    Chạy thử tải, cân chỉnh quang học   :test1, after soft2, 10d
    Nghiệm thu & chuyển giao công nghệ  :test2, after test1, 5d

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Chi phí đầu tư ước tính:
    • Phần cứng cơ khí, băng tải, động cơ DC giảm tốc: ~3.500.000 VNĐ.
    • Bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C & phụ kiện: ~6.500.000 VNĐ.
    • Hệ thống khí nén (Van điện từ Airtac, Xilanh SMC, ống nối): ~1.800.000 VNĐ.
    • Cảm biến, Camera HD, hệ thống chiếu sáng & tủ điện: ~2.200.000 VNĐ.
    • Tổng mức đầu tư: ~14.000.000 VNĐ.
  • Thời gian hoàn vốn: So với chi phí thuê 01 nhân công kiểm định ngoại quan (mức lương ~7.000.000 VNĐ/tháng), hệ thống giúp doanh nghiệp hoàn vốn toàn bộ chi phí đầu tư chỉ trong vòng 2 đến 3 tháng vận hành liên tục.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Sự phụ thuộc vào điều kiện chiếu sáng: Thuật toán tách ngưỡng nhị phân và Hough Transform chịu ảnh hưởng nhất định khi có sự thay đổi đột ngột của cường độ ánh sáng tự nhiên hoặc bóng đổ (shadowing) trên bề mặt sản phẩm.
  • Tốc độ camera tiêu chuẩn: Sử dụng camera USB với tốc độ khung hình 30fps giới hạn vận tốc tối đa của băng tải ở mức $150\text{ mm/s}$ để tránh hiện tượng nhòe chuyển động (motion blur).

Hướng phát triển

  1. Tích hợp buồng chiếu sáng công nghiệp (Dome Light / Coaxial Light): Sử dụng hệ thống chiếu sáng chuyên dụng nhằm triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng phản xạ gương và bóng đổ trên phôi kim loại/nhựa bóng.
  2. Nâng cấp thuật toán Deep Learning (YOLOv8 / MobileNet-SSD): Triển khai các mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) được lượng tử hóa (Quantization INT8) trên các máy tính biên (NVIDIA Jetson Nano / Raspberry Pi 4) để nhận diện các lỗi bề mặt phức tạp, nứt vỡ hoặc biến dạng cơ học.
  3. Mở rộng chuẩn giao tiếp OPC UA và Cloud IoT: Nâng cấp kết nối từ PLC lên hệ thống SCADA nhà máy và điện toán đám mây (AWS IoT / Azure IoT Hub) phục vụ công tác bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa, Cơ điện tử: Tiếp cận tài liệu thực tế về phương pháp tích hợp hệ thống phần cứng PLC công nghiệp với ngôn ngữ lập trình bậc cao (Python) và thị giác máy tính.
  • Kỹ sư tích hợp hệ thống (System Integrators): Nắm bắt giải pháp thiết kế kiến trúc điều khiển hybrid (Xử lý ảnh PC + Chấp hành PLC) qua giao thức mạng Modbus TCP/IP với chi phí tối ưu.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Nhận chuyển giao mô hình tự động hóa kiểm định sản phẩm tin cậy, linh hoạt với mức kinh phí đầu tư ban đầu thấp, nâng cao năng lực cạnh tranh sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu cấu hình tối thiểu để triển khai hệ sinh thái xử lý ảnh và PLC này là gì?

Máy tính xử lý hình ảnh cần trang bị CPU tối thiểu Intel Core i3 (thế hệ 6 trở lên) hoặc bo mạch nhúng tương đương (như Raspberry Pi 4 RAM 4GB), RAM 4GB, cổng mạng Ethernet 100 Mbps, hệ điều hành Windows 10 hoặc Ubuntu Linux 20.04 LTS. Phía điều khiển yêu cầu PLC Siemens dòng S7-1200 từ Firmware V4.0 trở lên để hỗ trợ thư viện truyền thông Modbus TCP/IP tiêu chuẩn.

2. Khi tốc độ băng tải tăng cao, làm thế nào để khắc phục hiện tượng nhòe ảnh?

Để tăng tốc độ dây chuyền lên trên $300\text{ mm/s}$, cần nâng cấp camera công nghiệp sử dụng cảm biến Global Shutter thay vì Rolling Shutter, đồng thời tích hợp đèn chiếu sáng xung tốc độ cao (Strobe Light Controller) đồng bộ hóa với tín hiệu kích hoạt từ cảm biến quang vị trí.

3. Có thể thay thế giao thức Modbus TCP bằng các chuẩn giao tiếp khác không?

Hoàn toàn khả thi. Hệ thống có thể chuyển đổi linh hoạt sang giao thức Snap7 (giao tiếp trực tiếp với vùng nhớ DB của PLC Siemens qua giao thức S7comm native) hoặc giao thức OPC UA nếu yêu cầu chuẩn bảo mật và tích hợp với các hệ thống ERP/MES cấp cao.

4. Hệ thống cần quy trình bảo trì định kỳ như thế nào?

Cần thực hiện kiểm tra áp suất khí nén cấp định kỳ hàng tuần (duy trì ổn định ở 0.5–0.6 MPa), xả nước lọc khí nén, vệ sinh bề mặt thấu kính quang học của camera bằng dung dịch chuyên dụng và kiểm tra độ chùng của dây đai băng tải sau mỗi 500 giờ vận hành.

5. Chi phí triển khai quy mô công nghiệp thực tế là bao nhiêu và thời gian thu hồi vốn?

Chi phí triển khai một trạm kiểm tra phân loại công nghiệp hoàn chỉnh dao động từ 15 đến 25 triệu VNĐ tùy thuộc vào chiều dài băng tải và số lượng làn phân loại. Với việc thay thế 01 vị trí công nhân kiểm định 2 ca/ngày, thời gian thu hồi vốn thực tế đạt từ 2.5 đến 4 tháng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế thi công hệ thống phân loại sản phẩm" đã nghiên cứu, chế tạo và thử nghiệm thành công một giải pháp tự động hóa toàn diện, kết hợp hài hòa giữa sức mạnh xử lý thuật toán linh hoạt của thị giác máy tính (Python/OpenCV) và độ tin cậy cơ cấu chấp hành công nghiệp của PLC Siemens S7-1200. Kết quả thực nghiệm với độ chính xác phân loại đạt 96.0%, thời gian xử lý chu trình chỉ 146.5 ms đã chứng minh tính đúng đắn và tiềm năng ứng dụng thực tế to lớn của đề tài trong các dây chuyền sản xuất hiện đại.

Mô hình là tài liệu tham khảo kỹ thuật giá trị dành cho các kỹ sư, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp kiểm soát chất lượng tự động với chi phí tối ưu. Bạn có thể áp dụng kiến trúc hệ thống này, tùy biến các thuật toán nhận diện để triển khai ngay vào dây chuyền sản xuất của mình nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.