Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chính sách tiền tệ là một trong những công cụ trọng yếu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc điều tiết kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Trong các công cụ điều hành, lãi suất điều hành giữ vai trò định hướng chi phí vốn của toàn hệ thống tài chính. Thị trường chứng khoán Việt Nam đã có sự phát triển vượt bậc về quy mô và thanh khoản; tính đến cuối năm 2023, thị trường đã có hơn 1.500 công ty niêm yết với tổng vốn hóa đạt trên 240 tỷ USD. Trong cơ cấu thị trường, nhóm cổ phiếu ngành Ngân hàng giữ vị trí trụ cột khi chiếm khoảng 30% tổng vốn hóa toàn thị trường. Do đó, các điều chỉnh về chính sách lãi suất của Ngân hàng Nhà nước tác động trực tiếp đến chi phí vốn, biên lãi ròng (NIM) và chất lượng tài sản của các ngân hàng thương mại, đồng thời tác động mạnh mẽ đến tâm lý và quyết định tái cơ cấu danh mục của nhà đầu tư.
Mặc dù mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và thị trường chứng khoán đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, phần lớn các công bố học thuật tập trung vào các thị trường phát triển như Hoa Kỳ hay châu Âu, hoặc chủ yếu phân tích tác động dài hạn bằng mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian mà chưa lượng hóa cụ thể phản ứng tức thì trong ngắn hạn tại các thị trường mới nổi. Tại Việt Nam, các nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study) để đo lường phản ứng ngắn hạn của giá cổ phiếu ngành ngân hàng trước các công bố lãi suất điều hành vẫn còn hạn chế. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Mỹ Trâm (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2024) được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích và đánh giá tác động của thông tin thay đổi lãi suất điều hành do Ngân hàng Nhà nước công bố đến giá cổ phiếu ngành Ngân hàng trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007 – 2023; từ đó đề xuất các kiến nghị cho cơ quan quản lý và khuyến nghị chiến lược cho nhà đầu tư.
- Mục tiêu 1: Đánh giá được chiều hướng tác động của thông tin thay đổi lãi suất điều hành đến thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Mục tiêu 2: Đánh giá được chiều hướng tác động của thông tin thay đổi lãi suất điều hành đến cổ phiếu trong ngành Ngân hàng.
- Mục tiêu 3: Đánh giá được sự khác nhau giữa thị trường chứng khoán chung và cổ phiếu ngành Ngân hàng trước thông tin thay đổi lãi suất điều hành.
Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng cần giải quyết bao gồm:
- Câu hỏi 1: Thông tin thay đổi lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước đã tác động như thế nào đến thị trường chứng khoán trong ngắn hạn thông qua chỉ số VN-Index? (Ngược chiều hay cùng chiều?)
- Câu hỏi 2: Thông tin thay đổi lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước đã tác động như thế nào đến các cổ phiếu thuộc ngành Ngân hàng đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam? (Ngược chiều hay cùng chiều?)
- Câu hỏi 3: So sánh phản ứng của thị trường chứng khoán Việt Nam và phản ứng của các cổ phiếu ngành Ngân hàng trước thông tin thay đổi lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Phản ứng của cổ phiếu ngành Ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trước thông tin thay đổi lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
- Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam, đại diện bởi chỉ số VN-Index (Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh - HOSE) và tập hợp 27 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 17 năm, từ ngày 01/01/2007 đến ngày 31/12/2023.
- Phạm vi sự kiện chính sách: Các sự kiện Ngân hàng Nhà nước ban hành văn bản chính thức điều chỉnh lãi suất điều hành, cụ thể là lãi suất tái cấp vốn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của hai nhóm lý thuyết tài chính cốt lõi cùng các lý thuyết định giá tài sản:
- Lý thuyết Thị trường Hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) của Fama (1970): Phân loại thị trường thành ba cấp độ (dạng yếu, dạng bán mạnh, dạng mạnh). Trong đó, dạng bán mạnh giả định giá chứng khoán phản ánh tức thì toàn bộ thông tin công khai, bao gồm các quyết định chính sách vĩ mô. Phương pháp nghiên cứu sự kiện được thiết kế dựa trên tiền đề kiểm định xem thị trường có hấp thụ thông tin điều chỉnh lãi suất một cách nhanh chóng và xuất hiện tỷ suất sinh lời bất thường hay không.
- Lý thuyết Tài chính hành vi (Behavioral Finance): Kết hợp tâm lý học và tài chính thông qua Thuyết triển vọng (Prospect Theory) của Kahneman và Tversky (1979). Lý thuyết này giải thích các phản ứng bất thường của nhà đầu tư do tác động của các thiên kiến nhận thức như: thiên kiến xác nhận (Nickerson, 1998), thiên kiến quá tự tin (Odean, 1998) và hiệu ứng bầy đàn (Banerjee, 1992; Bikhchandani và cộng sự, 1992).
- Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ và mô hình định giá: Kênh lãi suất trong mô hình IS-LM (Keynes; Hicks, 1937), Mô hình định giá tài sản vốn CAPM (Sharpe, 1964), Lý thuyết dòng tiền chiết khấu (DCF) và Hiệu ứng Q của Tobin (Tobin, 1969). Khi lãi suất tái cấp vốn tăng, chi phí huy động vốn của các ngân hàng gia tăng, gây suy giảm biên lợi nhuận, đồng thời tỷết chiết khấu dòng tiền tăng làm giảm giá trị hiện tại của cổ phiếu.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tác giả áp dụng là Phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study Methodology), bắt nguồn từ nghiên cứu của Dolley (1933), Ball & Brown (1968), Fama (1970) và hoàn thiện bởi Brown & Warner (1985), Campbell & Wasley (1996), Kothari & Lewellen (2006).
Quy trình thiết kế nghiên cứu bao gồm các thông số kỹ thuật:
- Cửa sổ sự kiện tổng thể: 61 ngày giao dịch, bao gồm 30 ngày trước ngày công bố sự kiện (từ ngày T-30 đến T-1) và 30 ngày sau sự kiện (từ ngày T+1 đến T+30). Các sự kiện độc lập được chọn lọc sao cho cách nhau tối thiểu 33 ngày giao dịch nhằm loại trừ hiện tượng chồng lấn hiệu ứng thông tin.
- Cửa sổ phân tích phản ứng ngắn hạn: 11 ngày giao dịch quanh ngày sự kiện, từ ngày T-5 đến T+5 (trong đó T=0 là ngày Ngân hàng Nhà nước ra thông báo thay đổi lãi suất điều hành).
- Cửa sổ ước lượng thanh khoản và giá trị bình thường: 22 ngày giao dịch (theo mô hình đề xuất bởi Lucca & Moench, 2015).
Quy trình tính toán và kiểm định thống kê gồm 6 bước:
- Xác định lợi nhuận bình thường (kỳ vọng): Đối với thị trường chung (VN-Index), lợi nhuận kỳ vọng được tính bằng lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm của Việt Nam tại ngày $t$: $E(R_{M,t}) = R_{f,t}$. Đối với ngành Ngân hàng, lợi nhuận kỳ vọng được đo lường bằng lợi nhuận thực tế của chỉ số thị trường VN-Index: $E(R_{B,t}) = R_{M,t}$. Lợi nhuận ngành ngân hàng $R_{B,t}$ là trung bình cộng tỷ suất sinh lời của $K$ ngân hàng niêm yết trong mẫu tại ngày $t$.
- Ước tính lợi nhuận bất thường (Abnormal Return - AR): Đo lường độ lệch giữa lợi nhuận thực tế và lợi nhuận kỳ vọng: $AR_{M,t} = R_{M,t} - E(R_{M,t})$ và $AR_{B,t} = R_{B,t} - E(R_{B,t})$.
- Tính lợi nhuận bất thường bình quân (Average Abnormal Return - AAR): Trung bình cộng các giá trị AR của tất cả $N$ sự kiện tại từng phiên giao dịch $t$ trong cửa sổ quan sát.
- Tính lợi nhuận bất thường bình quân tích lũy (Cumulative Average Abnormal Return - CAAR): Cộng dồn các giá trị AAR trong khung thời gian 11 ngày:
$$CAAR_{[-5, +5]} = \sum_{t=-5}^{+5} AAR_t$$
- Kiểm định thống kê: Thiết lập giả thuyết không $H_0: CAAR = 0$ (không xuất hiện lợi nhuận bất thường) và giả thuyết đối $H_1: CAAR \neq 0$. Sử dụng kiểm định tham số T-test với mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$ ($p$-value $\le 0.05$ để bác bỏ $H_0$).
- Đánh giá chiều hướng tác động và so sánh: Phân loại theo sự kiện tăng/giảm lãi suất để kết luận phản ứng cùng chiều hay ngược chiều; đồng thời sử dụng T-test kiểm định sự khác biệt giữa CAAR của ngành Ngân hàng và CAAR của VN-Index.
Nguồn dữ liệu: Suất sinh lời theo ngày của chỉ số VN-Index, giá đóng cửa điều chỉnh của 27 cổ phiếu ngân hàng niêm yết và lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm được trích xuất từ cơ sở dữ liệu tài chính FiinPro X. Ngày công bố văn bản thay đổi lãi suất tái cấp vốn được thu thập từ cổng thông tin Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Việc xử lý dữ liệu và ước lượng mô hình được lập trình trên môi trường Google Colab.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu
Chương này xác định tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò trung tâm của chính sách lãi suất trong điều hành vĩ mô và tỷ trọng vốn hóa lớn của nhóm ngân hàng trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tác giả xác lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu và 3 câu hỏi nghiên cứu tập trung vào hướng tác động (cùng chiều hay ngược chiều) của lãi suất tái cấp vốn lên VN-Index và cổ phiếu ngân hàng, cũng như sự tương quan giữa hai nhóm này. Chương 1 cũng xác định đối tượng nghiên cứu là phản ứng giá cổ phiếu của 27 ngân hàng niêm yết và chỉ số VN-Index trong giai đoạn 2007 – 2023, giới thiệu phương pháp nghiên cứu sự kiện, nêu bật các đóng góp dự kiến về mặt học thuật và thực tiễn, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết nền tảng và lược khảo tài liệu nghiên cứu thực nghiệm. Về lý thuyết, chương trình bày bản chất của Lý thuyết Thị trường Hiệu quả (Fama, 1970) với các mức độ phản ánh thông tin, Lý thuyết Tài chính hành vi (Kahneman & Tversky, 1979) giải thích các sai lệch tâm lý của nhà đầu tư, cùng các công cụ chính sách tiền tệ (lãi suất điều hành, dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở, nới lỏng/thắt chặt định lượng). Cơ chế truyền dẫn qua 5 kênh: lãi suất chính sách - thị trường, tiêu dùng - đầu tư, giá tài sản, tín dụng - cung tiền, tâm lý - kỳ vọng được diễn giải chi tiết.
Về thực nghiệm, tác giả tổng hợp hai hướng nghiên cứu chính:
- Nghiên cứu quốc tế: Hướng tác động dài hạn sử dụng mô hình VAR của Thorbecke (1997), Cassola & Morana (2004); hướng nghiên cứu sự kiện ngắn hạn của Bernanke & Kuttner (2005), Frederick & Johnson (1997), Ekanayake & Sengupta (2009), Lucca & Moench (2015), Rigobon & Sack (2004), Patelis (1997).
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Nghiên cứu dùng mô hình SVAR của Tô Nguyễn Trường An (2010), mô hình chuỗi thời gian của Trần Nguyễn Trường Thọ (2017), mô hình GARCH của Nhan Đặng Hải Phương (2014); các nghiên cứu sự kiện của Võ Xuân Vinh & Đặng Bửu Kiếm (2018) về tác động từ quyết định của Fed, và Nguyễn Ngọc Đoan Trang (2019). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc đo lường định lượng phản ứng ngắn hạn của cổ phiếu ngành ngân hàng trước công cụ lãi suất điều hành trong nước bằng phương pháp nghiên cứu sự kiện.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp luận và dữ liệu. Tác giả làm rõ các mốc phát triển của phương pháp nghiên cứu sự kiện và lý do lựa chọn cửa sổ sự kiện 61 ngày ([-30, +30]), cửa sổ quan sát 11 ngày ([-5, +5]) để thích ứng với đặc tính rò rỉ thông tin hoặc phản ứng trễ trên thị trường chứng khoán Việt Nam (Võ Xuân Vinh và cộng sự, 2015, 2016).
Dữ liệu ghi nhận 40 sự kiện thay đổi lãi suất điều hành (lãi suất tái cấp vốn) của Ngân hàng Nhà nước trong 17 năm, được phân bổ theo bảng tổng hợp sau:
| Năm |
Số sự kiện tăng lãi suất |
Số sự kiện giảm lãi suất |
Tổng số sự kiện |
| 2007 |
0 |
0 |
0 |
| 2008 |
3 |
5 |
8 |
| 2009 |
1 |
2 |
3 |
| 2010 |
1 |
0 |
1 |
| 2011 |
5 |
0 |
5 |
| 2012 |
0 |
6 |
6 |
| 2013 |
0 |
3 |
3 |
| 2014 |
0 |
2 |
2 |
| 2015 |
0 |
0 |
0 |
| 2016 |
0 |
0 |
0 |
| 2017 |
0 |
1 |
1 |
| 2018 |
0 |
0 |
0 |
| 2019 |
0 |
2 |
2 |
| 2020 |
0 |
3 |
3 |
| 2021 |
0 |
0 |
0 |
| 2022 |
2 |
0 |
2 |
| 2023 |
0 |
4 |
4 |
| Tổng sự kiện |
12 |
28 |
40 |
Dữ liệu cho thấy số đợt nới lỏng tiền tệ (giảm lãi suất) áp đảo với 28 sự kiện, tập trung vào các giai đoạn suy thoái kinh tế và phục hồi sau khủng hoảng (2008, 2012, 2020, 2023). Các giai đoạn tăng lãi suất (12 sự kiện) xuất hiện khi áp lực lạm phát tăng cao (đầu năm 2008, 2011, 2022). Chương này thiết lập chi tiết 3 giả thuyết nghiên cứu ($H_1, H_2, H_3$) và quy trình kiểm định T-test.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố kết quả thực nghiệm từ các bước xử lý dữ liệu trên Google Colab. Nội dung chương tập trung vào:
- Phân tích biến động lợi nhuận bất thường bình quân (AAR) và tích lũy (CAAR) của chỉ số VN-Index trong khung thời gian [-5, +5].
- Phân tích biến động AAR và CAAR của nhóm 27 cổ phiếu ngân hàng trong khung thời gian tương ứng.
- Kết quả kiểm định thống kê T-test và giá trị $p$-value cho thấy phản ứng của cả VN-Index và nhóm cổ phiếu ngân hàng đều có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0.05$.
- So sánh thống kê giữa phản ứng của cổ phiếu ngành Ngân hàng và chỉ số VN-Index, chứng minh sự tương đồng cao về biên độ và xu hướng vận động giữa hai chuỗi dữ liệu.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tóm lược các kết quả nghiên cứu chính, đánh giá mức độ đạt được so với mục tiêu ban đầu. Trên cơ sở thực nghiệm, tác giả xây dựng hệ thống các kiến nghị cho Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành và công bố chính sách tiền tệ nhằm giảm thiểu các cú sốc thị trường; đồng thời đưa ra các khuyến nghị chiến lược quản trị danh mục cho nhà đầu tư khi đón nhận thông tin lãi suất. Tác giả cũng chỉ rõ các hạn chế nội tại của đề tài về mặt dữ liệu, công cụ và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm của nghiên cứu mang lại những kết luận định lượng cụ thể:
- Phản ứng của chỉ số VN-Index: Chỉ số thị trường chung phản ứng ngược chiều với các thông báo thay đổi lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước trong ngắn hạn. Trong các sự kiện tăng lãi suất điều hành (12 sự kiện), lợi nhuận bất thường tích lũy (CAAR) của VN-Index mang giá trị âm, biểu thị xu hướng suy giảm rõ rệt. Ngược lại, trong các sự kiện giảm lãi suất (28 sự kiện), CAAR của VN-Index mang giá trị dương, hình thành xu hướng tăng điểm trong ngắn hạn.
- Phản ứng của cổ phiếu ngành Ngân hàng: Nhóm cổ phiếu ngân hàng ghi nhận phản ứng ngược chiều tương tự với các quyết định lãi suất tái cấp vốn. Việc hạ lãi suất tạo ra hiệu ứng tích cực thúc đẩy tỷ suất sinh lời vượt trội dương, trong khi các quyết định tăng lãi suất dẫn đến áp lực bán làm giảm giá cổ phiếu ngành ngân hàng.
- Mức độ tương đồng giữa ngành Ngân hàng và thị trường chung: Kết quả kiểm định T-test xác nhận không có sự khác biệt quá lớn hoặc đột biến giữa phản ứng của cổ phiếu ngành Ngân hàng và chỉ số VN-Index. Do tỷ trọng vốn hóa của nhóm ngân hàng chiếm tới khoảng 30% VN-Index và bản thân hệ thống ngân hàng là huyết mạch dẫn truyền vốn cho toàn bộ các ngành kinh tế khác, biến động giá cổ phiếu ngân hàng vận động đồng pha với xu hướng chung của thị trường chứng khoán.
Giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:
- Đối với cơ quan điều hành chính sách (Ngân hàng Nhà nước): Cần tăng cường tính minh bạch, nhất quán và lộ trình hóa trong công tác truyền thông chính sách tiền tệ. Việc cung cấp tín hiệu thị trường rõ ràng giúp các định chế tài chính và nhà đầu tư chủ động định giá rủi ro, giảm thiểu các phản ứng thái quá, tình trạng rò rỉ thông tin trước công bố chính thức và hạn chế biến động tiêu cực trên thị trường chứng khoán.
- Đối với nhà đầu tư trên thị trường: Cần theo dõi sát sao chu kỳ chính sách tiền tệ và diễn biến lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước. Trong ngắn hạn (cửa sổ 11 phiên quanh ngày công bố), nhà đầu tư có thể tận dụng xu hướng tăng giá của cổ phiếu ngân hàng khi có thông tin cắt giảm lãi suất để gia tăng tỷ trọng, hoặc chủ động hạ tỷ trọng đòn bẩy tài chính và quản trị rủi ro danh mục khi xuất hiện các tín hiệu thắt chặt tiền tệ.
Đóng góp của nghiên cứu:
- Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào khoảng trống nghiên cứu về tác động ngắn hạn của chính sách tiền tệ tại thị trường cận biên/mới nổi Việt Nam; kiểm định thành công khả năng ứng dụng của phương pháp nghiên cứu sự kiện trên tập dữ liệu chuỗi thời gian kéo dài 17 năm (2007 – 2023).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu hệ thống hóa về 40 sự kiện điều chỉnh lãi suất điều hành và lượng hóa phản ứng giá của 27 cổ phiếu ngân hàng niêm yết, hỗ trợ nhà đầu tư và nhà quản lý quỹ xây dựng mô hình định lượng danh mục hiệu quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi công cụ chính sách: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích một công cụ duy nhất là lãi suất tái cấp vốn, chưa mở rộng đồng thời sang các công cụ điều hành tiền tệ khác như lãi suất chiết khấu, lãi suất thị trường mở (OMO), tỷ lệ dự trữ bắt buộc hay hạn mức tăng trưởng tín dụng (room tín dụng).
- Độ bao phủ thời gian và tính chất nhóm: Khung thời gian nghiên cứu sự kiện tập trung vào phản ứng ngắn hạn 11 ngày quanh ngày công bố ([-5, +5]), chưa theo dõi tác động lũy kế trong trung và dài hạn. Đồng thời, nghiên cứu tính toán trên tỷ suất sinh lời bình quân chung của 27 ngân hàng mà chưa phân tách sâu thành các nhóm đặc thù (ngân hàng thương mại nhà nước chi phối vốn so với ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân; ngân hàng có tỷ lệ CASA cao so với ngân hàng phụ thuộc vào huy động có kỳ hạn).
- Hiện tượng nhiễu thông tin: Phương pháp nghiên cứu sự kiện có thể chịu tác động đan xen từ các cú sốc vĩ mô toàn cầu diễn ra đồng thời (khủng hoảng tài chính 2008, đại dịch COVID-19, căng thẳng địa chính trị), làm phát sinh sai số ngoại sinh trong việc cô lập hoàn toàn tác động của thông tin lãi suất.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu tác động của toàn bộ hệ thống các công cụ chính sách tiền tệ và các thông điệp định hướng chính sách (forward guidance) của Ngân hàng Nhà nước.
- Phân nhóm mẫu nghiên cứu theo đặc thù quy mô vốn hóa, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ chi phí vốn và cơ cấu sở hữu để làm rõ sự phân hóa trong phản ứng giá giữa từng nhóm ngân hàng cụ thể.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Có thể sử dụng đề tài như một tài liệu tham khảo chuẩn tắc về việc ứng dụng Phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study Methodology) trong tài chính doanh nghiệp và thị trường chứng khoán.
- Chuyên viên phân tích vĩ mô và chiến lược thị trường tại các công ty chứng khoán, quỹ đầu tư: Có thể tham khảo quy trình phân tích và cơ sở dữ liệu 40 sự kiện lãi suất giai đoạn 2007 – 2023 để xây dựng các kịch bản định giá tài sản và điều chỉnh danh mục cổ phiếu ngân hàng khi có biến động chính sách.
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Cung cấp cơ sở định lượng để hiểu rõ mối liên hệ giữa các bước đi của chính sách tiền tệ và phản ứng giá chứng khoán trong ngắn hạn, từ đó tránh các quyết định giao dịch theo cảm tính hoặc hiệu ứng bầy đàn.
Các phần có giá trị tham khảo học thuật cao nhất trong văn bản:
- Thiết kế nghiên cứu và quy trình 6 bước tính toán AR, AAR, CAAR kết hợp kiểm định T-test trong Chương 3.
- Bảng tổng hợp lịch sử các sự kiện điều chỉnh lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước từ năm 2007 đến 2023 (Bảng 3.1 và Phụ lục 2).
- Khung mã lệnh phân tích định lượng trên nền tảng Google Colab (Phụ lục 3) và danh mục 27 mã cổ phiếu ngân hàng niêm yết (Phụ lục 1).
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng công cụ lãi suất điều hành cụ thể nào và ghi nhận bao nhiêu sự kiện trong giai đoạn nghiên cứu?
Nghiên cứu tập trung vào lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Trong giai đoạn từ ngày 01/01/2007 đến ngày 31/12/2023, tác giả đã thu thập và xác định được tổng cộng 40 sự kiện công bố điều chỉnh lãi suất, bao gồm 12 sự kiện tăng lãi suất và 28 sự kiện giảm lãi suất.
Cửa sổ sự kiện và khung thời gian phân tích phản ứng ngắn hạn được thiết lập như thế nào?
Nghiên cứu thiết lập cửa sổ sự kiện tổng thể dài 61 ngày giao dịch (từ ngày T-30 đến T+30), đảm bảo khoảng cách giữa các sự kiện tối thiểu là 33 ngày. Khung thời gian để theo dõi phản ứng ngắn hạn của thị trường là 11 ngày, gồm 5 ngày trước sự kiện (T-5), ngày công bố sự kiện (T=0) và 5 ngày sau sự kiện (T+5). Khung thời gian ước lượng giá trị giao dịch bình thường là 22 ngày.
Nghiên cứu sử dụng tài sản nào làm chuẩn để ước tính lợi nhuận bình thường cho thị trường và cổ phiếu ngân hàng?
Đối với chỉ số thị trường VN-Index, nghiên cứu sử dụng tỷ suất sinh lời theo ngày của trái phiếu chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm làm tài sản phi rủi ro đại diện cho lợi nhuận kỳ vọng. Đối với cổ phiếu ngành Ngân hàng, nghiên cứu sử dụng lợi nhuận thực tế theo ngày của chỉ số VN-Index làm chuẩn ước tính lợi nhuận kỳ vọng.
Phản ứng của chỉ số VN-Index và cổ phiếu ngành Ngân hàng trước thông tin thay đổi lãi suất có chiều hướng như thế nào?
Cả chỉ số VN-Index và cổ phiếu ngành Ngân hàng đều phản ứng ngược chiều với quyết định thay đổi lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước trong ngắn hạn. Khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất, cả hai đối tượng đều hình thành xu hướng giảm (lợi nhuận bất thường tích lũy CAAR âm). Khi Ngân hàng Nhà nước hạ lãi suất, cả hai đối tượng đều hình thành xu hướng tăng (CAAR dương).
Mức độ phản ứng giữa cổ phiếu ngành Ngân hàng và chỉ số VN-Index có sự khác biệt rõ rệt hay không?
Kết quả nghiên cứu và kiểm định thống kê cho thấy không có sự khác biệt quá lớn trong phản ứng của cổ phiếu ngành Ngân hàng so với biến động của chỉ số VN-Index. Do nhóm cổ phiếu ngân hàng chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn (khoảng 30%) và giữ vai trò trung gian tín dụng trọng yếu trong nền kinh tế, xu hướng biến động của nhóm này diễn ra tương đồng và đồng pha với thị trường chung.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Mỹ Trâm đã áp dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện để lượng hóa phản ứng của thị trường chứng khoán Việt Nam và 27 cổ phiếu ngành ngân hàng trước 40 sự kiện điều chỉnh lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước giai đoạn 2007 – 2023. Kết quả thực nghiệm xác nhận thị trường chứng khoán và cổ phiếu ngân hàng phản ứng ngược chiều với các quyết định lãi suất trong ngắn hạn, đồng thời thể hiện tính đồng pha cao giữa cổ phiếu ngân hàng và chỉ số VN-Index. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị phương pháp luận chuẩn xác về tác động của chính sách tiền tệ tại Việt Nam, mang lại góc nhìn hữu ích cho cơ quan quản lý trong việc truyền thông chính sách cũng như hỗ trợ nhà đầu tư quản trị rủi ro danh mục hiệu quả.