Sàng lọc tác dụng dịch chiết của một số cây dược liệu trong phòng trừ nấm sclerotium rolfsii gây bệnh héo rũ gốc mốc trắng trên cây địa hoàng

Nghiên cứu tác dụng của dịch chiết từ cây dược liệu trong phòng trừ nấm Sclerotium rolfsii gây bệnh héo rũ gốc mốc trắng trên cây địa hoàng.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích và yêu cầu

1.2.1. Mục đích

1.2.2. Yêu cầu

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm thực vật, điều kiện sinh thái, giá trị sử dụng và công dụng của địa hoàng

2.2. Một số nghiên cứu về nấm bệnh hại cây dược liệu, đặc điểm của nấm Sclerotium rolfsii và những cây dược liệu sử dụng trong nghiên cứu phòng trừ nấm S.

2.2.1. Nghiên cứu chung về bệnh trên cây dược liệu

2.2.2. Đặc điểm của nấm Sclerotium rolfsii

2.2.3. Những cây dược liệu sử dụng trong nghiên cứu phòng trừ nấm S.

2.2.3.1. Cà độc dược
2.2.3.2. Hình thái lá, hoa và quả cây long não

3. PHẦN 3: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Vật liệu nghiên cứu

3.3. Địa điểm điều tra và thời gian nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

3.5.1.1. Phương pháp chuẩn bị môi trường
3.5.1.2. Phương pháp phân lập nấm

3.5.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường đến khả năng phát triển của tản nấm S. rolfsii trên môi trường mPDA, PCA, WA

3.5.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH khác nhau (4, 5, 6) đến khả năng phát triển của tản nấm S. rolfsii trên môi trường mPDA, PCA, WA

3.5.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ khác nhau đến khả năng phát triển của tản nấm S. rolfsii trên môi trường mPDA or PCA hoặc WA

3.5.5. Phương pháp chiết cao dược liệu

3.5.6. Phương pháp nghiên cứu khả năng ức chế của các loại dịch chiết dược liệu đối với S. rolfsii trong phòng thí nghiệm

3.5.7. Phương pháp nhân sinh khối

3.5.8. Phương pháp lây bệnh nhân tạo

3.5.9. Lây bệnh trên cây trồng trong nhà lưới

3.5.10. Phương pháp đánh giá hiệu quả phòng trừ bệnh héo rũ gốc mốc trắng địa hoàng của các loại dịch chiết ở các thời điểm xử lý dịch chiết khác nhau

3.5.11. Phương pháp xử lý số liệu

3.5.12. Các công thức tính toán

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả thu thập và phân lập mẫu bệnh héo rũ gốc mốc trắng trên địa hoàng

4.2. Ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái đến sự phát triển của nấm S.

4.3. Ảnh hưởng của môi trường đến sự phát triển của nấm S.

4.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát triển của nấm S.

4.5. Ảnh hưởng của độ pH đến sự phát triển của nấm S.

4.6. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của dịch chiết dược liệu đến sự phát triển của nấm S.

4.7. Ảnh hưởng của dịch chiết cà độc dược đến sự phát triển của nấm S.

4.8. Ảnh hưởng của dịch chiết long não đến sự phát triển của nấm S.

4.9. Ảnh hưởng của dịch chiết thanh hoa hoa vàng đến sự phát triển của nấm S.

4.10. Kết quả nhân sinh khối nấm S. rolfsii trong phòng thí nghiệm

4.11. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thời điểm xử lý từng loại dịch chiết đến hiệu quả phòng trừ bệnh héo rũ gốc mốc trắng trên địa hoàng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác dụng của dịch chiết cây dược liệu trong phòng trừ nấm Sclerotium rolfsii

Nấm Sclerotium rolfsii là một trong những tác nhân gây bệnh nghiêm trọng trên cây địa hoàng, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng cây trồng. Việc sử dụng dịch chiết cây dược liệu trong phòng trừ nấm bệnh đang trở thành một giải pháp tiềm năng. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các loại dịch chiết từ cây dược liệu trong việc kiểm soát sự phát triển của nấm S. rolfsii.

1.1. Đặc điểm của nấm Sclerotium rolfsii và tác hại của nó

Nấm S. rolfsii có khả năng gây hại nghiêm trọng cho nhiều loại cây trồng, đặc biệt là cây địa hoàng. Nấm này phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt và có thể gây ra hiện tượng héo rũ gốc, làm giảm năng suất cây trồng. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học của nấm này là rất quan trọng để tìm ra phương pháp phòng trừ hiệu quả.

1.2. Tại sao cần sử dụng dịch chiết cây dược liệu

Sử dụng dịch chiết cây dược liệu là một phương pháp sinh học an toàn và hiệu quả để kiểm soát nấm S. rolfsii. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều loại cây dược liệu có khả năng ức chế sự phát triển của nấm này, giúp bảo vệ cây trồng mà không gây hại cho môi trường.

II. Vấn đề và thách thức trong việc phòng trừ nấm Sclerotium rolfsii

Việc phòng trừ nấm S. rolfsii gặp nhiều thách thức do khả năng sinh sản mạnh mẽ và khả năng kháng thuốc của nấm. Các biện pháp hóa học thường không bền vững và có thể gây hại cho môi trường. Do đó, cần tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả hơn.

2.1. Khó khăn trong việc kiểm soát nấm bệnh

Nấm S. rolfsii có khả năng tồn tại lâu dài trong đất và phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt. Điều này làm cho việc kiểm soát nấm trở nên khó khăn, đặc biệt là trong các vùng trồng cây địa hoàng.

2.2. Tác động của thuốc trừ nấm hóa học

Sử dụng thuốc trừ nấm hóa học có thể gây ra hiện tượng kháng thuốc, làm giảm hiệu quả phòng trừ. Hơn nữa, việc lạm dụng hóa chất có thể gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

III. Phương pháp nghiên cứu hiệu quả của dịch chiết cây dược liệu

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp khoa học để đánh giá hiệu quả của dịch chiết từ các loại cây dược liệu như cà độc dược, long não và thanh hao hoa vàng trong việc phòng trừ nấm S. rolfsii. Các thí nghiệm sẽ được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm và thực địa.

3.1. Phương pháp chiết xuất dịch chiết dược liệu

Dịch chiết từ các loại cây dược liệu sẽ được chiết xuất bằng phương pháp ngâm hoặc xay nhuyễn, sau đó được pha loãng để kiểm tra khả năng ức chế nấm S. rolfsii. Các nồng độ khác nhau sẽ được thử nghiệm để xác định nồng độ hiệu quả nhất.

3.2. Đánh giá hiệu quả phòng trừ nấm

Hiệu quả của dịch chiết sẽ được đánh giá thông qua việc quan sát sự phát triển của nấm S. rolfsii trên môi trường nuôi cấy. Các chỉ số như tỷ lệ ức chế sự phát triển của nấm sẽ được ghi nhận và phân tích.

IV. Kết quả nghiên cứu về tác dụng của dịch chiết cây dược liệu

Kết quả nghiên cứu cho thấy dịch chiết từ cà độc dược, long não và thanh hao hoa vàng có khả năng ức chế sự phát triển của nấm S. rolfsii. Các nồng độ khác nhau của dịch chiết đã được thử nghiệm và cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc phòng trừ nấm bệnh.

4.1. Hiệu quả của dịch chiết cà độc dược

Dịch chiết từ cà độc dược cho thấy khả năng ức chế cao nhất đối với nấm S. rolfsii, với tỷ lệ ức chế lên đến 80% ở nồng độ 20%. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của cà độc dược trong việc phòng trừ nấm bệnh.

4.2. Tác dụng của dịch chiết long não

Dịch chiết long não cũng cho kết quả khả quan, với tỷ lệ ức chế đạt khoảng 70% ở nồng độ 15%. Điều này cho thấy long não có thể là một lựa chọn hiệu quả trong việc kiểm soát nấm S. rolfsii.

V. Kết luận và triển vọng trong nghiên cứu phòng trừ nấm Sclerotium rolfsii

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng dịch chiết cây dược liệu là một phương pháp hiệu quả trong việc phòng trừ nấm S. rolfsii trên cây địa hoàng. Các kết quả cho thấy tiềm năng lớn của các loại dịch chiết này trong việc bảo vệ cây trồng và giảm thiểu tác động của nấm bệnh.

5.1. Tương lai của nghiên cứu dịch chiết dược liệu

Nghiên cứu cần tiếp tục mở rộng để đánh giá hiệu quả của nhiều loại cây dược liệu khác nhau trong việc phòng trừ nấm S. rolfsii. Điều này sẽ giúp phát triển các giải pháp bền vững hơn cho nông nghiệp.

5.2. Khuyến nghị cho nông dân

Nông dân nên xem xét việc áp dụng các dịch chiết từ cây dược liệu như một phần trong chiến lược phòng trừ nấm bệnh. Việc này không chỉ giúp bảo vệ cây trồng mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

15/07/2025
Sàng lọc tác dụng dịch chiết của một số cây dược liệu trong phòng trừ nấm sclerotium rolfsii gây bệnh héo rũ gốc mốc trắng trên cây địa hoàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trên toàn thế giới, Sclerotium rolfsii là một loại nấm gây bệnh nghiêm trọng trong đất và gây hại nghiêm trọng cho nhiều loại cây trồng có giá trị kinh tế ở hầu hết các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Aycock, 1966). rolfsii có phổ ký chủ rộng và được coi là sinh vật gần như kháng bệnh. rolfsii có thể duy trì khả năng sinh sản liên tục trong các điều kiện bất lợi bằng cách hình thành hạch nấm (Talukdar, 1974). Do đó, rất khó kiểm soát bệnh này ngay cả khi sử dụng thuốc trừ nấm hóa học.

Có rất nhiều nghiên cứu sử dụng chiết xuất thực vật để kiểm soát S. rolfsii trên toàn thế giới. Theo Rabeya và cộng sự (2016), chiết xuất thực vật như tỏi, hành, gừng, lá neem và lá Allamanda đã được thử nghiệm về hoạt tính kháng nấm đối với S. Kết quả chỉ ra rằng các chiết xuất thực vật trên (tỷ lệ nước cất trên các bộ phận của thực vật là 200ml đến 100g) có hiệu quả tạo ra phần trăm sợi nấm ức chế sự phát triển của S.

rolfsii trong môi trường nuôi cấy. Một nghiên cứu khác cho thấy tỷ lệ ức chế cao nhất (25,56%) được ghi nhận khi sử dụng chiết xuất tỏi, tiếp theo là chiết xuất neem (22,22%) vào 4 ngày sau khi cấy. Một nghiên cứu khác cũng đã ghi nhận tác dụng kháng nấm S .rolfsii của 13 dịch chiết thực vật, trong đó dịch chiết Prosopis julifora có tác dụng kháng nấm cao nhất là 74,07%, tiếp đến là dịch chiết Prosopis julifora, trong khi đó tác dụng thấp nhất thuộc về dịch chiết của Cây thùa Mỹ (74,0%) và Trúc đào thơm (54,0%) (Sesha et al. Một số dịch chiết cây dược liệu như long não (Cinnamonum camphora), thanh hao hoa vàng (Artermisia annua), dịch chiết tỏi, cà độc dược (Daruta metel), và tinh dầu bạc hà đã được đánh giá khả năng ức chế nấm Sclerotium rolfsii trên môi trường PDA.

Kết quả bước đầu nghiên cứu đã cho thấy dịch chiết tỏi ở các nồng độ 10, 15 và 20%, thanh hao hao vàng (15 và 20%), tinh dầu bạc hà (0.5 và 1%), và dịch chiết long nào (20%) đều có tác dụng ức chế sự phát triển của tản nấm S.rolfsii trên môi trường PDA sau 72 giờ. Thêm vào đó dịch chiết tỏi nồng độ 15% và 20%; dich chiết thanh hao hoa vàng nồng độ 20% và dịch chiết long lão 20% đã có khả 1 năng ức chế hoàn toàn sự phát triển của tản nấm S.rolfsii trên môi trường PDA (Chu Thị Mỹ và cộng sự, 2018). Hiện nay, việc phòng trừ nấm S. rolfsii chủ yếu dựa vào biện pháp hóa học.

Tuy nhiên biện pháp này không bền vững và ảnh hưởng đến môi trường. Với mong muốn góp phần nâng cao năng suất cũng như hiệu quả kinh tế, tập trung vào ức chế đối tượng gây bệnh là nấm Sclerotium rolfsii bằng biện pháp sinh học, đề tài: “Sàng lọc tác dụng dịch chiết của một số cây dược liệu trong phòng trừ nấm Sclerotium rolfsii gây bệnh trên cây địa hoàng” đã được thực hiện. Đề tài bước đầu đánh giá khả năng ức chế của dịch chiết cà độc dược, long não và thanh hao hoa vàng với nấm S.rolfsii gây bệnh héo rũ gốc mốc trắng trên cây địa hoàng nói riêng và trên cây trồng cạn nói chung. Mục đích và yêu cầu 1.

Mục đích Xác định được hiệu quả phòng trừ nấm Sclerotium rolfsii gây bệnh héo rũ gốc mốc trắng trên cây Địa Hoàng của một số dịch chiết dược liệu. Yêu cầu - Phân lập, giám định nấm Sclerotium rolfsii. - Xác định được nồng độ dịch chiết dược liệu thích hợp ức chế được nấm S. - Điều tra diễn biến bệnh và đánh giá hiệu quả phòng trừ của các dịch chiết dược liệu đối với bệnh héo rũ gốc mốc trắng do nấm S.

rolfsii gây ra. 2 PHẦN 2: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Đặc điểm thực vật, điều kiện sinh thái, giá trị sử dụng và công dụng của địa hoàng Địa hoàng có tên khoa học là Rehmannia glutinosa (Gaertn., thuộc họ Hoa Mõm chó (Scrophulariaceae). * Đặc điểm thực vật: Cây địa hoàng là cây thân thảo cao từ 20cm đến 40cm, toàn thân cây có lông trắng mềm.

Thân rễ phình thành củ, lúc đầu mọc thẳng, sau dâm ngang, mỗi cây có 5 – 7 củ, củ có cuống dài, vỏ củ màu đỏ nhạt, đường kính thân củ từ làm đến 4 cm. Lá hình trứng lộn ngược đến hình bầu dục dài, đuôi lá tù, mép lá có răng cưa tù không đều nhau, là có nhiều nếp nhăn, lá dưới gốc dài hẹp, lá dài từ 3 – 15 cm, rộng từ 1 – 6 cm. Hoa hình chuông mọc thành chùm ở đầu cảnh, đài hoa hình chuông, bên trên nứt thành 5 cánh, tràng hình ống hơi uốn cong, đầu khóa 5 cánh, giống như hình môi, mặt ngoài màu đỏ tím, mặt trong màu vàng có vân tím, có 4 nhị (2 lớn, 2 bé), rất hiếm khi thấy quả quả bế đôi, hình tròn trứng, cánh đài bao úp, nhiều hạt, hình trứng, bé nhỏ, màu nâu nhạt. * Điều kiện sinh thái: Địa hoàng là cây có tốc độ phát triển tương đối chậm, thời gian sinh trưởng của cây từ 170 đến 180 ngày.

Cây thích nghi ở nhiệt độ từ 18 đến 25℃, nhiệt độ thấp hơn 10℃ cây sẽ ngừng phát triển, lá biến dạng. Loại đất thích hợp là đất có hàm lượng dưỡng chất cao, thoát nước tốt như đất phù sa, đất pha cát, đất có độ phì cao, tầng canh tác sâu. Độ pH từ 5,5 đến 7. Cây sinh trưởng và phát triển tốt nhất trong môi trường có độ ẩm tương đối cao trong 2 – 3 tháng đầu của quá trình sinh lá.

* Giá trị sử dụng: Bộ phận sử dụng của địa hoàng chủ yếu là phần rễ củ dưới 2 dạng chính là sinh địa và thục địa. * Công dụng: - Sinh địa (củ Địa hoàng sấy khô): Sinh địa có vị đắng, tính hàn, tác dụng thanh nhiệt, mát máu, chữa thương hàn, yết hầu sưng tấy, thổ huyết, băng huyết, 3 kinh nguyệt không đều, năng lực của sinh địa là bổ chân âm, lương nhiệt huyết là vị thuốc bổ dương cường tráng. - Thục địa (Sinh địa đã được chế biến): là thuốc bổ tinh tủy, nuôi can thận, sáng tai mắt, đen râu tóc, là thuốc bổ tu dương cường tráng. Những người làm việc trí óc nhiều, lo nghĩ hại huyết, túng dục, hao tinh dùng rất tốt.

Ngoài ra còn làm thức ăn mùa hè có tác dụng bổ dưỡng cơ thể và giải nhiệt. - Ngoài ra có tác dụng với huyết quản, tác dụng lợi tiểu, tác dụng cầm máu, tác dụng đối với vi trùng. Một số nghiên cứu về nấm bệnh hại cây dược liệu, đặc điểm của nấm Sclerotium rolfsii và những cây dược liệu sử dụng trong nghiên cứu phòng trừ nấm S. Nghiên cứu chung về bệnh trên cây dược liệu Việt Nam hiện đang có khoảng 12000 loài thực vật bậc cao, trong đó có khoảng 4000 loài dược liệu chiếm tới gần 20% tổng số loài cây thuốc được ghi nhận trên thế giới.

Theo số liệu thống kê của ngành y tế, mỗi năm ở Việt Nam tiêu thụ từ 30 – 50 tấn các loại dược liệu khác nhau để sửa dụng trong y học cổ truyền làm nguyên liệu cho công nghiệp dược và xuất khẩu. Từ thực tế đó, trong những năm gần đây, nước ta đã ban hành nhiều chính sách nhằm phát triển các vùng trồng dược liệu trên khắp cả nước. Hiện nay, ở nước ta đã hình thành các vùng trồng dược liệu chuyên canh như: Sìn Hồ (Lai Châu), Quản Bạ, Đồng Văn (Hà Giang), Mộc Châu (Sơn La), Bát Xát (Lào Cai), Lâm Đồng… Tuy nhiên, cũng giống như cây nông nghiệp, khi trồng thâm canh cây dược liệu trên diện tích lớn, người dân và các doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với sự bùng phát của dịch hại như nấm bệnh, sâu hại, tuyến trùng, động vật gây hại (chuột, sên…) … Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuấn (1998), tại trung tâm nghiên cứu trồng và chế biến cây thuốc Hà Nội có những vụ đông xuân sâu bệnh phát sinh thành dịch trên cây làm thuốc và làm giảm năng suất tới 20-25%, mức độ gây hại phụ thuộc và các điều kiện ngoại cảnh khác nhau như đất đai, khí hậu thời tiết và nguồn bệnh… Bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani) thường xuất hiện vào thời kì cây 4 con (tháng 12, 1) ở cây ngưu tất. Bệnh thối gốc (chưa rõ nguyên nhân) do nấm hại phát sinh vào lúc nắng mưa thất thường (địa hoàng, bạch truật).

Bệnh nấm hạch (Sclerotium rolfsii) xuất hiện vào tháng 2 – 3 trên ích mẫu. Theo Đặng Văn Ngân (2004), khi điều tra thành phần sâu nhện hại cây thuốc vụ hè thu năm 2004 đã thu được 22 loài thuộc 17 họ của 6 bộ côn trùng và 1 loài thuộc bộ Ve bét. Cà độc dược có số loài gây hại nhiều nhất và tỷ lệ bị hại cao nhất. Diệp hạ châu và dừa cạn bị hại không đáng kể.

Trong số 22 loài điều tra được, loài sâu ăn lá trinh nữ hoàng cung là loài phổ biến nhất, thời điểm rộ mật độ sâu lên tới 10 con/m2. Những nghiên cứu của Ngô Quốc Luật và cs. (2005) trên đối tượng 8 loài cây thuốc: bạch chỉ (Angelica dahurica B.); bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz); lão quan thảo (Geranium nepalense Kudo); trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L); cúc gai dài (Silybum marianum L.); cà độc dược (Datura metel L.); diệp hạ châu (Phyllanthus amarus L.); sâm ngọc linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv); lô hội (Aloe vera L.) đã phát hiện ra các loại bệnh sau: Cây bạch chỉ: có 09 bệnh gây tác hại trong đó có các bệnh lụi hoa đen, cháy lá (Helminthosporium sp.), nốt sung hại rễ củ (Meloidogyne sp.), bệnh sưng rễ gây hại nặng nhất (Plasmodiophora sp.); Cây bạch truật: có 07 bệnh hại, gây tác hại nhất vẫn là bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani), thối củ (Fusarium solani) và héo rũ gốc mốc trắng (Sclerotium rolfssi); Cây cúc gai dài có các loại bệnh hại: thối vi khuẩn (Erwinia carotovora), đốm lá (Alternaria sp.), héo xanh vi khuẩn (Ralstonia solanacearum) đều gây tác hại nghiêm trọng; Cây cà độc dược: bệnh hại chỉ xuất hiện 01 bệnh khảm lá Tobaco mosaic virus (TMV) gây hại vào tháng 5 – 6; Cây lão quán thảo: bệnh hại xuất hiện với triệu chứng đốm lá do nấm Alternaria alternate ở mức độ nhẹ;… 2. Đặc điểm của nấm Sclerotium rolfsii (Journal of the Society of Tropical Agriculture, 1930) S.

rolfsii là vi sinh vật nấm có cơ thể sinh dưỡng dạng sợi được gọi là sợi nấm. Sợi nấm của S. rolfsii có màu trắng, hạch non có màu trắng ngả vàng, hạch già có màu nâu, tương đối tròn đồng đều, đường kính 1 – 2 mm. rolfsii là nấm đa thực, có phạm vi kí chủ rất rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ