Tổng quan nghiên cứu

Khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đóng vai trò là xương sống của nền kinh tế Việt Nam khi chiếm khoảng 97% trong tổng số gần 600.000 doanh nghiệp đang hoạt động, đóng góp xấp xỉ 40% GDP, 30% ngân sách nhà nước và tạo ra gần 60% tổng số việc làm toàn xã hội. Tuy nhiên, theo các khảo sát từ các tổ chức tài chính quốc tế, có đến 70% SMEs vẫn gặp rào cản lớn khi tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức, trong đó hơn 30% doanh nghiệp hoàn toàn không thể tiếp cận vốn vay ngân hàng thương mại. Tỷ trọng dư nợ cấp cho SMEs mới chỉ dao động ở mức 22% đến 25% tổng dư nợ toàn nền kinh tế.

Tại tỉnh Đồng Nai – địa bàn kinh tế trọng điểm phía Nam sở hữu 35 khu công nghiệp và 43 cụm công nghiệp tập trung – nhu cầu vốn cho sản xuất, chế biến và dịch vụ hỗ trợ của khối SMEs liên tục tăng mạnh. Riêng trong năm 2019, toàn tỉnh ghi nhận hơn 3.800 doanh nghiệp thành lập mới với tổng vốn đăng ký ước đạt 34.000 tỷ đồng (tăng 9,4% so với năm 2018), cùng 105 dự án đầu tư trong nước được cấp mới và tăng vốn đạt 34.000 tỷ đồng, tương đương 340% kế hoạch năm.

Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Nam Đồng Nai (Agribank Nam Đồng Nai) dù đã đạt được những bước tăng trưởng nhất định sau khi chia tách mạng lưới nhưng vẫn chưa khai thác hết tiềm năng vốn có của cộng đồng doanh nghiệp địa phương. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là phân tích thực trạng hoạt động cấp tín dụng cho SMEs tại Agribank Nam Đồng Nai trong giai đoạn 2015–2019, từ đó nhận diện các điểm nghẽn và xác lập hệ thống giải pháp toàn diện nhằm gia tăng quy mô dư nợ an toàn, bền vững, đáp ứng kịp thời định hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa của tỉnh Đồng Nai cũng như khu vực Đông Nam Bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết chu chuyển tư bản tín dụng ngân hàng theo công thức $T - T'$ (với $T' = T + t$, trong đó $T$ là vốn gốc và $t$ là lợi tức), vận động xuyên suốt qua ba giai đoạn: phân phối vốn, sử dụng vốn vào sản xuất kinh doanh ($T - H \dots SX \dots H' - T'$) và hoàn trả vốn vô điều kiện kèm theo lãi vay. Cùng với đó, lý thuyết bất cân xứng thông tin và lý thuyết lựa chọn đối nghịch được vận dụng để lý giải sự thận trọng của ngân hàng thương mại khi định giá rủi ro và thiết lập điều kiện bảo đảm tín dụng đối với khối doanh nghiệp quy mô nhỏ.

Khung pháp lý của đề tài bám sát Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Luật Doanh nghiệp năm 2014, Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ năm 2017 (Luật số 04/2017/QH14) và Nghị định số 39/2018/NĐ-CP ngày 11/3/2018 của Chính phủ. Theo các quy định hiện hành, doanh nghiệp vừa và nhỏ được phân định theo ba nhóm quy mô: siêu nhỏ (dưới 10 lao động tham gia bảo hiểm xã hội, tổng nguồn vốn hoặc tổng doanh thu không quá 3 tỷ đồng), nhỏ (từ 10 đến 100 lao động, doanh thu không quá 50 tỷ đến 100 tỷ đồng) và vừa (tối đa 200 lao động, tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng doanh thu không quá 300 tỷ đồng).

Nghiên cứu cũng làm rõ năm khái niệm then chốt gồm: tín dụng ngân hàng, tăng trưởng tín dụng, dư nợ tín dụng, bảo lãnh ngân hàng và tỷ lệ nợ xấu theo tiêu chuẩn phân loại tài sản có sinh lời.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập toàn diện từ hệ thống báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo thống kê tín dụng và cân đối vốn của Agribank Nam Đồng Nai và Agribank Đồng Nai giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019, cập nhật số liệu giám sát đến ngày 30/06/2020, kết hợp số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, VCCI và Cục Thống kê tỉnh Đồng Nai.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ danh mục 450 hồ sơ khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ có quan hệ vay vốn và sử dụng dịch vụ tại chi nhánh trong suốt 5 năm. Phương pháp chọn mẫu là phương pháp chọn mẫu toàn thể có chủ đích (Purposive Comprehensive Sampling) nhằm bao phủ 100% các hợp đồng tín dụng phát sinh thực tế, loại trừ hoàn toàn sai số chọn mẫu ngẫu nhiên.

Phương pháp phân tích chủ đạo bao gồm: thống kê mô tả nhằm lượng hóa quy mô dư nợ, tốc độ tăng trưởng và doanh số cho vay qua các năm; phương pháp so sánh chuỗi thời gian (Time-series analysis) và so sánh không gian đối chuẩn với các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Đồng Nai; phương pháp phân tích ma trận SWOT để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Việc lựa chọn các phương pháp định tính kết hợp thống kê định lượng này giúp phản ánh chính xác cấu trúc dư nợ thực tế của chi nhánh mà không bị méo mó bởi các giả định phân phối xác suất phức tạp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Tăng trưởng quy mô dư nợ tín dụng SMEs tại Agribank Nam Đồng Nai trong giai đoạn 2015–2019 đạt tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 12,8%/năm, phù hợp với xu hướng mở rộng tín dụng chung của toàn ngành ngân hàng (tín dụng SMEs toàn quốc năm 2018 đạt trên 1,3 triệu tỷ đồng, tăng 15,57% so với năm 2017).

Về cơ cấu dư nợ theo ngành kinh tế, phân khúc công nghiệp chế biến, chế tạo và xây dựng chiếm tỷ trọng cao nhất với 56,4%, thương mại và dịch vụ chiếm 34,2%, trong khi lĩnh vực nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao chiếm khoảng 9,4%.

Chất lượng tín dụng được duy trì ở mức an toàn khi tỷ lệ nợ xấu của khối SMEs tại chi nhánh luôn được kiểm soát dưới 2,2% qua các năm, cụ thể năm 2019 ghi nhận ở mức 1,85%, thấp hơn đáng kể so với ngưỡng trần an toàn 3,0% do Ngân hàng Nhà nước quy định.

Tuy nhiên, cơ cấu sản phẩm tín dụng còn thiên lệch rõ rệt: cho vay ngắn hạn bổ sung vốn lưu động chiếm tới 68,5% tổng dư nợ, trong khi tín dụng trung và dài hạn cho đổi mới công nghệ chỉ chiếm 31,5%. Các nghiệp vụ tín dụng phi tiền mặt như bảo lãnh ngân hàng và tài trợ xuất nhập khẩu cho SMEs mới chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn khoảng 7,8% tổng quy mô cấp tín dụng của chi nhánh.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi khiến quy mô tín dụng SMEs chưa bứt phá mạnh mẽ xuất phát từ tình trạng bất cân xứng thông tin giữa ngân hàng và doanh nghiệp. Có khoảng 60% SMEs trên địa bàn chưa thiết lập được hệ thống sổ sách kế toán chuẩn mực hoặc thiếu báo cáo tài chính được kiểm toán độc lập. Hơn 65% doanh nghiệp nhỏ không đủ tài sản bảo đảm là bất động sản hay nhà xưởng hợp pháp, chủ yếu phải dựa vào tài sản cá nhân của chủ doanh nghiệp với giá trị định giá thấp hơn nhiều so với nhu cầu vay vốn thực tế.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các kết luận khảo sát của Ngân hàng Thế giới và Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, khi 22% doanh nghiệp Việt Nam coi tiếp cận tài chính là trở ngại lớn nhất, cao gấp đôi mức bình quân của khu vực Đông Á - Thái Bình Dương.

Để lượng hóa trực quan các phát hiện trên, toàn bộ biến động dư nợ có thể được mô tả thông qua Biểu đồ cột kết hợp đường (Combo Chart) thể hiện tương quan giữa tổng dư nợ cấp tín dụng và tốc độ tăng trưởng hàng năm giai đoạn 2015–2019. Đồng thời, Bảng phân tích đa chiều phân loại dư nợ theo 5 nhóm rủi ro kết hợp phân bổ hạn mức theo quy mô vốn (siêu nhỏ, nhỏ, vừa) sẽ làm rõ mức độ tập trung vốn và độ lệch an toàn trong từng nhóm khách hàng mục tiêu tại chi nhánh.

Đề xuất và khuyến nghị

Tái cấu trúc quy trình cấp tín dụng và chuyển đổi mô hình thẩm định dựa trên dòng tiền kinh doanh thay vì phụ thuộc tuyệt đối vào tài sản thế chấp. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ trọng cấp tín dụng không có bảo đảm bằng tài sản hoặc tài trợ chuỗi cung ứng lên mức 18% đến 20% tổng dư nợ SMEs. Lộ trình thực hiện từ năm 2021 đến năm 2023, do Khối Quản lý rủi ro và Phòng Khách hàng Doanh nghiệp Agribank Nam Đồng Nai trực tiếp triển khai.

Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt và đa dạng hóa gói sản phẩm tài trợ chuyên biệt cho các ngành công nghiệp phụ trợ, công nghệ sinh học và chế biến thực phẩm sạch. Thực hiện giảm biên độ lãi suất cho vay từ 0,5% đến 1,0%/năm đối với các doanh nghiệp tham gia chuỗi liên kết khu công nghiệp xanh tại Đồng Nai. Thời gian áp dụng bắt đầu từ Quý I/2021 dưới sự điều hành của Ban Giám đốc và Phòng Kế hoạch Kinh doanh.

Chuẩn hóa năng lực chuyên môn và quy tắc đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ nhân sự tín dụng thông qua các chương trình đào tạo phân tích tài chính chuyên sâu. Chỉ tiêu đặt ra là 100% cán bộ tín dụng chuyên trách SMEs đạt chứng chỉ thẩm định dự án đầu tư và đánh giá dòng tiền theo chuẩn quốc tế. Tiến độ tổ chức định kỳ 2 khóa đào tạo mỗi năm giai đoạn 2021–2025, do Phòng Nhân sự chi nhánh phối hợp cùng các trường đào tạo ngân hàng phụ trách.

Thiết lập cơ chế hợp tác chặt chẽ với Quỹ Bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Đồng Nai và các hiệp hội ngành nghề nhằm chia sẻ rủi ro tài trợ. Đặt mục tiêu gia tăng quy mô bảo lãnh vay vốn cho SMEs lên mức 15% tổng dư nợ trong giai đoạn 2021–2024, do Agribank Nam Đồng Nai phối hợp với Ủy ban nhân dân và Sở Tài chính tỉnh Đồng Nai thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Ban Giám đốc và cán bộ quản lý tín dụng tại các ngân hàng thương mại, đặc biệt là hệ thống Agribank: Cung cấp khung phương pháp luận và kinh nghiệm thực tiễn để đánh giá thị trường, thiết kế sản phẩm tín dụng phù hợp với đặc thù khu vực kinh tế công nghiệp - dịch vụ tập trung.

Chủ sở hữu, Giám đốc điều hành (CEO) và Giám đốc tài chính (CFO) của các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Giúp nắm bắt rõ các tiêu chí thẩm định tín dụng, từ đó chủ động chuẩn hóa hệ thống báo cáo tài chính, lập phương án vay vốn khả thi và nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng.

Các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban nhân dân tỉnh và các Hiệp hội doanh nghiệp: Cung cấp dữ liệu thực chứng cấp cơ sở phục vụ cho việc hoàn thiện cơ chế bảo lãnh tín dụng, điều chỉnh khung pháp lý hỗ trợ SMEs phát triển bền vững.

Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo khoa học có cấu trúc chuẩn mực về đề tài tín dụng doanh nghiệp, phương pháp phân tích thực trạng dư nợ và bài học kinh nghiệm quốc tế áp dụng cho thị trường mới nổi.

Câu hỏi thường gặp

Rào cản lớn nhất khiến SMEs tại Đồng Nai khó tiếp cận nguồn vốn Agribank là gì?

Rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt tài sản bảo đảm hợp pháp và độ minh bạch của thông tin tài chính. Khoảng 60% SMEs tại địa phương chưa có báo cáo kiểm toán độc lập, khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc đánh giá chính xác dòng tiền và khả năng trả nợ thực tế.

Tỷ lệ nợ xấu khối SMEs tại Agribank Nam Đồng Nai diễn biến ra sao qua các năm?

Chất lượng tín dụng luôn được kiểm soát tốt, tỷ lệ nợ xấu SMEs giai đoạn 2015–2019 dao động ổn định trong khoảng từ 1,8% đến 2,2%, luôn thấp hơn mức trần an toàn 3,0% theo quy định giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Tiêu chí nào được sử dụng để phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nghiên cứu?

Nghiên cứu áp dụng đồng thời tiêu chí số lượng lao động tham gia bảo hiểm xã hội (dưới 200 người) và tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng hoặc doanh thu năm liền kề không quá 300 tỷ đồng theo Nghị định số 39/2018/NĐ-CP.

Bài học kinh nghiệm quốc tế nào có tính khả thi cao nhất cho địa bàn Đồng Nai?

Mô hình Quỹ bảo lãnh tín dụng của Nhật Bản và chương trình cấp bù lãi suất có mục tiêu của Thái Lan (với lãi suất cố định khoảng 8%/năm) là những giải pháp phù hợp nhất để áp dụng thông qua sự liên kết giữa ngân hàng và chính quyền địa phương.

Giải pháp then chốt nào giúp tăng trưởng dư nợ SMEs an toàn trong thời gian tới?

Giải pháp đột phá là chuyển đổi từ thẩm định dựa trên tài sản thế chấp sang thẩm định dòng tiền chuỗi cung ứng, kết hợp gói ưu đãi giảm từ 0,5% đến 1,0%/năm lãi suất cho các SMEs trong khu công nghiệp hỗ trợ.

Kết luận

Luận văn đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận về tín dụng ngân hàng và vai trò sống còn của nguồn vốn đối với sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế thị trường.

Thực trạng tăng trưởng tín dụng SMEs tại Agribank Nam Đồng Nai giai đoạn 2015–2019 ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định khoảng 12,8%/năm và tỷ lệ nợ xấu được duy trì ở mức an toàn 1,85%.

Nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn chính nằm ở việc cơ cấu sản phẩm còn đơn điệu, sự phụ thuộc nặng nề vào tài sản bảo đảm và mức độ minh bạch tài chính chưa cao của các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.

Hệ thống bốn nhóm giải pháp đồng bộ và bốn kiến nghị cụ thể đã mở ra hướng đi thực tiễn nhằm tối ưu hóa quy trình cấp tín dụng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và mở rộng hợp tác bảo lãnh công - tư.

Lộ trình thực thi các khuyến nghị trong giai đoạn 2021–2025 sẽ là cơ sở quan trọng giúp Agribank Nam Đồng Nai mở rộng thị phần, đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của tỉnh Đồng Nai. Các nhà quản trị ngân hàng và chuyên gia kinh tế quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp các đề xuất của luận văn vào công tác điều hành tín dụng thực tế.