Báo Cáo Nghiên Cứu: Ảnh Hưởng Của Mạng Xã Hội Đến Quyết Định Mua Hàng Của Gen Z Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long

Thông tin đề tài: Báo cáo tổng kết Đề tài Nghiên cứu Khoa học tham gia xét Giải thưởng "Nhà nghiên cứu trẻ UEH năm 2024"
Đơn vị thực hiện: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH)
Nhóm chuyên ngành: Marketing – Quản trị Kinh doanh
Thời gian công bố: Tháng 02/2024
Từ khóa chính: Quyết định mua hàng (Purchasing Decisions), Mạng xã hội (Social Media / Social Networks), Thế hệ Gen Z (Generation Z), Đồng bằng sông Cửu Long (Mekong Delta), Thương mại mạng xã hội (Social Commerce).


Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những nhân tố nào từ mạng xã hội (MXH) tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến quyết định mua sắm trực tuyến của thế hệ Gen Z tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL)? Doanh nghiệp cần triển khai chiến lược tiếp thị số như thế nào để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi?
  • Phương pháp luận tóm lược: Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi cấu trúc với $n = 205$ mẫu hợp lệ là người tiêu dùng Gen Z (14–23 tuổi) sinh sống tại 7 tỉnh/thành ĐBSCL (Vĩnh Long, Cần Thơ, Đồng Tháp, Long An, Bến Tre, Tiền Giang, An Giang). Quy trình phân tích dữ liệu trải qua: Thống kê mô tả, Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Hồi quy tuyến tính bội (Linear Regression) và Kiểm định khác biệt (Independent-samples T-Test / ANOVA).
  • Kết quả then chốt: Nghiên cứu chỉ ra rằng có đến 98% Gen Z tại ĐBSCL chủ động tìm kiếm thông tin sản phẩm qua MXH và 97% đã từng thực hiện hành vi mua sắm dựa trên các thông tin này. Mô hình phân tích xác định 5 nhân tố ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sắm theo thứ tự trọng số giảm dần:
    1. Quảng cáo trực tuyến (Online Advertisement - OA)
    2. Tính tiện lợi (Convenience - C)
    3. Trang cộng đồng thương hiệu (Brand Fanpages - BF)
    4. Giao tiếp đồng trang lứa (Peer Communication - PC)
    5. Tính hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness - PU)
  • Hàm ý thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực nghiệm giúp các doanh nghiệp bán lẻ, sàn thương mại điện tử và nhà quản trị Marketing điều chỉnh chiến lược nội dung số, cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng và hậu mãi nhằm chinh phục phân khúc khách hàng trẻ đầy tiềm năng tại vùng Tây Nam Bộ.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

                     BÙNG NỔ THƯƠNG MẠI MẠNG XÃ HỘI (SOCIAL COMMERCE)
         Thế hệ Gen Z (Việt Nam)                        Đồng bằng Sông Cửu Long
   • ~15 triệu người (~1/7 dân số)                 • Quy mô dân số >17.4 triệu người
   • Thế hệ bản địa kỹ thuật số                    • Hạ tầng số & Internet mở rộng
   • Nhóm dẫn dắt xu hướng tiêu dùng               • Thị trường tiềm năng chưa khai phá sâu
                      KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU (RESEARCH GAP)
               Thiếu vắng nghiên cứu định lượng chuyên sâu về hành vi
                   mua sắm qua mạng xã hội của Gen Z vùng ĐBSCL

Hiện trạng tri thức và bối cảnh thị trường

Trong bối cảnh bùng nổ của kỷ nguyên số hóa, mạng xã hội đã vượt xa chức năng kết nối đơn thuần để trở thành một hệ sinh thái thương mại xã hội (Social Commerce) toàn diện. Theo các báo cáo thống kê số liệu toàn cầu, hàng tỷ người dùng dành nhiều giờ mỗi ngày trên các nền tảng số.

Tại Việt Nam, Thế hệ Z (Gen Z - sinh từ cuối thập niên 1990 đến năm 2012) chiếm khoảng 1/7 tổng dân số (hơn 14,4 triệu người), đóng vai trò là lực lượng tiêu dùng tương lai có khả năng định hình lại toàn bộ phương thức tiếp thị truyền thống. Lớn lên cùng điện thoại thông minh, internet băng thông thông suốt và các nền tảng số như Facebook, TikTok, Instagram hay YouTube, Gen Z có thói quen tiếp nhận thông tin nhanh, độc lập trong tư duy và phụ thuộc lớn vào các đánh giá trực tuyến khi ra quyết định chi tiêu.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù các nghiên cứu quốc tế và trong nước về hành vi người tiêu dùng trên mạng xã hội xuất hiện tương đối phong phú, phần lớn các công trình tại Việt Nam chỉ tập trung vào các đô thị đặc biệt như TP. Hồ Chí Minh hay Hà Nội.

Khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long với quy mô dân số trên 17,4 triệu người (Tổng cục Thống kê, 2021) là một thị trường tiêu thụ nội địa màu mỡ với tốc độ phổ cập thiết bị thông minh tăng trưởng vượt bậc. Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm về tác động của mạng xã hội đến quyết định mua hàng của Gen Z tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam này vẫn còn rất khan hiếm và phân tán.

Tính cấp thiết và giá trị ứng dụng

Đề tài nghiên cứu của nhóm tác giả UEH mang tính thời sự cao khi trả lời trực tiếp cho bài toán chuyển đổi số trong hành vi tiêu dùng tại các đô thị vệ tinh và khu vực nông thôn mới. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ các lý thuyết tiếp thị hiện đại trong bối cảnh bản địa hóa mà còn đóng vai trò kim chỉ nam giúp các thương hiệu trong và ngoài nước xây dựng chiến lược truyền thông cá nhân hóa, tối ưu hóa ngân sách tiếp thị số.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình khoa học chặt chẽ, kết hợp nền tảng lý thuyết kinh điển với mô hình định lượng thực nghiệm đa biến:

1. Cơ sở lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu tích hợp nhiều lý thuyết nền tảng trong tâm lý học xã hội, khoa học hành vi và marketing:

  • Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen): Giải thích ý định hành vi được định hình từ thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan của cộng đồng xung quanh.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Fred Davis): Nhấn mạnh vai trò của Tính hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness) và Tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) trong việc thúc đẩy hành vi sử dụng nền tảng số.
  • Lý thuyết Ảnh hưởng Xã hội (Social Impact Theory): Phân tích áp lực và tác động từ bạn bè, hội nhóm trực tuyến (Peer Communication & Social Groups).
  • Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (DOI - Rogers): Đánh giá tốc độ tiếp nhận các hình thức mua sắm trực tuyến mới.
  • Lý thuyết Trải nghiệm Khách hàng (Customer Experience Theory): Nghiên cứu hành trình tương tác đa điểm chạm từ lúc tìm kiếm, tương tác với fanpage đến dịch vụ sau bán hàng.

2. Thiết kế mẫu và Thu thập dữ liệu

  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Theo quy tắc phân tích hồi quy $n \ge 8m + 50$ (với $m=6$ biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu là 98), nhóm tác giả đã khảo sát thực tế và thu thập được 205 mẫu hợp lệ, vượt xa yêu cầu tối thiểu nhằm đảm bảo độ tin cậy thống kê cao.
  • Phương pháp lấy mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất thông qua bảng câu hỏi trực tuyến kết hợp phỏng vấn trực tiếp từ tháng 08/2023 đến tháng 09/2023 tại 7 tỉnh/thành ĐBSCL: Vĩnh Long (33.17%), Cần Thơ (20.49%), Đồng Tháp (19.02%), Long An, Bến Tre (9.28%), Tiền Giang (6.83%), An Giang (1.95%).
  • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), kế thừa và hiệu chỉnh từ các nghiên cứu quốc tế uy tín (Balakrishnan et al., 2014; Hasan et al., 2019; Imtiaz et al., 2019; Ngoc, 2022).
Nhóm biến Ký hiệu Số biến quan sát Nguồn kế thừa chính
Quảng cáo trực tuyến OA 4 Balakrishnan et al. (2014); Hasan et al. (2019)
Giao tiếp đồng trang lứa PC 4 Chu & Kim (2013); Husnain & Toor (2017)
Nhóm mạng xã hội SNG 4 Hasan et al. (2019); Ngoc (2022)
Trang Fanpage thương hiệu BF 4 Husnain & Toor (2017); Hasan et al. (2019)
Tính hữu ích cảm nhận PU 4 Imtiaz et al. (2019); Ngoc (2022)
Tính tiện lợi C 4 Kazmi et al. (2019); Ngoc (2022)
Quyết định mua hàng (Phụ thuộc) PD 4 Khatib (2016); Sudirjo (2021); Torabi & Belanger (2022)

3. Quy trình phân tích dữ liệu

  1. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đảm bảo tính nhất quán nội tại của các thang đo; loại bỏ biến có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0.3$; thang đo đạt chuẩn khi Cronbach's Alpha $> 0.6$.
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra tính thích hợp dữ liệu ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $\text{Total Variance Explained} > 50%$.
  3. Mô hình hồi quy tuyến tính: Xác lập phương trình đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố: $$\text{PD} = \beta_0 + \beta_1 \text{OA} + \beta_2 \text{PC} + \beta_3 \text{SNG} + \beta_4 \text{BF} + \beta_5 \text{PU} + \beta_6 \text{C} + \varepsilon$$
  4. Kiểm định sự khác biệt: Sử dụng Independent-samples T-Test và ANOVA để so sánh hành vi tiêu dùng theo thu nhập, trình độ học vấn và nghề nghiệp.

Phát hiện chính (Key Findings & In-depth Insights)

Kết quả phân tích định lượng từ 205 đáp viên mang lại nhiều phát hiện sâu sắc về chân dung và hành vi tiêu dùng của Gen Z vùng sông nước:

                            MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH MUA HÀNG

1. Chân dung nhân khẩu học và Mức độ gắn kết với MXH

  • Thành phần tham gia: Nữ giới chiếm ưu thế với 58.04% ($n = 119$), nam giới chiếm 41.96% ($n = 85$). Về nghề nghiệp, sinh viên là nhóm đông nhất (67.83%), tiếp theo là nhân viên văn phòng (17.07%).
  • Thu nhập và Chi tiêu: Thu nhập bình quân đạt 4.150.000 VNĐ/tháng (với 45.37% có thu nhập từ 1–3 triệu VNĐ do đa phần là sinh viên). Đáng chú ý, mức chi tiêu cho mua sắm online bình quân lên tới 905.500 VNĐ/tháng (chiếm ~22% tổng thu nhập hàng tháng).
  • Thời lượng truy cập: 50.73% Gen Z dành từ 2–4 giờ/ngày trên MXH, 29.27% dành từ 4–6 giờ/ngày và 16.59% online trên 6 giờ/ngày.

2. Nền tảng MXH thống trị và Động lực mua sắm

  • Thị phần nền tảng: Facebook vẫn duy trì vị thế dẫn đầu (158 lượt chọn, 23.30%), bám sát phía sau là TikTok (147 lượt chọn, 21.68%), tiếp theo là YouTube (19.17%), Facebook Messenger (16.81%) và Instagram (15.34%). TikTok bùng nổ mạnh mẽ nhờ định dạng video ngắn trực quan, bắt kịp xu hướng giải trí - mua sắm (Shoppertainment).
  • Lý do sử dụng MXH để mua sắm: Hai lý do lớn nhất là Dễ dàng tìm kiếm thông tin (24.14%) và Nhiều thông tin hữu ích về sản phẩm/dịch vụ (21.18%), tiếp theo là khả năng so sánh giá (17.29%) và tiếp cận nhiều đánh giá (15.58%).
          CƠ CẤU MẶT HÀNG MUA SẮM PHỔ BIẾN CỦA GEN Z ĐBSCL

3. Thứ bậc tác động của các nhân tố đến quyết định mua hàng

Phân tích hồi quy tuyến tính khẳng định 5 nhóm yếu tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê:

  1. Quảng cáo trực tuyến (OA): Có trọng số chuẩn hóa tác động cao nhất. Các định dạng quảng cáo bắt mắt, xuất hiện đúng ngữ cảnh sở thích trên TikTok Ads và Facebook Ads kích thích mạnh mẽ sự tò mò và ham muốn sở hữu của giới trẻ.
  2. Tính tiện lợi (C): Tác động vị trí thứ hai. Khả năng "chốt đơn" mọi lúc mọi nơi mà không cần di chuyển hay đối mặt với sự bất tiện về địa lý vùng sông nước giúp mua sắm online chiếm trọn ưu thế.
  3. Trang Fanpage thương hiệu (BF): Trang fanpage có giao diện uy tín, nội dung cập nhật thường xuyên và phản hồi tương tác nhanh chóng giúp củng cố niềm tin mua sắm của người trẻ.
  4. Giao tiếp đồng trang lứa (PC): Lời khuyên, tin nhắn chia sẻ và bài đăng từ bạn bè thân thiết đóng vai trò là "bảo chứng niềm tin", giảm thiểu rủi ro mua phải hàng giả/kém chất lượng.
  5. Tính hữu ích cảm nhận (PU): Việc tích hợp công cụ tra cứu, đánh giá so sánh giá giúp người dùng cảm thấy quyết định mua hàng của mình thông minh và tối ưu ngân sách hơn.

4. Đánh giá chất lượng sản phẩm và Dịch vụ hậu mãi

  • Chất lượng sản phẩm: 51.71% đánh giá sản phẩm mua qua MXH ở mức "Tốt", 13.17% đánh giá "Rất tốt", chỉ có 0.49% đánh giá "Hoàn toàn tệ".
  • Khiếu nại và phản hồi: 44.88% người mua từng gửi khiếu nại về sản phẩm. Về chất lượng xử lý của cửa hàng, 44.25% đánh giá phản hồi ở mức "Tốt", 16.81% mức "Rất tốt". Tuy nhiên, đánh giá tổng quan về dịch vụ hậu mãi đa phần chỉ dừng ở mức "Trung bình" (41.46%), cho thấy đây là mắt xích còn nhiều dư địa cải thiện của các nhà bán hàng trực tuyến.

Đóng góp khoa học và Hàm ý quản trị (Contributions & Implications)

                            GIÁ TRỊ CỐT LÕI CỦA CÔNG TRÌNH

1. Đóng góp về mặt học thuật (Theoretical Contributions)

  • Bản địa hóa mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu đã kiểm định thành công sự kết hợp giữa mô hình hành vi thương mại xã hội của Hasan et al. (2019) và các biến mở rộng (Perceived Usefulness, Convenience) theo Ngoc (2022) trên nhóm đối tượng đặc thù là người tiêu dùng Gen Z tại một khu vực kinh tế nông nghiệp - đô thị đang chuyển dịch mạnh mẽ như ĐBSCL.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm: Làm phong phú thêm kho tàng tài liệu học thuật về hành vi tiếp nhận công nghệ số và tiếp thị xã hội (Social Marketing) tại các thị trường mới nổi thuộc khu vực Đông Nam Á.

2. Hàm ý quản trị thực tiễn cho doanh nghiệp (Practical Implications)

a. Giải pháp tối ưu hóa Quảng cáo trực tuyến (Online Advertisement)

  • Đẩy mạnh sáng tạo nội dung video ngắn từ 15–30 giây trên TikTok và Facebook Reels, tập trung vào tính chân thực, giải trí và bắt trend (Shoppertainment).
  • Thiết lập thuật toán phân phối nhắm mục tiêu chính xác theo vùng địa lý (các tỉnh miền Tây) và sở thích cụ thể của Gen Z (thời trang, mỹ phẩm, công nghệ học tập).

b. Xây dựng và quản trị Trang Fanpage thương hiệu (Brand Fanpages)

  • Đầu tư giao diện fanpage chuyên nghiệp, minh bạch toàn bộ thông tin về nguồn gốc xuất xứ sản phẩm, giá cả và chính sách bảo hành.
  • Ứng dụng Chatbot AI kết hợp nhân viên trực page 24/7 để đảm bảo tốc độ phản hồi tin nhắn dưới 5 phút, hạn chế tối đa tỷ lệ rớt đơn do khách hàng phải chờ đợi.

c. Tận dụng Giao tiếp đồng trang lứa và KOCs (Peer Communication)

  • Triển khai chiến lược tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) và hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung quy mô vừa và nhỏ (Nano/Micro KOCs) có phong cách sống gần gũi với giới trẻ miền Tây.
  • Thiết lập các chương trình khuyến mãi dạng "Giới thiệu bạn bè nhận voucher" hoặc "Tặng quà khi check-in/review công khai".

d. Nâng cao Tính tiện lợi và Trải nghiệm hậu mãi (Convenience & After-Sales)

  • Tích hợp quy trình thanh toán đa kênh liền mạch: Ví điện tử (Momo, ZaloPay, ShopeePay), chuyển khoản qua VietQR và thanh toán khi nhận hàng (COD).
  • Hoàn thiện chính sách đổi trả hàng minh bạch, đơn giản hóa thủ tục xử lý khiếu nại nhằm nâng cao tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention).

Đối tượng hưởng lợi từ nghiên cứu (Target Audience)

  • Giới học thuật, Giảng viên & Sinh viên: Nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các công trình nghiên cứu, khóa luận tốt nghiệp thuộc chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại Điện tử và Kinh tế Số.
  • Chủ doanh nghiệp & Nhà quản lý Marketing: Bản hướng dẫn thực chiến giúp hoạch định chiến lược kinh doanh trên mạng xã hội, phân bổ ngân sách quảng cáo hợp lý và cải thiện trải nghiệm khách hàng tại khu vực Tây Nam Bộ.
  • Các nhà cung cấp nền tảng số & Sàn TMĐT: Dữ liệu đầu vào thực tế để thấu hiểu thói quen, tâm lý và rào cản chi tiêu của người dùng trẻ tại các thị trường cấp 2 và cấp 3.
  • Cơ quan quản lý thị trường và hoạch định chính sách: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về sự phát triển của kinh tế số tại địa phương, từ đó ban hành các chính sách bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trực tuyến phù hợp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Phát hiện nổi bật nhất là Quảng cáo trực tuyến (OA) và Tính tiện lợi (C) là hai yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến quyết định mua hàng của Gen Z tại ĐBSCL. Đồng thời, TikTok đang bám đuổi rất sát vị thế số 1 của Facebook về mức độ tương tác thương mại.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?

Trả lời: Đề tài áp dụng quy trình định lượng đa bước chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa các lý thuyết hành vi xã hội cổ điển (TRA, TAM, DOI) với mô hình thực nghiệm mở rộng. Quy mô khảo sát trải rộng trên 7 tỉnh thành trọng điểm của ĐBSCL, đảm bảo tính đại diện địa phương cao.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho các khu vực khác không?

Trả lời: Kết quả có thể phản ánh tốt xu hướng hành vi của Gen Z tại các tỉnh thành đang phát triển tương đồng với ĐBSCL. Tuy nhiên, khi áp dụng cho các đại đô thị đặc thù (như Hà Nội, TP.HCM) cần lưu ý đến sự khác biệt về mức thu nhập bình quân và thói quen tiêu dùng thương hiệu cao cấp.

4. Những hạn chế và hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là gì?

Trả lời: Hạn chế của đề tài là cỡ mẫu $n=205$ được thu thập bằng phương pháp thuận tiện và tập trung phần lớn vào sinh viên (67.83%). Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng quy mô mẫu lên $>500$, áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM/PLS-SEM) và khảo sát sâu hơn các nhóm Gen Z đã đi làm có thu nhập ổn định.

5. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) có thể ứng dụng kết quả này như thế nào ngay lập tức?

Trả lời: Doanh nghiệp nên tập trung chuyển dịch sang sản xuất video ngắn trên TikTok/Facebook Reels, tối ưu quy trình phản hồi tin nhắn tự động và xây dựng chính sách đổi trả hàng rõ ràng để tạo niềm tin trực tiếp với khách hàng trẻ.


Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu khoa học "The Impact of Social Network on Purchase Decision: Empirical Study of Generation Z in the Mekong Delta" của nhóm tác giả Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh và sâu sắc về hành vi mua sắm trực tuyến của thế hệ trẻ tại vùng Tây Nam Bộ. Bằng việc lượng hóa chính xác vai trò của 5 nhóm yếu tố then chốt (Quảng cáo trực tuyến, Tính tiện lợi, Brand Fanpages, Giao tiếp bạn bè và Tính hữu ích cảm nhận), nghiên cứu đã khẳng định vị thế không thể thay thế của mạng xã hội trong hành trình mua hàng hiện đại.

Trong giai đoạn tiếp theo, việc liên tục cập nhật các xu hướng công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI Shopping Assistants), mua sắm qua phát trực tiếp (Livestream Commerce) và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng sẽ là chìa khóa then chốt giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường tiêu dùng số đầy hứa hẹn này.