Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí xung yếu trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm quy mô lớn với chất lượng cao cho nhu cầu tiêu dùng nội địa và xuất khẩu, mà còn tạo nguồn phụ phẩm phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Trong tiến trình hiện đại hóa nông nghiệp, phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ đang dần được thay thế bằng hệ thống trang trại tập trung quy mô vừa và lớn. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi công nghiệp mật độ cao thường xuyên đối mặt với áp lực thời tiết, khí hậu và dịch bệnh sinh sản. Trong đó, bệnh viêm tử cung và bệnh bại liệt sau khi đẻ ở đàn nái là hai hội chứng bệnh lý phổ biến, gây suy giảm nghiêm trọng năng suất sinh sản, làm giảm tiết sữa hoặc mất sữa hoàn toàn, khiến lợn con suy dinh dưỡng, còi cọc và nâng cao tỷ lệ chết. Đối với lợn mẹ, bệnh dẫn đến hiện tượng chậm động dục trở lại, phối giống không đậu thai hoặc vô sinh vĩnh viễn, gây thiệt hại kinh tế trực tiếp cho cơ sở chăn nuôi.
Tại tỉnh Quảng Ninh, mạng lưới trang trại chăn nuôi lợn siêu nạc tập trung phát triển mạnh nhằm cung ứng giống và thịt thương phẩm cho địa bàn tỉnh cùng các vùng lân cận. Dù cơ sở hạ tầng được đầu tư theo hướng công nghiệp hiện đại, tình trạng lợn nái mắc bệnh viêm tử cung và bại liệt sau sinh vẫn diễn biến phức tạp. Để xác lập cơ sở khoa học cho công tác kiểm soát dịch bệnh, đề tài “Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung, bại liệt sau khi đẻ ở đàn lợn nái sinh sản tại trại giống lợn Công ty CP Thiên Thuận Tường - TP Cẩm Phả - tỉnh Quảng Ninh và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh” được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:
- Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung, bại liệt sau khi đẻ ở đàn lợn nái sinh sản tại trại giống lợn Công ty CP Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Xác định hiệu quả của một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung và bại liệt, từ đó lựa chọn phác đồ điều trị đạt hiệu quả cao nhất.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu cụ thể được xác định:
- Xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và bại liệt sau khi đẻ trên đàn lợn nái nuôi tại cơ sở nghiên cứu.
- Xác định mức độ ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung và bại liệt tới các chỉ tiêu năng suất sinh sản của đàn nái.
- Tìm ra giải pháp kỹ thuật tối ưu trong công tác phòng ngừa và phác đồ điều trị hiệu quả cho đàn lợn nái mắc bệnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản nuôi tại cơ sở.
- Không gian nghiên cứu: Trại giống lợn thuộc Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 25 tháng 5 năm 2015 đến ngày 25 tháng 11 năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng giải phẫu học sinh sản gia súc, sinh lý lâm sàng và cơ chế bệnh học thú y chuyên biệt trên loài lợn:
- Cơ sở giải phẫu và sinh lý: Hệ sinh dục lợn nái gồm cơ quan sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và cơ quan sinh dục trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; tử cung dạng hai sừng dài 50 - 100 cm, thân tử cung 3 - 5 cm, cổ tử cung dài 10 - 18 cm với các cột thịt xen kẽ dạng cài răng lược; buồng trứng và ống dẫn trứng). Chu kỳ tính dục của lợn kéo dài 19 - 21 ngày, thời gian mang thai trung bình 114 ngày. Các chỉ số sinh lý lâm sàng chuẩn gồm thân nhiệt bình thường dao động trong khoảng 38,5 - 39,5 °C và tần số hô hấp đạt 8 - 18 lần/phút.
- Cơ chế bệnh sinh và căn nguyên vi sinh: Bệnh viêm tử cung phát sinh do vi khuẩn cơ hội xâm nhập khi cổ tử cung mở trong quá trình đẻ hoặc thụ tinh nhân tạo. Các tác nhân vi khuẩn chủ yếu gồm Streptococcus (34,5%), Escherichia coli (26,7%), Proteus vulgaris (16%), Staphylococcus (11,2%), Klebsiella (10,2%), cùng nấm Candida albicans và trùng roi Trichomonas. Bệnh được phân loại theo mức độ tổn thương gồm: viêm nội mạc tử cung (thể cata cấp có mủ và thể màng giả), viêm cơ tử cung (thể trung bình) và viêm tương mạc tử cung (thể nặng). Đối với bệnh bại liệt sau đẻ, nguyên nhân chủ yếu do cơ thể huy động lượng lớn Canxi vào sữa làm tụt Canxi huyết đột ngột, kết hợp thiếu hụt khoáng Canxi - Phốt pho giai đoạn cuối thai kỳ, lợn thiếu vận động hoặc tổn thương thần kinh tọa do thai quá lớn.
- Dược lý học ứng dụng: Các loại thuốc điều trị gồm kháng sinh Amoxicillin phổ rộng dạng huyễn dịch tác dụng kéo dài (Clamoxyl L.A, Invemox 15% L.A liều 15 mg/kg thể trọng), chế phẩm khoáng canxi hữu cơ (Calci B12, Calphon Forte), vitamin bổ trợ (Vigantol E, Vitamin B-complex), kích dục tố co bóp tử cung (Oxytocin) và thuốc sát trùng phụ khoa (Gynapax, TH4).
Phương pháp nghiên cứu lâm sàng và thu thập dữ liệu:
- Phương pháp điều tra, theo dõi lâm sàng: Khảo sát dịch tễ trực tiếp trên toàn bộ 142 lợn nái sinh sản; theo dõi lâm sàng hàng ngày tại các ô chuồng, kiểm tra thân nhiệt, nhịp thở, trạng thái vận động, kiểm tra dịch tiết âm đạo qua đặt mỏ vịt và phản ứng kết tủa dịch nhầy mucin với axit axetic 1%.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm: Chọn lợn nái biểu hiện triệu chứng bệnh điển hình, chia thành các lô thí nghiệm đồng đều về số lượng và mức độ bệnh để thử nghiệm các phác đồ điều trị:
- Thử nghiệm điều trị viêm tử cung: Chia 2 lô (14 nái/lô). Lô 1 sử dụng Clamoxyl L.A (15 mg/kg TT, tiêm bắp 1 lần/2 ngày) kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch Gynapax (5 g/lít nước cất ấm) và tiêm Oxytocin (3 - 5 ml/con). Lô 2 sử dụng Invemox 15% L.A (15 mg/kg TT, tiêm bắp 1 lần/ngày) kết hợp thụt rửa Gynapax và tiêm Oxytocin.
- Thử nghiệm điều trị bại liệt sau đẻ: Chia 2 lô (3 nái/lô). Lô 1 sử dụng Calci B12 (15 mg/kg TT/ngày) kết hợp Vigantol E (5 ml/con/ngày). Lô 2 sử dụng Calphon Forte (15 mg/kg TT/ngày) kết hợp Vigantol E (5 ml/con/ngày).
- Phương pháp thống kê: Xử lý số liệu theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (1997) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007; tính toán số trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{x}}$), độ lệch chuẩn ($s$) và tỷ lệ phần trăm (%).
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp trên 142 lợn nái theo dõi (thuộc các giống Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain và các dòng lai YL, DP) cùng số liệu theo dõi công tác thú y tại Trại giống lợn Công ty CP Thiên Thuận Tường trong thời gian 6 tháng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn siêu nạc tập trung và những tổn thất kinh tế do hội chứng viêm tử cung và bại liệt sau đẻ gây ra. Phần mở đầu xác định rõ 2 mục tiêu, 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu dịch tễ bệnh học và ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp quy trình điều trị tối ưu cho các cơ sở chăn nuôi lợn nái.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước:
- Cơ sở khoa học về cấu tạo giải phẫu đường sinh dục cái, sinh lý động dục, quá trình mang thai và các chỉ số sinh lý lâm sàng ở lợn.
- Tổng quan bệnh học chi tiết về nguyên nhân vi khuẩn, điều kiện phát sinh, phân loại bệnh lý, triệu chứng và giải pháp phòng trị đối với bệnh viêm tử cung và bại liệt sau đẻ.
- Dược lý học của các dòng kháng sinh Amoxicillin thế hệ mới, các hợp chất khoáng Canxi tiêm và vitamin trị liệu.
- Tổng quan tình hình nghiên cứu: Trích dẫn các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Hữu Phước, Lê Văn Năm, Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Trịnh Đình Thâu...) và công trình quốc tế (Popkov, Esquijeroza, Kemper & Gerjets, Kidcha-orrapin, Andrew Gresham...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại TP Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh, quy mô đàn theo dõi 142 lợn nái sinh sản trong 6 tháng (5/2015 - 11/2015). Tác giả thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi, công thức toán học xác định tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ, giống/dòng, mùa vụ, sơ đồ bố trí thí nghiệm điều trị chia lô, quy trình lấy mẫu và phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học bằng Excel 2007.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả phản ánh toàn diện hai mảng công tác:
- Công tác phục vụ sản xuất:
- Quy trình chọn lọc giống hạt nhân (Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain) và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (phối kép lúc 8 - 9 giờ sáng và 17 giờ chiều).
- Quy trình nuôi dưỡng: Nái chửa tuần 1 - 14 ăn cám GF 07 (1,5 - 2,0 kg/ngày); tuần 14 - 16 ăn cám GF 08 (2,5 - 3,0 kg/ngày); nái chờ đẻ giảm dần khẩu phần trước đẻ 3 ngày xuống 1,0 kg/ngày; lợn con tập ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi bằng cám GF 01 và cai sữa ở 3 tuần tuổi.
- Kết quả tiêm phòng vaccine đạt 100% an toàn trên tổng đàn (Dịch tả: 360 con, Lở mồm long móng: 425 con, Khô thai: 97 con, Giả dại: 253 con, Suyễn: 315 con).
- Kết quả điều trị các bệnh khác: Tiêu chảy khỏi 95,38% (62/65 con); bệnh đường hô hấp khỏi 96,25% (77/80 con); viêm khớp khỏi 90,63% (29/32 con); viêm vú khỏi 83,33% (5/6 con); đẻ khó can thiệp thành công 100% (5/5 con).
- Kết quả nghiên cứu chuyên đề:
- Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung chung là 19,71% (28/142 con) và bại liệt sau đẻ là 4,22% (6/142 con), không có trường hợp tử vong.
- Tỷ lệ bệnh theo lứa đẻ: Viêm tử cung tập trung cao nhất ở lứa 1 - 2 (34,04%) và lứa >6 (26,92%); bại liệt xuất hiện cao nhất ở lứa 3 - 4 (8,33%) và lứa 5 - 6 (9,09%).
- Tỷ lệ bệnh theo mùa vụ: Viêm tử cung cao nhất vào tháng 7 (36,36%), thấp nhất vào tháng 11 (5,88%); bại liệt cao nhất vào tháng 6 (11,11%).
- Tỷ lệ bệnh theo giống/dòng: Dòng lai YL (27,50%) và DP (27,27%) có tỷ lệ viêm tử cung cao hơn giống thuần (Pietrain: 25,00%, Duroc: 17,66%, Landrace: 15,38%, Yorkshire: 12,90%); đối với bại liệt, giống Landrace mắc cao nhất (12,82%).
- Kết quả thử nghiệm điều trị: Cả hai phác đồ điều trị viêm tử cung (Clamoxyl L.A và Invemox 15% L.A kết hợp thụt rửa Gynapax và tiêm Oxytocin) và hai phác đồ điều trị bại liệt (Calci B12 và Calphon Forte kết hợp Vigantol E) đều đạt tỷ lệ chữa khỏi 100%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tổng hợp các kết luận dịch tễ và hiệu lực điều trị lâm sàng, đồng thời đưa ra các đề xuất về quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi, hoàn thiện quy trình kỹ thuật đỡ đẻ và dinh dưỡng khoáng cho đàn nái sinh sản.
Kết quả và đóng góp
Số liệu dịch tễ học và kết quả nghiên cứu lâm sàng
| Chỉ tiêu theo dõi |
Phân loại / Thời điểm |
Số nái theo dõi (con) |
Viêm tử cung: Số mắc (Tỷ lệ %) |
Bại liệt sau đẻ: Số mắc (Tỷ lệ %) |
| Tình hình chung |
Tổng đàn khảo sát |
142 |
28 (19,71%) |
6 (4,22%) |
| Theo lứa đẻ |
Lứa 1 - 2 |
47 |
16 (34,04%) |
0 (0,00%) |
|
Lứa 3 - 4 |
36 |
2 (5,55%) |
3 (8,33%) |
|
Lứa 5 - 6 |
33 |
3 (9,09%) |
3 (9,09%) |
|
Lứa > 6 |
26 |
7 (26,92%) |
0 (0,00%) |
| Theo tháng theo dõi |
Tháng 6/2015 |
18 |
5 (33,33%) |
2 (11,11%) |
|
Tháng 7/2015 |
22 |
8 (36,36%) |
1 (4,54%) |
|
Tháng 8/2015 |
26 |
6 (23,08%) |
1 (3,85%) |
|
Tháng 9/2015 |
27 |
4 (14,81%) |
1 (3,70%) |
|
Tháng 10/2015 |
32 |
4 (12,50%) |
1 (3,13%) |
|
Tháng 11/2015 |
17 |
1 (5,88%) |
0 (0,00%) |
| Theo giống và dòng lai |
Landrace |
39 |
6 (15,38%) |
5 (12,82%) |
|
Yorkshire |
31 |
4 (12,90%) |
1 (3,23%) |
|
Dòng lai YL (Yorkshire x Landrace) |
40 |
11 (27,50%) |
0 (0,00%) |
|
Duroc |
17 |
3 (17,66%) |
0 (0,00%) |
|
Pietrain |
4 |
1 (25,00%) |
0 (0,00%) |
|
Dòng lai DP/PD (Duroc x Pietrain) |
11 |
3 (27,27%) |
0 (0,00%) |
Kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị
| Bệnh lý |
Phác đồ thử nghiệm |
Thuốc và can thiệp điều trị |
Liều lượng và đường dùng |
Số con điều trị (con) |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Viêm tử cung |
Phác đồ 1 |
Clamoxyl L.A + Thụt rửa Gynapax + Oxytocin |
Kháng sinh 15 mg/kg TT (tiêm bắp, 1 lần/2 ngày); Gynapax 5 g/lít nước cất ấm (1-2 lần/ngày); Oxytocin 3-5 ml/con |
14 |
14 |
100% |
|
Phác đồ 2 |
Invemox 15% L.A + Thụt rửa Gynapax + Oxytocin |
Kháng sinh 15 mg/kg TT (tiêm bắp, 1 lần/ngày); Gynapax 5 g/lít nước cất ấm (1-2 lần/ngày); Oxytocin 3-5 ml/con |
14 |
14 |
100% |
| Bại liệt sau đẻ |
Phác đồ 1 |
Calci B12 + Vigantol E |
Calci B12: 15 mg/kg TT/ngày (tiêm bắp); Vigantol E: 5 ml/con/ngày (tiêm bắp) |
3 |
3 |
100% |
|
Phác đồ 2 |
Calphon Forte + Vigantol E |
Calphon Forte: 15 mg/kg TT/ngày (tiêm bắp); Vigantol E: 5 ml/con/ngày (tiêm bắp) |
3 |
3 |
100% |
Giải pháp kỹ thuật và kiến nghị của tác giả
- Quản lý tiểu khí hậu và vệ sinh: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình sát trùng chuồng trại bằng dung dịch TH4 (pha tỷ lệ 1:200) định kỳ 2 lần/ngày; rắc vôi bột tại lối đi và hố sát trùng; điều hòa nhiệt độ chuồng nuôi trong các tháng nắng nóng, mưa ẩm (tháng 6 - 7) để giảm stress nhiệt.
- Kỹ thuật sản khoa: Hạn chế tối đa việc can thiệp đỡ đẻ bằng tay thô bạo; sát trùng kỹ dụng cụ thụ tinh nhân tạo và đường sinh dục trước - sau khi phối giống và sau khi sinh; sử dụng Oxytocin đúng chỉ định để tống sạch dịch sản.
- Dinh dưỡng và chăm sóc: Cân đối tỷ lệ khoáng Canxi và Phốt pho trong khẩu phần thức ăn nái chửa kỳ II và nái nuôi con; giảm dần lượng thức ăn trước khi đẻ 3 ngày để chống chèn ép đường sinh dục; hỗ trợ vận động và bổ sung premix khoáng, vitamin cho nái nuôi nhốt chuồng cũi hẹp.
Đóng góp so với các công bố trước
Tác giả đã chỉ ra tỷ lệ mắc viêm tử cung tại trại giống đạt 19,71%, cao hơn mức công bố của Nguyễn Văn Thanh (2007) trên đàn nái nuôi tại vùng đồng bằng Bắc Bộ (<2%). Nghiên cứu giải thích rõ nguyên nhân do đàn nái ngoại nhập cao sản nuôi tại trại chưa thích nghi hoàn toàn với tiểu khí hậu nóng ẩm địa phương, kết hợp áp lực chuồng kín mật độ cao và kỹ thuật can thiệp sản khoa cơ giới. Công trình đã chứng minh tính hiệu quả tuyệt đối (100% khỏi bệnh) của giải pháp kết hợp kháng sinh Amoxicillin tác dụng kéo dài với phương pháp thụt rửa tử cung bằng bột phụ khoa Gynapax và trợ lực co bóp cơ trơn bằng Oxytocin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ các giới hạn trong quá trình thực hiện:
- Giới hạn về phạm vi và thời gian: Đề tài thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Công ty CP Thiên Thuận Tường, TP Cẩm Phả, Quảng Ninh), do đó số liệu chưa phản ánh trọn vẹn quy luật biến động dịch tễ qua toàn bộ các mùa trong năm (đặc biệt là mùa đông - xuân).
- Dung lượng mẫu bệnh lý bại liệt: Do tỷ lệ bại liệt tự nhiên trong đàn thấp (4,22%), dung lượng mẫu thử nghiệm điều trị bại liệt chỉ đạt 6 cá thể (3 cá thể/phác đồ), cần số lượng mẫu lớn hơn để kiểm chứng thống kê sâu hơn.
- Chi tiết vi sinh học: Đề tài chưa tiến hành phân lập trực tiếp các chủng vi khuẩn và lập kháng sinh đồ tại phòng xét nghiệm vi sinh của trại đối với từng ca bệnh lâm sàng, mà chủ yếu dựa trên chẩn đoán lâm sàng và tổng quan căn bệnh học đã công bố.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng thời gian theo dõi liên tục trong nhiều năm trên nhiều hệ thống chuồng trại khác nhau tại khu vực Đông Bắc để xây dựng bản đồ dịch tễ chi tiết.
- Tiến hành phân lập vi khuẩn từ dịch viêm tử cung của lợn nái tại trại để xác định mức độ mẫn cảm và tình trạng kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn hiện hành.
- Đánh giá sâu hơn về chi phí điều trị kinh tế và theo dõi năng suất sinh sản (tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh/lứa) của lợn nái ở các chu kỳ đẻ kế tiếp sau khi được chữa khỏi.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nguồn tài liệu học thuật thực tế về phương pháp điều tra dịch tễ lâm sàng, quy trình chẩn đoán phân biệt các thể bệnh viêm tử cung, bại liệt sau đẻ và kỹ năng bố trí thí nghiệm so sánh phác đồ điều trị trên gia súc lớn.
- Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại lợn giống: Tham khảo trực tiếp quy trình quản lý đàn nái theo tuần thai kỳ, định mức khẩu phần ăn (cám GF 07, GF 08, GF 01), lịch tiêm phòng 5 loại vaccine cơ bản và quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt cho lợn con.
- Bác sĩ thú y thực hành và người chăn nuôi gia trại: Vận dụng trực tiếp 2 phác đồ điều trị viêm tử cung (Clamoxyl L.A / Invemox 15% L.A phối hợp thụt rửa Gynapax và Oxytocin) cùng 2 phác đồ điều trị bại liệt (Calci B12 / Calphon Forte phối hợp Vigantol E) với liều lượng và liệu trình đã được kiểm chứng đạt tỷ lệ chữa khỏi 100%.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và bại liệt sau khi đẻ trên đàn lợn nái tại Trại giống lợn Công ty CP Thiên Thuận Tường là bao nhiêu?
Trong tổng số 142 lợn nái theo dõi, tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung là 19,71% (28 con mắc) và tỷ lệ mắc bệnh bại liệt sau khi đẻ là 4,22% (6 con mắc). Tỷ lệ nhiễm bệnh chung tính cho cả hai bệnh là 23,94% (34 con mắc), không có cá thể nào bị chết.
2. Lứa đẻ nào của lợn nái có nguy cơ mắc viêm tử cung và bại liệt cao nhất?
Bệnh viêm tử cung xuất hiện cao nhất ở lứa đẻ 1 - 2 (34,04%) do đường sinh dục hẹp dễ bị tổn thương khi can thiệp đẻ khó, và lứa >6 (26,92%) do nái già có trương lực cơ tử cung suy giảm, co bóp yếu làm ứ đọng dịch sản. Ngược lại, bệnh bại liệt sau đẻ xuất hiện cao nhất ở lứa 3 - 4 (8,33%) và lứa 5 - 6 (9,09%), là giai đoạn nái đạt sản lượng sữa cao nhất dẫn đến nguy cơ tụt Canxi huyết mạnh.
3. Tình hình mắc bệnh viêm tử cung và bại liệt biến động như thế nào qua các tháng theo dõi trong năm 2015?
Tỷ lệ viêm tử cung đạt đỉnh cao nhất vào tháng 7 (36,36%) và tháng 6 (33,33%) do thời tiết chuyển mùa hè - thu nóng ẩm, tạo điều kiện cho vi sinh vật bùng phát; tỷ lệ này giảm thấp nhất vào tháng 11 (5,88%) khi thời tiết mát mẻ, khô ráo. Bệnh bại liệt sau đẻ ghi nhận tỷ lệ cao nhất vào tháng 6 (11,11%) và giảm dần trong các tháng tiếp theo (tháng 11 là 0%).
4. Khóa luận ghi nhận sự khác biệt nào về tỷ lệ mắc bệnh giữa các giống thuần và các dòng lợn lai?
Đối với bệnh viêm tử cung, hai dòng lợn lai có tỷ lệ mắc cao hơn giống thuần (dòng lai YL đạt 27,50%, dòng lai DP đạt 27,27%). Trong các giống thuần, giống Pietrain mắc cao nhất (25,00%) và Yorkshire thấp nhất (12,90%). Đối với bệnh bại liệt sau đẻ, giống Landrace ghi nhận tỷ lệ mắc cao nhất đạt 12,82%, trong khi giống Yorkshire chỉ mắc 3,23% và các nhóm còn lại không ghi nhận ca bệnh.
5. Các phác đồ điều trị viêm tử cung và bại liệt sau đẻ được thử nghiệm cụ thể gồm những loại thuốc nào và hiệu quả ra sao?
Khóa luận thử nghiệm 2 phác đồ trị viêm tử cung: Phác đồ 1 (Clamoxyl L.A tiêm bắp 15 mg/kg TT, 1 lần/2 ngày) và Phác đồ 2 (Invemox 15% L.A tiêm bắp 15 mg/kg TT, 1 lần/ngày), cả hai đều kết hợp thụt rửa tử cung bằng bột phụ khoa Gynapax (5 g/lít nước cất ấm) và tiêm bắp Oxytocin (3 - 5 ml/con) trong 3 - 5 ngày. Đối với bại liệt sau đẻ: Phác đồ 1 sử dụng Calci B12 (15 mg/kg TT/ngày) và Phác đồ 2 sử dụng Calphon Forte (15 mg/kg TT/ngày), kết hợp tiêm Vigantol E (5 ml/con/ngày) trong 4 - 6 ngày. Toàn bộ các phác đồ thử nghiệm trên cả hai bệnh đều đạt tỷ lệ chữa khỏi 100%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Văn Hậu đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ bệnh viêm tử cung (19,71%) và bại liệt sau đẻ (4,22%) trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại giống lợn Công ty CP Thiên Thuận Tường (Quảng Ninh) trong giai đoạn 6 tháng theo dõi. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa tỷ lệ mắc bệnh với các yếu tố lứa đẻ, mùa vụ và đặc điểm giống/dòng nuôi, chỉ ra nhóm nái lứa đầu, nái già và các tháng hè - thu có nguy cơ nhiễm bệnh cao nhất. Các phác đồ điều trị thử nghiệm sử dụng kháng sinh Amoxicillin tác dụng kéo dài kết hợp dung dịch thụt rửa phụ khoa và liệu pháp bù Canxi huyết - Vitamin E đã chứng minh hiệu lực điều trị tuyệt đối, cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực hành tin cậy cho công tác thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.