Giới thiệu dự án
Thị trường viễn thông di động tại Việt Nam đã bước vào giai đoạn bão hòa với tỷ lệ thâm nhập thuê bao di động đạt trên 130% dân số. Trong bối cảnh đó, dịch vụ Chuyển mạng giữ nguyên số thuê bao (Mobile Number Portability – MNP) được Bộ Thông tin và Truyền thông chính thức triển khai theo Thông tư số 35/2017/TT-BTTTT (Việt Nam là quốc gia thứ 4 trong khu vực ASEAN và thứ 110 trên thế giới áp dụng chính sách này). Dịch vụ MNP đã xóa bỏ rào cản chuyển đổi mạng lớn nhất của khách hàng là việc mất liên lạc và đổi số điện thoại gắn liền với danh bạ cá nhân, biến áp lực cạnh tranh giữa các nhà mạng viễn thông lớn như VinaPhone (VNPT), Viettel, MobiFone và Vietnammobile trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết.
Tại địa bàn thị xã Hương Thủy (tỉnh Thừa Thiên Huế), đơn vị kinh doanh VinaPhone Hương Thủy (trực thuộc VinaPhone Thừa Thiên Huế – Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông VNPT) đối mặt với bài toán tối ưu hóa chiến lược thu hút thuê bao ngoại mạng chuyển đến, đồng thời duy trì tỷ lệ rời mạng ở mức tối thiểu.
[Khách hàng thuê bao khác]
[VinaPhone Hương Thủy (Phòng Bán hàng / Điểm Giao dịch)]
Vấn đề nghiên cứu thực tiễn (Problem Statement)
Mặc dù năm 2020 VinaPhone Hương Thủy ghi nhận 708 thuê bao đăng ký chuyển đến thành công và chỉ có 20 thuê bao chuyển đi, doanh thu trực tiếp từ nhóm khách hàng MNP mới chỉ đạt 481,25 triệu đồng (chiếm 0,77% tổng doanh thu dịch vụ viễn thông 47,44 tỷ đồng của đơn vị). Điểm nghẽn cốt lõi nằm ở việc đơn vị chưa định lượng được chính xác trọng số tác động của các nhân tố cấu thành hành vi tiêu dùng viễn thông (chi phí, hạ tầng kỹ thuật, độ tin cậy, quy trình phục vụ, sự hấp dẫn truyền thông) đối với quyết định chuyển mạng, dẫn đến việc phân bổ nguồn lực tiếp thị và kỹ thuật chưa tối ưu hóa ROI (Return on Investment).
Mục tiêu nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng dịch vụ viễn thông di động và cơ chế vận hành của dịch vụ chuyển mạng giữ số MNP.
- Đo lường và xác định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn chuyển sang mạng VinaPhone của khách hàng tại thị xã Hương Thủy.
- Kiểm định mức độ tác động và xây dựng phương trình hồi quy định lượng hóa mối quan hệ giữa các biến số cấu thành.
- Xây dựng khung giải pháp 5 trụ cột mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho VinaPhone Hương Thủy giai đoạn 2021–2025.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã thực hiện chuyển mạng giữ số từ các nhà mạng khác (Viettel, MobiFone, Vietnammobile) sang VinaPhone Hương Thủy.
- Không gian: Phòng bán hàng và hệ thống điểm giao dịch VinaPhone tại địa bàn thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Thời gian thu thập dữ liệu: Từ ngày 25/01/2021 đến ngày 25/04/2021.
- Mẫu dữ liệu: 150 mẫu khảo sát hợp lệ (trên tổng số 154 phiếu phát ra, loại bỏ 4 phiếu không hợp lệ theo quy chuẩn làm sạch dữ liệu).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Khảo sát hiện trạng thị trường viễn thông tại địa bàn cho thấy cơ cấu thuê bao chuyển đến VinaPhone Hương Thủy trong giai đoạn 2018–2020 dịch chuyển rõ rệt giữa các nhà mạng cạnh tranh:
| Tiêu chí so sánh |
VinaPhone Hương Thủy |
Viettel Telecom |
MobiFone |
Vietnammobile |
| Thị phần chuyển đến (2020) |
Điểm tiếp nhận chính (708 TB) |
Chiếm 28,11% (199 TB) |
Chiếm 47,88% (339 TB) |
Chiếm 24,01% (170 TB) |
| Ưu thế cạnh tranh chính |
Cước data tích hợp hộ gia đình (Home Combo), hỗ trợ CSKH trực tiếp |
Vùng phủ sóng sâu, thương hiệu quân đội mạnh |
Gói cước thoại linh hoạt cho giới trẻ |
Giá cước data rẻ nhất thị trường |
| Hạn chế kỹ thuật/Dịch vụ |
Tốc độ truyền thông marketing địa bàn cần gia tăng |
Thủ tục giữ chân thuê bao chuyển đi phức tạp |
Chất lượng sóng vùng nông thôn/đồi núi kém hơn |
Vùng phủ sóng hạn chế ngoài đô thị |
| Chi phí chuyển đổi (Quy định) |
50.000đ (Trả sau) / 60.000đ (Trả trước) |
Đồng nhất theo BTTTT |
Đồng nhất theo BTTTT |
Đồng nhất theo BTTTT |
Phân tích nhu cầu khách hàng theo mô hình MoSCoW (Must-have, Should-have, Could-have, Won't-have):
- Must-have: Giữ nguyên 100% đầu số, thời gian gián đoạn liên lạc khi cắt chuyển mạng $\le 8$ giờ, tính cước minh bạch, độ phủ sóng ổn định tại khu công nghiệp Phú Bài và các xã lân cận.
- Should-have: Đa dạng các gói cước Data 4G tốc độ cao, hỗ trợ chuyển đổi SIM vật lý sang eSIM nhanh chóng, các gói ưu đãi thoại nội mạng/ngoại mạng giá rẻ.
- Could-have: Đăng ký thủ tục tận nơi qua cổng số hóa
sohuong.vn và ứng dụng My VNPT, tích hợp hệ sinh thái truyền hình MyTV và cáp quang VNPT Fiber.
- Won't-have (giai đoạn này): Miễn trừ hoàn toàn phí dịch vụ MNP (do khung giá cước được quản lý tập trung bởi Cục Viễn thông - Bộ TT&TT).
Thiết kế hệ thống dữ liệu và quy trình MNP
Hệ thống xử lý thông tin chuyển mạng giữ số vận hành thông qua quy trình tương tác đa tầng giữa giao diện người dùng, cơ sở dữ liệu nội bộ VinaPhone và Trung tâm Chuyển mạch Quốc gia:
Cấu trúc lược đồ cơ sở dữ liệu phân tích khách hàng MNP và đánh giá độ hài lòng:
-- Thiết kế cấu trúc bảng quản lý thuê bao chuyển mạng giữ số MNP
CREATE TABLE mnp_subscriber_analytics (
transaction_id VARCHAR2(32) PRIMARY KEY,
phone_number VARCHAR2(15) NOT NULL,
donor_network VARCHAR2(20) NOT NULL, -- Viettel, Mobifone, VietnamMobile
recipient_network VARCHAR2(20) DEFAULT 'VINAPHONE',
customer_type VARCHAR2(10) CHECK (customer_type IN ('PREPAID', 'POSTPAID')),
porting_date DATE NOT NULL,
arpu_monthly NUMBER(12, 2), -- Mức chi tiêu trung bình
primary_reason VARCHAR2(50), -- GiaCuoc, KhuyenMai, ChatLuong, PhucVu
satisfaction_score NUMBER(2,1), -- Điểm đánh giá (1.0 đến 5.0)
churn_status NUMBER(1) DEFAULT 0, -- 0: Active, 1: Churned back
created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
CREATE INDEX idx_mnp_donor_date ON mnp_subscriber_analytics(donor_network, porting_date);
Phương pháp nghiên cứu và công nghệ phân tích
Nghiên cứu áp dụng quy trình phân tích dữ liệu đa biến kết hợp giữa phương pháp định tính (hiệu chỉnh thang đo) và định lượng (kiểm định mô hình):
- Công cụ phân tích: IBM SPSS Statistics v20.0, Microsoft Excel 2019, Python 3.9 (môi trường xử lý kiểm định song song qua thư viện
pandas, factor_analyzer, statsmodels).
- Quy mô mẫu: Dựa trên quy tắc tỷ lệ quan sát trên biến đo lường $5:1$ của Bollen (1989) và Hair et al. (1998). Với mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (20 biến quan sát) và 1 nhân tố phụ thuộc (3 biến quan sát) $\rightarrow$ Tổng cộng 23 biến quan sát:
$$\text{Cỡ mẫu tối thiểu} = 23 \times 5 = 115 \text{ mẫu}$$
Quy mô mẫu thực tế thu thập đạt $N = 150$ mẫu hợp lệ, hoàn toàn đáp ứng độ tin cậy thống kê.
Implementation và kết quả
Quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS/Python
Quy trình xử lý dữ liệu được tiêu chuẩn hóa theo 4 pha nối tiếp: (1) Mã hóa và làm sạch dữ liệu $\rightarrow$ (2) Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) $\rightarrow$ (3) Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) $\rightarrow$ (4) Phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS Regression Analysis).
import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from factor_analyzer import FactorAnalyzer
from factor_analyzer.factor_analyzer import calculate_kmo, calculate_bartlett_sphericity
# 1. Đọc dữ liệu khảo sát 150 mẫu hợp lệ tại VinaPhone Hương Thủy
df = pd.read_csv("mnp_vinaphone_huongthuy_survey.csv")
# 2. Kiểm định KMO và Bartlett's Test cho 20 biến độc lập
independent_vars = df[[f'CPSD{i}' for i in range(1,4)] +
[f'SHD{i}' for i in range(1,5)] +
[f'CLKT{i}' for i in range(1,6)] +
[f'CLPV{i}' for i in range(1,5)] +
[f'DTC{i}' for i in range(1,5)]]
chi2, p_value = calculate_bartlett_sphericity(independent_vars)
kmo_all, kmo_model = calculate_kmo(independent_vars)
print(f"KMO Coefficient: {kmo_model:.3f} | Bartlett's p-value: {p_value:.5f}")
# 3. Trích xuất nhân tố (Principal Component Analysis với phép xoay Varimax)
fa = FactorAnalyzer(n_factors=5, rotation="varimax", method="principal")
fa.fit(independent_vars)
loadings = fa.loadings_
# 4. Hồi quy tuyến tính bội OLS
X = df[['CLKT_mean', 'DTC_mean', 'SHD_mean', 'CPSD_mean', 'CLPV_mean']]
X = sm.add_constant(X)
y = df['QDCM_mean'] # Biến phụ thuộc Quyết định chuyển mạng
model = sm.OLS(y, X).fit()
print(model.summary())
Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)
Tất cả 6 thang đo thành phần đều đạt tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt với hệ số Cronbach's Alpha $> 0,7$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$:
| STT |
Nhóm nhân tố |
Ký hiệu mã hóa |
Số biến ban đầu |
Số biến giữ lại |
Cronbach's Alpha |
Đánh giá độ tin cậy |
| 1 |
Chi phí sử dụng |
CPSD |
3 |
3 |
0,746 |
Thang đo tốt |
| 2 |
Sự hấp dẫn của nhà mạng |
SHD |
4 |
4 |
0,804 |
Thang đo rất tốt |
| 3 |
Chất lượng kỹ thuật |
CLKT |
5 |
5 |
0,783 |
Thang đo tốt |
| 4 |
Chất lượng phục vụ |
CLPV |
4 |
4 |
0,858 |
Thang đo rất tốt |
| 5 |
Độ tin cậy của nhà mạng |
DTC |
4 |
4 |
0,775 |
Thang đo tốt |
| 6 |
Quyết định chuyển mạng |
QDCM |
3 |
3 |
0,757 |
Thang đo tốt (Phụ thuộc) |
Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)
- Biến phụ thuộc (QDCM): Hệ số $KMO = 0,654 > 0,5$; Kiểm định Bartlett có $Sig. = 0,000 < 0,05$; Giá trị Eigenvalue $= 2,027 > 1$; Tổng phương sai trích (Cumulative Variance) đạt $67,563% > 50%$.
- Biến độc lập:
- Hệ số $KMO = 0,732$ (thỏa mãn $0,5 \le KMO \le 1$).
- Kiểm định Bartlett's Test: $\chi^2$ có mức ý nghĩa $Sig. = 0,000 < 0,05$, chứng minh các biến quan sát có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê.
- 5 nhóm nhân tố được trích xuất với giá trị Eigenvalue nhỏ nhất $= 1,434 > 1$.
- Tổng phương sai trích đạt 63,650% (nghĩa là 5 nhân tố giải thích được 63,65% sự biến thiên của dữ liệu).
- Tất cả các hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đều đạt $> 0,50$, không có hiện tượng chéo biến.
Phân tích ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy
Kết quả phân tích tương quan Pearson cho thấy cả 5 biến độc lập đều có tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) với quyết định chuyển mạng (QDCM):
Hệ số tương quan Pearson (r) đối với QDCM:
Đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy đa biến:
- Hệ số tương quan bội $R = 0,803$.
- Hệ số xác định $R^2 = 0,645$; Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt mức cao, giải thích được hơn 60% quyết định chuyển sang VinaPhone của khách hàng.
- Kiểm định Durbin-Watson trong khoảng chấp nhận ($1,5 < d < 2,5$), không vi phạm hiện tượng tự tương quan phần dư.
- Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF) của các biến đều $< 2,0$, khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến.
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa thang đo MNP tại thị trường viễn thông cấp huyện/thị xã: Khác với các nghiên cứu trước đây thường tập trung tại các siêu đô thị (như nghiên cứu của Đinh Thị Hồng Thúy - 2008 tại TP.HCM trên nhóm sinh viên), công trình này kiểm định thực địa tại thị xã Hương Thủy – mô hình đại diện cho vùng bán đô thị với cơ cấu khách hàng đa dạng: 25,3% kinh doanh tự do, 22% công chức/viên chức, 21,3% học sinh/sinh viên.
- Khám phá sự dịch chuyển trọng số quyết định: Trái với định kiến truyền thống cho rằng giá cước là yếu tố quyết định duy nhất, nghiên cứu chứng minh Chất lượng kỹ thuật ($r = 0,559$) và Độ tin cậy của nhà mạng ($r = 0,552$) mới là hai biến số chi phối mạnh mẽ nhất đến quyết định gắn bó lâu dài của thuê bao MNP.
| Công trình nghiên cứu |
Phạm vi & Mẫu |
Phương pháp |
Kết quả trọng số chi phối |
| Đinh Thị Hồng Thúy (2008) |
Sinh viên TP.HCM ($N=250$) |
EFA & Hồi quy OLS |
Sự hấp dẫn > Kỹ thuật > Chi phí > Tin cậy |
| Nguyễn Văn Thản (2014) |
Dịch vụ OTT Viễn thông ($N=300$) |
TAM mở rộng / SEM |
Cảm nhận tin tưởng > Cảm nhận hữu ích |
| Đồ án này (Hồ Như Ngọc, 2021) |
Khách hàng MNP Hương Thủy ($N=150$) |
Cronbach's Alpha, EFA, OLS |
Chất lượng kỹ thuật $\ge$ Độ tin cậy > Sự hấp dẫn > Chi phí = Phục vụ |
- Cơ sở định lượng để chuyển dịch ngân sách tiếp thị: Đóng góp luận cứ xác thực để VinaPhone Hương Thủy giảm tỷ trọng khuyến mại cước tràn lan và chuyển hướng 40% ngân sách sang tối ưu hóa hạ tầng phát sóng BTS, xử lý dứt điểm các điểm lõm sóng 4G và nâng cấp tính năng bảo mật chặn cuộc gọi/tin nhắn rác.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng, bộ giải pháp 5 trụ cột được xây dựng chi tiết cho đơn vị:
Kế hoạch triển khai và phân bổ lộ trình (Roadmap)
- Giai đoạn 1 (0 – 3 tháng): Tối ưu hóa điểm tiếp xúc và quy trình dịch vụ
- Đơn giản hóa biểu mẫu chuyển mạng tại quầy giao dịch 1028 Nguyễn Tất Thành, thị xã Hương Thủy; đảm bảo thời gian tiếp nhận hồ sơ MNP dưới 15 phút/lượt.
- Thiết lập luồng hỗ trợ ưu tiên trên nhánh 5 Tổng đài 18001091 cho thuê bao đang xử lý thủ tục MNP.
- Giai đoạn 2 (3 – 9 tháng): Nâng cấp kỹ thuật và tích hợp gói cước gia đình
- Tối ưu hóa vùng phủ sóng của các trạm BTS dọc tuyến Quốc lộ 1A và Cụm công nghiệp Thủy Phương, Khu công nghiệp Phú Bài.
- Đẩy mạnh gói cước tích hợp Data 4G tốc độ cao + Thoại + Internet Cáp quang VNPT Fiber với mức cước tiết kiệm 30% so với sử dụng đơn lẻ.
- Giai đoạn 3 (9 – 18 tháng): Nâng cao năng lực bảo mật và số hóa dữ liệu
- Triển khai hệ thống cảnh báo tự động các cuộc gọi rác và tin nhắn rác theo Nghị định 91/2020/NĐ-CP trên toàn mạng.
- Tích hợp công nghệ định danh điện tử eKYC trên ứng dụng My VNPT, cho phép khách hàng tự đăng ký MNP và nhận SIM vật lý/eSIM trực tiếp tại nhà.
Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
- Chi phí đầu tư: Dự toán 180 triệu đồng/năm (chi phí truyền thông OOH địa phương, đào tạo giao dịch viên, trang bị công cụ số hóa tại điểm bán).
- Lợi ích kinh tế: Tăng trưởng lượng thuê bao MNP chuyển đến từ mức 708 thuê bao (2020) lên 1.200 thuê bao/năm; nâng doanh thu đóng góp từ nhóm khách hàng này lên trên 1,1 tỷ đồng/năm, tỷ suất sinh lời trên chi phí (ROI) dự kiến đạt 145% sau 18 tháng triển khai.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật và phạm vi
- Dữ liệu nghiên cứu mang tính cắt ngang (cross-sectional data) tại một thời điểm, chưa theo dõi được chuỗi hành vi của thuê bao MNP sau 12–24 tháng sử dụng (longitudinal study).
- Quy mô khảo sát 150 mẫu giới hạn trong phạm vi địa lý thị xã Hương Thủy, chưa bao quát toàn bộ đặc thù các huyện miền núi hoặc vùng biển tại Thừa Thiên Huế.
Hướng phát triển tiếp theo
- Ứng dụng các thuật toán máy học (Machine Learning như Random Forest, XGBoost, CatBoost) trên tập dữ liệu lớn (Big Data CDR - Call Detail Records) tại VNPT Thừa Thiên Huế để xây dựng mô hình dự báo sớm khách hàng có nguy cơ rời mạng (Churn Prediction Model) với độ chính xác mục tiêu $AUC > 0.85$.
- Nghiên cứu tác động của mạng 5G và công nghệ Network Slicing đến quyết định lựa chọn nhà mạng khi thương mại hóa chính thức.
Đối tượng hưởng lợi
CÁC NHÓM THỤ HƯỞNG
[Sinh viên / [Chuyên viên Dữ liệu / [Nhà quản lý [Cán bộ Nghiên cứu /
Học viên] Lập trình viên] Viễn thông] Giảng viên]
• Tham khảo khung • Khung code mẫu • Chiến lược giữ • Thang đo chuẩn hóa
nghiên cứu thực xử lý EFA & chân thuê bao & cho ngành dịch vụ
chứng ngành QTKD OLS Regression tối ưu hóa ARPU mạng di động
- Sinh viên khối ngành Kinh tế & QTKD: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp kết hợp lý thuyết hành vi người tiêu dùng với các công cụ kiểm định kinh tế lượng (SPSS/Python).
- Chuyên viên phân tích dữ liệu (Data Analysts): Mô hình thực hành hoàn chỉnh từ thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo độ tin cậy đến xử lý hồi quy đa biến và kiểm soát sai số.
- Lãnh đạo doanh nghiệp viễn thông (VinaPhone/VNPT): Khung giải pháp thực tế có số liệu minh chứng để điều chỉnh chính sách kinh doanh và nâng cao thị phần MNP.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Bộ thang đo thực chứng đã được kiểm nghiệm độ tin cậy cao, có thể kế thừa và mở rộng sang các nghiên cứu về dịch vụ số (Fintech, OTT, Cloud).
Câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện kỹ thuật bắt buộc để thuê bao thực hiện chuyển mạng giữ số sang VinaPhone là gì?
Thuê bao phải là sim chính chủ, đang hoạt động hai chiều, thời gian hòa mạng tại nhà mạng chuyển đi tối thiểu 6 tháng (180 ngày), không nợ cước (đối với thuê bao trả sau), không vi phạm hợp đồng cam kết gói cước số đẹp và lần chuyển mạng gần nhất cách tối thiểu 90 ngày.
2. Quy trình xử lý chuyển mạng mất bao lâu và cước phí theo quy định là bao nhiêu?
Theo quy định của Bộ Thông tin & Truyền thông, thời gian chuyển mạch gián đoạn không quá 8 giờ làm việc kể từ khi gửi tin nhắn YCCM đến tổng đài 1441. Cước phí chuyển mạng là 50.000 VNĐ đối với thuê bao trả sau và 60.000 VNĐ đối với thuê bao trả trước.
3. Tại sao biến "Chất lượng kỹ thuật" lại có tương quan cao nhất với quyết định chuyển mạng ($r = 0,559$)?
Người dùng chuyển mạng giữ số đa phần là người dùng lâu năm (52,6% mẫu đã dùng điện thoại trên 5 năm) và có mức độ phụ thuộc công việc vào số điện thoại cao. Do đó, tính ổn định của sóng cuộc gọi, chất lượng data 4G không nghẽn giờ cao điểm là ưu tiên hàng đầu, vượt lên trên các yếu tố khuyến mại ngắn hạn.
4. VinaPhone Hương Thủy có hỗ trợ đổi sang eSIM khi thực hiện MNP không?
Có. Hệ thống kỹ thuật của VinaPhone hỗ trợ cấp phát mã QR eSIM ngay khi hoàn tất thủ tục chuyển mạng, tương thích hoàn toàn với các dòng smartphone đời mới hỗ trợ eSIM.
5. Khách hàng có thể hủy yêu cầu chuyển mạng sau khi đã nộp hồ sơ không?
Có thể hủy nếu Trung tâm 1441 chưa gửi tin nhắn lịch chuyển đổi chính thức. Cú pháp hủy miễn phí: soạn HUYCM gửi 1441 hoặc đến trực tiếp điểm giao dịch để làm thủ tục hủy. Lưu ý cước phí chuyển mạng đã nộp sẽ không được hoàn lại theo quy định điều hành.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Như Ngọc đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn tại VinaPhone Hương Thủy bằng phương pháp luận khoa học và dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác. Bằng việc lượng hóa 5 nhóm nhân tố với phương sai trích $63,65%$ và độ tin cậy Cronbach's Alpha từ $0,746$ đến $0,858$, nghiên cứu khẳng định sự cần thiết phải chuyển dịch trọng tâm chiến lược từ cạnh tranh giá cước sang nâng cao chất lượng hạ tầng kỹ thuật và độ tin cậy bảo mật thương hiệu.
Bộ giải pháp 5 trụ cột được đề xuất trong công trình là cẩm nang thực thi giá trị giúp VinaPhone Hương Thủy và các chi nhánh VNPT cấp huyện trên toàn quốc tối ưu hóa nguồn lực tiếp thị, gia tăng thị phần thuê bao chất lượng cao và phát triển bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số viễn thông.