Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Thanh toán trên các thiết bị di động trong thị trường kinh tế số hóa thời đại 4.0 ở Việt Nam" được tác giả Lê Đặng Thùy Mai thực hiện năm 2018 tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 7340201) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Trọng Huy.
Đề tài xuất phát từ bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình số hóa nền kinh tế đang diễn ra mạnh mẽ trên quy mô toàn cầu. Sự phát triển của các công nghệ di động đã biến điện thoại thông minh từ thiết bị liên lạc đơn thuần thành phương tiện làm việc, giải trí và quản lý tài chính. Tại Việt Nam, xu hướng thanh toán qua thiết bị di động bước vào giai đoạn bùng nổ nhờ cơ cấu dân số trẻ và tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh tăng cao. Tuy nhiên, thị trường thanh toán điện tử nội địa vẫn ở giai đoạn sơ khởi, đối mặt với tập quán sử dụng tiền mặt chiếm tỷ trọng lớn trong lưu thông, sự phân mảnh về công nghệ, hành lang pháp lý chưa hoàn thiện và rào cản an toàn thông tin.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng phát triển thanh toán di động tại Việt Nam, phân tích điểm mạnh, điểm yếu, tiềm năng thị trường, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cho các bên tham gia. Tác giả xác định ba mục tiêu cụ thể:
- Trình bày tổng quan về cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và tác động kinh tế - xã hội, các sản phẩm, dịch vụ thanh toán di động, công ty Fintech và xu hướng thanh toán điện tử; chỉ ra hạn chế của phương thức thanh toán tiền mặt và phân tích lợi thế của phương thức thanh toán mới.
- Đánh giá thực trạng tình hình phát triển của thanh toán điện tử tại thị trường Việt Nam.
- Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của thị trường Việt Nam đối với xu hướng thanh toán điện tử dựa theo mô hình SWOT, tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp cho các ngân hàng, công ty Fintech, đơn vị cung ứng ứng dụng và cơ quan quản lý Nhà nước.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:
- Dịch vụ thanh toán trên thiết bị di động là như thế nào, công nghệ 4.0 là gì, thiết bị yêu cầu là gì và điều kiện để sử dụng dịch vụ tại thị trường Việt Nam? Vai trò của chúng? Có những hình thức thanh toán điện tử nào và khác biệt ra sao so với các hình thức cũ?
- Thực trạng của thanh toán điện tử tại Việt Nam diễn ra như thế nào?
- Các ngân hàng, đơn vị tài chính cung cấp dịch vụ di động, công ty Fintech và Nhà nước cần có giải pháp gì để tạo điều kiện mở rộng dịch vụ này tại thị trường Việt Nam?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các ứng dụng thanh toán trên thiết bị di động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, các đơn vị cung cấp sản phẩm ứng dụng thanh toán trên thiết bị di động và các công ty Fintech. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại thị trường Việt Nam, phạm vi thời gian thu thập dữ liệu tập trung trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2017 (với các dữ liệu cập nhật đến đầu năm 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập khung lý luận dựa trên các khái niệm nền tảng của kỷ nguyên số hóa 4.0, bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo/thực tại ảo (VR/AR), Internet vạn vật (IoT) và nền tảng SMAC (Social - Mobile - Analytic - Cloud). Các thuật ngữ chuyên ngành tài chính - ngân hàng được chuẩn hóa định nghĩa:
- Mobile payment (Thanh toán di động): Hoạt động chuyển tiền chi trả dịch vụ thông qua điện thoại di động, máy tính bảng hoặc thiết bị cá nhân thay cho tiền mặt, séc hoặc thẻ vật lý.
- E-banking và Digital banking: E-banking là kênh giao dịch bổ sung của ngân hàng truyền thống (SMS banking, Internet banking), trong khi Digital banking (Ngân hàng số) số hóa toàn bộ quy trình vận hành trên nền tảng điện toán đám mây, tự động hóa và API mở, triệt tiêu sự phụ thuộc vào chi nhánh vật lý.
- Công ty Fintech: Phân loại thành hai nhóm gồm các đơn vị cung ứng sản phẩm hoàn thiện trực tiếp cho người tiêu dùng và nhóm giải pháp hỗ trợ vận hành nội bộ (back-office) cho ngân hàng, tổ chức tài chính.
- Thiết bị và công nghệ bổ trợ: Máy chấp nhận thẻ POS truyền thống và mPOS (chi phí đầu tư thấp hơn khoảng 10 lần, hóa đơn điện tử, tích hợp Bluetooth/QR); các giao thức thanh toán không tiếp xúc gồm mã phản ứng nhanh (QR Code), giao tiếp tầm ngắn (NFC), truyền dữ liệu từ tính (MST - Magnetic Secure Transmission của Samsung Pay), giao tiếp từ tính không dây (WMC của LG Pay) và Bluetooth.
- Mô hình thanh toán di động: Ví điện tử (Mobile wallets như MoMo, Payoo, PayPal, OnePay, Bankplus), thanh toán qua hóa đơn nhà mạng (Carrier billing qua SMS/OTP), thanh toán không tiếp xúc (Contactless NFC), chuyển khoản ngân hàng di động trực tiếp (Direct transfers/Bank-led model) và mô hình hợp tác nhà mạng - ngân hàng (Direct carrier/bank co-operation).
Tác giả xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá mức độ phát triển thanh toán di động gồm: Mức độ phổ biến của smartphone và mạng viễn thông; Tốc độ tăng trưởng doanh thu và giá trị giao dịch; Điều kiện phát triển hạ tầng (ATM, POS, pháp lý, hệ sinh thái); Tính đa dạng về công nghệ và mô hình phát triển; Nhu cầu và tâm lý người tiêu dùng; Tính an toàn, bảo mật hệ thống.
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp thống kê mô tả (descriptive statistics) và phương pháp so sánh. Tác giả thu thập số liệu từ các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin, cùng các nghiên cứu quốc tế từ World Bank, McKinsey Global Institute, KPMG, Kantar Worldpanel, Nielsen và A.T. Kearney. Phương pháp so sánh được vận dụng nhằm đối chiếu hiệu quả giữa thanh toán di động với tiền mặt và kênh ngân hàng truyền thống, đồng thời so sánh tốc độ thích ứng công nghệ của Việt Nam với các quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Ma trận SWOT được ứng dụng làm công cụ phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của thị trường thanh toán di động Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về xu hướng thanh toán trên di động
Chương 1 khái quát lịch sử hình thành phương thức thanh toán phi tiền mặt: từ sự xuất hiện của thẻ mua hàng (Charge Card) năm 1921 của Western Union, thẻ Diners Club năm 1950, thẻ BankAmericard năm 1958 đến thẻ Visa năm 1997. Trong lĩnh vực kỹ thuật số, nghiên cứu điểm lại dấu mốc chuyên gia David Chaum phát triển thuật toán chữ ký mù năm 1983 tạo tiền đề cho tiền mã hóa, sự thành lập của PayPal năm 1998, giao dịch mua vé phim qua điện thoại của Ericsson và Telenor Mobile năm 1999, sự ra mắt của hệ điều hành Android năm 2007, Bitcoin năm 2008, Google Wallet năm 2011 và Samsung Pay năm 2015.
Chương này trình bày quá trình phát triển máy POS từ hệ thống IBM 3650/3660 Store System (1973), phần mềm bán hàng trên Apple II của Gene Mosher (1979) và màn hình cảm ứng màu trên Atari ST (1985), dẫn tới bước chuyển dịch sang thiết bị mPOS nhỏ gọn kết nối không dây. Tác giả trích dẫn trường hợp nghiên cứu đặc thù tại Somaliland (Đông Phi): do đồng Shilling Somaliland lạm phát nghiêm trọng và thiếu hệ thống ngân hàng chính thức, hai doanh nghiệp viễn thông tư nhân (Zaad thành lập năm 2009 và e-Dahab) đã triển khai dịch vụ thanh toán di động qua SIM không cần Internet, đưa tỷ lệ giao dịch di động tăng từ 10-20% năm 2016 lên gần 50% năm 2017, với 88% người trên 15 tuổi sở hữu SIM tham gia sử dụng.
Về vai trò kinh tế, thanh toán di động giúp Nhà nước quản lý giao dịch minh bạch, giảm tỷ lệ tiền mặt, hạn chế tham nhũng và tiết giảm chi phí in ấn, lưu thông tiền tệ. Đối với ngân hàng, báo cáo McKinsey (2014) chỉ ra công nghệ số mang lại tiềm năng tăng lợi nhuận ròng 43% - 48%; báo cáo KPMG (2015) ghi nhận kênh di động giúp tiết kiệm chi phí giao dịch tới 43 lần so với chi nhánh vật lý, 13 lần so với tổng đài (call center), 13 lần so với ATM và 2 lần so với Internet Banking. Báo cáo Ngân hàng bán lẻ thế giới 2016 cho thấy tỷ trọng khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng qua thiết bị di động tăng từ 30% (2015) lên 33% (2016), trong khi tỷ lệ giao dịch tại chi nhánh giảm từ 16,2% xuống 13%.
Chương 2: Thực trạng về phát triển thanh toán di động trong nền kinh tế số hóa tại Việt Nam
Chương 2 phản ánh hiện trạng thị trường Việt Nam trong giai đoạn chuyển dịch số:
- Thị trường di động và bán lẻ: Tỷ lệ người sử dụng smartphone tăng từ khoảng 30% (năm 2012) lên 84% tại các thành phố trọng điểm vào năm 2017 (khu vực nông thôn và đô thị thứ cấp đạt 70%). Đến tháng 6/2017, Việt Nam có 48 triệu thuê bao di động băng rộng 3G và 4G. Thị trường bán lẻ năm 2017 đạt quy mô trên 129 tỷ USD (tăng trưởng 11%), chỉ số phát triển bán lẻ toàn cầu (GRDI) xếp thứ 6 thế giới theo A.T. Kearney.
- Hạ tầng thẻ ngân hàng: Đến hết quý 4/2017, toàn hệ thống có hơn 132 triệu thẻ ngân hàng được phát hành (dự kiến đạt 150 triệu thẻ năm 2018). Khoảng 40% dân số tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức. Đến năm 2017, trên 41 ngân hàng thương mại cung cấp dịch vụ thanh toán di động, 45 ngân hàng triển khai SMS/Internet Banking và 32 ngân hàng vận hành Mobile Banking chuyên biệt.
- Trường hợp triển khai Samsung Pay: Ra mắt chính thức ngày 13/09/2017, dịch vụ đạt hơn 209.000 người dùng vào đầu năm 2018. Hạ tầng thanh toán được thiết lập thông qua sự phối hợp giữa Samsung và Napas từ nửa cuối năm 2016 nhằm xây dựng hệ thống số hóa thẻ (tokenization), hoàn thành vào tháng 12/2016. Samsung Pay tạo ưu thế tương thích nhờ hỗ trợ song song NFC và công nghệ truyền dữ liệu từ tính (MST), cho phép kết nối trực tiếp với 98% máy POS sử dụng công nghệ từ tính sẵn có tại Việt Nam mà không buộc các điểm bán lẻ phải thay thế đầu đọc.
| Chỉ tiêu ứng dụng TMĐT và di động tại doanh nghiệp | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DN kinh doanh trên mạng xã hội | - | 72% | 66% | 68% |
| Tỷ lệ DN có ứng dụng bán hàng trên thiết bị di động | 18% | 15% | 15% | 11% |
| Tỷ lệ website doanh nghiệp có phiên bản di động | 26% | 19% | 17% | 15% |
| Tỷ lệ DN cho phép thực hiện toàn bộ mua sắm trên di động | - | - | 49% | 47% |
| Tỷ lệ DN triển khai khuyến mại dành riêng cho di động | - | - | 41% | 42% |
| Tỷ lệ DN tiếp nhận đơn đặt hàng qua ứng dụng di động | - | - | 29% | 29% |
(Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam 2018 trích trong văn bản)
Theo khảo sát của Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (2015), quy mô thị trường TMĐT B2C Việt Nam đạt khoảng 4,07 tỷ USD (tăng 37% so với năm 2014), chiếm 2,8% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước, với giá trị mua hàng trực tuyến bình quân đạt 160 USD/người. Tuy nhiên, việc ứng dụng kinh doanh trên thiết bị di động của các doanh nghiệp trong nước có xu hướng sụt giảm hoặc chững lại. Rào cản lớn nhất đối với sự phát triển thanh toán di động tại Việt Nam là thói quen chuộng tiền mặt (hình thức COD), tâm lý e ngại rủi ro bảo mật thông tin tài khoản (các hình thức tấn công mạng DOS/DDOS, lộ dữ liệu cá nhân) và khuôn khổ pháp lý quản lý Fintech chưa đồng bộ.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh phát triển thanh toán di động tại Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng giải pháp căn cứ trên Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016-2020 của Chính phủ và yêu cầu chuẩn hóa công nghệ bảo mật:
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý quản lý tiền điện tử, ví điện tử và các đơn vị trung gian thanh toán; ban hành các quy định bảo vệ an ninh mạng và an toàn dữ liệu người dùng; mở rộng việc áp dụng thanh toán không tiền mặt trong dịch vụ công (thu thuế, viện phí, học phí); xây dựng chính sách ưu đãi đầu tư hạ tầng viễn thông và thiết bị chấp nhận thanh toán tại khu vực ngoại thành và nông thôn.
- Kiến nghị đối với các Ngân hàng thương mại: Tăng cường hệ thống bảo mật thông tin nhiều lớp (mật khẩu dùng một lần OTP, sinh trắc học, mã hóa dữ liệu) nhằm củng cố niềm tin khách hàng; mở rộng quy mô phát triển các giải pháp số hóa ngân hàng (tương tự mô hình Timo của VPBank hay Digital Lab của Vietcombank); cải thiện giao diện ứng dụng theo hướng tinh giản; đào tạo nâng cao chất lượng nhân sự công nghệ thông tin; chủ động thiết lập liên minh hợp tác chia sẻ hạ tầng với các công ty Fintech.
- Kiến nghị đối với công ty Fintech và đơn vị cung cấp giải pháp: Đơn giản hóa quy trình đăng ký và liên kết tài khoản ngân hàng; mở rộng hệ sinh thái tiện ích tiêu dùng (thanh toán hóa đơn thiết yếu, vé máy bay, bán lẻ); chuẩn hóa kết nối công nghệ và tuân thủ chặt chẽ các quy chuẩn kỹ thuật an toàn thông tin do Ngân hàng Nhà nước quy định.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp và phân tích dữ liệu thực chứng:
- Hệ thống hóa các chỉ số phát triển thanh toán di động và thương mại điện tử tại Việt Nam đến năm 2017: quy mô 48 triệu thuê bao 3G/4G, hơn 132 triệu thẻ ngân hàng được phát hành, tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử đạt trên 25% năm 2017 và thị trường bán lẻ đạt 129 tỷ USD.
- Làm rõ cấu trúc kỹ thuật của các giải pháp thanh toán không tiếp xúc trên thiết bị di động đang vận hành tại Việt Nam qua bảng so sánh đặc tính:
| Tiêu chí | QR Code | NFC | MST (Samsung Pay) | Bluetooth |
|---|---|---|---|---|
| Cơ chế kết nối | Quét hình ảnh ma trận qua camera | Sóng radio khoảng cách ngắn (≤ 4 cm) | Phát tín hiệu từ tính qua cuộn xoắn điện tử | Sóng vô tuyến không dây (khoảng cách đến 50 m) |
| Yêu cầu thiết bị tại điểm bán | In mã QR tĩnh hoặc màn hình quét mã | Máy POS trang bị đầu đọc NFC mới | Tương thích trực tiếp với máy POS từ tính truyền thống | Thiết bị đầu cuối hỗ trợ bộ thu phát Bluetooth |
| Mức độ thích ứng tại Việt Nam | Đang mở rộng nhanh nhờ chi phí thấp | Hạn chế do số lượng máy POS NFC ít | Tương thích ngay với 98% máy POS hiện hữu | Giai đoạn thử nghiệm sơ khai |
- Đóng góp tự thân của tác giả nằm ở việc nhận diện mâu thuẫn giữa tốc độ tăng trưởng nhanh của tỷ lệ sở hữu smartphone (84% ở đô thị) với sự sụt giảm trong mức độ sẵn sàng đầu tư ứng dụng di động chuyên trách của doanh nghiệp (giảm từ 18% năm 2014 xuống 11% năm 2017). Nghiên cứu đồng thời phân tích chi tiết quy trình chuẩn bị hạ tầng tokenization giữa Napas và Samsung để đưa dịch vụ thanh toán di động tích hợp MST áp dụng thành công tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận có hạn chế nhất định do tác giả chỉ khai thác dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê ngành đã công bố (VECOM, NHNN, Nielsen, Visa, A.T. Kearney) mà chưa tổ chức điều tra khảo sát sơ cấp để thu thập ý kiến trực tiếp từ người tiêu dùng cá nhân. Giới hạn thời gian nghiên cứu dừng lại ở mốc số liệu năm 2017 - đầu năm 2018 nên chưa phản ánh được các biến chuyển của thị trường sau khi khung pháp lý thử nghiệm (sandbox) và các tiêu chuẩn QR Code quốc gia chính thức đi vào đời sống.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý từ phạm vi đề tài bao gồm việc thực hiện các nghiên cứu định lượng áp dụng mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) hoặc mô hình lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) nhằm lượng hóa các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thanh toán di động của người dân tại từng khu vực địa lý cụ thể.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử và Kinh tế số khi tìm hiểu về lịch sử phát triển của các công nghệ giao dịch điện tử.
Nội dung nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với các chuyên viên phát triển sản phẩm thanh toán tại ngân hàng thương mại và các đơn vị Fintech, đặc biệt là các phân tích kỹ thuật về cơ chế tương thích giữa công nghệ từ tính MST với mạng lưới thiết bị POS truyền thống tại Việt Nam (Chương 2) và hệ thống giải pháp liên kết hạ tầng giữa ngân hàng và trung gian thanh toán (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Công nghệ truyền dữ liệu từ tính (MST) của Samsung Pay có điểm gì vượt trội so với NFC khi triển khai tại thị trường Việt Nam năm 2017?
Công nghệ MST sử dụng các cuộn xoắn bên trong điện thoại phát ra tín hiệu điện tử mô phỏng thao tác quẹt thẻ từ tính thông thường. Do đó, Samsung Pay có thể tương thích trực tiếp với 98% số máy POS từ tính sẵn có tại Việt Nam mà không yêu cầu các đơn vị chấp nhận thẻ phải đầu tư nâng cấp hay thay mới đầu đọc thẻ như yêu cầu của công nghệ NFC.
2. Báo cáo của KPMG năm 2015 chỉ ra mức độ tiết kiệm chi phí của kênh Mobile Banking so với các kênh ngân hàng khác như thế nào?
Báo cáo của KPMG ghi nhận giao dịch qua kênh Mobile Banking giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí gấp 43 lần so với giao dịch tại chi nhánh vật lý, gấp 13 lần so với kênh tổng đài hỗ trợ (call center), gấp 13 lần so với máy ATM và gấp 2 lần so với kênh ngân hàng trực tuyến qua máy tính (Internet Banking).
3. Tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam có ứng dụng bán hàng trên thiết bị di động giai đoạn 2014-2017 biến động ra sao theo báo cáo VECOM?
Theo số liệu Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam 2018, tỷ lệ doanh nghiệp có ứng dụng bán hàng trên thiết bị di động sụt giảm liên tục: từ mức 18% vào năm 2014 xuống còn 15% trong hai năm 2015 - 2016, và tiếp tục giảm xuống mức 11% vào năm 2017.
4. Mô hình thanh toán di động tại Somaliland được tác giả trích dẫn nhằm minh họa cho bài học kinh nghiệm gì?
Nghiên cứu trường hợp Somaliland chỉ ra rằng ngay cả tại một thị trường có thu nhập thấp, hệ thống ngân hàng chính thức vắng bóng và đồng nội tệ lạm phát nặng, thanh toán di động vẫn có thể chiếm ưu thế tuyệt đối (gần 50% khối lượng giao dịch năm 2017) nếu dịch vụ được thiết kế tối giản trên nền tảng viễn thông cơ bản (sử dụng SIM điện thoại thông thường, không phụ thuộc vào kết nối Internet hay điện thoại thông minh đắt tiền).
5. Căn cứ chính sách vĩ mô chủ yếu nào được tác giả sử dụng để định hướng xây dựng các giải pháp đẩy mạnh thanh toán di động tại Việt Nam?
Tác giả căn cứ trực tiếp vào các mục tiêu cụ thể của Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016-2020 do Chính phủ ban hành, kết hợp cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật về an toàn bảo mật công nghệ thông tin và xu thế hội nhập chuẩn thanh toán thẻ EMV quốc tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đặng Thùy Mai đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về các công nghệ thanh toán hiện đại và phản ánh bức tranh thực trạng thanh toán di động tại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2017 dưới tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0. Nghiên cứu chỉ rõ tiềm năng to lớn từ sự phổ cập của điện thoại thông minh cùng mạng viễn thông băng rộng, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về hạ tầng phân mảnh, thói quen dùng tiền mặt và rủi ro an toàn thông tin. Các giải pháp đề xuất bám sát định hướng của Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2016-2020, nhấn mạnh sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, ngân hàng thương mại và các công ty Fintech nhằm thúc đẩy thanh toán di động phát triển an toàn và bền vững.