Chương 1 đã đặt nền móng cho việc hiểu rõ cấu trúc và hướng tiếp cận của đề tài, cung cấp một cái nhìn tổng quan và trực quan để người đọc có thể theo dõi dễ dàng. Các thông tin và khung lý thuyết đã được trình bày sẽ là cơ sở cho việc phát triển và trình bày chi tiết hơn trong các chương tiếp theo của nghiên cứu này. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2. Lý thuyết về Thị trường Hiệu quả Lý thuyết Thị trường Hiệu quả là một nền tảng quan trọng trong tài chính, được phát triển bởi Eugene Fama vào những năm 1970.
Lý thuyết này giả định rằng giá cả trên thị trường tài chính phản ánh tất cả thông tin có sẵn, do đó không có cách nào để nhà đầu tư đạt được lợi nhuận cao hơn mức bình quân của thị trường một cách bền vững thông qua phân tích thông tin công khai. Nhiều nghiên cứu đã sử dụng lý thuyết này để kiểm tra tính hiệu quả của thị trường chứng khoán trước các sự kiện kinh tế quan trọng. Chẳng hạn, nghiên cứu của Fama (1970) đã khẳng định rằng thị trường chứng khoán phản ứng nhanh chóng và hợp lý với các thông tin công khai, trong khi nghiên cứu của Malkiel (2003) củng cố quan điểm rằng không thể đạt được lợi nhuận bất thường qua việc sử dụng thông tin lịch sử và công khai. Lý thuyết Thị trường Hiệu quả dựa trên một số giả thuyết cơ bản: Thứ nhất, nhà đầu tư hành động lý trí: Họ sử dụng thông tin có sẵn một cách hợp lý để ra quyết định đầu tư.
Nghiên cứu của Jensen (1978) cũng nhấn mạnh rằng nhà đầu tư hành động dựa trên thông tin và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Thứ hai, thông tin phân phối tức thì: Thông tin mới được phân phối rộng rãi và tức thì đến tất cả các nhà đầu tư, dẫn đến việc giá cả tài sản được điều chỉnh ngay lập tức. Grossman và Stiglitz (1980) đã thảo luận về sự bất hợp lý này, đề cập đến chi phí thu thập thông tin và việc phân phối không hoàn hảo thông tin. Cuối cùng, không có chi phí giao dịch: Giả định này đảm bảo rằng tất cả nhà đầu tư đều có cơ hội tiếp cận thông tin và tham gia giao dịch mà không gặp rào cản.
Sharpe (1964) trong nghiên cứu về mô hình CAPM đã xem xét chi phí giao dịch như 10 một yếu tố ảnh hưởng đến việc định giá tài sản.Lý thuyết Thị trường Hiệu quả được chia thành ba dạng chính dựa trên mức độ thông tin mà giá cả phản ánh: (1) Dạng yếu: Trong dạng này, giá cổ phiếu hiện tại được cho là phản ánh toàn bộ thông tin từ quá khứ, bao gồm cả giá cổ phiếu và khối lượng giao dịch. Điều này ngụ ý rằng thông tin lịch sử đã được tích hợp vào giá cổ phiếu hiện tại một cách hoàn chỉnh, không để lại bất kỳ cơ hội lợi nhuận bất thường nào cho nhà đầu tư thông qua việc sử dụng phân tích kỹ thuật. (2) Dạng bán mạnh: Trái ngược với dạng yếu, dạng bán mạnh giả định rằng giá cổ phiếu hiện tại phản ánh tất cả thông tin công khai, bao gồm cả thông tin từ quá khứ và thông tin hiện tại như báo cáo tài chính, thông báo lợi nhuận, và thay đổi lãi suất. Dạng này tạo điều kiện để không có cách nào để nhà đầu tư đạt được lợi nhuận bất thường thông qua việc sử dụng phân tích cơ bản.
(3) Dạng mạnh: Cuối cùng, dạng mạnh giả định rằng giá cổ phiếu hiện tại phản ánh tất cả thông tin, bao gồm cả thông tin nội bộ không công khai. Theo dạng này, không có cách nào để đạt được lợi nhuận bất thường bằng cách sử dụng bất kỳ thông tin nào, kể cả thông tin nội bộ của doanh nghiệp. Nhiều nghiên cứu trước đây đã kiểm tra tính hiệu quả của thị trường tại Việt Nam và các thị trường mới nổi khác, như nghiên cứu của Gupta và Basu (2007), cho thấy rằng thị trường này không hoàn toàn hiệu quả, đặc biệt trong việc phản ánh thông tin nội bộ. Lý thuyết Thị trường Hiệu quả cung cấp một cơ sở lý thuyết quan trọng để nghiên cứu phản ứng của cổ phiếu ngành ngân hàng trên thị trường chứng khoán trước thông tin thay đổi lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
Bằng cách sử dụng các phương pháp nghiên cứu như phân tích sự kiện và kiểm định tính hiệu quả của thị trường, ta có thể kiểm tra xem liệu thị trường có thực sự hiệu quả trong việc phản ánh thông tin mới vào giá cổ phiếu hay không. Điều này giúp cung cấp những 11 hiểu biết sâu sắc về cách thị trường tài chính vận hành và cách nhà đầu tư phản ứng với các thông tin kinh tế quan trọng. Lý thuyết về tài chính hành vi Lý thuyết tài chính hành vi là sự kết hợp giữa tài chính và tâm lý học, nhằm giải thích tại sao các nhà đầu tư và thị trường tài chính thường hành xử một cách phi lý trí. Kahneman và Tversky (1979) đã phát triển Thuyết triển vọng (Prospect Theory), một trong những lý thuyết quan trọng của tài chính hành vi, giúp giải thích hành vi phi lý trí của nhà đầu tư.
Nghiên cứu của Barberis và Thaler (2003) đã chỉ ra rằng tài chính hành vi có thể giải thích các hiện tượng thị trường mà lý thuyết thị trường hiệu quả không thể lý giải, như bong bóng tài sản và sự sụp đổ của thị trường. Các hiện tượng này có thể được quan sát qua các phản ứng phi lý trí của nhà đầu tư trước thông tin thay đổi lãi suất điều hành. Các nhà đầu tư thường mắc phải nhiều loại thiên kiến và hiệu ứng tâm lý khi ra quyết định đầu tư, điều này dẫn đến các phản ứng phi lý trí trước thông tin thị trường như thay đổi lãi suất điều hành. Một số thiên kiến và hiệu ứng quan trọng bao gồm: (1) Thiên kiến xác nhận: Nghiên cứu của Nickerson (1998) đã cho thấy rằng nhà đầu tư có xu hướng tìm kiếm thông tin xác nhận quan điểm hiện tại của mình, dẫn đến các quyết định đầu tư không chính xác.
(2) Thiên kiến quá tự tin: Odean (1998) đã phát hiện rằng nhà đầu tư thường đánh giá quá cao khả năng dự đoán của mình, dẫn đến các quyết định đầu tư rủi ro. (3) Hiệu ứng bầy đàn: Nghiên cứu của Banerjee (1992) và Bikhchandani, Hirshleifer và Welch (1992) đã chỉ ra rằng nhà đầu tư có xu hướng làm theo hành vi của đám đông, gây ra các biến động giá không dự đoán được. 12 Lý thuyết tài chính hành vi cung cấp một khung lý thuyết và các công cụ phân tích quan trọng để nghiên cứu phản ứng của cổ phiếu ngành ngân hàng trên thị trường chứng khoán trước thông tin thay đổi lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Bằng cách kết hợp với lý thuyết thị trường hiệu quả, ta có thể kiểm tra tính hiệu quả của thị trường và đồng thời hiểu rõ hơn về các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
Khái quát về chính sách tiền tệ 2. Khái niệm Chính sách tiền tệ là một công cụ quan trọng trong chính sách kinh tế của một quốc gia, được thực hiện bởi Ngân hàng Trung ương hoặc Ngân hàng Nhà nước. Mục tiêu của chính sách tiền tệ là điều chỉnh lượng tiền và lãi suất trong nền kinh tế nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô như kiểm soát lạm phát, duy trì tăng trưởng kinh tế ổn định và tạo ra sự ổn định tài chính. Theo nghiên cứu của Greenlaw, Hamilton và các cộng sự (2013), chính sách tiền tệ không chỉ giúp điều chỉnh mức cung tiền mà còn điều tiết các biến số kinh tế quan trọng như tỷ lệ thất nghiệp và tăng trưởng GDP.
Các công cụ của chính sách tiền tệ Ngân hàng Trung ương sử dụng nhiều công cụ khác nhau để thực thi chính sách tiền tệ, bao gồm: (1) Lãi suất điều hành: Đây là một trong những công cụ quan trọng nhất của chính sách tiền tệ. Lãi suất điều hành bao gồm lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu và lãi suất trên thị trường mở. Theo nghiên cứu của Mishkin (2013), việc điều chỉnh lãi suất điều hành có thể tác động trực tiếp đến chi phí vay mượn của các ngân hàng thương mại, từ đó ảnh hưởng đến lãi suất cho vay và lãi suất tiền gửi trong nền kinh tế. 13 (2) Dự trữ bắt buộc: Đây là tỷ lệ dự trữ mà các ngân hàng thương mại phải giữ lại so với tổng số tiền gửi.
Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc ảnh hưởng đến khả năng cho vay của các ngân hàng, qua đó điều chỉnh lượng tiền trong lưu thông. Nghiên cứu của Bernanke (1983) cho thấy rằng thay đổi dự trữ bắt buộc có thể làm thay đổi lượng tiền trong nền kinh tế và ảnh hưởng đến lãi suất. (3) Hoạt động thị trường mở: Đây là công cụ mà Ngân hàng Trung ương sử dụng để mua hoặc bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở nhằm điều chỉnh lượng tiền trong nền kinh tế. Theo Minsky, Okun và các cộng sự (1963), việc điều tiết cung tiền thông qua các giao dịch này có thể ảnh hưởng lớn đến lạm phát và tăng trưởng kinh tế.
(4) Nới lỏng/thắt chặt định lượng: Đây là các biện pháp mà Ngân hàng Trung ương sử dụng để mua hoặc bán các tài sản tài chính nhằm điều chỉnh cung tiền trong nền kinh tế. Các biện pháp này thường được sử dụng trong bối cảnh khi lãi suất điều hành đã tiệm cận mức 0%. Cơ chế dẫn truyền của chính sách tiền tệ thông qua công cụ lãi suất Cơ chế dẫn truyền của chính sách tiền tệ thông qua công cụ lãi suất là một quá trình phức tạp và bao gồm nhiều kênh khác nhau. Kênh lãi suất là kênh truyền dẫn cơ bản được đề cập trong nhiều lý thuyết kinh tế và là cơ chế quan trọng trong mô hình IS-LM của phái Keynes.
Khi Ngân hàng Trung ương điều chỉnh lãi suất điều hành, các tác động sẽ lan tỏa qua nền kinh tế theo các bước sau: (1) Lãi suất chính sách và lãi suất thị trường: Khi Ngân hàng Trung ương tăng hoặc giảm lãi suất chính sách, lãi suất thị trường như lãi suất cho vay và lãi suất tiền gửi của các ngân hàng thương mại cũng sẽ điều chỉnh theo. (2) Tiêu dùng và đầu tư: Lãi suất thấp khuyến khích tiêu dùng và đầu tư do chi phí vay mượn giảm. Ngược lại, lãi suất cao làm giảm tiêu dùng và đầu tư do chi 14 phí vay mượn tăng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng cầu trong nền kinh tế (Bernanke, 1993).