Luận văn theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung bại liệt sau khi đẻ ở đàn lợn nái sinh sản tại trại giống lợn công ty cp thiên thuận tường

Tài liệu nghiên cứu Luận văn theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung bại liệt sau khi đẻ ở đàn lợn nái sinh sản tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích của đề tài

1.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa trong khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Cấu tạo cơ quan sinh dục gia súc cái

2.2.1. Bộ phận sinh dục ngoài

2.2.2. Bộ phận sinh dục bên trong

2.2.3. Đặc điểm sinh lý, sinh dục của lợn nái

2.3. Hiểu biết về bệnh viêm tử cung, bại liệt ở lợn nái sinh sản

2.4. Một số hiểu biết về thuốc phòng và trị bệnh sử dụng trong đề tài

2.5. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước

2.5.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.5.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Các chỉ tiêu theo dõi

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4.1. Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin

3.4.2. Phương pháp tính toán các chỉ tiêu

3.4.3. Phương pháp bố trí thí nghiệm. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác chăn nuôi tại cơ sở

4.3. Công tác chọn giống

4.4. Công tác chăm sóc nuôi dưỡng

4.5. Công tác phòng và trị bệnh

4.5.1. Công tác phòng bệnh

4.5.2. Công tác trị bệnh

4.6. Kết quả nghiên cứu

4.6.1. Tình hình nhiễm bệnh viêm tử cung, bại liệt của lợn nái nuôi tại trại

4.6.2. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, bại liệt theo lứa đẻ

4.6.3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, bại liệt theo các tháng trong năm

4.6.4. Tình hình mắc bệnh viêm tử cung, bại liệt của đàn lợn nái theo giống, dòng

4.6.5. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, bại liệt theo dãy chuồng

4.6.6. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung, bại liệt theo phác đồ điều trị

4.6.7. Ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung, bại liệt đến khả năng sinh sản của lợn nái nuôi tại trại

4.6.8. Chi phí sử dụng thuốc trong điều trị

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Viêm Tử Cung và Bại Liệt ở Lợn Nái

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong kinh tế nông nghiệp. Tuy nhiên, các bệnh như viêm tử cung lợn náibại liệt sau sinh ở lợn gây thiệt hại lớn. Viêm tử cung ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, gây mất sữa, làm lợn con còi cọc. Bại liệt lợn nái sau sinh cũng gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Tại Quảng Ninh, dù các trang trại được đầu tư hiện đại, các bệnh này vẫn phổ biến. Nghiên cứu này tập trung vào việc theo dõi tình hình mắc bệnh và thử nghiệm các phác đồ điều trị hiệu quả. Mục tiêu là đưa ra các biện pháp phòng và trị bệnh thích hợp, giảm thiểu thiệt hại cho người chăn nuôi. Theo tài liệu gốc, việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào chăn nuôi lợn giúp tăng tổng đàn và năng suất, nhưng dịch bệnh vẫn là thách thức lớn.

1.1. Tầm quan trọng của việc theo dõi sức khỏe sinh sản lợn nái

Việc theo dõi sức khỏe sinh sản lợn nái là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả chăn nuôi. Phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sảnbại liệt lợn nái sau sinh giúp can thiệp kịp thời, giảm thiểu ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng đàn lợn. Việc này bao gồm việc quan sát các triệu chứng lâm sàng, kiểm tra dịch tiết âm đạo và theo dõi khả năng vận động của lợn nái sau khi sinh.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tại Quảng Ninh

Nghiên cứu này tập trung vào việc theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung lợn náibại liệt sau sinh ở lợn tại các trang trại ở Quảng Ninh. Mục tiêu chính là xác định tỷ lệ mắc bệnh, các yếu tố nguy cơ và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu từ các trang trại, phân tích các mẫu bệnh phẩm và đánh giá các chỉ tiêu sinh sản của lợn nái.

II. Nguyên Nhân và Triệu Chứng Bệnh Viêm Tử Cung ở Lợn Nái

Bệnh viêm tử cung lợn nái có nhiều nguyên nhân, bao gồm nhiễm trùng sau sinh, tổn thương đường sinh dục, và vệ sinh kém. Các yếu tố như lứa đẻ, giống, và điều kiện chuồng trại cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh. Triệu chứng bao gồm sốt, bỏ ăn, dịch tiết âm đạo bất thường (có mủ, máu), và giảm khả năng sinh sản. Chẩn đoán bệnh dựa vào khám lâm sàng, xét nghiệm dịch tiết, và siêu âm. Việc xác định nguyên nhân gây bệnh giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Theo tài liệu, bệnh viêm tử cung gây ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh sản của lợn nái, làm chậm động dục trở lại và có thể dẫn đến vô sinh.

2.1. Các yếu tố nguy cơ gây viêm tử cung ở lợn nái sinh sản

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản. Vệ sinh kém trong quá trình sinh đẻ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Các tổn thương ở đường sinh dục do đỡ đẻ không đúng cách cũng là nguyên nhân phổ biến. Ngoài ra, lợn nái có lứa đẻ cao thường dễ mắc bệnh hơn do tử cung bị suy yếu. Điều kiện chuồng trại ẩm ướt, thiếu thông thoáng cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

2.2. Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán bệnh viêm tử cung

Các triệu chứng viêm tử cung lợn nái có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Lợn nái thường có biểu hiện sốt cao, bỏ ăn, và lờ đờ. Dịch tiết âm đạo có màu sắc và mùi bất thường, có thể lẫn mủ hoặc máu. Trong trường hợp nặng, lợn nái có thể bị nhiễm trùng huyết và tử vong. Chẩn đoán bệnh dựa vào khám lâm sàng, xét nghiệm dịch tiết âm đạo để xác định loại vi khuẩn gây bệnh, và siêu âm để đánh giá tình trạng tử cung.

III. Bại Liệt Sau Sinh ở Lợn Nái Nguyên Nhân và Phòng Ngừa

Bại liệt sau sinh ở lợn nái thường do thiếu canxi, magie, hoặc do tổn thương thần kinh trong quá trình sinh đẻ. Dinh dưỡng không cân đối, đặc biệt là thiếu khoáng chất, là yếu tố quan trọng. Triệu chứng bao gồm yếu chân, khó đứng, và nằm liệt. Phòng ngừa bệnh bằng cách cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ, bổ sung khoáng chất, và đảm bảo quá trình sinh đẻ diễn ra an toàn. Theo tài liệu, bại liệt ảnh hưởng đến khả năng vận động và chăm sóc con của lợn nái, gây thiệt hại kinh tế lớn.

3.1. Nguyên nhân chính gây bại liệt lợn nái sau sinh

Nguyên nhân hàng đầu gây bại liệt lợn nái sau sinh là do thiếu hụt canxi và magie trong cơ thể. Quá trình sinh đẻ làm tiêu hao một lượng lớn khoáng chất này, đặc biệt ở những lợn nái có lứa đẻ cao. Ngoài ra, các tổn thương thần kinh do chèn ép trong quá trình sinh cũng có thể gây bại liệt. Dinh dưỡng không cân đối, thiếu vitamin và khoáng chất, cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng.

3.2. Phương pháp phòng ngừa bại liệt hiệu quả cho lợn nái

Phòng ngừa bại liệt lợn nái tập trung vào việc đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối. Bổ sung canxi và magie vào khẩu phần ăn, đặc biệt trong giai đoạn mang thai và sau sinh. Đảm bảo quá trình sinh đẻ diễn ra an toàn, tránh các can thiệp thô bạo gây tổn thương. Cung cấp đủ vitamin D để tăng cường hấp thu canxi. Ngoài ra, cần đảm bảo chuồng trại sạch sẽ, khô ráo để giảm nguy cơ nhiễm trùng.

IV. Phác Đồ Điều Trị Viêm Tử Cung và Bại Liệt ở Lợn Nái

Điều trị viêm tử cung lợn nái bao gồm sử dụng kháng sinh để diệt vi khuẩn, thuốc giảm đau, và thuốc tăng co bóp tử cung để đẩy dịch viêm ra ngoài. Điều trị bại liệt tập trung vào bổ sung canxi, magie, và vitamin. Chăm sóc hỗ trợ, như xoa bóp, vận động nhẹ, và cung cấp thức ăn dễ tiêu, cũng rất quan trọng. Theo tài liệu, việc kết hợp nhiều phương pháp điều trị giúp tăng hiệu quả và giảm thời gian phục hồi.

4.1. Sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm tử cung lợn nái

Kháng sinh đóng vai trò quan trọng trong điều trị viêm tử cung lợn nái. Lựa chọn kháng sinh phù hợp dựa trên kết quả xét nghiệm kháng sinh đồ để đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn. Các loại kháng sinh thường được sử dụng bao gồm penicillin, cephalosporin, và tetracycline. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo chỉ dẫn của thú y để tránh tình trạng kháng kháng sinh.

4.2. Bổ sung canxi và magie trong điều trị bại liệt lợn nái

Bổ sung canxi và magie là biện pháp quan trọng trong điều trị bại liệt lợn nái. Có thể sử dụng các chế phẩm canxi và magie tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da. Liều lượng và tần suất tiêm phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Ngoài ra, cần bổ sung thêm vitamin D để tăng cường hấp thu canxi. Chăm sóc hỗ trợ, như xoa bóp và vận động nhẹ, cũng giúp cải thiện tình trạng bệnh.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Thảo Luận về Tình Hình Bệnh

Nghiên cứu tại Quảng Ninh cho thấy tỷ lệ mắc viêm tử cungbại liệt ở lợn nái sinh sản còn cao. Các yếu tố như lứa đẻ, giống, và điều kiện chuồng trại ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh. Phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh và bổ sung khoáng chất cho thấy hiệu quả tốt. Cần có các biện pháp phòng ngừa chủ động để giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra. Theo tài liệu, việc cải thiện điều kiện chuồng trại và chế độ dinh dưỡng giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh.

5.1. Phân tích tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và bại liệt theo lứa đẻ

Phân tích dữ liệu cho thấy tỷ lệ mắc viêm tử cungbại liệt tăng lên theo lứa đẻ của lợn nái. Lợn nái có lứa đẻ cao thường có sức khỏe suy giảm và dễ bị tổn thương hơn trong quá trình sinh đẻ. Điều này cho thấy cần có chế độ chăm sóc và dinh dưỡng đặc biệt cho lợn nái có lứa đẻ cao để giảm nguy cơ mắc bệnh.

5.2. Đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị đã áp dụng

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau cho viêm tử cungbại liệt. Phác đồ kết hợp kháng sinh, thuốc giảm đau, và thuốc tăng co bóp tử cung cho thấy hiệu quả tốt trong điều trị viêm tử cung. Phác đồ bổ sung canxi, magie, và vitamin D cho thấy hiệu quả trong điều trị bại liệt. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa các phác đồ điều trị này.

VI. Kết Luận và Đề Xuất Giải Pháp Phòng Bệnh Hiệu Quả

Bệnh viêm tử cungbại liệt gây thiệt hại lớn cho người chăn nuôi lợn tại Quảng Ninh. Cần có các biện pháp phòng ngừa chủ động, như cải thiện điều kiện chuồng trại, chế độ dinh dưỡng, và kỹ thuật đỡ đẻ. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình phòng bệnh hiệu quả. Theo tài liệu, việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh giúp giảm đáng kể chi phí điều trị và tăng năng suất chăn nuôi.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ mắc viêm tử cungbại liệt ở lợn nái sinh sản tại Quảng Ninh, các yếu tố nguy cơ liên quan, và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình phòng bệnh hiệu quả và giảm thiểu thiệt hại cho người chăn nuôi.

6.2. Đề xuất các giải pháp phòng bệnh và nâng cao sức khỏe lợn nái

Để phòng ngừa viêm tử cungbại liệt, cần cải thiện điều kiện chuồng trại, đảm bảo vệ sinh sạch sẽ và thông thoáng. Cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối, bổ sung vitamin và khoáng chất. Áp dụng kỹ thuật đỡ đẻ đúng cách để tránh gây tổn thương cho lợn nái. Thực hiện tiêm phòng vaccine đầy đủ để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm. Thường xuyên kiểm tra sức khỏe lợn nái để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh và can thiệp kịp thời.

05/06/2025
Luận văn theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung bại liệt sau khi đẻ ở đàn lợn nái sinh sản tại trại giống lợn công ty cp thiên thuận tường

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chăn nuôi lợn ở nước ta hiện nay đang được chú trọng và phát triển. Sự phát triển của nền kinh tế sản xuất hàng hóa càng tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy chăn nuôi lợn phát triển. Do vậy, chăn nuôi lợn có vai trò rất quan trọng trong việc phát triển kinh tế nông nghiệp, nông thôn cũng như đối với nền kinh tế nói chung. Hiện nay, cùng với sự hội nhập và phát triển kinh tế của Việt Nam với các nước trên thế giới, ngành chăn nuôi nước ta càng đóng vai trò quan trọng đặc biệt là ngành chăn nuôi lợn.

Sản phẩm của ngành chăn nuôi lợn mang lại giá trị lớn cho con người, đó là nguồn cung cấp thực phẩm với số lượng lớn, chất lượng tốt cho chúng ta. Bên cạnh đó, nghề chăn nuôi lợn cũng cung cấp một lượng không nhỏ phân bón cho ngành trồng trọt và một số sản phẩm phụ như: da, lông, mỡ… cho ngành công nghiệp chế biến. Chăn nuôi lợn không chỉ đáp ứng yêu cầu cung cấp thịt trong nước mà còn xuất khẩu ra thế giới mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho người chăn nuôi, ngoài ra nghề chăn nuôi lợn còn tận dụng được sức lao động nhàn rỗi, tận dụng được phế phẩm cho nông nghiệp, chính vì vậy lợn được nuôi nhiều ở hầu hết các tỉnh trên toàn quốc. Trong những năm gần đây nhờ áp dụng các thành tựu khoa học vào sản xuất, ngành chăn nuôi lợn nước ta có những bước phát triển như: Tổng đàn tăng, cơ cấu đàn lợn đa dạng, năng suất, chất lượng cao, chăn nuôi theo kiểu hộ gia đình ngày càng giảm thay vào đó là các trang trại với quy mô nhỏ và vừa ngày càng tăng.

2 Tuy nhiên, nghề chăn nuôi lợn luôn gặp khó khăn ngoài các nguyên nhân như sự cạnh tranh với các ngành nghề khác, các chính sách, chi phí đầu vào, chi phí thức ăn, ngành chăn nuôi lợn còn phải đối mặt với điều kiện thời tiết, khí hậu và dịch bệnh trong đó có bệnh viêm tử cung và bênh bại liệt sau khi đẻ ở lợn nái sinh sản. Bệnh viêm tử cung và bệnh bại liệt sau khi đẻ ở lợn nái là một trong những bệnh gây tổn thương cho lợn nái sau khi sinh, ảnh hưởng rất lớn đến khả năng sinh sản, làm mất sữa, lợn con không có sữa sẽ còi cọc, suy dinh dưỡng, lợn con chậm phát triển. Lợn nái chậm động dục trở lại, không thụ thai, có thể dẫn đến vô sinh, mất khả năng sinh sản ở lợn nái. Quảng Ninh là tỉnh cũng có nhiều trang trại lợn siêu nạc chăn nuôi tập trung cung cấp sản phẩm trong tỉnh và các tỉnh lân cận.

Tuy trang trại được xây dựng theo hướng hiện đại nhưng những thiệt hại do bệnh bệnh viêm tử cung và bênh bại liệt sau khi đẻ ở lợn nái sinh sản gây ra vẫn phổ biến. Trước tình hình đó, để có cơ sở khoa học đề ra các biện pháp phòng trị thích hợp và có hiệu quả, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài:“Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung, bại liệt sau khi đẻ ở đàn lợn nái sinh sản tại trại giống lợn công ty CP Thiên Thuận Tường - TP Cẩm Phả - tỉnh Quảng Ninh và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh". Mục đích của đề tài - Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung, bại liệt sau khi đẻ ở đàn lợn nái sinh sản tại trại giống lợn Công ty CP Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. - Xác định được hiệu quả một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung và bại liệt, từ đó chọn ra được phác đồ điều trị bệnh có hiệu quả nhất.

Yêu cầu của đề tài - Xác định được tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, bại liệt sau khi đẻ trên 3 đàn lợn nái nuôi tại trại giống lợn Công ty CP Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. - Xác định được ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung, bại liệt tới một số chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn nái. - Tìm ra biện pháp tốt nhất để phòng và điều trị bệnh viêm tử cung và bại liệt ở lợn nái sinh sản. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa trong khoa học - Đề tài xác định một số thông tin có giá trị khoa học bổ sung thêm những hiểu biết về bệnh viêm tử cung, bại liệt sau khi đẻ ở lợn, là cơ sở khoa học cho những biện pháp phòng và trị bệnh có hiệu quả. Ý nghĩa trong thực tiễn - Xác định hiệu lực của một số loại thuốc trong điều trị bệnh viêm tử cung và bại liệt ở lợn. - Những khuyến cáo từ kết quả của đề tài giúp cho người chăn nuôi hạn chế được những thiệt hại do bệnh gây ra. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở khoa học 2. Cấu tạo cơ quan sinh dục gia súc cái Cơ quan sinh dục của lợn nái bao gồm: - Bộ phận sinh dục ngoài gồm: âm môn, âm vật, tiền đình. + Âm môn: hay còn gọi là âm hộ (vuhvae) nằm dưới hậu môn. Phía ngoài âm môn có hai môi (labia pudenda).

Hai môi được nối với nhau bằng hai mép (rima vulae). Trên hai môi của âm môn có sắc tố màu đen và có nhiều tuyến tiết (như tuyến tiết chất nhờn trắng và tuyến mồ hôi). + Âm vật (clitoris): âm vật nằm ở phía dưới hai mép của âm môn, giống như dương vật của con đực được thu nhỏ lại. Về cấu tạo, âm vật cũng có các thể hồng như con đực.

+ Tiền đình (vestibulum): tiền đình là giới hạn giữa âm môn và âm đạo. Trong tiền đình có dấu vết màng trinh, phía trong là âm đạo, phía ngoài có lỗ niệu đạo. Màng trinh có các sợi cơ đàn hồi giữa và do hai lá niêm mạc gập thành một nếp. Tiền đình có một số tuyến xếp theo hàng chéo, hướng quay về âm vật, chúng có chức năng tiết dịch nhầy, (Nguyễn Mạnh Hà và cs, 2003) [9].

- Bộ phận sinh dục bên trong + Âm đạo: âm đạo có chức năng chứa cơ quan sinh dục đực khi giao phối đồng thời là bộ phận cho thai đi ra ngoài trong quá trình sinh đẻ và là ống thải các chất dịch từ tử cung ra ngoài. Âm đạo có cấu tạo như một ống cơ có thành dày, phía trước âm đạo là cổ tử cung, phía sau là tiền đình có màng trinh che lỗ âm đạo, âm đạo có cấu tạo gồm 3 lớp: lớp liên kết ở ngoài, lớp cơ trơn ở giữa và lớp niêm mạc ở trong. Trên bề mặt niêm mạc có nhiều thượng bì gấp nếp dọc. Âm đạo của lợn dài 10 - 12 cm.

5 Ở lợn, biểu mô âm đạo tăng lên về độ cao tối đa vào lúc động dục và thấp nhất ở các ngày 12-16, các lớp bề mặt của biểu mô âm đạo bong ra ở các ngày 4 và 14. Khả năng co rút ở âm đạo đóng vai trò chính trong việc đáp ứng tính dục và cho sự vận chuyển của tinh trùng. Sự co rút của âm đạo, tử cung và ống dẫn trứng được kích thích bởi dịch thể bài tiết vào trong âm đạo trong quá trình kích thích trước lúc giao phối. + Tử cung (dạ con): tử cung nằm trong xoang chậu, dưới trực tràng, trên bàng quang và niệu đạo nằm trong xoang chậu, hai sừng tử cung nằm ở trước xoang chậu, tử cung được giữ tại chỗ nhờ sự bám của âm đạo vào cổ tử cung và được giữ bởi các dây chằng.

Tử cung lợn thuộc loại tử cung hai sừng. Gồm hai sừng thông với 1 thân và cổ tử cung. Sừng tử cung: dài 50 - 100cm, hình ruột non thông với ống dẫn trứng. Thân tử cung: dài 3 - 5 cm.

Cổ tử cung: là phần ngoài của tử cung, cổ tử cung của lợn dài và tròn, không gấp nếp hoa nở mà là những cột thịt dài xen kẽ cài răng lược thông với nhau, do dó dễ dàng cho việc thụ tinh nhân tạo đồng thời cũng dễ gây sảy thai ( Đăng Quang Nam, Phạm Đức Chương, 2002) [17]. Theo Trần Tiến Dũng và cs (2002) [8] thì cổ tử cung lợn dài 10 - 18 cm. Vách tử cung gồm 3 lớp từ ngoài vào trong: lớp tương mạc lớp cơ trơn và lớp nội mạc: Lớp tương mạc: là lớp màng sợi dai chắc phủ mặt ngoài tử cung và nối tiếp hệ thống các dây chằng. Lớp cơ trơn: gồm cơ vòng rất dầy ở trong, cơ dọc mỏng hơn ở ngoài, giữa hai tầng cơ chứa tổ chức liên kết sợi đàn hồi và mạch quản đặc biệt là nhiều tĩnh mạch lớn, ngoài ra các bó sợi cơ trơn đan vào nhau 6 theo mọi hướng làm thành mạch vừa dày vừa chắc.

Cơ trơn là lớp cơ dày và khỏe nhất trên cơ thể. Lớp nội mạc tử cung: là lớp niêm mạc mầu hồng được phủ bởi một lớp tế bào biểu mô hình trụ xen kẽ có các ống đổ của các tuyến nhày tử cung nhiều tế bào biểu mô kéo dài thành lông nhung, khi lông dung động thì gạt những chất nhày tiết ra về phía cổ tử cung. Trên niêm mạc có các nếp gấp. Lớp niêm mạc tử cung có nhiệm vụ tiết các chất vào lòng tử cung để giúp phôi thai phát triển và duy trì sự sống của tinh trùng trong thời gian di chuyển đến ống dẫn trứng.

Dưới sự ảnh hưởng của Oestrogen, các tuyến tử cung phát triển từ lớp màng nhầy xâm nhập vào lớp dưới màng nhầy và cuộn lại tuy nhiên các tuyến chỉ đạt được khả năng phân tiết tối đa khi có tác dụng của Progensterone. Sự phân tiết của tuyến tử cung thay đổi tùy theo giai đoạn của chu kỳ sinh dục. + Buồng trứng: buồng trứng nằm trong xoang chậu, gồm một cặp, thực hiện cả hai chức năng: ngoại tiết (bài noãn) và nội tiết (sản sinh hormon sinh dục cái). Buồng trứng được hình thành trong giai đoạn phôi thai, hình dáng và kích thước của buồng trứng biến đổi theo giai đoạn của chu kỳ sinh dục và chịu ảnh hưởng của tuổi, đặc điểm cá thể, chế độ dinh dưỡng… Buồng trứng được bao bọc từ phía ngoài bởi một lớp màng liên kết sợi.

Phía trong buồng trứng được chia thành hai miền là miền vỏ và miền tủy. Miền vỏ đảm bảo quá trình phát triển của trứng đến khi trứng chín và rụng. Miền vỏ bao gồm ba phần: tế bào trứng nguyên thủy, thể vàng và tế bào hình hạt. tế bào trứng nguyên thủy hay còn gọi là trứng non (fulliculloophoriprimari) nằm dưới lớp màng của buồng trứng.

Khi noãn nang chín, các tế bào nang bao quanh tế bào trứng phân chia thành nhiều tế bào hình hạt (strarum glannulosum).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Theo Dõi Bệnh Viêm Tử Cung và Bại Liệt Ở Lợn NáI Sinh Sản Tại Quảng Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng sức khỏe của lợn nái sinh sản, đặc biệt là các bệnh viêm tử cung và bại liệt. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các triệu chứng, nguyên nhân và cách theo dõi bệnh mà còn đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà chăn nuôi, giúp họ nâng cao năng suất và sức khỏe của đàn lợn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến chăn nuôi lợn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Chăm Sóc và Phòng Trị Bệnh Cho Lợn NáI Sinh Sản Tại Trại Ngô Hồng Gấm 2", nơi cung cấp quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn nái. Ngoài ra, tài liệu "Quy Trình Kỹ Thuật Chăn Nuôi Lợn Thịt Phòng Trị Bệnh" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật chăn nuôi và phòng bệnh cho lợn thịt. Cuối cùng, tài liệu "Đánh Giá Miễn Dịch Sau Tiêm Vắc Xin Tại Tổ Hợp Phòng Bệnh E. Coli Ở Lợn" sẽ cung cấp thông tin về đáp ứng miễn dịch của lợn sau khi tiêm vắc xin, một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe đàn lợn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chăn nuôi lợn và các biện pháp phòng ngừa bệnh tật.