CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU Mục tiêu Sau khi học xong chương này, người đọc có thể: - Biết được nguồn gốc và sự phát triển của thị trường phái sinh và các công cụ phái sinh. - Giải thích được vai trò của thị trường phái sinh. - Phân tích được mối liên kết giữa thị trường phái sinh và thị trường giao ngay. - Giải thích được vai trò của hệ thống thanh toán bù trừ trên thị trường phái sinh.1 Tổng quan về thị trường phái sinh 1.1 Khái niệm Trong quá trình điều hành một doanh nghiệp, các quyết định được đưa ra khi có sự tồn tại của rủi ro.
Người chịu trách nhiệm ra quyết định có thể đương đầu với một trong hai loại rủi ro sau đây. Loại rủi ro thứ nhất liên quan đến bản chất cơ bản của hoạt động kinh doanh, ví dụ như sự không chắc chắn của doanh số bán hàng trong tương lai hoặc chi phí đầu vào. Những rủi ro này được gọi là rủi ro kinh doanh (business risks). Loại rủi ro thứ hai liên quan đến những điều không chắc chắn trong sự biến động của lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá cổ phiếu và giá hàng hóa.
Đây được gọi là rủi ro tài chính (financial risks). Rủi ro tài chính là một vấn đề khác so với rủi ro kinh doanh. Sự không chắc chắn về sự biến động của lãi suất có thể làm giảm khả năng tìm được các nguồn vốn với chi phí hợp lý của một doanh nghiệp. Sự biến động của tỷ giá sẽ tác động đến hiệu quả hoạt động của các công ty xuất nhập khẩu hàng hóa.
Hoặc, các nhà quản lý danh mục đầu tư chứng khoán đối phó hàng ngày với các thị trường tài chính vô cùng khó đoán và đôi khi phi lý. Mặc dù hệ thống tài chính chứa đầy rủi ro, nhưng hệ thống cũng cung cấp các công cụ để đối phó với rủi ro. Một trong các cách chính là sử dụng chứng khoán/công cụ/hợp đồng phái sinh (derivative). Chứng khoán phái sinh được định nghĩa là một hợp đồng tài chính có lợi nhuận được tạo ra từ lợi nhuận của một tài sản cơ sở (underlying asset) (Chance và Brooks, 2015).
Tài sản cơ sở có thể là tài sản tài chính (financial assets) như cổ phiếu, trái phiếu, ngoại tệ, hoặc là tài sản thật (real assets) như kim loại, dầu mỏ, nông sản, hoặc thậm chí là các yếu tố ngẫu nhiên như thời tiết và tổn thất tín dụng. Điều này có nghĩa là, hiệu quả hoạt động của một chứng khoán phái sinh phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động của một tài sản khác. Chính điều này làm 3 cho chứng khoán phái sinh có thể được sử dụng để quản trị rủi ro tài chính. Bằng cách tốn một khoản phí nhất định để sử dụng các chứng khoán phái sinh, các công ty và cá nhân có thể chuyển bất kỳ rủi ro không mong muốn nào cho những người sẵn sàng chấp nhận rủi ro đó.
Tất cả các chứng khoán phái sinh đều có thời hạn đáo hạn nhất định. Mặc dù các công cụ phái sinh đã tồn tại ở một số hình thức trong nhiều thế kỷ, nhưng chúng chỉ thật sự phát triển mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi bởi các tổ chức và cá nhân trong vài thập kỷ gần đây. Khác với thị trường tài sản, thị trường phái sinh là thị trường dành cho các công cụ mà hiệu quả hoạt động của nó được xác định bởi hiệu quả hoạt động của tài sản khác. Lưu ý rằng, chứng khoán phái sinh còn có thể được xem như là một hợp đồng.
Giống như tất cả các hợp đồng, chứng khoán phái sinh là thỏa thuận giữa hai bên – bên mua và bên bán, trong đó mỗi bên sẽ làm điều gì đó cho bên kia. Những hợp đồng phái sinh này đều có giá cả và người mua cố gắng mua càng rẻ càng tốt trong khi người bán cố gắng bán đắt nhất có thể.2 Nguồn gốc và sự phát triển của thị trường phái sinh Để hiểu thị trường phái sinh ngày nay hoạt động như thế nào, điều quan trọng là phải nhìn lại lịch sử và sự phát triển của các chứng khoán phái sinh. Mặc dù chứng khoán phái sinh không tồn tại lâu đời như cổ phiếu và trái phiếu, nhưng có một số bằng chứng cho thấy hợp đồng kỳ hạn đã tồn tại từ thời trung cổ. Ngoài ra, các công cụ tương tự như hợp đồng tương lai đã tồn tại trên thị trường gạo ở Nhật Bản vào thế kỷ 17.
Bằng chứng chính thức đầu tiên về sự ra đời của thị trường phái sinh là việc thành lập Hội đồng Thương mại Chicago (Chicago Board of Trade – CBOT) vào năm 1848. CBOT được thành lập để giao dịch các hợp đồng giao hàng thỏa thuận (to-arrive contracts), là các hợp đồng được tiêu chuẩn hóa tương tự như hợp đồng tương lai hiện đại. Những sản phẩm này thể hiện một bước tiến vượt bậc của thị trường ngũ cốc Chicago vào giữa thế kỷ 19. Trước khi CBOT được thành lập, cứ mỗi khi vào vụ thu hoạch, nông dân sẽ mang ngũ cốc đến Chicago để bán cho các công ty sản xuất thực phẩm.
Giá của ngũ cốc có tính thời vụ rất cao, nghĩa là giá sẽ giảm mạnh khi nguồn cung tăng cao tại thời điểm thu hoạch rộ và sẽ tăng khi nguồn cung cạn kiệt. Một số doanh nhân đã nhìn thấy cơ hội không chỉ thu lợi nhuận mà còn làm cho thị trường hoạt động tốt hơn. Họ đã tạo ra hợp đồng giao hàng thỏa thuận, theo đó người nông dân có thể ký một thỏa thuận bán ngũ cốc của mình vào một ngày trong tương lai, với thời điểm giao hàng và địa điểm giao hàng được xác định cụ thể trong hợp đồng. Với hợp đồng này, người nông dân thậm chí có thể bán nông sản của mình trước khi nó được trồng.
4 Hợp đồng giao hàng thỏa thuận không chỉ mang lại cho người nông dân sự linh hoạt cũng như sự chắc chắn về giá cả, mà nó còn mang lại lợi ích cho người mua theo cách tương tự. Hợp đồng này cũng giúp làm giảm áp lực cho thành phố Chicago trong việc tìm chỗ lưu kho cho lượng ngũ cốc khổng lồ được vận chuyển đến trong vụ thu hoạch. Với hợp đồng này, người nông dân có thể thu hoạch ngũ cốc như bình thường, cất giữ ở một nơi nào đó bên ngoài Chicago, và sau đó chuyển đến Chicago hoặc đến địa điểm giao hàng được quy định vào một ngày đã xác định. Nhờ hợp đồng giao hàng thỏa thuận mà tính biến động giá cả theo mùa vụ của ngũ cốc đã giảm đáng kể.1 Sự phát triển của các công cụ phái sinh hàng hóa Hợp đồng giao hàng thỏa thuận là một công cụ đầu tư rất hấp dẫn.
Nếu ai đó tin rằng giá hàng hóa sẽ cao hơn vào một ngày nào đó trong tương lai thì họ có thể mua ngũ cốc ngay bây giờ, cất trữ trong kho và chờ đợi giá tăng lên để bán ra và kiếm lời. Tuy nhiên, với cách làm này, họ sẽ phải gánh chịu một khoản chi phí đáng kể trong việc tìm một nhà kho để cất trữ lượng hàng hóa đó. Với sự xuất hiện của hợp đồng giao hàng thỏa thuận, nhà đầu tư này có thể mua ngũ cốc bằng hợp đồng giao hàng thỏa thuận và không tốn chi phí lưu kho vì hợp đồng này chỉ đơn giản là một tờ giấy. Nếu giá thị trường của ngũ cốc thật sự tăng lên, người giữ hợp đồng có thể nhận ngũ cốc, trả theo giá cố định đã thỏa thuận lúc đầu, và sau đó bán lại ngũ cốc trên thị trường với giá cao hơn để kiếm lời.
Một ý tưởng tốt hơn nữa, đó là nhà đầu tư này chỉ cần bán lại hợp đồng này với giá cao hơn cho một người có nhu cầu thu mua ngũ cốc thật sự. Bằng cách làm cho các hợp đồng giao hàng thỏa thuận có thể giao dịch được, các bên tham gia có thể chuyển nhượng rủi ro mà không cần phải thực sự xử lý, nắm giữ lượng ngũ cốc cho đến khi hợp đồng hết hạn. Tóm lại, họ có thể giao dịch rủi ro mà không phải giao dịch hàng hóa thực tế. Loại hình mua bán này bắt đầu nở rộ.
Các nhà đầu cơ (speculators) sẽ dự đoán giá tăng hoặc giảm dựa trên kỳ vọng của họ về thời tiết, về năng suất cây trồng, và sẽ chọn vị thế (position) mua hoặc bán trong các hợp đồng này. Do đó, lợi nhuận hoặc thua lỗ thu được sẽ dựa vào độ chính xác trong các dự đoán này. Cần lưu ý rằng các nhà đầu cơ này sẽ không cần phải sở hữu hoặc giao hàng thực tế trước khi hợp đồng đáo hạn. Khi hợp đồng đến hạn, ngũ cốc sẽ được giao bởi những người giữ vị thế bán hay còn gọi là vị thế đoản (short position) và được nhận bởi những người giữ vị thế mua hoặc vị thế trường (long position).
Những nhà đầu cơ này đã cung cấp tính thanh khoản to lớn cho thị trường và việc họ sẵn sàng chịu rủi ro về giá đóng một vai trò quan trọng tại thời điểm đó cũng như bây giờ. 5 Những hợp đồng giao hàng thỏa thuận sau này được gọi là hợp đồng tương lai. Trong 120 năm đầu tiên sau khi CBOT ra đời, tất cả các giao dịch tương lai về cơ bản đều dựa trên hàng hóa (commodities), là những sản phẩm được tạo ra thông qua hoạt động nông nghiệp và khai thác mỏ. Cho đến cuối thế kỷ 19, CBOT giữ vị thế độc quyền về giao dịch hợp đồng tương lai, với hàng hóa cơ sở chủ yếu là ngũ cốc.
Vào năm 1898, CBOT có đối thủ cạnh tranh đầu tiên của mình, là Hội đồng Giao dịch Trứng và Bơ Chicago (Chicago Butter and Egg Board). Đây là tổ chức chuyên về giao dịch các hợp đồng tương lai về trứng, sữa và thịt. Sàn giao dịch này sớm đổi tên thành Sở giao dịch hàng hóa Chicago (Chicago Mercantile Exchange – CME) và trở thành sở giao dịch phái sinh lớn nhất thế giới. Một bước phát triển cực kỳ quan trọng trong việc giao dịch hợp đồng tương lai xảy ra vào giữa những năm 1920.
Đó là sự ra đời của trung tâm thanh toán bù trừ (clearinghouse). Trung tâm này cung cấp một sự đảm bảo chống lại rủi ro tín dụng cho các bên tham gia giao dịch. Cụ thể, quyền lợi của một bên sẽ không bị ảnh hưởng khi bên đối tác không thực hiện đúng theo các cam kết trong hợp đồng. Điều này sẽ được thảo luận chi tiết hơn ở những phần sau.
Tóm lại, khoảng năm 1925, khái niệm về hợp đồng tương lai đã có một vị trí vững chắc và về cơ bản là không thay đổi kể từ thời điểm đó.