Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế, thương mại, trao đổi văn hóa và tiếp cận tri thức khoa học - công nghệ. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng nói được xem là phương tiện phản ánh trực tiếp năng lực giao tiếp thực tế của người học. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nhiều người học tiếng Anh sau nhiều năm rèn luyện vẫn gặp khó khăn trong việc giao tiếp trôi chảy và chuẩn xác, đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại các trường đại học.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Bách tập trung giải quyết các vấn đề sau:
- Đánh giá thực trạng sử dụng và rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ tư chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại.
- Xác định các thách thức xuất phát từ yếu tố chủ quan (nội tại người học) và yếu tố khách quan (môi trường học tập, phương pháp giảng dạy) ảnh hưởng đến việc học kỹ năng nói.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng nói dành cho sinh viên và đổi mới phương pháp giảng dạy dành cho giảng viên.
- Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng nói tiếng Anh và những rào cản, thách thức trong việc học kỹ năng nói.
- Phạm vi nghiên cứu: 150 sinh viên năm thứ tư (khóa K54N) thuộc Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại (TMU).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng và phương pháp giảng dạy ngoại ngữ:
- Khái niệm kỹ năng nói: Tiếp cận theo định nghĩa của Brown (1994) và Burns & Joyce (1997), xem kỹ năng nói là quá trình tương tác kiến tạo ý nghĩa bao gồm sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin; kết hợp quan điểm của Kayriye Kayi về việc chia sẻ ý nghĩa thông qua các biểu tượng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ.
- Tầm quan trọng của kỹ năng nói: Trích dẫn quan điểm của Parupalli Srinivas Rao (2019), Brown & Yule (1983) về việc kỹ năng nói là tiêu chí đánh giá năng lực ngôn ngữ thực tế trong công việc và cuộc sống, cùng luận điểm của Woodrow (2006) và Baker & Westrup (2003) về cơ hội nghề nghiệp.
- Phân loại lỗi trong quá trình nói:
- Lỗi phát âm (Pronunciation errors): Dựa trên nghiên cứu của Htwe (2017) và Robby (2010) về khác biệt thanh điệu, trọng âm từ giữa tiếng mẹ đẻ và tiếng Anh.
- Lỗi ngữ pháp (Grammatical errors): Ứng dụng thang phân loại cấu trúc bề mặt (Surface Structure Taxonomy) của Dulay, Burt & Krashen (1982) và Ellis & Barkhuizen (2005) gồm 4 nhóm: Thêm (Addition), Lược bỏ (Omission), Tạo sai dạng (Misformation), Sai trật tự từ (Misordering); bổ sung nhóm Kết hợp lỗi (Blends) theo James (1998).
- Lỗi từ vựng (Vocabulary errors): Tiếp cận từ quan điểm của Nguyễn Thị Thúy (2020) về rào cản hạn chế vốn từ trong truyền tải thông điệp.
- Các yếu tố tác động: Phân tích các yếu tố tâm lý (lo âu, thiếu tự tin, ức chế) theo Juhana (2012), Brown (1994), Shumin (1997), Varasarin (2007); yếu tố kiến thức nền tảng và văn hóa theo Alderson & Urquhart (1998); kỹ năng nghe theo Gan (2012), Higgins (1995), Doff (1998); môi trường và quy mô lớp học theo Nation & Newton (2009) và Hutchison (1978).
- Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp định lượng (Quantitative research) thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến gồm 10 câu hỏi, chia thành 4 phần chính (Thông tin chung, Thực trạng sử dụng, Thách thức gặp phải, Giải pháp đề xuất).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 150 phiếu trả lời hợp lệ của sinh viên năm thứ tư Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại qua công cụ Google Forms được phân phối trên các nhóm Facebook và Messenger khóa K54N.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu (Overview of study)
Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài, khảo cứu các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Ngọc Thiện, 2020; Phạm Thùy Dương, 2016; Phan Thị Tuyết Nga & Đặng Thanh Trúc, 2020) và quốc tế (Abdel-Rahman Al-Eiadeh, 2016). Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát (150 sinh viên năm cuối TMU), công cụ nghiên cứu là bảng câu hỏi và quy trình thu thập dữ liệu trong bối cảnh phòng chống dịch COVID-19.
Chương 2: Cơ sở lý luận (Literature review)
Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về kỹ năng nói, vai trò của kỹ năng nói trong học tập và cơ hội việc làm. Tác giả phân tích chi tiết các loại lỗi phổ biến (phát âm, ngữ pháp, từ vựng) và các rào cản ảnh hưởng đến quá trình học nói tiếng Anh: phương pháp giảng dạy chưa phù hợp, thời gian tự học hạn chế, rào cản tâm lý (sợ mắc lỗi, xấu hổ, mất thể diện), sự thiếu hụt ý tưởng và kiến thức nền tảng/văn hóa, sự tác động qua lại giữa kỹ năng nghe và kỹ năng nói, cũng như quy mô lớp học quá đông.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and discussion)
Chương 3 tổng hợp và phân tích dữ liệu khảo sát từ 150 sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh khóa K54N tại TMU:
- Thực trạng sử dụng kỹ năng nói: 48% sinh viên đã học tiếng Anh từ 4–5 năm; 62% coi kỹ năng nói là kỹ năng quan trọng nhất trong bốn kỹ năng; 56% khẳng định kỹ năng nói "rất quan trọng" đối với bản thân. Về địa điểm thực hành, 62% chủ yếu nói tiếng Anh tại lớp học, 26% tại nơi làm việc và 12% tại các khu vực có người nước ngoài. Về thời gian tự học, 52% dành dưới 1 giờ/ngày và 45% dành từ 1–3 giờ/ngày. Chỉ có 2% tự đánh giá kỹ năng nói ở mức "xuất sắc" và 19% ở mức "tốt", trong khi 67% tự xếp loại "trung bình" và 12% xếp loại "kém".
- Thách thức từ yếu tố nội tại: 85% sinh viên thỉnh thoảng hoặc thường xuyên thiếu từ vựng; 86% gặp khó khăn do kỹ năng nghe kém; 88% thỉnh thoảng phát âm sai. Đáng chú ý, 99% thừa nhận thỉnh thoảng hoặc thường xuyên thiếu kiến thức về chủ đề nói; 99% chịu ảnh hưởng bởi rào cản tâm lý (88% thỉnh thoảng và 11% thường xuyên cảm thấy nhút nhát, sợ hãi khi nói trước đám đông); 96% gặp trở ngại trong việc diễn đạt ý tưởng. Ngược lại, lỗi ngữ pháp ít ảnh hưởng nhất (85% hiếm khi hoặc không bao giờ gặp lỗi ngữ pháp).
- Thách thức từ yếu tố bên ngoài: 100% sinh viên đồng ý rằng giảng viên không sửa lỗi cho sinh viên là một thách thức; 98% cho rằng việc giảng viên dùng tiếng mẹ đẻ trong giờ học gây cản trở; 84% thiếu cơ hội giao tiếp với giáo viên nước ngoài; 82% bị ảnh hưởng bởi sĩ số lớp quá đông (trên 50 sinh viên); 80% cho rằng sinh viên khá giỏi chiếm ưu thế khiến các sinh viên khác mất cơ hội nói; 78% nhận xét phương pháp giảng dạy còn đơn điệu, nhàm chán.
Chương 4: Khuyến nghị và đề xuất (Recommendations and suggestions)
Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:
- Dành cho sinh viên: Rèn luyện sự tự tin, vượt qua nỗi sợ mắc lỗi theo quan điểm của Jennings Bryan (1989); chủ động tăng tần suất luyện nói qua việc tìm kiếm việc làm thêm (như hướng dẫn viên du lịch), tự nói chuyện với bản thân qua tài liệu nghe nhìn; mở rộng vốn từ vựng qua đọc báo và nghe các kênh học thuật (BBC, VOA, TED); áp dụng học tập theo nhóm/cặp để tăng tương tác; dành ít nhất 30 phút mỗi ngày luyện mẫu câu ngữ pháp chuẩn xác; tạo môi trường "tắm ngôn ngữ" liên tục.
- Dành cho giảng viên: Tạo môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sinh viên trình bày quan điểm cá nhân mà không ngắt lời thô bạo; thiết kế các hoạt động tương tác đa dạng (đóng vai, thuyết trình, kể chuyện, phỏng vấn thực địa, bình luận phản xạ tức thì - instant comments, tranh biện theo cấu trúc - formal debates theo Harmer, 2001); ứng dụng công nghệ và đa phương tiện để trực quan hóa bài giảng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận lượng hóa cụ thể các rào cản của sinh viên năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh thông qua các bảng số liệu chi tiết:
| Nội dung khảo sát | Tỷ lệ / Số liệu thống kê tiêu biểu |
|---|---|
| Kỹ năng được ưu tiên hàng đầu | Nói: 62% | Nghe: 30% | Đọc: 22% | Viết: 6% |
| Thời lượng tự học kỹ năng nói/ngày | Dưới 1 giờ: 52% | 1–3 giờ: 45% | Trên 3 giờ: 3% |
| Tự đánh giá trình độ nói | Trung bình: 67% | Tốt: 19% | Kém: 12% | Xuất sắc: 2% |
| Rào cản tâm lý (nhút nhát, sợ sai) | Thỉnh thoảng: 88% | Thường xuyên: 11% | Hiếm khi/Không: 1% |
| Thiếu kiến thức nền về chủ đề | Thỉnh thoảng/Thường xuyên: 99% | Hiếm khi/Không: 1% |
| Trở ngại diễn đạt ý tưởng | Thỉnh thoảng/Thường xuyên: 96% | Hiếm khi/Không: 4% |
| Giảng viên không sửa lỗi trên lớp | Đồng ý: 100% | Không đồng ý: 0% |
| Giảng viên dùng tiếng mẹ đẻ khi dạy | Đồng ý: 98% | Không đồng ý: 2% |
| Sĩ số lớp học quá đông (>50 SV) | Đồng ý: 82% | Không đồng ý: 18% |
| Thiếu cơ hội nói với GV nước ngoài | Đồng ý: 84% | Không đồng ý: 16% |
Về định hướng khắc phục, sinh viên và giảng viên lựa chọn các phương pháp sau:
| Nhóm giải pháp | Biện pháp cụ thể | Tỷ lệ lựa chọn |
|---|---|---|
| Phương pháp học của sinh viên | Giao tiếp với người bản xứ | 100% |
| Luyện tập hàng ngày với thầy cô và bạn bè | 100% | |
| Trau dồi ngữ pháp, phát âm và từ vựng | 99% | |
| Học tại các trung tâm tiếng Anh | 92% | |
| Xem video tiếng Anh / Nhại theo diễn viên | 82% | |
| Đọc tin tức, sách báo / Chuẩn bị kỹ chủ đề | 81% | |
| Tham gia câu lạc bộ tiếng Anh | 78% | |
| Phương pháp giảng dạy đề xuất | Sẵn sàng giải đáp thắc mắc của sinh viên | 100% |
| Áp dụng các hoạt động giảng dạy sinh động | 100% | |
| Khuyến khích sinh viên thảo luận chủ đề | 100% | |
| Dạy theo kịch bản chuẩn bị trước | 73% | |
| Hoàn toàn sử dụng tiếng Anh khi giảng dạy | 62% |
- Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận cung cấp dữ liệu thực nghiệm về thực trạng học kỹ năng nói của sinh viên năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh tại TMU, chỉ ra nghịch lý giữa nhận thức cao về tầm quan trọng của kỹ năng nói (90% đánh giá quan trọng đến rất quan trọng) với mức độ tự tin thấp (79% tự xếp loại trung bình hoặc kém) và thời lượng rèn luyện hạn chế (97% học dưới 3 giờ/ngày). Nghiên cứu làm rõ tác động đồng thời của các yếu tố tâm lý, kiến thức xã hội và môi trường đào tạo thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu chỉ sử dụng phương pháp định lượng qua bảng hỏi trực tuyến, không thể tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp do những trở ngại từ đại dịch COVID-19.
- Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 150 sinh viên khóa K54N, chưa bao quát toàn bộ sinh viên của Khoa Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại.
- Kỹ năng nghiên cứu và thời gian thực hiện của tác giả còn giới hạn, chưa khảo sát sâu rộng các yếu tố tác động khác từ chương trình đào tạo.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Kết hợp đồng thời phương pháp định lượng và định tính (phỏng vấn bán cấu trúc) để thu thập dữ liệu sâu sắc và đa chiều hơn.
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát cho toàn bộ sinh viên các khóa khác nhau thuộc Khoa Tiếng Anh và sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại các trường đại học khác.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và người học tiếng Anh: Cung cấp tài liệu tham khảo về các rào cản tâm lý, phương pháp tích lũy từ vựng qua các nguồn học liệu uy tín (BBC, VOA, TED) và kỹ thuật tự rèn luyện phản xạ phát âm.
- Đối với giảng viên tiếng Anh: Cung cấp thông tin thực tế về kỳ vọng của người học đối với việc sửa lỗi trên lớp, việc duy trì môi trường hoàn toàn bằng tiếng Anh và gợi ý cấu trúc các hoạt động tương tác (bình luận tức thì, tranh biện, thảo luận nhóm).
- Đối với người làm nghiên cứu giáo dục: Cung cấp khung phân tích lỗi nói (ngữ pháp, phát âm, từ vựng) và mẫu bảng câu hỏi khảo sát thực trạng rèn luyện kỹ năng nói ngoại ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Sinh viên năm thứ tư chuyên ngành Tiếng Anh tại TMU tự đánh giá năng lực nói tiếng Anh ra sao?
Kết quả khảo sát tại Biểu đồ 3.5 cho thấy phần lớn sinh viên chưa thực sự tự tin vào năng lực của mình: 67% tự đánh giá ở mức trung bình (Fair), 12% ở mức kém (Poor), 19% đạt mức tốt (Good) và chỉ có 2% (tương đương 3 sinh viên) tự đánh giá ở mức xuất sắc (Excellent).
2. Rào cản nội tại lớn nhất cản trở sinh viên nói tiếng Anh trôi chảy là gì?
Hai rào cản nội tại lớn nhất được ghi nhận là sự thiếu hụt kiến thức nền tảng về chủ đề giao tiếp (99% sinh viên thỉnh thoảng hoặc thường xuyên gặp phải) và các yếu tố tâm lý tiêu cực như sự nhút nhát, e ngại và sợ mắc lỗi trước đám đông (99% sinh viên bị ảnh hưởng, trong đó 88% ở mức thỉnh thoảng và 11% ở mức thường xuyên).
3. Sinh viên khảo sát phản hồi như thế nào về việc giảng viên sửa lỗi và sử dụng tiếng mẹ đẻ trong giờ học?
100% sinh viên được khảo sát đồng ý rằng việc giảng viên không sửa lỗi sai cho sinh viên trong lớp là một thách thức lớn đối với tiến bộ của họ; 98% sinh viên cho rằng việc giảng viên sử dụng tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) quá nhiều trong giờ dạy làm giảm hiệu quả tạo lập môi trường giao tiếp tiếng Anh.
4. Tại sao sinh viên năm thứ tư trong nghiên cứu lại thiếu cơ hội thực hành với giáo viên nước ngoài?
Theo lý giải của tác giả ở Bảng 3.9, trong chương trình đào tạo của Khoa Tiếng Anh tại TMU, các học phần có giảng viên nước ngoài trực tiếp giảng dạy chỉ được bố trí từ năm thứ hai đến năm thứ ba, dẫn đến việc sinh viên năm thứ tư không còn các tiết học trực tiếp với giáo viên bản xứ trong chương trình chính khóa.
5. Tác giả đề xuất các hoạt động tương tác cụ thể nào để giảng viên nâng cao chất lượng giờ học nói?
Tác giả đề xuất triển khai các kỹ thuật tương tác cụ thể như: đóng vai và mô phỏng tình huống (simulation & role-play), kể chuyện (storytelling), phỏng vấn thực tế (conducting interviews), bình luận phản xạ tức thì thông qua tranh ảnh (instant comments) và tổ chức các buổi tranh biện có cấu trúc (formal debates).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Bách đã làm rõ bức tranh thực trạng và hệ thống các thách thức trong việc học kỹ năng nói tiếng Anh của 150 sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự thiếu hụt kiến thức nền tảng, rào cản tâm lý sợ sai, quy mô lớp học đông và phương pháp giảng dạy chưa tối ưu hóa việc sửa lỗi là những nguyên nhân cốt lõi ảnh hưởng đến năng lực giao tiếp của người học. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào việc nâng cao tính tự chủ, rèn luyện sự tự tin của sinh viên kết hợp với việc đổi mới các hoạt động tương tác đa dạng của giảng viên trong môi trường lớp học.