Nội dung Nho giáo và ảnh hưởng đến văn hóa tinh thần Việt Nam

Nho giáo: Nội dung cốt lõi và ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, tinh thần người Việt. Tìm hiểu về giá trị, vai trò của Nho giáo trong xã hội Việt Nam.

Trường đại học

Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tiểu luận
49
42
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TƯ TƯỞNG NHO GIÁO

1.1. Cơ sở hình thành Nho giáo

1.2. Các trường phái Nho Gia

1.2.1. Nho giáo nguyên thuỷ -Khổng tử

1.2.2. Nho giáo nguyên thuỷ - Mạnh Tử

1.2.3. Nho giáo nguyên thuỷ - Tuân Tử

1.2.4. Hán Nho và tư tưởng của Đổng Trọng Thư

1.2.5. Tống Nho và tư tưởng của Chu Hi

2. NHỮNG ẢNH HƯỞNG CỦA NHO GIÁO ĐẾN ĐỜI SỐNG VĂN HÓA TINH THẦN CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM

2.1. Quá trình du nhập và tiếp biến Nho giáo ở Việt Nam

2.2. Tác động của Nho giáo đến đời sống văn hóa, tinh thần dân tộc Việt Nam hiện nay

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã Nho giáo và ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Việt

Nho giáo, hay còn gọi là Khổng giáo, không phải một tôn giáo theo đúng nghĩa mà là một hệ thống triết học, đạo đức và chính trị do Khổng Tử sáng lập. Hệ tư tưởng này ra đời trong bối cảnh xã hội Trung Hoa thời Đông Chu (Xuân Thu - Chiến Quốc) loạn lạc, khi trật tự cũ của nhà Tây Chu sụp đổ. Mục tiêu cốt lõi của tư tưởng Nho giáo là thiết lập lại một xã hội ổn định, có trật tự dựa trên nền tảng đạo đức. Các tác phẩm kinh điển như Tứ thư Ngũ kinh đã hệ thống hóa toàn bộ học thuyết, trở thành kim chỉ nam cho nhiều thế hệ. Các trường phái sau này như của Mạnh Tử (với thuyết “tính bản thiện”) hay Tuân Tử (thuyết “tính bản ác”) đã bổ sung và phát triển, làm cho Nho giáo thêm phần đa dạng. Khi du nhập vào Việt Nam, ảnh hưởng của Nho giáo đến văn hóa Việt Nam không phải là một sự áp đặt nguyên bản. Ban đầu, nó được dùng làm công cụ cai trị từ thời Bắc thuộc (năm 111 TCN), nhưng chưa thực sự phổ biến. Phải đến năm 1070, khi vua Lý Thánh Tông cho xây dựng Văn Miếu Quốc Tử Giám, Nho giáo mới chính thức được tiếp nhận ở cấp độ quốc gia. Qua các triều đại Lý, Trần, và đặc biệt là Lê - Nguyễn, Nho giáo dần trở thành quốc giáo, giữ vị trí độc tôn trong hệ tư tưởng và chi phối sâu sắc đến giáo dục khoa cử, chính trị và đạo đức xã hội. Người Việt đã chủ động tiếp biến, chọn lọc các giá trị phù hợp với truyền thống dân tộc, tạo nên một phiên bản Nho giáo Việt Nam đặc thù, trong đó tư tưởng “trung quân” được lồng ghép với tinh thần “ái quốc”.

1.1. Nguồn gốc và các tư tưởng Nho giáo cốt lõi

Cơ sở hình thành tư tưởng Nho giáo bắt nguồn từ sự khủng hoảng của chế độ phong kiến nhà Chu. Xã hội hỗn loạn, chiến tranh liên miên đã thôi thúc Khổng Tử tìm kiếm một giải pháp để tái lập trật tự. Ông hệ thống hóa các tư tưởng, lễ nghi từ thời Tây Chu và phát triển thành một học thuyết hoàn chỉnh. Cốt lõi của học thuyết này xoay quanh việc xây dựng con người quân tử và một xã hội lý tưởng. Các khái niệm trung tâm bao gồm: Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín (Ngũ thường), đây là năm đức tính căn bản của người quân tử. Bên cạnh đó là Tam cương (ba mối quan hệ vua-tôi, cha-con, chồng-vợ), tạo nên một hệ thống tôn ti trật tự xã hội rõ ràng. Mạnh Tử sau này phát triển học thuyết theo hướng duy tâm, cho rằng bản tính con người vốn thiện, cần được giáo dục để phát huy. Ngược lại, Tuân Tử cho rằng bản tính con người vốn ác, phải dùng Lễ, Nghĩa để uốn nắn. Những tư tưởng này được ghi lại trong các bộ kinh điển như Luận Ngữ, Mạnh Tử, Đại Học, Trung Dung (Tứ thư) và Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch, Kinh Xuân Thu (Ngũ kinh).

1.2. Quá trình Nho giáo du nhập và bén rễ tại Việt Nam

Nho giáo theo chân các quan lại đô hộ phương Bắc vào Việt Nam từ rất sớm, nhưng ban đầu chỉ giới hạn trong tầng lớp cai trị. Quá trình tiếp biến thực sự bắt đầu khi các triều đại phong kiến Việt Nam độc lập chủ động tiếp nhận học thuyết này để xây dựng và quản lý đất nước. Dấu mốc quan trọng là việc vua Lý Thánh Tông cho xây Văn Miếu Quốc Tử Giám (1070) để thờ Khổng Tử và mở trường dạy học cho con em hoàng tộc, quý tộc. Đến thời nhà Trần, Nho giáo phát triển song hành cùng Phật giáoĐạo giáo, tạo nên cục diện Tam giáo đồng nguyên. Tuy nhiên, phải đến thời Hậu Lê, Nho giáo mới đạt đến vị trí độc tôn, trở thành hệ tư tưởng chính thống của quốc gia. Nhà nước sử dụng giáo dục khoa cử để tuyển chọn quan lại, lấy nội dung Tứ thư Ngũ kinh làm nền tảng thi cử. Nho giáo Việt Nam mang đặc điểm riêng, không sao chép hoàn toàn. Người Việt đã “Việt hóa” nhiều khái niệm, chẳng hạn như chữ Trung Hiếu Tiết Nghĩa không chỉ bó hẹp trong quan hệ vua tôi mà được mở rộng thành lòng trung thành với Tổ quốc, hiếu thảo với nhân dân.

II. Phân tích ảnh hưởng tiêu cực của Nho giáo tại Việt Nam

Mặc dù đóng góp vào việc ổn định xã hội, ảnh hưởng của Nho giáo đến văn hóa Việt Nam cũng bộc lộ nhiều hạn chế sâu sắc, tạo ra những rào cản cho sự phát triển. Một trong những ảnh hưởng tiêu cực của Nho giáo rõ nét nhất là tư tưởng trọng nam khinh nữ. Quan niệm này đặt người phụ nữ vào vị thế phụ thuộc, giới hạn vai trò của họ trong khuôn khổ gia đình với “tam tòng, tứ đức”, làm thui chột tiềm năng và quyền tự do cá nhân. Hơn nữa, việc quá coi trọng tôn ti trật tự xã hội một cách cứng nhắc đã tạo ra một xã hội bảo thủ, ngại thay đổi và thiếu sự linh hoạt. Hệ thống giáo dục khoa cử, dù có mặt tích cực trong việc tuyển chọn nhân tài, cũng dần trở nên giáo điều. Việc học tập chỉ tập trung vào kinh sách cổ, coi nhẹ khoa học kỹ thuật và các kỹ năng thực tiễn, dẫn đến sự trì trệ trong tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng với những biến đổi của thời đại. Những tàn dư của Nho giáo này đã kìm hãm sự phát triển kinh tế, đặc biệt là tư tưởng “trọng nông ức thương” (coi trọng nông nghiệp, xem nhẹ thương mại), khiến Việt Nam tụt hậu so với thế giới. Các quy tắc lễ nghi phiền phức, thói quen ưa chuộng hình thức, bằng cấp hơn thực tài cũng là những di sản tiêu cực cần được nhận diện và khắc phục.

2.1. Tư tưởng trọng nam khinh nữ và gánh nặng cho phụ nữ

Tư tưởng trọng nam khinh nữ là một trong những tàn dư của Nho giáo nặng nề nhất trong văn hóa gia đình Việt Nam. Học thuyết Nho giáo đặt ra trật tự “chồng chúa, vợ tôi”, coi người đàn ông là trụ cột, là người quyết định mọi việc trong gia đình và xã hội. Người phụ nữ bị xem nhẹ, phải tuân theo “tam tòng” (tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử) và giữ gìn “tứ đức” (công, dung, ngôn, hạnh). Cuộc sống của họ bị bó hẹp trong không gian gia đình, không có cơ hội tham gia vào các hoạt động xã hội hay theo đuổi sự nghiệp riêng. Quan niệm này không chỉ tước đi quyền bình đẳng mà còn tạo ra áp lực tâm lý nặng nề, đặc biệt là gánh nặng phải sinh con trai để nối dõi tông đường. Dù xã hội hiện đại đã có nhiều tiến bộ, tư tưởng này vẫn còn tồn tại dai dẳng dưới nhiều hình thức, gây ra sự bất bình đẳng giới trong cả gia đình và ngoài xã hội.

2.2. Hạn chế trong tư duy bảo thủ và giáo dục khoa cử

Ảnh hưởng tiêu cực của Nho giáo còn thể hiện qua việc hình thành một lối tư duy bảo thủ, sùng cổ và ngại đổi mới. Việc đề cao tuyệt đối kinh nghiệm của người xưa, coi Tứ thư Ngũ kinh là chân lý bất biến đã làm giảm khả năng tư duy phản biện và sáng tạo. Trong giáo dục khoa cử, học sinh chỉ tập trung vào việc học thuộc lòng kinh sách để vượt qua các kỳ thi, thay vì tìm tòi, khám phá tri thức mới. Điều này dẫn đến một thế hệ trí thức tuy thông thạo kinh điển nhưng lại thiếu kiến thức về khoa học tự nhiên, kỹ thuật và thực tiễn đời sống. Sự bảo thủ này đã khiến cho chế độ phong kiến Việt Nam trở nên trì trệ, khó tiếp thu những luồng tư tưởng tiến bộ từ bên ngoài, góp phần vào sự suy yếu của đất nước trước các thách thức lịch sử, đặc biệt là khi đối mặt với chủ nghĩa thực dân phương Tây.

III. Top ảnh hưởng tích cực của Nho giáo đến đạo đức xã hội

Bên cạnh những hạn chế, không thể phủ nhận những ảnh hưởng tích cực của Nho giáo trong việc xây dựng nền tảng đạo đức xã hộivăn hóa gia đình Việt Nam. Nho giáo đã cung cấp một hệ giá trị chuẩn mực, giúp điều chỉnh hành vi của con người và duy trì sự ổn định xã hội qua nhiều thế kỷ. Trọng tâm của hệ giá trị này là Ngũ thường, bao gồm Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín. Nhân là lòng yêu thương con người; Lễ là các quy tắc ứng xử, lễ nghi phong tục; Nghĩa là hành động đúng đắn; Trí là sự sáng suốt, hiểu biết; và Tín là giữ chữ tín. Những đức tính này đã trở thành một phần quan trọng trong nhân cách người Việt. Đặc biệt, Nho giáo đề cao lòng hiếu thảo, coi đây là gốc rễ của đạo đức. Con cái phải có bổn phận kính trọng, chăm sóc cha mẹ. Mối quan hệ này được mở rộng ra xã hội thành quan hệ vua tôi, quan lại phải trung thành với vua, với đất nước. Đạo làm người quân tử, với lý tưởng tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ, đã trở thành mục tiêu phấn đấu của nhiều thế hệ trí thức, góp phần hình thành nên những nhân cách lớn trong lịch sử dân tộc.

3.1. Nền tảng đạo đức với Nhân Lễ Nghĩa Trí Tín

Hệ thống Ngũ thường (Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín) là di sản đạo đức quý báu mà Nho giáo để lại. Chữ Nhân dạy con người lòng vị tha, yêu thương đồng loại, là nền tảng của mọi mối quan hệ xã hội. Chữ Lễ quy định các lễ nghi phong tục, cách ứng xử có trên có dưới, tạo ra một xã hội văn minh, có trật tự. Chữ Nghĩa hướng con người đến những hành động đúng đắn, chính trực, sẵn sàng xả thân vì việc lớn. Chữ Trí đề cao sự học hỏi, hiểu biết để phân biệt đúng sai, phải trái. Cuối cùng, chữ Tín là nền tảng của mọi mối quan hệ, từ gia đình, bạn bè đến việc kinh doanh, quốc gia đại sự. Những giá trị này đã thấm sâu vào tiềm thức người Việt, góp phần tạo nên một đạo đức xã hội coi trọng tình nghĩa, sự trung thực và trách nhiệm cộng đồng.

3.2. Củng cố tôn ti trật tự xã hội và lòng hiếu thảo

Một trong những ảnh hưởng tích cực của Nho giáo là việc thiết lập một hệ thống tôn ti trật tự xã hội rõ ràng thông qua học thuyết Tam cương Ngũ thường. Mặc dù có phần cứng nhắc, nhưng trong bối cảnh lịch sử, trật tự này đã góp phần quan trọng vào việc duy trì sự ổn định của chế độ phong kiến Việt Nam. Các mối quan hệ vua-tôi, cha-con, chồng-vợ được xác định rõ ràng, mỗi người biết vai trò và trách nhiệm của mình. Đặc biệt, lòng hiếu thảo được Nho giáo đặt lên hàng đầu. Theo Khổng Tử, hiếu thảo không chỉ là phụng dưỡng cha mẹ về vật chất mà còn là sự kính trọng, vâng lời và làm rạng danh gia đình, dòng họ. Giá trị này đã trở thành một nét đẹp truyền thống trong văn hóa gia đình Việt Nam, là sợi dây gắn kết các thế hệ và tạo nên sự bền vững của tế bào xã hội.

IV. Cách Nho giáo định hình giáo dục khoa cử và nhà nước

Ảnh hưởng của Nho giáo đến văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nét nhất qua hai lĩnh vực: giáo dục và tổ chức nhà nước. Về giáo dục, Nho giáo đã tạo ra một truyền thống hiếu học sâu rộng trong dân chúng. Việc học không chỉ để biết chữ mà còn là con đường để thay đổi số phận, để “lập thân, lập danh”. Hệ thống giáo dục khoa cử được tổ chức bài bản, bắt đầu từ các kỳ thi Hương, Hội, Đình, nhằm tuyển chọn nhân tài cho bộ máy quan lại. Văn Miếu Quốc Tử Giám được xem là trường đại học đầu tiên của Việt Nam, là biểu tượng cho tinh thần hiếu học này. Về mặt chính trị, Nho giáo cung cấp một học thuyết hoàn chỉnh về “trị quốc, an dân”. Các vị vua được xem là “thiên tử” (con trời), có sứ mệnh cai trị dân chúng, nhưng cũng phải tuân theo đạo trời, phải có trách nhiệm chăm lo cho đời sống của nhân dân. Bộ máy quan lại trong chế độ phong kiến Việt Nam được tổ chức dựa trên các nguyên tắc của Nho giáo, với sự phân cấp rõ ràng và các quy định chặt chẽ về chức trách, quyền hạn. Tư tưởng Trung Hiếu Tiết Nghĩa là yêu cầu đạo đức hàng đầu đối với quan lại, đòi hỏi họ phải trung thành với vua, với quốc gia và có trách nhiệm với dân.

4.1. Dấu ấn Nho giáo trong giáo dục khoa cử thời phong kiến

Hệ thống giáo dục khoa cử là sản phẩm tiêu biểu nhất của Nho giáo trong lịch sử Việt Nam. Bắt đầu từ thời Lý và hoàn thiện dưới thời Lê, hệ thống này đã trở thành con đường tiến thân chính thống cho giới trí thức. Nội dung học tập và thi cử chủ yếu xoay quanh Tứ thư Ngũ kinh và các tác phẩm kinh điển của Nho gia. Các kỳ thi được tổ chức định kỳ và nghiêm ngặt, từ cấp địa phương (thi Hương) đến cấp trung ương (thi Hội, thi Đình). Người đỗ đạt sẽ được bổ nhiệm làm quan, được xã hội trọng vọng. Chính điều này đã thúc đẩy một tinh thần hiếu học mạnh mẽ, lan tỏa từ kinh thành đến nông thôn. Các biểu tượng như Văn Miếu Quốc Tử Giám hay các bia tiến sĩ vẫn còn tồn tại đến ngày nay như một minh chứng cho một thời kỳ mà giáo dục và tri thức được đề cao tột bậc.

4.2. Tư tưởng trị quốc an dân trong chế độ phong kiến Việt Nam

Nho giáo đã cung cấp cho các triều đại phong kiến Việt Nam một hệ tư tưởng vững chắc để tổ chức và quản lý đất nước. Mô hình nhà nước được xây dựng dựa trên nguyên tắc “đức trị” và “lễ trị”, kết hợp với “pháp trị”. Vua là người đứng đầu, nhưng phải là một bậc minh quân, biết yêu thương dân như con. Quan lại phải là những bậc “quân tử”, có tài, có đức, làm gương cho dân chúng. Lý tưởng “tề gia, trị quốc, bình thiên hạ” đã định hướng cho việc xây dựng một bộ máy nhà nước từ trung ương đến địa phương một cách có hệ thống. Các quan hệ vua tôi được củng cố bằng chữ “Trung”, nhưng người Việt đã linh hoạt biến nó thành “trung với nước” trước cả “trung với vua”, thể hiện tinh thần dân tộc mạnh mẽ. Nhờ đó, chế độ phong kiến Việt Nam đã có một nền tảng tư tưởng vững chắc để tồn tại và phát triển qua hàng nghìn năm lịch sử.

V. Khám phá dấu ấn Nho giáo trong văn hóa Việt Nam hiện đại

chế độ phong kiến Việt Nam đã sụp đổ, ảnh hưởng của Nho giáo đến văn hóa Việt Nam vẫn còn tồn tại sâu đậm trong xã hội đương đại. Nhiều giá trị tích cực vẫn được kế thừa và phát huy. Tinh thần hiếu học vẫn là một đặc điểm nổi bật, thể hiện qua việc các gia đình luôn nỗ lực đầu tư cho việc học hành của con cái. Trong văn hóa gia đình Việt Nam, lòng hiếu thảo, sự kính trọng ông bà, cha mẹ vẫn là chuẩn mực đạo đức hàng đầu. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, một phần được củng cố bởi tư tưởng hiếu đạo của Nho giáo, vẫn là một sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng quan trọng bậc nhất. Các lễ nghi phong tục trong cưới hỏi, ma chay, lễ tết vẫn còn mang nhiều dấu ấn của Lễ trong Nho giáo. Tuy nhiên, bên cạnh đó, những tàn dư của Nho giáo như tư tưởng gia trưởng, trọng nam khinh nữ, thói quen sính bằng cấp, coi trọng chức quyền vẫn còn tồn tại, đòi hỏi một quá trình gạn đục khơi trong để xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc nhưng vẫn phù hợp với xu thế phát triển chung của nhân loại.

5.1. Giá trị Nho giáo trong văn hóa gia đình Việt Nam đương đại

Gia đình là nơi dấu ấn Nho giáo còn lại rõ nét nhất. Mặc dù cấu trúc gia đình đã thay đổi, nhiều giá trị cốt lõi vẫn được duy trì. Lòng hiếu thảo vẫn được coi là đức tính nền tảng, con cháu có bổn phận chăm sóc, phụng dưỡng ông bà, cha mẹ. Mối quan hệ trên dưới, tôn trọng người lớn tuổi vẫn là một quy tắc ứng xử phổ biến. Sự hòa thuận, đoàn kết giữa anh chị em trong gia đình cũng là một giá trị được đề cao, phản ánh tinh thần của chữ Nhân. Tuy nhiên, một số khía cạnh tiêu cực như tư tưởng gia trưởng, áp đặt của cha mẹ lên con cái, hay sự phân biệt đối xử giữa con trai và con gái vẫn còn là những thách thức. Việc cân bằng giữa việc giữ gìn các giá trị truyền thống tốt đẹp và loại bỏ những hủ tục là yêu cầu cấp thiết của văn hóa gia đình Việt Nam hiện nay.

5.2. Di sản Nho giáo trong tín ngưỡng và lễ nghi phong tục

Nho giáo đã góp phần hệ thống hóa và củng cố nhiều tín ngưỡng, phong tục của người Việt. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên là một ví dụ điển hình. Nho giáo cung cấp cơ sở lý luận cho việc thờ cúng thông qua chữ Hiếu, biến nó thành một đạo lý, một nghĩa vụ thiêng liêng. Các lễ nghi phong tục trong các dịp quan trọng như Tết Nguyên Đán, cưới hỏi, tang lễ đều được quy định chặt chẽ, thể hiện sự trang trọng và tôn kính. Các lễ hội tại các đình, đền, miếu, đặc biệt là các lễ hội tại Văn Miếu Quốc Tử Giám để tôn vinh sự học, cũng là một di sản văn hóa mang đậm dấu ấn Nho giáo. Những hoạt động này không chỉ là sinh hoạt tín ngưỡng mà còn có vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng và giáo dục các thế hệ sau về cội nguồn và truyền thống dân tộc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA NHO GIÁO VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA NÓ ĐỐI VỚI ĐỜI SỐNG VĂN HÓA TINH THẦN CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM Những nội dung cơ bản của tư tưởng Nho giáo 1. Cơ sở hình thành Nho giáo 2. Các trường phái Nho gia Những ảnh hưởng của Nho giáo đến đời sống văn hóa, tinh thần của dân tộc Việt Nam 1. Quá trình du nhập và tiếp biến Nho giáo ở Việt Nam NỘI DUNG 2.

Những ảnh hưởng cơ bản của Nho giáo đến đời sống văn hóa, tinh thần của dân tộc Việt Nam 01 NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TƯ TƯỞNG NHO GIÁO 4 1. Cơ sở hình thành Nho giáo • Nguồn gốc kinh tế, chính trị - xã hội: - Đầu thời Tây Chu: thịnh vượng về kinh tế, ổn định về chính trị - xã hội, đạo đức, kỷ cương được giữ vững. - Cuối thời Tây Chu: đất nước suy vi, các nước xung quanh thường xâm chiếm bờ cõi. - Đông Chu (Xuân Thu - Chiến Quốc): xã hội chiếm hữu nô lệ theo kiểu phương Đông bắt đầu suy tàn và chế độ phong kiến sơ kỳ đang hình thành.

Cơ sở hình thành Nho giáo • Nguồn gốc kinh tế, chính trị - xã hội: ➢ Về lĩnh vực kinh tế: - Nền kinh tế chuyển từ đồ đồng sang đồ sắt, đem lại nhiều tiến bộ trong việc cải tiến công cụ, kỹ thuật sản xuất. ➔ Nông nghiệp và thủ công nghiệp phát triển. ➔ Phân công lao động xã hội phát triển. - Thương nghiệp ra đời.

Cơ sở hình thành Nho giáo • Nguồn gốc kinh tế, chính trị - xã hội: ➢ Về lĩnh vực chính trị - xã hội: - Thời Đông Chu, đất đai thuộc về địa chủ mới lên và chế độ sở hữu tư nhân về ruộng đất ra đời. ➔ Chế độ tư hữu xuất hiện. - Thiên hạ trở nên “vô đạo”, trật tự lễ nghĩa, cương thường của xã hội bị đảo lộn. Cơ sở hình thành Nho giáo • Nguồn gốc tư tưởng: • Về tôn giáo: “trời” lực lượng có nhân cách, có ý chí và uy quyền tuyệt đối.

• Về chính trị: triều đại nhà Chu do biết làm theo “mệnh trời” ➔ Vua nhà Chu là thiên tử, thay trời thống trị thiên hạ, cai trị dân. • Về đạo đức: các nhà tư tưởng Tây Chu lấy hai chữ “đức” và “hiếu” làm cốt để tuyên truyền, củng cố sự tồn tại vĩnh viễn địa vị thống trị của tầng lớp quý tộc thời Tây Chu. Các trường phái Nho Gia Nho giáo nguyên thuỷ -Khổng tử Quan điểm của Khổng Tử về thế giới: - Thứ nhất, “vạn vật trong vũ trụ luôn sinh thành, biến hóa không ngừng theo đạo của nó” → yếu tố duy tâm khách quan trong quan niệm của Khổng Tử - Thứ hai, Trời là giới tự nhiên không có lý trí. → yếu tố duy vật chất phác và từ tưởng biện chứng tự phát của ông 1.

Các trường phái Nho Gia Nho giáo nguyên thuỷ -Khổng tử Quan điểm của Khổng Tử về chính trị – xã hội: Chính nhân lễ danh 1. Các trường phái Nho Gia Nho giáo nguyên thuỷ -Khổng tử Quan điểm của Khổng Tử về chính trị – xã hội: Các phạm trù đạo đức trong triết học Khổng Tử như những vòng tròn đồng tâm, mà nhân như là Nhân tâm điểm. Chữ Nhân là một khái niệm biểu hiện thông qua mối quan hệ giữa người và người, dùng để chỉ đức hạnh của một con người. Theo ông, người quân cần phải có ba điều: - Có đức Nhân thì chẳng việc gì lo buồn.

- Có đức Trí thì chẳng bao giờ lầm lẫn. - Có đức Dũng thì chẳng bao giờ khiếp sợ. Các trường phái Nho Gia Nho giáo Nho giáo nguyên thuỷ -Khổng tử Quan điểm của Khổng Tử về chính trị – xã hội: - Trước hết, Lễ ở Khổng Tử là lễ nghi, cách thờ cúng, tế lễ là những phong tục, tập quán của xã Lễ hội. - Thứ hai, Lễ còn là kỷ cương, trật tự xã hội, là những quy định đời hỏi mọi người phải tuân theo.

- Thứ ba, Lễ là những những quy tắc, chuẩn mực đạo đức, ai làm trái những chuẩn mực đạo đức đó là trái với Lễ. Các trường phái Nho Gia Nho giáo nguyên thuỷ -Khổng tử Quan điểm của Khổng Tử về chính trị – xã hội: Trong xã hội, theo Khổng Tử, có 5 mối quan hệ Chính chính là: danh 1) Quân minh - Thần trung 2) Phụ từ – Từ hiếu 3) Phu nghĩa - Phụ kính 4) Huynh lương – Đệ dễ 5) Bằng hữu – Hữu tín 1. Các trường phái Nho Gia Nho giáo nguyên thuỷ -Khổng tử Quan điểm của Khổng Tử về xây dựng đất nước: 1) Túc thực: sản xuất ra của cải vật chất. 2) Túc binh: quốc phòng hùng hậu.

3) Thành tín: giữ vững lòng tin của dân sao cho dân tin, dân phục. Các trường phái Nho Gia Nho giáo nguyên thuỷ -Khổng tử Quan điểm của Khổng Tử về bản chất con người: - Thứ nhất, con đường mà con người ấy lựa chọn. - Thứ hai, lý tưởng mà con người ấy tôn thờ. - Thứ ba, sự hiểu biết của người ấy.

Các trường phái Nho Gia Nho giáo nguyên thuỷ - Mạnh Tử Quan điểm của Mạnh Tử về thế giới: - "vạn vật đều có đủ trong ta” - Nếu Khổng Tử dạy người xưa phải lấy sách đời xưa làm quý trọng với câu nói "tín nhi hiếu cổ", tức là tôn trọng những giá trị ngàn xưa, thì Mạnh Tử lại mở rộng thêm rằng "tân tín thư, tắc bất nhu vô thư 1. Các trường phái Nho Gia Nho giáo nguyên thuỷ - Mạnh Tử Quan điểm của Mạnh Tử về bản chất con người: - "Nhân chi sơ tính bản thiện” - Mỗi cá nhân đều sinh ra với tiềm năng về đức hạnh, cho rằng một hệ thống chính trị nên nuôi dưỡng bản chất tốt đẹp vốn có này thay vì kìm hãm nó. Các trường phái Nho Gia Nho giáo nguyên thuỷ - Mạnh Tử Quan điểm của Mạnh Tử về chính trị - xã hội: - “Dân vi quí, xã tắc thứ chi, quân vi khinh”; “lấy dân làm gốc” - Nội dung của đường lối này là: Chú trọng vì lợi công mà ghét lợi tư; Chú trọng hòa bình mà ghét chiến tranh; không bao giờ chia rẽ chính trị với nhân nghĩa. → Tạo tiền đề cho nhiều lý thuyết chính trị sau này, đặc biệt là những lý thuyết đề cao quyền lợi của nhân dân và chế độ cai trị nhân ái, làm cho Mạnh Tử trở thành một trong những nhà tư tưởng nổi bật của Nho giáo.

Các trường phái Nho Gia Nho giáo nguyên thuỷ - Tuân Tử Quan điểm của Tuân Tử về thế giới: - Con người có khả năng tự quyết định cuộc đời, số phận của mình. → Quan điểm này đã góp phần to lớn trong việc hoàn chỉnh học thuyết Nho giáo, hướng con người đến sự tự chủ, độc lập, bản lĩnh, không quá tin vào Thiên mệnh mà bỏ qua sự nỗ lực từ chính bản thân mình. Các trường phái Nho Gia Nho giáo nguyên thuỷ - Tuân Tử Quan điểm của Tuân Tử về bản tính con người: - Các tư tưởng của Tuân Tử đưa ra rất đề cao pháp lý trong tổ chức đất nước, xã hội, răn và phạt để nhằm chấn chỉnh con người, hướng thiện và giáo hóa con người theo Nhân (yêu thương lẫn nhau), Nghĩa (tuân theo phép tắc, quy định), Lễ (kính trọng, hiếu thảo, hành thiện), Nhạc (điều hòa khí tính). Các trường phái Nho Gia Nho giáo nguyên thuỷ - Tuân Tử Quan điểm của Tuân Tử về nhận thức luận: - Chữ “Tâm” được nhấn mạnh và trở thành quan điểm có vai trò then chốt trong hệ thống học thuyết.

Bất kể khi tiếp xúc với các sự vật bên ngoài bằng giác quan nào đi chăng nữa, thì cuối cùng cũng phải dùng tâm để hiểu được trọn vẹn 1. Các trường phái Nho Gia Nho giáo nguyên thuỷ - Tuân Tử Quan điểm của Tuân Tử về giáo dục: - Quay về cái “ác” trong bản tính con người, Tuân Tử đặt ra cho người dạy và người học những vai trò cơ bản. Giáo dục ở đây được ví như việc uốn nắn con người từ ác sang hướng thiện, có sai phải phạt, có loạn phải dẹp. Từ đó đề cao vai trò của người thầy, của sự giáo dục trong cuộc đời mỗi con người.

Các trường phái Nho Gia Hán Nho và tư tưởng của Đổng Trọng Thư Quan điểm của Đổng Trọng Thư về thế giới: - Kết hợp quan niệm "Thiên mệnh" của Khổng - Mạnh với thuyết Âm - Dương, Ngũ hành để sáng tạo ra một vị thần có nhân cách đứng trên cả vũ trụ, có ý thức, có đạo đức, đó là Trời. Các trường phái Nho Gia Hán Nho và tư tưởng của Đổng Trọng Thư Quan điểm của Đổng Trọng Thư về thế giới: - Con người là sáng tạo đặc biệt của Trời, vượt lên trên vạn vật, tương hợp với Trời. Trời, Đất sinh ra vạn vật là để nuôi sống con người. → Đổng Trọng Thư thể hiện lập trường của chủ nghĩa duy tâm.

Các trường phái Nho Gia Hán Nho và tư tưởng của Đổng Trọng Thư Quan điểm của Đổng Trọng Thư về chính trị - xã hội: - Trời là vị chúa tể tối cao với quyền uy linh thiêng, có thể cai quản tất cả. Vua nhận mệnh Trời, thừa ý Trời mà gánh vác việc trị nước. Các trường phái Nho Gia Hán Nho và tư tưởng của Đổng Trọng Thư Quan điểm của Đổng Trọng Thư về chính trị - xã hội: - Đưa ra vũ trụ quan siêu hình: "Trời không đổi, đạo cũng không đổi", phủ nhận sự phát triển và biến đổi của thế giới khách quan để bênh vực cho sự tồn tại vĩnh viễn của chế độ phong kiến 1. Các trường phái Nho Gia Hán Nho và tư tưởng của Đổng Trọng Thư Quan điểm của Đổng Trọng Thư về luân lý xã hội: - Ông hệ thống hóa triết lý đạo đức của Khổng Tử và Mạnh Tử trong Tam cương và Ngũ thường.

Các trường phái Nho Gia Hán Nho và tư tưởng của Đổng Trọng Thư nhân nghĩa lễ trí tín - Thuyết Ngũ thường chính thức được Đổng Trọng Thư (179 - 104 TCN) đời Hán khái quát lại, cùng với Tam cương trở thành nguyên tắc đạo đức chính trị của chế độ phong kiến và được các nhà Nho về sau hệ thống lại thành “Tam cương, ngũ thường“ (Còn gọi là cương – thường). Các trường phái Nho Gia Tống Nho và tư tưởng của Chu Hi Quan điểm của Chu Hi về thế giới: - Thái Cực là căn bản và là toàn thể của vũ trụ. Thái Cực bao gồm: LÝ và KHÍ. - LÝ là cái có trước, KHÍ là cái có sau.

- Quan điểm về Lý của Chu Hy chính là tuyệt đối hoá cái chung, cái phổ biến và ông rơi vào chủ nghĩa duy tâm khách quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ