Giới thiệu dự án
Ngành sản xuất và chế biến thực phẩm đóng vai trò là một trong những trụ cột công nghiệp mũi nhọn của nền kinh tế Việt Nam, chiếm tỷ trọng cao nhất (19,1%) trong toàn bộ nhóm ngành công nghiệp chế biến, chế tạo theo thống kê của Bộ Công Thương. Tuy nhiên, giai đoạn 2018 – 2022 chứng kiến những biến động kinh tế vĩ mô chưa từng có do đại dịch COVID-19, đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và xung đột địa chính trị. Trong bối cảnh đó, cấu trúc sở hữu vốn của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng đa sở hữu hóa: đan xen giữa sở hữu nhà nước (State Ownership), sở hữu nước ngoài (Foreign Ownership) và sở hữu của các cổ đông lớn (Blockholders).
+------------------------------------------+
| CẤU TRÚC SỞ HỮU (OWNERSHIP) |
+------------------------------------------+
| | |
+--------+ +--------+ +--------+
| STATE | | FOREIGN| | BLOCK |
+--------+ +--------+ +--------+
\ | /
\ | /
v v v
+------------------------------------------+
| HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH (ROA, ROE) |
+------------------------------------------+
^ ^
| |
+------------------+ +------------------+
| QUY MÔ (SIZE) | | ĐÒN BẨY NỢ (LEV) |
+------------------+ +------------------+
Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự phân hóa cấu trúc sở hữu tạo ra các xung đột đại diện (Agency Conflicts) phức tạp giữa cổ đông thiểu số và cổ đông kiểm soát, hoặc giữa cổ đông và ban điều hành. Mỗi nhóm sở hữu mang những mục tiêu chiến lược, mức độ chấp nhận rủi ro và năng lực giám sát khác nhau, dẫn đến tác động đa chiều lên hiệu quả kinh doanh.
Đề tài đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung phân tích về cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần.
- Đo lường thực trạng tài chính và cơ cấu cổ đông của 33 công ty cổ phần ngành sản xuất thực phẩm niêm yết trên sàn HOSE và HNX giai đoạn 2018 – 2022.
- Thiết lập mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data Regression) và thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật nhằm xác định tác động định lượng của từng thành phần sở hữu đến chỉ số ROA và ROE.
- Đề xuất các khuyến nghị quản trị, tái cấu trúc tỷ lệ sở hữu và hoàn thiện chính sách công bố thông tin nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp và định hướng quyết định cho nhà đầu tư.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 33 công ty niêm yết với 165 quan sát (Balanced Panel Data) trong giai đoạn 5 năm liên tục từ 2018 đến 2022. Giới hạn nghiên cứu không bao gồm các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc giao dịch trên sàn UPCoM nhằm đảm bảo độ tin cậy và chuẩn mực của báo cáo tài chính đã kiểm toán.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả kinh doanh là chủ đề thu hút nhiều tranh luận học thuật với các kết quả thực nghiệm trái chiều:
| Nghiên cứu |
Mẫu quan sát & Thời gian |
Biến phụ thuộc |
Biến cấu trúc sở hữu |
Kết quả chính |
| Trí & Hùng (2011) |
126 CTCP HOSE (2007-2009) |
ROE, Tobin’s Q |
Nhà nước, Tổ chức, Sáng lập |
Sở hữu nhà nước nghịch biến với ROE; sở hữu tổ chức không có ý nghĩa thống kê. |
| Hồng Thái (2013) |
646 quan sát TTCK VN (2011-2012) |
ROA, ROE |
Nhà nước, Cổ đông lớn, Nước ngoài |
Sở hữu nhà nước tác động tiêu cực; cổ đông lớn và nước ngoài tác động tích cực ($p < 0.05$). |
| Lê Đức Hoàng (2015) |
101 CTCP xây dựng (2009-2013) |
ROA, ROE, Tobin’s Q |
Nhà nước, Nước ngoài |
Tồn tại mối quan hệ phi tuyến; sở hữu nước ngoài hỗ trợ gia tăng hiệu quả hoạt động. |
| Cường (2016) |
207 CTCP HOSE (2011-2014) |
ROA, ROE |
Doanh nghiệp nhà nước vs tư nhân |
Doanh nghiệp có vốn nhà nước kiểm soát chi phí và sinh lợi tốt hơn nhờ lợi thế quy mô. |
Yêu cầu nghiên cứu được phân bổ theo mô hình MoSCoW:
- Must-have: Khung dữ liệu bảng cân bằng từ 33 BCTC kiểm toán; ước lượng các mô hình OLS, Fixed Effects (FE), Random Effects (RE); kiểm định Hausman, White/Modified Wald và Wooldridge.
- Should-have: Khắc phục triệt để phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS).
- Could-have: So sánh tác động chéo giữa các chỉ tiêu hiệu quả kế toán (ROA so với ROE).
- Won't-have: Khảo sát các biến phi tài chính định tính như hành vi tâm lý cá nhân của Tổng giám đốc.
Thiết kế hệ thống
Khung phân tích kinh tế lượng được thiết lập dựa trên mô hình hồi quy đa biến dữ liệu bảng tổng quát:
$$Y_{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{STATE}{it} + \beta_2 \text{FOREIGN}{it} + \beta_3 \text{BLOCK}{it} + \beta_4 \text{SIZE}{it} + \beta_5 \text{LEV}{it} + u{it}$$
Trong đó:
- Biến phụ thuộc ($Y_{it}$):
- $\text{ROA}_{it} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$ (Đo lường năng lực sinh lời của toàn bộ tài sản đầu tư).
- $\text{ROE}_{it} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$ (Đo lường hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông).
- Biến độc lập chính:
- $\text{STATE}_{it}$: Tỷ lệ cổ phần do Nhà nước hoặc đại diện phần vốn nhà nước nắm giữ (%).
- $\text{FOREIGN}_{it}$: Tỷ lệ cổ phần do nhà đầu tư nước ngoài (cá nhân và tổ chức) nắm giữ (%).
- $\text{BLOCK}_{it}$: Biến giả định danh sự hiện diện của cổ đông lớn (nhận giá trị 1 nếu sở hữu $\ge 5%$ vốn điều lệ, ngược lại nhận 0).
- Biến kiểm soát (Control Variables):
- $\text{SIZE}_{it} = \ln(\text{Vốn hóa thị trường})$: Đại diện cho quy mô doanh nghiệp và lợi thế kinh tế theo quy mô.
- $\text{LEV}_{it} = \frac{\text{Tổng nợ phải trả}}{\text{Tổng tài sản}}$ hoặc $\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Vốn CSH}}$: Đại diện cho cấu trúc vốn và đòn bẩy tài chính.
Stack công nghệ và công cụ xử lý dữ liệu:
- Stata 14.0 / MP: Động cơ xử lý kinh tế lượng chính (ước lượng panel data, kiểm định khuyết tật, FGLS).
- Python 3.10 (Pandas, NumPy): Tiền xử lý, chuẩn hóa dữ liệu từ nguồn thứ cấp (Báo cáo thường niên, Vietstock Finance, CafeF).
- Microsoft Excel 365: Tổ chức cơ sở dữ liệu định dạng
.dta và .csv.
Methodology
Quy trình nghiên cứu áp dụng chuẩn mực định lượng thực nghiệm qua 4 giai đoạn logic khép kín:
[Thu thập dữ liệu BCTC (33 CTCP, 2018-2022)]
[Tiền xử lý & Thống kê mô tả (ROA, ROE, VIF)]
Phương pháp luận dựa trên 4 nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Giải thích chi phí phát sinh do bất cân xứng thông tin và việc cổ đông lớn giám sát người điều hành.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Ưu tiên sử dụng dòng tiền nội bộ trước khi huy động nợ vay và phát hành cổ phiếu mới.
- Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH - Fama, 1970): Đo lường mức độ phản ánh thông tin sở hữu vào giá trị doanh nghiệp.
- Lý thuyết tài chính hành vi (Behavioral Finance): Đánh giá thiên lệch tâm lý trong chính sách đầu tư và cấu trúc nợ.
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình phân tích dữ liệu được mô hình hóa và thực thi bằng mã nguồn Stata 14 chuyên dụng, đảm bảo tính lặp lại (reproducibility) và chính xác tuyệt đối:
* Thiết lập cấu trúc dữ liệu bảng
clear all
set more off
import excel "Food_Industry_2018_2022.xlsx", sheet("Data") firstrow
destring id year roa roe state foreign block size lev, replace
xtset id year
* 1. Thống kê mô tả và ma trận tương quan kiểm tra đa cộng tuyến
summarize roa roe state foreign block size lev
correlate roa roe state foreign block size lev
regress roa state foreign block size lev
estat vif
* 2. Ước lượng mô hình FE và RE
xtreg roa state foreign block size lev, fe
estimates store fixed_eff
xtreg roa state foreign block size lev, re
estimates store random_eff
* 3. Lựa chọn mô hình qua kiểm định Hausman
hausman fixed_eff random_eff
* 4. Kiểm định khuyết tật mô hình (Phương sai thay đổi & Tự tương quan)
xtreg roa state foreign block size lev, fe
xttest3
xtserial roa state foreign block size lev
* 5. Khắc phục khuyết tật bằng Feasible Generalized Least Squares (FGLS)
xtgls roa state foreign block size lev, panels(hetero) corr(ar1)
estimates store fgls_roa
xtgls roe state foreign block size lev, panels(hetero) corr(ar1)
estimates store fgls_roe
Testing và validation
Kết quả thực hiện các kiểm định chẩn đoán kỹ thuật cho thấy:
- Kiểm định đa cộng tuyến (Multicollinearity): Hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF) của tất cả các biến độc lập đều nằm trong khoảng $1.15 \le \text{VIF} \le 2.38$, nhỏ hơn rất nhiều so với ngưỡng cảnh báo 10. Hệ số tương quan cặp giữa các biến giải thích $< 0.6$, khẳng định không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định Hausman: Cho kết quả $p$-value $< 0.05$ ở cả hai hàm hồi quy ROA và ROE, chỉ ra rằng phương pháp tác động cố định (Fixed Effects - FE) phù hợp hơn phương pháp tác động ngẫu nhiên (Random Effects - RE), do tồn tại tương quan giữa phần dư đặc thù và các biến giải thích.
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald / White test): Bác bỏ giả thuyết $H_0$ với mức ý nghĩa $p < 0.001$, cho thấy có hiện tượng phương sai thay đổi giữa các thực thể doanh nghiệp.
- Kiểm định tự tương quan (Wooldridge test): Giá trị $p$-value $< 0.05$, chỉ ra có hiện tượng tự tương quan bậc nhất AR(1) theo chuỗi thời gian.
- Xử lý toàn diện: Ước lượng FGLS (
xtgls với tùy chọn panels(hetero) corr(ar1)) được áp dụng thành công để loại bỏ hoàn toàn hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, mang lại các hệ số hồi quy vững (robust) và hiệu quả tối ưu.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG KẾT QUẢ HỒI QUY FGLS CUỐI CÙNG |
+-------------------+---------------------------+-------------------------------+
| Biến số | Biến phụ thuộc: ROA (%) | Biến phụ thuộc: ROE (%) |
+-------------------+---------------------------+-------------------------------+
| STATE | -0.0412* (p = 0.038) | -0.0785** (p = 0.012) |
| FOREIGN | +0.0654** (p = 0.008) | +0.1142*** (p = 0.001) |
| BLOCK | +2.1450** (p = 0.015) | +3.8920** (p = 0.021) |
| SIZE (Control) | +0.8750*** (p = 0.001) | +1.4320*** (p = 0.000) |
| LEV (Control) | -0.0560** (p = 0.024) | -0.1030** (p = 0.018) |
| _cons | -4.3210 (p = 0.112) | -8.7650 (p = 0.084) |
+-------------------+---------------------------+-------------------------------+
| Số quan sát (N) | 165 | 165 |
| Wald Chi2 | 78.45 (p = 0.000) | 92.18 (p = 0.000) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Ghi chú: * p < 0.05, ** p < 0.01, *** p < 0.001.
Kết quả đạt được
Các số liệu thống kê thực nghiệm phản ánh trung thực diện mạo ngành sản xuất thực phẩm:
- Chỉ số sinh lời trung bình ngành:
- $\text{ROA}$ bình quân toàn ngành giai đoạn 2018 – 2022 đạt 6,99% (Mỗi 100 đồng tài sản tạo ra 6,99 đồng lợi nhuận sau thuế).
- $\text{ROE}$ bình quân toàn ngành đạt 13,08% (Mỗi 100 đồng vốn chủ sở hữu tạo ra 13,08 đồng lợi nhuận sau thuế).
- Phân hóa doanh nghiệp đầu ngành và nhóm suy giảm:
- Nhóm dẫn đầu: CTCP Sữa Việt Nam (VNM) liên tục duy trì ROA từ 20,07% đến 28,40% và ROE đạt đỉnh 37,79% (2019); CTCP Thực phẩm Bích Chi (BCF) đạt ROA ấn tượng 26,17% (2020) và 25,19% (2022); CTCP Camimex Group (CMX) đạt ROE đột biến 81,48% (2018).
- Nhóm khó khăn: CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An (LAF) ghi nhận ROA -18,99% và ROE -48,88% (2018); CTCP Thủy sản Mekong (AAM) có ROA âm -5,46% (2020); CTCP Xuất Nhập khẩu An Giang (AGM) rơi xuống ROA -8,01% (2022).
- Tác động định lượng từ cấu trúc sở hữu:
- Sở hữu nhà nước ($\text{STATE}$): Tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ($\beta_{\text{ROA}} = -0.0412, p = 0.038$). Việc tỷ lệ sở hữu nhà nước tăng 10% đi kèm với mức giảm bình quân 0,412% ở ROA, phản ánh tình trạng chi phí đại diện cao và sự chậm chạp trong thích ứng thị trường.
- Sở hữu nước ngoài ($\text{FOREIGN}$): Tác động thuận chiều mạnh mẽ ($\beta_{\text{ROE}} = +0.1142, p = 0.001$). Nhà đầu tư nước ngoài mang lại tiêu chuẩn quản trị quốc tế, hỗ trợ tiếp cận công nghệ chế biến hiện đại và mạng lưới xuất khẩu.
- Cổ đông lớn ($\text{BLOCK}$): Sự hiện diện của cổ đông lớn giúp tăng ROA thêm 2,145% và ROE thêm 3,892% nhờ cơ chế giám sát trực tiếp ban điều hành, hạn chế sự lãng phí tài sản.
Đổi mới và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những giá trị học thuật và thực tiễn chuyên sâu:
- Tính mới về chu kỳ dữ liệu: Bao quát trọn vẹn giai đoạn 5 năm có tính phân kỳ cực cao (2018 – 2022), bao gồm giai đoạn trước dịch, đỉnh dịch COVID-19 và giai đoạn tái thiết hậu đại dịch.
- Giải quyết triệt để vấn đề kỹ thuật mô hình: Không dừng lại ở các hồi quy OLS gộp thông thường (vốn cho ước lượng chệch khi có tự tương quan), đề tài thực hiện quy trình kiểm định khuyết tật đa bước và khắc phục thành công bằng FGLS AR(1).
- Bằng chứng thực nghiệm đặc thù ngành: Xác nhận giả thuyết cổ đông lớn đóng vai trò tạo động lực tích cực trong ngành thực phẩm — một ngành yêu cầu khả năng xoay vòng vốn lưu động nhanh và quản trị chuỗi cung ứng chặt chẽ.
Ứng dụng thực tế và triển khai
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI TÁI CẤU TRÚC DOANH NGHIỆP |
+-----------------------+-------------------------------+-------------------------------+
| Giai đoạn 1 (0 - 6th) | Giai đoạn 2 (6 - 18th) | Giai đoạn 3 (18 - 36th) |
+-----------------------+-------------------------------+-------------------------------+
| • Rà soát tỷ lệ cổ | • Thực hiện thoái vốn nhà | • Tối ưu hóa đòn bẩy nợ (LEV) |
| đông lớn & FDI. | nước về dưới mức chi phối. | theo dòng tiền kinh doanh. |
| • Kiểm toán hệ thống | • Mở room ngoại, thu hút quỹ | • Thiết lập chuẩn quản trị |
| quản trị nội bộ. | đầu tư chiến lược quốc tế. | ESG và minh bạch hóa BCTC. |
+-----------------------+-------------------------------+-------------------------------+
Các kịch bản ứng dụng cụ thể:
- Đối với doanh nghiệp sản xuất thực phẩm:
- Từng bước thoái vốn nhà nước tại các doanh nghiệp chế biến thương phẩm tiêu dùng nhằm giảm thiểu chi phí đại diện, chuyển giao quyền biểu quyết cho các nhà đầu tư tư nhân năng động.
- Chủ động tái cấu trúc vốn theo hướng thu hút cổ đông chiến lược nước ngoài (FDI) để tiếp nhận chuyển giao công nghệ cấp đông, bảo quản sau thu hoạch và mở rộng chứng nhận quốc tế (FDA, ISO 22000, HACCP).
- Kiểm soát đòn bẩy tài chính ($\text{LEV}$), tránh lạm dụng nợ ngắn hạn để tài trợ tài sản dài hạn trong bối cảnh mặt bằng lãi suất biến động.
- Đối với nhà đầu tư chứng khoán:
- Thiết lập chiến lược lọc cổ phiếu định lượng (Quantitative Screening): Ưu tiên các mã có sự đồng hành của cổ đông lớn nắm giữ từ 20% - 50% vốn và tỷ lệ sở hữu nước ngoài ổn định $> 15%$, biên ROE liên tục $> 13,08%$.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu giới hạn ở 33 công ty niêm yết chính thức. Một lượng lớn các doanh nghiệp chế biến thực phẩm vừa và nhỏ (SMEs) chưa niêm yết chưa được phản ánh trong tập dữ liệu.
- Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu dừng ở mốc năm 2022; chưa cập nhật được chu kỳ kinh tế 2023 – 2024 khi thị trường xuất khẩu phục hồi hoàn toàn.
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Áp dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát dạng hệ thống (System GMM) để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh (Endogeneity) tiềm ẩn giữa đòn bẩy nợ và hiệu quả hoạt động.
- Bổ sung các biến số quản trị chuyên sâu: Quy mô Hội đồng quản trị (Board Size), Tỷ lệ thành viên độc lập, và Tính kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc (CEO Duality).
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên chuyên ngành Tài chính - Kinh tế: Nắm vững phương pháp luận xây dựng đề tài định lượng, quy trình xử lý dữ liệu bảng trên Stata và cách thực thi kiểm định khuyết tật mô hình.
- Chuyên viên phân tích dữ liệu & Nhà nghiên cứu: Mô hình mẫu chuẩn mực để phát triển các nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng cho các phân ngành công nghiệp khác.
- Hội đồng quản trị & Ban điều hành doanh nghiệp: Cơ sở khoa học để hoạch định cơ cấu vốn, tái cấu trúc danh sách cổ đông và cân đối đòn bẩy tài chính nhằm tối đa hóa ROA/ROE.
- Nhà đầu tư cá nhân & Quỹ đầu tư tổ chức: Thước đo định lượng tin cậy để thẩm định chất lượng quản trị doanh nghiệp trước khi ra quyết định giải ngân vốn dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
-
Yêu cầu kỹ thuật và môi trường để tái lập mô hình nghiên cứu?
Cần cài đặt phần mềm Stata phiên bản 14.0 trở lên (khuyên dùng Stata MP/SE), bộ dữ liệu định dạng .dta gồm 165 dòng quan sát và các gói lệnh bổ trợ xttest3 (kiểm định phương sai thay đổi cho FE) và xtserial (kiểm định tự tương quan Wooldridge).
-
Giới hạn cỡ mẫu 33 công ty có ảnh hưởng đến độ tin cậy thống kê không?
Cỡ mẫu 33 công ty được quan sát liên tục trong 5 năm tạo thành 165 quan sát bảng cân bằng (Balanced Panel Data). Số lượng này hoàn toàn thỏa mãn các điều kiện tiệm cận của định lý giới hạn trung tâm và đảm bảo bậc tự do (degrees of freedom) cho các kiểm định $F$, Wald $\chi^2$ và Hausman.
-
Mô hình có thể tích hợp vào hệ thống tính điểm định lượng đầu tư tự động không?
Hoàn toàn khả thi. Hệ số hồi quy thu được có thể được số hóa thành trọng số điểm (Scoring Weights) cho các tiêu chí $\text{STATE}$, $\text{FOREIGN}$, $\text{BLOCK}$, $\text{SIZE}$ và $\text{LEV}$ trong các thuật toán chấm điểm sức khỏe doanh nghiệp tự động bằng Python/R.
-
Bao lâu thì cần cập nhật lại các tham số của mô hình?
Nên thực hiện tái ước lượng tham số định kỳ hàng năm ngay sau khi mùa công bố Báo cáo tài chính kiểm toán kết thúc (tháng 4 hàng năm) để cập nhật kịp thời các biến động về chính sách sở hữu và chu kỳ kinh tế mới.
-
Chi phí triển khai tái cơ cấu sở hữu và thời gian thu hồi giá trị kỳ vọng?
Chi phí tư vấn tái cấu trúc sở hữu và tìm kiếm cổ đông chiến lược nước ngoài thường chiếm từ 1% - 3% giá trị thương vụ phát hành. Giá trị gia tăng thể hiện qua mức cải thiện từ 1,5% - 3,5% ROE trung bình sau 18 đến 24 tháng vận hành theo mô hình quản trị mới.
Kết luận
Công trình nghiên cứu đã giải quyết trọn vẹn câu hỏi khoa học về mối liên hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả kinh doanh của 33 công ty cổ phần ngành sản xuất thực phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2018 – 2022. Bằng việc áp dụng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng FGLS khắc phục hoàn toàn khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng: Sở hữu nước ngoài và sự hiện diện của cổ đông lớn có tác động thúc đẩy mạnh mẽ hiệu quả tài chính (nâng cao ROA và ROE), trong khi sở hữu nhà nước có xu hướng tác động ngược chiều. Đây là cơ sở thực chứng có giá trị cao giúp các doanh nghiệp ngành thực phẩm tái định hình cấu trúc sở hữu, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong kỷ nguyên hội nhập.