Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bình Định là tỉnh duyên hải thuộc khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ, sở hữu nhiều tiềm năng phát triển kinh tế biển đa dạng như khai thác thủy hải sản xa bờ, nuôi trồng thủy sản và dịch vụ du lịch. Tuy nhiên, các hoạt động sinh kế và nền tảng hạ tầng kinh tế - xã hội của địa phương thường xuyên chịu tổn thất nặng nề từ các hiện tượng thời tiết cực đoan. Theo số liệu tổng kết 10 năm từ Văn phòng Thường trực Ban chỉ huy Phòng chống thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn (PCTT & TKCN) tỉnh Bình Định, thiên tai diễn biến ngày càng phức tạp với ba loại hình chủ yếu gồm bão/áp thấp nhiệt đới, lũ lụt và hạn hán.

Trong chu kỳ 10 năm được thống kê, thiên tai đã gây thiệt hại nghiêm trọng trên địa bàn tỉnh: làm 237 người chết và mất tích, 159 người bị thương; làm sập đổ, hư hỏng 2.940 ngôi nhà; chìm 184 tàu thuyền và hư hỏng 65 tàu thuyền; đồng thời tàn phá hạ tầng thủy lợi, giao thông, hệ thống lưới điện và gây đình trệ sản xuất nông - lâm - thủy sản. Xét riêng giai đoạn 2014–2020, Bình Định phải hứng chịu 53 đợt thiên tai, cao vượt trội so với các tỉnh lân cận như Phú Yên (31 đợt), Quảng Ngãi (16 đợt) và Quảng Nam (5 đợt).

Về mặt học thuật, mối quan hệ giữa thiên tai và tăng trưởng kinh tế trên thế giới vẫn tồn tại các luồng kết quả trái chiều: một số nghiên cứu chứng minh tác động tiêu cực rõ rệt đến tổng sản lượng (Dercon, 2004; Bergholt & Lujala, 2012; Strobl, 2012; Felbermayr & Gröschl, 2014), trong khi một số tác giả lại chỉ ra tác động thúc đẩy ngắn hạn đối với một số ngành nhờ hoạt động tái thiết và thay thế tài sản cũ bằng công nghệ hiện đại hơn (Albala-Bertrand, 1993; Noy & Vu, 2010; Skidmore & Toya, 2002). Tại Việt Nam, phần lớn các công trình tập trung ở cấp độ quốc gia hoặc liên vùng; nghiên cứu chuyên biệt về tỉnh Bình Định trước đây mới chỉ dừng lại ở phạm vi thu nhập hộ gia đình nông thôn (Phạm Văn Chánh, 2019). Do đó, khóa luận thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về tác động tổng thể của thiên tai đến tăng trưởng kinh tế của tỉnh Bình Định.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu tác động của thiên tai đến tăng trưởng kinh tế tỉnh Bình Định.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu liên quan để làm rõ mối quan hệ giữa thiên tai và tăng trưởng kinh tế.
    2. Phân tích thực trạng thiên tai và thực trạng tăng trưởng kinh tế tại tỉnh Bình Định.
    3. Phân tích tác động của thiên tai đến tăng trưởng kinh tế tỉnh Bình Định.
    4. Đưa ra kết luận và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực của thiên tai đến tăng trưởng kinh tế địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thiên tai và tăng trưởng kinh tế tỉnh Bình Định.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Bình Định.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2010–2020 (kết hợp chuỗi số liệu theo dõi thiên tai khí tượng thủy văn giai đoạn 2007–2019 và các mốc kinh tế giai đoạn 2010–2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý, mô hình kinh tế vĩ mô và khung phân tích tác động ngoại sinh:

  • Khái niệm và cơ sở pháp lý về thiên tai: Vận dụng định nghĩa theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống thiên tai và Luật Đê điều số 60/2020/QH14 (thông qua ngày 17/6/2020), định nghĩa của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC, 2012), Trung tâm Nghiên cứu Dịch tễ học Thiên tai (CRED, 2013) và Trung tâm Chính sách và Kỹ thuật Phòng chống Thiên tai (DMC, 2018). Phân loại tác động của thiên tai thành tác động trực tiếp (thiệt hại tức thời về người, phá hủy tài sản, sập nhà cửa, chìm tàu thuyền) và tác động gián tiếp (ảnh hưởng sau một thời gian lên GDP/GRDP, việc làm, thương mại, năng suất theo phân loại của Pelling và cộng sự, 2002; Cavallo & Noy, 2011).
  • Lý thuyết tăng trưởng kinh tế:
    • Mô hình tân cổ điển Solow (1956): Hàm sản xuất dạng $Y = A \cdot f(K, L)$, xem tiến bộ công nghệ $A$ là biến ngoại sinh; tăng trưởng trong dài hạn phụ thuộc vào đổi mới công nghệ, tích lũy vốn $(K)$ và quy mô lao động $(L)$.
    • Mô hình tăng trưởng nội sinh (Mankiw, Romer & Weil, 1992): Bổ sung vốn con người (Human Capital - theo Schultz, 1961) và nội sinh hóa tiến bộ công nghệ.
    • Các nhân tố thể chế và pháp luật: Tác động của môi trường pháp lý, năng lực quản lý nhà nước đến bảo vệ quyền sở hữu và thúc đẩy đầu tư (Acemoglu và cộng sự, 2001; Cooter, 1996; Svensson, 1998).
  • Hệ thống thước đo tăng trưởng: Tổng giá trị sản xuất (GO), Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo 3 phương pháp tiếp cận (sản xuất: $\sum VA_i = \sum (GO_i - IC_i)$; chi tiêu: $C + I + G + NX$; thu nhập: $W + R + In + Pr + Dp + Ti$), Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP), Tổng thu nhập quốc dân (GNI) và Thu nhập bình quân đầu người.
  • Khung lý thuyết phân tích: Khung mô hình của Cavallo (2014), xem thiên tai do biến đổi khí hậu là cú sốc ngoại sinh gây tổn thất nguồn nhân lực (chết, thương tật) và cạn kiệt tư liệu sản xuất vật chất (tàu thuyền, nhà xưởng, hạ tầng), từ đó làm suy giảm năng lực sản xuất và tăng trưởng GRDP địa phương.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích định lượng: Khảo sát và xử lý dữ liệu thứ cấp với sự hỗ trợ của phần mềm EViews 10 để tính toán các đại lượng thống kê mô tả, lập ma trận tương quan giữa các biến số thiên tai (thiệt hại về người, thiệt hại tài sản) và biến số tăng trưởng GRDP.
    • Phương pháp phân rã tăng trưởng: Phân tích tỷ trọng đóng góp của các yếu tố sản xuất (Vốn $K$, Lao động $L$ và Năng suất nhân tố tổng hợp $TFP$) vào tốc độ tăng trưởng GRDP của tỉnh.
    • Phương pháp so sánh, tổng hợp: Đánh giá độ lệch chuẩn $(\sigma)$ và hệ số biến thiên ổn định $(\alpha = \sigma / g)$ của tốc độ tăng trưởng kinh tế Bình Định so với bình quân cả nước qua các thời kỳ (2010–2015, 2016–2019, 2010–2019).
  • Nguồn dữ liệu: Niên giám Thống kê tỉnh Bình Định, dữ liệu Tổng cục Thống kê (TCTK), báo cáo của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Định, cơ sở dữ liệu của Văn phòng Thường trực Ban chỉ huy PCTT & TKCN tỉnh Bình Định và cơ sở dữ liệu CRED quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về sự tác động của thiên tai đến tăng trưởng kinh tế

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về thiên tai và tăng trưởng kinh tế. Tác giả làm rõ các khái niệm thiên tai theo Luật Phòng, chống thiên tai Việt Nam và các tổ chức quốc tế (IPCC, CRED, DMC), phân biệt rõ ba loại hình thiên tai chính: bão (xoáy thuận nhiệt đới sức gió từ cấp 8 trở lên), lũ lụt (mực nước sông dâng cao quá mức bình thường) và hạn hán (thiếu hụt nguồn nước nghiêm trọng kéo dài).

Chương này trình bày chi tiết các mô hình tăng trưởng kinh tế từ cổ điển, mô hình ngoại sinh Solow (1956), mô hình nội sinh bổ sung vốn con người của Mankiw, Romer & Weil (1992), đến các nhân tố kinh tế (vốn, lao động, công nghệ, tài nguyên) và nhân tố phi kinh tế (thể chế, văn hóa - xã hội, năng lực quản trị công).

Về cơ chế tác động, chương phân tích hai luồng tác động ngắn hạn và dài hạn:

  • Trong ngắn hạn, thiên tai tàn phá trực tiếp tư liệu sản xuất, mùa màng và cơ sở vật chất, khiến sản lượng sụt giảm và phát sinh chi phí y tế đột biến (như phân tích của Decon, 2004; Raddatz, 2007; Thomas và cộng sự, 2010; Arouri và cộng sự, 2015).
  • Trong dài hạn, tác động đan xen giữa sự suy giảm năng lực sản xuất tích lũy và hiệu ứng "phá hủy sáng tạo" nếu dòng vốn tái thiết kịp thời đổi mới công nghệ (Skidmore & Toya, 2002; Cavallo và cộng sự, 2013).

Phần tổng quan nghiên cứu phân loại thành hai nhóm: các công trình quốc tế (Albala-Bertrand, 1993; Strobl, 2012; Felbermayr & Gröschl, 2014; Loayza và cộng sự, 2012) và các công trình tại Việt Nam (Noy & Vũ Băng Tâm, 2010; Steffen Lohmann & Tobias Lechtenfeld, 2015; Lê Mỹ Kim, 2018; Phạm Văn Chánh, 2019). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu tại Việt Nam sử dụng dữ liệu quy mô toàn quốc, còn thiếu nghiên cứu cấp tỉnh đánh giá đồng thời cả 3 loại hình thiên tai (bão, lũ, hạn hán) đối với cấu trúc tăng trưởng GRDP.

Chương 2: Thực trạng tác động thiên tai và tăng trưởng kinh tế tỉnh Bình Định

Chương 2 bắt đầu bằng phần giới thiệu tổng quan về Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Định (đơn vị thực tập và cung cấp nguồn số liệu quản lý nhà nước, tọa lạc tại số 35 Lê Lợi, TP. Quy Nhơn; thành lập năm 1976 với tiền thân là Ủy ban Kế hoạch tỉnh Nghĩa Bình; hiện gồm 8 phòng nghiệp vụ, 2 đơn vị trực thuộc với 57 cán bộ, công chức, viên chức).

Nội dung trọng tâm của chương tập trung phân tích thực trạng thiên tai, tình hình tăng trưởng kinh tế và tác động qua lại giữa hai yếu tố trên địa bàn tỉnh:

1. Thực trạng thiên tai tại Bình Định (2007–2020):

  • Bão và áp thấp nhiệt đới (2007–2019): Trung bình mỗi năm chịu tác động trực tiếp của 1–2 cơn bão. Điển hình là bão số 11 (2009, cấp 9 giật cấp 11), bão số 10 (2012, cấp 11 giật cấp 12-13), bão số 14 và 15 (Haiyan, 2013, gió cấp 13, giật cấp 15–16), bão số 12 (2017, cấp 10 giật cấp 11), bão số 5 (2019, cấp 9 giật cấp 10-11).
  • Lũ lụt (2007–2019): Bình quân xảy ra 3–4 đợt lũ/năm, tập trung vào tháng 10 và 11. Đợt lũ lịch sử ngày 14–17/11/2013 ghi nhận lượng mưa 250–450 mm, mực nước trên sông Kôn vượt báo động 3 là +1,68 m. Các năm 2009, 2016, 2017 liên tục xảy ra các đợt lũ quét và ngập lụt diện rộng với đỉnh lũ vượt báo động 3 từ 0,25 m đến 1,03 m.
  • Hạn hán (2010–2020): Hạn hán cấp độ 1 diễn ra liên tục khi lượng mưa thiếu hụt 50–70% so với trung bình nhiều năm. Năm 2010, hạn hán kéo dài 4 tháng khiến 16.757 ha cây trồng thiếu nước (2.571 ha chết) và 11.136 người thiếu nước sinh hoạt. Giai đoạn 2010–2016, hạn hán làm giảm năng suất 86.360 ha gieo trồng (8.070 ha mất trắng), 99.200 hộ thiếu nước sinh hoạt. Giai đoạn 2017–2020 tiếp tục ghi nhận 95.320 hộ thiếu nước, 9.150 ha cây trồng mất trắng và 75.830 ha giảm năng suất.
Loại hình thiên tai Giai đoạn / Sự kiện tiêu biểu Đặc điểm kỹ thuật / Quy mô Mức độ ảnh hưởng chính
Bão & ATNĐ 2007–2019 (bão 2009, 2012, 2013, 2017, 2019) Gió giật cấp 11–16; lượng mưa đợt bão 200–300 mm Tàn phá tàu thuyền neo đậu, hư hỏng nhà ở và hạ tầng ven biển
Lũ lụt 2007–2019 (lũ lịch sử 2009, 2013, 2016, 2017) 3–4 đợt/năm; lượng mưa 200–750 mm; sông Kôn >BĐ3 (+1,68 m năm 2013) Ngập úng hoa màu, cuốn trôi gia súc, xói lở hạ tầng thủy lợi, giao thông
Hạn hán 2010–2020 (các năm 2010, 2014, 2016, 2018–2020) Cấp độ 1; mưa thiếu hụt >50%; nắng nóng kéo dài 2–4 tháng Hơn 17.000 ha cây trồng mất trắng (2010–2020), gần 200.000 lượt hộ thiếu nước sinh hoạt

2. Thực trạng tăng trưởng kinh tế Bình Định (2010–2019):

  • Quy mô GRDP (giá so sánh 2010) tăng liên tục: từ 26.885,3 tỷ đồng (năm 2010) lên 36.753,6 tỷ đồng (năm 2015) và ước đạt trên 47.000 tỷ đồng vào năm 2019.
  • Tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân giai đoạn 2010–2019 đạt 6,67%/năm, thấp hơn nhẹ so với mức bình quân 6,73% của cả nước. Tốc độ tăng trưởng giảm sâu vào năm 2011 (đạt 4,32%) do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, sau đó phục hồi chậm.
  • Đánh giá tính ổn định qua độ lệch chuẩn $(\sigma)$ và hệ số biến thiên $(\alpha = \sigma / g)$:
Khu vực Giai đoạn Tốc độ tăng trưởng bình quân ($g$ - %) Độ lệch chuẩn ($\sigma$) Hệ số đo độ ổn định ($\alpha = \sigma / g$)
Bình Định 2010–2015 6,46 1,49 0,23
2016–2019 6,88 0,30 0,04
2010–2019 6,67 0,90 0,14
Cả nước 2010–2015 6,68 0,59 0,09
2016–2019 6,78 0,40 0,06
2010–2019 6,73 0,50 0,08
  • Cấu trúc tăng trưởng theo các yếu tố sản xuất: Tăng trưởng của Bình Định trong giai đoạn 2010–2019 chủ yếu dựa vào gia tăng vốn đầu tư (tăng trưởng theo chiều rộng).
Giai đoạn Tốc độ tăng trưởng GRDP (%) Đóng góp theo điểm % Đóng góp theo tỷ lệ %
Vốn ($K$) Lao động ($L$) TFP Vốn ($K$) Lao động ($L$) TFP
2010–2015 6,46 4,55 0,65 1,26 70,49 9,96 19,55
2016–2019 6,88 4,30 0,44 2,14 62,54 6,35 31,11
2010–2019 6,67 4,43 0,55 1,70 66,52 8,16 25,33
  • Hạn chế nội tại: Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp (chỉ đạt 19,2% vào cuối năm 2019 theo Cục Thống kê Bình Định); khối doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tới 97% tổng số doanh nghiệp trên địa bàn, năng lực công nghệ và trình độ quản lý còn hạn chế.
  • Phân tích tương quan: Tác giả tiến hành thống kê mô tả chuỗi dữ liệu thiệt hại về người (chết, mất tích, bị thương) và thiệt hại về tài sản, thiết lập ma trận tương quan giữa các biến số thiên tai với tốc độ tăng trưởng GRDP nhằm nhận diện tác động tiêu cực của các đợt bão lũ cực đoan đối với hoạt động sản xuất công - nông nghiệp và tích lũy tài sản địa phương.

Chương 3: Một số giải pháp giảm thiểu thiệt hại của thiên tai tại tỉnh Bình Định

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, Chương 3 đưa ra các định hướng và nhóm giải pháp chính:

  1. Đánh giá tổng hợp: Khẳng định thiên tai là yếu tố cản trở trực tiếp đến việc duy trì tốc độ và tính ổn định của tăng trưởng kinh tế tỉnh Bình Định, làm phân tán nguồn lực đầu tư phát triển sang công tác cứu trợ và khắc phục sự cố.
  2. Định hướng chiến lược: Kết hợp chặt chẽ giữa Chiến lược Quốc gia phòng, chống thiên tai với Quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh; chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao đóng góp của TFP và chất lượng nguồn nhân lực.
  3. Hệ thống giải pháp cụ thể:
    • Nhóm giải pháp công trình và dự báo: Nâng cấp hệ thống quan trắc khí tượng thủy văn chuyên dùng; kiên cố hóa hệ thống đê kè sông, đê biển, hồ chứa nước trọng điểm (lưu vực sông Kôn, sông Hà Thanh); hoàn thiện hạ tầng khu neo đậu tránh trú bão an toàn cho tàu cá.
    • Nhóm giải pháp phi công trình và sản xuất: Điều chỉnh lịch thời vụ và cơ cấu giống cây trồng - vật nuôi chịu hạn, tránh lũ chính vụ; phát triển bảo hiểm nông nghiệp và quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng.
    • Nhóm giải pháp kinh tế và chính sách: Tăng cường đào tạo nghề để nâng cao tỷ lệ lao động qua đào tạo (vượt mức 19,2%), hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, và thiết lập quỹ dự phòng ngân sách linh hoạt phục vụ tái thiết sản xuất sau thiên tai.

Kết quả và đóng góp

  • Các kết quả định lượng chính:
    • Tổng kết bức tranh thiên tai 10 năm của Bình Định với 237 người chết/mất tích, 159 người bị thương, 2.940 nhà hư hỏng, 249 tàu thuyền bị chìm hoặc hư hỏng.
    • Phân tích chi tiết 53 đợt thiên tai giai đoạn 2014–2020; xác định năm 2017 là năm đỉnh điểm với 12 đợt thiên tai xuất hiện.
    • Phân tích đóng góp tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2010–2019: Vốn đóng góp 66,52%, TFP đóng góp 25,33% và Lao động đóng góp 8,16% vào tăng trưởng GRDP bình quân 6,67%/năm.
    • Đo lường hệ số ổn định tăng trưởng của tỉnh Bình Định $(\alpha = 0,14)$ so sánh với mức trung bình cả nước $(\alpha = 0,08)$.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Về mặt lý luận và tài liệu: Tổng hợp có hệ thống các quan điểm lý thuyết và thực nghiệm quốc tế - trong nước về tác động của thiên tai đến tăng trưởng kinh tế, áp dụng vào trường hợp cụ thể của một tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ.
    • Về mặt thực tiễn và chính sách: Khóa luận chỉ ra mối liên hệ thực tế giữa các cú sốc thiên tai (đặc biệt là lũ lụt và hạn hán kéo dài) với sự sụt giảm nguồn lực sản xuất, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế cho các cơ quan tham mưu chính sách như Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Định trong việc tích hợp công tác PCTT vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm và hàng năm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận sử dụng chủ yếu số liệu thứ cấp ở cấp độ vĩ mô toàn tỉnh giai đoạn 2010–2020; chuỗi thời gian phân tích tăng trưởng kinh tế dừng ở năm 2019.
    • Phương pháp phân tích định lượng mới dừng ở mức thống kê mô tả, ma trận tương quan và phân rã các yếu tố sản xuất (chưa ước lượng các mô hình kinh tế lượng phức tạp như GMM, DID hoặc VAR để kiểm soát triệt để tính nội sinh của các biến số).
    • Chưa lượng hóa chi tiết mức độ thiệt hại kinh tế riêng biệt cho từng tiểu ngành dịch vụ, công nghiệp phụ trợ do hạn chế về số liệu phân rã chi tiết trong niên giám.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng tập dữ liệu sang giai đoạn sau năm 2020 và thu thập dữ liệu bảng (panel data) cấp huyện/thị xã/thành phố trên địa bàn tỉnh.
    • Áp dụng các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian hoặc dữ liệu vi mô cấp hộ gia đình/doanh nghiệp để kiểm định sâu hơn các tác động dài hạn và khả năng phục hồi kinh tế sau thiên tai.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế đầu tư, Kinh tế phát triển, Quản lý kinh tế và Quản lý tài nguyên - môi trường làm tài liệu tham khảo cho các đề tài nghiên cứu về rủi ro thiên tai, biến đổi khí hậu và tăng trưởng kinh tế địa phương.
    • Cán bộ quản lý, chuyên viên tại các cơ quan ban ngành địa phương (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Chỉ huy PCTT & TKCN tỉnh Bình Định và các tỉnh Duyên hải miền Trung) tham khảo số liệu thực trạng phục vụ xây dựng kế hoạch ứng phó biến đổi khí hậu.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Hệ thống bảng biểu tổng hợp các đợt bão (2007–2019), lũ lụt trên lưu vực sông Kôn - sông Hà Thanh và các chu kỳ hạn hán (2010–2020).
    • Khung tính toán phân rã đóng góp của các nhân tố Vốn, Lao động và TFP vào tăng trưởng GRDP tỉnh Bình Định giai đoạn 2010–2019.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong giai đoạn 2010–2019, nhân tố nào đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng kinh tế (GRDP) của tỉnh Bình Định? Theo kết quả phân rã các yếu tố sản xuất của tác giả, Vốn ($K$) là nhân tố đóng góp lớn nhất, chiếm 66,52% (tương đương 4,43 điểm phần trăm) vào tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân 6,67% của tỉnh; trong khi Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) đóng góp 25,33% (1,70 điểm phần trăm) và Lao động ($L$) đóng góp 8,16% (0,55 điểm phần trăm).

2. Đợt lũ lịch sử nào được ghi nhận có mực nước sông Kôn cao nhất trong giai đoạn nghiên cứu của khóa luận? Đợt lũ từ ngày 14 đến ngày 17/11/2013 với lượng mưa phổ biến 250–450 mm, làm mực nước sông Kôn đạt đỉnh vượt mức báo động 3 là +1,68 m.

3. Số lượng các đợt thiên tai xảy ra tại Bình Định giai đoạn 2014–2020 là bao nhiêu và so sánh thế nào với các tỉnh lân cận? Trong giai đoạn 2014–2020, Bình Định ghi nhận 53 đợt thiên tai (riêng năm 2017 có 12 đợt), cao hơn nhiều so với tỉnh Phú Yên (31 đợt), Quảng Ngãi (16 đợt) và Quảng Nam (5 đợt).

4. Thiệt hại do hạn hán gây ra đối với nông nghiệp và dân sinh tỉnh Bình Định giai đoạn 2010–2016 được ghi nhận như thế nào? Giai đoạn 2010–2016, hạn hán làm giảm năng suất 86.360 ha diện tích gieo trồng (trong đó có 8.070 ha cây trồng bị mất trắng hoàn toàn) và khiến 99.200 lượt hộ gia đình thiếu nước sinh hoạt.

5. Khóa luận sử dụng phần mềm nào để hỗ trợ phân tích định lượng? Khóa luận sử dụng phần mềm EViews 10 để thực hiện thống kê mô tả chuỗi số liệu và tính toán ma trận tương quan giữa các biến số thiên tai với các chỉ tiêu kinh tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Trung Kỳ đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa thiên tai và tăng trưởng kinh tế, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng bão, lũ lụt, hạn hán tại tỉnh Bình Định qua chuỗi số liệu từ năm 2007 đến 2020. Nghiên cứu chỉ ra rằng nền kinh tế Bình Định giai đoạn 2010–2019 duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 6,67% nhưng vẫn phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố vốn theo chiều rộng và chịu tổn thương lớn trước các đợt thiên tai cực đoan. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp kết hợp giữa công trình kiên cố hóa hạ tầng, phi công trình chuyển đổi mùa vụ và chính sách nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nhằm giảm thiểu thiệt hại và thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho địa phương.