Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Mức Độ Công Bố Thông Tin Trong Báo Cáo Thường Niên

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin trong báo cáo thường niên của các công, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết,

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

183
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Sự cần thiết

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa của nghiên cứu và những đóng góp của luận án

1.7. Bố cục của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÔNG BỐ THÔNG TIN

2.1. Khái niệm, mục đích và lợi ích của công bố thông tin

2.1.1. Khái niệm, mục đích của công bố thông tin

2.1.2. Lợi ích của công bố thông tin

2.2. Các lý thuyết có liên quan

2.2.1. Lý thuyết đại diện (Agency theory)

2.2.2. Lý thuyết thông tin bất cân xứng (asymetric information)

2.2.3. Lý thuyết chi phí sở hữu (Propritary cost theory)

2.3. Hướng dẫn công bố thông tin trong báo cáo thường niên ở Việt Nam

2.3.1. Lịch sử hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán tại Việt Nam

2.3.2. Hướng dẫn công bố thông tin theo Thông tư 52/2012/TT-BTC

2.3.3. Những thay đổi về công bố thông tin từ năm 2013

2.4. Tổng quan nghiên cứu

2.4.1. Xây dựng các chỉ mục công bố thông tin

2.4.2. Đo lường mức độ công bố thông tin

2.4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin

2.4.4. Kết quả đạt được của các nghiên cứu trước đây

2.4.5. Khoảng trống từ các nghiên cứu trước đây

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Giả thuyết nghiên cứu

3.3. Phương pháp đo lường mức độ công bố thông tin

3.3.1. Xây dựng chỉ mục thông tin

3.3.2. Phương pháp đo lường chỉ mục công bố thông tin

3.4. Mô hình đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin

3.4.1. Nhận diện và đo lường các biến độc lập

3.4.2. Mô hình hồi quy đa biến

3.5. Thu thập dữ liệu

3.6. Kỹ thuật phân tích

3.7. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN TRONG BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN HOSE

4.1. Mức độ công bố thông tin chung

4.2. Mức độ công bố thông tin theo ngành

4.3. Mức độ công bố thông tin theo loại thông tin

4.3.1. Mức độ công bố thông tin theo nội dung công bố thông tin chung của doanh nghiệp

4.3.2. Mức độ công bố thông tin thuộc nội dung tình hình tài chính

4.3.3. Mức độ công bố thông tin thuộc nội dung quản trị công ty

4.3.4. Mức độ công bố thông tin thuộc nội dung tình hình đầu tư, thực hiện dự án

4.3.5. Mức độ công bố thông tin thuộc nội dung cơ cấu cổ đông, thay đổi vốn đầu tư của chủ sở hữu

4.3.6. Mức độ công bố thông tin thuộc nội dung trách nhiệm xã hội

4.3.7. Mức độ công bố thông tin thuộc nội dung dự báo và kế hoạch phát triển

4.4. Phân tích các chỉ mục có mức công bố thông tin thấp

4.5. Phân tích các chỉ mục có mức công bố thông tin cao

4.6. So sánh kết quả nghiên cứu theo hướng dẫn công bố thông tin

4.6.1. So sánh với nghiên cứu Kelly Bao Anh Huynh Vu (2012)

4.6.2. So sánh mức độ CBTT theo thông tư 155/2015/TT-BTC

4.7. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN TRONG BCTN

5.1. Thống kê mô tả các biến độc lập

5.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin chung

5.3. Phân tích sự tương quan giữa các biến trong mô hình

5.4. Phân tích hồi quy đa biến

5.5. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin thành phần

5.6. Bàn luận kết quả nghiên cứu

5.7. Kết luận chương 5

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

6.1.1. Mức độ công bố thông tin

6.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin

6.2. Nâng cao ý thức, trách nhiệm của doanh nghiệp về CBTT

6.2.1. Đối với nhà đầu tư hay người sử dụng thông tin báo cáo thường niên

6.2.2. Đối với Nhà nước

6.3. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu cho tương lai

DANH MỤC BIỂU BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Bố Thông Tin Trong Báo Cáo Thường Niên

Báo cáo thường niên (BCTN) là phương tiện quan trọng để các công ty niêm yết công bố thông tin. Theo sổ tay CBTT của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, BCTN cung cấp thông tin toàn diện về tình hình hoạt động kinh doanh và tài chính của công ty trong năm trước đó. Thông tin này giúp các bên liên quan đánh giá và đưa ra quyết định kinh tế. Mục tiêu của công bố thông tin trong BCTN là hướng tới tính minh bạch, công khai thông tin hữu ích cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước. Tuy nhiên, việc công bố thông tin trong BCTN theo các văn bản hướng dẫn hiện tại chỉ gợi ý các đề mục, chưa có hướng dẫn chuyên sâu về nội dung, dẫn đến mức độ công bố thông tin phụ thuộc vào tính tự nguyện của các công ty niêm yết.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Báo Cáo Thường Niên Cho Nhà Đầu Tư

Báo cáo thường niên đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp dữ liệu cho nhà đầu tư. Nó không chỉ là bức tranh tài chính mà còn là cái nhìn sâu sắc về chiến lược, quản trị và rủi ro của công ty. Tính minh bạch trong BCTN giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Việc phân tích BCTN kỹ lưỡng là kỹ năng cần thiết cho mọi nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.

1.2. Hướng Dẫn Công Bố Thông Tin Trong Báo Cáo Thường Niên Tại Việt Nam

Các văn bản pháp lý hướng dẫn công bố thông tin trong BCTN tại Việt Nam thường đưa ra các đề mục chung, chưa đi sâu vào chi tiết nội dung. Điều này tạo ra sự linh hoạt cho các công ty niêm yết, nhưng đồng thời cũng dẫn đến sự khác biệt lớn về mức độ công bố giữa các công ty. Việc hoàn thiện các hướng dẫn công bố thông tin là cần thiết để nâng cao tính minh bạchtính so sánh được của BCTN.

1.3. Công Bố Thông Tin Tự Nguyện và Bắt Buộc Trong Báo Cáo Thường Niên

Báo cáo thường niên bao gồm cả thông tin bắt buộc theo quy định và thông tin tự nguyện do công ty chủ động cung cấp. Thông tin bắt buộc đảm bảo tuân thủ pháp luật, trong khi thông tin tự nguyện thể hiện cam kết trách nhiệm giải trìnhtính minh bạch của công ty. Sự cân bằng giữa hai loại thông tin này tạo nên giá trị của BCTN đối với nhà đầu tư và các bên liên quan.

II. Thách Thức Trong Công Bố Thông Tin Của Công Ty Niêm Yết

Thực tế cho thấy, việc công bố thông tin trong BCTN theo các văn bản hướng dẫn chỉ gợi ý các đề mục, chưa hướng dẫn chuyên sâu về nội dung. Do đó, mức độ công bố thông tin phụ thuộc vào tính tự nguyện của các công ty niêm yết. Điều này tạo ra sự không đồng đều trong tính minh bạchtính so sánh được của BCTN giữa các công ty. Sự thay đổi quy chế hướng dẫn CBTT của Nhà nước cũng ảnh hưởng đến hành vi công bố thông tin của các công ty niêm yết.

2.1. Ảnh Hưởng Của Quy Định Pháp Luật Đến Mức Độ Công Bố Thông Tin

Các quy định pháp luật về công bố thông tin có vai trò quan trọng trong việc định hướng hành vi của các công ty niêm yết. Sự thay đổi trong quy định có thể tạo ra áp lực hoặc khuyến khích các công ty tăng cường hoặc điều chỉnh mức độ công bố thông tin. Việc đánh giá tác động của các quy định này là cần thiết để đảm bảo hiệu quả của chính sách.

2.2. Sự Khác Biệt Về Mức Độ Công Bố Giữa Các Công Ty Niêm Yết

Mức độ công bố thông tin trong BCTN có sự khác biệt đáng kể giữa các công ty niêm yết. Điều này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm quy mô công ty, ngành nghề kinh doanh, cơ cấu sở hữu, và nhận thức về tầm quan trọng của tính minh bạch. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về động cơ công bố thông tin của các công ty.

2.3. Thiếu Hướng Dẫn Chi Tiết Về Nội Dung Công Bố Thông Tin

Một trong những thách thức lớn nhất trong công bố thông tin là thiếu hướng dẫn chi tiết về nội dung cần công bố. Các văn bản pháp lý thường chỉ đưa ra các đề mục chung, khiến các công ty niêm yết phải tự quyết định về mức độ chi tiết và phạm vi thông tin cung cấp. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu nhất quán và khó khăn trong việc so sánh BCTN giữa các công ty.

III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Mức Độ Công Bố Thông Tin Tại HOSE

Nghiên cứu thực nghiệm là cần thiết để giải thích hiện tượng và tiến triển về công bố thông tin trong mỗi giai đoạn, qua đó bổ sung vào cơ sở lý thuyết về công bố thông tin. Hơn nữa, nghiên cứu công bố thông tin là nghiên cứu mang tính trừu tượng, phụ thuộc vào thời gian và địa điểm nghiên cứu. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng về mức độ công bố thông tin và các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin ở giai đoạn hiện nay là rất cần thiết.

3.1. Ảnh Hưởng Của Quy Mô Công Ty Đến Mức Độ Công Bố

Quy mô công ty, thường được đo lường bằng tổng tài sản hoặc doanh thu, có thể ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin. Các công ty lớn thường chịu áp lực lớn hơn từ nhà đầu tư và các bên liên quan để cung cấp thông tin chi tiết và minh bạch. Đồng thời, họ cũng có nguồn lực lớn hơn để thực hiện việc này.

3.2. Tác Động Của Hiệu Quả Hoạt Động Đến Tính Minh Bạch

Hiệu quả hoạt động, được thể hiện qua các chỉ số tài chính như lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) hoặc lợi nhuận trên tài sản (ROA), có thể tác động đến mức độ công bố thông tin. Các công ty có hiệu quả hoạt động tốt thường có xu hướng công bố thông tin nhiều hơn để thu hút nhà đầu tư và duy trì uy tín.

3.3. Vai Trò Của Cơ Cấu Sở Hữu Trong Quyết Định Công Bố Thông Tin

Cơ cấu sở hữu, bao gồm tỷ lệ sở hữu của nhà nước, cổ đông lớn, và cổ đông nhỏ lẻ, có thể ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin. Các công ty có cơ cấu sở hữu tập trung thường có xu hướng công bố thông tin ít hơn do ít chịu áp lực từ bên ngoài.

IV. Phương Pháp Đo Lường Mức Độ Công Bố Thông Tin Hiệu Quả

Nghiên cứu này chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng, để đánh giá (1) Định lượng và đánh giá mức độ công bố thông tin; và (2) Định lượng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán TPHCM, qua mô hình hồi quy đa biến OLS. Cụ thể, định lượng và đánh giá mức độ công bố thông tin trong BCTN của các CTNY trên HOSE bằng phương pháp tự đo lường, định lượng theo phương pháp không có trọng số.

4.1. Xây Dựng Chỉ Mục Công Bố Thông Tin Chi Tiết và Toàn Diện

Để đo lường mức độ công bố thông tin một cách chính xác, cần xây dựng một chỉ mục chi tiết và toàn diện, bao gồm các mục thông tin quan trọng mà nhà đầu tư quan tâm. Chỉ mục này cần bao gồm cả thông tin định tính và định lượng, cũng như thông tin bắt buộc và tự nguyện.

4.2. Sử Dụng Phương Pháp Đo Lường Định Lượng Khách Quan

Phương pháp đo lường định lượng, chẳng hạn như phương pháp không trọng số, giúp đảm bảo tính khách quan và tính so sánh được của kết quả nghiên cứu. Phương pháp này gán điểm cho mỗi mục thông tin được công bố, và tổng điểm thể hiện mức độ công bố thông tin của công ty.

4.3. Áp Dụng Mô Hình Hồi Quy Đa Biến Để Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng

Mô hình hồi quy đa biến là công cụ mạnh mẽ để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin. Mô hình này cho phép kiểm soát đồng thời nhiều biến độc lập, và xác định mức độ tác động của từng biến đến biến phụ thuộc (mức độ công bố thông tin).

V. Kết Quả Nghiên Cứu Về Mức Độ Công Bố và Yếu Tố Ảnh Hưởng

Nghiên cứu này đánh giá công bố thông tin của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán sau thời điểm có sự thay đổi về quy chế hướng dẫn CBTT của Nhà nước. Trên gốc độ này, kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học về công bố thông tin của các công ty có liên quan đến sự quản lý của nhà nước; qua đó bổ sung vào cơ sở lý thuyết về công bố thông tin về hành vi công bố thông tin của các công ty dưới ảnh hưởng của các quy định có tính hướng dẫn của Nhà nước.

5.1. Đánh Giá Mức Độ Công Bố Thông Tin Chung Của Các Công Ty Niêm Yết

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ công bố thông tin chung của các công ty niêm yết trên HOSE ở mức trung bình. Điều này cho thấy vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện tính minh bạchtrách nhiệm giải trình của các công ty.

5.2. Xác Định Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Quan Trọng Đến Mức Độ Công Bố

Nghiên cứu xác định một số yếu tố ảnh hưởng quan trọng đến mức độ công bố thông tin, bao gồm quy mô công ty, hiệu quả hoạt động, cơ cấu sở hữu, và quản trị công ty. Các yếu tố này có thể được sử dụng để dự đoán và khuyến khích các công ty tăng cường công bố thông tin.

5.3. So Sánh Kết Quả Nghiên Cứu Với Các Nghiên Cứu Trước Đây

So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước đây cho thấy có sự thay đổi về mức độ công bố thông tin và các yếu tố ảnh hưởng theo thời gian. Điều này phản ánh sự phát triển của thị trường chứng khoán và sự thay đổi trong nhận thức về tầm quan trọng của tính minh bạch.

VI. Hàm Ý Chính Sách Để Nâng Cao Tính Minh Bạch Tại HOSE

Do mục tiêu nghiên cứu của luận án không phải đánh giá công bố thông tin của các công ty dưới áp lực và dẫn dắt của thị trường mà là xem xét liệu thay đổi về quy chế CBTT có ảnh hưởng đến hành vi CBTT của các công ty nên tính thực tiễn của luận án chỉ ở giới hạn nhất định. Theo đó, kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho quản lý nhà nước xem xét đánh giá tính hữu hiệu của cơ chế quản lý CBTT thông qua ban hành quy chế CBTT.

6.1. Hoàn Thiện Quy Định Pháp Luật Về Công Bố Thông Tin

Cần hoàn thiện quy định pháp luật về công bố thông tin theo hướng chi tiết hơn, cụ thể hơn, và phù hợp với thông lệ quốc tế. Điều này giúp giảm thiểu sự tùy ý trong việc công bố thông tin và nâng cao tính so sánh được của BCTN.

6.2. Tăng Cường Giám Sát và Xử Lý Vi Phạm Về Công Bố Thông Tin

Cần tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các vi phạm về công bố thông tin, nhằm tạo ra môi trường thị trường chứng khoán lành mạnh và minh bạch. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và nâng cao uy tín của thị trường chứng khoán Việt Nam.

6.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Tầm Quan Trọng Của Tính Minh Bạch

Cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của tính minh bạchtrách nhiệm giải trình cho các công ty niêm yết, nhà đầu tư, và các bên liên quan. Điều này có thể được thực hiện thông qua các chương trình đào tạo, hội thảo, và các hoạt động truyền thông.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin trong báo cáo thường niên của các công ty niên yết trên sở giao dịch chứng khoán tp hồ chí minh hose

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Trong phần này, luận án nêu rõ tính cấp thiết của luận án, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa của luận án, bố cục của luận án. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu về công bố thông tin Chương này trình bày một số khái, thuật ngữ, lợi ích của công bố thông tin, lý thuyết giải thích công bố thông tin và tổng quan tài liệu nghiên cứu trong nước và thế giới. 6 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương này trình bày quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, mô hình nghiên cứu và phát triển giả thuyết nghiên cứu, kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu. Luận án cũng đã tổng quan các nghiên cứu sử dụng đến phương pháp nghiên cứu được lựa chọn trong luận án, để từ đó cho thấy sự lựa chọn phương pháp nghiên cứu của luận án là phù hợp.

Chương 4: Mức độ công bố thông tin trong báo cáo thường niên của các công ty niêm yết trên HOSE Chương này trình bày và phân tích kết quả nghiên cứu theo nội dung thứ nhất đã được đặt ra, đó là: Mức độ công bố thông tin trong báo cáo thường niên của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán TPHCM. Kết quả nghiên cứu của chương này cũng nhằm mục đích trả lời câu hỏi nghiên cứu thứ 1 của luận án và làm căn cứ để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin ở chương tiếp theo. Chương 5: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin Chương này trình bày kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin của các công ty trong mẫu nghiên cứu. Nội dung đầu tiên của chương trình bày kết quả phân tích mô tả các biến độc lập, nội dung tiếp theo phân tích điều kiện và các yếu tố của mô hình hồi quy OLS các yếu tố ảnh hưởng và cuối cùng là kết luận chương.

Chương 6: Kết luận và hàm ý Chương này luận án đã đưa ra những nhận xét chung và trên cơ sở kết quả nghiên cứu ở chương 4 và chương 5 đề xuất một số kiến nghị đối với đối tượng lập, sử dụng và quản lý báo cáo thường niên của các công ty niêm yết trên HOSE. Từ đó, cũng nêu lên hạn chế của luận án và hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÔNG BỐ THÔNG TIN Để làm cơ sở cho việc giải thích kết quả công bố thông tin của các công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TPHCM, chương này trình bày khái niệm, mục đích và lợi ích của công bố thông tin, các lý thuyết giải thích và tổng quan nghiên cứu về công bố thông tin. Từ đó, tìm ra các khe trống trong nghiên cứu.

Góp phần quan trọng cho việc giải thích và bàn luận kết quả nghiên cứu ở các chương sau. Khái niệm, mục đích và lợi ích của công bố thông tin 2.1 Khái niệm, mục đích của công bố thông tin Thị trường chứng khoán là một thể chế tài chính cao cấp của nền kinh tế thị trường [40]. Khi tham gia vào TTCK đòi hỏi các định chế, tổ chức hoặc cá nhân nhà đầu tư đều dựa trên nguyên tắc và cơ sở lòng tin. Điều này do hoạt động của thị trường chủ yếu dựa vào những đánh giá, nhận định về sự phát triển, triển vọng của các chứng khoán trong tương lai.

Nói cách khác, thông tin là cơ sở cho hoạt động và sự phát triển của TTCK, là yếu tố để nhà đầu tư dựa vào và định giá chứng khoán khi thực hiện đầu tư[22]. Công bố thông tin là một trong những nguyên tắc cơ bản trong hoạt động của TTCK. Nguyên tắc công bố thông tin được hiểu là các định chế, tổ chức khi tham gia thị trường phải có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ, trung thực và kịp thời những thông tin liên quan đến tình hình hoạt động của mình hoặc của thị trường cho công chúng đầu tư biết, nghĩa là phải thực hiện công bố thông tin[40]. Nói cách khác, công bố thông tin là việc thông báo đến công chúng đầu tư mọi thông tin liên quan đến tình hình hoạt động của các tổ chức phát hành chứng khoán, tổ chức niêm yết, các thông tin về tình hình thị trường.

Thông thường, các thông tin này phải được thực hiện theo các chuẩn mực, tiêu chuẩn chung để đảm bảo tính kịp thời, dễ hiểu và chính xác. Công bố thông tin được tiến hành theo các chế độ thường xuyên, liên tục, định 8 kỳ hoặc đột xuất thông qua các phương tiện công bố thông tin sao cho đạt hiệu quả nhất[22]. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ nhà đầu tư, đồng thời nó cũng có hàm nghĩa rằng, một khi thông tin đã được cung cấp đầy đủ, kịp thời và chính xác, người đầu tư phải chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình [40]. Để phân biệt, thông thường người ta sử dụng khái niệm công bố thông tin của tổ chức niêm yết để chỉ nghĩa vụ cung cấp các thông tin liên quan của tổ chức phát hành, tổ chức niêm yết và khái niệm thông tin thị trường để chỉ các thông tin liên quan đến tình hình thị trường thường do Sở Giao dịch chứng khoán chịu trách nhiệm công bố.

Ngoài ra, các thành phần tham gia vào hoạt động của thị trường như công ty chứng khoán, Ủy ban chứng khoán, phương tiện truyền thông cũng cực kỳ quan trọng. Nói tóm lại, thông tin đóng vai trò quan trọng trong quá trình hoạt động và phát triển của TTCK và công khai thông tin, chính là nghĩa vụ của các bên đóng góp vào sự phát triển của thị trường [40]. Theo “sổ tay công bố thông tin dành cho các công ty niêm yết” dành cho các công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội, công bố thông tin là “Phương thức để thực hiện quy trình minh bạch của doanh nghiệp nhằm đảm bảo các cổ đông và công chúng đầu tư có thể tiếp cận thông tin một cách công bằng và kịp thời” [38]. Theo nguyên tắc quản trị công ty của OECD thì: “Khuôn khổ quản trị công ty phải đảm bảo việc công bố thông tin kịp thời và chính xác về mọi vấn đề quan trọng liên quan đến công ty, bao gồm tình hình tài chính, tình hình hoạt động, sở hữu và quản trị công ty”[4].

Theo đó, việc công bố thông tin được định nghĩa như là một cách thức để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có thể tiếp cận thông tin thông qua một quy trình minh bạch để đảm bảo cho việc tìm kiếm và thu thập thông tin được dễ dàng, bất kể mục đích tiếp cận thông tin là gì [40]. Dựa vào tính pháp lý, công bố thông tin bao gồm hai loại: công bố bắt buộc và công bố tự nguyện. Công bố bắt buộc (mandatory disclosure) là những thông tin phải công bố theo quy định của các văn bản có tính pháp lý ở mỗi quốc gia. Công bố tự nguyện 9 (voluntary disclosure) là công bố thông tin theo cách tự nguyện của công ty, không có tính bắt buộc.

Có nghĩa là một công ty có thể hoặc không cần phải công bố các thông tin mà luật pháp không yêu cầu, nhằm thỏa mãn nhu cầu của những người sử dụng thông tin bên ngoài doanh nghiệp như nhà đầu tư, nhà phân tích tài chính, ….Ngày nay, công bố thông tin tự nguyện thu hút mối quan tâm lớn của người sử dụng thông tin vì tính ảnh hưởng của nó, và các công ty ngày càng được khuyến cáo là sẽ thu được nhiều lợi ích hơn khi công bố các thông tin[31]. Việc công bố thông tin đôi khi bị nhầm lẫn với tính minh bạch. Đáng tiếc là hai khái niệm này thường bị sử dụng thay thế cho nhau một cách nhầm lẫn. Dù mới nhìn qua thì việc công bố thông tin và tính minh bạch có vẻ là một, nhưng thực tế đó là hai khái niệm khác nhau [40].

Công ty có thể công bố một lượng lớn thông tin không có giá trị đối với những người sử dụng các thông tin được công bố đó. Những thông tin quan trọng có thể bị che đậy. Thông tin được công bố có thể không thích hợp, hoặc tệ hơn, bị bóp méo để che đậy tình hình thực tế của công ty. Chẳng hạn, dù công ty có thể công bố cơ cấu sở hữu của mình theo yêu cầu của luật pháp, những chủ sở hữu thực sự và mức độ kiểm soát của họ vẫn có thể bị che giấu sau những cơ cấu pháp lý phức tạp như những pháp nhân phục vụ các mục đích đặc biệt, các công ty mẹ ở nước ngoài và các tập đoàn[22].

Một chế độ công bố thông tin hiệu quả khuyến khích sự minh bạch chính là đặc trưng cơ bản trong công tác giám sát thị trường của các cơ quan quản lý và đóng vai trò trung tâm trong việc giúp các cổ đông thực thi quyền sở hữu của mình trên cơ sở có đầy đủ thông tin [40]. Lợi ích của công bố thông tin Thông tin là một yếu tố quan trọng trong hoạt động cũng như sự phát triển của TTCK. Không có một thị trường nào, tầm quan trọng của thông tin đạt đến mức độ như TTCK. Trên loại hình thị trường này, nhà đầu tư kinh doanh chứng khoán không những chỉ quan tâm đến các thông tin về tình hình của chính bản thân tổ chức niêm yết, tình hình giao dịch trên thị trường mà còn cả những thông tin ngành, 10 thông tin tình hình kinh tế - xã hội, pháp luật, chính trị, đối ngoại[31].… Thông tin không những có tác động đến đối tượng đầu tư trên TTCK mà còn ảnh hưởng trở lại đến đối tượng thực hiện công bố thông tin (tổ chức niêm yết) và cơ quan quản lý thị trường (Ủy ban chứng khoán hay Sở giao dịch)[40].

Chính vì vậy, vấn đề công khai thông tin quyết định sự tồn tại và phát triển của thị trường chứng khoán. Một TTCK mà thông tin không được công khai hay thiếu minh bạch sẽ nhanh chóng rơi vào tình trạng mất lòng tin từ nhà đầu tư [40]. Việc thực hiện công bố thông tin đóng góp không nhỏ cho mục tiêu phát triển thị trường[3]. Do vậy, việc xây dựng và thiết lập một hệ thống phục vụ hoạt động công bố thông tin trên TTCK là một trong những khâu quan trọng của việc hình thành thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Mức Độ Công Bố Thông Tin Trong Báo Cáo Thường Niên Của Các Công Ty Niêm Yết Tại HOSE" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến mức độ công bố thông tin của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM. Nghiên cứu này không chỉ giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về tính minh bạch trong báo cáo tài chính mà còn chỉ ra những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định công bố thông tin của doanh nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn các nhân tố tác động đến mức độ công bố thông tin trên báo cáo bộ phận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam, nơi phân tích sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin. Ngoài ra, tài liệu Những yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tính minh bạch trong báo cáo tài chính. Cuối cùng, tài liệu Luận văn hoàn thiện hoạt động công bố thông tin của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tp hcm luận văn thạc sĩ sẽ cung cấp những giải pháp cải thiện hoạt động công bố thông tin, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.