Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của nền kinh tế và tốc độ đô thị hóa kéo theo sự gia tăng của các khu công nghiệp, khu chế xuất, đồng thời làm phát sinh nhiều hệ lụy nghiêm trọng về môi trường, đặc biệt là tình trạng ô nhiễm không khí. Trong ngành sản xuất nội thất và chế biến gỗ, dù nhiều vật liệu nhân tạo mới xuất hiện nhưng gỗ tự nhiên và ván gỗ vẫn là vật liệu truyền thống được người tiêu dùng ưa chuộng. Tuy nhiên, các công đoạn gia công cơ học như cưa, xẻ, rọc, bào, phay, khoan, chà nhám và đánh bóng làm phát sinh lượng bụi gỗ rất lớn với kích thước hạt đa dạng. Bụi gỗ lơ lửng trong không khí không chỉ gây ô nhiễm môi trường xung quanh mà còn gây tác hại nghiêm trọng đến sức khỏe người lao động (viêm da, ngứa ngáy do hóa chất tẩm gỗ, viêm phổi, khí thũng phổi và nguy cơ ung thư phổi). Nhằm giải quyết triệt để vấn đề phát tán bụi tại nguồn, đề tài "Thiết kế hệ thống thu gom xử lý bụi gỗ Công ty TNHH Nội thất Goldenland Việt Nam" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Lựa chọn hệ thống xử lý bụi xưởng gỗ đảm bảo khí thải sau xử lý đạt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 19:2009/BTNMT.
- Tính toán, thiết kế chi tiết thiết bị lọc bụi túi vải, Cyclone, tuyến ống dẫn, ống khói và lựa chọn quạt hút phù hợp với lưu lượng từng phân xưởng.
- Tính toán kinh tế và dự toán chi phí đầu tư cho toàn bộ hệ thống xử lý bụi xưởng gỗ.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xác định và đánh giá các nguồn phát sinh bụi trong quy trình sản xuất của nhà máy.
- Tổng quan, so sánh và đề xuất các phương án công nghệ xử lý bụi phù hợp với tính chất của từng loại bụi gỗ.
- Tính toán chi tiết thông số công nghệ, thủy lực mạng lưới đường ống và thiết bị xử lý chính.
- Lập dự toán kinh tế phần thiết bị, đường ống và thi công lắp đặt.
- Thiết lập bản vẽ kỹ thuật sơ đồ công nghệ và bản vẽ chi tiết các thiết bị trong hệ thống.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bụi gỗ phát sinh từ dây chuyền sản xuất ván gỗ và các công đoạn gia công mộc dân dụng.
- Phạm vi không gian: Nhà máy sản xuất giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ (công suất 540.000 bộ/năm) và ván gỗ (công suất 120.000 $m^3$/năm) của Công ty TNHH Nội thất GoldenLand Việt Nam, tọa lạc tại Lô 2F3, đường CN8, Khu công nghiệp Tân Bình, xã Tân Bình, huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương. Vị trí ranh giới dự án tiếp giáp Công ty TNHH ME2 - Vina (phía Đông), đường CN8 và Công ty TNHH MTV Quang Sáu (phía Tây), xưởng Công ty TNHH Bao bì giấy Nam Long (phía Nam), và Công ty TNHH View Full Việt Nam (phía Bắc).
- Tọa độ địa lý dự án (Hệ tọa độ VN-2000 khu vực Bình Dương, kinh tuyến trục 105°45’, múi chiếu 3°):
| Tên điểm |
Tọa độ X (m) |
Tọa độ Y (m) |
| Điểm 1 |
1238229,905 |
604887,727 |
| Điểm 2 |
1238248,837 |
605039,359 |
| Điểm 3 |
1238129,108 |
605073,123 |
| Điểm 4 |
1238113,190 |
604903,277 |
- Phạm vi thời gian: Đồ án được hoàn thành vào tháng 03 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tính chất hóa lý của bụi
Bụi là một hệ thống hai pha gồm pha khí và pha rắn rời rạc với kích thước hạt từ cấp nguyên tử đến mắt thường nhìn thấy được, có khả năng tồn tại lơ lửng trong không khí. Tác giả phân chia bụi theo:
- Kích thước: Bụi bay ($0,001 \div 10\ \mu m$) chuyển động Brown và lắng không theo định luật Stokes; bụi lắng ($> 10\ \mu m$) rơi nhanh theo định luật Newton; bụi thô ($1 \div 200\ \mu m$); khói ($0,01 \div 1\ \mu m$); sương mù ($< 10\ \mu m$); sol khí ($< 10\ \mu m$).
- Tính chất hóa lý: Mật độ đổ đống (dùng xác định thể tích bunker chứa bụi, tăng $1,2 \div 1,5$ lần khi nén); tính tán xạ và vận tốc treo ($v_t$); điện trở suất của bụi (chia làm 3 nhóm: $< 10^4\ \Omega$, $10^4 \div 10^{10}\ \Omega$, và $> 10^{10} \div 10^{13}\ \Omega$); tính mài mòn cơ học; độ thấm ướt (vật liệu ưa nước, kỵ nước, kỵ nước tuyệt đối); tính dính kết (bụi có $60 \div 70%$ hạt đường kính $< 10\ \mu m$ rất dễ bết dính); tính tự bốc nóng, bắt cháy và tạo hỗn hợp nổ với không khí; sự tích điện của lớp bụi.
Hệ số ô nhiễm bụi theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 1993) áp dụng cho công nghệ chế biến gỗ gia dụng:
| STT |
Công đoạn sản xuất |
Hệ số ô nhiễm |
| 1 |
Cắt và bốc xếp gỗ |
0,187 kg/tấn gỗ |
| 2 |
Gia công chi tiết mộc |
0,5 kg/tấn gỗ |
| 3 |
Chà nhám, đánh bóng |
0,05 kg/$m^2$ |
Phương pháp nghiên cứu
-
Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp về công nghệ chế biến gỗ, các nghiên cứu xử lý khí thải cơ học, tính chất vật lý của dòng khí và bụi công nghiệp.
-
Phương pháp khảo sát và phân tích thực tế: Khảo sát mặt bằng nhà xưởng, vị trí máy móc gia công, xác định điểm phát sinh bụi và lưu lượng phát thải tại từng máy.
-
Phương pháp tính toán kỹ thuật: Áp dụng phương pháp thủy lực để tính toán lưu lượng, tiết diện ống, vận tốc hút và tổn thất áp suất theo công thức:
$$L = 3600 \cdot v \cdot F = 3600 \cdot v \cdot \frac{\pi \cdot d^2}{4}$$
$$d = \sqrt{\frac{4 \cdot L}{3600 \cdot \pi \cdot v}}$$
-
Phương pháp tính toán kinh tế: Lập bảng khối lượng chi tiết, đơn giá vật tư phụ kiện đường ống, thiết bị Cyclone, túi vải, quạt hút và chi phí thi công lắp đặt thực tế.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Đồ án triển khai thiết kế hệ thống thu gom và xử lý bụi theo mô hình phân vùng công nghệ, chia thành 2 hệ thống độc lập đáp ứng đặc thù từng phân xưởng:
[Máy chà nhám/Gia công] --> [Chụp hút] --> [Ống ruột gà d100-150mm] --> [Ống góp d300-500mm] --> [Ống chính d600-900mm] --> [Thiết bị xử lý: Cyclone / Túi vải] --> [Quạt hút] --> [Ống thải]
1. Hệ thống xử lý bụi gỗ 1 (Chuyền sản xuất ván ở Xưởng 1)
- Đặc trưng: Phát sinh bụi chà nhám siêu mịn ($2 \div 20\ \mu m$), nồng độ cao.
- Công suất xử lý: $65.000\ m^3/h$.
- Công nghệ áp dụng: Chụp hút $\rightarrow$ Đường ống ruột gà ($d = 100 \div 150\text{ mm}$) $\rightarrow$ Ống góp thép không gỉ ($d = 300 \div 500\text{ mm}$) $\rightarrow$ Đường ống chính thép không gỉ ($d = 600 \div 900\text{ mm}$) $\rightarrow$ Cyclone lắng bụi thô $\rightarrow$ Thiết bị lọc bụi túi vải (dạng tay áo) $\rightarrow$ Quạt hút ly tâm $\rightarrow$ Ống thải.
- Cơ chế rũ bụi: Hệ thống lọc bụi túi vải sử dụng phương pháp thổi ngược bằng khí nén xung lực (pulse jet) từ ngoài vào trong ống tay áo, làm túi vải bung đột ngột để lớp màng bụi bong ra rơi xuống phễu thu mà không làm hỏng cấu trúc xơ giữ bụi bên trong vải.
- Thu gom bụi: Bụi sau tách lắng tại đáy Cyclone và phễu túi vải được xả vào túi chứa chuyên dụng bên dưới, sau đó bốc xếp lên xe tải có phủ bạt kín để vận chuyển.
2. Hệ thống xử lý bụi gỗ 2 (Các công đoạn gia công đồ gỗ tại Xưởng 1 và Xưởng 2)
- Đặc trưng: Phát sinh bụi thô, dăm bào từ các máy cưa, bào, phay, khoan, mộng tuapi.
- Công nghệ áp dụng: Chụp hút $\rightarrow$ Đường ống ruột gà ($d = 100 \div 150\text{ mm}$) $\rightarrow$ Ống chính thép không gỉ ($d = 300 \div 900\text{ mm}$) $\rightarrow$ Quạt hút $\rightarrow$ Thiết bị lọc Cyclone $\rightarrow$ Nhà chứa bụi $\rightarrow$ Xe hút/thu gom.
- Phân chia các cụm xử lý độc lập:
- Cụm 1: Công suất xử lý $75.000\ m^3/h$.
- Cụm 2-1: Công suất xử lý $80.000\ m^3/h$.
- Cụm 2-2: Công suất xử lý $80.000\ m^3/h$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan về đề tài
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về bản chất của bụi, phân loại bụi theo nguồn gốc xuất xứ (hữu cơ, thực vật, động vật, hóa chất), kích thước hạt và mức độ tác hại sinh học đối với cơ thể người. Phân tích chi tiết 8 đặc tính lý - hóa then chốt tác động trực tiếp đến khả năng thu bắt của các thiết bị cơ khí: mật độ đổ đống, mật độ thực, thành phần tán xạ và vận tốc lắng Stokes, độ dẫn điện/điện trở suất hạt bụi, độ mài mòn bề mặt kim loại, độ thấm ướt chất lỏng, tính bết dính bề mặt vải và khả năng tự bốc cháy, nổ bụi trong điều kiện áp suất/nhiệt độ dòng khí kín.
Chương 2. Giới thiệu sơ lược về dự án, quy trình sản xuất gỗ và nguồn phát sinh bụi gỗ
Chương này cung cấp hồ sơ pháp lý, vị trí địa lý, tọa độ 4 điểm góc ranh nhà xưởng tại KCN Tân Bình (Bình Dương) và quy trình sản xuất đồ mộc gia dụng khép kín qua các công đoạn:
- Cưa, tẩm, sấy phôi gỗ.
- Định hình chi tiết dạng phẳng và chi tiết phức tạp bằng máy phay tuapi.
- Tạo dáng sản phẩm bằng máy cưa, lọng, phay, bào.
- Gia công mộng ghép (mộng âm, dương, đơn, đôi) bằng máy tuapi, cưa mâm 2 lưỡi.
- Chà nhám thô và chà nhám tinh bề mặt bằng giấy nhám mịn.
- Sơn phủ bề mặt (nhúng vecni hoặc phun sơn chống mối mọt).
- Lắp ghép chi tiết hoàn thiện sản phẩm và đóng gói.
Chương 2 chỉ rõ chà nhám và đánh bóng là công đoạn nguy hiểm nhất do kích thước hạt bụi nhỏ ($2 \div 20\ \mu m$), dễ xâm nhập sâu vào phế nang phổi, đồng thời xác lập bảng hệ số ô nhiễm bụi theo tiêu chuẩn WHO (1993).
Chương 3. Các phương pháp xử lý bụi và đề xuất phương pháp xử lý bụi gỗ
Chương 3 tổng quan và đánh giá so sánh ưu nhược điểm của tất cả các công nghệ xử lý bụi hiện hành:
- Nhóm thiết bị khô: Buồng lắng bụi trọng lực (hiệu suất $< 70%$ với hạt $> 50\ \mu m$), thiết bị lắng quán tính (hiệu suất $65 \div 80%$ với hạt $25 \div 30\ \mu m$), thiết bị lá xách, Cyclone đơn/nhóm/tổ hợp (hiệu suất $50 \div 90%$ với hạt $> 10\ \mu m$), thiết bị thu hồi bụi kiểu động, thiết bị lọc bụi túi vải tay áo (vải bông, len, sợi thủy tinh, sợi tổng hợp), thiết bị lọc sợi xơ mỏng và thiết bị lọc tầng hạt cứng.
- Nhóm thiết bị ướt: Buồng phun rửa khí, tháp rửa khí trần, tháp rửa khí đệm, thiết bị sủi bọt, tháp va đập quán tính, tháp rửa khí ly tâm và ống Venturi vận tốc cao ($70 \div 150\text{ m/s}$).
- Thiết bị lọc bụi tĩnh điện: Khả năng xử lý hạt $0,01 \div 100\ \mu m$, hiệu suất tới $99%$, nhưng chi phí đầu tư cao và nguy cơ cháy nổ lớn đối với bụi gỗ hữu cơ.
Từ các phân tích kỹ thuật, tác giả lựa chọn mô hình Cyclone kết hợp lọc túi vải cho Xưởng 1 (bụi ván siêu mịn, lưu lượng $65.000\ m^3/h$) và mô hình Cyclone đơn nguyên kết hợp nhà chứa bụi cho Xưởng 1, 2 (bụi gia công thô, 3 cụm lưu lượng $75.000\ m^3/h$, $80.000\ m^3/h$, $80.000\ m^3/h$).
Bảng tổng hợp thông số các thiết bị thu hồi bụi khô được tác giả trích dẫn:
| STT |
Loại thiết bị |
Năng suất tối đa ($m^3/h$) |
Kích thước hạt và hiệu quả xử lý |
Giới hạn nhiệt độ (°C) |
| 1 |
Buồng lắng bụi |
Không giới hạn |
$> 50\ \mu m$; $80 \div 90%$ |
$350 \div 550$ |
| 2 |
Cyclone |
85.000 |
$> 10\ \mu m$; $50 \div 90%$ |
$350 \div 550$ |
| 3 |
Thiết bị gió xoáy |
30.000 |
$> 2\ \mu m$; $90%$ |
$< 250$ |
| 4 |
Cyclone tổ hợp |
170.000 |
$> 5\ \mu m$; $90%$ |
$350 \div 450$ |
| 5 |
Thiết bị lắng quán tính |
127.500 |
$> 2\ \mu m$; $90%$ |
$< 400$ |
Chương 4. Tính toán hệ thống xử lý khí thải bụi gỗ
Chương này tập trung toàn bộ các bước tính toán công nghệ và thủy lực cho mạng lưới đường ống và thiết bị lọc:
- Tính toán chụp hút: Vận tốc hút tại miệng chụp được chọn là $v = 23\text{ m/s}$ (tiêu chuẩn bụi gỗ $20 \div 25\text{ m/s}$). Lưu lượng đơn vị mỗi chụp hút được tính toán chuẩn xác theo đường kính và số lượng nhánh hút.
- Vạch tuyến và lập sơ đồ không gian: Bố trí tuyến ống dọc theo mặt bằng phân xưởng đảm bảo nguyên tắc: chiều dài ngắn nhất, không gây cản trở công nhân thao tác, hạn chế tối đa các cút ngoặt gây tổn thất áp suất cục bộ, thuận tiện bảo trì và đảm bảo mỹ quan.
- Tính toán thủy lực từng đoạn ống (Hệ thống 1 - Chuyền ván):
- Đoạn 1: Có 1 chụp hút, lưu lượng $L = 5.000\ m^3/h$, vận tốc thiết kế $v = 23\text{ m/s}$, đường kính ống tính toán chọn $d = 280\text{ mm}$, vận tốc thực $v = 22,6\text{ m/s}$, tổn thất đơn vị $R = 1,85\text{ Pa/m}$.
- Đoạn 2: Chịu tải từ 2 chụp hút và lưu lượng đoạn 1 dồn về, lưu lượng $L = 10.000\ m^3/h$, $v = 23\text{ m/s}$, đường kính ống chọn $d = 400\text{ mm}$, vận tốc thực $v = 22,1\text{ m/s}$, $R = 1,14\text{ Pa/m}$.
- Đoạn 3: Có 1 chụp hút, lưu lượng $L = 5.000\ m^3/h$, $v = 23\text{ m/s}$, đường kính ống chọn $d = 280\text{ mm}$, vận tốc thực $v = 22,6\text{ m/s}$, $R = 1,85\text{ Pa/m}$.
- Tính toán kích thước hình học thân trụ, đáy côn của Cyclone; diện tích bề mặt vải lọc, số lượng ống tay áo và công suất quạt hút cho từng cụm.
Chương 5. Tính toán kinh tế
Chương 5 lập dự toán kinh tế chi tiết cho dự án, bao gồm:
- Phần hệ thống ống dẫn khí thải: Chi phí gia công đường ống tôn/thép không gỉ, co, lơ, côn thu, tê chia nhánh và giá đỡ.
- Phần thiết bị chính: Báo giá chế tạo thiết bị lọc Cyclone, thiết bị lọc túi vải kèm van rũ bụi khí nén, quạt hút ly tâm công nghiệp và động cơ điện.
- Phần thi công, lắp đặt và vận chuyển: Chi phí nhân công lắp đặt trên cao, vận chuyển vật tư và nghiệm thu chạy thử hệ thống.
Chương 6: Kết luận – Kiến nghị
Tổng kết toàn bộ các kết quả tính toán thiết kế đạt được, khẳng định tính khả thi của phương án công nghệ đề xuất đáp ứng tiêu chuẩn xả thải QCVN 19:2009/BTNMT, đồng thời đưa ra các kiến nghị về quy trình bảo trì, vận hành định kỳ và an toàn phòng chống cháy nổ cho nhà máy.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật chính
- Xác lập được mạng lưới đường ống thu gom khí thải tại các xưởng sản xuất với tổng công suất xử lý đạt $300.000\ m^3/h$ phân bổ qua 4 hệ thống/cụm thiết bị:
- Hệ thống 1 (Chuyền sản xuất ván): $65.000\ m^3/h$ (Cyclone kết hợp túi vải).
- Hệ thống 2 - Cụm 1 (Gia công đồ gỗ): $75.000\ m^3/h$ (Cyclone lắng bụi).
- Hệ thống 2 - Cụm 2-1 (Gia công đồ gỗ): $80.000\ m^3/h$ (Cyclone lắng bụi).
- Hệ thống 2 - Cụm 2-2 (Gia công đồ gỗ): $80.000\ m^3/h$ (Cyclone lắng bụi).
- Chuẩn hóa thông số vận tốc hút tại miệng chụp $v = 23\text{ m/s}$, vận tốc duy trì trong tuyến ống chính từ $22,1 \div 22,6\text{ m/s}$ nhằm chống đọng lắng bụi trong đường ống dẫn.
- Xác định đường kính ống dẫn linh hoạt từ $100 \div 150\text{ mm}$ (ống mềm ruột gà), $280 \div 500\text{ mm}$ (ống nhánh, ống góp) đến $600 \div 900\text{ mm}$ (ống chính gom về thiết bị xử lý).
Giải pháp và kiến nghị vận hành
- Đề xuất phân loại riêng nguồn bụi mịn (từ máy chà nhám chuyền ván) để xử lý bậc hai bằng lọc túi vải, tránh gây quá tải và nghẹt màng lọc túi vải bằng cách tách riêng các nguồn dăm bào, bụi thô ở xưởng gia công chỉ qua Cyclone.
- Áp dụng cơ cấu rũ bụi tự động bằng khí nén xung lực (pulse jet) định kỳ giúp ổn định tổn thất áp suất của thiết bị lọc túi vải trong quá trình vận hành liên tục.
- Quy chuẩn hóa công tác thu gom bụi sau xử lý: bụi thu từ đáy phễu được chứa trong túi kín hoặc nhà chứa bụi chuyên biệt, công đoạn chuyển bụi lên xe tải phải được che chắn bằng bạt kín hoàn toàn để ngăn chặn hiện tượng phát tán bụi thứ cấp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận giới hạn ở mức độ tính toán thiết kế kỹ thuật và lập dự toán lý thuyết phục vụ dự án nâng cấp cải tạo; chưa có số liệu đo đạc thực nghiệm nồng độ bụi thực tế tại ống khói sau khi thi công và vận hành thực tế.
- Phạm vi đề tài tập trung chuyên sâu vào xử lý dòng khí thải chứa bụi cơ học, chưa đi sâu vào tính toán các hệ thống xử lý hơi dung môi hữu cơ (VOCs) phát sinh từ công đoạn sơn phủ bề mặt (vecni, sơn phun).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiến hành đo kiểm nồng độ bụi phát thải thực tế sau khi hệ thống đi vào hoạt động để hiệu chỉnh chính xác tần suất rũ bụi khí nén và điểm làm việc của quạt hút.
- Nghiên cứu tích hợp thêm hệ thống hấp phụ bằng than hoạt tính hoặc tháp hấp thụ để xử lý đồng thời hơi dung môi sơn và mùi phát sinh từ dây chuyền hoàn thiện sản phẩm.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Môi trường, Kỹ thuật Nhiệt - Năng lượng làm đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu thiết kế hệ thống xử lý khí thải công nghiệp.
- Kỹ sư thiết kế môi trường và các đơn vị tư vấn xử lý khí thải cho nhà máy chế biến gỗ, nhà máy sản xuất ván ép, nội thất xuất khẩu.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Phương pháp vạch tuyến mạng lưới chụp hút và cách tính toán thủy lực từng đoạn ống dẫn khí bụi có lưu lượng lớn.
- Phương pháp phân cụm lưu lượng và quy trình lựa chọn công nghệ kết hợp Cyclone - Túi vải tay áo tối ưu cho các xưởng sản xuất quy mô công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao Hệ thống 1 (dây chuyền sản xuất ván) phải kết hợp cả Cyclone và lọc túi vải?
Do công đoạn chà nhám ván phát sinh bụi có kích thước siêu mịn ($2 \div 20\ \mu m$) với nồng độ cao. Cyclone đóng vai trò xử lý sơ bộ để tách các hạt bụi kích thước $> 10\ \mu m$, giảm tải lượng bụi đi vào thiết bị túi vải; thiết bị lọc túi vải đóng vai trò cấp lọc tinh để giữ lại các hạt bụi mịn $< 5\ \mu m$, đảm bảo khí thải đầu ra đạt quy chuẩn QCVN 19:2009/BTNMT.
2. Vận tốc hút tại miệng chụp và trong đường ống được lựa chọn là bao nhiêu?
Vận tốc hút được chọn là $v = 23\text{ m/s}$. Giá trị này nằm trong dải vận tốc tiêu chuẩn dành cho bụi gỗ và bụi công nghiệp ($20 \div 25\text{ m/s}$), đảm bảo đủ lực cuốn hạt bụi tại nguồn phát sinh và chống lắng đọng bụi bên trong đường ống dẫn.
3. Quy mô xử lý của toàn bộ nhà máy được chia thành bao nhiêu cụm với lưu lượng cụ thể như thế nào?
Toàn bộ nhà máy được chia làm 4 đơn vị xử lý độc lập:
- Hệ thống 1 (Chuyền sản xuất ván Xưởng 1): $65.000\ m^3/h$.
- Hệ thống 2 - Cụm 1 (Gia công đồ gỗ Xưởng 1, 2): $75.000\ m^3/h$.
- Hệ thống 2 - Cụm 2-1 (Gia công đồ gỗ Xưởng 1, 2): $80.000\ m^3/h$.
- Hệ thống 2 - Cụm 2-2 (Gia công đồ gỗ Xưởng 1, 2): $80.000\ m^3/h$.
4. Cơ chế rũ bụi của thiết bị lọc túi vải trong đồ án hoạt động theo nguyên lý nào?
Thiết bị sử dụng cơ chế hoàn nguyên màng lọc bằng phương pháp phụt không khí nén kiểu xung lực (pulse jet). Luồng khí nén đi từ ngoài vào trong ống tay áo tạo xung lực làm túi vải bung đột ngột, khiến lớp bánh bụi bám bên ngoài bong ra và rơi xuống phễu thu mà không làm sạch quá mức làm ảnh hưởng cấu trúc xơ giữ bụi bên trong vải.
5. Bụi gỗ sau khi lắng tách khỏi dòng khí được thu gom và vận chuyển như thế nào?
Tại Hệ thống 1, bụi rơi vào túi chứa gắn dưới đáy phễu Cyclone và túi vải; khi đầy túi sẽ được tháo ra và thay mới. Tại Hệ thống 2, bụi từ đáy Cyclone rơi trực tiếp vào nhà chứa bụi. Bụi sau đó được đơn vị thu mua sử dụng xe chuyên dụng có gắn ống hút tự động hoặc xúc thủ công, toàn bộ thùng xe được phủ bạt kín để tránh tái phát tán bụi ra môi trường trong quá trình vận chuyển.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Thanh Tùng đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán kỹ thuật thiết kế hệ thống thu gom và xử lý bụi gỗ cho Công ty TNHH Nội thất GoldenLand Việt Nam với tổng công suất xử lý $300.000\ m^3/h$. Đề tài đã đề xuất giải pháp công nghệ hợp lý thông qua việc phân tách luồng bụi thô (xử lý bằng Cyclone) và bụi chà nhám tinh (xử lý kết hợp Cyclone và lọc túi vải rũ bụi khí nén). Các bước tính toán thủy lực, lựa chọn đường kính tuyến ống, tổn thất áp suất và dự toán kinh tế được trình bày rõ ràng, có độ tin cậy kỹ thuật cao và đáp ứng tiêu chuẩn xả thải QCVN 19:2009/BTNMT. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành môi trường và các kỹ sư thiết kế hệ thống thông gió, hút lọc bụi công nghiệp.