Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trầm cảm là một bệnh lý tâm thần phổ biến, có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi với xu hướng gia tăng trên phạm vi toàn cầu. Theo báo cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trong năm đầu tiên bùng phát đại dịch COVID-19, tỷ lệ mắc các chứng lo âu và trầm cảm trên thế giới đã gia tăng thêm 25%, với ước tính trung bình cứ 40 giây lại có một trường hợp tử vong do tự tử liên quan đến trầm cảm. Về mặt sinh lý bệnh học, các rối loạn nội tiết tố giữ vai trò trọng yếu trong biểu hiện lâm sàng của hội chứng trầm cảm; trong đó, sự mất cân bằng giữa việc tăng nồng độ hormon cortisol và suy giảm nồng độ hormon testosteron trong máu đã được nhiều công trình nghiên cứu chứng minh.

Cây Tam thất (Panax notoginseng (Burk.) F.H. Chen), một dược liệu quý thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae), chứa thành phần hoạt chất sinh học chủ yếu là nhóm saponin triterpenoid kiểu dammaran. Các nghiên cứu dược lý hiện đại ghi nhận saponin từ tam thất có nhiều hoạt tính như bảo vệ tim mạch, chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ tế bào thần kinh, đồng thời thể hiện vai trò như chất chủ vận trên các thụ thể steroid (như thụ thể glucocorticoid và androgen). Song song đó, phương pháp sắc ký lỏng ghép hai lần khối phổ (LC-MS/MS) đang trở thành công cụ tiêu chuẩn trong hóa sinh lâm sàng để định lượng đồng thời các hormon steroid với độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội so với các kỹ thuật miễn dịch truyền thống.

Từ những cơ sở thực tiễn và khoa học trên, khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá được ảnh hưởng của cao chiết giàu saponin từ tam thất đến biểu hiện trầm cảm của chuột trên mô hình gây trầm cảm bằng chuỗi stress nhẹ, kéo dài, không báo trước (CUMS).
  2. Đánh giá được ảnh hưởng của cao chiết giàu saponin từ tam thất đến nồng độ hormon cortisol và testosteron trong huyết thanh chuột trên mô hình gây trầm cảm bằng chuỗi stress nhẹ, kéo dài, không báo trước thông qua phương pháp LC-MS/MS.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Dược liệu nghiên cứu: Củ tam thất (Panax notoginseng) thu hái tại Simacai, tỉnh Lào Cai vào tháng 10 năm 2014, đã được giám định tên khoa học tại Viện Dược liệu (mẫu tiêu bản số DL-090914).
  • Động vật thực nghiệm: Chuột cống trắng giống đực, chủng Sprague-Dawley khỏe mạnh, khối lượng 180 ± 20 g, do Học viện Quân Y cung cấp.
  • Không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm in vivo và phân tích hóa sinh được triển khai tại phòng thí nghiệm động vật và phòng thí nghiệm Bộ môn Bào chế - Công nghệ Dược phẩm, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội (khóa luận hoàn thành năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nghiên cứu dựa trên các hệ thống lý thuyết và quy trình phương pháp luận chuyên ngành Dược học:

Khung lý thuyết và mô hình sinh học

  • Cấu trúc hóa học Saponin Tam thất: Nhóm saponin dammaran chia thành hai nhóm chính là 20(S)-protopanaxadiol (nhóm Rb gồm Rb1, Rb2, Rb3, Rc, Rd, Rg3, Rh2...) và 20(S)-protopanaxatriol (nhóm Rg gồm Rg1, Rg2, Rh1, Re, notoginsenosid R1...). Năm saponin chính chiếm hơn 90% tổng hàm lượng là notoginsenosid R1, ginsenosid Rb1, Rg1, Rd và Re.
  • Trục nội tiết dưới đồi – tuyến yên – vỏ thượng thận (HPA): Khi cá thể tiếp xúc với căng thẳng kéo dài, trục HPA bị kích hoạt giải phóng CRH và ACTH, dẫn đến tình trạng tăng tiết glucocorticoid (cortisol ở người, corticosteron ở động vật gặm nhấm), gây teo hải mã và rối loạn hành vi dạng trầm cảm.
  • Tương tác Steroid - Thụ thể: Lý thuyết về cấu trúc steroid của ginsenosid (đặc biệt là Rg1, Rb1) cho phép các saponin này liên kết và kích hoạt thụ thể estrogen (ER), thụ thể glucocorticoid (GR) và thụ thể androgen (AR), giúp điều hòa lại cân bằng nội tiết và thần kinh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Chiết xuất và tinh chế cao giàu saponin (PNS): Dược liệu củ tam thất được chiết bằng nước tinh khiết (tỷ lệ 1/7 và 1/5) ở 50°C, cô quay thu cao lỏng 1:1. Tinh chế saponin bằng sắc ký hấp phụ trên cột nhựa macroporous D101: hấp phụ dịch chiết tốc độ 1 BV/giờ, rửa loại tạp bằng 6 BV nước và 6 BV ethanol 20%, sau đó rửa giải phân đoạn saponin bằng 8 BV ethanol 70%, cô hồi lưu và sấy chân không ở 60°C để thu bột cao khô PNS.
  • Mô hình gây trầm cảm CUMS (Chronic Unpredictable Mild Stress): Thực hiện trong 21 ngày với 8 tác nhân gây stress nhẹ ngẫu nhiên, không báo trước: nghiêng lồng 45° (1–3 giờ), rút nước uống (10–12 giờ), giam giữ bất động trong ống trụ 8 x 3,5 cm (30–60 phút), trấu ẩm (10–12 giờ), lồng ngập nước 1 cm (20–40 phút), tiếng ồn trắng (1–3 giờ), bỏ trấu (12–24 giờ), chiếu sáng liên tục (12–24 giờ). Chuột được nuôi cách ly từng lồng riêng biệt.
  • Thiết kế các lô thử nghiệm (n = 6 chuột/lô):
    1. Lô chứng sinh lý: Nuôi bình thường, uống nước cất (1 ml/100 g).
    2. Lô chứng bệnh lý: Chịu stress CUMS, uống nước cất (1 ml/100 g).
    3. Lô PNS 100: Chịu stress CUMS, uống PNS liều 100 mg/kg/ngày.
    4. Lô PNS 200: Chịu stress CUMS, uống PNS liều 200 mg/kg/ngày.
    5. Lô Duloxetin (chứng dương dược lý): Chịu stress CUMS, uống duloxetin liều 10 mg/kg/ngày.
    6. Lô Testosteron (chứng dương nội tiết): Chịu stress CUMS, uống testosteron liều 20 mg/kg/ngày.
  • Phương pháp đánh giá hành vi:
    • Trạng thái lông: Đánh giá bán định lượng trên 7 vùng cơ thể (đầu, cổ, chân trước, lưng, bụng, chân sau, đuôi) với thang điểm 0 - 0,5 - 1 điểm cho mỗi vùng (điểm càng cao thể hiện hành vi tự chăm sóc càng suy giảm).
    • Thử nghiệm chữ thập nâng cao (Elevated Plus Maze - EPM): Đánh giá mức độ lo âu qua thời gian lưu lại tại hai cánh tay hở trong 5 phút.
    • Thử nghiệm bơi cưỡng bức (Forced Swimming Test - FST): Đánh giá trạng thái tuyệt vọng qua tổng thời gian bất động trong bể nước hình trụ (cao 60 cm, đường kính 12 cm, nước sâu 28–30 cm, nhiệt độ 20 ± 1°C) trong 5 phút.
  • Phương pháp định lượng nồng độ cortisol và testosteron bằng LC-ESI-MS/MS:
    • Xử lý mẫu: Chiết lỏng - lỏng bằng ethyl acetat có bổ sung chuẩn nội (cortisol-$^2$H$_4$ và testosteron-$^{13}$C$_3$), tiếp tục tinh sạch qua cột chiết pha rắn Bond Elut C18 (3 mL), rửa giải phân đoạn phân tích bằng acetonitril/nước (80:20), làm khô cắn và hòa tan lại trong dung môi tiêm.
    • Hệ thống phân tích: Máy LC-MS/MS 6420 Triple Quadrupole (Agilent Technologies), cột Poroshell C18 (2,1 x 100 mm), nhiệt độ cột 50°C, chế độ rửa giải gradient acid formic 0,1% và acetonitril. Nguồn ion hóa tia điện dương (ESI+), theo dõi các cặp ion chuyển tiếp phân mảnh ($m/z$ mẹ $\rightarrow$ $m/z$ con): Cortisol (363,22 $\rightarrow$ 121,2), Cortisol-$^2$H$_4$ (367,30 $\rightarrow$ 122,2), Testosteron (289,22 $\rightarrow$ 97,0), Testosteron-$^{13}$C$_3$ (292,30 $\rightarrow$ 100,1).
  • Xử lý số liệu: Phần mềm Excel 2016 và GraphPad Prism 9; kiểm định thống kê ANOVA một yếu tố kèm hậu kiểm LSD hoặc Dunnett’s T3; ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tư liệu khoa học về dược liệu Tam thất, cấu trúc hóa học của các saponin nhóm dammaran, cùng các tác dụng dược lý đa dạng (bảo vệ tim mạch, tế bào nội mô, chống xơ vữa động mạch, cầm máu, bảo vệ thần kinh, điều hòa miễn dịch và chống khối u). Tác giả phân tích chi tiết vai trò của các hormon steroid nội sinh (glucocorticoid/cortisol, androgen/testosteron, estrogen, progestogen) trong cơ chế sinh bệnh học của trầm cảm và tương tác của saponin với các thụ thể steroid nội bào. Đồng thời, chương này tổng quan ba mô hình gây trầm cảm thực nghiệm phổ biến: mô hình tiêm corticosteron lặp lại, mô hình gây căng thẳng bất động mãn tính (CIS) và mô hình chuỗi stress nhẹ kéo dài không báo trước (CUMS).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc nguyên liệu củ tam thất và quy trình chiết xuất thu hồi saponin toàn phần đạt hàm lượng 8,62%, quy trình tinh chế trên nhựa hấp phụ macroporous D101 thu cao khô giàu saponin (PNS) có độ tinh khiết đạt 80,39% (tính theo tổng 5 saponin chuẩn: notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, Re, Rb1, Rd bằng HPLC). Mô tả đầy đủ điều kiện chăn nuôi chuột Sprague-Dawley, thiết kế 6 lô thực nghiệm, quy chuẩn 8 tác nhân gây stress CUMS trong 21 ngày, quy trình thực hiện 3 bài test hành vi và toàn bộ thông số vận hành của hệ thống LC-ESI-MS/MS cùng quy trình chiết pha rắn SPE để định lượng hormon.

Chương 3: Kết quả

Báo cáo các số liệu thực nghiệm thu được sau 21 ngày can thiệp:

  • Biến thiên cân nặng: Cân nặng chuột ở tất cả các nhóm đều tăng dần theo thời gian, không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa các nhóm ($p > 0,05$).
  • Điểm trạng thái lông: Nhóm chứng bệnh lý có điểm lông cao nhất (6,0 điểm), biểu hiện lông bẩn, cứng và xơ xác; các nhóm điều trị PNS 100 (2,0 điểm), PNS 200 (1,0 điểm), duloxetin (3,0 điểm) và testosteron (3,0 điểm) đều ghi nhận sự cải thiện rõ rệt so với chứng bệnh lý.
  • Hành vi trên mê lộ chữ thập nâng cao (EPM): Chuột nhóm chứng bệnh lý giảm 44,27% thời gian lưu tại cánh tay hở so với chứng sinh lý ($p < 0,05$). Nhóm PNS liều 100 mg/kg và 200 mg/kg làm tăng thời gian lưu cánh tay hở lần lượt là 95,66% ($p < 0,05$) và 115,22% ($p < 0,01$) so với chứng bệnh lý, tương đương hiệu quả của nhóm đối chứng duloxetin (tăng 53,73%, $p < 0,001$).
  • Hành vi trong thử nghiệm bơi cưỡng bức (FST): Thời gian bất động ở nhóm chứng bệnh lý tăng 51,39% so với chứng sinh lý ($p < 0,05$). Can thiệp bằng PNS liều 100 mg/kg và 200 mg/kg giúp rút ngắn thời gian bất động lần lượt là 31,2% và 43,29% ($p < 0,01$) so với nhóm bệnh lý, tương đương với duloxetin (giảm 31,97%, $p < 0,05$) và testosteron (giảm 35,26%, $p < 0,05$).
  • Nồng độ hormon cortisol huyết thanh: Nồng độ cortisol ở nhóm chứng bệnh lý tăng vọt 103,77% so với nhóm chứng sinh lý ($p < 0,001$). Điều trị bằng PNS liều 100 mg/kg và 200 mg/kg làm giảm nồng độ cortisol lần lượt là 41,55% và 43,61% so với nhóm chứng bệnh lý ($p < 0,001$), tương đương mức giảm của duloxetin (giảm 44,27%, $p < 0,001$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích sự phù hợp của mô hình CUMS trong việc tái hiện các triệu chứng cốt lõi của trầm cảm lâm sàng (mất khoái cảm, lo âu, tuyệt vọng và suy giảm tự chăm sóc). Luận giải cơ chế chống trầm cảm của cao chiết saponin từ tam thất thông qua khả năng ức chế sự cường hoạt của trục HPA, đưa nồng độ cortisol huyết thanh về gần mức bình thường, từ đó bảo vệ tế bào thần kinh hồi hải mã và phục hồi các rối loạn hành vi trên động vật thực nghiệm. So sánh hoạt tính của PNS với thuốc chống trầm cảm chuẩn duloxetin (thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrin - SNRI) và liệu pháp bổ sung testosteron.

Chương 5: Kết luận và đề xuất

Tổng kết việc hoàn thành hai mục tiêu nghiên cứu: xác nhận tác dụng cải thiện hành vi giống trầm cảm và điều hòa giảm nồng độ cortisol huyết thanh của cao chiết giàu saponin từ tam thất (PNS liều 100 và 200 mg/kg). Đề xuất tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử tác động lên các thụ thể thần kinh, thụ thể steroid và khảo sát tác dụng trên các phân đoạn saponin đơn lẻ.


Kết quả và đóng góp

Tổng hợp số liệu thực nghiệm chính

Chỉ số theo dõi Chứng sinh lý Chứng bệnh lý (CUMS) PNS 100 mg/kg PNS 200 mg/kg Duloxetin 10 mg/kg Testosteron 20 mg/kg
Tổng điểm trạng thái lông (thang 0–7) 0,5 6,0 2,0 1,0 3,0 3,0
Thay đổi thời gian lưu cánh tay hở (EPM) so với chứng bệnh lý — Giảm 44,27%* Tăng 95,66%* Tăng 115,22%** Tăng 53,73%*** Không có ý nghĩa ($p > 0,05$)
Thay đổi thời gian bất động (FST) so với chứng bệnh lý — Tăng 51,39%* Giảm 31,20%** Giảm 43,29%** Giảm 31,97%* Giảm 35,26%*
Thay đổi nồng độ Cortisol huyết thanh so với chứng bệnh lý — Tăng 103,77%*** Giảm 41,55%*** Giảm 43,61%*** Giảm 44,27%*** Đang phân tích

* $p < 0,05$; ** $p < 0,01$; *** $p < 0,001$ so với nhóm so sánh.

Đóng góp khoa học của khóa luận

  • Về mặt công nghệ chiết xuất và tiêu chuẩn hóa: Đã thiết lập quy trình làm giàu saponin từ củ tam thất Việt Nam bằng cột nhựa hấp phụ macroporous D101, nâng cao hàm lượng saponin toàn phần từ 8,62% trong dược liệu thô lên 80,39% trong cao khô PNS (chuẩn hóa theo 5 hoạt chất chính: notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, Re, Rb1, Rd).
  • Về mặt dược lý thực nghiệm: Chứng minh thực nghiệm rằng cao chiết giàu saponin từ tam thất ở hai mức liều 100 mg/kg và 200 mg/kg có tác dụng giải lo âu (tăng thời gian khám phá cánh tay hở trên EPM) và chống lại trạng thái tuyệt vọng (giảm thời gian bất động trên FST) trên mô hình CUMS kéo dài 21 ngày, đạt hiệu lực tương đương thuốc chống trầm cảm đối chứng duloxetin (10 mg/kg).
  • Về mặt cơ chế nội tiết sinh hóa: Ứng dụng thành công quy trình phân tích LC-ESI-MS/MS để xác định nồng độ cortisol huyết thanh chuột, chứng minh tác dụng hạ nồng độ cortisol tăng cao do stress (giảm 41,55% ở liều 100 mg/kg và 43,61% ở liều 200 mg/kg), cung cấp bằng chứng thực nghiệm về khả năng ức chế sự hoạt hóa quá mức của trục HPA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung triển khai thực tế của khóa luận, một số điểm hạn chế và định hướng nghiên cứu mở rộng bao gồm:

  • Phạm vi đối tượng thử nghiệm: Thử nghiệm mới chỉ tiến hành trên chuột cống trắng giống đực chủng Sprague-Dawley nhằm loại trừ các biến động sinh lý của chu kỳ kinh nguyệt cái; do đó chưa đánh giá được sự khác biệt về đáp ứng dược lý và tương tác nội tiết tố trên cá thể cái.
  • Thời gian gây stress và theo dõi: Mô hình CUMS được duy trì trong thời gian 21 ngày (3 tuần). Cần các nghiên cứu với khung thời gian kéo dài hơn (từ 6 đến 9 tuần) để đánh giá tính ổn định của các biến đổi thần kinh và tác dụng phục hồi lâu dài của PNS.
  • Phạm vi hoạt chất: Nghiên cứu sử dụng hỗn hợp cao chiết giàu saponin toàn phần (PNS 80,39%), chưa tiến hành đánh giá tác dụng độc lập hoặc phối hợp của từng đơn chất tinh khiết riêng biệt (notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, Rb1, Rd).
  • Chỉ số sinh hóa thần kinh: Khóa luận tập trung vào nồng độ hormon steroid ngoại vi (cortisol huyết thanh); các hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng định lượng các chất dẫn truyền thần kinh trung ương (serotonin, dopamin, norepinephrin) và phân tích biểu hiện gen của các thụ thể GR, AR, BDNF trong mô não (đặc biệt là vùng hồi hải mã).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị trong các lĩnh vực:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược học (chuyên ngành Dược lý - Dược lâm sàng, Bào chế): Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về cách thiết kế mô hình bệnh lý trầm cảm thực nghiệm CUMS, quy trình thao tác và chấm điểm các thử nghiệm hành vi động vật (EPM, FST, trạng thái lông).
  • Cán bộ nghiên cứu Hóa phân tích và Kiểm nghiệm thuốc: Tham khảo chi tiết phương pháp xử lý mẫu sinh học phức tạp bằng chiết pha rắn (SPE Bond Elut C18) và bộ thông số tối ưu hóa phân mảnh ion trên hệ thống sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS 6420 Triple) để định lượng các hormon steroid ở nồng độ vết.
  • Nhà nghiên cứu Dược liệu và Hợp chất tự nhiên: Cung cấp thông số kỹ thuật thực nghiệm về quy trình tinh chế làm giàu saponin nhóm dammaran bằng nhựa hấp phụ macroporous D101 đạt độ tinh khiết cao (> 80%).

Câu hỏi thường gặp

1. Cao chiết giàu saponin (PNS) sử dụng trong khóa luận có độ tinh khiết bao nhiêu và được chuẩn hóa theo những hoạt chất nào?

Bột cao khô giàu saponin (PNS) tinh chế qua cột nhựa macroporous D101 đạt hàm lượng saponin toàn phần là 80,39% (trong khi hàm lượng trong củ tam thất ban đầu là 8,62%). Hàm lượng này được định lượng bằng phương pháp HPLC và chuẩn hóa theo tổng của 5 saponin chính gồm: notoginsenosid R1, ginsenosid Rg1, ginsenosid Re, ginsenosid Rb1 và ginsenosid Rd.

2. Mô hình gây trầm cảm CUMS trong đề tài sử dụng bao nhiêu tác nhân gây stress và diễn ra trong thời gian bao lâu?

Mô hình CUMS được triển khai liên tục trong 21 ngày (3 tuần) trên chuột Sprague-Dawley nuôi cách ly từng lồng riêng biệt. Quy trình áp dụng luân phiên và ngẫu nhiên 8 tác nhân gây stress nhẹ khác nhau: nghiêng lồng 45°, rút nước uống, giam giữ trong ống trụ, trấu ẩm, lồng ngập nước, phát tiếng ồn trắng, bỏ trấu và chiếu sáng liên tục cường độ lớn.

3. Thử nghiệm bơi cưỡng bức (FST) và mê lộ chữ thập nâng cao (EPM) phản ánh những biểu hiện gì của trầm cảm trên chuột?

  • Thử nghiệm mê lộ chữ thập nâng cao (EPM) phản ánh mức độ lo âu của động vật; chuột giảm thời gian lưu tại cánh tay hở thể hiện mức độ lo âu gia tăng.
  • Thử nghiệm bơi cưỡng bức (FST) phản ánh trạng thái tuyệt vọng và buông xuôi của động vật; chuột có thời gian bất động (ngừng bơi, chỉ cử động tối thiểu để nổi đầu) càng dài thể hiện mức độ trầm cảm càng nặng.

4. Hiệu quả điều trị của PNS ở liều 100 mg/kg và 200 mg/kg so với thuốc đối chứng duloxetin như thế nào?

PNS ở cả 2 mức liều 100 mg/kg và 200 mg/kg đều thể hiện hiệu lực tương đương có ý nghĩa thống kê so với thuốc chống trầm cảm chuẩn duloxetin (10 mg/kg): làm tăng thời gian lưu cánh tay hở trên EPM (PNS 100 tăng 95,66%, PNS 200 tăng 115,22%, duloxetin tăng 53,73% so với nhóm bệnh lý), làm giảm thời gian bất động trên FST (PNS 100 giảm 31,2%, PNS 200 giảm 43,29%, duloxetin giảm 31,97%) và làm hạ nồng độ cortisol huyết thanh (PNS 100 giảm 41,55%, PNS 200 giảm 43,61%, duloxetin giảm 44,27%).

5. Điều kiện phân tích khối phổ LC-MS/MS để định lượng cortisol trong huyết thanh chuột được thiết lập ra sao?

Phân tích được thực hiện trên hệ thống LC-MS/MS 6420 Triple với cột Poroshell C18 (2,1 x 100 mm), nhiệt độ 50°C. Nguồn ESI(+), điện thế mao quản 4000 V, áp suất phun 30 psi, dòng khí N$_2$ 11 L/phút ở 300°C. Cặp ion chuyển tiếp phân mảnh ($m/z$) của Cortisol là 363,22 $\rightarrow$ 121,2 (thế phân mảnh 130 V, năng lượng va chạm 26 V), và của chuẩn nội Cortisol-$^2$H$_4$ là 367,30 $\rightarrow$ 122,2 (thế phân mảnh 130 V, năng lượng va chạm 26 V).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Ngọc Anh đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng quy trình tinh chế cao chiết giàu saponin từ củ Tam thất (Panax notoginseng) đạt hàm lượng 80,39% và thiết lập phương pháp LC-MS/MS có độ chính xác cao để định lượng hormon steroid huyết thanh. Kết quả thực nghiệm in vivo khẳng định cao chiết PNS (ở cả hai mức liều 100 mg/kg và 200 mg/kg) có tác dụng đảo ngược các rối loạn hành vi dạng trầm cảm (cải thiện trạng thái lông, giảm lo âu trên EPM, giảm tuyệt vọng trên FST) và điều hòa giảm nồng độ cortisol huyết thanh trên mô hình chuột CUMS tương đương thuốc chuẩn duloxetin. Công trình cung cấp luận cứ khoa học thực nghiệm vững chắc, mở ra tiềm năng ứng dụng các chế phẩm chứa saponin tam thất trong hỗ trợ điều trị và dự phòng các rối loạn tâm lý - tâm thần liên quan đến stress kéo dài.