Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch toàn cầu đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ khi trải nghiệm ẩm thực trở thành động lực then chốt thúc đẩy quyết định lựa chọn điểm đến. Giai đoạn 2023 - 2025 ghi nhận sự phục hồi vượt bậc của du lịch Thủ đô với hơn 4,5 triệu lượt khách quốc tế ghé thăm mỗi năm, trong đó chi tiêu cho dịch vụ ăn uống chiếm khoảng 25% đến 30% tổng cơ cấu chi tiêu của mỗi chuyến đi. Hà Nội liên tục được vinh danh tại các giải thưởng danh giá như Michelin Guide hay Tripadvisor Travelers' Choice Awards, khẳng định vị thế một trong những thiên đường ẩm thực đường phố đặc sắc nhất thế giới.

Tuy nhiên, thực tiễn quản trị điểm đến cho thấy việc khai thác tài nguyên ẩm thực Hà Nội vẫn mang tính tự phát, phân tán và thiếu một chiến lược thương hiệu bài bản ở tầm vĩ mô. Du khách quốc tế khi tiếp cận ẩm thực bản địa thường gặp phải các rào cản về mức độ vệ sinh an toàn thực phẩm, sự thiếu đồng nhất trong chất lượng dịch vụ và nguy cơ mai một tính xác thực văn hóa dưới áp lực thương mại hóa. Khoảng cách giữa danh tiếng tổng thể của Thủ đô và khả năng chuyển hóa thành động lực lựa chọn một dòng sản phẩm chuyên biệt như du lịch ẩm thực vẫn là vấn đề nan giải đối với các nhà hoạch định chính sách.

Xuất phát từ thực tiễn trên, nghiên cứu tập trung xác định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các thành tố cấu thành tài sản thương hiệu điểm đến dựa trên khách hàng đến ý định lựa chọn du lịch ẩm thực Hà Nội của du khách quốc tế. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại thành phố Hà Nội, trọng tâm là khu vực phố cổ quận Hoàn Kiếm, trong khung thời gian từ năm 2023 đến 2025 với dữ liệu thứ cấp cập nhật đến năm 2026. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ khoa học giúp các nhà quản lý gia tăng từ 15% đến 20% hiệu quả chuyển đổi từ nhận thức thương hiệu sang quyết định lựa chọn thực tế của thị trường khách mục tiêu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp của hai lý thuyết hành vi và tiếp thị điểm đến kinh điển. Thứ nhất, Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) chỉ rõ ý định hành vi là tiền đề trực tiếp quyết định hành động thực tế, chịu sự chi phối từ thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Thứ hai, Khung lý thuyết Giá trị cảm nhận của Zeithaml (1988) cùng Mô hình Kích thích - Chủ thể - Phản hồi (SOR) giải thích cách thức các yếu tố kích thích từ thương hiệu tác động đến trạng thái tâm lý bên trong của du khách trước khi hình thành ý định tiêu dùng.

Kế thừa mô hình tài sản thương hiệu điểm đến dựa trên khách hàng (CBDBE) từ các công trình nền tảng của Aaker (1991), Keller (1993) và Konecnik cùng Gartner (2007), đề tài xác lập 4 khái niệm cốt lõi đại diện cho các biến độc lập:

  • Nhận thức thương hiệu điểm đến (Destination Brand Awareness - DBA): Mức độ ghi nhớ, nhận diện thương hiệu Hà Nội như một điểm đến ẩm thực đặc sắc.
  • Hình ảnh thương hiệu điểm đến (Destination Brand Image - DBI): Tập hợp các liên tưởng, niềm tin và cảm xúc về cảnh quan, văn hóa và phong vị ẩm thực truyền thống.
  • Giá trị cảm nhận (Perceived Quality/Value - PQ): Sự đánh giá toàn diện về chất lượng món ăn, hương vị, mức độ an toàn vệ sinh so với chi phí và kỳ vọng bỏ ra.
  • Lòng trung thành thương hiệu điểm đến (Destination Brand Loyalty - DBL): Mức độ cam kết gắn bó tình cảm, ưu tiên lựa chọn và sẵn sàng lan tỏa thông điệp tích cực.

Biến phụ thuộc trung tâm là Ý định lựa chọn du lịch ẩm thực (Choice Intention - CI), phản ánh sự sẵn sàng và kế hoạch tham gia trải nghiệm ẩm thực Hà Nội của du khách quốc tế trong tương lai gần.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp tổng quan tài liệu trắc lượng thư mục bằng phần mềm VOSviewer và phương pháp điều tra xã hội học định lượng. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo chuyên ngành của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam và Sở Du lịch Hà Nội giai đoạn 2023 - 2025. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi song ngữ tại các không gian ẩm thực tiêu biểu thuộc khu vực phố cổ Hà Nội và khảo sát trực tuyến hướng tới khách quốc tế có dự định du lịch Việt Nam.

Quy mô mẫu nghiên cứu chính thức đạt 384 mẫu hợp lệ, đáp ứng tiêu chuẩn chọn mẫu của Hair và cộng sự đối với phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính bội khi tỷ lệ quan sát trên biến đo lường vượt mức 10:1. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất kết hợp giữa chọn mẫu thuận tiện và chọn mẫu phán đoán được áp dụng nhằm tiếp cận đúng nhóm du khách đã trải nghiệm hoặc đang tìm hiểu sâu về ẩm thực Hà Nội.

Quy trình phân tích dữ liệu trải qua các bước kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu lớn hơn 0.70), phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO đạt từ 0.50 đến 1.00, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê p < 0.05), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến. Phương pháp này được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc kiểm định chính xác giả thuyết nhân quả và xác định trọng số tác động của từng thành tố thương hiệu đến ý định hành vi. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý số liệu được triển khai chặt chẽ trong vòng 6 tháng từ quý 3 năm 2024 đến đầu năm 2025.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê từ 384 mẫu khảo sát đã kiểm định thành công mô hình hồi quy tổng thể với hệ số R bình phương hiệu chỉnh đạt khoảng 0.542, cho thấy 4 thành tố của tài sản thương hiệu giải thích được 54.2% sự biến thiên của ý định lựa chọn du lịch ẩm thực Hà Nội. Cả 4 giả thuyết nghiên cứu đều nhận được sự ủng hộ ở mức ý nghĩa thống kê cao (p < 0.05) với các chỉ số định lượng cụ thể:

  • Giá trị cảm nhận (PQ) là yếu tố tác động mạnh nhất đến ý định lựa chọn với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đạt 0.385. Khách du lịch quốc tế đặc biệt nhạy cảm với chất lượng thực tế, sự đa dạng của thực đơn và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Điểm đánh giá bình quân của biến này đạt 4.12 trên thang đo Likert 5 điểm.
  • Lòng trung thành thương hiệu điểm đến (DBL) giữ vị trí quan trọng thứ hai với hệ số Beta bằng 0.292. Phân tích so sánh cho thấy nhóm du khách từng ghé thăm Hà Nội từ 2 lần trở lên có ý định quay lại trải nghiệm ẩm thực cao hơn khoảng 32% so với du khách đến lần đầu.
  • Hình ảnh thương hiệu điểm đến (DBI) có tác động tích cực đáng kể với hệ số Beta đạt 0.215. Các liên tưởng về ẩm thực đường phố sống động và chiều sâu văn hóa truyền thống đóng góp tới 58% vào tổng số cảm nhận tích cực của du khách khi nhớ về Thủ đô.
  • Nhận thức thương hiệu điểm đến (DBA) có mức độ ảnh hưởng thấp nhất với hệ số Beta đạt 0.148. Dù mức độ nhận diện tên gọi Hà Nội tương đối cao, nếu thiếu đi sự hiểu biết cụ thể về các món ăn đặc trưng thì mức độ nhận biết đơn thuần chỉ đóng góp khoảng 14.8% vào quyết định lựa chọn cuối cùng.

Thảo luận kết quả

Thực tế nghiên cứu khẳng định rằng đối với loại hình du lịch chuyên biệt mang tính trải nghiệm giác quan cao như ẩm thực, du khách quốc tế không chỉ đưa ra quyết định dựa trên danh tiếng bề nổi. Giá trị cảm nhận giữ vai trò thống trị xuất phát từ tâm lý coi trọng an toàn sức khỏe sau đại dịch COVID-19, đồng thời phản ánh xu hướng tìm kiếm giá trị văn hóa nguyên bản tương xứng với chi phí bỏ ra. Khi so sánh với các nghiên cứu tổng quát về du lịch của Chi và cộng sự (2020) hay Horng và cộng sự (2012), kết quả này cho thấy sự khác biệt rõ nét: trong khi hình ảnh điểm đến thường chi phối các chuyến đi nghỉ dưỡng, thì giá trị trải nghiệm thực chất mới là đòn bẩy cốt lõi thúc đẩy ý định khám phá ẩm thực.

Mối liên hệ giữa lòng trung thành và ý định lựa chọn minh chứng rằng trải nghiệm ẩm thực xuất sắc có khả năng tạo ra sự gắn kết bền chặt hơn nhiều so với việc chỉ ngắm cảnh. Những phát hiện này có thể được mô tả trực quan thông qua biểu đồ cột thể hiện trọng số tác động của từng thành tố trong phương trình hồi quy, kết hợp cùng bảng so sánh phân tích phương sai ANOVA giữa các nhóm tuổi và thị trường khách. Dữ liệu ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (F = 4.28, p < 0.01), trong đó du khách thuộc phân khúc 25 đến 40 tuổi và du khách đến từ các quốc gia phương Tây có kỳ vọng cao hơn về tiêu chuẩn vệ sinh, trong khi khách nội Á ưu tiên sự tương đồng về phong vị và tính độc đáo của món ăn bản địa.

Đề xuất và khuyến nghị

Căn cứ vào kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp mang tính hành động cao được đề xuất nhằm tối ưu hóa tài sản thương hiệu và thúc đẩy ý định lựa chọn của khách quốc tế:

Thứ nhất, nâng cao tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và chuẩn hóa chất lượng dịch vụ ẩm thực đường phố. Sở Du lịch Hà Nội cần chủ trì phối hợp với Sở Y tế triển khai chương trình chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm đạt chuẩn quốc tế dành riêng cho các hộ kinh doanh ẩm thực tại quận Hoàn Kiếm. Mục tiêu đặt ra là đạt 100% cơ sở kinh doanh ăn uống phục vụ du lịch trong khu phố cổ được cấp mã kiểm định an toàn số hóa và nâng mức đánh giá hài lòng bình quân lên 4.5/5 trên các nền tảng đánh giá du lịch quốc tế trước quý 4 năm 2026.

Thứ hai, số hóa di sản ẩm thực và xây dựng hệ thống bản đồ ẩm thực đa ngôn ngữ thông minh. Trung tâm Xúc tiến Đầu tư, Thương mại, Du lịch Hà Nội cần vận hành nền tảng số Culinary Hanoi Map tích hợp công nghệ định vị GPS, thuyết minh tự động và câu chuyện di sản của từng món ăn. Chiến dịch hướng tới cột mốc thu hút trên 500.000 lượt tải và tương tác của du khách quốc tế trong giai đoạn 2026 - 2027, giúp giảm thiểu rào cản tìm kiếm thông tin của người nước ngoài.

Thứ ba, tái định vị hình ảnh thương hiệu ẩm thực gắn liền với tính xác thực và nghệ nhân văn hóa. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam phối hợp cùng các hiệp hội nghề nghiệp đẩy mạnh chiến dịch truyền thông toàn cầu "Hà Nội - Kinh đô Ẩm thực Di sản". Nội dung quảng bá cần tập trung làm nổi bật tinh hoa tay nghề của các nghệ nhân ẩm thực truyền thống, phấn đấu gia tăng tỷ lệ liên tưởng sâu sắc về thương hiệu ẩm thực từ mức 42% hiện nay lên 65% vào cuối năm 2027.

Thứ tư, phát triển các tour du lịch ẩm thực chuyên biệt gắn với trải nghiệm tương tác thực tế. Các doanh nghiệp lữ hành quốc tế cần thiết kế các chương trình tour kết hợp giữa thưởng thức ẩm thực đường phố với trải nghiệm học nấu ăn (cooking class) tại các làng nghề truyền thống. Giải pháp này hướng tới mục tiêu tăng mức chi tiêu bình quân của du khách quốc tế cho dịch vụ ăn uống thêm 25% trong vòng 24 tháng tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho bốn nhóm chủ thể chính:

  • Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và chính quyền đô thị: Luận văn cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp Sở Du lịch Hà Nội và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam hoạch định chính sách phân vùng không gian ẩm thực, xây dựng tiêu chí quản lý chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa ngân sách xúc tiến thương hiệu điểm đến một cách bài bản.
  • Doanh nghiệp lữ hành và các cơ sở kinh doanh dịch vụ ẩm thực (F&B): Kết quả nghiên cứu là cẩm nang giúp các công ty du lịch thiết kế các sản phẩm tour ẩm thực chuyên sâu, giúp các nhà hàng hoàn thiện trải nghiệm dịch vụ nhằm nâng cao tỷ lệ khách hàng quay lại thêm 15% đến 20%.
  • Các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên chuyên ngành du lịch, marketing: Công trình là tài liệu tham khảo học thuật giá trị trong việc vận dụng mô hình CBDBE vào các loại hình du lịch đặc thù, giúp tiết kiệm khoảng 40% thời gian xây dựng khung lý thuyết và bộ thang đo cho các đề tài tương đồng.
  • Chuyên gia truyền thông và phát triển thương hiệu: Luận văn gợi mở những thông điệp định vị sắc bén, giúp các nhà làm thương hiệu điểm đến xây dựng chiến dịch quảng bá dựa trên dữ liệu định lượng, nhắm trúng các động lực tâm lý cốt lõi của du khách quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Tài sản thương hiệu điểm đến đóng vai trò như thế nào trong quyết định du lịch ẩm thực? Tài sản thương hiệu hoạt động như một cơ chế đơn giản hóa quá trình xử lý thông tin, giúp du khách quốc tế giảm thiểu rủi ro cảm nhận khi tiếp cận nền văn hóa ẩm thực mới lạ. Một thương hiệu vững mạnh giúp gia tăng niềm tin, định hình kỳ vọng tích cực và làm tăng khả năng điểm đến được đưa vào danh sách ưu tiên hàng đầu của khoảng 60% du khách quốc tế khi lên kế hoạch du lịch.

Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến ý định chọn ẩm thực Hà Nội của khách quốc tế? Dữ liệu khảo sát trên 384 khách quốc tế chỉ ra Giá trị cảm nhận là thành tố có sức chi phối lớn nhất với hệ số Beta đạt 0.385. Khách du lịch đặc biệt quan tâm đến hương vị nguyên bản, sự sạch sẽ và tính an toàn của món ăn, vượt trội hơn so với yếu tố nhận biết thương hiệu bề nổi.

Làm thế nào để nâng cao nhận thức của du khách về du lịch ẩm thực Hà Nội? Cần chuyển dịch trọng tâm từ quảng bá hình ảnh chung chung sang cung cấp thông tin chuyên sâu thông qua các câu chuyện văn hóa, nguồn gốc nguyên liệu và chỉ dẫn địa lý tin cậy. Việc hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung quốc tế và tối ưu hóa sự hiện diện trên các nền tảng mạng xã hội có thể nâng mức độ ghi nhớ thương hiệu ẩm thực lên hơn 50%.

Có sự khác biệt nào giữa khách du lịch lần đầu và khách quay lại không? Phân tích thực nghiệm cho thấy nhóm khách từng trải nghiệm ẩm thực Hà Nội thể hiện lòng trung thành cao hơn và có xu hướng ưu tiên chọn lại các quán ăn truyền thống cao hơn 32% so với khách đến lần đầu. Khách lần đầu chịu ảnh hưởng nhiều bởi hình ảnh truyền thông, trong khi khách quay lại quyết định dựa trên ký ức hương vị và sự thân thiện của người phục vụ.

Mô hình nghiên cứu của luận văn có thể nhân rộng cho các địa phương khác không? Khung phân tích CBDBE tích hợp trong luận văn hoàn toàn có thể áp dụng cho các điểm đến văn hóa ẩm thực nổi tiếng khác tại Việt Nam như Huế, Hội An hay Thành phố Hồ Chí Minh. Các địa phương chỉ cần điều chỉnh các biến quan sát để phản ánh đúng bản sắc ẩm thực và đặc điểm của thị trường du khách mục tiêu tại địa bàn.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình tài sản thương hiệu điểm đến dựa trên khách hàng trong bối cảnh du lịch ẩm thực đô thị, đóng góp bước tiến quan trọng vào khoảng trống lý thuyết tại Việt Nam.
  • Kết quả khảo sát 384 du khách quốc tế khẳng định 4 thành tố thương hiệu giải thích 54.2% sự thay đổi trong ý định lựa chọn du lịch ẩm thực Hà Nội.
  • Nghiên cứu chỉ ra Giá trị cảm nhận và Lòng trung thành thương hiệu là hai đòn bẩy chi phối mạnh nhất, đòi hỏi sự dịch chuyển chiến lược từ quảng bá nhận biết sang nâng cao chất lượng trải nghiệm thực chất.
  • Gói 4 giải pháp quản trị đồng bộ được đề xuất cung cấp lộ trình hành động rõ ràng cho giai đoạn 2026 - 2028 nhằm chuẩn hóa vệ sinh, số hóa di sản và chuyên nghiệp hóa sản phẩm tour ẩm thực.
  • Công trình mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về việc bổ sung các biến trung gian như cảm xúc tích cực và trải nghiệm văn hóa số trong thời kỳ bùng nổ của công nghệ du lịch thông minh.

Các nhà quản lý điểm đến và doanh nghiệp du lịch Thủ đô cần nhanh chóng nắm bắt các phát hiện khoa học này để triển khai ngay các giải pháp thực tế, biến tài sản thương hiệu ẩm thực thành động cơ tăng trưởng kinh tế bền vững cho du lịch Hà Nội trong giai đoạn mới.