Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khủng hoảng môi trường toàn cầu là hệ quả tất yếu từ sự phát triển khoa học kĩ thuật, gia tăng dân số và đô thị hóa nhanh chóng, dẫn đến việc khai thác quá mức các nguồn tài nguyên thiên nhiên và phá vỡ cân bằng sinh thái. Vì mọi tác động tiêu cực đến môi trường đều bắt nguồn từ nhận thức và hành vi của con người trong các hoạt động kinh tế, văn hóa và đời sống, giáo dục môi trường (GDMT) được xác định là giải pháp căn bản và bền vững. Tại Việt Nam, GDMT đã được quan tâm từ cuối thập niên 70, đẩy mạnh từ đầu thập niên 80 cùng kế hoạch cải cách giáo dục, và cụ thể hóa thông qua hai giai đoạn của dự án "Giáo dục môi trường trong trường phổ thông Việt Nam":

  • Giai đoạn I (1996–1998, mã số VIE/95/041) do Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) tài trợ.
  • Giai đoạn II (1999–2004, mã số VIE/98/018) do Cơ quan Hỗ trợ Phát triển Quốc tế Đan Mạch (DANIDA) tài trợ thông qua UNDP.

Do môi trường mang tính liên ngành và đa ngành, việc giảng dạy GDMT ở trường phổ thông không tổ chức thành môn học riêng biệt mà thực hiện theo phương thức tích hợp vào các môn học liên quan, đặc biệt là môn Hóa học. Việc thiết kế mô-đun GDMT là một hướng tiếp cận sư phạm mới, vừa trang bị nhận thức, kĩ năng bảo vệ môi trường, vừa tích cực hóa hoạt động học tập của học sinh.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Giúp học sinh nhận thức các vấn đề cơ bản về môi trường, vai trò của môi trường, nguyên nhân và hậu quả của sự suy thoái môi trường.
    • Hình thành thái độ, ý thức và trách nhiệm gìn giữ môi trường, chống lại các hành vi gây ô nhiễm.
    • Trang bị phương pháp, kĩ năng bảo vệ môi trường trước mắt và lâu dài.
    • Xây dựng mô hình dạy học mới nhằm tích cực hóa hoạt động của học sinh qua các mô-đun học tập.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Nhiệm vụ 1: Xây dựng cơ sở lí luận về nhận thức môi trường, GDMT ở trường phổ thông và GDMT qua môn Hóa học.
    • Nhiệm vụ 2: Thiết kế mẫu một số mô-đun GDMT khai thác từ Sách giáo khoa (SGK) Hóa học lớp 10 nâng cao và SGK Hóa học thí điểm Ban Khoa học Tự nhiên (KHTN) lớp 11, 12.
    • Nhiệm vụ 3: Thực nghiệm sư phạm đối với một số mô-đun đã thiết kế trong đợt thực tập sư phạm.
  3. Khách thể và đối tượng nghiên cứu:
    • Khách thể nghiên cứu: Quá trình GDMT qua môn Hóa học ở trường trung học phổ thông.
    • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình và mẫu thiết kế các mô-đun GDMT qua môn Hóa học ở trường trung học phổ thông.
  4. Phạm vi nghiên cứu: Khai thác các bài học, phần nội dung có cấu trúc ngắn gọn, đơn giản trong SGK Hóa học lớp 10 nâng cao và SGK Hóa học thí điểm Ban KHTN lớp 11, lớp 12.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp và kế thừa hệ thống cơ sở lí luận từ các tài liệu khoa học môi trường và phương pháp dạy học:

  • Khung lý thuyết về môi trường và sinh thái: Khái niệm môi trường được tiếp cận từ nhiều góc độ (Mason & Langenheim, Joe Whitney, Lương Tử Dung & Vũ Trung Giảng, Albert Einstein, UNEP, Từ điển Larousse) và định nghĩa thống nhất hiện đại về hệ tương tác vật chất - sinh học bao quanh con người. Khóa luận phân tích các khái niệm tài nguyên (phục hồi và không phục hồi), sinh thái môi trường (Environmental Ecology), cấu trúc hệ sinh thái (sinh vật sản xuất, tiêu thụ, phân hủy; hệ sinh thái tự nhiên và nhân tạo) và trạng thái cân bằng sinh thái.
  • Khung lý thuyết giáo dục môi trường:
    • Ba định hướng giáo dục: Giáo dục về môi trường (cung cấp tri thức), Giáo dục trong môi trường (trải nghiệm thực tế, rèn kĩ năng), và Giáo dục vì môi trường (hình thành trách nhiệm, đạo đức và hành động).
    • Năm mục tiêu theo Hội nghị Liên chính phủ UNESCO/UNEP (1977): Nhận thức, Kiến thức, Thái độ, Kĩ năng, và Sự tham gia.
    • Mười hai nguyên tắc chung về GDMT và năm nguyên tắc thực hành dành cho giáo viên bộ môn.
  • Phương thức tích hợp môn Hóa học: Dựa trên ba cơ hội GDMT (nội dung bài trùng hợp, liên quan trực tiếp, hoặc đóng vai trò vật liệu khai thác) kết hợp ba nguyên tắc vận dụng (giữ vững đặc trưng bộ môn, tích hợp có chọn lọc và phát huy tính tích cực nhận thức của học sinh).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp tài liệu chuyên ngành về khoa học môi trường, chương trình và SGK Hóa học phổ thông.
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Áp dụng các mô-đun đã thiết kế vào thực tế giảng dạy trong đợt thực tập sư phạm để kiểm chứng tính khả thi.
  • Nguồn dữ liệu: SGK Hóa học lớp 10 nâng cao, SGK Hóa học thí điểm Ban KHTN lớp 11 và 12, tài liệu dự án VIE/95/041, VIE/98/018 cùng các tư liệu khoa học môi trường trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số nhận thức cơ bản về môi trường

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các tri thức khoa học môi trường, tập trung vào ba thành phần sinh thái chính: khí quyển, thủy quyển và thạch quyển, cùng các công nghệ xử lý hóa học tương ứng.

Môi trường sinh thái & Công nghệ xử lý
  • Ô nhiễm môi trường khí quyển và công nghệ xử lý:

    • Hợp chất lưu huỳnh: Khí $\text{SO}_2$ (phát thải toàn cầu 132 triệu tấn/năm do đốt nhiên liệu, luyện kim, sản xuất $\text{H}_2\text{SO}_4$) là tác nhân chính gây mưa axit, ức chế enzyme oxydaza, gây rối loạn chuyển hóa đường/protein và biến đổi $\text{Fe}^{2+}$ thành $\text{Fe}^{3+}$ trong hệ tạo huyết. Khí $\text{H}_2\text{S}$ (sinh ra 30 triệu tấn/năm ở biển, 60–80 triệu tấn/năm ở đất, 3 triệu tấn/năm từ công nghiệp) gây tử vong ở nồng độ 500 ppm; tiêu chuẩn cho phép là dưới $0{,}01\text{ mg/l}$ (nơi sản xuất) và $0{,}08\text{ mg/l}$ (khu dân cư). Các công nghệ xử lý gồm: hấp thụ bằng dung dịch soda $\text{Na}_2\text{CO}_3$ 25% hoặc $\text{NaOH}$, dung dịch amoni, huyền phù $\text{MgO}/\text{Mg(OH)}_2$, tháp đệm $\text{CaCO}_3/\text{Ca(OH)}_2$ 14% sục khí tạo $\text{CaSO}_4$; xử lý $\text{H}_2\text{S}$ bằng $\text{Na}_4\text{As}_2\text{S}_5\text{O}_2$ ở 40–50°C, hydroquinon kiềm, $\text{Fe}_2\text{O}_3$ hoặc than hoạt tính xúc tác.
    • Cacbon oxit: Khí $\text{CO}$ kết hợp với hemoglobin ($\text{Hb}\cdot\text{CO}$) làm mất khả năng vận chuyển oxy, gây hại thực vật ở 100–10.000 ppm. Khí $\text{CO}_2$ gây hiệu ứng nhà kính, làm ngừng hô hấp sau 30–60 phút ở nồng độ 50–60 $\text{ml/m}^3$; công nghệ xử lý bao gồm hấp thụ bằng monoetanolamin ($\text{RNH}_2$), hấp phụ chọn lọc bằng hạt zeolit và hấp thụ nước áp suất cao.
    • Hợp chất nitơ: $\text{NO}$ liên kết với hemoglobin mạnh gấp 1.500 lần $\text{CO}$. $\text{NO}_2$ gây tử vong sau vài phút ở 100 ppm, tổn thương phổi/tim/gan ở 15–50 ppm, và gây hại thực vật ở 1 ppm trong 24 giờ. $\text{NO}_3^-$ khi bị khử thành $\text{NO}_2^-$ trong cơ thể gây hội chứng trẻ xanh (methemoglobinemia) dưới 1 tuổi và kết hợp với amin thứ sinh tạo hợp chất $N$-nitroso ($\text{R}_1\text{R}_2\text{N}-\text{N}=\text{O}$) gây ung thư dạ dày. Xử lý $\text{NO}_x$ bằng phương pháp khô (khử trên xúc tác Pt với $\text{CH}_4$, $\text{CO}$, $\text{H}_2$ hạ $\text{NO}_x$ xuống còn 0,01–0,2%) hoặc phương pháp ướt bằng kiềm $\text{M}_2\text{CO}_3$, $\text{NaOH}$ 20%.
    • Bụi và Halogen: Xử lý bụi bằng buồng lắng trọng lực, xyclon ly tâm, lọc điện (tách hạt 0,2–0,5 $\mu\text{m}$); xử lý halogen bằng dung dịch kiềm, khí $\text{Cl}_2$ bằng lignin hữu cơ, hơi $\text{Br}_2$ bằng phoi bào sắt tạo $\text{FeBr}_2$, hơi $\text{I}_2$ bằng than hoạt tính (tiêu chuẩn Mỹ 1998 cho phép $\text{Cl}_2$: 0,5–1 $\text{ppm/m}^3$; $\text{Br}_2$: 0,1–0,2 $\text{ppm/m}^3$).
  • Ô nhiễm môi trường thủy quyển và công nghệ xử lý:

    • Nước mặn chiếm hơn 96%, nước ngọt chiếm khoảng 3% (chỉ 1% ở dạng sông, hồ, nước ngầm dễ khai thác). Toàn cầu sử dụng $4.000\text{ km}^3$ nước ngọt/năm (>40% lượng khai thác được). Chu trình thủy văn có thời gian luân hồi 8 ngày đối với hơi ẩm khí quyển và 1.400 năm đối với đại dương.
    • Tác nhân ô nhiễm gồm nước thải, hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV), khoáng axit mỏ than (oxy hóa $\text{FeS}_2$ tạo váng $\text{Fe(OH)}_3$ và $\text{H}_2\text{SO}_4$), và các kim loại nặng:
      • Chì ($\text{Pb}$): Chuẩn Mỹ 1998 cho phép $0{,}05\text{ mg/m}^3$; gây đau bụng chì, tổn thương hệ thần kinh, suy thận và tích lũy trong xương.
      • Thủy ngân ($\text{Hg}$): Tác hại nghiêm trọng của ion metyl thủy ngân $[\text{CH}_3\text{Hg}]^+$ qua thảm họa vịnh Minamata do nhà máy Chisso xả thải (hơn 17.000 nạn nhân được cấp chứng nhận, hơn 12.000 người tử vong, bồi thường 43,8 triệu yên).
      • Cadmi ($\text{Cd}$): Chuẩn Mỹ 1998 cho phép 10 ppb; thay thế canxi gây giòn xương, phá hủy gan và thận.
    • Công nghệ xử lý nước cấp và nước thải: Quy trình nước cấp gồm lưới chắn rác $\rightarrow$ Clo hóa sơ bộ $\rightarrow$ Keo tụ bằng phèn chua $\text{K}_2\text{SO}_4\cdot\text{Al}_2(\text{SO}_4)_3\cdot24\text{H}_2\text{O}$ và vôi tôi tạo $\text{Al(OH)}_3$ $\rightarrow$ Lắng $\rightarrow$ Làm mềm nước cứng bằng $\text{Na}_2\text{CO}_3/\text{Ca(OH)}_2$ hoặc nhựa zeolit $\text{Na}_2\text{Al}_2\text{Si}4\text{O}{12}$ (tái sinh bằng dung dịch $\text{NaCl}$) $\rightarrow$ Nạp khí khử mùi $\rightarrow$ Kiềm hóa bằng $\text{CaO}$ $\rightarrow$ Flo hóa 1 ppm. Quy trình nước thải gồm tách rác, lắng sơ bộ, sục khí qua đệm gốm/nhựa cỡ bóng tennis có vi khuẩn hiếu khí, lắng kết thúc, khử trùng bằng Clo và trung hòa $\text{pH}$ bằng $\text{CO}_2$.
  • Ô nhiễm môi trường thạch quyển và kiểm soát đất:

    • Ô nhiễm do phân bón hóa học $\text{N-P-K}$, chất thải công nghiệp rắn (chiếm 50% tổng chất thải công nghiệp, trong đó 15% là chất độc nguy hại; sản xuất $\text{H}_2\text{SO}_4$ từ quặng pirit ở Việt Nam đạt 240.000 tấn/năm, thải ra 4.347 tấn $\text{SO}_2$ và 80.000 tấn xỉ pirit/năm).
    • Tác hại của ô nhiễm dầu (sự cố tràn dầu cảng Nhà Bè năm 1994 phá hủy hàng ngàn hecta đất bồi và rừng ngập mặn), ô nhiễm chiến tranh (15 triệu tấn bom đạn, 100.000 tấn hóa chất độc hại ở miền Nam chứa gần 190 kg Dioxin với chu kỳ bán hủy 3–12 năm), chất phóng xạ ($^{131}\text{I}$, $^{60}\text{Co}$, $^{90}\text{Sr}$, $^{238}\text{U}$ với thời gian lưu tồn đến 50 năm), và hiểm họa địa hình dốc (67% diện tích đồi núi).

Chương 2: Giáo dục môi trường ở trường phổ thông

Chương 2 trình bày mục đích, cấu trúc sư phạm và các nguyên tắc triển khai GDMT trong hệ thống giáo dục quốc dân:

  • Mục đích và nhiệm vụ: Rèn luyện nhân cách, cảm thụ đạo lý môi trường và phát triển ý thức bảo vệ môi trường thành hành động cụ thể. Ba nhiệm vụ bao gồm: trang bị tri thức môi trường, hình thành tình cảm/thái độ và rèn luyện kĩ năng bảo vệ môi trường.
  • Phương thức triển khai:
    • Tích hợp môn học: Thực hiện qua hai hình thức là "lồng ghép" (chiếm một bài, một mục, một đoạn văn hoặc bài đọc thêm) và "liên hệ" (giáo viên chủ động liên hệ kiến thức thực tiễn vào giáo án).
    • Hoạt động độc lập ngoài lớp: Báo cáo chuyên đề, tranh luận, nghiên cứu môi trường, khảo sát thực địa và tham gia các chiến dịch tuyên truyền cộng đồng.
  • Hệ thống nguyên tắc: 12 nguyên tắc GDMT định hướng tính toàn diện, liên tục suốt đời, liên môn, và 5 nguyên tắc thực hành cho giáo viên (dựa trên dữ liệu xác thực, huy động cộng đồng, đòi hỏi tư duy phân tích, gắn với địa phương và tinh thần hợp tác).

Chương 3: Giáo dục môi trường qua môn Hóa học ở trường phổ thông

Chương 3 là phần trọng tâm ứng dụng sư phạm của tác giả, gồm quy trình thiết kế, danh mục các mô-đun và kế hoạch thực nghiệm sư phạm:

  • Cơ hội và nguyên tắc tích hợp: Phân tích ba cơ hội tích hợp bài học Hóa học với nội dung môi trường và ba nguyên tắc sư phạm bắt buộc nhằm không làm loãng kiến thức chuyên môn.
  • Cấu trúc mô-đun GDMT: Mô-đun dạy học gồm bốn đặc trưng cơ bản (tính trọn vẹn, tính độc lập tương đối, cấu trúc mục tiêu rõ ràng và tích cực hóa người học) cùng mẫu thiết kế chuẩn hóa.
  • Hệ thống 18 mô-đun GDMT thiết kế mẫu:
    1. Mô-đun 1: Clo – Nhiều ứng dụng nhưng quá nguy hiểm
    2. Mô-đun 2: Oxi và rừng xanh
    3. Mô-đun 3: Ozon và tầng ozon
    4. Mô-đun 4: Nguyên nhân của các vụ ô nhiễm
    5. Mô-đun 5: Nguyên nhân gây ra mưa axit
    6. Mô-đun 6: Nitơ và các hợp chất
    7. Mô-đun 7: Photpho – Nguyên tố của sự sống và tư duy
    8. Mô-đun 8: Hai mặt của phân bón hóa học
    9. Mô-đun 9: Nguồn nguyên liệu quý giá
    10. Mô-đun 10: Có nên không?
    11. Mô-đun 11: Có nên uống rượu hay không?
    12. Mô-đun 12: Túi nilon – Tiện lợi hay phiền toái?
    13. Mô-đun 13: Nước cứng có phải là nước bị ô nhiễm?
    14. Mô-đun 14: Gang thép
    15. Mô-đun 15: Kim loại có trong cơ thể sinh vật không?
    16. Mô-đun 16: Hóa học và những vấn đề phát triển kinh tế
    17. Mô-đun 17: Mặt trái của hóa học đối với xã hội
    18. Mô-đun 18: Hóa học và môi trường
  • Sử dụng mô-đun trong thực tập sư phạm: Tiến hành triển khai thực nghiệm giảng dạy trực tiếp trên lớp qua hai bài học cụ thể:
    • Bài 42: Ozon và hiđro peoxit (trang 91).
    • Bài 45: Hợp chất có oxi của lưu huỳnh (trang 97).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống dữ liệu hóa học môi trường định lượng và xây dựng trọn vẹn bộ tài liệu mô-đun phục vụ giảng dạy tích hợp:

Lĩnh vực / Thành phần môi trường Thông số kĩ thuật & Dữ liệu khoa học trích xuất Phương pháp & Giải pháp xử lý hóa học Mô-đun tích hợp tương ứng
Khí quyển: Hợp chất lưu huỳnh $\text{SO}_2$ phát thải 132 triệu tấn/năm; $\text{H}_2\text{S}$ 60–80 triệu tấn/năm trên đất liền; giới hạn $\text{H}_2\text{S}$ sinh hoạt $0{,}08\text{ mg/l}$. Hấp thụ soda 25%, huyền phù $\text{MgO}$, sữa vôi $\text{Ca(OH)}_2$ 14%, oxit sắt $\text{Fe}_2\text{O}_3$, than hoạt tính. Mô-đun 1, 4, 5; Giáo án thực nghiệm Bài 45
Khí quyển: Hợp chất Nitơ & Cacbon $\text{NO}_2$ gây chết ở 100 ppm; $\text{NO}$ gắn hemoglobin gấp 1.500 lần $\text{CO}$; $\text{CO}_2$ 50–60 $\text{ml/m}^3$ làm ngưng hô hấp. Khử xúc tác Pt với $\text{CH}_4/\text{CO}/\text{H}_2$ (hạ $\text{NO}_x$ về 0,01–0,2%); hấp thụ $\text{CO}_2$ bằng monoetanolamin, zeolit. Mô-đun 4, 6, 16, 17, 18
Thủy quyển: Kim loại nặng & Nước cứng Ngưỡng Mỹ 1998: $\text{Pb}$ ($0{,}05\text{ mg/m}^3$), $\text{Cd}$ (10 ppb); thảm họa thủy ngân vịnh Minamata ($>12.000$ người chết). Keo tụ phèn chua $\text{Al(OH)}_3$, kết tủa $\text{Na}_2\text{CO}_3$, trao đổi cation qua nhựa zeolit $\text{Na}_2\text{Al}_2\text{Si}4\text{O}{12}$. Mô-đun 13, 15; Hệ thống xử lý nước cấp/nước thải
Thạch quyển: Hóa chất & Chất độc Sản xuất $\text{H}_2\text{SO}_4$ từ pirit thải 4.347 tấn $\text{SO}_2$/năm, 80.000 tấn xỉ; chiến tranh để lại 100.000 tấn hóa chất độc, 190 kg Dioxin. Quy hoạch đất, phân loại tái chế rác đô thị, xử lý hiếu khí bùn hoạt tính, ủ phân vi sinh. Mô-đun 8, 9, 10, 12, 14

Các đóng góp sư phạm chính của tác giả:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lí thuyết về GDMT và xác định rõ 3 cơ hội cùng 3 nguyên tắc tích hợp GDMT đặc thù cho môn Hóa học phổ thông.
  2. Xây dựng 18 bản thiết kế mô-đun GDMT hoàn chỉnh gắn liền với từng bài học cụ thể trong SGK Hóa học 10 nâng cao và SGK Hóa học thí điểm 11, 12 Ban KHTN.
  3. Soạn thảo giáo án chi tiết và tiến hành dạy thực nghiệm thành công tại trường phổ thông (Bài 42: Ozon và hiđro peoxit; Bài 45: Hợp chất có oxi của lưu huỳnh), chứng minh tính khả thi của phương pháp mô-đun hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi tư liệu bài học chỉ giới hạn trong SGK Hóa học lớp 10 nâng cao và bộ SGK thí điểm Ban KHTN lớp 11, 12 tại thời điểm nghiên cứu (chưa bao quát toàn bộ chương trình chuẩn hoặc các phân ban khác).
    • Quá trình thực nghiệm sư phạm chỉ mới được tiến hành trong khuôn khổ thời lượng đợt thực tập sư phạm tại hai bài học cụ thể (Bài 42 và Bài 45), chưa mở rộng kiểm chứng thực nghiệm trên diện rộng đối với toàn bộ 18 mô-đun.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục hoàn thiện và triển khai thực nghiệm sư phạm đối với 16 mô-đun còn lại trên nhiều đối tượng học sinh và địa bàn trường học khác nhau.
    • Mở rộng thiết kế mô-đun GDMT cho các bài học thuộc phần Hóa học Hữu cơ, Hóa học Đại cương và các chương trình SGK mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với giáo viên Hóa học THPT: Là tài liệu tham khảo trực tiếp về phương pháp tích hợp GDMT, cung cấp sẵn 18 kịch bản mô-đun bài dạy và 2 giáo án mẫu có thể áp dụng ngay trong các tiết học nội khóa hoặc ngoại khóa.
  • Đối với sinh viên ngành Sư phạm Hóa học: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị về phương pháp dạy học phân môn, kỹ thuật thiết kế mô-đun dạy học và cách khai thác số liệu thực tiễn vào bài giảng hóa học.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 1 (hệ thống dữ liệu hóa học về cơ chế ô nhiễm và các phản ứng xử lý khí/nước thải) và Chương 3 (cấu trúc thiết kế 18 mô-đun GDMT tích hợp).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khai thác nội dung GDMT từ những bộ sách giáo khoa cụ thể nào?
Khóa luận khai thác trực tiếp từ Sách giáo khoa Hóa học lớp 10 nâng cao và Sách giáo khoa Hóa học thí điểm Ban Khoa học Tự nhiên lớp 11, lớp 12.

2. Cơ chế gây độc của nitrat ($\text{NO}_3^-$) đối với cơ thể người được trình bày như thế nào?
Bản thân $\text{NO}_3^-$ không độc, nhưng khi vào cơ thể bị vi khuẩn đường ruột khử thành nitrit ($\text{NO}_2^-$). Ở trẻ dưới 1 tuổi, $\text{NO}_2^-$ phản ứng với hemoglobin tạo thành methemoglobinemia mất khả năng vận chuyển oxy, gây hội chứng trẻ xanh. Ở người lớn, $\text{NO}_2^-$ phản ứng với amin thứ sinh tạo hợp chất $N$-nitroso ($\text{R}_1\text{R}_2\text{N}-\text{N}=\text{O}$) có nguy cơ gây ung thư dạ dày.

3. Khóa luận đưa ra quy trình xử lý nước cứng trong hệ thống nước cấp bằng hóa chất và vật liệu gì?
Nước cứng được xử lý qua hai phương pháp: phương pháp hóa học dùng $\text{Na}_2\text{CO}_3$ và $\text{Ca(OH)}_2$ để kết tủa $\text{Ca}^{2+}, \text{Mg}^{2+}$ dưới dạng $\text{MCO}_3$; hoặc dùng nhựa zeolit ($\text{Na}_2\text{Al}_2\text{Si}4\text{O}{12}$) để trao đổi cation, sau đó tái sinh zeolit bằng dung dịch $\text{NaCl}$ bão hòa.

4. Hai bài học nào đã được tác giả chọn để thực nghiệm sư phạm trong đợt thực tập?
Tác giả đã áp dụng mô-đun GDMT vào giảng dạy thực nghiệm tại Bài 42 (Ozon và hiđro peoxit) và Bài 45 (Hợp chất có oxi của lưu huỳnh).

5. Hóa chất Dioxin trong chiến tranh tại Việt Nam có những đặc tính môi trường nguy hại nào được nêu trong văn bản?
Miền Nam Việt Nam đã hứng chịu gần 190 kg Dioxin (chất độc màu da cam). Dioxin bền vững trong môi trường với chu kỳ bán phân hủy từ 3–5 năm đến 12 năm, không tan trong nước, ít tan trong dung môi hữu cơ, không bị vi sinh vật phân hủy thường mà chỉ bị phá hủy bởi tia cực tím; gây dị tật phôi thai mang tính di truyền và kích thích phát triển tế bào ung thư.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Bích Cẩn đã xây dựng thành công cơ sở lí luận và hệ thống bài học mẫu tích hợp giáo dục môi trường vào môn Hóa học trung học phổ thông. Công trình đã thiết kế 18 mô-đun dạy học chi tiết dựa trên nội dung SGK Hóa học 10 nâng cao và SGK Hóa học thí điểm Ban KHTN 11, 12, đồng thời kiểm chứng thực tế qua hai giáo án thực nghiệm sư phạm. Đây là tài liệu tham khảo khoa học hữu ích cho giáo viên và sinh viên sư phạm Hóa học trong việc đổi mới phương pháp dạy học gắn liền với bảo vệ môi trường.