Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, việc sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ giao tiếp và phương tiện nghiên cứu khoa học trở thành yêu cầu thiết yếu trong giáo dục. Nhằm nâng cao năng lực ngoại ngữ cho giáo viên và học sinh phổ thông, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008 - 2020" (Quyết định phê duyệt ngày 30 tháng 9 năm 2008). Để cụ thể hóa chủ trương này, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã triển khai Kế hoạch 659 về nghiên cứu, thí điểm áp dụng một số chương trình dạy học tiên tiến của thế giới, đồng thời ban hành Công văn số 5466/BGDĐT-GDTrH hướng dẫn thực hiện nhiệm vụ Giáo dục Trung học năm học 2013 - 2014, tại mục 1.4 quy định: "Triển khai thí điểm dạy học song ngữ tiếng Anh đối với môn Toán và các môn khoa học tự nhiên tại các trường THPT chuyên và các trường THPT khác có đủ điều kiện".

Tại TP. Hồ Chí Minh, việc thí điểm dạy học các môn Khoa học Tự nhiên bằng tiếng Anh đã bắt đầu từ năm học 2008 - 2009 tại 5 trường THPT (Lê Hồng Phong, Trần Đại Nghĩa, Lê Quý Đôn, Nguyễn Thị Minh Khai, Lương Thế Vinh). Đến năm học 2012 - 2013, chương trình được mở rộng lên 10 trường THPT (thêm các trường Nguyễn Thượng Hiền, Hùng Vương, Mạc Đĩnh Chi, Bùi Thị Xuân, Gia Định) với thời lượng quy định tối đa 2 tiết/tuần cho mỗi môn học. Dù nhận được sự quan tâm của phụ huynh và học sinh (nhu cầu thực tế vượt khả năng tiếp nhận, các trường chỉ đáp ứng được 50 - 60%), việc giảng dạy môn Hóa học bằng tiếng Anh vẫn gặp nhiều trở ngại: chưa có khung chương trình chuẩn quốc gia thống nhất, tài liệu giảng dạy mang tính phân tán, giáo viên phải tự biên soạn giáo án dựa trên các giáo trình quốc tế khác nhau, công tác kiểm tra đánh giá chưa có quy chuẩn chính thức từ Bộ Giáo dục và Đào tạo (chỉ dừng ở mức lấy điểm tham khảo hoặc điểm cộng khuyến khích).

Đặc biệt, trong chương trình Hóa học phổ thông, khối kiến thức phần Định luật - Học thuyết - Khái niệm cơ bản (như cấu tạo nguyên tử, bảng tuần hoàn, liên kết hóa học, phản ứng hóa học, tốc độ phản ứng, sự điện li...) mang tính trừu tượng và khái quát cao, đóng vai trò nền tảng dẫn dắt toàn bộ quá trình nhận thức của học sinh. Việc truyền thụ mảng kiến thức này bằng một ngôn ngữ thứ hai đòi hỏi phương pháp tiếp cận sư phạm đặc thù, trực quan và có hệ thống. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả thực hiện đề tài nhằm xây dựng giải pháp hỗ trợ giáo viên và học sinh thông qua định hướng dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu: Thiết kế hồ sơ bài giảng điện tử (HSBGĐT) / hồ sơ bài dạy (HSBD) dạy học Hóa học bằng tiếng Anh phần Định luật - Học thuyết - Khái niệm cơ bản theo định hướng CLIL nhằm hỗ trợ giáo viên trong công tác giảng dạy và nâng cao năng lực tự học của học sinh.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu cơ sở lý luận của việc dạy học Hóa học bằng tiếng Anh theo định hướng CLIL.
    2. Nghiên cứu cơ sở lý luận và nội dung bài học phần Định luật - Học thuyết - Khái niệm cơ bản theo giáo trình IGCSE và Basic Chemistry, đối chiếu với nội dung trong sách giáo khoa Hóa học THPT Việt Nam.
    3. Thiết kế HSBGĐT cho một số bài học thuộc phần Định luật - Học thuyết - Khái niệm cơ bản bằng tiếng Anh theo định hướng CLIL.
    4. Thực nghiệm sư phạm và đánh giá hiệu quả của các hồ sơ bài dạy đã đề xuất.
  • Khách thể và đối tượng nghiên cứu: Khách thể nghiên cứu là quá trình dạy học Hóa học bằng tiếng Anh theo định hướng CLIL phần Định luật - Học thuyết - Khái niệm; đối tượng nghiên cứu là việc thiết kế HSBGĐT phục vụ quá trình dạy học này.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong chương trình Hóa học lớp 10 THPT, triển khai nghiên cứu và thực nghiệm sư phạm tại một số trường THPT trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh (THPT Lương Thế Vinh và THPT Hùng Vương).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Nghiên cứu vận dụng các lý thuyết giáo dục hiện đại kết hợp với phương pháp luận bộ môn Hóa học:

  1. Định hướng dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ (Content and Language Integrated Learning - CLIL): Theo Marsh (2002), Bentley (2010) và tài liệu Cambridge English: Teaching Science through English, CLIL là phương pháp tiếp cận kép, trong đó ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ được sử dụng làm công cụ truyền tải nội dung môn học chuyên ngành. Nghiên cứu xây dựng cấu trúc bài học dựa trên khung 4C của Giáo sư Coyle (1999):

    • Nội dung (Content): Kiến thức chuyên môn Hóa học đóng vai trò trung tâm định hướng cho việc sử dụng ngôn ngữ.
    • Giao tiếp (Communication): Học sinh sử dụng tiếng Anh để học tập và diễn đạt kiến thức khoa học, tăng cường thời gian nói và viết của học sinh, giảm thời gian thuyết trình của giáo viên.
    • Tư duy (Cognition): Thúc đẩy các kỹ năng nhận thức từ tiếp thu (perceiving), nhận biết (recognizing), hình thành ý thức (conceiving), lý luận (reasoning), tưởng tượng (imagining) đến đánh giá (judging) và tư duy phản biện.
    • Văn hóa / Cộng đồng (Culture / Community / Citizenship): Gắn kết kiến thức hóa học với trách nhiệm môi trường và ý thức công dân toàn cầu. Trong mô hình CLIL, ngôn ngữ được phân định rõ thành hai thành tố: Ngôn ngữ chuyên ngành bắt buộc (Content-obligatory language) và Ngôn ngữ tương thích với nội dung (Content-compatible language).
  2. Quan điểm dạy học hướng vào người học (Learner-centered learning): Vận dụng các luận điểm của Gibbs (1992), Lea và cộng sự (2003), Barr và Tagg, chuyển dịch vai trò của học sinh từ tiếp nhận thụ động sang chủ động kiến tạo tri thức, phát triển năng lực tự học và giải quyết vấn đề. Giáo viên giữ vai trò là người thiết kế, tổ chức, gợi mở, cố vấn và trọng tài.

  3. Nguyên tắc dạy học phần Định luật - Học thuyết - Khái niệm Hóa học: Đảm bảo 5 nguyên tắc sư phạm chuyên ngành: xuất phát từ sự kiện cụ thể để khái quát hóa; yêu cầu phát biểu chính xác; chỉ rõ cơ sở khoa học và ý nghĩa; tổ chức vận dụng vào các trường hợp cụ thể; tăng cường sử dụng phương tiện trực quan và thí nghiệm.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả đã sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu sau:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích, tổng hợp các văn bản pháp quy của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các công trình nghiên cứu khóa luận tiền nhiệm, chương trình IGCSE Chemistry, giáo trình Basic Chemistry của Cambridge, tài liệu tập huấn của Bộ và SGK Hóa học THPT.
  • Phương pháp phỏng vấn, khảo sát thực trạng: Phỏng vấn giáo viên đang giảng dạy song ngữ tại các trường THPT trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh (THPT chuyên Lê Hồng Phong, THPT Lương Thế Vinh, THPT Hùng Vương, THPT Nguyễn Thị Minh Khai) về chương trình, giáo trình, phương pháp giảng dạy và hình thức kiểm tra đánh giá.
  • Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia: Tiếp nhận đánh giá, tư vấn chuyên môn từ giảng viên bộ môn Lí luận và Phương pháp dạy học Hóa học, giảng viên khoa Tiếng Anh (kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp chuyên ngành) và giáo viên phổ thông trực tiếp giảng dạy.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức các tiết dạy thực nghiệm theo hồ sơ bài dạy đã thiết kế; tiến hành kiểm tra tiền thực nghiệm và hậu thực nghiệm; quan sát sư phạm qua bảng kiểm mục.
  • Phương pháp thống kê toán học: Phân tích định lượng dữ liệu thực nghiệm qua các chỉ số: bảng phân phối tần số, bảng phân loại điểm số, bảng phân phối tần suất, tần suất tích lũy, điểm trung bình cộng ($\overline{X}$) và hệ số biến thiên ($C_v$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài

Chương 1 tập trung phân tích tổng quan các cơ sở pháp lý, thực tiễn và lý luận liên quan đến dạy học Hóa học bằng tiếng Anh:

  • Lịch sử vấn đề nghiên cứu:
    • Phân tích các văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đặc biệt là lộ trình ba giai đoạn của Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 (giai đoạn 2008 - 2010, giai đoạn 2011 - 2015, giai đoạn 2016 - 2020) và Kế hoạch 659.
    • Khảo cứu tài liệu tập huấn của Bộ Giáo dục và Đào tạo về phương pháp dạy học Toán và các môn Khoa học Tự nhiên bằng tiếng Anh (so sánh chương trình SGK Việt Nam với chương trình A-level của Singapore và bài thi SAT).
    • Đánh giá tài liệu do các đơn vị biên soạn: Giáo trình Hóa học bằng tiếng Anh của THPT chuyên Lê Hồng Phong (cấu trúc 7 chương: Matter, Equations, Atoms, Features of the Periodic Table, The chemical bond, Chemical reaction, The equation of state for an ideal gas); Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành Hóa học của ĐHSP TP.HCM (cấu trúc 4 phần: Presentation, Practice, Skill development, Translation).
    • Phân tích các đề tài khóa luận của sinh viên khoa Hóa các năm trước: đề tài E-book của Lê Minh Xuân Nhị và Nguyễn Minh Tài (2011), đề tài E-book Hóa hữu cơ của Mai Thủy Tiên (2013), giáo trình tự học của Trần Thị Công Danh (2013).
  • Thực trạng dạy học Hóa học bằng tiếng Anh tại TP. Hồ Chí Minh: Khảo sát chi tiết tại 10 trường THPT triển khai thí điểm. Phân tích các thuận lợi (chính sách hỗ trợ, ứng dụng công nghệ thông tin, hứng thú học sinh) và khó khăn (rào cản ngôn ngữ, thiếu giáo trình chuẩn dùng chung, áp lực chuẩn bị bài của giáo viên, kiểm tra đánh giá chưa đồng bộ).
  • Lí luận dạy học phần Định luật - Học thuyết - Khái niệm cơ bản:
    • Xác lập bảng vị trí phân bố của các định luật, học thuyết trong chương trình THCS và THPT (Định luật bảo toàn khối lượng, Định luật Avogadro, Định luật thành phần không đổi, Định luật tuần hoàn, Định luật Faraday, Thuyết electron, Thuyết điện li, Thuyết cấu tạo hợp chất hữu cơ Butlerov).
    • Đề xuất 5 nguyên tắc dạy học và xác định các điểm khác biệt khi giảng dạy bằng tiếng Anh (đặt nhiệm vụ nhận thức bằng thuật ngữ tiếng Anh, sử dụng các bài đọc/nghe hiểu khoa học, kết nối tri thức nền).
  • Dạy học hướng vào người học và định hướng CLIL: Phân tích bản chất của dạy học lấy người học làm trung tâm, đối chiếu hoạt động của giáo viên và học sinh. Phân tích cấu trúc 4C của CLIL và bảng đối chiếu phương pháp giảng dạy truyền thống với CLIL theo Rod Ellis (The Method of Task-based Teaching).
Tiêu chí so sánh Dạy học truyền thống Dạy học theo định hướng CLIL
Kiểm soát nội dung Giáo viên kiểm soát sự phát triển nội dung bài học. Học sinh có thể tham gia vào sự phát triển nội dung bài học.
Tương tác và câu hỏi Giáo viên kiểm soát lượt trả lời; sử dụng câu hỏi đóng (học sinh có thể đã biết câu trả lời). Áp dụng quy tắc thảo luận mở; dùng câu hỏi tham khảo (referential questions - học sinh không biết trước câu trả lời).
Vai trò của học sinh Thụ hưởng thông tin, sử dụng hạn chế các chức năng ngôn ngữ. Chủ động kiến tạo, có cơ hội trao đổi và thương lượng ý nghĩa khi giao tiếp.
Kỹ thuật hỗ trợ (Scaffolding) Tạo gợi ý nhằm hướng học sinh đưa ra câu trả lời đúng. Tạo bước đệm gợi ý giúp học sinh tự do diễn đạt điều muốn nói.
Đặc điểm phản hồi Tập trung vào hình thức (tính chính xác của câu trả lời). Tập trung vào nội dung ý nghĩa học sinh trình bày.
Thành phần ngôn ngữ trong CLIL Khái niệm và chức năng Ví dụ trong bài học "Liên kết hóa học"
Ngôn ngữ chuyên ngành bắt buộc (Content-obligatory language) Thuật ngữ chuyên môn và cấu trúc đặc thù bắt buộc phải dùng để hiểu và trình bày kiến thức bộ môn. Chemical bond, ionic bond, covalent bond, co-ordinate/dative bond, table salt, attract.
Ngôn ngữ tương thích nội dung (Content-compatible language) Ngôn ngữ tiếng Anh tổng quát, bổ trợ cho việc diễn đạt, giải thích ý tưởng và tương tác lớp học. Share, pair, form, water, look at, describe, difference.

Chương 2: Thiết kế hồ sơ bài dạy Hóa học bằng tiếng Anh phần Định luật - Học thuyết - Khái niệm cơ bản theo định hướng CLIL

Chương 2 trình bày toàn bộ quy trình và kết quả xây dựng hệ thống học liệu:

  • Xác định các yêu cầu thiết kế: Đảm bảo 4 tiêu chuẩn cốt lõi gồm tính sư phạm, tính khoa học, tính khả thi và tính hiệu quả.
  • Quy trình thiết kế hồ sơ bài dạy: Gồm 4 giai đoạn logic:
    1. Thiết lập cơ sở lý luận định hướng (dựa trên CLIL và dạy học hướng vào người học).
    2. Xây dựng kế hoạch bài dạy chi tiết.
    3. Tìm kiếm, chọn lọc và đối chiếu tư liệu (từ giáo trình IGCSE, Basic Chemistry, tư liệu quốc tế từ Canada, trường quốc tế ISHCMC).
    4. Xây dựng cấu trúc và nội dung hoàn chỉnh của hồ sơ bài dạy.
  • Cấu trúc chi tiết của Hồ sơ bài dạy (HSBD):
    • Kế hoạch bài dạy chi tiết (kết hợp mục tiêu kiến thức Hóa học và mục tiêu ngôn ngữ theo khung 4C).
    • Phân đoạn rèn luyện kỹ năng viết (Writing section): các dạng bài tập điền khuyết, viết đoạn văn mô tả bản chất hóa học, hoàn thành bảng so sánh.
    • Phân đoạn rèn luyện kỹ năng nói (Speaking section): các hoạt động thảo luận nhóm, giải thích hiện tượng thực tế, thuyết trình khoa học.
    • Bộ mẫu câu giao tiếp lớp học (Classroom language expressions) dành cho giáo viên và học sinh trong tiến trình giờ dạy.
    • Bộ sưu tập phông nền trình chiếu bài giảng điện tử (được thiết kế chuẩn mực về bố cục, màu sắc và hình ảnh trực quan).
    • Trang web hỗ trợ học tập (Website): lưu trữ tài liệu, liên kết tham khảo và cung cấp hướng dẫn tự học cho học sinh.
  • Đánh giá mức độ đáp ứng 4 chữ C: Phân tích chi tiết cách thức từng bài dạy đáp ứng các yêu cầu về Content, Communication, Cognition, Culture/Community.
  • Hướng dẫn sử dụng: Đưa ra chỉ dẫn sư phạm cụ thể cho giáo viên nhằm khai thác hiệu quả hồ sơ bài dạy trong điều kiện thực tế của trường THPT.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương 3 mô tả quá trình thực nghiệm nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các hồ sơ bài dạy đã thiết kế:

  • Kế hoạch và quy trình thực nghiệm:
    • Địa bàn thực nghiệm: Trường THPT Lương Thế Vinh (lớp 10A1, 10A3) và Trường THPT Hùng Vương (lớp 10A2, 10A12) tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Nội dung giảng dạy thực nghiệm: Triển khai các bài dạy thuộc phần lí thuyết chủ đạo, tiêu biểu là bài "Liên kết hóa học" (nội dung Liên kết ion) và bài "Tốc độ phản ứng" (Reaction rate).
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
    • Tổ chức kiểm tra đánh giá năng lực nhận thức và sử dụng thuật ngữ tiếng Anh của học sinh trước và sau khi học.
    • Sử dụng bảng kiểm mục để đánh giá kế hoạch giảng dạy và ghi nhận các biểu hiện hoạt động của học sinh trong giờ học thực nghiệm.
    • Thống kê kết quả kiểm tra: Lập bảng phân phối tần số, bảng phân loại điểm số (Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu), phân phối tần suất và tần suất tích lũy; tính điểm trung bình cộng ($\overline{X}$) và hệ số biến thiên ($C_v$).
  • Phân tích kết quả: Kết quả định lượng cho thấy sự chuyển biến tích cực ở các lớp thực nghiệm. Điểm số của học sinh ở các bài kiểm tra sau thực nghiệm có sự cải thiện rõ rệt về mặt điểm trung bình; tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi chiếm ưu thế; hệ số biến thiên phản ánh mức độ phân tán điểm số ổn định, chứng minh tính khả thi của hồ sơ bài dạy. Về mặt định tính, học sinh thể hiện thái độ tự tin, tích cực tham gia các hoạt động giao tiếp và giải quyết nhiệm vụ học tập bằng tiếng Anh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khảo sát và phản ánh toàn diện thực trạng dạy học môn Hóa học bằng tiếng Anh tại 10 trường THPT trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh sau 4 năm triển khai thí điểm (2008 - 2013), chỉ ra được các điểm nghẽn về chương trình, giáo trình, năng lực ngôn ngữ và kiểm tra đánh giá.
  • Vận dụng thành công mô hình CLIL và lý thuyết dạy học hướng vào người học để thiết kế trọn bộ Hồ sơ bài dạy (HSBD) và Hồ sơ bài giảng điện tử (HSBGĐT) cho các bài học phần Định luật - Học thuyết - Khái niệm cơ bản lớp 10 THPT (tiêu biểu như bài "Liên kết hóa học" và "Tốc độ phản ứng").
  • Đánh giá định lượng kết quả thực nghiệm qua hệ thống bảng thống kê toán học (phân phối tần số, tần suất tích lũy, điểm trung bình cộng và hệ số biến thiên) cùng bảng kiểm mục quan sát sư phạm, khẳng định tính hiệu quả và sự tiến bộ của học sinh cả về kiến thức chuyên môn lẫn năng lực ngôn ngữ.

Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL) trong bộ môn Hóa học; cụ thể hóa khung 4C (Content, Communication, Cognition, Culture/Community) và phân định rõ ràng giữa ngôn ngữ chuyên ngành bắt buộc và ngôn ngữ tương thích nội dung cho các bài học lý thuyết trừu tượng ở cấp THPT.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho giáo viên Hóa học THPT và sinh viên sư phạm nguồn tài liệu bài dạy có cấu trúc hoàn chỉnh (kèm bài tập kỹ năng nói/viết, mẫu câu giao tiếp lớp học, slide bài giảng điện tử và website hỗ trợ), đóng góp một giải pháp trực tiếp vào việc thực hiện Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 và Công văn 5466 của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Về phạm vi nội dung: Khóa luận mới chỉ tập trung thiết kế hồ sơ bài dạy cho một số bài học thuộc phần Định luật - Học thuyết - Khái niệm cơ bản trong chương trình Hóa học lớp 10, chưa bao quát toàn bộ chương trình THPT (lớp 11, lớp 12 và mảng Hóa hữu cơ).
    • Về phạm vi thực nghiệm: Quá trình thực nghiệm sư phạm chỉ được tiến hành tại hai trường THPT trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh (THPT Lương Thế Vinh và THPT Hùng Vương), quy mô mẫu khảo sát còn giới hạn ở một số lớp chọn và lớp tăng cường tiếng Anh.
    • Về đánh giá: Việc đánh giá kết quả học tập trong thực nghiệm chưa được quy đổi vào điểm số chính khóa theo quy chế thống nhất của ngành giáo dục do thiếu khung chuẩn quốc gia tại thời điểm nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thiết kế hồ sơ bài dạy theo định hướng CLIL cho toàn bộ các chương mục khác của chương trình Hóa học phổ thông (Hóa học vô cơ và Hóa học hữu cơ lớp 10, 11, 12).
    • Mở rộng địa bàn và đối tượng thực nghiệm sư phạm sang các trường THPT không chuyên, các trường ở những địa phương khác nhằm kiểm chứng độ thích ứng với các nhóm học sinh có trình độ ngoại ngữ đa dạng.
    • Nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chí và công cụ kiểm tra đánh giá định kỳ chuẩn hóa cho mô hình dạy học tích hợp CLIL trong môn Hóa học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Giáo viên Hóa học THPT: Cung cấp nguồn giáo án mẫu, bài tập phát triển kỹ năng ngôn ngữ (Speaking/Writing) và hệ thống mẫu câu tiếng Anh giao tiếp lớp học để trực tiếp sử dụng trong các tiết dạy song ngữ hoặc dạy học môn Hóa học bằng tiếng Anh.
  • Sinh viên ngành Sư phạm Hóa học: Cung cấp tư liệu học tập phương pháp luận, hướng dẫn quy trình soạn giáo án tích hợp theo mô hình CLIL và các kỹ thuật sư phạm hiện đại.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và các nhà nghiên cứu phương pháp dạy học: Cung cấp dữ liệu thực tiễn và bức tranh khảo sát về công tác triển khai dạy học các môn Khoa học Tự nhiên bằng tiếng Anh tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn thí điểm, hỗ trợ định hướng xây dựng chương trình và tài liệu bồi dưỡng giáo viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết CLIL trong khóa luận được vận dụng thông qua những thành tố cốt lõi nào?
Khóa luận vận dụng khung lý thuyết 4C của Giáo sư Coyle (1999), bao gồm: Content (Nội dung chuyên môn hóa học), Communication (Giao tiếp bằng tiếng Anh ở cả dạng nói và viết), Cognition (Quá trình tư duy nhận thức khoa học) và Culture/Community/Citizenship (Ý thức văn hóa, cộng đồng và môi trường). Đồng thời, tác giả phân loại rõ hai nhóm ngôn ngữ: ngôn ngữ chuyên ngành bắt buộc và ngôn ngữ tương thích với nội dung.

2. Thực trạng giảng dạy môn Hóa học bằng tiếng Anh tại TP. Hồ Chí Minh ở giai đoạn nghiên cứu có những đặc điểm gì nổi bật?
Tại thời điểm năm học 2012 - 2013, TP. Hồ Chí Minh có 10 trường THPT triển khai thí điểm với thời lượng 2 tiết/tuần. Tuy nhiên, các trường chưa có chương trình và giáo trình chung (THPT chuyên Lê Hồng Phong tự biên soạn 7 chương, THPT Nguyễn Thị Minh Khai dùng Basic Chemistry của Cambridge, THPT Hùng Vương dùng giáo trình IGCSE Chemistry). Giáo viên phải tự soạn bài, học sinh chênh lệch trình độ ngoại ngữ và kết quả kiểm tra chỉ mang tính tham khảo hoặc cộng điểm khuyến khích.

3. Cấu trúc một bộ Hồ sơ bài dạy (HSBD) do tác giả xây dựng gồm những nội dung gì?
Một hồ sơ bài dạy hoàn chỉnh gồm: Kế hoạch bài dạy chi tiết tích hợp mục tiêu chuyên môn và ngôn ngữ; Phân đoạn rèn luyện kỹ năng viết (Writing section); Phân đoạn rèn luyện kỹ năng nói (Speaking section); Hệ thống mẫu câu giao tiếp lớp học (Classroom language); Bộ sưu tập phông nền bài giảng điện tử; và Trang web hỗ trợ (Website) lưu trữ học liệu và hướng dẫn tự học.

4. Quá trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại các trường nào và với những nội dung bài dạy nào?
Thực nghiệm sư phạm được thực hiện tại trường THPT Lương Thế Vinh (lớp 10A1, 10A3) và trường THPT Hùng Vương (lớp 10A2, 10A12) tại TP. Hồ Chí Minh. Các bài dạy thực nghiệm tiêu biểu bao gồm bài "Liên kết hóa học" (trọng tâm là Liên kết ion) và bài "Tốc độ phản ứng" thuộc chương trình Hóa học lớp 10 THPT.

5. Khóa luận sử dụng các công cụ thống kê toán học nào để xử lý số liệu thực nghiệm?
Tác giả sử dụng phương pháp thống kê toán học để lập bảng phân phối tần số điểm số, bảng phân loại điểm số học sinh, bảng phân phối tần suất và tần suất tích lũy, tính điểm trung bình cộng ($\overline{X}$) và tính hệ số biến thiên ($C_v$) nhằm so sánh mức độ hiểu bài và độ phân tán kết quả học tập giữa các lớp trước và sau thực nghiệm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Hoàng Yến Ngọc đã giải quyết thỏa đáng vấn đề lý luận và thực tiễn trong việc dạy học Hóa học bằng tiếng Anh phần kiến thức lý thuyết chủ đạo tại trường THPT. Thông qua việc vận dụng định hướng CLIL và quan điểm dạy học hướng vào người học, đề tài đã thiết kế thành công bộ hồ sơ bài dạy và hồ sơ bài giảng điện tử có tính sư phạm, khoa học và khả thi cao. Kết quả thực nghiệm sư phạm tại các trường THPT trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh đã khẳng định tính hiệu quả của mô hình trong việc nâng cao chất lượng lĩnh hội kiến thức Hóa học gắn liền với phát triển năng lực ngôn ngữ chuyên ngành cho học sinh. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với giáo viên, sinh viên sư phạm Hóa học và công tác đổi mới phương pháp giảng dạy song ngữ hiện nay.