Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng Internet đã làm thay đổi phương thức tiếp thị truyền thống, thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển dịch ngân sách sang các kênh truyền thông số. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ tháng 11/2014, Việt Nam có hơn 38% dân số (36 triệu trên tổng số 93 triệu dân) sử dụng Internet và khoảng 26% dân số (25 triệu người) sử dụng mạng xã hội Facebook. Trong các phương tiện quảng bá trang web được doanh nghiệp lựa chọn, công cụ tìm kiếm dẫn đầu với 43%, báo điện tử chiếm 40% và mạng xã hội chiếm 37%.

Tại Công ty Cổ phần Du lịch Thanh niên Xung phong (VYC Travel), nguồn thu chủ lực đến từ mảng kinh doanh các chương trình du lịch nước ngoài (tour outbound). Nhằm thích ứng với xu hướng tiếp thị trực tuyến, công ty đã bắt đầu triển khai các chiến dịch quảng cáo trực tuyến tập trung vào hai kênh chính là Facebook và Google từ tháng 8/2015. Tuy nhiên, sau 6 tháng đưa vào vận hành, hoạt động quảng cáo trực tuyến của doanh nghiệp bộc lộ nhiều điểm hạn chế:

  • Số lượng tour bán ra thông qua các kênh quảng cáo trực tuyến đạt kết quả thực tế thấp hơn so với kế hoạch ban đầu.
  • Khách hàng đăng ký mua tour nước ngoài của công ty phần lớn vẫn là nhóm khách hàng truyền thống, thân thiết; tỷ lệ tiếp cận và chuyển đổi nhóm khách hàng mới còn thấp.
  • Các hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội Facebook mới chỉ ở bước thử nghiệm sơ khai, chưa được đo lường và đánh giá bài bản về hiệu quả kinh tế cũng như tác động tâm lý đối với người tiêu dùng.

Trước thực trạng này, tác giả Đỗ Nguyễn Hoàng Quyên thực hiện đề tài nhằm nhận diện rõ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố quảng cáo đến hành vi chọn mua tour du lịch quốc tế, làm căn cứ điều chỉnh hoạt động truyền thông số cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

Văn bản xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố của quảng cáo trực tuyến (ở hai kênh Facebook và Google) ảnh hưởng đến hành vi mua tour du lịch nước ngoài của khách hàng.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng đến hành vi mua tour du lịch nước ngoài thông qua các yếu tố đã xác định.
  3. Từ kết quả nghiên cứu và khảo sát đưa ra một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quảng cáo trực tuyến tại Công ty Cổ phần Du lịch Thanh niên Xung phong.

Câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng quảng cáo trực tuyến hiện tại của công ty như thế nào?
  2. Những yếu tố nào của quảng cáo trực tuyến tác động đến khách hàng?
  3. Khách hàng đánh giá về các yếu tố đó như thế nào? Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố như thế nào?
  4. Có những giải pháp nào để nâng cao tính hiệu quả của quảng cáo trực tuyến?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi mua tour du lịch nước ngoài của khách hàng chịu tác động từ các yếu tố quảng cáo trực tuyến.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng thân thiết đã sử dụng dịch vụ của VYC Travel và khách hàng tiềm năng có độ tuổi trên 30, mức thu nhập từ 10 triệu đồng/tháng trở lên (xuất phát từ dữ liệu thống kê nội bộ cho thấy khách mua tour outbound của công ty đa phần trên 30 tuổi).
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực hiện đối với khách hàng cư trú tại Thành phố Hồ Chí Minh (tập trung tại Quận 1, Quận 3, Quận 5 và khách đến giao dịch tại trụ sở công ty).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu khảo sát từ tháng 02/2016 đến tháng 04/2016; dữ liệu thứ cấp tài chính từ năm 2012 đến năm 2014; thời điểm hoàn thành khóa luận là tháng 07/2017.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai phương thức quảng cáo trực tuyến cụ thể là Facebook và công cụ tìm kiếm Google (Google AdWords).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu xây dựng trên hệ thống lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và tiếp thị số:

  • Khái niệm người tiêu dùng và hành vi khách hàng: Tiếp cận theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và Philip Kotler cùng cộng sự (2009), xác định hành vi người tiêu dùng là chuỗi phản ứng, cảm nhận và hành động trong tiến trình lựa chọn, sử dụng dịch vụ dưới tác động của các kích thích tiếp thị.
  • Tiến trình quyết định mua: Vận dụng mô hình 5 giai đoạn của Philip Kotler, Gary Armstrong, Linden Brown và Stewart Adam (2005), bao gồm: (1) Nhận thức vấn đề, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các lựa chọn, (4) Quyết định mua, (5) Hành vi sau khi mua.
  • Lý thuyết quảng cáo trực tuyến: Sử dụng quan điểm của Cooper và Schindler (2006), Zarrella (2010) về tính tương tác không giới hạn không gian, thời gian của truyền thông số; cơ chế định giá thầu CPC (Cost Per Click) và CPM (Cost Per Impression, với mức sàn của Facebook từ 0,03 USD/1.000 lượt hiển thị, tương đương 600 đồng); cơ chế hiển thị từ khóa và mạng hiển thị của Google AdWords.
  • Căn cứ pháp lý và khái niệm chuyên ngành du lịch: Điều 4 Chương 1 Luật Du lịch năm 2005 (khái niệm Du lịch, Dịch vụ du lịch, Chương trình du lịch); định nghĩa du lịch của Hội nghị Liên Hợp Quốc tại Roma (1963); khái niệm du lịch quốc tế của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
  • Mô hình nghiên cứu gốc: Kế thừa mô hình của Fazal và nhóm cộng sự (2014) khảo sát 309 người dùng Facebook tại Pakistan về tác động của yếu tố cảm xúc (Emotional factor), yếu tố môi trường sử dụng (Environmental factor) và giới tính. Tác giả loại bỏ biến giới tính, bổ sung biến số sự tin cậy (Trust), đồng thời mở rộng khung phân tích để so sánh song song giữa Facebook và Google AdWords.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu nhóm chuyên gia quản lý tại công ty (Trưởng nhóm Outbound, Trưởng phòng Marketing, Trưởng phòng Kinh doanh) và thảo luận nhóm với 5 khách hàng thân thiết đã tham gia nhiều tour nước ngoài cùng công ty, nhằm điều chỉnh thang đo nháp cho sát với thực tế dịch vụ du lịch.
  • Nghiên cứu định lượng thử nghiệm: Khảo sát thử nghiệm mẫu $n = 50$ khách hàng có tương tác với Facebook công ty để kiểm tra độ rõ ràng của câu hỏi và hiệu chỉnh thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Tổng kích thước mẫu $n = 200$, thu thập theo hai phương thức:
    • Khảo sát gián tiếp ($n = 50$): Gửi biểu mẫu Google Form qua mạng Internet cho khách hàng ngẫu nhiên có tương tác với các kênh trực tuyến của công ty.
    • Khảo sát trực tiếp ($n = 150$): Phỏng vấn trực tiếp 100 khách hàng cũ chọn ngẫu nhiên từ cơ sở dữ liệu của VYC Travel và 50 người theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại khu vực Quận 1, 3, 5 cùng khách hàng đến trực tiếp quầy giao dịch.
  • Thiết kế bảng hỏi: Kết hợp thang đo định danh, thang đo thứ bậc và thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1 – Hoàn toàn không đồng ý đến 5 – Hoàn toàn đồng ý).
  • Xử lý dữ liệu: Ứng dụng phần mềm SPSS để kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, phân tích phương sai ANOVA và so sánh phương trình hồi quy của hai kênh Facebook và Google.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012–2014, cơ cấu tổ chức, tư liệu lịch sử và các văn bản điều lệ thành lập của VYC Travel.
  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả phỏng vấn nhóm chuyên gia nội bộ và 200 phiếu khảo sát người tiêu dùng thực tế thu thập trong quý 1 năm 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan lý thuyết

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về người tiêu dùng, hành vi tiêu dùng và 5 giai đoạn ra quyết định mua sắm dịch vụ. Tác giả phân tích các tác nhân kích thích tiếp thị và môi trường tác động vào tâm lý người mua hàng lữ hành. Chương này cũng phân tích bản chất của quảng cáo trực tuyến qua công cụ tìm kiếm và mạng xã hội, các phương thức tính phí hiển thị, đồng thời trích dẫn cơ sở pháp lý theo Luật Du lịch năm 2005 và quy định quốc tế của OECD. Điểm nhấn của chương là việc đánh giá mô hình của Fazal và cộng sự (2014), từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi mô hình gốc chỉ khảo sát giới trẻ Pakistan trên Facebook mà chưa xem xét các yếu tố về sự tin cậy, đặc thù sản phẩm du lịch giá trị cao và kênh Google AdWords.

Chương 2: Khái quát về công ty và tình hình hoạt động kinh doanh

Chương 2 trình bày tổng quan về VYC Travel, tiền thân là Trung tâm Dịch vụ Du lịch Thanh niên Xung phong thành lập ngày 22/12/1992 (hợp nhất từ 3 bộ phận du lịch của các công ty YUCO, PROSECO, SAPSIMEX) với vốn ban đầu 1,53 tỷ đồng (vốn cấp 832 triệu đồng, vốn vay 698 triệu đồng). Doanh nghiệp cổ phần hóa theo Quyết định số 4476/QĐ-UBND ngày 05/10/2007 của UBND TP.HCM và tiến hành Đại hội cổ đông ngày 26/03/2008 với vốn điều lệ 3 tỷ đồng. Công ty từng nhận Huân chương Lao động Hạng ba (1996), Hạng nhì (2001) và danh hiệu Top Ten lữ hành quốc tế trong nhiều năm liên tục.

Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành với Ban Giám đốc và 4 phòng chức năng: Kinh doanh (gồm các bộ phận Inbound, Outbound, Domestic, Visa, Vé máy bay), Nhân sự, Marketing và Kế toán. Tình hình tài chính giai đoạn 2012–2014 được tác giả trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ như sau:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2012 (Triệu VNĐ) Năm 2013 (Triệu VNĐ) Năm 2014 (Triệu VNĐ) Tăng trưởng 2012–2013 (%) Tăng trưởng 2013–2014 (%)
Doanh thu bán hàng và CCDV 84.530 89.348 97.560 5,7% 9,2%
Chi phí bán hàng 16.696 18.800 20.680 12,6% 10,0%
Lợi nhuận sau thuế TNDN 6.200 6.800 7.700 9,7% 13,2%

Tác giả chỉ ra rằng dù doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng đều qua các năm nhưng tốc độ tăng trưởng chưa ổn định. Chi phí bán hàng gia tăng với tỷ lệ cao phản ánh áp lực cạnh tranh gay gắt của thị trường du lịch lữ hành. Đồng thời, các hoạt động quảng cáo trực tuyến trên website, fanpage Facebook và Google AdWords mới áp dụng từ tháng 8/2015 chưa đem lại lượng khách hàng mới tương xứng với chi phí bỏ ra.

Chương 3: Mô hình nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu qua 4 giai đoạn, từ nghiên cứu định tính đến kiểm định mô hình định lượng. Tác giả thiết lập hệ thống thang đo cụ thể cho từng yếu tố:

  • Kênh Facebook: Gồm 3 nhóm thang đo độc lập là yếu tố tin cậy (độ xác thực thông tin, phản hồi khách hàng), yếu tố cảm xúc (hình ảnh truyền cảm hứng, sự lôi cuốn) và yếu tố môi trường mạng xã hội (tính tương tác, bình luận, chia sẻ).
  • Kênh Google AdWords: Khảo sát các biến thành phần gồm yếu tố nội dung quảng cáo, yếu tố thiết kế giao diện hiển thị, yếu tố tin cậy và yếu tố cảm xúc khi tìm kiếm.
  • Biến phụ thuộc: Hành vi chọn mua tour du lịch nước ngoài của khách hàng. Toàn bộ các biến quan sát được mã hóa và đưa vào quy trình thẩm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trước khi chạy mô hình hồi quy.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố kết quả phân tích số liệu trên tập mẫu $n = 200$ bằng SPSS:

  • Cơ cấu mẫu khảo sát: Phản ánh đúng đặc thù đối tượng khách hàng mục tiêu của tour du lịch nước ngoài với phần lớn người tham gia khảo sát ở độ tuổi trên 30 và có mức thu nhập ổn định từ 10 triệu đồng/tháng trở lên.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Các thang đo thành phần của cả hai kênh Facebook và Google đều vượt qua bước kiểm định Cronbach's Alpha (đạt giá trị thỏa mãn tiêu chuẩn độ tin cậy cho nghiên cứu khoa học).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Dữ liệu phân tích nhân tố EFA được tiến hành cho Facebook, hai lần kiểm định EFA cho mô hình Google và EFA cho biến phụ thuộc. Kết quả khẳng định thang đo đạt giá trị hội tụ và phân biệt.
  • Phân tích hồi quy và ANOVA: Thiết lập hai phương trình hồi quy tuyến tính riêng biệt cho Facebook và Google để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố đến hành vi chọn mua tour. Tiếp đó, phân tích so sánh hệ số hồi quy của hai biến trung bình Facebook và Google chỉ ra sự khác biệt về vai trò tác động giữa hai kênh đối với tâm lý và hành vi khách hàng.

Chương 5: Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng quảng cáo trực tuyến tại Công ty Cổ phần Du lịch Thanh niên Xung phong

Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 4, Chương 5 đưa ra 5 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm cải thiện hiệu quả tiếp thị số tại VYC Travel:

  1. Giải pháp cho yếu tố môi trường quảng cáo Facebook: Nâng cao tương tác, xây dựng lộ trình (timeline) và phân bổ ngân sách tối ưu cho việc chăm sóc giao diện fanpage.
  2. Giải pháp cho yếu tố nội dung quảng cáo Google: Hoàn thiện kế hoạch viết thông điệp từ khóa, cung cấp thông tin lịch trình, dịch vụ visa rõ ràng, giải quyết đúng nhu cầu tìm kiếm của khách.
  3. Giải pháp cho yếu tố thiết kế quảng cáo Google: Tối ưu trang đích (landing page), nâng cao trải nghiệm điều hướng khi người dùng nhấp vào liên kết tài trợ.
  4. Giải pháp cho yếu tố tin cậy trên cả hai kênh Facebook và Google: Tăng cường hiển thị các chứng nhận chất lượng, phản hồi thực tế của khách hàng đã đi tour và minh bạch thông tin giá tour.
  5. Giải pháp cho yếu tố cảm xúc trên Facebook và Google: Sử dụng hình ảnh và video tư liệu chân thực về điểm đến nhằm khơi gợi nhu cầu nghỉ dưỡng, khám phá của du khách. Mỗi nhóm giải pháp đều được tác giả xây dựng dựa trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm, làm rõ nội dung triển khai, đánh giá tính khả thi và kèm theo kế hoạch ngân sách dự kiến.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định và đo lường được mức độ tác động của các nhóm yếu tố thuộc hai kênh quảng cáo trực tuyến (môi trường, nội dung, thiết kế, tin cậy, cảm xúc) đến hành vi chọn mua tour du lịch nước ngoài của du khách tại TP.HCM.
  • Chứng minh được tính hiệu quả khác biệt giữa kênh mạng xã hội (Facebook - định hướng tương tác, cảm xúc) và kênh công cụ tìm kiếm (Google AdWords - định hướng thông tin chính xác, giải quyết nhu cầu tìm kiếm trực tiếp).
  • Cung cấp bức tranh phân tích tài chính chi tiết của VYC Travel giai đoạn 2012–2014, làm rõ mối liên hệ giữa việc gia tăng chi phí bán hàng và yêu cầu cấp thiết phải tối ưu hóa chi phí quảng cáo số.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả kiến nghị công ty không dàn trải ngân sách tiếp thị mà cần phân bổ tập trung theo kế hoạch:

  • Xây dựng quy trình phản hồi tương tác khách hàng trên Facebook nhằm gia tăng chỉ số tin cậy.
  • Chuẩn hóa bộ từ khóa gắn liền với các thị trường tour nước ngoài chủ lực của công ty trên Google AdWords, kiểm soát chặt chẽ giá thầu nhấp chuột CPC.
  • Cải tiến giao diện website và các trang liên kết quảng cáo để tạo trải nghiệm điều hướng mượt mà, kích thích tỷ lệ chuyển đổi từ người xem sang người đăng ký mua tour.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về học thuật: Khóa luận đã kiểm chứng lại mô hình của Fazal và cộng sự (2014) trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Thay vì chỉ khảo sát giới trẻ với hành vi tiêu dùng sản phẩm tiêu chuẩn, tác giả đã điều chỉnh mô hình sang phân khúc khách hàng trưởng thành (trên 30 tuổi, thu nhập từ 10 triệu đồng/tháng) đối với dịch vụ du lịch nước ngoài có giá trị kinh tế cao, đồng thời bổ sung nhân tố sự tin cậy và thiết lập khuôn khổ so sánh song song giữa Facebook và Google.
  • Về thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng giúp ban quản lý VYC Travel đánh giá chính xác hiệu quả của 6 tháng thử nghiệm quảng cáo số, từ đó xây dựng kế hoạch phân bổ ngân sách marketing hợp lý cho các năm tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra hai hạn chế chính được ghi nhận trong văn bản:

  • Giới hạn về mẫu khảo sát: Kích thước mẫu chính thức ($n = 200$) và phạm vi thu thập dữ liệu chỉ giới hạn tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh (tập trung ở Quận 1, 3, 5), do đó tính đa dạng của đối tượng khảo sát còn hạn chế, chưa mang tính đại diện đầy đủ cho tổng thể du khách mua tour nước ngoài trên phạm vi cả nước.
  • Giới hạn về chuỗi dữ liệu thời gian: Hoạt động quảng cáo trực tuyến tại VYC Travel mới chỉ chính thức triển khai thử nghiệm từ tháng 08/2015 (khoảng 6 tháng tính đến thời điểm khảo sát). Nguồn dữ liệu phản ánh trong thời gian ngắn chưa thể bộc lộ toàn diện chu kỳ biến động và mức độ ảnh hưởng lâu dài của quảng cáo số đến hành vi mua tour, dẫn đến các giải pháp đề xuất chưa bao quát hết mọi tình huống thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô điều tra sang các tỉnh thành khác, nâng cao cỡ mẫu và theo dõi số liệu trong khung thời gian dài hạn hơn khi hệ thống quảng cáo trực tuyến của doanh nghiệp vận hành ổn định.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại quốc tế, Marketing, Quản trị kinh doanh và Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ tổng quan lý thuyết, chuyển hóa mô hình, thiết kế bảng hỏi Likert cho đến xử lý dữ liệu SPSS.
  • Người làm nghiên cứu về tiếp thị số: Cung cấp phương pháp luận kết hợp khảo sát trực tiếp và trực tuyến, quy trình hiệu chỉnh thang đo bằng kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA hai giai đoạn cho hai kênh quảng cáo khác nhau.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ: Cung cấp số liệu tham khảo thực tế về cơ cấu chi phí bán hàng, quy trình vận hành quảng cáo Facebook, Google AdWords và các giải pháp tối ưu hóa thông điệp tiếp thị cho tour du lịch nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận căn cứ vào tiêu chuẩn nào để xác định đối tượng khách hàng mục tiêu khi thu thập mẫu khảo sát?

Tác giả dựa vào dữ liệu thống kê khách hàng nội bộ của VYC Travel, xác định khách hàng mua tour du lịch nước ngoài phần lớn có độ tuổi trên 30 và có khả năng chi trả. Do đó, đối tượng điều tra được giới hạn gồm khách hàng thân thiết và khách hàng tiềm năng có độ tuổi từ 30 trở lên cùng mức thu nhập từ 10 triệu đồng/tháng trở lên.

Kích thước mẫu định lượng chính thức được phân bổ và thu thập qua những hình thức nào?

Kích thước mẫu chính thức là $n = 200$, được thu thập bằng hai hình thức: gián tiếp $n = 50$ phiếu qua biểu mẫu Google Form gửi đến khách hàng có tương tác trực tuyến; trực tiếp $n = 150$ phiếu gồm 100 khách hàng cũ chọn ngẫu nhiên trong cơ sở dữ liệu công ty và 50 khách hàng chọn mẫu thuận tiện tại Quận 1, 3, 5 cùng khách hàng đến đăng ký tại trụ sở VYC Travel.

Tác giả đã kế thừa và thay đổi những điểm gì từ mô hình nghiên cứu gốc của Fazal và cộng sự (2014)?

Tác giả kế thừa hai biến số cốt lõi là yếu tố cảm xúc và yếu tố môi trường sử dụng Facebook từ mô hình của Fazal và cộng sự (2014). Tác giả đã loại bỏ biến nhân khẩu học giới tính, bổ sung biến số sự tin cậy (Trust) phù hợp với dịch vụ du lịch giá trị cao, đồng thời xây dựng thêm mô hình đo lường độc lập cho kênh tìm kiếm Google AdWords để thực hiện phân tích so sánh giữa hai nền tảng.

Bức tranh tài chính của VYC Travel giai đoạn 2012–2014 được phản ánh qua những chỉ tiêu cụ thể nào?

Trong giai đoạn 2012–2014, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty tăng từ 84.530 triệu VNĐ (2012) lên 89.348 triệu VNĐ (2013, tăng 5,7%) và đạt 97.560 triệu VNĐ (2014, tăng 9,2%). Chi phí bán hàng tăng từ 16.696 triệu VNĐ (2012) lên 20.680 triệu VNĐ (2014). Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp tăng từ hơn 6,2 tỷ VNĐ (2012) lên 6,8 tỷ VNĐ (2013) và đạt xấp xỉ 7,7 tỷ VNĐ (2014).

Chương 5 phân loại giải pháp thành những nhóm thành phần nào?

Giải pháp được chia thành 5 nhóm: (1) Cải thiện môi trường quảng cáo Facebook gắn với timeline và ngân sách fanpage; (2) Tối ưu hóa nội dung quảng cáo Google; (3) Nâng cao thiết kế giao diện quảng cáo Google; (4) Củng cố yếu tố tin cậy cho cả hai kênh qua chứng nhận và phản hồi thực tế; (5) Tác động vào yếu tố cảm xúc người xem qua hình ảnh và trải nghiệm điểm đến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Nguyễn Hoàng Quyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và ứng dụng thành công phương pháp nghiên cứu định lượng để lượng hóa tác động của quảng cáo Facebook và Google AdWords đến quyết định mua tour du lịch nước ngoài tại VYC Travel. Dữ liệu thực nghiệm $n = 200$ đã chứng minh rõ vai trò của các yếu tố cảm xúc, môi trường, nội dung và độ tin cậy đối với tâm lý khách hàng du lịch trên 30 tuổi tại TP.HCM. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với ngân sách và kế hoạch triển khai cụ thể, là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tiếp thị số trong ngành dịch vụ lữ hành.