Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa với hơn 700 triệu người sử dụng tiếng Anh trên toàn thế giới, năng lực ngoại ngữ chuyên ngành là yếu tố quyết định cơ hội việc làm trong ngành du lịch và ẩm thực quốc tế. Tại Việt Nam, việc giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP) ở khối giáo dục nghề nghiệp đang đối mặt với nhiều rào cản do phương pháp truyền thống thiếu tính ứng dụng thực tế. Nhằm giải quyết sự tách rời giữa kiến thức ngôn ngữ và kỹ năng nghề nghiệp, phương pháp Dạy học Tích hợp Nội dung và Ngôn ngữ (Content and Language Integrated Learning - CLIL) đã được đưa vào thử nghiệm tại Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu (VTVC).

Nghiên cứu được triển khai nhằm khảo sát và đánh giá toàn diện thái độ của 5 giảng viên dạy nấu ăn cùng 34 sinh viên năm thứ hai đối với việc ứng dụng mô hình CLIL trong chương trình đào tạo Chế biến Món ăn Âu. Mục tiêu trọng tâm bao gồm xác định mức độ sẵn sàng, phân tích ba thành phần thái độ (nhận thức, cảm xúc, hành vi) và chỉ ra các điểm khác biệt đáng kể giữa người dạy và người học.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại cơ sở 459 Trương Công Định, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu trong giai đoạn từ ngày 8 tháng 6 năm 2021 đến ngày 30 tháng 6 năm 2022. Mặc dù hơn 60% sinh viên tham gia có trình độ tiếng Anh đầu vào ở mức sơ cấp (lower-intermediate hoặc elementary) và 73,5% chưa từng tham gia các lớp học ngoại ngữ bổ trợ, kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Đây là cơ sở khoa học đáng tin cậy để ban giám hiệu nhà trường chuẩn hóa quy trình đào tạo song ngữ cho 12 ngành nghề mũi nhọn, nâng cao chất lượng nhân lực đáp ứng các tiêu chuẩn nghề nghiệp trong nước và quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng dựa trên khung lý thuyết sư phạm 4Cs của Coyle (2005, 2010), tích hợp bốn yếu tố cốt lõi: Nội dung (Content - kỹ năng chế biến 15 món Âu), Giao tiếp (Communication), Nhận thức (Cognition) và Văn hóa (Culture). Trong khía cạnh giao tiếp, mô hình Triptych được vận dụng triệt để nhằm phân bổ ngôn ngữ học tập thành ba dạng: ngôn ngữ của bài học (Language OF learning), ngôn ngữ phục vụ bài học (Language FOR learning) và ngôn ngữ phát sinh qua bài học (Language THROUGH learning).

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp Mô hình Cấu trúc Thái độ Ba thành phần (Tripartite Attitude Model) của Triandis (1971), Wenden (1991) và Eagly & Chaiken (1993, 1998). Mô hình này chia thái độ thành ba nhóm:

  • Thành phần nhận thức (Cognitive aspect): Niềm tin, sự hiểu biết và đánh giá về lợi ích học thuật, phát triển tư duy của CLIL.
  • Thành phần cảm xúc (Affective aspect): Cảm giác hứng thú, yêu thích hoặc mức độ lo âu của người học và người dạy trong môi trường song ngữ.
  • Thành phần hành vi (Behavioral aspect): Xu hướng hành động, sự chủ động tương tác và mức độ tham gia vào các nhiệm vụ thực hành.

Nghiên cứu cũng khai thác các khái niệm chuyên ngành then chốt như Tiếng Anh chuyên ngành Ẩm thực (Culinary ESP), Kỹ thuật giàn giáo học tập (Scaffolding), và Khung năng lực ngôn ngữ Châu Âu (CEFR).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods research design) kết hợp giữa điều tra định lượng và phỏng vấn sâu định tính, giúp tối ưu hóa tính khách quan và chiều sâu của dữ liệu.

Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (Convenience sampling) được áp dụng để khảo sát toàn bộ 34 sinh viên năm hai ngành Kỹ thuật Chế biến Món ăn (gồm 14 nam chiếm 41,8% và 20 nữ chiếm 58,2%; 79,4% sinh viên ở độ tuổi 19) cùng 5 giảng viên chuyên ngành ẩm thực (80% nữ, 60% có trình độ Thạc sĩ, thâm niên giảng dạy từ 2 đến 10 năm và từng tu nghiệp tại các quốc gia châu Âu như Pháp, Ý, Hà Lan, Thụy Sĩ). Lý do chọn nhóm mẫu này vì sinh viên năm hai đã hoàn thành 120 tiết tiếng Anh cơ bản và đang trực tiếp tiếp cận 60 tiết thực hành chuyên sâu gồm 15 món ăn phương Tây.

Công cụ thu thập dữ liệu gồm bảng hỏi khảo sát 23 mục đo lường theo thang Likert 5 mức độ (được kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha) chia thành 3 phần: Nhận thức (C1-C11), Cảm xúc (A1-A6), Hành vi (B1-B6). Song song đó là các phiên phỏng vấn bán cấu trúc với 5 giảng viên và 5 sinh viên đại diện. Tiến trình nghiên cứu diễn ra xuyên suốt 12 tháng, từ tháng 6 năm 2021 đến tháng 6 năm 2022, đảm bảo tính chặt chẽ và chuẩn xác trong phân tích thống kê mô tả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực nghiệm đã xác định 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, thái độ tổng thể của cả giảng viên và sinh viên đối với việc áp dụng CLIL đều ở mức rất tích cực (favorable attitudes). Ở khía cạnh nhận thức, 100% người tham gia khảo sát thừa nhận CLIL giúp mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành ẩm thực và gia tăng kiến thức văn hóa châu Âu thông qua 15 công thức món ăn thực tế.

Thứ hai, về mặt cảm xúc và hành vi, mô hình CLIL tạo ra động lực học tập vượt trội. Mặc dù 73,5% sinh viên không theo học các lớp tiếng Anh phụ đạo ngoài trường, họ vẫn thể hiện sự chủ động cao trong 24 giờ thực hành môn học. Việc chuyển đổi trọng tâm từ kiểm tra ngữ pháp sang thao tác chế biến cụ thể đã làm giảm đáng kể áp lực tâm lý và tăng mức độ hứng thú của sinh viên.

Thứ ba, rào cản năng lực ngôn ngữ là thách thức lớn nhất. Hơn 60% sinh viên có trình độ tiếng Anh ở mức sơ cấp gặp trở ngại khi đọc hiểu tài liệu học thuật chuyên sâu. Về phía giảng viên, dù có 2 đến 10 năm kinh nghiệm chuyên môn, họ vẫn đối mặt với áp lực quản lý thời gian trên lớp và sự tự ti nhất định khi yêu cầu năng lực tiếng Anh đạt chuẩn CEFR C1.

Thứ tư, có sự khác biệt rõ rệt về xu hướng tiếp cận giữa hai nhóm đối tượng. Giảng viên đánh giá cao tiềm năng phát triển nghề nghiệp lâu dài và tinh thần tự học, trong khi sinh viên đặt nặng tính thực dụng của phản xạ giao tiếp bếp và cơ hội tìm kiếm việc làm tại các khách sạn 5 sao.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự ủng hộ mạnh mẽ đối với CLIL là cấu trúc tích hợp hai mục tiêu (dual-focus), giúp ngôn ngữ trở thành công cụ truyền tải kỹ năng chứ không phải gánh nặng học thuộc lòng. Môi trường thực hành bếp tạo điều kiện thụ đắc ngôn ngữ tự nhiên (naturalistic learning environment) tương tự cách tiếp nhận tiếng mẹ đẻ, đúng như luận điểm của David Marsh.

Khi đối chiếu với các công trình quốc tế, kết quả này hoàn toàn tương thích với nghiên cứu của Jenny và cộng sự (2013) tại các trường nghề Hà Lan, nơi hơn 70% sinh viên và giáo viên ủng hộ phát triển chương trình song ngữ. Hiện tượng giảm lo âu khi học ngoại ngữ cũng củng cố kết luận của Kathleen Corrales và César Maloof (2011) về vai trò của kiến thức nền tảng (prior knowledge) như một giàn giáo nâng đỡ năng lực tiếp thu.

Trong báo cáo thực nghiệm, toàn bộ dữ liệu định lượng từ bảng hỏi 23 tiêu chí được biểu diễn trực quan qua biểu đồ cột so sánh điểm trung bình ba nhóm thái độ (Nhận thức, Cảm xúc, Hành vi) và các bảng phân phối tần suất, phản ánh chân thực bức tranh thực tế tại xưởng thực hành ẩm thực của VTVC.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất nhằm tối ưu hóa việc triển khai phương pháp CLIL:

Thứ nhất, biên soạn bộ giáo trình và học liệu chuyên biệt (custom-made resources) cho 15 chuyên đề món Âu. Ban Giám hiệu cùng Khoa Quản trị Nhà hàng - Ẩm thực cần chủ trì dịch thuật, chuyển thể tài liệu chuẩn quốc tế theo hướng đơn giản hóa ngôn ngữ học thuật. Mục tiêu: Giảm 40% thời gian soạn giáo án cho giảng viên và cung cấp 100% hình ảnh minh họa quy trình thao tác. Thời gian hoàn thành: Quý I và Quý II năm 2023.

Thứ hai, tổ chức các khóa đào tạo phương pháp sư phạm CLIL và nâng chuẩn tiếng Anh cho 100% giảng viên chuyên ngành. Phòng Đào tạo phối hợp với Bộ môn Ngoại ngữ thiết kế các khóa tập huấn chuyên sâu về kỹ thuật giàn giáo (scaffolding) và quản lý thời gian đứng lớp, đặt mục tiêu hỗ trợ giảng viên đạt chuẩn năng lực ngoại ngữ tương đương CEFR B2 đến C1 trong lộ trình 6 tháng liên tục.

Thứ ba, tái cấu trúc phân bổ thời lượng thực hành ngôn ngữ trong tổng thể 48 tuần của năm học. Hội đồng Khoa học và Đào tạo nhà trường cần điều chỉnh thời lượng tiếng Anh tích hợp (hiện tại là 54 giờ trong học kỳ 1 và 36 giờ trong học kỳ 2) theo hướng tăng thêm 30% thời lượng tương tác song ngữ, đảm bảo tối thiểu 50% thời gian trong các buổi thực hành bếp được sử dụng bằng tiếng Anh. Thời gian áp dụng: Năm học 2023 - 2024.

Thứ tư, mở rộng hệ sinh thái học tập gắn liền với thực tiễn doanh nghiệp. Trung tâm Hợp tác Doanh nghiệp kết hợp cùng Thư viện trường khai thác hiệu quả 261 đầu sách chuyên ngành với 792 bản in, đồng thời thiết lập mạng lưới thực tập tại các khách sạn quốc tế trong tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Mục tiêu: 85% sinh viên tốt nghiệp có khả năng giao tiếp nghiệp vụ bếp tự tin và đạt chuẩn đầu ra nghề nghiệp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu này mang lại giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp và Ban Giám hiệu các trường cao đẳng, trung cấp du lịch: Luận văn cung cấp mô hình tham chiếu thực nghiệm và cơ sở dữ liệu xác thực để xây dựng lộ trình đổi mới chương trình đào tạo song ngữ, hiện thực hóa các mục tiêu của Đề án Ngoại ngữ Quốc gia.

  2. Giảng viên chuyên ngành Chế biến Món ăn và Giảng viên Tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Nhóm giảng viên có thể trực tiếp tham khảo và áp dụng kế hoạch bài giảng mẫu (lesson plan) theo khung 4Cs, phương pháp phân bổ từ vựng theo mô hình Triptych cho 15 chuyên đề ẩm thực phương Tây vào thực tế giảng dạy hàng ngày.

  3. Các nhà nghiên cứu giáo dục, học viên cao học chuyên ngành TESOL và Lý luận Phương pháp Dạy học Tiếng Anh: Đây là tài liệu tham khảo giàu giá trị học thuật, bổ sung khoảng trống nghiên cứu về việc triển khai mô hình CLIL trong khối đào tạo nghề (VET) tại bối cảnh giáo dục Việt Nam.

  4. Sinh viên ngành Du lịch - Khách sạn - Nghệ thuật Ẩm thực và các đầu bếp trẻ: Người học có thể tìm thấy định hướng tự học hiệu quả, phương pháp tiếp cận thuật ngữ chuyên ngành và hiểu biết văn hóa ẩm thực quốc tế để nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường lao động.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phương pháp CLIL khác biệt như thế nào so với việc giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP) truyền thống? CLIL là phương pháp tiếp cận kép (dual-focused approach), trong đó ngoại ngữ vừa là công cụ vừa là mục tiêu song hành cùng nội dung môn học. Thay vì chỉ tập trung vào ngữ pháp và danh sách từ vựng như các lớp ESP truyền thống, 60 tiết học CLIL ẩm thực tại VTVC yêu cầu sinh viên sử dụng tiếng Anh trực tiếp để nấu 15 món Âu, giúp việc ghi nhớ diễn ra tự nhiên qua thao tác thực tế.

  2. Sinh viên có trình độ tiếng Anh đầu vào sơ cấp có thể theo học mô hình CLIL hiệu quả không? Hoàn toàn có thể. Mặc dù hơn 60% sinh viên tham gia khảo sát ở mức sơ cấp, kết quả nghiên cứu chứng minh họ vẫn đạt được sự tiến bộ rõ rệt về nhận thức và kỹ năng. Việc ứng dụng kỹ thuật giàn giáo (scaffolding), trực quan hóa bằng hình ảnh và thực hành thao tác bếp giúp sinh viên vượt qua rào cản ngôn ngữ mà không bị áp lực học thuật đè nặng.

  3. Giảng viên dạy nấu ăn cần đáp ứng những tiêu chuẩn nào để giảng dạy theo phương pháp CLIL? Giảng viên cần tinh thần liên ngành (inter-disciplinary mindset) kết hợp chuyên môn ẩm thực vững chắc và năng lực ngoại ngữ tối thiểu từ CEFR B2 đến C1. Ngoài ra, giảng viên cần được tập huấn bài bản về khung 4Cs, kỹ năng quản lý thời lượng nói trên lớp và kỹ năng phối hợp với giảng viên ngoại ngữ để thiết kế bài giảng tích hợp chuẩn xác.

  4. Khó khăn lớn nhất khi triển khai CLIL tại các trường cao đẳng nghề ở Việt Nam là gì? Hai thách thức nổi bật là sự thiếu hụt giáo trình CLIL được thiết kế chuyên biệt và năng lực ngoại ngữ không đồng đều của người học (với 73,5% sinh viên không học thêm tiếng Anh). Bên cạnh đó, việc thiếu các chương trình bồi dưỡng sư phạm song ngữ định kỳ cho giảng viên dạy nghề cũng tạo ra áp lực lớn trong khâu chuẩn bị bài giảng.

  5. Tài liệu và học liệu phục vụ khóa học CLIL món Âu được xây dựng từ nguồn nào? Khóa học sử dụng hệ thống giáo trình kết hợp giữa tài liệu quốc tế và học liệu chuyển thể nội bộ từ 261 đầu sách chuyên ngành của thư viện VTVC. Các chuyên đề từ súp bò viên Ý, tôm nướng sốt Mikado đến bò Goulash đều được tinh giản từ vựng để phù hợp với phân bổ thời lượng 54 giờ học kỳ 1 và 36 giờ học kỳ 2.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ đã mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính tiên phong:

  • Làm sáng tỏ bức tranh thực nghiệm về thái độ tích cực của 5 giảng viên và 34 sinh viên đối với mô hình CLIL trong chương trình Chế biến Món ăn Âu tại Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu.
  • Chứng minh tính khả thi của việc tích hợp khung lý thuyết 4Cs và mô hình Triptych vào giảng dạy 15 chuyên đề ẩm thực phương Tây trong 60 tiết học.
  • Xác định rõ các điểm nghẽn về năng lực ngoại ngữ đầu vào và đề xuất giải pháp kỹ thuật giàn giáo (scaffolding) để hỗ trợ người học có trình độ sơ cấp.
  • Đóng góp bộ công cụ khảo sát 23 tiêu chí đo lường thái độ chuẩn xác cho các nghiên cứu tiếp theo trong khối giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam.
  • Thiết lập hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ về biên soạn tài liệu, bồi dưỡng giảng viên và tái cấu trúc thời lượng giảng dạy cho năm học 2023 - 2024.

Để nắm bắt toàn bộ dữ liệu thống kê chi tiết, hệ thống câu hỏi khảo sát và giáo án mẫu CLIL chuyên sâu, các nhà quản lý giáo dục, giảng viên và bạn đọc quan tâm có thể khai thác trực tiếp toàn văn luận văn tại Thư viện Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu và Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu.