Tài liệu tham khảo chi tiết về tài chính phái sinh và quản trị rủi ro của Nguyễn Duy Linh

Tài liệu tham khảo về tài chính phái sinh và quản trị rủi ro của Nguyễn Duy Linh cung cấp kiến thức chuyên sâu, hữu ích cho nhà đầu tư và chuyên gia tài chính.

Chuyên ngành

Tài chính phái sinh và quản trị rủi ro

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu tham khảo

2023

162
13
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tổng quan về thị trường phái sinh

1.2. Nguồn gốc và sự phát triển của thị trường phái sinh

1.2.1. Sự phát triển của các công cụ phái sinh hàng hóa

1.2.2. Sự phát triển các công cụ phái sinh tài chính

1.2.3. Sự phát triển của thị trường phái sinh phi tập trung

1.3. Cấu trúc của thị trường phái sinh

1.3.1. Thị trường phái sinh tập trung

1.3.2. Thị trường phái sinh phi tập trung

1.4. Tổng quan về các loại chứng khoán phái sinh

1.4.1. Hợp đồng kỳ hạn

1.4.2. Hợp đồng tương lai

1.4.3. Hợp đồng quyền chọn

1.4.4. Hợp đồng hoán đổi

1.5. Mối liên kết giữa thị trường phái sinh và thị trường giao ngay

1.5.1. Kinh doanh chênh lệch giá và quy luật một giá

1.5.2. Cơ chế cất trữ

1.5.3. Giao hàng và thanh toán

1.6. Vai trò của thị trường phái sinh

1.6.1. Quản lý rủi ro

1.6.2. Xác định giá cả của hàng hóa cơ sở

1.6.3. Tăng hiệu quả hoạt động

1.6.4. Làm thị trường trở nên hiệu quả

1.7. Hệ thống thanh toán bù trừ

1.7.1. Vai trò của trung tâm thanh toán bù trừ

1.7.2. Cơ chế thanh toán hàng ngày

1.8. Các chủ thể tham gia trên thị trường phái sinh

1.9. Các quy định trên thị trường phái sinh

1.9.1. Các quy định trên thị trường phái sinh quốc tế

1.9.2. Các quy định trên thị trường phái sinh Việt Nam

1.10. Tóm tắt chương

2. CHƯƠNG 2: HỢP ĐỒNG KỲ HẠN

2.1. Khái niệm và thuật ngữ cơ bản

2.1.1. Khái niệm và thuật ngữ cơ bản

2.1.2. Đặc điểm của hợp đồng kỳ hạn

2.2. Các loại hợp đồng kỳ hạn

2.2.1. Hợp đồng kỳ hạn tiền tệ

2.2.1.1. Cơ chế hoạt động của hợp đồng kỳ hạn tiền tệ

2.2.2. Hợp đồng kỳ hạn lãi suất

2.2.2.1. Cơ chế hoạt động của hợp đồng kỳ hạn lãi suất

2.2.3. Thu nhập từ hợp đồng kỳ hạn

2.3. Giá kỳ hạn của tài sản cơ sở và giá trị của hợp đồng kỳ hạn

2.3.1. Các giả định và ký hiệu

2.3.2. Giá kỳ hạn của tài sản cơ sở

2.3.2.1. Tài sản cơ sở không trả lợi tức hoặc lãi suất
2.3.2.2. Tài sản cơ sở có trả lợi tức

2.3.3. Giá trị của hợp đồng kỳ hạn

2.4. Sử dụng hợp đồng kỳ hạn để phòng ngừa rủi ro

2.5. Những vấn đề tồn tại của hợp đồng kỳ hạn

2.5.1. Khó tìm kiếm đối tác có nhu cầu đối ứng

2.5.2. Không thực hiện đúng cam kết đã thỏa thuận

2.5.3. Không thể chuyển nhượng

2.6. Tóm tắt chương

3. CHƯƠNG 3: HỢP ĐỒNG TƯƠNG LAI

3.1. Các khái niệm và thuật ngữ cơ bản

3.1.1. Hợp đồng tương lai

3.1.2. Vị thế mua và vị thế bán

3.1.3. Đóng vị thế

3.1.4. Tài sản cơ sở

3.1.5. Quy mô hợp đồng

3.1.6. Thỏa thuận giao nhận

3.1.7. Tháng giao nhận

3.1.8. Giới hạn giá và giới hạn vị thế

3.1.9. Cách thức giao dịch

3.2. So sánh hợp đồng tương lai và hợp đồng kỳ hạn

3.3. Các loại hợp đồng tương lai

3.3.1. Hợp đồng tương lai tiền tệ

3.3.2. Hợp đồng tương lai lãi suất

3.3.3. Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán

3.4. Giá tương lai của một tài sản cơ sở và giá trị của hợp đồng tương lai

3.4.1. Giá tương lai khi đáo hạn

3.4.2. Giá trị của hợp đồng tương lai

3.5. Sử dụng hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro

3.5.1. Phòng vệ vị thế bán

3.5.2. Phòng vệ vị thế mua

3.6. Tóm tắt chương

3.7. Bài đọc thêm 1: Các mô hình định giá hợp đồng tương lai

3.8. Bài đọc thêm 2: Hợp đồng tương lai trên thị trường chứng khoán Việt Nam

4. CHƯƠNG 4: HỢP ĐỒNG HOÁN ĐỔI

4.1. Các khái niệm và thuật ngữ cơ bản

4.1.1. Khái niệm hợp đồng hoán đổi

4.1.2. Đặc điểm của hợp đồng hoán đổi

4.1.3. Chủ thể tham gia hợp đồng hoán đổi

4.1.4. Phân loại hợp đồng hoán đổi

4.2. Các loại hợp đồng hoán đổi

4.2.1. Hợp đồng hoán đổi lãi suất

4.2.1.1. Tiền thanh toán định kỳ đối với các bên tham gia
4.2.1.2. Định giá giao dịch hoán đổi lãi suất “plain vanilla”

4.2.2. Hợp đồng hoán đổi tiền tệ

4.2.2.1. Tiền thanh toán định kỳ đối với các bên tham gia trong giao dịch hoán đổi tiền tệ có hai mức lãi suất cố định
4.2.2.2. Định giá giao dịch hoán đổi tiền tệ có hai mức lãi suất cố định

4.2.3. Hợp đồng hoán đổi ngoại hối

4.2.3.1. Định giá giao dịch hoán đổi ngoại hối spot-forward swap
4.2.3.2. Cách tính tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn trong giao dịch hoán đổi ngoại hối spot- forward swap

4.3. Sử dụng hợp đồng hoán đổi để phòng ngừa rủi ro

4.3.1. Sử dụng hợp đồng hoán đổi lãi suất để bảo hiểm rủi ro lãi suất và để gia tăng hiệu quả kinh doanh

4.3.1.1. Nhằm bảo hiểm rủi ro lãi suất
4.3.1.2. Nhằm gia tăng hiệu quả kinh doanh

4.3.2. Sử dụng hợp đồng hoán đổi tiền tệ để bảo hiểm rủi ro tỷ giá và để gia tăng hiệu quả kinh doanh

4.3.2.1. Nhằm bảo hiểm rủi ro tỷ giá
4.3.2.2. Nhằm gia tăng hiệu quả kinh doanh

4.3.3. Sử dụng hợp đồng hoán đổi ngoại hối để kiểm soát nguồn vốn khả dụng

4.4. Tóm tắt chương

5. CHƯƠNG 5: QUYỀN CHỌN

5.1. Các khái niệm và thuật ngữ cơ bản

5.1.1. Khái niệm và thuật ngữ

5.1.2. Đặc điểm của quyền chọn

5.2. Phân loại quyền chọn

5.2.1. Căn cứ theo chiều giao dịch

5.2.2. Căn cứ vào thời điểm thực hiện quyền

5.2.3. Căn cứ vào tài sản cơ sở

5.2.4. Ví dụ về các loại quyền chọn

5.3. Các trạng thái của quyền chọn

5.4. Lợi nhuận của các vị thế hợp đồng quyền chọn

5.4.1. Quyền chọn mua

5.4.1.1. Mua quyền chọn mua
5.4.1.2. Bán quyền chọn mua

5.4.2. Mua quyền chọn bán

5.5. Sử dụng hợp đồng quyền chọn để phòng ngừa rủi ro

5.5.1. Chiến lược bảo vệ bằng quyền chọn mua

5.5.2. Chiến lược phòng vệ bằng quyền chọn bán

5.5.3. Chiến lược hai chiều

5.5.4. Chiến lược chênh lệch giá

5.5.4.1. Chiến lược đầu cơ chênh lệch giá xuống bằng quyền chọn mua
5.5.4.2. Đầu cơ giá chênh lệch giá xuống bằng quyền chọn bán
5.5.4.3. Đầu cơ giá chênh lệch giá lên bằng quyền chọn Mua (Bull Call Spread)
5.5.4.4. Đầu cơ giá chênh lệch giá lên bằng quyền chọn Bán (Bull Put Spread)

5.5.5. Chiến lược mua bán đồng thời

5.6. Bài đọc thêm: Hàng hóa cơ sở trong các hợp đồng quyền chọn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tài chính phái sinh và quản trị rủi ro

Tài liệu tham khảo tài chính phái sinh và quản trị rủi ro từ Nguyễn Duy Linh cung cấp cái nhìn toàn diện về tài chính phái sinh và các chiến lược quản trị rủi ro. Tài liệu này được biên soạn bởi các chuyên gia hàng đầu, bao gồm Nguyễn Duy Linh, nhằm hỗ trợ sinh viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính. Nội dung tập trung vào việc phân tích các công cụ phái sinh, hợp đồng phái sinh, và quy trình quản lý rủi ro tài chính. Tài liệu cũng đề cập đến sự phát triển của thị trường phái sinh và vai trò của nó trong việc ổn định nền kinh tế.

1.1. Khái niệm và vai trò của tài chính phái sinh

Tài chính phái sinh là công cụ quan trọng giúp các doanh nghiệp và cá nhân quản lý rủi ro tài chính. Các sản phẩm phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, và quyền chọn được sử dụng để phòng ngừa rủi ro từ sự biến động của lãi suất, tỷ giá, và giá hàng hóa. Nguyễn Duy Linh nhấn mạnh rằng, việc hiểu rõ các công cụ phái sinh giúp nhà đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Tài liệu cũng phân tích sự liên kết giữa thị trường phái sinhthị trường giao ngay, đồng thời giải thích cơ chế hoạt động của hệ thống thanh toán bù trừ.

1.2. Quản trị rủi ro trong tài chính phái sinh

Quản trị rủi ro là yếu tố cốt lõi trong việc sử dụng tài chính phái sinh. Tài liệu trình bày các chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả, bao gồm việc sử dụng hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro giá cả. Nguyễn Duy Linh cũng đề cập đến các quy trình quản trị rủi ro được áp dụng trong tài chính doanh nghiệptài chính ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu phân tích các rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng công cụ phái sinh và cách thức quản lý chúng thông qua các hệ thống quản trị rủi ro hiện đại.

II. Sản phẩm và công cụ phái sinh

Chương này tập trung vào việc phân tích các sản phẩm phái sinhcông cụ phái sinh phổ biến trên thị trường. Tài liệu cung cấp kiến thức chi tiết về hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, hợp đồng hoán đổi, và quyền chọn. Nguyễn Duy Linh giải thích cách thức các công cụ phái sinh được sử dụng để quản lý rủi ro tài chính và tối ưu hóa lợi nhuận. Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến sự phát triển của thị trường phái sinh và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị của hợp đồng phái sinh.

2.1. Hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai

Hợp đồng kỳ hạnhợp đồng tương lai là hai công cụ phái sinh cơ bản được sử dụng để phòng ngừa rủi ro giá cả. Tài liệu phân tích cơ chế hoạt động của hai loại hợp đồng này, đồng thời so sánh ưu nhược điểm của chúng. Nguyễn Duy Linh cũng đề cập đến việc sử dụng hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai trong quản lý rủi ro tài chính, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệptài chính ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu cung cấp các ví dụ thực tế về việc áp dụng các hợp đồng này trong thị trường tài chính quốc tế.

2.2. Hợp đồng hoán đổi và quyền chọn

Hợp đồng hoán đổiquyền chọn là các công cụ phái sinh phức tạp hơn, được sử dụng để quản lý rủi ro lãi suất và tỷ giá. Tài liệu giải thích cơ chế hoạt động của hợp đồng hoán đổi lãi suất và hợp đồng hoán đổi tiền tệ, đồng thời phân tích cách thức sử dụng quyền chọn để phòng ngừa rủi ro giá cả. Nguyễn Duy Linh cũng đề cập đến các chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả khi sử dụng các công cụ này, bao gồm việc kết hợp nhiều loại hợp đồng phái sinh để tối ưu hóa hiệu quả quản lý rủi ro.

III. Thị trường phái sinh và quản lý rủi ro

Chương này tập trung vào việc phân tích thị trường phái sinh và các phương pháp quản lý rủi ro hiệu quả. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phát triển của thị trường phái sinh trên toàn cầu, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị của hợp đồng phái sinh. Nguyễn Duy Linh cũng đề cập đến các quy trình quản trị rủi ro được áp dụng trong tài chính doanh nghiệptài chính ngân hàng, đồng thời phân tích vai trò của hệ thống quản trị rủi ro trong việc ổn định thị trường tài chính.

3.1. Sự phát triển của thị trường phái sinh

Thị trường phái sinh đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ các hợp đồng kỳ hạn đơn giản đến các công cụ phái sinh phức tạp như hợp đồng hoán đổi và quyền chọn. Tài liệu phân tích sự phát triển của thị trường phái sinh trên toàn cầu, đồng thời đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển này. Nguyễn Duy Linh cũng nhấn mạnh vai trò của thị trường phái sinh trong việc ổn định nền kinh tế và hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc quản lý rủi ro tài chính.

3.2. Quản lý rủi ro trong thị trường phái sinh

Quản lý rủi ro là yếu tố quan trọng trong việc sử dụng tài chính phái sinh. Tài liệu trình bày các chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả, bao gồm việc sử dụng hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, và quyền chọn để phòng ngừa rủi ro giá cả. Nguyễn Duy Linh cũng đề cập đến các quy trình quản trị rủi ro được áp dụng trong tài chính doanh nghiệptài chính ngân hàng, đồng thời phân tích vai trò của hệ thống quản trị rủi ro trong việc ổn định thị trường tài chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU Mục tiêu Sau khi học xong chương này, người đọc có thể: - Biết được nguồn gốc và sự phát triển của thị trường phái sinh và các công cụ phái sinh. - Giải thích được vai trò của thị trường phái sinh. - Phân tích được mối liên kết giữa thị trường phái sinh và thị trường giao ngay. - Giải thích được vai trò của hệ thống thanh toán bù trừ trên thị trường phái sinh.1 Tổng quan về thị trường phái sinh 1.1 Khái niệm Trong quá trình điều hành một doanh nghiệp, các quyết định được đưa ra khi có sự tồn tại của rủi ro.

Người chịu trách nhiệm ra quyết định có thể đương đầu với một trong hai loại rủi ro sau đây. Loại rủi ro thứ nhất liên quan đến bản chất cơ bản của hoạt động kinh doanh, ví dụ như sự không chắc chắn của doanh số bán hàng trong tương lai hoặc chi phí đầu vào. Những rủi ro này được gọi là rủi ro kinh doanh (business risks). Loại rủi ro thứ hai liên quan đến những điều không chắc chắn trong sự biến động của lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá cổ phiếu và giá hàng hóa.

Đây được gọi là rủi ro tài chính (financial risks). Rủi ro tài chính là một vấn đề khác so với rủi ro kinh doanh. Sự không chắc chắn về sự biến động của lãi suất có thể làm giảm khả năng tìm được các nguồn vốn với chi phí hợp lý của một doanh nghiệp. Sự biến động của tỷ giá sẽ tác động đến hiệu quả hoạt động của các công ty xuất nhập khẩu hàng hóa.

Hoặc, các nhà quản lý danh mục đầu tư chứng khoán đối phó hàng ngày với các thị trường tài chính vô cùng khó đoán và đôi khi phi lý. Mặc dù hệ thống tài chính chứa đầy rủi ro, nhưng hệ thống cũng cung cấp các công cụ để đối phó với rủi ro. Một trong các cách chính là sử dụng chứng khoán/công cụ/hợp đồng phái sinh (derivative). Chứng khoán phái sinh được định nghĩa là một hợp đồng tài chính có lợi nhuận được tạo ra từ lợi nhuận của một tài sản cơ sở (underlying asset) (Chance và Brooks, 2015).

Tài sản cơ sở có thể là tài sản tài chính (financial assets) như cổ phiếu, trái phiếu, ngoại tệ, hoặc là tài sản thật (real assets) như kim loại, dầu mỏ, nông sản, hoặc thậm chí là các yếu tố ngẫu nhiên như thời tiết và tổn thất tín dụng. Điều này có nghĩa là, hiệu quả hoạt động của một chứng khoán phái sinh phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động của một tài sản khác. Chính điều này làm 3 cho chứng khoán phái sinh có thể được sử dụng để quản trị rủi ro tài chính. Bằng cách tốn một khoản phí nhất định để sử dụng các chứng khoán phái sinh, các công ty và cá nhân có thể chuyển bất kỳ rủi ro không mong muốn nào cho những người sẵn sàng chấp nhận rủi ro đó.

Tất cả các chứng khoán phái sinh đều có thời hạn đáo hạn nhất định. Mặc dù các công cụ phái sinh đã tồn tại ở một số hình thức trong nhiều thế kỷ, nhưng chúng chỉ thật sự phát triển mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi bởi các tổ chức và cá nhân trong vài thập kỷ gần đây. Khác với thị trường tài sản, thị trường phái sinh là thị trường dành cho các công cụ mà hiệu quả hoạt động của nó được xác định bởi hiệu quả hoạt động của tài sản khác. Lưu ý rằng, chứng khoán phái sinh còn có thể được xem như là một hợp đồng.

Giống như tất cả các hợp đồng, chứng khoán phái sinh là thỏa thuận giữa hai bên – bên mua và bên bán, trong đó mỗi bên sẽ làm điều gì đó cho bên kia. Những hợp đồng phái sinh này đều có giá cả và người mua cố gắng mua càng rẻ càng tốt trong khi người bán cố gắng bán đắt nhất có thể.2 Nguồn gốc và sự phát triển của thị trường phái sinh Để hiểu thị trường phái sinh ngày nay hoạt động như thế nào, điều quan trọng là phải nhìn lại lịch sử và sự phát triển của các chứng khoán phái sinh. Mặc dù chứng khoán phái sinh không tồn tại lâu đời như cổ phiếu và trái phiếu, nhưng có một số bằng chứng cho thấy hợp đồng kỳ hạn đã tồn tại từ thời trung cổ. Ngoài ra, các công cụ tương tự như hợp đồng tương lai đã tồn tại trên thị trường gạo ở Nhật Bản vào thế kỷ 17.

Bằng chứng chính thức đầu tiên về sự ra đời của thị trường phái sinh là việc thành lập Hội đồng Thương mại Chicago (Chicago Board of Trade – CBOT) vào năm 1848. CBOT được thành lập để giao dịch các hợp đồng giao hàng thỏa thuận (to-arrive contracts), là các hợp đồng được tiêu chuẩn hóa tương tự như hợp đồng tương lai hiện đại. Những sản phẩm này thể hiện một bước tiến vượt bậc của thị trường ngũ cốc Chicago vào giữa thế kỷ 19. Trước khi CBOT được thành lập, cứ mỗi khi vào vụ thu hoạch, nông dân sẽ mang ngũ cốc đến Chicago để bán cho các công ty sản xuất thực phẩm.

Giá của ngũ cốc có tính thời vụ rất cao, nghĩa là giá sẽ giảm mạnh khi nguồn cung tăng cao tại thời điểm thu hoạch rộ và sẽ tăng khi nguồn cung cạn kiệt. Một số doanh nhân đã nhìn thấy cơ hội không chỉ thu lợi nhuận mà còn làm cho thị trường hoạt động tốt hơn. Họ đã tạo ra hợp đồng giao hàng thỏa thuận, theo đó người nông dân có thể ký một thỏa thuận bán ngũ cốc của mình vào một ngày trong tương lai, với thời điểm giao hàng và địa điểm giao hàng được xác định cụ thể trong hợp đồng. Với hợp đồng này, người nông dân thậm chí có thể bán nông sản của mình trước khi nó được trồng.

4 Hợp đồng giao hàng thỏa thuận không chỉ mang lại cho người nông dân sự linh hoạt cũng như sự chắc chắn về giá cả, mà nó còn mang lại lợi ích cho người mua theo cách tương tự. Hợp đồng này cũng giúp làm giảm áp lực cho thành phố Chicago trong việc tìm chỗ lưu kho cho lượng ngũ cốc khổng lồ được vận chuyển đến trong vụ thu hoạch. Với hợp đồng này, người nông dân có thể thu hoạch ngũ cốc như bình thường, cất giữ ở một nơi nào đó bên ngoài Chicago, và sau đó chuyển đến Chicago hoặc đến địa điểm giao hàng được quy định vào một ngày đã xác định. Nhờ hợp đồng giao hàng thỏa thuận mà tính biến động giá cả theo mùa vụ của ngũ cốc đã giảm đáng kể.1 Sự phát triển của các công cụ phái sinh hàng hóa Hợp đồng giao hàng thỏa thuận là một công cụ đầu tư rất hấp dẫn.

Nếu ai đó tin rằng giá hàng hóa sẽ cao hơn vào một ngày nào đó trong tương lai thì họ có thể mua ngũ cốc ngay bây giờ, cất trữ trong kho và chờ đợi giá tăng lên để bán ra và kiếm lời. Tuy nhiên, với cách làm này, họ sẽ phải gánh chịu một khoản chi phí đáng kể trong việc tìm một nhà kho để cất trữ lượng hàng hóa đó. Với sự xuất hiện của hợp đồng giao hàng thỏa thuận, nhà đầu tư này có thể mua ngũ cốc bằng hợp đồng giao hàng thỏa thuận và không tốn chi phí lưu kho vì hợp đồng này chỉ đơn giản là một tờ giấy. Nếu giá thị trường của ngũ cốc thật sự tăng lên, người giữ hợp đồng có thể nhận ngũ cốc, trả theo giá cố định đã thỏa thuận lúc đầu, và sau đó bán lại ngũ cốc trên thị trường với giá cao hơn để kiếm lời.

Một ý tưởng tốt hơn nữa, đó là nhà đầu tư này chỉ cần bán lại hợp đồng này với giá cao hơn cho một người có nhu cầu thu mua ngũ cốc thật sự. Bằng cách làm cho các hợp đồng giao hàng thỏa thuận có thể giao dịch được, các bên tham gia có thể chuyển nhượng rủi ro mà không cần phải thực sự xử lý, nắm giữ lượng ngũ cốc cho đến khi hợp đồng hết hạn. Tóm lại, họ có thể giao dịch rủi ro mà không phải giao dịch hàng hóa thực tế. Loại hình mua bán này bắt đầu nở rộ.

Các nhà đầu cơ (speculators) sẽ dự đoán giá tăng hoặc giảm dựa trên kỳ vọng của họ về thời tiết, về năng suất cây trồng, và sẽ chọn vị thế (position) mua hoặc bán trong các hợp đồng này. Do đó, lợi nhuận hoặc thua lỗ thu được sẽ dựa vào độ chính xác trong các dự đoán này. Cần lưu ý rằng các nhà đầu cơ này sẽ không cần phải sở hữu hoặc giao hàng thực tế trước khi hợp đồng đáo hạn. Khi hợp đồng đến hạn, ngũ cốc sẽ được giao bởi những người giữ vị thế bán hay còn gọi là vị thế đoản (short position) và được nhận bởi những người giữ vị thế mua hoặc vị thế trường (long position).

Những nhà đầu cơ này đã cung cấp tính thanh khoản to lớn cho thị trường và việc họ sẵn sàng chịu rủi ro về giá đóng một vai trò quan trọng tại thời điểm đó cũng như bây giờ. 5 Những hợp đồng giao hàng thỏa thuận sau này được gọi là hợp đồng tương lai. Trong 120 năm đầu tiên sau khi CBOT ra đời, tất cả các giao dịch tương lai về cơ bản đều dựa trên hàng hóa (commodities), là những sản phẩm được tạo ra thông qua hoạt động nông nghiệp và khai thác mỏ. Cho đến cuối thế kỷ 19, CBOT giữ vị thế độc quyền về giao dịch hợp đồng tương lai, với hàng hóa cơ sở chủ yếu là ngũ cốc.

Vào năm 1898, CBOT có đối thủ cạnh tranh đầu tiên của mình, là Hội đồng Giao dịch Trứng và Bơ Chicago (Chicago Butter and Egg Board). Đây là tổ chức chuyên về giao dịch các hợp đồng tương lai về trứng, sữa và thịt. Sàn giao dịch này sớm đổi tên thành Sở giao dịch hàng hóa Chicago (Chicago Mercantile Exchange – CME) và trở thành sở giao dịch phái sinh lớn nhất thế giới. Một bước phát triển cực kỳ quan trọng trong việc giao dịch hợp đồng tương lai xảy ra vào giữa những năm 1920.

Đó là sự ra đời của trung tâm thanh toán bù trừ (clearinghouse). Trung tâm này cung cấp một sự đảm bảo chống lại rủi ro tín dụng cho các bên tham gia giao dịch. Cụ thể, quyền lợi của một bên sẽ không bị ảnh hưởng khi bên đối tác không thực hiện đúng theo các cam kết trong hợp đồng. Điều này sẽ được thảo luận chi tiết hơn ở những phần sau.

Tóm lại, khoảng năm 1925, khái niệm về hợp đồng tương lai đã có một vị trí vững chắc và về cơ bản là không thay đổi kể từ thời điểm đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tài liệu tham khảo tài chính phái sinh và quản trị rủi ro" của Nguyễn Duy Linh cung cấp cái nhìn sâu sắc về các công cụ tài chính phái sinh và cách quản lý rủi ro hiệu quả trong môi trường kinh doanh hiện đại. Tác giả không chỉ trình bày lý thuyết mà còn đưa ra các ví dụ thực tiễn, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc áp dụng các chiến lược phòng ngừa rủi ro.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ kế toán công cụ tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro trong các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại An Giang thực trạng và giải pháp, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp trong việc sử dụng công cụ tài chính phái sinh. Bên cạnh đó, Tài liệu tham khảo quản trị rủi ro tài chính hồ công hưởng sẽ giúp bạn nắm bắt các phương pháp quản lý rủi ro tài chính hiệu quả. Cuối cùng, Luận văn các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng công cụ tài chính phái sinh để phòng ngừa rủi ro tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng công cụ tài chính phái sinh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng hiệu quả hơn trong thực tiễn.