Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Làn sóng dịch COVID-19 lần thứ tư bùng phát đã tác động tiêu cực đến nền kinh tế Việt Nam do các biện pháp giãn cách xã hội nghiêm ngặt, gây đứt gãy chuỗi cung ứng và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn này lại ghi nhận sự gia tăng đột biến về dòng tiền và quy mô người tham gia. Trong 10 tháng đầu năm 2021, Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam ghi nhận kỷ lục gần 1,1 triệu tài khoản mở mới từ các nhà đầu tư cá nhân, góp phần đưa chỉ số VN-Index lần đầu tiên vượt mốc 1.500 điểm.
Bước sang năm 2022, thị trường bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu khi chỉ số VN-Index sụt giảm từ vùng đỉnh 1.500 điểm xuống còn 1.027 điểm vào cuối tháng 10/2022. Sự biến động này đặt ra yêu cầu phải lý giải hành vi của các nhà đầu tư cá nhân dưới góc độ tâm lý học tài chính thay vì chỉ dựa vào các giả định duy lý của tài chính truyền thống.
Mục tiêu nghiên cứu:
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là xem xét tác động của các yếu tố tâm lý tới nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam qua các giai đoạn trước, trong và sau đại dịch COVID-19, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn nhằm gia tăng hiệu quả đầu tư.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố tâm lý nào ảnh hưởng đến quyết định đầu tư chứng khoán Việt Nam trong và sau đại dịch COVID-19?
- Tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý đến quyết định đầu tư chứng khoán Việt Nam trong và sau đại dịch COVID-19 như thế nào?
- Có những đề xuất, kiến nghị gì nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư của các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng khảo sát: 330 nhà đầu tư cá nhân (bao gồm cán bộ, công nhân viên, học sinh sinh viên, lao động tự do) có từ 6 tháng kinh nghiệm giao dịch trở lên và đang hoạt động trên thị trường.
- Phạm vi không gian: Các sàn giao dịch chứng khoán trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập vào tháng 4 và tháng 5 năm 2023; dữ liệu bối cảnh thị trường bao quát các giai đoạn trước tháng 12/2019, giai đoạn trong dịch (2020–2021) và giai đoạn sau dịch (đến cuối năm 2022 – đầu năm 2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết hành vi và tài chính vi mô:
- Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Kế thừa mô hình của Icek Ajzen, xem xét ý định và hành vi thông qua 3 thành tố: Thái độ (Attitude - ATT), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm - SN), và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC).
- Lý thuyết tài chính hành vi (Behavioral Finance): Tập trung vào hai nhóm khuynh hướng chính:
- Khuynh hướng nhận thức (Heuristics / Sự tự nghiệm): Neo quyết định (Anchoring), Tính đại diện (Representativeness), Sự sẵn có (Availability).
- Khuynh hướng cảm xúc: Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory của Kahneman & Tversky, 1979), Tâm lý quá tự tin (Overconfidence), Lạc quan thái quá (Optimism), Ác cảm rủi ro và Tâm lý tiếc nuối (Regret Aversion).
- Cơ sở pháp lý: Áp dụng các định nghĩa và quy định tại Luật Chứng khoán số 70/2006/QH11, Luật Chứng khoán năm 2019 và Luật Đầu tư năm 2014 về phân loại chứng khoán và các chủ thể đầu tư.
Phương pháp nghiên cứu:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, tham vấn ý kiến chuyên gia phân tích, nhà tư vấn và môi giới chứng khoán để hoàn thiện bảng hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu $N = 330$ phiếu hợp lệ (trên tổng số 350 phiếu phát ra), đáp ứng tiêu chuẩn phân tích thống kê đa biến theo Comrey và Lee (1992).
- Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Thực hiện trên phần mềm IBM SPSS 20.0 gồm: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng hợp hệ thống tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước về tài chính hành vi:
- Nghiên cứu quốc tế: Trình bày các công trình tiêu biểu của DeBondt và Thaler (1995), Kyle và Wang (1997), Gervais, Heaton và Odean (2002), Waweru và cộng sự (2008), Gunay (2011) về các sai lệch nhận thức như mâu thuẫn nhận thức (chiếm 67%), lạc quan thái quá (39%), tính đại diện (33%), tự tin thái quá (26%).
- Nghiên cứu trong nước: Phân tích kết quả của Trần Nam Trung (2009), Võ Thị Hiếu và cộng sự (2012 với mẫu 411 nhà đầu tư tại TP.HCM), Phạm Ngọc Toàn và Nguyễn Thành Long (2019 với mẫu 192 nhà đầu tư), Phan Nam Giang (2020) về tác động của tâm lý bầy đàn, ghét lỗ và tự tin.
- Khoảng trống nghiên cứu: Đa số nghiên cứu trước chỉ khảo sát ý định đầu tư trong trạng thái thị trường bình thường, chưa phân tích toàn diện hành vi ra quyết định trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi chịu cú sốc dịch bệnh COVID-19 và giai đoạn sụt giảm thanh khoản sau dịch.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng:
- Lý thuyết TPB và ứng dụng trong đo lường ý định giao dịch tài chính trực tuyến.
- Bản chất của cổ phiếu, các phương thức định giá (P/E, EPS, Market-to-Book, hệ số thanh toán), cơ chế xác định giá trần/sàn/tham chiếu trên các sàn HOSE, HNX, UPCoM.
- Khái niệm thị trường chứng khoán, chức năng huy động vốn và các nguyên tắc vận hành (công khai, trung gian, đấu giá).
- Phân loại nhà đầu tư theo Luật Đầu tư 2014 và đặc trưng của nhà đầu tư cá nhân (quy mô vốn nhỏ, chi phí giao dịch cao, phụ thuộc thông tin truyền thông).
- Lý thuyết tài chính hành vi tại châu Á: Nhấn mạnh đặc tính văn hóa chủ nghĩa tập thể (collectivism), dẫn đến mức độ thiên lệch hành vi và tâm lý bầy đàn cao hơn so với thị trường phương Tây (Kim & Nofsinger, 2008).
Chương 3: Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất
Chương 3 xây dựng các mô hình nghiên cứu theo 3 giai đoạn diễn biến thị trường:
- Mô hình giai đoạn trước COVID-19: Gồm 6 giả thuyết ($H_1$ đến $H_6$) đánh giá tác động của: Quá tự tin (QTT), Lạc quan quá mức (LQQM), Tính đại diện (TĐD), Neo quyết định (NQD), Bi quan (BQ) và Hiệu ứng đám đông (HƯĐĐ) lên Quyết định đầu tư.
- Mô hình giai đoạn trong dịch COVID-19: Xem xét 5 nhân tố: Quá tự tin, Lợi nhuận kỳ vọng, Đại dịch COVID-19, Hiệu ứng đám đông và Neo quyết định.
- Mô hình bối cảnh sau dịch COVID-19 (năm 2022): Đánh giá tác động của 5 nhân tố: Xu hướng điều chỉnh giảm sau tăng nóng (XHC), Niềm tin suy giảm sau các vụ xử lý vi phạm thị trường (HCDT), Áp lực giải chấp margin (ALGC), Tâm lý thận trọng ngại rủi ro (TTNRR) và Tâm lý đám đông (HB).
Chương 4: Phương pháp và kết quả nghiên cứu
Trình bày kết quả thống kê mô tả từ 330 quan sát và các kiểm định thống kê lượng hóa:
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nữ |
214 |
61,8% |
|
Nam |
116 |
38,2% |
| Kinh nghiệm đầu tư |
Từ 3 - 5 năm |
100 |
37,8% |
| Trình độ học vấn |
Đại học |
141 |
50,0% |
|
Dưới đại học |
100 |
26,0% |
- Kiểm định Cronbach's Alpha (Giai đoạn trước dịch): Sau khi loại 2 biến quan sát $NQD4$ và $HUDD4$ có tương quan biến tổng $< 0,3$, tất cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy nội tại cao: QTT (0,862), NQD (0,803), HUDD (0,770), LQQM (0,748), TĐD (0,745), BQ (0,727).
- Phân tích EFA: Hệ số $KMO = 0,810$ ($> 0,5$), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $p\text{-value} = 0,000$ (Approx. $\text{Chi-Square} = 494$, $df = 253$). Trích được 6 nhân tố với Eigenvalue dừng ở mức $1,218 > 1$, tổng phương sai trích đạt $65,036%$ ($> 50%$).
- Mô hình hồi quy bội: Phương trình hồi quy xác lập mối quan hệ giữa biến phụ thuộc Quyết định đầu tư ($Y$) và 6 biến tâm lý độc lập:
$$Y = \alpha + \beta_1 QTT + \beta_2 LQQM + \beta_3 TDD + \beta_4 NQD + \beta_5 BQ + \beta_6 HUDD$$
Mô hình đạt độ phù hợp với $R^2 = 0,530$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,521$, hệ số kiểm định tự tương quan Durbin-Watson $= 1,603$. Tất cả các biến đều có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$) và tác động cùng chiều ($+$).
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các phát hiện định lượng, đối chiếu với bối cảnh kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời đưa ra các định hướng giải pháp cho cơ quan quản lý và các nhà đầu tư cá nhân nhằm kiểm soát các lệch lạc tâm lý khi tham gia giao dịch.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Phân tích hồi quy chuẩn hóa cho thấy thứ tự mức độ tác động của các nhân tố tâm lý đến quyết định đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán:
| Thứ tự |
Nhân tố tâm lý |
Ký hiệu |
Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) |
Mức ý nghĩa ($Sig.$) |
| 1 |
Tâm lý quá tự tin |
QTT |
Hệ số cao nhất |
$< 0,05$ |
| 2 |
Tâm lý do neo quyết định |
NQD |
0,274 |
$< 0,05$ |
| 3 |
Tâm lý bi quan |
BQ |
0,213 |
$< 0,05$ |
| 4 |
Tâm lý lạc quan quá mức |
LQQM |
0,142 |
$< 0,05$ |
| 5 |
Hiệu ứng đám đông |
HUDD |
0,140 |
$< 0,05$ |
| 6 |
Tâm lý do tính đại diện |
TDD |
0,110 |
$< 0,05$ |
Các phát hiện kèm số liệu thực tiễn:
- Mô hình giải thích được $53,0%$ sự biến thiên của quyết định đầu tư cá nhân ($R^2 = 0,530$).
- Dù các nhân tố tâm lý thúc đẩy tần suất ra quyết định đầu tư, các quyết định chịu chi phối nặng nề bởi cảm xúc lại có tác động tiêu cực đến hiệu quả đầu tư thực tế.
- Khảo sát phản ánh sự phân hóa về nhân khẩu học: Nhà đầu tư nam có kinh nghiệm có xu hướng đạt hiệu quả đầu tư cao hơn nhà đầu tư nữ ít kinh nghiệm; nhà đầu tư lớn tuổi có xu hướng đầu tư kém hiệu quả hơn nhóm nhà đầu tư trẻ (26–35 tuổi).
- Về bối cảnh thị trường năm 2022: Thị trường chịu áp lực rút ròng của khối ngoại (bán ròng hơn 1.300 tỷ đồng trong tháng 10/2022), dư nợ vay margin toàn thị trường giảm $18%$ (xuống 153.000 tỷ đồng trong 9 tháng đầu năm 2022) và áp lực đáo hạn trái phiếu doanh nghiệp rất lớn (ước tính 85.000 tỷ đồng trong quý 4/2022 và 271.000 tỷ đồng năm 2023).
Giải pháp và kiến nghị
- Đối với nhà đầu tư cá nhân: Cần trang bị nền tảng kiến thức phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật, tránh lệ thuộc vào các hội nhóm mạng xã hội; kiểm soát tỷ lệ đòn bẩy ký quỹ (margin); xây dựng kế hoạch quản trị rủi ro có kỷ luật nhằm giảm thiểu sự thiên lệch do quá tự tin và neo quyết định.
- Đối với cơ quan quản lý và các công ty chứng khoán: Tăng cường tính minh bạch của thông tin doanh nghiệp niêm yết, xử lý nghiêm minh các hành vi thao túng giá, nâng cao năng lực tư vấn chuyên nghiệp của đội ngũ môi giới nhằm hạn chế tâm lý bầy đàn và lan truyền tin đồn thất thiệt.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm định thực nghiệm mô hình tài chính hành vi trên tập mẫu nhà đầu tư cá nhân tại Hà Nội trong một giai đoạn có nhiều biến cố lịch sử (trước, trong đại dịch COVID-19 và giai đoạn thanh lọc thị trường năm 2022–2023), chỉ ra định lượng tỷ trọng đóng góp của từng thiên lệch nhận thức đến hành vi giao dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:
- Hạn chế về đối tượng khảo sát: Nghiên cứu mới tập trung chủ yếu vào các nhà đầu tư cá nhân có quan tâm hoặc có kinh nghiệm giao dịch trên địa bàn Hà Nội theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, chưa mở rộng quy mô trên toàn quốc hoặc phân tách sâu các nhóm nhà đầu tư chuyên biệt.
- Hạn chế về đo lường hành vi: Nghiên cứu chủ yếu lượng hóa thông qua ý định và nhận thức tự đánh giá của nhà đầu tư qua bảng hỏi Likert, chưa đối chiếu trực tiếp với nhật ký dữ liệu giao dịch thực tế (dữ liệu thứ cấp về lịch sử lệnh mua/bán).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khuyến nghị mở rộng khảo sát sang các thị trường khu vực khác tại Việt Nam và các nền kinh tế chuyển đổi tương đồng; đồng thời kết hợp phương pháp nghiên cứu hành vi thực nghiệm dựa trên dữ liệu giao dịch tài khoản thực tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học hành vi: Cung cấp tài liệu tổng quan lý thuyết TPB, Heuristics, Prospect Theory và quy trình thực hiện phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính) trên SPSS.
- Nhà đầu tư cá nhân mới tham gia thị trường (F0): Giúp nhận diện và kiểm soát các sai lệch tâm lý phổ biến như sự quá tự tin, hiệu ứng đám đông và bẫy neo giá cổ phiếu.
- Chuyên viên tư vấn, môi giới và công ty chứng khoán: Tham khảo cơ cấu nhân khẩu học và các yếu tố thúc đẩy hành vi giao dịch của khách hàng cá nhân để xây dựng chiến lược tư vấn và quản trị rủi ro danh mục phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập như thế nào?
Nghiên cứu phát ra 350 phiếu và thu về 330 phiếu khảo sát hợp lệ từ các nhà đầu tư cá nhân tại các sàn giao dịch chứng khoán ở TP. Hà Nội trong tháng 4 và tháng 5 năm 2023, theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện.
2. Nhân tố tâm lý nào có tác động mạnh nhất đến quyết định đầu tư trong nghiên cứu?
Kết quả hồi quy cho thấy biến "Tâm lý quá tự tin" (QTT) có hệ số tương quan chuẩn hóa Beta lớn nhất, đóng vai trò là nhân tố tác động mạnh nhất thúc đẩy quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân, tiếp theo là "Neo quyết định" ($\beta = 0,274$) và "Tâm lý bi quan" ($\beta = 0,213$).
3. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả vận dụng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen cùng các lý thuyết thuộc Tài chính hành vi bao gồm Lý thuyết sự tự nghiệm (Heuristics Theory) và Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory của Kahneman & Tversky, 1979).
4. Mô hình hồi quy bội trong nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của quyết định đầu tư?
Mô hình hồi quy tuyến tính bội đạt hệ số xác định $R^2 = 0,530$ (và $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,521$), cho biết 6 biến độc lập về tâm lý giải thích được $53%$ sự biến thiên của Quyết định đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
5. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt nào về hiệu quả đầu tư giữa các nhóm nhân khẩu học?
Kết quả phân tích cho thấy nhà đầu tư nam có kinh nghiệm có xu hướng đạt hiệu quả đầu tư cao hơn nhóm nhà đầu tư nữ ít kinh nghiệm; đồng thời nhà đầu tư lớn tuổi có khuynh hướng đầu tư kém hiệu quả hơn so với nhóm nhà đầu tư trẻ tuổi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Tuệ Anh đã lượng hóa thành công tác động của 6 nhân tố tâm lý hành vi đến quyết định đầu tư của 330 nhà đầu tư cá nhân tại thị trường chứng khoán Hà Nội. Kết quả nghiên cứu xác nhận tâm lý quá tự tin và neo quyết định là những yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất, đồng thời chỉ ra rằng các quyết định đầu tư bị dẫn dắt bởi cảm xúc thường gây ảnh hưởng tiêu cực tới hiệu quả sinh lời thực tế. Đây là công trình nghiên cứu thực nghiệm có giá trị tham khảo rõ ràng về mặt học thuật và thực tiễn cho việc quản trị rủi ro hành vi trên thị trường chứng khoán Việt Nam.