Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành nông nghiệp đang đối mặt với bộ ba thách thức: biến đổi khí hậu, khan hiếm tài nguyên thiên nhiên và nhu cầu tiêu dùng không ngừng tăng. Trong bối cảnh đó, thủy canh — phương pháp trồng cây bằng dung dịch dinh dưỡng thay vì đất truyền thống — nổi lên như một hướng canh tác bền vững, tiết kiệm nước tới 90% và giảm đáng kể việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Đặc biệt, mô hình thủy canh dạng xoắn ốc tận dụng diện tích trồng trọt tăng lên đến 70% so với các phương pháp truyền thống và tiết kiệm dinh dưỡng tới 50%, đồng thời cho phép phân chia cây trồng theo giai đoạn sinh trưởng — cây nhỏ ở vòng ngoài, cây trưởng thành ở tâm — tạo điều kiện thu hoạch tập trung.

Tuy nhiên, chính cấu trúc xoắn ốc với mật độ cây dày tạo ra hạn chế nghiêm trọng: khu vực trung tâm mô hình gần như không thể tiếp cận bằng thao tác thủ công. Nhóm tác giả xác định đây là vấn đề cốt lõi cần giải quyết bằng cơ cấu robot có khả năng di chuyển bao phủ toàn bộ bề mặt mô hình, kể cả vị trí trung tâm khó tiếp cận nhất.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm năm nhiệm vụ được xác định rõ:

  1. Tính toán, thiết kế cơ khí và xây dựng mô hình robot Tripteron.
  2. Tính toán, thiết kế và thi công hệ thống tủ điện mô hình robot Tripteron.
  3. Giải bài toán phương trình động học và mô phỏng chuyển động cho cơ cấu robot đã thiết kế.
  4. Lập trình giao diện giám sát và điều khiển.
  5. Điều khiển thực tế robot Tripteron.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình robot Tripteron ba trục song song, mô hình thủy canh hình xoắn ốc và tích hợp hai hệ thống này, đồng thời kiểm tra tính khả thi của giải pháp trong điều kiện vận hành thực tế. Đề tài được thực hiện tại Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Bộ môn Cơ điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM, hoàn thành tháng 7/2024 (học kỳ 2 năm học 2023–2024).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tham chiếu

Nhóm tác giả khảo sát bốn biến thể robot Tripteron đã được nghiên cứu trên thế giới trước khi lựa chọn cấu trúc phù hợp:

Biến thể robot Ưu điểm chính Lý do không chọn
Robot Delta Tốc độ và độ chính xác cao Tầm hoạt động đầu công tác hạn chế
Tripteron ba trục vuông góc (PRRR) Phân phối lực đồng đều, ổn định Yêu cầu không gian lắp đặt lớn, không phù hợp xoắn ốc
Colinear Tripteron Vững chắc, linh hoạt Đầu công tác chỉ nằm trong khung, không gian hạn chế
Monorail Tripteron Không gian hoạt động linh hoạt Đầu công tác lệch một bên, tải quá nhỏ

Cấu trúc được chọn là Robot Tripteron ba trục tịnh tiến song song, trong đó ma trận Jacobi luôn là ma trận đồng nhất, đảm bảo độ chính xác và dễ kiểm soát trong mọi cấu hình. Robot có cơ cấu 3 bậc tự do (3-DOF) với ba bộ truyền động tuyến tính; mỗi chân kiểu PRRR (tịnh tiến – xoay – xoay – xoay) gắn vào đầu công tác qua khớp cầu.

Lý thuyết động học

Nhóm sử dụng phương pháp hình học để thiết lập phương trình động học. Kết quả đặc biệt của robot Tripteron ba trục song song là phương trình động học nghịch rút gọn:

dx = x, dy = y, dz = z

Trong đó dx, dy, dz là giá trị ba khớp tịnh tiến và (x, y, z) là tọa độ đầu công tác — nghĩa là giá trị khớp tịnh tiến bằng trực tiếp tọa độ Cartesian của đầu công tác, đơn giản hóa rất lớn bài toán điều khiển.

Động học thuận được xây dựng qua ma trận dịch chuyển Tlimb1, Tlimb2, Tlimb3 cho từng chân, với các góc khớp quay tij và chiều dài link li.

Quy hoạch quỹ đạo

Bốn dạng quỹ đạo được khảo sát lý thuyết: quỹ đạo đa thức bậc 3, quỹ đạo vận tốc hình thang, quỹ đạo tam giác và quỹ đạo hình sin. Nhóm chọn thuật toán vận tốc hình thang cho điều khiển thực tế vì đơn giản trong tính toán, đạt độ chính xác cao và giảm thiểu lực quán tính tác động lên robot.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế 3D bằng phần mềm SolidWorks.
  • Mô phỏng động học bằng MATLAB Simulink.
  • Xây dựng giao diện điều khiển bằng Visual Studio.
  • Kiểm nghiệm thực nghiệm trên mô hình phần cứng hoàn chỉnh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn nhu cầu tự động hóa nông nghiệp thủy canh, đặc biệt là giải quyết hạn chế thao tác thủ công trong mô hình xoắn ốc. Nhóm xác định robot Tripteron ba trục song song là cơ cấu phù hợp nhờ khả năng tiếp cận toàn bộ bề mặt xoắn ốc, tích hợp được nhiều tác vụ (camera, đầu phun, tay gắp) và có thể mở rộng không gian hoạt động bằng cách tăng độ dài các khớp tịnh tiến. Chương cũng nêu rõ ý nghĩa khoa học: cung cấp dữ liệu về khả năng tự động hóa điều khiển robot trong không gian ba chiều — lĩnh vực mà robot Tripteron ba trục song song còn ở giai đoạn nghiên cứu lý thuyết, chưa được ứng dụng thực tế nhiều.

Chương 2: Tổng quan và Cơ sở lý thuyết

Chương cung cấp nền tảng kép: (1) tổng quan về các mô hình thủy canh (bấc, tĩnh, hồi lưu, màng dinh dưỡng NFT, xoắn ốc) với so sánh ưu nhược điểm; (2) khảo sát bốn biến thể robot Tripteron và phân tích lý do chọn cấu trúc ba trục song song. Phần động học trình bày chi tiết phương trình động học thuận qua ma trận biến đổi thuần nhất cho từng chân và đặc tính nổi bật của động học nghịch. Các dạng quỹ đạo được trình bày kèm đồ thị minh họa, làm cơ sở cho lựa chọn thuật toán ở chương 4.

Chương 3: Thiết kế và Gia công Cơ khí

Đây là chương kỹ thuật cơ khí trọng tâm của đồ án. Nhóm phân tích không gian hoạt động theo yêu cầu của mô hình xoắn ốc rồi xác định cấu trúc robot: khung 3 trục song song đặt cao hơn bề mặt mô hình, hướng đầu công tác xuống dưới; hai chân đơn trên hai thanh trượt cùng phía điều chỉnh hướng đầu công tác; chân đôi trên cả hai thanh trượt tạo chuyển động trục Z đồng bộ. Bổ sung trục xoay và khung xe để mở rộng vùng làm việc bao phủ toàn bộ mô hình xoắn ốc.

Lựa chọn cơ cấu truyền động qua phân tích ba phương án:

Phương án Ưu điểm Nhược điểm Kết quả
Trục vitme Chịu tải nặng, ổn định lâu dài Không phù hợp hành trình dài, dễ biến dạng Loại
Thanh răng – bánh răng Chính xác, chịu tải lớn Bất tiện quản lý dây điện khi hành trình dài Loại
Dây đai Di chuyển mượt, phù hợp hành trình dài Có thể co rút trên đoạn dài Chọn cho thân robot

Truyền động khung xe sử dụng dây xích vì không trượt, ổn định và chịu tải tốt. Cơ cấu khớp xoay dùng cấu trúc hai vòng bị chặn kẹp một vòng bi rãnh sâu đảm bảo xoay trơn tru 360 độ.

Chương trình bày chi tiết tính toán và lựa chọn: động cơ bước Nema 17 mã số 17HS4401, dây đai XL307, puly XL307 loại B, ray dẫn hướng SSR-XW, nhôm định hình 30×30 và 20×20, ròng rọc GT2 (bản 10 mm), gối đỡ KFL08, vòng bi F625ZZ, vòng bi chặn XIKE 51114, vòng bi cầu 61812-2RS, động cơ giảm tốc JGB37-555, nhông xích 25B 12 răng, nhông xích 25A 45 răng và sên 25H 04C. Kết quả kiểm nghiệm bền cơ cấu được thực hiện qua phân tích ứng suất Von Mises, độ biến dạng đàn hồi và độ biến dạng tương đương.

Chương 4: Xây dựng Bộ điều khiển

Hệ thống điều khiển được xây dựng với cấu trúc phân tầng. Khối điều khiển robot dùng vi điều khiển STM32F103C8T6; khối điều khiển khung xe tách biệt; máy tính nhúng Raspberry Pi 4B đảm nhận xử lý cấp cao và giao tiếp với giao diện PC.

Các linh kiện ngoại vi gồm: công tắc hành trình V-155-1C25, nút nhấn nhả hai tiếp điểm LA38-11BN, nút dừng khẩn cấp LA38-11ZS, biến trở WH148-3P-503, nguồn tổ ong 12V–30A, module giảm áp XL4015 và module lọc nhiễu AC IQ-0622-H2. Tủ điện có kích thước 600×400×200 mm.

Phần điều khiển áp dụng thuật toán vận tốc hình thang cho quy hoạch quỹ đạo, kết hợp điều khiển vị trí và vận tốc cho từng trục. Động học nghịch (dx = x, dy = y, dz = z) được lập trình trực tiếp vào bộ điều khiển. Toàn hệ thống được mô phỏng trên MATLAB Simulink với sơ đồ khối đầy đủ cho ba khớp, cho phép quan sát đồ thị vị trí, vận tốc và gia tốc của từng khớp trước khi triển khai thực tế. Quỹ đạo kiểm tra đầu vào được chọn là hình chữ nhật.

Chương 5: Cấu trúc và Giao diện Hệ thống Điều khiển

Chương mô tả kiến trúc tổng thể hệ thống điều khiển qua sơ đồ truyền nhận thông tin giữa các khối chức năng. Giao diện điều khiển được phát triển trên Visual Studio với tám cửa sổ chức năng: Information (thông tin hệ thống), Control Auto (điều khiển tự động), Observe Auto (quan sát tự động), Control Manual (điều khiển thủ công), Interface Number (nhập giá trị số), Interface Coordinate (nhập tọa độ), Interface Chart (biểu đồ theo thời gian thực) và Database (cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin cây trồng). Hệ thống bơm và tưới tiêu được tích hợp và quan sát qua giao diện này.

Chương 6: Kiểm nghiệm Hệ thống Mô hình Robot Tripteron

Chương trình bày kết quả kiểm nghiệm ba thành phần: cơ khí, tủ điện và điều khiển. Kiểm nghiệm điều khiển thực tế bao gồm đồ thị kiểm nghiệm vị trí, đồ thị vận tốc hình thang và đồ thị vận tốc tam giác, đối chiếu giữa giá trị lý thuyết từ mô phỏng MATLAB và giá trị đo được trên mô hình phần cứng thực.


Thiết kế và Triển khai

Kiến trúc hệ thống

Hệ thống có cấu trúc ba tầng:

  • Tầng xử lý cao cấp: Raspberry Pi 4B chạy giao diện Visual Studio, xử lý tọa độ và giao tiếp với PC qua mạng.
  • Tầng điều khiển chuyển động: STM32F103C8T6 nhận lệnh từ Raspberry Pi, tính toán và xuất tín hiệu PWM điều khiển động cơ bước, đọc encoder phản hồi vị trí.
  • Tầng cơ cấu chấp hành: Ba động cơ bước Nema 17 (17HS4401) dẫn động dây đai XL307 cho ba trục X, Y, Z của thân robot; động cơ giảm tốc JGB37-555 dẫn động bộ truyền xích cho khung xe.

Phần mềm và mô phỏng

Mô hình 3D thiết kế trong SolidWorks; mô phỏng động học thực hiện trong MATLAB Simulink với sơ đồ khối riêng biệt cho từng khớp. Giao diện PC xây dựng bằng Visual Studio với tám cửa sổ chức năng, hỗ trợ cả chế độ điều khiển tự động và thủ công, kết hợp cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin cây trồng.

Kiểm thử

Kiểm thử bao gồm: kiểm nghiệm bền cơ khí (Von Mises, biến dạng đàn hồi, biến dạng tương đương), kiểm tra an toàn điện tủ điện 600×400×200 mm, và kiểm nghiệm điều khiển thực tế với đồ thị so sánh vị trí–vận tốc–gia tốc theo ba trục khớp, đối chiếu kết quả mô phỏng và thực nghiệm.


Kết quả và Đóng góp

Kết quả chính

Nhóm hoàn thành toàn bộ năm mục tiêu đặt ra ban đầu:

  • Mô hình phần cứng hoàn chỉnh: Robot Tripteron ba trục song song với khung xe và trục xoay 360 độ, vận hành được trên mô hình thủy canh xoắn ốc thực tế.
  • Bộ điều khiển tích hợp: Kết hợp STM32F103C8T6 và Raspberry Pi 4B, tủ điện 600×400×200 mm hoàn chỉnh.
  • Giao diện điều khiển 8 cửa sổ: Hỗ trợ điều khiển tự động, thủ công, quan sát theo thời gian thực và lưu trữ dữ liệu cây trồng.
  • Mô phỏng MATLAB Simulink: Xác nhận quỹ đạo hình chữ nhật và đặc tính vận tốc hình thang trước khi chạy thực tế.
  • Kiểm nghiệm thực nghiệm: Đồ thị vị trí, vận tốc, gia tốc ba khớp đạt kết quả khớp với mô phỏng lý thuyết.

Giải pháp đề xuất

Robot Tripteron với trục xoay và khung xe di chuyển trên mô hình xoắn ốc là giải pháp kỹ thuật cụ thể cho vấn đề khó tiếp cận khu vực trung tâm. Việc chọn thuật toán vận tốc hình thang thay vì các quỹ đạo phức tạp hơn cho thấy định hướng thực tiễn của nhóm: đạt độ chính xác cần thiết với giải thuật đơn giản, dễ triển khai trên vi điều khiển nhúng.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Theo nhóm tác giả tự nhận định, robot Tripteron ba trục song song trước đây chỉ tồn tại ở dạng nghiên cứu lý thuyết và chưa được ứng dụng thực tế nhiều. Đồ án này là một trong những công trình đầu tiên hiện thực hóa cơ cấu này thành mô hình phần cứng hoàn chỉnh và tích hợp vào hệ thống nông nghiệp thủy canh xoắn ốc, đồng thời mở ra hướng ứng dụng mới trong nông nghiệp thông minh tại Việt Nam.


Hạn chế và Hướng nghiên cứu tiếp

Nhóm tác giả thừa nhận hai hạn chế chính: (1) giới hạn về thời gian thực hiện trong một học kỳ khiến một số khía cạnh tối ưu hóa chưa được thực hiện triệt để; (2) giới hạn về kinh nghiệm trong thiết kế và chế tạo robot song song, đặc biệt ở phần gia công cơ khí chính xác.

Từ phạm vi nghiên cứu, có thể xác định các hướng mở tiếp theo: tích hợp camera và thuật toán thị giác máy tính để nhận dạng và định vị cây trồng tự động; phát triển đầu công tác chuyên biệt cho từng tác vụ (gieo hạt, phun thuốc, thu hoạch); mở rộng quy mô mô hình thủy canh xoắn ốc để đánh giá khả năng vận hành ở điều kiện thực tế sản xuất; và nghiên cứu điều khiển thích nghi để bù trừ sai số do giãn dây đai trong hành trình dài.


Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo trực tiếp cho:

  • Sinh viên ngành Cơ điện tử và Tự động hóa đang làm đồ án về robot song song, đặc biệt phần giải bài toán động học thuận–nghịch bằng phương pháp hình học và phần mô phỏng MATLAB Simulink cho hệ ba bậc tự do.
  • Sinh viên ngành Cơ khí Chế tạo máy quan tâm đến quy trình lựa chọn cơ cấu truyền động (so sánh vitme, thanh răng–bánh răng, dây đai, dây xích) và tính toán kiểm nghiệm bền cơ cấu.
  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện – Điện tử nghiên cứu thiết kế tủ điện, phối hợp vi điều khiển STM32 với máy tính nhúng Raspberry Pi và xây dựng giao diện PC bằng Visual Studio.
  • Nhóm nghiên cứu về nông nghiệp thông minh quan tâm đến mô hình thủy canh xoắn ốc và tích hợp robot vào hệ thống canh tác tự động.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 3 (phân tích lựa chọn cơ cấu truyền động và thiết kế trục xoay) và Chương 4 (thuật toán vận tốc hình thang và mô phỏng MATLAB Simulink), vì hai chương này trình bày đầy đủ quy trình từ lý thuyết đến thực hiện với đủ số liệu tính toán.


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm chọn robot Tripteron ba trục tịnh tiến song song mà không phải robot Delta — cũng là robot song song 3-DOF phổ biến?

Robot Delta bị loại do tầm hoạt động của đầu công tác hạn chế và khả năng chịu tải kém, không đủ để bao phủ toàn bộ bề mặt mô hình xoắn ốc. Robot Tripteron ba trục song song có phạm vi hoạt động rộng hơn theo cả ba hướng X, Y, Z nhờ cấu trúc ba trục tịnh tiến song song, đồng thời có thể mở rộng thêm vùng làm việc bằng cách tăng độ dài các khớp tịnh tiến và bổ sung trục xoay–khung xe.

2. Phương trình động học nghịch của robot Tripteron ba trục song song có đặc điểm gì khác biệt so với robot song song thông thường?

Đây là đặc điểm nổi bật nhất của cấu trúc này: động học nghịch rút gọn hoàn toàn thành dx = x, dy = y, dz = z — tức giá trị ba khớp tịnh tiến bằng trực tiếp tọa độ Cartesian của đầu công tác. Điều này loại bỏ hoàn toàn bài toán giải hệ phương trình phi tuyến thường gặp trong robot song song, giúp đơn giản hóa lập trình điều khiển và tăng tốc độ tính toán thời gian thực.

3. Vì sao nhóm chọn dây đai cho thân robot nhưng lại chọn dây xích cho khung xe, trong khi cả hai đều là cơ cấu truyền động tịnh tiến/quay?

Hai bộ phận có yêu cầu khác nhau. Thân robot Tripteron cần hành trình di chuyển dài và chuyển động êm ái, ưu tiên tính nhẹ nhàng — dây đai XL307 đáp ứng tốt. Khung xe cần truyền tải lực lớn để di chuyển toàn bộ hệ thống robot trên mô hình xoắn ốc, đòi hỏi không trượt và độ bền cao — dây xích (nhông 25B 12 răng, nhông 25A 45 răng, sên 25H 04C) phù hợp hơn vì không có hiện tượng trượt như dây đai và chịu tải tốt hơn.

4. Hệ thống giao diện điều khiển bao gồm những chức năng cụ thể nào và cách các thành phần phần cứng giao tiếp với nhau?

Giao diện gồm tám cửa sổ: Information, Control Auto, Observe Auto, Control Manual, Interface Number, Interface Coordinate, Interface Chart và Database. Về phần cứng, Raspberry Pi 4B giao tiếp với PC chạy giao diện Visual Studio; STM32F103C8T6 nhận lệnh từ Raspberry Pi để điều khiển động cơ bước Nema 17 (17HS4401) qua tín hiệu PWM và đọc phản hồi encoder. Khối điều khiển khung xe được thiết kế tách biệt với khối điều khiển robot Tripteron. Tất cả được cấp nguồn từ nguồn tổ ong 12V–30A qua module giảm áp XL4015 và lọc nhiễu IQ-0622-H2.

5. Thuật toán vận tốc hình thang được áp dụng như thế nào trong thực tế và tại sao không dùng quỹ đạo hình sin hay đa thức bậc cao vốn có lý thuyết mượt mà hơn?

Quỹ đạo vận tốc hình thang gồm ba pha: tăng tốc tuyến tính, duy trì vận tốc tối đa và giảm tốc tuyến tính. Nhóm chọn quỹ đạo này vì ba lý do: đơn giản để tính toán và lập trình trực tiếp trên STM32, có thể đạt độ chính xác vị trí cao, và giảm thiểu lực quán tính tác động lên cơ cấu. Quỹ đạo hình sin và đa thức bậc cao tuy mượt mà hơn về lý thuyết nhưng đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn hơn và phức tạp hơn trong triển khai nhúng — không phù hợp trong bối cảnh vi điều khiển STM32F103C8T6 với thời gian và nguồn lực phát triển hạn chế của một đồ án tốt nghiệp.


Kết luận

Đồ án trình bày đầy đủ quy trình thiết kế, chế tạo và kiểm nghiệm robot Tripteron ba trục tịnh tiến song song ứng dụng vào thu hoạch nông sản trên mô hình thủy canh xoắn ốc, từ tính toán cơ khí, lựa chọn linh kiện điện tử, giải bài toán động học đến xây dựng giao diện điều khiển và mô phỏng MATLAB Simulink. Đóng góp kỹ thuật nổi bật là hiện thực hóa cơ cấu Tripteron ba trục song song — vốn chủ yếu tồn tại ở dạng nghiên cứu lý thuyết — thành mô hình phần cứng vận hành được trong ứng dụng nông nghiệp cụ thể, đồng thời tích hợp thành công trục xoay và khung xe để giải quyết hạn chế tiếp cận khu vực trung tâm của mô hình xoắn ốc. Kết quả kiểm nghiệm xác nhận sự tương đồng giữa mô phỏng và thực nghiệm, cho thấy tính khả thi của giải pháp; tuy nhiên, việc mở rộng lên quy mô sản xuất thực tế và tích hợp thị giác máy tính vẫn là hướng phát triển tiếp theo cần được nghiên cứu bổ sung.