Tổng quan nghiên cứu

Kể từ khi ngành Kiểm sát nhân dân Việt Nam được thành lập năm 1960, Cơ quan điều tra (CQĐT) luôn là bộ phận không thể tách rời trong cơ cấu tổ chức của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND). Theo số liệu thực tiễn giai đoạn 2008–2014, CQĐT VKSND tối cao (VKSNDTC) đã tiếp nhận, xử lý hàng trăm tố giác, tin báo tội phạm mỗi năm, đặc biệt tập trung vào nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp — lĩnh vực nhạy cảm nhất trong hệ thống tư pháp quốc gia.

Luận văn thạc sĩ luật học "Thẩm quyền điều tra của Cơ quan điều tra Viện kiểm sát nhân dân" của tác giả Lê Thị Huyền, bảo vệ tại Khoa Luật — Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2015 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Ngọc Chí, là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên ở cấp độ thạc sĩ luật học đặt trọng tâm toàn bộ vào vấn đề này.

Nghiên cứu giải quyết ba câu hỏi cốt lõi: thẩm quyền điều tra của CQĐT VKSNDTC được quy định như thế nào qua các thời kỳ, thực tiễn thực hiện đạt hiệu quả ra sao, và có nên mở rộng thẩm quyền đó trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay hay không. Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2008–2014 với dữ liệu thực tiễn từ CQĐT VKSNDTC, đồng thời khảo sát lịch sử hình thành từ năm 1945 đến nay và so sánh mô hình của 6 quốc gia trên thế giới.

Ý nghĩa thực tiễn của luận văn thể hiện ở chỗ đây là cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ quá trình xây dựng Luật tổ chức VKSND năm 2014, trong đó lần đầu tiên mở rộng thẩm quyền của CQĐT VKSND sang cả nhóm tội tham nhũng, chức vụ xảy ra trong hoạt động tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn được xây dựng trên nền tảng của chủ nghĩa duy vật lịch sử và biện chứng mác-xít kết hợp với tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, từ đó hình thành hai trục lý thuyết chính:

Thứ nhất — Lý thuyết về chức năng tố tụng hình sự (TTHS): Trong TTHS tồn tại ba chức năng tố tụng cơ bản gồm buộc tội, bào chữa và xét xử. Hoạt động điều tra là bộ phận hợp thành không thể tách rời của chức năng buộc tội. Nếu tách biệt hoàn toàn chức năng điều tra khỏi chức năng công tố sẽ phá vỡ tính chỉnh thể, thống nhất của quá trình TTHS. Lý thuyết này là nền tảng để lập luận về sự cần thiết duy trì và mở rộng CQĐT trong cơ cấu VKS.

Thứ hai — Lý thuyết về quyền công tố và thực hành quyền công tố: Quyền công tố là quyền nhân danh Nhà nước thực hiện việc truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với người phạm tội. Phạm vi quyền công tố khởi đầu từ khi tội phạm được thực hiện và kết thúc khi bản án có hiệu lực pháp luật. VKS hay Viện công tố không chỉ có quyền phát hiện vi phạm mà phải đi sâu làm rõ có hay không tội phạm chức vụ ẩn nấp đằng sau — điều này là cơ sở lý luận cho quyền điều tra trực tiếp của CQĐT VKSND.

Năm khái niệm chuyên ngành cốt lõi được làm rõ trong luận văn gồm: thẩm quyền điều tra, tội xâm phạm hoạt động tư pháp, thực hành quyền công tố, cơ quan tiến hành tố tụngcấu thành hình thức/vật chất của tội phạm.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu: Luận văn sử dụng dữ liệu sơ cấp từ báo cáo thống kê của CQĐT VKSNDTC giai đoạn 2008–2014, kết hợp dữ liệu thứ cấp từ các văn bản pháp luật (BLTTHS 1988, 2003; Luật tổ chức VKSND các năm 1960, 1981, 1992, 2002, 2014; Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự 1989, 2004, sửa đổi 2006 và 2009; Quy chế 1169/QĐ-VKSTC-C6 ngày 19/2010), cùng các bài nghiên cứu khoa học của các học giả trong và ngoài nước.

Phương pháp phân tích: Nghiên cứu kết hợp bốn phương pháp đặc thù của khoa học luật hình sự gồm: phân tích và tổng hợp quy phạm; so sánh luật (comparative law) với 6 quốc gia đại diện cho hai truyền thống pháp luật lớn; diễn dịch từ quy tắc sang trường hợp cụ thể; thống kê mô tả các số liệu thực tiễn.

Cỡ mẫu và phạm vi: Nghiên cứu không sử dụng phương pháp điều tra bảng hỏi mà thu thập toàn bộ dữ liệu thống kê từ hệ thống báo cáo nội bộ của CQĐT VKSNDTC trong 7 năm liên tiếp (2008–2014), đảm bảo tính toàn diện của tập dữ liệu. Phương pháp so sánh luật được lựa chọn vì thẩm quyền điều tra của cơ quan công tố là vấn đề có sự khác biệt đáng kể giữa các hệ thống pháp luật, và kinh nghiệm quốc tế là căn cứ quan trọng để đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1 — Hoạt động tiếp nhận, xử lý tố giác tội phạm tăng mạnh giai đoạn 2008–2014: Trong giai đoạn này, CQĐT VKSNDTC tiếp nhận số lượng tố giác, tin báo về tội phạm và kiến nghị khởi tố ngày càng tăng qua từng năm (số liệu được tổng hợp tại Bảng 2.1 của luận văn). Nguồn tố giác chủ yếu đến từ công dân, các cơ quan nhà nước và phương tiện thông tin đại chúng, cho thấy nhận thức pháp luật của người dân được nâng cao, đồng thời phản ánh tình trạng vi phạm trong hoạt động tư pháp vẫn còn diễn ra phức tạp.

Phát hiện 2 — Cơ cấu tội phạm bị khởi tố có sự đan xen ngoài phạm vi Chương XXII BLHS: Theo số liệu tại Bảng 2.2, bên cạnh các tội thuần túy thuộc Chương XXII BLHS (tội xâm phạm hoạt động tư pháp), CQĐT VKSNDTC còn thụ lý điều tra các tội nhận hối lộ, đưa hối lộ, môi giới hối lộ với tổng cộng 55 vụ/69 bị can; tội lạm dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản với 29 vụ/25 bị can; tội giả mạo trong công tác với 2 vụ/2 bị can. Điều này chứng tỏ thực tiễn điều tra đã vượt ra ngoài khuôn khổ chật hẹp của quy định hiện hành, đặt ra yêu cầu cấp bách phải mở rộng thẩm quyền trên cơ sở pháp lý.

Phát hiện 3 — Giai đoạn 1992–1996 chứng minh hiệu quả cao khi thẩm quyền được mở rộng: Chỉ tính riêng 5 năm từ 1992 đến 1996, khi CQĐT VKSND được tổ chức ở hai cấp (Cục điều tra tại VKSNDTC và 36 phòng điều tra cấp tỉnh), cơ quan này đã tiếp nhận 2.978 tin báo tố giác tội phạm — trong đó 1.520 tin liên quan đến xâm phạm hoạt động tư pháp và 460 tin liên quan đến xâm phạm quyền tự do dân chủ — đồng thời khởi tố 559 vụ/1.042 bị can. Kết quả này cao hơn rõ rệt so với các giai đoạn thẩm quyền bị thu hẹp.

Phát hiện 4 — Bất cập pháp lý cốt lõi liên quan đến định nghĩa tội xâm phạm hoạt động tư pháp: Điều 292 BLHS hiện hành tạo ra hai cách hiểu khác nhau về phạm vi tội xâm phạm hoạt động tư pháp — hiểu hẹp theo cấu trúc Chương XXII hay hiểu rộng theo bản chất khách thể xâm hại. Cách hiểu hẹp tạo ra khoảng trống pháp lý khi xử lý tội phạm tham nhũng do cán bộ tư pháp thực hiện (ví dụ: tội nhận hối lộ tại Điều 279 BLHS thuộc Chương XXI nhưng về bản chất lại xâm hại trực tiếp đến hoạt động đúng đắn của cơ quan tiến hành tố tụng).

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu lý giải thực trạng bằng hai nguyên nhân chính. Về mặt lập pháp, sự thu hẹp thẩm quyền từ năm 2003 xuất phát từ chủ trương cải cách theo Nghị quyết số 08-NQ/TW (2002), song lại dẫn đến bất cập khi các tội tham nhũng trong tư pháp bị chuyển sang CQĐT Công an điều tra — làm giảm tính khách quan. Về mặt thực tiễn, việc CQĐT VKSNDTC chỉ tổ chức ở cấp trung ương từ 2003 làm hạn chế năng lực phát hiện tội phạm ở cấp địa phương.

So sánh với pháp luật quốc tế, tất cả 6 quốc gia được khảo sát (Anh, Hoa Kỳ, Pháp, Đức, Trung Quốc, Nhật Bản) đều giao cho Viện công tố quyền trực tiếp điều tra ít nhất một nhóm tội đặc thù — đặc biệt là tội tham nhũng (Trung Quốc, Nhật Bản) và tội do nhân viên tư pháp thực hiện. Điều này khẳng định mô hình CQĐT trong VKS là phù hợp với xu hướng lập pháp toàn cầu, không phải là ngoại lệ của Việt Nam.

Dữ liệu nếu được trình bày theo biểu đồ cột so sánh số vụ khởi tố qua từng giai đoạn lịch sử và biểu đồ tròn phân loại tội danh bị điều tra giai đoạn 2008–2014 sẽ trực quan hóa rõ mối tương quan giữa phạm vi thẩm quyền và hiệu quả điều tra.


Đề xuất và khuyến nghị

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp cụ thể:

Giải pháp 1 — Hoàn thiện pháp luật, mở rộng thẩm quyền: Quốc hội cần sửa đổi BLTTHS và ban hành Luật Tổ chức CQĐT hình sự để kịp thời áp dụng quy định mở rộng thẩm quyền tại Điều 20 Luật tổ chức VKSND năm 2014. Cụ thể, bổ sung nhóm tội tham nhũng và chức vụ xảy ra trong hoạt động tư pháp vào thẩm quyền điều tra của CQĐT VKSND, khắc phục khoảng trống pháp lý hiện tại. Mục tiêu: hoàn thành sửa đổi lập pháp trong vòng 2 năm kể từ khi Luật tổ chức VKSND 2014 có hiệu lực (tức trước năm 2017).

Giải pháp 2 — Đổi mới công tác tiếp nhận và xử lý tố giác tội phạm: VKSNDTC chủ trì xây dựng quy trình tiếp nhận đa kênh (trực tiếp, đường dây nóng, cổng điện tử) và hệ thống phân loại tố giác theo nhóm tội danh với thời hạn xử lý tối đa 20 ngày kể từ ngày tiếp nhận. Chỉ tiêu phấn đấu: giảm tỷ lệ tố giác bị tồn đọng quá hạn xuống dưới 5% trong vòng 3 năm.

Giải pháp 3 — Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành: VKSNDTC và Bộ Công an cùng ban hành quy chế phối hợp điều tra các tội xâm phạm hoạt động tư pháp, phân định rõ ranh giới thẩm quyền, tránh chồng chéo hoặc đùn đẩy. CQĐT VKSNDTC cần được quyền yêu cầu cơ quan Công an hỗ trợ điều tra kỹ thuật (giám định, truy vết điện tử) mà không cần phải chuyển vụ án. Kết quả kỳ vọng: rút ngắn thời hạn điều tra bình quân từ trên 4 tháng xuống còn khoảng 2,5 tháng.

Giải pháp 4 — Nâng cao chất lượng đội ngũ Điều tra viên: VKSNDTC xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu cho Điều tra viên về kỹ năng điều tra tội phạm tham nhũng và tội phạm công nghệ trong hoạt động tư pháp, tổ chức ít nhất 2 hội thảo chuyên đề/năm để trao đổi kinh nghiệm. Song song đó, đầu tư hiện đại hóa cơ sở vật chất và trang thiết bị kỹ thuật số phục vụ điều tra, đảm bảo mỗi đơn vị nghiệp vụ được trang bị đầy đủ phương tiện làm việc trong giai đoạn 2015–2020.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1 — Nhà nghiên cứu và giảng viên luật hình sự, tố tụng hình sự: Luận văn cung cấp khung lý thuyết hệ thống về mối quan hệ chức năng công tố–chức năng điều tra, tổng hợp quan điểm của hơn 10 học giả đầu ngành (GS.TS Đỗ Ngọc Quang, GS.TS Trần Ngọc Đường, PGS.TS Nguyễn Ngọc Chí, PGS.TS Nguyễn Thái Phúc...) và so sánh pháp luật 6 quốc gia. Đây là nguồn tài liệu giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu không thể bỏ qua khi đề cập đến cải cách tổ chức CQĐT.

Nhóm 2 — Cán bộ thực tiễn trong ngành Kiểm sát và Công an: Những người trực tiếp thực hiện thẩm quyền điều tra sẽ tìm thấy trong luận văn phân tích cụ thể về các vướng mắc pháp lý thường gặp — đặc biệt là vấn đề xác định "hậu quả nghiêm trọng" trong cấu thành vật chất của 5 tội thuộc Chương XXII — cùng các giải pháp tháo gỡ. Đây là tài liệu tham chiếu thiết thực khi xử lý vụ án cụ thể.

Nhóm 3 — Nhà hoạch định chính sách pháp luật và đại biểu Quốc hội: Luận văn cung cấp luận chứng khoa học và số liệu thực tiễn phục vụ quá trình xây dựng, sửa đổi BLTTHS, Luật Tổ chức CQĐT hình sự và các văn bản liên quan. Đặc biệt có giá trị tham chiếu khi Quốc hội thảo luận về ranh giới thẩm quyền điều tra giữa các cơ quan trong hệ thống tư pháp.

Nhóm 4 — Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật hình sự: Luận văn là mô hình nghiên cứu mẫu về phương pháp kết hợp phân tích quy phạm–so sánh luật–thống kê thực tiễn. Sinh viên có thể kế thừa khung lý thuyết và phương pháp để phát triển thành đề tài nghiên cứu chuyên sâu hơn về từng nhóm tội cụ thể hoặc so sánh mô hình tổ chức CQĐT trong bối cảnh hội nhập tư pháp quốc tế.


Câu hỏi thường gặp

1. CQĐT VKSNDTC có thẩm quyền điều tra những loại tội phạm nào?

Theo Điều 110 BLTTHS 2003 và Điều 18 Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự 2004, CQĐT VKSNDTC điều tra các tội xâm phạm hoạt động tư pháp tại Chương XXII BLHS mà người phạm tội là cán bộ các cơ quan tư pháp (CQĐT, VKS, Tòa án, cơ quan thi hành án), đồng thời điều tra các tội phát sinh từ việc thực thi nhiệm vụ của cán bộ tư pháp và các tội liên quan đến vụ án đang khởi tố. Từ năm 2015 (theo Luật tổ chức VKSND 2014), thẩm quyền mở rộng thêm tội tham nhũng, chức vụ xảy ra trong hoạt động tư pháp.

2. Tại sao không nên xóa bỏ CQĐT trong VKSND?

Kinh nghiệm của Đức, Nhật Bản, Trung Quốc và số liệu thực tiễn giai đoạn 1992–1996 (559 vụ/1.042 bị can được khởi tố) chứng minh CQĐT VKSND đóng vai trò không thể thay thế trong việc kiểm soát vi phạm nội bộ hệ thống tư pháp. Nếu giao toàn bộ điều tra cho CQĐT Công an sẽ thiếu cơ chế giám sát chéo khi chính cán bộ tư pháp là đối tượng bị điều tra, dễ dẫn đến bỏ lọt tội phạm hoặc bao che nội bộ.

3. Sự khác biệt giữa thẩm quyền điều tra của VKS và thẩm quyền điều tra của CQĐT VKSND là gì?

VKS với tư cách cơ quan thực hành quyền công tố được tiến hành một số hoạt động điều tra giới hạn (hỏi cung bị can, lấy lời khai, đối chất) do Kiểm sát viên thực hiện. CQĐT VKSND là cơ quan tiến hành tố tụng độc lập, có quyền thực hiện toàn bộ hoạt động điều tra theo BLTTHS do Điều tra viên thực hiện — bao gồm khởi tố vụ án, khởi tố bị can, áp dụng biện pháp ngăn chặn và lập hồ sơ đề nghị truy tố.

4. Pháp luật các nước tiếp cận thẩm quyền điều tra của Viện công tố như thế nào?

Có ba mô hình chính: (1) Công tố chỉ đạo điều tra từ đầu như Pháp, Đức — Viện công tố chịu trách nhiệm toàn bộ kết quả điều tra; (2) Công tố tư vấn, không can thiệp sâu như Anh — Công tố viên định hướng pháp lý cho Cảnh sát; (3) Công tố giám sát điều tra như Trung Quốc và Việt Nam — VKS kiểm sát hoạt động điều tra đồng thời trực tiếp điều tra một số nhóm tội đặc thù. Không quốc gia nào trong số 6 nước được khảo sát giao toàn bộ quyền điều tra cho một cơ quan duy nhất.

5. Những vướng mắc pháp lý nào cần ưu tiên giải quyết ngay?

Hai vướng mắc cấp bách nhất gồm: Thứ nhất, định nghĩa tại Điều 292 BLHS về tội xâm phạm hoạt động tư pháp chưa bao quát được nhóm tội tham nhũng của cán bộ tư pháp thuộc Chương XXI, tạo khoảng trống pháp lý khi khởi tố. Thứ hai, khái niệm "hậu quả nghiêm trọng" trong 5 tội có cấu thành vật chất (Điều 297, 299, 301, 305, 306 BLHS) chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể, gây lúng túng đáng kể trong thực tiễn điều tra và truy tố.


Kết luận

Luận văn "Thẩm quyền điều tra của Cơ quan điều tra Viện kiểm sát nhân dân" mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn nổi bật sau:

  • Hệ thống hóa lịch sử pháp lý toàn diện về thẩm quyền CQĐT VKSND qua 7 giai đoạn từ 1945 đến 2015, chỉ rõ xu hướng mở rộng–thu hẹp và lý giải nguyên nhân chính sách.
  • Khẳng định cơ sở lý luận vững chắc cho mối quan hệ gắn bó giữa chức năng công tố và chức năng điều tra, bác bỏ luận điểm nên giải thể CQĐT trong VKS.
  • Cung cấp số liệu thực tiễn giai đoạn 2008–2014 làm căn cứ định lượng đánh giá hiệu quả hoạt động và xác định nhóm tội phạm cần mở rộng thẩm quyền.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp có tính khả thi cao, phù hợp với định hướng cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW và thực tiễn pháp lý quốc tế.
  • Góp phần trực tiếp vào quá trình xây dựng Luật tổ chức VKSND năm 2014 với quy định mở rộng thẩm quyền điều tra tại Điều 20.

Bước tiếp theo trong lộ trình nghiên cứu nên tập trung vào đánh giá hiệu quả áp dụng sau khi BLTTHS sửa đổi và Luật Tổ chức CQĐT hình sự chính thức có hiệu lực. Các nhà nghiên cứu, cán bộ thực tiễn và nhà lập pháp quan tâm đến chủ đề phòng, chống tội phạm tư pháp và cải cách tổ chức hệ thống điều tra hình sự tại Việt Nam nên đọc luận văn này như một tài liệu tham chiếu nền tảng không thể thiếu.