Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cấu trúc sở hữu và tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các nhóm cổ đông là nhân tố then chốt quyết định định hướng chiến lược, mục tiêu quản trị và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Trong các loại hình cấu trúc sở hữu, sở hữu nhà nước (SHNN) luôn là chủ đề nhận được sự quan tâm sâu sắc từ giới học thuật và các nhà hoạch định chính sách kinh tế. Về mặt lý thuyết, mục tiêu cốt lõi của doanh nghiệp thông thường là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp và lợi nhuận cho cổ đông. Tuy nhiên, cổ đông nhà nước thường theo đuổi các mục tiêu đa tầng mang tính kinh tế - chính trị và an sinh xã hội, bao gồm việc đảm bảo việc làm cho người lao động, ổn định thu nhập, điều tiết thị trường nội địa, giảm thiểu thất nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng vĩ mô. Sự phân kỳ giữa mục tiêu an sinh xã hội và mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận tạo ra những áp lực nhất định lên hoạt động kinh doanh, làm nảy sinh mâu thuẫn đại diện và có thể làm suy giảm hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Tại Việt Nam, sau giai đoạn cải cách kinh tế thị trường từ những năm 2000, khu vực doanh nghiệp có vốn nhà nước đã đóng góp quan trọng vào tăng trưởng GDP và nguồn thu ngân sách. Dẫu vậy, hiệu quả sử dụng nguồn lực tại nhiều doanh nghiệp có vốn nhà nước vẫn còn hạn chế so với quy mô nguồn lực nắm giữ, đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với tiến trình cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước. Nhằm cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về tác động của tỷ lệ SHNN đối với hiệu quả tài chính của các công ty cổ phần niêm yết, đề tài "Đánh giá tác động của sở hữu nhà nước đến hiệu quả hoạt động các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Tổng hợp các cơ sở lý luận về cấu trúc sở hữu, sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, đồng thời đánh giá thực trạng tác động của SHNN đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
- Thiết lập mô hình kinh tế lượng nhằm đo lường mức độ tác động tuyến tính và phi tuyến của tỷ lệ SHNN đến hiệu quả hoạt động (thông qua các chỉ tiêu ROA, ROE) của các doanh nghiệp niêm yết; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị thực tiễn cho nhà quản lý doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách nhằm nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của tỷ lệ sở hữu nhà nước đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (gồm Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh - HOSE và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX).
- Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Khóa luận tiếp cận hiệu quả hoạt động doanh nghiệp theo hướng mục tiêu (Venkatraman & Ramanujam, 1986), tập trung vào các chỉ tiêu tài chính phản ánh khả năng sinh lời:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Đo lường khả năng sinh lợi từ việc sử dụng toàn bộ tài sản của doanh nghiệp không phân biệt nguồn gốc hình thành từ nợ hay vốn chủ sở hữu ($\text{ROA} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$).
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Đo lường mức lợi nhuận tạo ra trên một đồng vốn đầu tư của chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$).
- Các chỉ tiêu bổ trợ được hệ thống hóa trong cơ sở lý thuyết gồm tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) và tỷ suất sinh lời trên chi phí đầu tư (ROI).
Khóa luận dựa trên hai lý thuyết quản trị cốt lõi để giải thích tác động của cấu trúc sở hữu:
- Lý thuyết người đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Giải thích mâu thuẫn lợi ích phát sinh do sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành khi thông tin bất cân xứng. Cổ đông nhà nước là các cá nhân đại diện phần vốn, có thể hành động không hoàn toàn vì mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận mà ưu tiên các mục tiêu chính trị hoặc tư lợi, làm phát sinh chi phí đại diện (chi phí giám sát, chi phí ràng buộc, chi phí thất thoát) và tác động tiêu cực đến hiệu quả doanh nghiệp.
- Lý thuyết người quản lý (Stewardship Theory - Davis & Donaldson, 1991): Cho rằng nhà quản trị hành động vì lợi ích chung của tổ chức và bảo vệ giá trị cổ đông. Khi được trao quyền và tạo điều kiện hỗ trợ từ phía nhà nước (như tiếp cận vốn vay chi phí thấp từ ngân hàng thương mại nhà nước, ưu đãi chính sách), doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hoạt động.
Cơ sở pháp lý: Khóa luận sử dụng quy định tại Khoản 8 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014 để phân biệt:
- Doanh nghiệp nhà nước (DNNN): Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ.
- Doanh nghiệp có vốn nhà nước: Doanh nghiệp mà Nhà nước là một cổ đông/thành viên góp vốn với tỷ lệ nắm giữ từ trên 0% đến 100% vốn điều lệ.
Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm
Tác giả phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành ba nhóm tác động chính:
- Nhóm kết luận tác động tiêu cực: Mishari Alfaraih và cộng sự (2012) tại Kuwait; Kevin Zheng Zhou và cộng sự (2016) tại Trung Quốc; Ruth Aguilera và cộng sự (2011) trên 131 quốc gia; Lê Đức Hoàng (2015), Nguyễn Thị Minh Huệ và cộng sự (2017), Đặng Quốc Tuấn (2018), Ngo My Tran và cộng sự (2014) tại Việt Nam.
- Nhóm kết luận tác động tích cực: Qian Sun và cộng sự (2002) tại Trung Quốc; James S. Ang và cộng sự (2005) tại Singapore; Nazrul Hisyam Ab Razak và cộng sự (2008) tại Malaysia.
- Nhóm kết luận tác động phi tuyến (hình chữ U): Kerry Liu (2018) trên dữ liệu 47 quốc gia và Âu Thị Phương Thảo (2018) trên dữ liệu 319 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) với cỡ mẫu gồm 25 doanh nghiệp niêm yết đại diện đa ngành trong 9 năm liên tục (2011–2019), tạo ra 225 quan sát. Các mô hình được xử lý trên phần mềm Stata 14.0 bao gồm: Hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kết hợp các kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan).
Phương trình hồi quy cụ thể:
$$\text{ROA}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{GOV}{i,t} + \beta_2 \text{GOV}^2_{i,t} + \beta_3 \text{AGE}{i,t} + \beta_4 \text{SIZE}{i,t} + \beta_5 \text{LEV}{i,t} + \beta_6 \text{GROWTH}{i,t} + U_{i,t}$$
$$\text{ROE}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{GOV}{i,t} + \beta_2 \text{GOV}^2_{i,t} + \beta_3 \text{AGE}{i,t} + \beta_4 \text{SIZE}{i,t} + \beta_5 \text{LEV}{i,t} + \beta_6 \text{GROWTH}{i,t} + U_{i,t}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Định nghĩa / Công thức tính |
Kỳ vọng tác động |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
$\text{ROA}$ |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
Biến phụ thuộc |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH |
$\text{ROE}$ |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
Biến phụ thuộc |
| Tỷ lệ sở hữu nhà nước |
$\text{GOV}$ |
Số cổ phiếu do Nhà nước nắm giữ / Số cổ phiếu lưu hành |
$+/-$ |
| Bình phương tỷ lệ SHNN |
$\text{GOV}^2$ |
$(\text{Số cổ phiếu do Nhà nước nắm giữ} / \text{Số cổ phiếu lưu hành})^2$ |
$+/-$ |
| Số năm hoạt động |
$\text{AGE}$ |
$\log(\text{Năm đang xét} - \text{Năm bắt đầu niêm yết})$ |
$+$ |
| Quy mô doanh nghiệp |
$\text{SIZE}$ |
$\log(\text{Tổng tài sản})$ |
$+$ |
| Đòn bẩy tài chính |
$\text{LEV}$ |
Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu |
$-$ |
| Tăng trưởng doanh thu |
$\text{GROWTH}$ |
$(\text{Doanh thu năm } t / \text{Doanh thu năm } t-1) - 1$ |
$+$ |
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 25 công ty niêm yết qua các cổng thông tin tài chính financevietstock.vn và cafef.vn.
Nội dung chính theo từng chương
Lời mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu và cổ phần hóa doanh nghiệp có vốn nhà nước tại Việt Nam. Xác định mục tiêu nghiên cứu chung và cụ thể, đối tượng, phạm vi không gian (HOSE, HNX), thời gian (2011–2019), phương pháp nghiên cứu (hồi quy OLS, FEM, REM trên phần mềm Stata 14.0) và bố cục gồm 3 chương của khóa luận.
Chương 1. Cơ sở lý luận về tác động của sở hữu nhà nước tới hiệu quả hoạt động doanh nghiệp và Tổng quan nghiên cứu
- Tổng kết các khái niệm về hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, phân tích 4 chỉ tiêu tài chính cơ bản ($\text{ROA}$, $\text{ROE}$, $\text{ROS}$, $\text{ROI}$) và các nhân tố ảnh hưởng (quy mô, tuổi doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, tăng trưởng doanh thu).
- Phân tích bản chất cấu trúc sở hữu, làm rõ sự khác biệt giữa "doanh nghiệp có vốn nhà nước" và "doanh nghiệp nhà nước" theo Luật Doanh nghiệp 2014.
- Luận giải cơ chế tác động của SHNN dựa trên Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết người quản lý (Stewardship Theory).
- Tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế, từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu tại Việt Nam tập trung vào sở hữu nước ngoài hoặc sở hữu tổ chức, các nghiên cứu chuyên sâu về tác động phi tuyến của tỷ lệ SHNN đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp niêm yết còn rất hạn chế.
Chương 2. Đánh giá tác động của sở hữu nhà nước đến hiệu quả hoạt động các doanh nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam
- Đánh giá thực trạng hoạt động của khối doanh nghiệp có vốn nhà nước: Khu vực DNNN đóng góp xấp xỉ 40% GDP nhưng sử dụng tới khoảng 60% nguồn lực xã hội. Đóng góp vào tổng thu ngân sách nhà nước của khu vực DNNN sụt giảm từ năm 2016 và đạt mức 12,6% trong giai đoạn 2018–2019, thấp hơn khu vực FDI (15% - 17%).
- Thống kê tiến trình cổ phần hóa và thoái vốn: Luỹ kế giai đoạn 2011–2019 có 538 DNNN cổ phần hóa và 466 DNNN thoái vốn thành công. Giai đoạn 2016–2019 đã thực hiện cổ phần hoá 178 doanh nghiệp (tổng giá trị 443.056 tỷ đồng, vốn nhà nước 206.694 tỷ đồng) và thoái vốn nhà nước tại các doanh nghiệp với giá trị 4.769 tỷ đồng, thu về 171.072 tỷ đồng. Kế hoạch giai đoạn 2016–2020 chỉ giữ lại 190 DNNN 100% vốn (trong đó xuất bản 13, xổ số 63, thủy lợi 87 doanh nghiệp).
- So sánh thực trạng hiệu quả hoạt động: Doanh nghiệp có tỷ lệ $\text{SHNN} > 50%$ có $\text{ROA}$, $\text{ROE}$ và tốc độ tăng trưởng doanh thu thấp hơn nhóm có $\text{SHNN} < 50%$ (nhóm $\text{SHNN} < 50%$ duy trì $\text{ROA}$ từ 8%–10% và $\text{ROE}$ từ 14%–16%).
- Kết quả thống kê mô tả và phân tích tương quan từ phần mềm Stata 14 đối với 25 doanh nghiệp (225 quan sát):
| Biến |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
Ghi chú từ dữ liệu mẫu |
| $\text{ROA}$ (%) |
9,55 (hoặc 9,25) |
5,00 |
0,02 |
26,63 |
Min: HT1 (2013); Max: PMC (2013) |
| $\text{ROE}$ (%) |
15,30 |
7,55 |
0,08 |
35,07 |
Min: HT1 (2013); Max: PMC (2013) |
| $\text{GOV}$ |
0,44 (44%) |
0,00* |
0,0002 (0,02%) |
0,79 (79%) |
Min: BMP (2018-2019); Max: BTS (2011-2019) |
| $\text{AGE}$ |
0,83 |
0,00* |
0,00 |
1,11 |
Min: niêm yết năm 2010; Max: niêm yết năm 2006 |
| $\text{SIZE}$ |
5,70 |
0,00* |
4,24 |
7,12 |
Min: BST (2011); Max: HT1 (2012) |
| $\text{LEV}$ |
1,97 |
1,00* |
1,02 |
7,00* |
Min: HTP; Max: HT1 |
| $\text{GROWTH}$ |
0,08 (8%) |
0,00* |
-0,42 (-42%) |
1,25 (125%) |
Min: HTP (2012); Max: BTS (2011) |
(Ghi chú: Các giá trị độ lệch chuẩn và cực trị được ghi nhận theo số liệu trích xuất từ bảng thống kê mô tả và diễn giải chi tiết trong văn bản khóa luận).
- Phân tích ma trận tương quan chỉ ra các hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nằm trong khoảng $(-0,8; 0,8)$, sơ bộ cho thấy không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Trong cả hai mô hình $\text{ROA}$ và $\text{ROE}$, các biến $\text{GOV}$, $\text{AGE}$, $\text{LEV}$ thể hiện mối tương quan âm, trong khi $\text{GROWTH}$ có tương quan dương với hiệu quả hoạt động.
Chương 3. Kết luận và khuyến nghị
Tổng kết các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất các nhóm khuyến nghị:
- Khuyến nghị dành cho nhà quản lý doanh nghiệp: Kiểm soát tỷ lệ đòn bẩy tài chính $(\text{LEV})$ ở mức an toàn nhằm giảm thiểu chi phí lãi vay và rủi ro thanh khoản; thúc đẩy mở rộng thị trường để duy trì tăng trưởng doanh thu $(\text{GROWTH})$; nâng cao cơ chế quản trị nội bộ để dung hòa mâu thuẫn đại diện giữa các nhóm cổ đông.
- Khuyến nghị dành cho các nhà hoạch định chính sách: Đẩy nhanh tiến trình cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước tại các lĩnh vực mang tính thương mại thuần túy; duy trì tỷ lệ sở hữu nhà nước ở mức hợp lý nhằm phát huy ưu thế hỗ trợ nguồn lực mà không làm suy giảm tính tự chủ và động lực sinh lời của doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Về thực trạng vĩ mô: Giai đoạn 2011–2019 ghi nhận sự thu hẹp tương đối về vai trò ngân sách của khối DNNN (đóng góp giảm xuống 12,6% giai đoạn 2018–2019). Tốc độ cổ phần hóa và thoái vốn có xu hướng chậm dần trong giai đoạn cuối của chu kỳ nghiên cứu (538 DNNN cổ phần hóa và 466 DNNN thoái vốn luỹ kế giai đoạn 2011–2019).
- Về thực trạng hoạt động: Khối doanh nghiệp có $\text{SHNN} > 50%$ có hiệu quả sinh lời ($\text{ROA}$, $\text{ROE}$) và tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân thấp hơn rõ rệt so với khối doanh nghiệp có $\text{SHNN} < 50%$.
- Về kết quả thống kê mẫu: Tỷ lệ sở hữu nhà nước bình quân trong mẫu 25 doanh nghiệp là 44%, trong đó biên độ dao động rất lớn từ 0,02% (BMP) đến 79% (BTS). Khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết có vốn nhà nước có sự phân hóa mạnh mẽ ($\text{ROA}$ từ 0,02% đến 26,63%; $\text{ROE}$ từ 0,08% đến 35,07%).
- Về kiểm định tương quan: Tỷ lệ $\text{SHNN}$ ($\text{GOV}$), đòn bẩy tài chính ($\text{LEV}$) và tuổi niêm yết ($\text{AGE}$) có tương quan ngược chiều với $\text{ROA}$ và $\text{ROE}$; tăng trưởng doanh thu ($\text{GROWTH}$) có tương quan thuận chiều với hiệu quả hoạt động.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận làm rõ bức tranh thực trạng về mối quan hệ giữa tỷ lệ SHNN và hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 2011–2019.
- Đóng góp vào hệ thống tài liệu thực nghiệm tại Việt Nam về mô hình kinh tế lượng kiểm định tác động phi tuyến của sở hữu nhà nước thông qua việc kết hợp biến bậc một ($\text{GOV}$) và biến bậc hai ($\text{GOV}^2$).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Quy mô mẫu nghiên cứu gồm 25 doanh nghiệp niêm yết đại diện cho các ngành với 225 quan sát trong giai đoạn 2011–2019. Do hạn chế về tính sẵn có và tính liên tục của dữ liệu BCTC hợp nhất kiểm toán và Báo cáo thường niên của các doanh nghiệp có vốn nhà nước qua 9 năm, cỡ mẫu chưa bao phủ toàn bộ các doanh nghiệp có vốn nhà nước trên sàn chứng khoán.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cỡ mẫu quan sát với số lượng doanh nghiệp lớn hơn, cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2019; đồng thời phân tích chuyên sâu theo từng phân ngành cụ thể (như xây dựng, sản xuất, thương mại, dịch vụ) để so sánh mức độ tác động khác biệt của sở hữu nhà nước giữa các ngành kinh tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh và Kinh tế học khi tìm hiểu về phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm Stata.
- Người làm nghiên cứu về quản trị công ty, cấu trúc sở hữu và hiệu quả tài chính doanh nghiệp: Cung cấp khung cơ sở lý thuyết đầy đủ về Lý thuyết người đại diện, Lý thuyết người quản lý và hệ thống tổng quan nghiên cứu trong nước, quốc tế.
- Các nhà phân tích tài chính và nhà quản lý doanh nghiệp quan tâm đến thực trạng cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước và tác động của đòn bẩy tài chính đến khả năng sinh lời.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân biệt khái niệm "Doanh nghiệp nhà nước" và "Doanh nghiệp có vốn nhà nước" dựa trên căn cứ pháp lý nào?
Khóa luận căn cứ vào Khoản 8 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014 để xác định Doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Trong khi đó, Doanh nghiệp có vốn nhà nước là khái niệm rộng hơn, bao hàm mọi doanh nghiệp có Nhà nước tham gia góp vốn với tư cách là thành viên hoặc cổ đông nắm giữ từ trên 0% đến 100% vốn điều lệ.
2. Vì sao tác giả đưa biến bình phương tỷ lệ sở hữu nhà nước ($\text{GOV}^2$) vào phương trình hồi quy?
Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm đi trước (như Qian Sun & Tong, 2002; Kerry Liu, 2018; Âu Thị Phương Thảo, 2018), tác giả đưa biến $\text{GOV}^2$ vào mô hình cùng với biến $\text{GOV}$ nhằm kiểm định giả thuyết về mối quan hệ phi tuyến hình chữ U giữa tỷ lệ SHNN và hiệu quả hoạt động ($\text{ROA}$, $\text{ROE}$). Việc này giúp kiểm tra xem liệu việc sở hữu nhà nước ở mức vừa phải có mang lại lợi ích về quan hệ chính trị và nguồn vốn vay hay không, so với khi tỷ lệ này quá cao làm phát sinh chi phí đại diện.
3. Thực trạng đóng góp ngân sách của khối DNNN giai đoạn 2018–2019 thay đổi như thế nào so với giai đoạn trước?
Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê được khóa luận trích dẫn, tỷ lệ đóng góp vào tổng thu ngân sách nhà nước của khu vực DNNN có xu hướng giảm dần từ năm 2016 và giảm mạnh xuống mức 12,6% trong giai đoạn 2018–2019. Mức này thấp hơn tỷ lệ đóng góp của khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI, đóng góp khoảng 15% - 17%), trái ngược với giai đoạn 2011–2016 khi tỷ lệ đóng góp của DNNN tăng đều và cao hơn nhiều so với khu vực FDI.
4. Doanh nghiệp nào trong mẫu nghiên cứu có tỷ lệ SHNN ($\text{GOV}$), $\text{ROA}$ và $\text{ROE}$ đạt giá trị cao nhất và thấp nhất?
Trong mẫu 25 doanh nghiệp giai đoạn 2011–2019:
- Về tỷ lệ SHNN ($\text{GOV}$): Doanh nghiệp có tỷ lệ thấp nhất là BMP với 0,02% (giai đoạn 2018–2019); doanh nghiệp có tỷ lệ cao nhất là BTS với khoảng 79% (suốt giai đoạn 2011–2019).
- Về chỉ tiêu $\text{ROA}$ và $\text{ROE}$: Doanh nghiệp đạt giá trị cao nhất là PMC vào năm 2013 ($\text{ROA} = 26,63%$; $\text{ROE} = 35,07%$); doanh nghiệp có giá trị thấp nhất là HT1 vào năm 2013 ($\text{ROA} = 0,02%$; $\text{ROE} = 0,08%$).
5. Khóa luận sử dụng các biến kiểm soát nào và công thức tính toán cụ thể ra sao?
Khóa luận sử dụng 4 biến kiểm soát:
- Số năm hoạt động ($\text{AGE}$): $\text{AGE} = \log(\text{Năm đang xét} - \text{Năm bắt đầu niêm yết})$.
- Quy mô doanh nghiệp ($\text{SIZE}$): $\text{SIZE} = \log(\text{Tổng tài sản})$.
- Đòn bẩy tài chính ($\text{LEV}$): $\text{LEV} = \text{Nợ phải trả} / \text{Vốn chủ sở hữu}$.
- Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($\text{GROWTH}$): $\text{GROWTH} = (\text{Doanh thu năm đang xét} / \text{Doanh thu năm trước}) - 1$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Hoa đã thực hiện đánh giá thực nghiệm về tác động của sở hữu nhà nước đến hiệu quả hoạt động của 25 doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2011–2019 thông qua mô hình dữ liệu bảng trên Stata 14.0. Nghiên cứu chỉ ra sự phân hóa rõ rệt về hiệu quả tài chính giữa nhóm doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao ($>50%$) và thấp ($<50%$), phản ánh bức tranh chuyển dịch trong quá trình cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước. Các kết quả thống kê và phân tích tương quan cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc hoạch định cấu trúc vốn, quản trị chi phí đại diện và định hướng chính sách quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp.