Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ kinh tế "Sự tham gia của Thái Lan vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu và hàm ý chính sách cho Việt Nam" do nghiên cứu sinh Trần Thị Quỳnh Trang thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã số 9310106), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Hồng Nhung và TS. Nguyễn Duy Lợi (bảo vệ năm 2022).

Tính cấp thiết của đề tài

Công nghiệp ô tô là ngành công nghiệp tích hợp nhiều loại công nghệ, có mức độ liên kết đầu vào và đầu ra rộng nhất trong các ngành sản xuất dân dụng, tạo động lực thúc đẩy các ngành công nghiệp nền tảng và công nghiệp hỗ trợ. Tại Việt Nam, Quyết định số 1168/QĐ-TTg ngày 16/7/2014 của Thủ tướng Chính phủ về "Phê duyệt chiến lược phát triển công nghiệp ô tô Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035" và Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng đều xác định công nghiệp ô tô, cơ khí chế tạo và công nghiệp hỗ trợ là các lĩnh vực ưu tiên phát triển nhằm đẩy mạnh tái cơ cấu kinh tế.

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu tái cấu trúc theo mô hình phân đoạn sản xuất, không một quốc gia nào có thể phát triển công nghiệp ô tô độc lập mà không tham gia vào mạng sản xuất toàn cầu. Trong khi Thái Lan đã phát triển công nghiệp ô tô hơn 60 năm, vươn lên vị trí đứng đầu khu vực Đông Nam Á và đứng thứ 9 thế giới vào năm 2013 (đóng góp 12% GDP), thì Việt Nam là quốc gia đi sau, công nghiệp ô tô còn non trẻ, thiếu vốn, kinh nghiệm quản lý và trình độ kỹ thuật. Do đó, việc nghiên cứu thực tiễn Thái Lan tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu nhằm rút ra các bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách có ý nghĩa cấp thiết cho Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu sự tham gia của Thái Lan vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu để đúc rút bài học kinh nghiệm, giúp Việt Nam tham gia có hiệu quả vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu (tham gia vào công đoạn sản xuất sản phẩm có giá trị gia tăng và hàm lượng công nghệ cao, nâng cao quy mô thị trường và cải thiện năng lực sản xuất).

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu để xây dựng khung phân tích.
  2. Áp dụng khung phân tích vào phân tích thực tiễn tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu của Thái Lan.
  3. Tổng kết kinh nghiệm của Thái Lan và rút ra hàm ý chính sách cho Việt Nam về việc tham gia mạng sản xuất toàn cầu để phát triển công nghiệp ô tô.

Câu hỏi nghiên cứu: Thái Lan đã và đang làm thế nào để tham gia ngày càng tích cực vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu nhằm phát triển công nghiệp ô tô, đặc biệt trong bối cảnh chuyển dịch sang xe ô tô điện và năng lượng tái tạo; và Việt Nam có thể học hỏi được những gì từ kinh nghiệm thực tiễn đó?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về việc tham gia vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các kinh nghiệm thành công và hạn chế mang tính tiêu biểu trong quá trình Thái Lan tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu, cùng thực trạng công nghiệp ô tô Việt Nam để đưa ra các hàm ý chính sách.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào Thái Lan và Việt Nam. Luận án chỉ ra Thái Lan có cùng xuất phát điểm với một số quốc gia Đông Nam Á nhưng áp dụng chính sách thích ứng thị trường, mở cửa đón nhận FDI từ các hãng ô tô nước ngoài (đặc biệt là Nhật Bản), khác với chiến lược phát triển thương hiệu xe quốc gia của Malaysia hay Indonesia.
  • Phạm vi thời gian: Đối với Thái Lan, nghiên cứu từ sau những năm 1960, trọng tâm từ năm 1990 đến nay. Đối với Việt Nam, nghiên cứu từ năm 2004 đến nay.
  • Chủ thể nghiên cứu: Chính phủ, các bộ ngành liên quan, các doanh nghiệp chế tạo ô tô (đặc biệt là doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu), cùng hệ thống cơ chế, chính sách quản lý.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Tổng quan tài liệu quốc tế được luận án hệ thống hóa qua nhiều nhóm công trình:

  • Lý thuyết mạng sản xuất toàn cầu và chuỗi giá trị: Khái niệm dòng giá trị của Womack và Jones (1996); chuỗi giá trị của Kaplinsky (1998); chuỗi giá trị toàn cầu của Campbell (1995) và Gereffi (1994, 2002); khung mạng sản xuất toàn cầu của Henderson và cộng sự (2002), Ernst và Kim (2001), Dunning (1981); lý thuyết phân đoạn sản xuất và vai trò mạng sản xuất của Athukorala (2006, 2011), EL-Agraa (1999).
  • Thực tiễn phát triển và chính sách công nghiệp ô tô Thái Lan: Nghiên cứu của Farrel và Findlay (2001), Abdulsomad (1999), Natsuda và Thoburn (2011) về các giai đoạn chính sách từ thay thế nhập khẩu (1960-1970), nội địa hóa (1971-1977), tăng cường nội địa hóa (1978-1990), tự do hóa (1991-1999) đến nâng cao năng lực cạnh tranh (2000-2010); vai trò của Hiệp hội Các nhà Sản xuất Phụ tùng Ô tô Thái Lan (TAPMA) thành lập năm 1972.
  • Chính sách thu hút FDI, liên kết chuỗi và nâng cấp ngành: Fujita (1998), Terdudomtham (2004), Postigo (2013), Doner (2009), Wad (2009), Komura (2000), Techakanont (2001, 2008), Kohpaiboon và cộng sự (2007, 2009, 2010), Kohpaiboon và Yamashita (2011), Humphrey và Oeter (2000), Nag và De (2008).
  • Chuyển giao công nghệ, cụm liên kết và xu hướng công nghệ mới: Otsuka (2006), Warr (2000), Komolavanij và cộng sự (2011), Intarakumnerd (2014), Ng (2006), Karibe và cộng sự (2009), Monaco và cộng sự (2019), Wignaraja và cộng sự (2013), Yongpisanphob (2020), Chollacoop (2020), cùng báo cáo của Bộ Công nghiệp Thái Lan (2012) và Viện Nghiên cứu Ô tô Thái Lan (2012).

Các hướng nghiên cứu trong nước

Các học giả trong nước đã tiếp cận chủ đề qua các khía cạnh:

  • Lý luận mạng sản xuất và hội nhập kinh tế: Bùi Thái Quyên (2014), Nguyễn Bình Giang (chủ biên, 2015), Lê Thị Ái Lâm (2012).
  • Cụm liên kết ngành: Nguyễn Đình Tài (2013), Trương Thị Chí Bình (2011), Nguyễn Văn Thanh (2007).
  • Thực trạng và đánh giá năng lực cạnh tranh ngành ô tô Việt Nam: Cù Chí Lợi (chủ biên, 2011), Nguyễn Hiền Thu (2012), Lê Hữu Phúc (2005).
  • Nguyên nhân hạn chế của công nghiệp ô tô Việt Nam: Nguyễn Văn Trị (2010), Kenichi Ohno và Vũ Duy Cường (2006) chỉ ra ba nguyên nhân: chưa định vị được ngành trong mạng lưới khu vực và toàn cầu, chính sách hỗ trợ thiếu cụ thể, và phối hợp giữa các bên liên quan còn lỏng lẻo.
  • Chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ, thu hút FDI và nâng cao nội địa hóa: Nhâm Phong Tuân và Trần Đức Hiệp (2014), Lê Xuân Sang và Nguyễn Thị Thu Huyền (2011), Phan Thế Công và Hồ Thị Mai Sương (2011), Trần Thị Ngọc Quyên (2012), Nguyễn Bích Thủy (2008), Phan Tuấn và Nguyễn Thị Vân Anh (2008), Nguyễn Thị Xuân Thúy và Nguyễn Thị Hoài Dung (2016), Trần Thị Phương Dịu (2017), Vũ Chí Hùng (2018), Lê Thị Khánh Ly (2019).

Đánh giá và khoảng trống nghiên cứu

  1. Khoảng trống trong tài liệu trong nước: Các nghiên cứu tại Việt Nam phần lớn bàn về chuỗi giá trị nói chung hoặc trong các ngành dệt may, điện tử; các nghiên cứu về công nghiệp ô tô chủ yếu dừng ở việc đánh giá thực trạng chung trong quá trình công nghiệp hóa, thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu về phương thức và cách thức cụ thể để tham gia vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu.
  2. Khoảng trống trong tài liệu nước ngoài: Các công trình quốc tế đã phân tích sâu các yếu tố thành công của Thái Lan (thu hút FDI, phát triển cụm công nghiệp, chính sách công nghiệp hỗ trợ), nhưng còn thiếu các nghiên cứu hệ thống hóa lộ trình và cách thức nâng cấp công nghiệp ô tô Thái Lan dưới góc độ tổ chức mạng sản xuất toàn cầu để chuyển giao bài học cho các nước đi sau như Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

Luận án dựa trên các lý thuyết nền tảng trong kinh tế học quốc tế và địa lý kinh tế:

  • Lý thuyết phân đoạn sản xuất: Quá trình sản xuất được chia tách thành các công đoạn riêng biệt và phân bố tại các địa điểm có lợi thế so sánh nhằm tối ưu hóa chi phí vận chuyển, chi phí giao dịch và tính kinh tế theo quy mô.
  • Lý thuyết mô hình đàn nhạn bay (Flying Geese Paradigm): Do Akamatsu khởi xướng (1943), sau đó được Kojima (1973) kết hợp với lý thuyết chu kỳ rượt đuổi sản phẩm của Vernon (1964) để giải thích sự chuyển dịch các luồng đầu tư và thương mại nội ngành tại khu vực Đông Á.
  • Lý thuyết kinh tế học không gian (Địa lý kinh tế mới): Nghiên cứu tính kinh tế của việc hội tụ các hoạt động sản xuất, vị trí địa lý của cụm công nghiệp và tác động của chi phí vận tải đối với thương mại quốc tế.

Mạng sản xuất toàn cầu được định nghĩa là một tổ hợp các doanh nghiệp thuộc nhiều quốc gia, phối hợp phân công các hoạt động nghiên cứu phát triển, thiết kế, sản xuất, lắp ráp và phân phối sản phẩm dưới sự dẫn dắt của các công ty xuyên quốc gia. Cấu trúc liên kết gồm ba cấp độ: liên kết dọc nội bộ công ty, liên kết ngang giữa các công ty trong chuỗi giá trị, và liên kết đa quốc gia giữa các nhóm công ty tại các quốc gia khác nhau.

Để thu hút các phân đoạn sản xuất của công ty xuyên quốc gia, quốc gia đang phát triển phải thực hiện các biện pháp giảm thiểu ba nhóm chi phí cơ bản: chi phí thành lập mạng, chi phí kết nối mạng và chi phí sản xuất.

Hình thức phân tán sản xuất Giảm chi phí thành lập mạng Giảm chi phí kết nối mạng Giảm chi phí sản xuất
Phân tán về mặt địa lý Tạo thuận lợi, thúc đẩy đầu tư bằng môi trường cạnh tranh, thân thiện với doanh nghiệp - Tạo thuận lợi kết nối thể chế (giảm thuế quan, phi thuế quan, xúc tiến thương mại, tận dụng FTA).
- Nâng cấp kết nối công trình (đường sá, kho tàng, cảng biển, thông tin liên lạc).
- Tự do hóa công nghiệp hỗ trợ.
- Tự do hóa đầu tư.
- Nâng cấp dịch vụ hạ tầng (điện, khu công nghiệp).
Phân tán về mặt tổ chức Xúc tiến tiếp xúc giữa công ty xuyên quốc gia với doanh nghiệp địa phương - Giảm chi phí giao dịch trong các hoạt động kinh tế.
- Hài hòa hóa thể chế kinh tế và hệ thống pháp luật với quốc tế.
- Đẩy mạnh hiệu ứng hội tụ thông qua doanh nghiệp nhỏ và vừa địa phương.
- Đẩy mạnh đổi mới sáng tạo.

Về phương diện tổ chức mạng, lộ trình nâng cấp năng lực doanh nghiệp diễn ra theo các bước chuyển đổi: Nhà sản xuất theo hợp đồng gia công (CM) $\rightarrow$ Nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) $\rightarrow$ Nhà sản xuất thiết bị và thiết kế gốc (ODEM) $\rightarrow$ Nhà sản xuất thiết bị mang thương hiệu gốc (OBEM) $\rightarrow$ Nhà thiết kế mang thương hiệu gốc (OBDM) $\rightarrow$ Nhà sản xuất tích hợp gốc (OIM).

Cấu trúc mạng sản xuất ô tô toàn cầu

Mạng sản xuất ô tô gồm ba chủ thể chính:

  1. Các hãng ô tô (OEM): Sở hữu thương hiệu, nắm giữ khâu R&D, thiết kế, sản xuất động cơ - hệ thống truyền động và lắp ráp xe hoàn chỉnh. Điểm hòa vốn kinh tế theo quy mô của một nhà máy lắp ráp thông thường đạt khoảng 100.000 xe/năm.
  2. Các nhà cung ứng linh kiện cấp một (Tier 1): Cung cấp các mô-đun và cụm linh kiện hoàn chỉnh trực tiếp cho OEM, thường là các nhà cung ứng toàn cầu có năng lực thiết kế và R&D.
  3. Các nhà cung ứng linh kiện cấp hai và cấp ba (Tier 2, Tier 3): Sản xuất các chi tiết, linh kiện đơn lẻ theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt (ISO 9000, QS 9000, ISO/TS 16949).
  4. Thị trường linh kiện thay thế (Aftermarket - AM): Cung ứng linh kiện thay thế, cạnh tranh chủ yếu về giá và khả năng thiết kế đối chiếu.

Phương pháp nghiên cứu

  • Cách tiếp cận: Tiếp cận liên ngành kinh tế học quốc tế, tiếp cận lịch sử, hệ thống và tiếp cận thể chế (phân tích chính sách, quy hoạch, cơ chế điều hành của Nhà nước).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ Viện Nghiên cứu chiến lược, chính sách công nghiệp (Bộ Công Thương), Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Viện Nghiên cứu Ô tô Thái Lan, cùng các tổ chức quốc tế như UNIDO, JETRO.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các báo cáo thực tiễn về công nghiệp ô tô.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân loại, xây dựng bảng số liệu so sánh sản lượng, giá xe, kim ngạch xuất nhập khẩu và năng lực nhà cung ứng giữa Thái Lan và Việt Nam.
  • Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia: Trao đổi, thảo luận thông qua bảng câu hỏi với các chuyên gia, nhà quản lý tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương và các doanh nghiệp sản xuất ô tô.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về Sự tham gia của Thái Lan vào mạng sản xuất ô tô toàn cầu và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Chương 1 tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến mạng sản xuất, chuỗi giá trị và công nghiệp ô tô. Tác giả chỉ rõ:

  • Các nghiên cứu quốc tế đã xây dựng hệ thống khái niệm tương đối đầy đủ về bản chất của mạng sản xuất toàn cầu, phân tích các yếu tố thúc đẩy Thái Lan tham gia mạng lưới như chính sách thu hút FDI từ Nhật Bản, sự phát triển của các cụm công nghiệp miền Trung Thái Lan và vai trò của các nhà cung ứng vừa và nhỏ.
  • Các nghiên cứu trong nước đã làm rõ vai trò của công nghiệp ô tô trong chiến lược công nghiệp hóa, chỉ ra những điểm nghẽn của Việt Nam về dung lượng thị trường nhỏ, năng lực công nghệ hạn chế và công nghiệp hỗ trợ kém phát triển.
  • Xác định khoảng trống khoa học: Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống lộ trình tham gia và nâng cấp của Thái Lan trong mạng sản xuất ô tô dưới góc độ tổ chức mạng nhằm rút ra một hệ thống giải pháp đồng bộ có tính khả thi cho Việt Nam.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu

Chương 2 thiết lập khung phân tích cho toàn bộ luận án, tập trung vào các nội dung:

  • Phân tích bản chất của mạng sản xuất toàn cầu: tính phân đoạn về địa lý kết hợp với tính tập trung về mặt không gian (cụm công nghiệp, nhà máy vệ tinh) và sự chi phối của các công ty xuyên quốc gia.
  • Xác định 6 vai trò của việc tham gia mạng sản xuất đối với các nước đang phát triển: (1) bảo đảm tính chủ động cho công nghiệp ô tô trong nước; (2) thúc đẩy phân công lao động và chuyên môn hóa; (3) phát triển công nghiệp hỗ trợ, xây dựng quan hệ bền vững với nhà sản xuất toàn cầu; (4) tăng cường thu hút FDI chất lượng cao; (5) nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; (6) đóng góp vào các mục tiêu kinh tế vĩ mô (giảm nhập siêu, tăng thu ngoại tệ, kích thích tăng trưởng).
  • Phân tích 5 điều kiện then chốt để doanh nghiệp nâng cấp thành công: dựa vào quy mô thị trường nội địa; tiếp cận thuận lợi nguồn đầu vào trung gian giá thấp; đạt các chứng chỉ tiêu chuẩn quốc tế; định vị vào các phân khúc chuyên môn hóa phù hợp; và gắn kết vào các cụm liên kết ngành.

Chương 3: Thực tiễn tham gia mạng sản xuất toàn cầu để phát triển công nghiệp ô tô của Thái Lan

Chương 3 phân tích tiến trình hơn 60 năm phát triển công nghiệp ô tô của Thái Lan qua các thời kỳ chính sách:

  • Giai đoạn bảo hộ (đầu thập niên 1960 đến giữa thập niên 1980): Áp dụng chiến lược thay thế nhập khẩu, đánh thuế cao vào xe nguyên chiếc (CBU) và quy định tỷ lệ nội địa hóa bắt buộc từ năm 1972 (đạt 20% vào cuối thập niên 1970 và tăng dần lên các giai đoạn sau).
  • Giai đoạn tự do hóa một phần (1987 - 1999): Tận dụng sự tăng giá của đồng Yên Nhật sau Thỏa ước Plaza để thu hút làn sóng đầu tư từ các hãng xe Nhật Bản; từng bước bãi bỏ các quy định hạn chế, chuyển hướng sang xuất khẩu sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997.
  • Giai đoạn tự do hóa đầy đủ (2000 đến nay): Sau khi gia nhập WTO, Thái Lan bãi bỏ hoàn toàn quy định về tỷ lệ nội địa hóa, cho phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, ban hành các chính sách chiến lược như "Detroit của châu Á", chương trình xe tiết kiệm nhiên liệu (Eco-car), chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt dựa trên lượng phát thải khí $\text{CO}_2$ (áp dụng từ tháng 1/2018), và định hướng chuyển đổi sang sản xuất xe điện.
  • Cách thức nâng cấp của Thái Lan: Phát triển hạ tầng đồng bộ gắn với các khu công nghiệp tập trung (vùng bờ biển phía Đông - Eastern Seaboard); hỗ trợ các nhà cung ứng nội địa tham gia cấp Tier 2, Tier 3; tạo điều kiện thuận lợi thương mại và logistics; thúc đẩy chuyển giao công nghệ và đào tạo kỹ sư thông qua Viện Nghiên cứu Ô tô Thái Lan.
  • Đánh giá thành công và hạn chế: Thái Lan thành công trong việc xây dựng chuỗi cung ứng linh kiện nội địa hoàn chỉnh và trở thành trung tâm xuất khẩu xe bán tải 1 tấn và xe Eco-car hàng đầu thế giới; tuy nhiên hạn chế lớn nhất là các doanh nghiệp bản địa chưa làm chủ được công nghệ cốt lõi và chưa xây dựng được thương hiệu ô tô quốc gia độc lập (chủ yếu đóng vai trò thầu phụ cho các tập đoàn nước ngoài).

Chương 4: Một số giải pháp nhằm giúp Việt Nam tham gia mạng sản xuất ô tô toàn cầu trong tương lai

Chương 4 đánh giá thực trạng công nghiệp ô tô Việt Nam, thực hiện so sánh đối chuẩn với Thái Lan và đề xuất giải pháp:

  • Thực trạng và hạn chế của Việt Nam: Tỷ lệ nội địa hóa còn thấp, chủ yếu dừng lại ở lắp ráp đơn giản (CKD, SKD); số lượng nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 đạt chuẩn quốc tế rất hạn chế; giá thành xe sản xuất trong nước cao hơn xe nhập khẩu từ các nước ASEAN khoảng 10-20% do dung lượng thị trường nhỏ và phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu.
  • So sánh đối chiếu Việt Nam - Thái Lan: So sánh sự khác biệt về đường lối phát triển công nghiệp hỗ trợ, quy mô đầu tư cho R&D, chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật và chính sách ưu đãi theo vùng/cụm công nghiệp.
  • Các nhóm giải pháp đề xuất cho Việt Nam:
    1. Hoạch định chiến lược và chính sách: Xây dựng quy hoạch phát triển nhất quán, ổn định và có tầm nhìn dài hạn; gắn kết chính sách phát triển ô tô với các cam kết trong hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, ATIGA).
    2. Tạo dựng và bảo vệ dung lượng thị trường: Điều chỉnh chính sách thuế, phí hợp lý nhằm kích cầu tiêu dùng ô tô trong nước, tạo điều kiện cho các nhà máy lắp ráp đạt sản lượng quy mô tối thiểu.
    3. Duy trì và hỗ trợ sản xuất, lắp ráp trong nước: Có cơ chế ưu đãi thuế đối với linh kiện, nguyên vật liệu nhập khẩu phục vụ sản xuất các linh kiện mà trong nước chưa chế tạo được.
    4. Thu hút FDI có chọn lọc: Định hướng các dự án FDI vào các công đoạn sản xuất linh kiện phức tạp, yêu cầu cam kết chuyển giao công nghệ và liên kết với doanh nghiệp nội địa.
    5. Phát triển công nghiệp hỗ trợ và cụm liên kết ngành: Xây dựng các khu công nghiệp chuyên ngành ô tô, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước đạt chứng chỉ ISO/TS 16949, tham gia vào mạng lưới cung ứng của các OEM.
    6. Đầu tư R&D và đào tạo nguồn nhân lực: Thành lập các trung tâm kiểm định, thiết kế kỹ thuật ô tô; hợp tác giữa nhà nước, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để đào tạo kỹ sư chuyên ngành cơ khí chính xác và điện tử ô tô.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Bổ sung cách tiếp cận tổ chức mạng: Luận án là công trình nghiên cứu áp dụng khung phân tích mạng sản xuất toàn cầu vào ngành công nghiệp ô tô, cung cấp góc nhìn về các giai đoạn nâng cấp doanh nghiệp (từ CM lên OEM, ODEM, OBEM, OIM) và các kênh tương tác chi phí (thành lập mạng, kết nối mạng, chi phí sản xuất).
  2. Khái quát hóa điều kiện hội nhập mạng sản xuất ô tô: Hệ thống hóa các điều kiện cần và đủ để một quốc gia đang phát triển có thể tham gia vào chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu, khẳng định vai trò của việc kết hợp giữa phân đoạn sản xuất quốc tế và tập trung hóa không gian thông qua cụm liên kết ngành.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và chính sách

  1. Làm rõ bức tranh kinh nghiệm Thái Lan: Phân tích toàn diện quá trình chuyển đổi chính sách của Thái Lan từ bảo hộ sang tự do hóa, từ sản xuất thay thế nhập khẩu sang định hướng xuất khẩu, chỉ ra các bài học thành công trong việc lựa chọn dòng sản phẩm chiến lược (xe bán tải và Eco-car) và bài học về việc phụ thuộc công nghệ nước ngoài.
  2. Hệ thống hóa giải pháp khả thi cho Việt Nam: Đề xuất một hệ thống giải pháp cho Chính phủ và các cơ quan quản lý Việt Nam: từ tạo dựng dung lượng thị trường, thu hút dòng vốn FDI gắn với chuyển giao công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đến thúc đẩy hình thành các cụm liên kết ngành ô tô tại các vùng kinh tế trọng điểm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án chủ yếu sử dụng các phương pháp phân tích định tính, tổng hợp tài liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia; chưa thực hiện được các mô hình định lượng đo lường chính xác tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa đóng góp trong từng linh kiện cụ thể của mạng sản xuất do hạn chế về khả năng tiếp cận cơ sở dữ liệu chuyên sâu của các tập đoàn đa quốc gia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, quá trình chuyển dịch công nghệ từ ô tô động cơ đốt trong sang ô tô điện (EV) và các phương tiện sử dụng năng lượng tái tạo, cùng khả năng định vị của Việt Nam trong chuỗi giá trị xe điện khu vực ASEAN.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp cơ sở khoa học và luận cứ thực tiễn cho Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện chiến lược, chính sách thuế, thu hút đầu tư FDI và quy hoạch cụm công nghiệp hỗ trợ ô tô.
  • Đối với giới nghiên cứu và giảng viên: Là tài liệu chuyên khảo trong nghiên cứu và giảng dạy các học phần Kinh tế quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, và Chính sách công nghiệp tại các trường đại học, viện nghiên cứu.
  • Đối với các doanh nghiệp sản xuất ô tô và công nghiệp hỗ trợ: Cung cấp thông tin về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình lựa chọn nhà cung cấp của các OEM toàn cầu và lộ trình nâng cấp năng lực cạnh tranh để gia nhập chuỗi cung ứng quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Thái Lan lựa chọn dòng xe bán tải 1 tấn và Eco-car làm sản phẩm mũi nhọn trong chiến lược phát triển ô tô?

Thái Lan lựa chọn xe bán tải 1 tấn vì phù hợp với địa hình, nhu cầu sử dụng thực tế của người dân trong nước và khu vực nông thôn, tạo ra quy mô thị trường nội địa lớn. Trên cơ sở đó, Chính phủ áp dụng thuế tiêu thụ đặc biệt ưu đãi, thu hút các hãng xe toàn cầu biến Thái Lan thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu xe bán tải lớn thứ hai thế giới. Tiếp đó, chương trình Eco-car được ban hành nhằm đón đầu xu hướng tiêu dùng tiết kiệm nhiên liệu, giảm phát thải khí nhà kính và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu sang thị trường phát triển.

2. Sự khác biệt cơ bản trong chiến lược phát triển công nghiệp ô tô giữa Thái Lan với Malaysia và Indonesia là gì?

Malaysia và Indonesia trong giai đoạn đầu đều theo đuổi chiến lược xây dựng thương hiệu ô tô quốc gia độc lập (như dự án xe Proton của Malaysia) với sự bảo hộ cao của nhà nước. Ngược lại, Thái Lan lựa chọn chính sách thích ứng thị trường, không thành lập doanh nghiệp ô tô nhà nước mà mở cửa thu hút FDI từ các tập đoàn ô tô đa quốc gia (đặc biệt là Nhật Bản), tập trung phát triển công nghiệp hỗ trợ và biến lãnh thổ thành mắt xích sản xuất, lắp ráp linh kiện phục vụ mạng lưới toàn cầu.

3. Ba yếu tố quyết định thành công của chính sách nội địa hóa công nghiệp ô tô được luận án xác định là gì?

Theo các nghiên cứu được tổng hợp trong luận án, ba yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của chính sách nội địa hóa gồm: (1) Chính sách nhất quán, ổn định và có cơ chế khuyến khích thực chất của Chính phủ; (2) Dung lượng và quy mô tiêu thụ của thị trường nội địa đủ lớn để các nhà sản xuất đạt điểm hòa vốn kinh tế theo quy mô; (3) Năng lực của ngành công nghiệp hỗ trợ trong việc cung ứng linh kiện, phụ tùng đạt chuẩn chất lượng quốc tế với giá thành cạnh tranh.

4. Điểm nghẽn lớn nhất của các doanh nghiệp sản xuất linh kiện ô tô Việt Nam khi muốn tham gia vào chuỗi cung ứng của các OEM toàn cầu là gì?

Điểm nghẽn lớn nhất là phần lớn các doanh nghiệp Việt Nam có quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu, thiếu vốn đầu tư cho R&D, và chưa đạt được các chứng nhận tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế bắt buộc trong ngành ô tô (như ISO/TS 16949). Bên cạnh đó, sự liên kết giữa các doanh nghiệp nội địa với các nhà sản xuất lắp ráp nước ngoài còn lỏng lẻo, dẫn đến việc khó đáp ứng yêu cầu khắt khe về chi phí, chất lượng và thời gian giao hàng (JIT - Just In Time).


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Trần Thị Quỳnh Trang đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về mạng sản xuất toàn cầu và phân tích quá trình hơn 60 năm phát triển công nghiệp ô tô của Thái Lan. Nghiên cứu khẳng định tham gia vào mạng sản xuất toàn cầu là con đường khả thi để các quốc gia đi sau như Việt Nam từng bước nâng cao năng lực sản xuất và phát triển công nghiệp hỗ trợ. Dựa trên các bài học thành công và hạn chế của Thái Lan, luận án đã đề xuất hệ thống các giải pháp chính sách đồng bộ nhằm hỗ trợ Việt Nam tận dụng cơ hội hội nhập, nâng cao giá trị gia tăng trong nước và từng bước gia nhập chuỗi giá trị ô tô khu vực và toàn cầu.